"Chốn điện đền" ám chỉ những nơi thờ tự vật chất,
như đền chùa, nhà thờ, hay Tòa Thánh, vốn là biểu tượng của tôn giáo. Trong
giáo lý Cao Đài, những nơi này là phương tiện để con người kết nối với Thượng Đế,
nhưng không phải là bản chất duy nhất của Đạo.
Tinh thần thực tiễn và đại đồng của Đạo Cao Đài, khuyến
khích con người tìm kiếm chân lý trong cuộc sống hàng ngày, thay vì chỉ dựa vào
nghi thức tôn giáo.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần dân chủ
tâm linh, khi khẳng định rằng Đạo hiện diện ở mọi nơi, dành cho mọi người,
không phụ thuộc vào nơi thờ tự. Đây là lời kêu gọi con người sống theo chân lý
và từ bi trong mọi hoàn cảnh.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ tâm
linh, nơi Đại Đạo là ánh sáng phổ quát, không bị giới hạn bởi không gian hay
hình thức. Đạo là cầu nối giữa cõi hữu hình và vô hình, hiện diện trong mọi
khía cạnh của sự sống.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về bản
chất của chân lý, kết hợp tư tưởng vô vi của Lão giáo (Đạo ở khắp mọi nơi) với
tinh thần thực tiễn của Đạo Cao Đài. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa,
khi nhiều người tìm kiếm an ủi trong các nghi thức tôn giáo, câu thơ là lời nhắc
nhở rằng chân lý không chỉ nằm ở đền chùa mà trong cách sống và tâm thức. Từ
góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần cởi mở của Đạo Cao Đài, khi nhấn mạnh
rằng Đạo là một phần của đời sống, không tách rời khỏi thực tại.
Câu 4: "Đạo nơi ánh mắt người hiền độ sinh".
Ngụ ý: Đại Đạo hiện diện trong ánh mắt từ bi của những
người hiền lành, những người mang lòng cứu độ chúng sinh.
- Thông điệp triết lý:
"Ánh mắt người hiền" là hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng
cho lòng từ bi, trí tuệ, và sự tỉnh thức của những người sống theo đạo lý.
Trong giáo lý Cao Đài, "người hiền" không chỉ là các bậc thánh nhân
hay giáo tổ mà còn là bất kỳ ai thực hành từ bi, sống chân thật, và lan tỏa ánh
sáng chân lý.
"Độ sinh" ám chỉ sứ mệnh cứu độ chúng sinh, là
cốt lõi của Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ. Ánh mắt từ bi của người hiền là phương tiện
truyền tải ánh sáng Đại Đạo, cảm hóa và dẫn dắt người khác vượt qua vô minh, hướng
đến giác ngộ.
Đại Đạo không chỉ là giáo lý trừu tượng mà được thể hiện
qua hành động, ánh mắt, và lòng từ bi của con người. Đạo sống động trong đời sống,
trong sự tương tác giữa người với người, và trong sứ mệnh cứu độ.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và tinh
thần nhân ái, khi khẳng định rằng Đạo hiện diện trong lòng tốt và sự cứu độ của
con người. Đây là lời kêu gọi con người sống hiền lành, từ bi, và lan tỏa tình
thương để cứu độ lẫn nhau.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi Đại Đạo hiện diện trong tâm thức và hành động của con người, kết nối
chúng sinh với Thượng Đế. Ánh mắt người hiền là cầu nối, truyền tải ánh sáng
chân lý đến muôn loài.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
hiện diện của chân lý trong con người, kết hợp tư tưởng từ bi của Phật giáo với
tinh thần bác ái của Thiên Chúa giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa,
khi xã hội đầy bất công và đau khổ, câu thơ là lời nhắc nhở rằng lòng từ bi của
mỗi người có thể trở thành ánh sáng cứu độ. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh
giá trị nhân ái của người Việt, khi ánh mắt từ bi được xem là biểu tượng của
lòng tốt và sự kết nối giữa con người.
Câu 5: "Đạo không phải chỉ lễ kinh",
Ngụ ý: Rằng Đại Đạo không chỉ nằm ở việc đọc kinh hay thực
hiện nghi lễ.
- Thông điệp triết lý:
"Lễ kinh" ám chỉ các nghi thức tôn giáo, như đọc
kinh, cầu nguyện, hay tham gia các lễ hội trong đền chùa. Trong giáo lý Cao
Đài, các nghi thức này là phương tiện để con người kết nối với Thượng Đế, nhưng
không phải là bản chất cốt lõi của Đạo.
Câu thơ nhấn mạnh rằng Đại Đạo không bị giới hạn trong
các nghi thức hình thức, mà là một con đường sống, một trạng thái tâm thức tỉnh
thức, và một cách thực hành đạo lý trong đời sống hàng ngày. Đạo là sự sống động,
không chỉ nằm trong sách kinh mà trong hành động và tâm hồn.
