VŨ TRỤ QUAN ĐẠO CAO ĐÀI – Chương 5. * Hiền Tài/Huỳnh Tâm.

- Thông điệp triết lý:
"Chốn điện đền" ám chỉ những nơi thờ tự vật chất, như đền chùa, nhà thờ, hay Tòa Thánh, vốn là biểu tượng của tôn giáo. Trong giáo lý Cao Đài, những nơi này là phương tiện để con người kết nối với Thượng Đế, nhưng không phải là bản chất duy nhất của Đạo.
Đại Đạo không bị giới hạn trong không gian vật chất hay nghi lễ hình thức, mà là một chân lý phổ quát, hiện diện khắp mọi nơi và trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Đạo là ánh sáng nội tại, là cách sống, là tâm thức tỉnh thức, chứ không chỉ là những biểu hiện bên ngoài.
Tinh thần thực tiễn và đại đồng của Đạo Cao Đài, khuyến khích con người tìm kiếm chân lý trong cuộc sống hàng ngày, thay vì chỉ dựa vào nghi thức tôn giáo.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần dân chủ tâm linh, khi khẳng định rằng Đạo hiện diện ở mọi nơi, dành cho mọi người, không phụ thuộc vào nơi thờ tự. Đây là lời kêu gọi con người sống theo chân lý và từ bi trong mọi hoàn cảnh.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ tâm linh, nơi Đại Đạo là ánh sáng phổ quát, không bị giới hạn bởi không gian hay hình thức. Đạo là cầu nối giữa cõi hữu hình và vô hình, hiện diện trong mọi khía cạnh của sự sống.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về bản chất của chân lý, kết hợp tư tưởng vô vi của Lão giáo (Đạo ở khắp mọi nơi) với tinh thần thực tiễn của Đạo Cao Đài. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi nhiều người tìm kiếm an ủi trong các nghi thức tôn giáo, câu thơ là lời nhắc nhở rằng chân lý không chỉ nằm ở đền chùa mà trong cách sống và tâm thức. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần cởi mở của Đạo Cao Đài, khi nhấn mạnh rằng Đạo là một phần của đời sống, không tách rời khỏi thực tại.
Câu 4: "Đạo nơi ánh mắt người hiền độ sinh".
Ngụ ý: Đại Đạo hiện diện trong ánh mắt từ bi của những người hiền lành, những người mang lòng cứu độ chúng sinh.
- Thông điệp triết lý:
"Ánh mắt người hiền" là hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho lòng từ bi, trí tuệ, và sự tỉnh thức của những người sống theo đạo lý. Trong giáo lý Cao Đài, "người hiền" không chỉ là các bậc thánh nhân hay giáo tổ mà còn là bất kỳ ai thực hành từ bi, sống chân thật, và lan tỏa ánh sáng chân lý.
"Độ sinh" ám chỉ sứ mệnh cứu độ chúng sinh, là cốt lõi của Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ. Ánh mắt từ bi của người hiền là phương tiện truyền tải ánh sáng Đại Đạo, cảm hóa và dẫn dắt người khác vượt qua vô minh, hướng đến giác ngộ.
Đại Đạo không chỉ là giáo lý trừu tượng mà được thể hiện qua hành động, ánh mắt, và lòng từ bi của con người. Đạo sống động trong đời sống, trong sự tương tác giữa người với người, và trong sứ mệnh cứu độ.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và tinh thần nhân ái, khi khẳng định rằng Đạo hiện diện trong lòng tốt và sự cứu độ của con người. Đây là lời kêu gọi con người sống hiền lành, từ bi, và lan tỏa tình thương để cứu độ lẫn nhau.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi Đại Đạo hiện diện trong tâm thức và hành động của con người, kết nối chúng sinh với Thượng Đế. Ánh mắt người hiền là cầu nối, truyền tải ánh sáng chân lý đến muôn loài.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự hiện diện của chân lý trong con người, kết hợp tư tưởng từ bi của Phật giáo với tinh thần bác ái của Thiên Chúa giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi xã hội đầy bất công và đau khổ, câu thơ là lời nhắc nhở rằng lòng từ bi của mỗi người có thể trở thành ánh sáng cứu độ. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh giá trị nhân ái của người Việt, khi ánh mắt từ bi được xem là biểu tượng của lòng tốt và sự kết nối giữa con người.
Câu 5: "Đạo không phải chỉ lễ kinh",
Ngụ ý: Rằng Đại Đạo không chỉ nằm ở việc đọc kinh hay thực hiện nghi lễ.
- Thông điệp triết lý:
"Lễ kinh" ám chỉ các nghi thức tôn giáo, như đọc kinh, cầu nguyện, hay tham gia các lễ hội trong đền chùa. Trong giáo lý Cao Đài, các nghi thức này là phương tiện để con người kết nối với Thượng Đế, nhưng không phải là bản chất cốt lõi của Đạo.
Câu thơ nhấn mạnh rằng Đại Đạo không bị giới hạn trong các nghi thức hình thức, mà là một con đường sống, một trạng thái tâm thức tỉnh thức, và một cách thực hành đạo lý trong đời sống hàng ngày. Đạo là sự sống động, không chỉ nằm trong sách kinh mà trong hành động và tâm hồn.
Phản ánh tinh thần thực tiễn của Đạo Cao Đài, khuyến khích con người sống chân thật và từ bi, thay vì chỉ dựa vào các nghi lễ bên ngoài.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần dân chủ tâm linh, khi khẳng định rằng Đạo không chỉ dành cho những người thực hiện nghi lễ mà dành cho tất cả những ai sống theo chân lý. Đây là lời kêu gọi con người sống đạo lý trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ tâm linh, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, không bị giới hạn bởi nghi thức hay hình thức. Đạo là sự sống, hiện diện trong mọi hành động và tâm thức của con người.
- Mở rộng diễn giải: Ý nghĩa triết học về bản chất của chân lý, kết hợp tư tưởng thực tiễn của Nho giáo (tu thân, tề gia) với tinh thần vô vi của Lão giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi nhiều người tìm an ủi trong nghi lễ tôn giáo, câu thơ là lời nhắc nhở rằng Đạo nằm ở cách sống, không chỉ ở hình thức. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thực tiễn của người Việt, khi đạo lý được tích hợp vào đời sống hàng ngày, từ việc nhỏ nhất đến việc lớn lao.
Câu 6: "Đạo là sống thật, là tình quảng khai".
Ngụ ý: Định rằng bản chất của Đại Đạo là sống chân thật và lan tỏa tình thương rộng lớn.
- Thông điệp triết lý:
"Sống thật" ám chỉ lối sống chân thành, trung thực, và phù hợp với đạo lý, nơi con người sống đúng với bản chất thiêng liêng của mình. Trong giáo lý Cao Đài, sống thật là sống theo ánh sáng Đại Ngã, tránh xa vô minh, dục vọng, và giả dối.
"Tình quảng khai" biểu tượng cho lòng từ bi vô lượng, là tình thương rộng lớn, không phân biệt, lan tỏa đến mọi chúng sinh. Từ "quảng khai" nhấn mạnh sự mở rộng, bao la của tình thương, là cốt lõi của Đại Đạo trong sứ mệnh cứu độ.
Đại Đạo là một cách sống, không chỉ là giáo lý trừu tượng mà là sự thực hành chân lý và từ bi trong đời sống hàng ngày. Đạo là sự kết hợp giữa trí tuệ (sống thật) và tình thương (tình quảng khai), dẫn dắt con người đến trạng thái toàn thiện.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần từ bi và chân thật, khuyến khích con người sống trung thực và lan tỏa tình thương để cứu độ lẫn nhau. Đây là lời kêu gọi xây dựng một cộng đồng nhân ái và giác ngộ.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng của chân lý và từ bi, hiện diện trong cách sống của con người. Tình thương và sự chân thật là cầu nối, kết nối chúng sinh với Thượng Đế.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự kết hợp giữa chân lý và từ bi, kết hợp tư tưởng nhân nghĩa của Nho giáo với lòng từ bi của Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi xã hội đầy dối trá và bất công, câu thơ là lời kêu gọi con người sống chân thật và nhân ái, lan tỏa ánh sáng Đại Đạo để vượt qua đau khổ. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh giá trị cốt lõi của người Việt: sự chân thành và lòng nhân ái, là nền tảng cho một cộng đồng hòa hợp.
Câu 7: "Giữa đời, Đức vẫn hiện đài",
Ngụ ý: Câu thơ khẳng định rằng giữa cõi đời, Đức (Thượng Đế hoặc chân lý) vẫn hiện diện uy nghi như một ngôi đài.
- Thông điệp triết lý:
"Giữa đời" ám chỉ cõi trần, nơi đầy đau khổ, vô thường, và thử thách, đặc biệt trong thời kỳ Mạt Pháp. Trong giáo lý Cao Đài, cõi đời là nơi linh hồn trải qua thử thách, nhưng cũng là nơi ánh sáng Đại Đạo hiện diện để cứu độ.
"Đức" có thể hiểu là Thượng Đế, chân lý, hoặc lòng từ bi và trí tuệ của Đại Đạo. Từ "hiện đài" gợi lên hình ảnh một ngôi đài uy nghi, biểu tượng cho sự hiện diện thiêng liêng, vững chãi của Thượng Đế giữa cõi trần đầy biến động.
Câu thơ này nhấn mạnh rằng dù trong thời Mạt Pháp, khi vô minh và đau khổ tràn ngập, ánh sáng của Thượng Đế vẫn hiện diện, mang lại hy vọng và dẫn dắt chúng sinh. Sự hiện diện này là nguồn an ủi và động lực để con người tìm về chân lý.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi, khi khẳng định rằng Thượng Đế luôn hiện diện giữa cõi đời để cứu độ chúng sinh. Đây là lời kêu gọi con người nhận ra sự hiện diện của chân lý và sống theo đạo lý, bất kể hoàn cảnh.
Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi Thượng Đế hiện diện trong cõi trần như một ngôi đài thiêng liêng, kết nối chúng sinh với cõi vô hình. Ánh sáng Đại Đạo là nguồn sáng vĩnh cửu, không bị che phủ bởi bóng tối của cõi đời.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự hiện diện của chân lý giữa cõi trần, kết hợp tư tưởng về sự gần gũi của Thượng Đế trong Thiên Chúa giáo với khái niệm pháp thân trong Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi người dân đối mặt với đau khổ và mất phương hướng, câu thơ là nguồn an ủi, khẳng định rằng ánh sáng chân lý luôn hiện diện để dẫn dắt. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh niềm tin lạc quan của người Việt vào sự hiện diện của cái thiện và cái đẹp giữa những khó khăn của cuộc đời.
Câu 8: "Ngự Mã trong mỗi hình hài chúng sinh".
Ngụ ý: khẳng định rằng Ngự Mã biểu tượng của quyền năng thiêng liêng hiện diện trong mỗi con người, mỗi "hình hài" của chúng sinh.
- Thông điệp triết lý:
"Ngự Mã" là biểu tượng của quyền năng và từ bi của Thượng Đế, có thể liên hệ với Thiên Quân hoặc các lực lượng thiêng liêng dẫn dắt chúng sinh trong Tam Kỳ Phổ Độ. Trong ngữ cảnh bài thơ, Ngự Mã là ánh sáng Đại Đạo, là tia sáng thiêng liêng hiện diện trong mỗi linh hồn.
"Trong mỗi hình hài chúng sinh" nhấn mạnh rằng ánh sáng Đại Đạo không chỉ hiện diện trong các biểu tượng tôn giáo hay nơi thờ tự, mà trong chính mỗi con người, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Trong giáo lý Cao Đài, mỗi linh hồn là một phần của Đại Ngã, mang tia sáng của Thượng Đế, và Ngự Mã là biểu tượng của sự hiện diện thiêng liêng này.
Lời khẳng định mạnh mẽ về tính phổ quát và nội tại của Đại Đạo: Đạo không xa cách mà ở ngay trong tâm hồn mỗi người, chỉ cần tỉnh thức để nhận ra và thực hành.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi vô lượng, khi khẳng định rằng mỗi con người đều mang ánh sáng thiêng liêng, bất kể hoàn cảnh. Đây là lời kêu gọi con người nhận ra giá trị thần thánh của mình và sống theo chân lý, từ bi.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống nhất, nơi Ngự Mã ánh sáng Đại Đạo hiện diện trong mỗi linh hồn, kết nối chúng sinh với Thượng Đế. Vũ trụ là một thể hài hòa, nơi mỗi hình hài đều mang tiềm năng giác ngộ.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự hiện diện của thần thánh trong mỗi con người, kết hợp tư tưởng Phật tính trong Phật giáo với khái niệm linh hồn trong Thiên Chúa giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là nguồn động viên, giúp người dân nhận ra giá trị thiêng liêng của mình giữa đau khổ và bất công. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần dân chủ tâm linh của Đạo Cao Đài, khi nhấn mạnh rằng mỗi người đều mang ánh sáng Đại Đạo, có khả năng giác ngộ và cứu độ.
- Tổng quan.
"Đạo Thiên Thời Mạt Pháp" là một khúc ca tâm linh hùng vĩ, tiếp nối tinh thần của các bài thơ trước, ca ngợi bản chất phổ quát và nội tại của Đại Đạo trong thời kỳ Mạt Pháp. Từng câu thơ là một tầng ý nghĩa, từ việc ví Đại Đạo như con thuyền cứu độ, đến sự hiện diện của Đạo trong lòng người hiền, trong cách sống chân thật, và trong mỗi linh hồn, không chỉ khắc họa quyền năng thiêng liêng mà còn gửi gắm thông điệp về sự hòa hợp, từ bi, và đại đồng.
- Tinh thần nhân văn: Bài thơ nhấn mạnh lòng từ bi vô lượng, sự bình đẳng của muôn loài, và khát vọng dẫn dắt nhân loại sống theo chân lý và từ bi. Đây là lời kêu gọi con người nhận ra ánh sáng Đại Đạo trong chính mình, sống chân thật và lan tỏa tình thương.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Bài thơ thể hiện một vũ trụ hài hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi linh hồn và trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Ngự Mã là cầu nối, dẫn dắt chúng sinh từ cõi trần về cõi chơn như.
- Triết lý toàn thiện: Đại Đạo là con đường dẫn dắt chúng sinh từ vô minh đến giác ngộ, từ đau khổ đến giải thoát, thông qua sự sống chân thật và lòng từ bi quảng đại.
Một tuyên ngôn tâm linh, khơi dậy niềm tin vào ánh sáng Đại Đạo và hy vọng vào một thế giới đại đồng, nơi muôn loài cùng hòa hợp trong tình thương và chân lý của Thượng Đế. Phân tích này không chỉ làm sáng tỏ ý nghĩa từng câu thơ mà còn kết nối bài thơ với bối cảnh lịch sử, văn hóa, và triết học, nhấn mạnh vai trò của Đạo Cao Đài như một ngọn cờ tiên phong trong việc xây dựng một cộng đồng tâm linh toàn cầu.
 
Khổ thơ 10: HỒI HƯỚNG THIÊN QUÂN.
Thi phẩm "Hồi Hướng Thiên Quân", phân tích và diễn giải ý nghĩa từng câu thơ, tiếp nối mạch Đạo và tư duy của các bài thơ trước Trường Ca Khai Thiên Đạo Ngự, Ánh Sáng Thiên Quân, Sứ Mạng Đức Phạm Hộ Pháp, Thánh Thể Ngự Mã Tại Hội Long Hoa, Quân Khí Của Ngự Mã.
Con xin cất tiếng tâm thành,
Đảnh lễ Thiên Quân, thắp đèn Đại Linh.
Nguyện làm cánh nhạn bình minh,
Dẫn đàn trở lại Đạo tình ban sơ.
Xin cho Đạo sống từng giờ,
Trong con, trong bạn, trong mơ, trong ngày.
Một lời, một bước, một tay,
Cũng là hiển hiện Đức Ngài xuống đây.
Cùng mở hồi hướng về "Con Cái Thượng Đế", "Cứu Thế-Cứu Tâm Cứu Hồn", và "Đạo Thiên Thời Mạt Pháp". Phân tích được trình bày với văn phong hàn lâm, mang tinh thần nhân văn, triết lý toàn thiện, và vũ trụ quan phù hợp với giáo lý Đạo Cao Đài. Mỗi câu thơ được phân tích chi tiết, mở rộng các tầng ý nghĩa, kết nối với tư tưởng triết học, tâm linh, văn hóa, và sứ mệnh phổ độ, đồng thời làm nổi bật tinh thần đại đồng, từ bi, và sự hòa hợp vũ trụ.
Thi Phẩm "Hồi Hướng Thiên Quân" là một trường ca đậm chất tâm linh, tiếp nối dòng chảy thiêng liêng của các bài thơ trước, thể hiện lời cầu nguyện chân thành của con người hướng về Thượng Đế, Thiên Quân, và Đại Đạo, với khát vọng hồi hướng công đức và đạt đến trạng thái viên mãn. Với ngôn từ cô đọng, hình ảnh sâu sắc, và nội dung mang tính triết lý, bài thơ khắc họa hành trình tâm linh của con người trong việc kết nối với chân lý, lan tỏa từ bi, và thực hiện sứ mệnh phổ độ trong Tam Kỳ Phổ Độ. Từng câu thơ sẽ được phân tích chi tiết, mở rộng ý nghĩa qua lăng kính triết học, tâm linh, văn hóa, và nhân văn, đồng thời liên kết chặt chẽ với giáo lý Cao Đài.
Câu 1: "Con xin cất tiếng tâm thành",
Ngụ ý: Mở đầu thể hiện lời cầu nguyện chân thành của con người "Con" hướng về Đức Thượng Đế, với sự thành tâm tuyệt đối.
- Thông điệp triết lý:
"Cất tiếng tâm thành" ám chỉ lời cầu nguyện xuất phát từ trái tim chân thật, không mang tính hình thức hay toan tính. Trong giáo lý Cao Đài, sự thành tâm là yếu tố cốt lõi trong việc kết nối với Thượng Đế, thể hiện sự kính ngưỡng, biết ơn, và khát vọng hướng thiện. Lời cầu nguyện này không chỉ là lời nói mà là sự rung động của tâm hồn, biểu hiện của ý chí tỉnh thức và lòng từ bi.
Từ "con" nhấn mạnh mối quan hệ Cha-Con giữa Thượng Đế và chúng sinh, gợi lên sự gần gũi, kính trọng, và niềm tin tuyệt đối vào quyền năng và từ bi của Thượng Đế. Trong bối cảnh Tam Kỳ Phổ Độ, lời cầu nguyện này là bước đầu tiên trong hành trình tâm linh, mở đường cho sự hồi hướng và viên mãn.
Câu thơ này đặt nền tảng cho bài thơ, khẳng định rằng sự thành tâm là chìa khóa để con người kết nối với ánh sáng Đại Đạo, bắt đầu hành trình trở về cội nguồn thiêng liêng.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và sự khiêm nhường, khi con người bày tỏ sự thành tâm để cầu nguyện, không chỉ cho bản thân mà cho tất cả chúng sinh. Đây là lời kêu gọi sống chân thành, hướng thiện, và đặt niềm tin vào chân lý.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi lời cầu nguyện thành tâm là cầu nối giữa con người và Thượng Đế, giữa cõi hữu hình và vô hình. Sự thành tâm là tia sáng, kết nối linh hồn với Đại Ngã.
Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về vai trò của sự chân thành trong hành trình tâm linh, kết hợp tư tưởng thành ý của Nho giáo với khái niệm cầu nguyện trong Thiên Chúa giáo. Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ 20, khi người dân đối mặt với đau khổ và bất công, câu thơ là nguồn an ủi, khuyến khích họ bày tỏ lòng thành để tìm kiếm sự dẫn dắt từ Thượng Đế. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thành kính của người Việt, khi lời cầu nguyện không chỉ là nghi thức mà là sự rung động của tâm hồn.
Câu 2: "Đảnh lễ Thiên Quân, thắp đèn Đại Linh".
Ngụ ý: Mô tả hành động đảnh lễ (cúi đầu kính cẩn) trước Thiên Quân và thắp lên ngọn đèn của Đại Linh, biểu tượng cho ánh sáng thiêng liêng.
- Thông điệp triết lý:
"Đảnh lễ Thiên Quân" ám chỉ sự kính ngưỡng và tôn vinh Thiên Quân, lực lượng thiêng liêng đại diện cho quyền năng và từ bi của Thượng Đế, có thể liên hệ với các vị giáo tổ như Phạm Hộ Pháp hoặc các lực lượng tâm linh trong giáo lý Cao Đài. Hành động đảnh lễ thể hiện sự khiêm nhường, biết ơn, và khát vọng kết nối với ánh sáng Đại Đạo.
"Thắp đèn Đại Linh" là hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho việc khơi dậy ánh sáng chân lý và từ bi trong tâm hồn. "Đại Linh" ám chỉ linh hồn thiêng liêng của mỗi con người, là tia sáng của Thượng Đế, và việc thắp đèn là sự tỉnh thức, khai mở tâm thức để nhận ra bản chất thần thánh của mình.
Nhấn mạnh rằng lời cầu nguyện không chỉ là lời nói mà phải đi kèm với hành động tâm linh kính ngưỡng Thiên Quân và khơi dậy ánh sáng nội tại để chuẩn bị cho hành trình hồi hướng và viên mãn.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và sự khiêm nhường, khi con người kính ngưỡng Thiên Quân và khơi dậy ánh sáng trong tâm hồn để cứu độ bản thân và người khác. Đây là lời kêu gọi sống tỉnh thức và lan tỏa chân lý.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi Thiên Quân là biểu tượng của trật tự thiêng liêng, và ngọn đèn Đại Linh là ánh sáng kết nối linh hồn với Thượng Đế. Sự đảnh lễ và thắp đèn là cầu nối giữa cõi trần và cõi thiêng liêng.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự tỉnh thức và kính ngưỡng, kết hợp tư tưởng tôn kính trong Nho giáo với khái niệm ánh sáng thần thánh trong Thiên Chúa giáo và Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là lời khích lệ người dân thắp lên ngọn đèn hy vọng trong tâm hồn, bất chấp bóng tối của đau khổ và bất công. Từ góc độ văn hóa, hình ảnh thắp đèn gợi lên truyền thống Việt Nam về việc thắp sáng để xua tan bóng tối, biểu tượng cho niềm tin và sự dẫn dắt tâm linh.
Câu 3: "Nguyện làm cánh nhạn bình minh",
Ngụ ý: Câu thơ bày tỏ nguyện vọng của con người muốn trở thành cánh chim nhạn bay trong ánh bình minh, dẫn đường cho đàn chim.
- Thông điệp triết lý:
"Cánh nhạn bình minh" là hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho người tiên phong trong hành trình tâm linh, mang ánh sáng chân lý để dẫn dắt chúng sinh. Trong văn hóa Việt Nam, chim nhạn thường tượng trưng cho sự tự do, khát vọng, và sứ mệnh dẫn đường, còn "bình minh" biểu tượng cho ánh sáng mới, hy vọng, và sự khởi đầu của một kỷ nguyên giác ngộ.
Trong giáo lý Cao Đài, "cánh nhạn" có thể ám chỉ những người thực hành Đại Đạo, như các vị giáo tổ hoặc tín đồ, mang sứ mệnh lan tỏa ánh sáng chân lý trong Tam Kỳ Phổ Độ. Nguyện vọng này thể hiện khát vọng đóng góp cho sứ mệnh cứu độ, trở thành ngọn cờ tiên phong dẫn dắt chúng sinh về cõi chơn như.
Tinh thần trách nhiệm và lòng từ bi, khi con người không chỉ cầu nguyện cho bản thân mà còn nguyện làm người dẫn đường, mang ánh sáng Đại Đạo đến với muôn loài.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và tinh thần trách nhiệm, khi con người nguyện làm cánh chim dẫn đường, mang lại hy vọng và ánh sáng cho người khác. Đây là lời kêu gọi sống vì cộng đồng, lan tỏa chân lý và tình thương.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi mỗi linh hồn có thể trở thành cánh nhạn, mang ánh sáng Đại Đạo để dẫn dắt chúng sinh. Bình minh là biểu tượng của kỷ nguyên mới, nơi Đại Đạo lan tỏa để cứu độ muôn loài.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sứ mệnh tiên phong, kết hợp hình ảnh chim nhạn trong văn hóa Việt Nam với tư tưởng cứu độ của Đạo Cao Đài. Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ 20, khi xã hội cần những người dẫn đường để vượt qua đau khổ, câu thơ là lời khích lệ con người trở thành ngọn đuốc soi sáng, mang lại hy vọng và chân lý. Từ góc độ văn hóa, hình ảnh cánh nhạn bình minh phản ánh khát vọng tự do và ánh sáng của người Việt, là một giá trị cốt lõi của Đạo Cao Đài.
Câu 4: "Dẫn đàn trở lại Đạo tình ban sơ"
Ngụ ý: Bày tỏ nguyện vọng dẫn dắt đàn chim (chúng sinh) trở về với "Đạo tình ban sơ" trạng thái thuần khiết của chân lý và tình thương.
- Thông điệp triết lý:
"Dẫn đàn" ám chỉ sứ mệnh dẫn dắt chúng sinh, không chỉ là cá nhân mà là cả cộng đồng, về con đường chân lý. Trong giáo lý Cao Đài, sứ mệnh này thuộc về những người thực hành Đại Đạo, mang ánh sáng từ bi và trí tuệ để cứu độ muôn loài.
"Đạo tình ban sơ" biểu tượng cho trạng thái nguyên sơ, thuần khiết của linh hồn khi còn ở cõi thiêng liêng, trước khi bị che phủ bởi vô minh và dục vọng trong cõi trần. "Đạo tình" là sự kết hợp giữa chân lý (Đạo) và tình thương (tình), là cốt lõi của Đại Đạo, nhấn mạnh lòng từ bi và sự hợp nhất với Thượng Đế.
Mục tiêu của lời cầu nguyện và hồi hướng là đưa chúng sinh trở về trạng thái chơn như, nơi linh hồn hòa hợp với ánh sáng Đại Ngã, sống trong tình thương và chân lý nguyên sơ.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và tinh thần trách nhiệm, khi con người nguyện dẫn dắt chúng sinh về con đường chân lý và tình thương. Đây là lời kêu gọi sống vì cộng đồng, lan tỏa ánh sáng Đại Đạo để cứu độ muôn loài.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống nhất, nơi Đạo tình ban sơ là trạng thái lý tưởng, hợp nhất với Thượng Đế. Dẫn đàn trở lại là sứ mệnh của Đại Đạo, kết nối cõi trần với cõi thiêng liêng.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự trở về cội nguồn, kết hợp khái niệm Quy Nguyên trong Đạo Cao Đài với tư tưởng về trạng thái nguyên sơ trong Lão giáo và Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi con người lạc lối trong đau khổ và bất công, câu thơ là lời hứa về một hành trình trở về ánh sáng và tình thương. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh khát vọng của người Việt về một thế giới hòa hợp, nơi tình thương và chân lý ngự trị.