Phản ánh tinh thần thực tiễn của Đạo Cao Đài, khuyến
khích con người sống chân thật và từ bi, thay vì chỉ dựa vào các nghi lễ bên
ngoài.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần dân chủ
tâm linh, khi khẳng định rằng Đạo không chỉ dành cho những người thực hiện nghi
lễ mà dành cho tất cả những ai sống theo chân lý. Đây là lời kêu gọi con người
sống đạo lý trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ tâm
linh, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, không bị giới hạn bởi nghi thức hay hình
thức. Đạo là sự sống, hiện diện trong mọi hành động và tâm thức của con người.
- Mở rộng diễn giải: Ý nghĩa triết học về bản chất của
chân lý, kết hợp tư tưởng thực tiễn của Nho giáo (tu thân, tề gia) với tinh thần
vô vi của Lão giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi nhiều người tìm
an ủi trong nghi lễ tôn giáo, câu thơ là lời nhắc nhở rằng Đạo nằm ở cách sống,
không chỉ ở hình thức. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thực tiễn
của người Việt, khi đạo lý được tích hợp vào đời sống hàng ngày, từ việc nhỏ nhất
đến việc lớn lao.
Câu 6: "Đạo là sống thật, là tình quảng khai".
Ngụ ý: Định rằng bản chất của Đại Đạo là sống chân thật
và lan tỏa tình thương rộng lớn.
- Thông điệp triết lý:
"Sống thật" ám chỉ lối sống chân thành, trung
thực, và phù hợp với đạo lý, nơi con người sống đúng với bản chất thiêng liêng
của mình. Trong giáo lý Cao Đài, sống thật là sống theo ánh sáng Đại Ngã, tránh
xa vô minh, dục vọng, và giả dối.
"Tình quảng khai" biểu tượng cho lòng từ bi vô
lượng, là tình thương rộng lớn, không phân biệt, lan tỏa đến mọi chúng sinh. Từ
"quảng khai" nhấn mạnh sự mở rộng, bao la của tình thương, là cốt lõi
của Đại Đạo trong sứ mệnh cứu độ.
Đại Đạo là một cách sống, không chỉ là giáo lý trừu tượng
mà là sự thực hành chân lý và từ bi trong đời sống hàng ngày. Đạo là sự kết hợp
giữa trí tuệ (sống thật) và tình thương (tình quảng khai), dẫn dắt con người đến
trạng thái toàn thiện.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần từ bi và
chân thật, khuyến khích con người sống trung thực và lan tỏa tình thương để cứu
độ lẫn nhau. Đây là lời kêu gọi xây dựng một cộng đồng nhân ái và giác ngộ.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng của chân lý và từ bi, hiện diện trong cách sống của
con người. Tình thương và sự chân thật là cầu nối, kết nối chúng sinh với Thượng
Đế.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
kết hợp giữa chân lý và từ bi, kết hợp tư tưởng nhân nghĩa của Nho giáo với
lòng từ bi của Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, khi xã hội đầy
dối trá và bất công, câu thơ là lời kêu gọi con người sống chân thật và nhân
ái, lan tỏa ánh sáng Đại Đạo để vượt qua đau khổ. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản
ánh giá trị cốt lõi của người Việt: sự chân thành và lòng nhân ái, là nền tảng
cho một cộng đồng hòa hợp.
Câu 7: "Giữa đời, Đức vẫn hiện đài",
Ngụ ý: Câu thơ khẳng định rằng giữa cõi đời, Đức (Thượng
Đế hoặc chân lý) vẫn hiện diện uy nghi như một ngôi đài.
- Thông điệp triết lý:
"Giữa đời" ám chỉ cõi trần, nơi đầy đau khổ, vô
thường, và thử thách, đặc biệt trong thời kỳ Mạt Pháp. Trong giáo lý Cao Đài,
cõi đời là nơi linh hồn trải qua thử thách, nhưng cũng là nơi ánh sáng Đại Đạo
hiện diện để cứu độ.
"Đức" có thể hiểu là Thượng Đế, chân lý, hoặc
lòng từ bi và trí tuệ của Đại Đạo. Từ "hiện đài" gợi lên hình ảnh một
ngôi đài uy nghi, biểu tượng cho sự hiện diện thiêng liêng, vững chãi của Thượng
Đế giữa cõi trần đầy biến động.