Câu 5: "Xin cho Đạo sống từng giờ."
Ngụ ý: Câu thơ bày tỏ lời cầu nguyện rằng Đại Đạo hiện diện và sống động trong mỗi khoảnh khắc của cuộc sống.
- Thông điệp triết lý:
"Đạo sống" ám chỉ Đại Đạo không chỉ là giáo lý trừu tượng mà là một cách sống, một trạng thái tâm thức hiện diện trong mọi hành động, suy nghĩ, và khoảnh khắc của con người. Trong giáo lý Cao Đài, Đạo là ánh sáng chân lý và từ bi, cần được thực hành liên tục trong đời sống hàng ngày.
"Từng giờ" nhấn mạnh sự liên tục, thường trực của Đại Đạo trong cuộc sống, không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian. Lời cầu nguyện này thể hiện khát vọng tích hợp Đạo vào mọi khía cạnh của cuộc đời, từ những việc nhỏ nhất đến những hành động lớn lao.
Câu thơ này nhấn mạnh tinh thần thực tiễn của Đại Đạo, khuyến khích con người sống theo chân lý và từ bi mọi lúc, mọi nơi, để đạt đến trạng thái viên mãn.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và khát vọng sống đạo, khi con người cầu nguyện để Đại Đạo trở thành kim chỉ nam trong mọi khoảnh khắc. Đây là lời kêu gọi sống chân thật, từ bi, và tỉnh thức.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi khoảnh khắc của cuộc sống. Đạo sống là cầu nối, đưa linh hồn từ cõi trần về cõi thiêng liêng.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự tích hợp của chân lý vào đời sống, kết hợp tư tưởng thực tiễn của Nho giáo với tinh thần tỉnh thức của Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là lời khích lệ người dân sống theo đạo lý trong mọi hoàn cảnh, bất chấp đau khổ và bất công. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thực tiễn của người Việt, khi đạo lý không chỉ là lý thuyết mà là cách sống, hòa quyện vào từng khoảnh khắc của cuộc đời.
Câu 6: "Trong con, trong bạn, trong mơ, trong ngày".
Ngụ ý: Câu thơ tiếp nối lời cầu nguyện rằng Đại Đạo hiện diện trong mỗi cá nhân, trong cộng đồng, trong giấc mơ, và trong đời sống hàng ngày.
- Thông điệp triết lý:
"Trong con, trong bạn" nhấn mạnh tính phổ quát của Đại Đạo, hiện diện trong mỗi cá nhân (con) và trong cộng đồng (bạn). Trong giáo lý Cao Đài, mỗi linh hồn mang tia sáng của Thượng Đế, và Đại Đạo là ánh sáng nội tại, kết nối mọi người với nhau trong tình thương và chân lý.
"Trong mơ, trong ngày" mở rộng phạm vi của Đại Đạo, không chỉ hiện diện trong thực tại mà còn trong giấc mơ – biểu tượng cho khát vọng, tâm thức, và cõi vô hình. Điều này nhấn mạnh rằng Đại Đạo là một thực tại toàn diện, bao quát cả cõi hữu hình (ngày) và cõi vô hình (mơ), cả ý thức và tiềm thức.
Câu thơ này khẳng định rằng Đại Đạo là ánh sáng phổ quát, hiện diện trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tâm hồn, là nguồn sáng dẫn dắt con người và cộng đồng đến trạng thái viên mãn.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần đại đồng, khi Đại Đạo hiện diện trong mỗi người và cộng đồng, mang lại sự kết nối và tình thương. Đây là lời kêu gọi con người sống hòa hợp, lan tỏa chân lý và từ bi đến mọi người.
Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống nhất, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi linh hồn và trong mọi khoảnh khắc, từ cõi hữu hình đến cõi vô hình. Đạo là cầu nối, đưa chúng sinh về cõi chơn như.
Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự phổ quát của chân lý, kết hợp tư tưởng vạn vật đồng nhất thể trong Đạo Cao Đài với khái niệm pháp thân trong Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là nguồn động viên, giúp người dân nhận ra rằng ánh sáng Đại Đạo luôn hiện diện trong họ, trong cộng đồng, và trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần đoàn kết và niềm tin của người Việt vào sự hiện diện của chân lý, ngay cả trong những giấc mơ và hy vọng.
Câu 7: "Một lời, một bước, một tay,"
Ngụ ý: Câu thơ mô tả rằng mỗi lời nói, mỗi bước đi, mỗi hành động đều có thể là biểu hiện của Đại Đạo.
- Thông điệp triết lý:
"Một lời, một bước, một tay" ám chỉ những hành động nhỏ nhất trong cuộc sống lời nói, hành động, và sự giúp đỡ – đều có thể trở thành phương tiện truyền tải ánh sáng Đại Đạo. Trong giáo lý Cao Đài, mọi hành vi, dù nhỏ bé, nếu xuất phát từ lòng từ bi và chân lý, đều là cách để con người thực hiện sứ mệnh cứu độ.
Nhấn mạnh tinh thần thực tiễn của Đại Đạo, khi chân lý không chỉ nằm ở những việc lớn lao mà trong từng khoảnh khắc, từng hành động của đời sống. Một lời nói từ bi, một bước đi hướng thiện, một bàn tay giúp đỡ đều là biểu hiện của ánh sáng Thượng Đế.
Khuyến khích con người sống tỉnh thức, thực hành đạo lý trong mọi hành động, từ đó góp phần vào sứ mệnh hồi hướng và viên mãn.
-        Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần từ bi và thực tiễn, khi mỗi hành động nhỏ đều có thể lan tỏa ánh sáng Đại Đạo. Đây là lời kêu gọi con người sống chân thật, từ bi, và đóng góp cho cộng đồng qua những việc làm giản dị.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa, nơi mọi hành động, dù nhỏ bé, đều là biểu hiện của ánh sáng Đại Ngã. Một lời, một bước, một tay là cầu nối, đưa linh hồn đến gần hơn với cõi chơn như.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự thánh hóa đời sống hàng ngày, kết hợp tư tưởng hành thiện của Nho giáo với tinh thần từ bi của Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là lời khích lệ người dân thực hiện những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa để vượt qua đau khổ và lan tỏa ánh sáng. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thực tiễn của người Việt, khi mỗi hành động, dù nhỏ, đều có thể mang lại giá trị tâm linh và cộng đồng.
Câu 8: "Cũng là hiển hiện Đức Ngài xuống đây. "
Ngụ ý: Câu thơ khép lại khẳng định rằng những hành động nhỏ bé, như một lời nói, một bước đi, hay một bàn tay, đều là biểu hiện của sự ngự xuống của Thượng Đế.
- Thông điệp triết lý:
"Hiển hiện Đức Ngài" ám chỉ sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế trong mỗi hành động từ bi và chân thật. Trong giáo lý Cao Đài, Thượng Đế không chỉ ngự ở cõi thiêng liêng mà còn hiện diện trong tâm hồn và hành động của con người, khi họ sống theo ánh sáng Đại Đạo.
"Xuống đây" nhấn mạnh rằng Thượng Đế không xa cách mà gần gũi, ngự xuống cõi trần thông qua những hành động giản dị nhưng mang ý nghĩa tâm linh. Mỗi lời nói từ bi, mỗi bước đi hướng thiện, mỗi hành động giúp đỡ là cách để Thượng Đế biểu hiện trong cõi đời, góp phần vào sứ mệnh cứu độ.
Bài thơ bằng lời khẳng định mạnh mẽ rằng Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi hành động của con người, và mỗi người đều có thể trở thành phương tiện để Thượng Đế ngự xuống, thực hiện sứ mệnh viên mãn.
-  Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi vô lượng, khi khẳng định rằng mỗi hành động nhỏ của con người đều có thể là biểu hiện của Thượng Đế. Đây là lời kêu gọi con người sống từ bi, chân thật, và trở thành ngọn đuốc soi sáng cho cộng đồng.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống nhất, nơi Thượng Đế hiện diện trong mỗi hành động từ bi và chân lý của con người. Sự hiển hiện của Đức Ngài là cầu nối, đưa linh hồn từ cõi trần về cõi thiêng liêng, đạt đến trạng thái viên mãn.
Mở rộng ý nghĩa triết học về sự hiện diện của Thượng Đế trong đời sống, kết hợp tư tưởng về sự thánh hóa hành động trong Thiên Chúa giáo với khái niệm pháp thân trong Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là nguồn động viên, giúp người dân nhận ra rằng họ có thể mang ánh sáng Đại Đạo vào cuộc sống qua những hành động giản dị. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần dân chủ tâm linh của Đạo Cao Đài, khi mỗi người đều có thể trở thành phương tiện để Thượng Đế ngự xuống, lan tỏa chân lý và tình thương.
- Tổng quan.
Bài thơ Cầu Nguyện, Hồi Hướng, Viên Mãn là một khúc ca tâm linh hùng vĩ, tiếp nối tinh thần của các bài thơ trước, thể hiện lời cầu nguyện chân thành, khát vọng hồi hướng công đức, và hành trình đạt đến trạng thái viên mãn. Từng câu thơ là một tầng ý nghĩa, từ sự thành tâm cầu nguyện, đến khát vọng làm cánh nhạn dẫn đường, và sự tích hợp Đại Đạo vào mọi khoảnh khắc của cuộc sống. Bài thơ không chỉ khắc họa sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế mà còn gửi gắm thông điệp về sự hòa hợp, từ bi, và đại đồng.
- Tinh thần nhân văn: Bài thơ nhấn mạnh lòng từ bi vô lượng, sự bình đẳng của muôn loài, và khát vọng dẫn dắt nhân loại sống theo chân lý và tình thương. Đây là lời kêu gọi con người sống thành tâm, từ bi, và thực hành đạo lý để đạt đến viên mãn.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Bài thơ thể hiện một vũ trụ hài hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi hành động và tâm hồn, kết nối chúng sinh với Thượng Đế. Sự hiển hiện của Đức Ngài là cầu nối, đưa linh hồn từ cõi trần về cõi chơn như.
- Triết lý toàn thiện: Đại Đạo là con đường dẫn dắt chúng sinh từ vô minh đến giác ngộ, từ đau khổ đến giải thoát, thông qua sự cầu nguyện, hồi hướng, và thực hành chân lý trong mỗi khoảnh khắc.
Bài thơ là một tuyên ngôn tâm linh, khơi dậy niềm tin vào ánh sáng Đại Đạo và hy vọng vào một thế giới đại đồng, nơi muôn loài cùng hòa hợp trong tình thương và chân lý của Thượng Đế. Phân tích này không chỉ làm sáng tỏ ý nghĩa từng câu thơ mà còn kết nối bài thơ với bối cảnh lịch sử, văn hóa, và triết học, nhấn mạnh vai trò của Đạo Cao Đài như một ngọn cờ tiên phong trong việc xây dựng một cộng đồng tâm linh toàn cầu.
- Hồi Hướng.
"Nam Mô Tam Châu Bát Bộ Hộ Pháp Thiên Tôn."
Hộ Pháp củng là "Đức Ngự Mã Thiên Quân" thay choĐấng Thượng Đế Toàn Năng tại thế.
- Cầu nguyện ánh sáng Đức Ngài tiếp dẫn hồn con,
Hành đạo giữa đời, nguyện sống đúng Đạo,
Phụng sự tha nhân, tôn vinh Chơn Lý,
Ngộ đạo, hành đạo, và thành Đạo."

TAM GIÁO ĐỒNG NGUYÊN. 
Phật giáo thì hiến thân làm mồi thứ dữ.
Cơ Đốc giáo thì yêu thương kẻ thù.
Khổng giáo thì yêu nhân nghĩa.
Đạo Cao Đài hòa đồng tình yêu thương nô lệ và sanh chúng.
 
KHÁT VỌNG ĐỨC TIN TÂM LINH TOÀN CẦU.
Đức tin là một trong những hồng ân của Đức Chí Tôn ban cho vạn vật sinh linh.Sâu xa nhất thiêng liêng sáng tạo sự sống cho nhân loại.Tuy nhiên con người, thậm chí vạn vật, công trùng, cây, cỏcũng đưa ra những câu hỏi lớn nhất cho đời sống của mình: Ta là ai? từ đâu đến? đi về đâu? vì sao ta có mặt ở đây, lý do nào ta nhận khổ đau, và liệu có thể vượt thoát khổ đau không?
Chính trong nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa cho hiện hữu mà các Đức tin ra đời, với mục tiêu soi sáng tâm trí, dưỡng nuôi đạo đức, mở ra con đường giải thoát, và luân hồi.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào lịch sử nhân loại, cho thấy rằng mục đích cốt lõi của các Đức tin chính là Truy CầuChân Lý là sống đúng theo đạo lý phổ quát vượt lên mọi biên cương văn hóa và nhân văn. Ở đó, sự thật không bị đóng khung bởi ngôn ngữ, biểu tượng hay thể chế. Và chỉ khi nào các tôn giáo cùng hướng về sự thật ấy vượt khỏi hình thức, lễ nghi, giáo điều thì một tinh thần đồng nguyên mới thực sự khai lộ.
 