Câu thơ này nhấn mạnh rằng dù trong thời Mạt Pháp, khi vô
minh và đau khổ tràn ngập, ánh sáng của Thượng Đế vẫn hiện diện, mang lại hy vọng
và dẫn dắt chúng sinh. Sự hiện diện này là nguồn an ủi và động lực để con người
tìm về chân lý.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi, khi khẳng
định rằng Thượng Đế luôn hiện diện giữa cõi đời để cứu độ chúng sinh. Đây là lời
kêu gọi con người nhận ra sự hiện diện của chân lý và sống theo đạo lý, bất kể
hoàn cảnh.
Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài hòa,
nơi Thượng Đế hiện diện trong cõi trần như một ngôi đài thiêng liêng, kết nối
chúng sinh với cõi vô hình. Ánh sáng Đại Đạo là nguồn sáng vĩnh cửu, không bị
che phủ bởi bóng tối của cõi đời.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
hiện diện của chân lý giữa cõi trần, kết hợp tư tưởng về sự gần gũi của Thượng
Đế trong Thiên Chúa giáo với khái niệm pháp thân trong Phật giáo. Trong bối cảnh
Việt Nam thời thuộc địa, khi người dân đối mặt với đau khổ và mất phương hướng,
câu thơ là nguồn an ủi, khẳng định rằng ánh sáng chân lý luôn hiện diện để dẫn
dắt. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh niềm tin lạc quan của người Việt vào sự
hiện diện của cái thiện và cái đẹp giữa những khó khăn của cuộc đời.
Câu 8: "Ngự Mã trong mỗi hình hài chúng sinh".
Ngụ ý: khẳng định rằng Ngự Mã biểu tượng của quyền năng
thiêng liêng hiện diện trong mỗi con người, mỗi "hình hài" của chúng
sinh.
- Thông điệp triết lý:
"Ngự Mã" là biểu tượng của quyền năng và từ bi
của Thượng Đế, có thể liên hệ với Thiên Quân hoặc các lực lượng thiêng liêng dẫn
dắt chúng sinh trong Tam Kỳ Phổ Độ. Trong ngữ cảnh bài thơ, Ngự Mã là ánh sáng
Đại Đạo, là tia sáng thiêng liêng hiện diện trong mỗi linh hồn.
"Trong mỗi hình hài chúng sinh" nhấn mạnh rằng
ánh sáng Đại Đạo không chỉ hiện diện trong các biểu tượng tôn giáo hay nơi thờ
tự, mà trong chính mỗi con người, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh. Trong giáo lý
Cao Đài, mỗi linh hồn là một phần của Đại Ngã, mang tia sáng của Thượng Đế, và
Ngự Mã là biểu tượng của sự hiện diện thiêng liêng này.
Lời khẳng định mạnh mẽ về tính phổ quát và nội tại của Đại
Đạo: Đạo không xa cách mà ở ngay trong tâm hồn mỗi người, chỉ cần tỉnh thức để
nhận ra và thực hành.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi vô lượng,
khi khẳng định rằng mỗi con người đều mang ánh sáng thiêng liêng, bất kể hoàn cảnh.
Đây là lời kêu gọi con người nhận ra giá trị thần thánh của mình và sống theo chân
lý, từ bi.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống
nhất, nơi Ngự Mã ánh sáng Đại Đạo hiện diện trong mỗi linh hồn, kết nối chúng
sinh với Thượng Đế. Vũ trụ là một thể hài hòa, nơi mỗi hình hài đều mang tiềm
năng giác ngộ.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
hiện diện của thần thánh trong mỗi con người, kết hợp tư tưởng Phật tính trong
Phật giáo với khái niệm linh hồn trong Thiên Chúa giáo. Trong bối cảnh Việt Nam
thời thuộc địa, câu thơ là nguồn động viên, giúp người dân nhận ra giá trị
thiêng liêng của mình giữa đau khổ và bất công. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản
ánh tinh thần dân chủ tâm linh của Đạo Cao Đài, khi nhấn mạnh rằng mỗi người đều
mang ánh sáng Đại Đạo, có khả năng giác ngộ và cứu độ.
- Tổng quan.
"Đạo Thiên Thời Mạt Pháp" là một khúc ca tâm
linh hùng vĩ, tiếp nối tinh thần của các bài thơ trước, ca ngợi bản chất phổ
quát và nội tại của Đại Đạo trong thời kỳ Mạt Pháp. Từng câu thơ là một tầng ý
nghĩa, từ việc ví Đại Đạo như con thuyền cứu độ, đến sự hiện diện của Đạo trong
lòng người hiền, trong cách sống chân thật, và trong mỗi linh hồn, không chỉ khắc
họa quyền năng thiêng liêng mà còn gửi gắm thông điệp về sự hòa hợp, từ bi, và
đại đồng.
- Tinh thần nhân văn: Bài thơ nhấn mạnh lòng từ bi vô lượng,
sự bình đẳng của muôn loài