PHÂN TÍCH TINH THẦN CỦA TAM GIÁO.
- Phật Giáomục đích Vô Ngã. và Từ Bi.
Phật giáo khởi đi từ giác ngộ của Thái tử Siddhartha về bản chất khổ đau, và con đường giải thoát. Phật không dựng thần linh để tôn thờ, mà hướng về trí tuệ trực nghiệm, thông qua Bát Chánh Đạo, Tứ Diệu Đế, và Vô Ngã.
Sự hiến thân làm mồi cho thú dữ như ngụ ngôn tiền thân Đức Phật là biểu tượng của TừBi,VôĐiều Kiện, sẵn lòng hiến dâng không mong đáp trả. Ở đây, mục đích của Phật giáo không đơn thuần là đạt an lạc cá nhân, mà là vượt qua bản ngã, hợp nhất cùng tất cả chúng sinh trong từ tâm.
Tuy nhiên, nhất là khi thể chế hóa cũng không tránh khỏi rơi vào hình thức, nghi lễ, và triết lý trừu tượng hóa. Phật giáo cũng có một số truyền thống, lý tưởng xuất thế quá cao khiến việc nhập thế, hành đạo giữa đời thường trở nên bị xem nhẹ. Đây là một điểm yếu cần được bổ sung bằng tinh thần "tiếp hiện" và "phật giáo dấn thân".
- Khổng Giáo. Nhân Nghĩa, và Trật Tự Xã Hội.
Khổng giáo không bàn đến sự sống sau cái chết, mà đặt trọng tâm vào cách hành xử giữa người với người. "Nhân" là yêu thương trong khuôn khổ luân lý; "Nghĩa" là bổn phận đúng với vai trò xã hội. Mục đích Khổng giáo là kiến lập một xã hội hài hòa, lấy "lễ" làm phương tiện, "trung dung" làm nguyên tắc, và "tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ" làm con đường hành đạo.
Khổng giáo hướng nội qua sự tu dưỡng bản thân, nhưng lại chú trọng ngoại tại, qua trật tự luân lý. Điểm mạnh là nuôi dưỡng đạo đức thực dụng trong đời sống xã hội; Tuy nhiên cũng có những điểm yếu là đưa đến tình trạng bảo thủ, đặt nặng lễ giáo, và thường phục vụ trật tự quyền lực hơn là giải phóng nội tâm cá nhân.
- Cơ Đốc Giáo: Tình Yêu Cứu Chuộc.
Điểm then chốt của Cơ Đốc giáo là tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại, thể hiện trọn vẹn qua hình ảnh Đức Kitô chịu đóng đinh. "Yêu kẻ thù" là đỉnh cao của tinh thần tha thứ, là lời mời gọi nhân loại bước vào tình yêu phổ quát không ranh giới.
Cơ Đốc giáo đề cao đức tin, công lý và cứu rỗi, nhưng đồng thời cũng chịu ảnh hưởng của lịch sử chính trị, đặc biệt là trong thời kỳ trung cổ, khi giáo quyền và thế quyền chồng lấn. Dẫu vậy, dòng chảy thần học hiện đại trong Kitô giáo đã không ngừng mở rộng tinh thần đối thoại liên tôn, phát triển linh đạo nhập thể, công lý xã hội, và chăm sóc môi trường (như thông điệp Laudato Si' của Đức Giáo Hoàng Phanxicô).
- Đạo Cao Đài-Đồng Hành và Hội Nhập.
Đạo Cao Đài là một sáng tạo tôn giáo mới, nhưng mang tinh thần dung hợp cao độ. Phật, Lão, Khổng, Thiên Chúa, và cả các anh linh văn hóa nhân loại đều được quy nguyên về một Đấng Chí Tôn. Đạo Cao Đài không những hòa giải Đông-Tây, mà còn dung thông khoa học-tâm linh, chính trị Đạo,phục vụ xã hội qua hội Thánh Phước Thiện, đạo lý, nhân văn cộng đồng.
Câu "Hòa đồng tình yêu thương nô lệ và sanh chúng" chính là linh hồn của Đạo Cao Đài. Hướng đến việc con người sinh tồn, rờikhỏi mọi ràng buộc khổ đau bằng con đường yêu thương phổ quát, dẫn đến một xã hội hài hòa cả về tâm linh lẫn tổ chức xã hội.
Tuy nhiên, vì tính dung hợp cao của Đạo Cao Đài đôi khi gặp khó khăn trong việc xác lập một hệ thống thần học nhất quán; hoặc có thể bị hiểu lầm là đồng hóa tất cả mà thiếu phân định minh triết. Đó là thử thách cũng như cơ hội để phát triển chiều sâu tư tưởng nội tại. Vì đó mà những nhà khoa học nhân văn, văn hóa khai triển chân lý, triết lý, thần học nhất quán để đưa vào phổ quát.
 
MẪU SỐ CHUNG ĐỒNG NGUYÊN TRONG TINH THẦN TÂM LINH.
Chân lý là tối hậukhông phải giáo điều.
Các tôn giáo khác nhau ở phương pháp, nhưng đồng nhau ở cứu cánh: Tìm về cùng một chân lý. Nếu xem tôn giáo như những con đường thì sự thật là đỉnh núi. Nếu ai "chấp chặt" sẽ đưa đến bám víu vào một thứ gì đó, cả vật chất lẫn tinh thần. Nó có thể cố chấp, hoặc dính mắc vào một quan điểm. Chấp chặt thường được xem là một trong những nguyên nhân gây ra khổ đau, vì nó tạo ra sự sợ hãi mất mát, khó chịu khi mọi thứ thay đổi. Việc buông bỏ chấp chặt được xem là một phần quan trọng trong con đường giác ngộ, giải thoát.
Chúng ta không vì phương tiện mà quên mất cứu cánh thì dễ sa vào cố chấp. Ngược lại, ai thấu hiểu tính bất nhị của chân lý thì có thể vượt qua mọi phân biệt để thấy "tam giáo đồng nguyên" là một chân lý sống động.
Tinh Thần Từ bi, Bác ái, Công bình, Nhân nghĩa là gốc Đạo Cao Đài. Có một điều quan trọng có những trí thức thiếu khoa học dẫn chứng làm đảo lộn những mục đích của đức tin.
Phật giáo nói Từ bi, Khổng giáo nói Nhân nghĩa, Cơ Đốc giáo nói Bác ái,Cao Đài nói Công bình, thực chất đều là những biểu hiện khác nhau của một dòng chảy đạo đức chung: Tình thương cứu độ. Tình thương ấy không phải thứ cảm xúc hời hợt mà là nguyên lý sống, một lực hút thiêng liêng gắn kết vũ trụ và nhân sinh.
Đạo không đối lập với khoa học, mà tương hỗ.
Đạo Cao Đài đặc biệt chú trọng điều này khi chủ trương rằng khoa học, và tôn giáo là hai mặt của cùng một thực tại: Cái biết khách quan và cái hiểu chủ quan đều hướng đến toàn triệt. Một tôn giáo đích thực phải khơi dậy Trí tuệ hành động và giác ngộ hiện sinh.
 
NHỮNG ĐIỂM YẾU CỦA ĐỨC TIN.
Giáo điều hóa, hình thức hóa.
Một số tôn giáo khi thể chế hóa đã dần đánh mất tinh thần nguyên sơ, sa vào hình thức, nghi lễ rườm rà, khiến đạo trở thành gánh nặng thay vì giải thoát. Điều này dẫn đến giáo sĩ trị, hoặc tệ hơn là thần quyền lấn át nhân quyền.
Đối kháng liên tôn,thiếu đối thoại.
Khi mỗi tôn giáo khư khư giữ lấy chân lý riêng của mình mà không đối thoại, thì sự chia rẽ là tất yếu. Thập tự chinh, chiến tranh tôn giáo, kỳ thị giáo phái đều là hậu quả của thiếu hiểu biết liên tôn. Đó là lý do vì sao "tam giáo đồng nguyên" cần trở thành một chương trình hành động liên tôn, không chỉ là một khẩu hiệu.
Chưa gắn bó sâu với thời đại.
Nhiều tôn giáo chưa cập nhật kịp những vấn nạn đương đại: Khủng hoảng sinh thái, bất công kinh tế, chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Để đạo trở thành "ánh sáng cho thế gian", tôn giáo cần can đảm bước vào thế giới, đồng hành và chuyển hóa, chứ không đứng ngoài phán xét.
Những điều nêu ở trên, cho thấy có ít nhiều Tín đồ Cao Đài vẫn chưa tiếp cận triết lý, thần học và nhân văn Cao Đài, bởi vì không đủ phương tiện để nắm bắt những biên khảo kiến thức và tri thức Đại Đạo. Hy vọng phương tiện truyền thông mạng sẽ là phương tiện tốt nhất để trải nghiệm và hiểu biết nhiều hơn về Đại Đạo.
 
TAM GIÁO ĐỒNG NGUYÊN HỘI NHẬP TÂM LINH.
Tam giáo đồng nguyên không phải do sự pha trộn,bởi các hệ thống Đức tin có những mục đích cứu độ đặc thù riêng, Tuy nhiên Cao Đài là tiếng gọi liên đới hội tụ của sự trở về Nguồnchung: Chân lý, yêu thương, và sự giải thoát. Chỉ khi các tôn giáo dám quay về cội rễ, từ bỏ đặc quyền, mở lòng đối thoại, và hành động vì nhân loại thì mới thực sự làm tròn thiên mệnh thiêng liêng của mình.
Đạo Cao Đài, với tư tưởng dung thông, có thể là một mô hình cho tương lai tôn giáo: Vừa gìn giữ truyền thống, vừa mở ra hướng đi mới, vừa siêu hình vừa hiện sinh, vừa thần linh vừa nhân văn. Đó không chỉ là ĐẠO của một dân tộc, mà có thể là tiếng nói đạo lý chung cho nhân loại đang khát khao hòa giải. Trước thời điểm mà những tiếng nói ôn hòa và tình thương đang khan hiếm. Như vậy, trong dòng chảy vĩnh cửu của chân lý, mọi tôn giáo đều có thể cùng đứng trên một nền tảng chung: Chân,Thiện,Mỹ,TìnhThương,và TríTuệ.
 
TAM GIÁO GẶP GỠ TRIẾT HỌC HIỆN ĐẠI.
- Triết học Hiện sinh và Phật giáo. Cùng khổ đau, khao khát giải thoát.
- Triết học hiện sinh (Heidegger, Sartre, Camus…) xoáy sâu vào hiện hữu con người trong sự phi lý, bất an, và mất phương hướng.
- Phật giáo, khởi từ sự thực khổ, đi xa hơn bằng con đường Bát Chánh đạo, đưa đến giải thoát. Nếu hiện sinh chấp nhận phi lý, thì Phật giáo vượt qua phi lý bằng sự tỉnh thức.
- Triết học đạo đức Kant và Khổng giáo, Lý tính và nghĩa tình.
- Kant đề xướng "mệnh lệnh tuyệt đối" hành xử đạo đức vì nó là đúng, không vì kết quả.
- Khổng giáo nhấn mạnh đến bối cảnh và quan hệ (nhân, lễ, nghĩa). Cả hai đều xây dựng nền tảng luân lý nhưng từ góc nhìn khác: Kant duy lý-Khổng giáo cảm ứng và cộng đồng.
- Cơ Đốc giáo và Triết học Tình yêu (Levinas, Buber).
Cơ Đốc giáo nâng tình yêu lên thành trung tâm cứu độ.
- Triết gia Emmanuel Levinas đặt Tha nhân làm nền tảng của luân lý.
- Martin Buber nhấn mạnh tương quan "Tôi-Người" là cốt lõi nhân vị.
Những tư tưởng ấy đồng điệu với lời dạy "Hãy yêu thương kẻ thù" trong Tin Mừng.
- Đạo Cao Đài và Triết học Toàn diện (Teilhard de Chardin, Whitehead).
Đạo Cao Đài là nỗ lực dung hòa Khoa học-Tâm linh, Đông-Tây, giống như Teilhard de Chardin tìm thấy Thượng Đế trong tiến hóa vũ trụ, hay Whitehead nói về thực tại là dòng trở thành. Đây là tầm nhìn tổng hợp không đối kháng mà cộng sinh, rất gần với lý tưởng Đạo Cao Đài.
 
TINH THẦN LIÊN TÔN TRONG BỐI CẢNH XUNG ĐỘT TOÀN CẦU.
Xung đột tôn giáo. Biểu hiện bề mặt của khủng hoảng sâu xa.
Những cuộc chiến nhân danh tôn giáo (Trung Đông, Nam Á, Phi châu…) không đơn thuần là tranh chấp thần học, mà thường là hệ quả của nghèo đói, bất công, và thao túng quyền lực. Tôn giáo khi bị lạm dụng làm công cụ chính trị sẽ phản bội chính tinh thần bác ái, và hòa bình.
Liên tôn học.
Liên tôn học (interfaith dialogue) con đường gặp gỡ thay vì loại trừ, không phải là hòa tan tín ngưỡng, mà là tôn trọng dị biệt và học hỏi lẫn nhau. Từ Hội đồng Giáo hoàng về Đối thoại Liên Tôn đến các diễn đàn như Parliament of the World’s Religions, nhân loại đã có những bước đầu quan trọng trong việc kiến tạo nhịp cầu liên tôn.
Đạo Cao Đài có mô hình đối thoại tâm linh không chỉ kêu gọi "tam giáo đồng nguyên" mà còn tích hợp liên minh Thánh,Hiền, Anh linh, mở rộng viễn tượng "đạo lớn của nhân loại". Trong một thế giới phân mảnh, mô hình đó chính là biểu tượng của khả thể hòa hợp.
 
KẾT TINH TÂM LINH HẬU HIỆN ĐẠI.
Tầm nhìn Tam giáo không chỉ là di sản của quá khứ, đếnnayđã trở thành ánh sáng dẫn đường cho tương lai, khi nhân loại nhận được sự lắng nghe Từ bi, Bác ái, Công bình dưới lăng kính thời đại và mai sau. Trong thế giới hậu hiện đại, bị xé nhỏ bởi chủ nghĩa tiêu dùng, khủng hoảng hiện sinh và biến đổi khí hậu, một nền tâm linh toàn diện, nhân bản, siêu việt nay nhập thế như Đạo Cao Đài có thể là mẫu hình khai phóng.
Tương lai của tôn giáo không nằm trong cố chấp giáo điều, mà trong khả năng tiếp biến, soi sáng và đồng hành.
Tam Giáo Đồng Nguyên không chỉ là lý tưởng, mà là lối đi cho những ai còn thao thức vì nhân loại.
Và hành trình nào đều có hai mặt như truyền bá đức tin không thể mang hương vị trá hình, mị Đạo mà phải thực tâm vận dụng đức tin xây dựng thế gian an lạc, hòa bình vĩnh cửu, nếu không đó chỉ là thủ thuật ứng xử của chiến tranh, cuối cùng chỉ có người Tín đồ bị thiệt thòi. Tất nhiên giáo lý rất quan trọng không đúng mục đích, tương tự như lời hứa hay tuyên bố lời ru ngủ vô bổ, do đó có những tác động đưa đếnđồng đạo tiêu cực trì trệ giác ngộ.

DIỄN NGÔN LIÊN TÔN TOÀN CẦU HÒA GIẢI KIẾT.
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa đầy biến động và có những thách thức xung đột. Trong lúc nhân loại đang cần một liên tôn ngôn ngữ chung để vượt qua giáo điều, lấy mẫu số chung của linh đạo: Chân lý, tình thương, hòa bình, phẩm giá. Dưới đây là những yếu tố cấu thành một diễn ngôn liên tôn mới:
Tôn giáo như sức mạnh chữa lành, không là công cụ quyền lực.
Các tôn giáo chân chính phải đóng vai trò như y sĩ cho thế giới chữa lành vết thương xã hội, tâm lý và sinh thái. Khi tôn giáo bị chính trị hóa hoặc tuyệt đối hóa thần học, nó mất chức năng nguyên thủy là giải thoát và hoán cải.
Đối thoại tìm nền tảng chung, lắng nghe hành động đạo đức.
Đối thoại không phải chỉ để biện minh, mà để hiểu. Học lắng nghe người khác là một hành vi đạo đức cao cả, vì nó phá vỡ cái tôi cố chấp, mở ra tính liên vị. Tôn giáo nào không biết lắng nghe, không thể đối thoại, là tôn giáo chưa trưởng thành.
Cùng phụng sự con người và Trái Đất, tinh thần hành đạo toàn cầu.
Một diễn ngôn liên tôn đích thực phải thúc đẩy liên minh đạo đức toàn cầu, hướng đến:
- Xóa nghèo đói.
- Giảm bất công.
- Bảo vệ sinh thái.
- Thăng tiến nhân phẩm.
- Nuôi dưỡng hòa bình.
 
Đạo Cao Đài với sứ mệnh Liên Tôn học.
Đạo Cao Đài, khia mở từ giao điểm xung đột của thế kỷ trước, cần hòa giải và kết hợpĐông-Tây. Đến thế kỷ 21, có thể đại diện cho một mô hình Liên tôn linh động: không khép kín, không đồng hóa, mà gợi mở và thăng hoa. Đạo không đóng kín chân lý trong khung chữ, mà xem mọi tôn giáo là các con đường về một.
Mô hình này, nếu được phát huy đúng mức có thể đóng góp cho Liên Hiệp Quốc, UNESCO, hay các diễn đàn đạo đức toàn cầu, như một tiếng nói đặc biệt từ văn hóa Việt Nam: nhân hậu, bao dung, hòa giải và nhân bản.
 
TÔN GIÁO PHỤC VỤ VÌ NHÂN LỌAI.
Tôn giáo của tương lai sẽ không còn là độc quyền của định chế hay giáo sĩ, mà là tiếng gọi tỉnh thức nơi mỗi cá nhân. Tam Giáo nếu được hiểu lại, sống lại, và lan tỏa sẽ không là ba dòng chảy biệt lập, mà là tam giác vàng soi sáng nhân loại: Từ bi, Bác ái, Công bình, Nhân nghĩa, hợp thành ngọn lửa thiêng của Đạo sống.
Đạo Cao Đài, với tư tưởng liên tôn dung thông, có thể là hạt giống của một "tâm linh hành động" không xa rời thế giới, mà dấn thân phụng sự.
Tam Giáo Đồng Nguyên, như vậy không chỉ là lý tưởng siêu hình, mà là chương trình sống, là lời mời gọi cho mọi người con của nhân loại quay về với minh triết tâm linh trong thời đại mới.
TÔN GIÁO KHÔNG CÓ TRIẾT LÝ, THẦN HỌC, NHÂN VĂN, VÀ GIÁO LÝ SẼ KHÔNG CÓ VỊ LAI, NHƯ VẬY ĐẠO CAO THẾ NÀO ?
Một câu hỏi đích thực cho mỗi người Tín đồ Cao Đài cần phải suy tư và văn hóa thảo luận (TED) từ bây giờ và liên tục.
Từ khởi nguyên của sự sống, con người đã không ngừng tìm kiếm ý nghĩa tối hậu của mình trong vũ trụ. Đạo Cao Đài một tôn giáo ra đời vào đầu thế kỷ XX tại Việt Nam không chỉ là sự hòa hợp tam giáo (Nho, Thích, Đạo), mà còn là tổng hợp tinh hoa của các Đại Đạo trên toàn cầu, từ Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Lão giáo đến Thần đạo, Thuyết luân hồi, Chủ nghĩa nhân bản tôn giáo và cả các học thuyết khoa học nhân văn hiện đại. Nhưng liệu có những Đức tin nào trên thế giới thực sự "Cộng lực hành quyền Đạo" với tiến trình 70.000 năm dư, mà Đạo Cao Đài dự kiến một lịch trình thiên cơ?  Khi ấy, trong viễn tượng cuối cùng, thế giới linh hồn và thế giới vật chất, Trời và Người sẽ gặp nhau ra sao?
TIẾN TRÌNH 70.000 NĂM CỦA ĐẠO CAO ĐÀI,LÀ MỘT VIỄN TƯỢNG TRIẾT LÝ, THẦN HỌCSIÊU NHIÊN.
Khái niệm lịch trình 70.000 năm trong Đạo Cao Đài.
Trong giáo lý Cao Đài, tiến trình 70.000 năm được xem là một đại chu kỳ linh hồn, bao hàm sự hình thành, thăng hóa và quy hồi của nhân loại. Đó không chỉ là chu kỳ lịch sử nhân loại dưới dạng tuyến tính, mà là sự vận hành theo thiên cơ đại đạo khai thông, một dạng "tích lũy năng lượng tâm linh" để từ vô minh mà hướng về ánh sáng toàn tri toàn giác.
Phản tư triết học về "Đức tin trường kỳ".Đức tin có tiến trình hay bất biến?
Một câu hỏi quan trọng đặt ra: Các đức tin lớn trên thế giới như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Phật giáo, Do Thái giáo,… có tiếp tục được vận hành trong cùng lộ trình như Cao Đài không? Hay chúng dừng lại ở một thời đoạn, chuyển từ động thái tôn giáo sang biểu tượng văn hóa, và không còn là động lực linh hồn?
Triết học hiện đại, đặc biệt là tư tưởng của Pierre Teilhard de Chardin (cũng là linh mục dòng Tên), gợi ý về một "điểm Omega" nơi mọi tôn giáo quy tụ trong siêu thức của vũ trụ. Trong cái nhìn ấy, Cao Đài không chống lại các tôn giáo khác, mà tiếp thu, đưa vào một đại đồng thần học và đại thể nhân văn một ý niệm tiên tri về tương lai hợp nhất tôn giáo.
THẦN HỌC CAO ĐÀI VỚI CÁC ĐỨC TIN LỚN.
- Thiên Chúa Giáo. Nhân vị Thượng Đế và Tình thương Cứu độ.
Cao Đài dung hợp từ Thiên Chúa giáo ý niệm Thượng Đế là Cha, là Đấng Tình thương. Nhưng trong Cao Đài, Thượng Đế còn là Đức Chí Tôn, vừa Nhất Nguyên vừa Đa Nguyên, vừa Vô Tướng vừa Hiển Tướng, biểu trưng của cả Tam Giáo quy nguyên. Trong tương quan này, Đức tin Thiên Chúa có thể hội nhập vào tiến trình Cao Đài, nếu vượt qua giới hạn giáo điều để hướng tới đồng nhất tinh thần.
- Phật giáo. Giải thoát và Tánh Không.
Phật giáo đồng hành sâu sắc với tiến trình Đạo Cao Đài ở cấp độ tâm linh: Giải thoát, Vô Ngã, Từ Bi, và đặc biệt là Vô Thường. Tuy nhiên, Phật giáo truyền thống thường né tránh thần quyền, trong khi Đạo Cao Đài khẳng định Thượng Đế như bản thể uyên nguyên, gốc của Vô Vi Thái Cực.
Tuy vậy, các dòng Phật giáo đại thừa và mật tông (Tây Tạng) lại gần gũi hơn với Cao Đài trong việc thờ kính, lễ nghi, huyền linh học, và niềm tin vào các bậc Giác ngộ hiện tiền.
- Hồi giáo. Độc thần và Luật đạo.
Islam đặt nền tảng nơi Đức Allah và bộ luật Sharia, tính chất bất biến rất mạnh. Tuy nhiên, sự khép kín này khiến Hồi giáo khó hội nhập vào cơ cấu mở của Đạo Cao Đài. Nếu xét trên tiến trình 70.000 năm, Đức tin Hồi giáo cần được "kích hoạt nội tại" bằng lòng từ bi phổ quát và khái niệm Thiên cơ rộng mở để có thể đồng hành với Đạo Cao Đài ở tầm linh hồn toàn cầu.
- Do Thái giáo. Lịch sử Cứu độ và Giao ước không hẳn là một "đạo truyền giáo" mà là truyền thống lịch sử dân tộc thần học. Với Cao Đài, điều này được soi rọi như một hình mẫu của đạo dân tộc, như Việt giáo, hay tín ngưỡng bản địa nơi sự mộc mạc, huyền thoại và thiêng liêng dân gian góp phần vào toàn thể Tâm linh nhân loại.
NHỮNG ĐỨC TIN CÓ KHẢ NĂNG ĐỒNG HÀNH VỚI CAO ĐÀI.
- Đạo Baha’i. Đại đồng nhân loại.
Ra đời gần thời kỳ Cao Đài, Baha’i hướng đến sự hòa hợp nhân loại, nhấn mạnh giáo dục, công bằng xã hội, và chấp nhận mọi tiên tri trong lịch sử tôn giáo. Đây là một "người bạn song hành" của Cao Đài trong khái niệm Thiên cơ tân kỳ.
- Đạo Mẫu Việt Nam, Hiển linh của Mẹ.
Thờ Mẫu trong tâm thức Việt là nền tảng của nhiều hình thái thờ nữ thần trong Đạo Cao Đài. Mẫu nghi Thiên nhiên Thiên Nhiên Phật Mẫu là biểu tượng huyền vi để cân bằng với Đức Chí Tôn, tạo nên cặp Thiên Địa Âm Dương. Như vậy, đạo Mẫu không tách biệt mà hoà quyện vào hồn Đạo.
- Chủ nghĩa Tâm linh nhân văn đương đại.
Từ khoa học lượng tử đến sinh học thần kinh và thiền định, một thế hệ mới của nhân loại đang hình thành một "đức tin hậu tôn giáo" không cần đền thờ, không cần giáo điều, nhưng vẫn tìm Thiên, tìm Siêu thức. Cao Đài hoàn toàn có khả năng tích hợp chiều hướng này bằng khái niệm "Hội Long Hoa", nơi mọi linh hồn được gọi về để luận đạo, tu sửa, và hiệp thông.
TƯ DUY ĐẠO CAO ĐÀI NHẤT NGUYÊN GIỮA NGƯỜI &TRỜI.
Tâm linh hậu nhân loại, khi Trời không còn là Trời, Người không còn là Người.Khi nhân loại đi đến một giai đoạn linh hồn không còn giới hạn trong thân xác, hoặc giao lưutrực tiếp với các chiều không gian khác, thông qua hiện tượng tâm linhsiêu tri thức, hoặc thần nhãn phổ cập Đạo Cao Đài sẽ là chiếc cầu nối cuối cùng giữa Nhân vị, Thần tính, và Thiên cơ.
Lúc ấy Hội Long Hoa, Thiết lập "Hội đồng Đại Đạo vũ trụ".Đây không chỉ là cuộc tụ hội của các đấng thần linh, mà là cuộc tham dự chủ động của nhân loại trong việc "thiết lập Trật tự Thánh Đức" giữa các thế giới. Khi đó, Đạo Cao Đài không phải là một tôn giáo đơn thuần trong muôn tôn giáo, mà là một cơ thể điều hòa mọi tôn giáo để thiết lập Thiên Ân Đại Đồng.
PHÁT HUY ĐỨC TIN CHUNG.
Có thể chính sự dị biệt giữa các đức tin là điều cần thiết của quá khứ, nhưng mai sau sẽ là sự đồng hành qua truyền thống đức tin Đạo Cao Đài không nằm ở "sự hoà tan", mà ở cùng hướng về một Thiên Tâm phổ quát.
Trong ý niệm đó, Đạo Cao Đài chính là nhạc trưởng Vũ trụ không buộc mọi tôn giáo, tiếng gọi mọi linh hồn tự hòa đồng cùng chung bản hoà tấu: "Vạn Linh Quy Nhất, Đại Đạo Hồi Nguyên."
* Hiền Tài/Huỳnh Tâm.
 
* Thưa Quý Hiền thân thương, Kính mời đồng tâm gắn kết lập công bồi đức. Cùng nhau bắt tay xây dựng thánh thất đầu tiên tại Thủ đô Âu châu, Bruxelles. Belgique.
Địa chỉ: CENTRE CULTUREL CAO DAI
(CCCD)
Avenue de Jette, 83.
1090 Bruxelles – Belgique.
Home       1 ]  [ 2 ]  [ ]  [ 4 ]  [ 5 ]  [ 6 ] [ 7 ]  [ 8 ]  [ 9 ] 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét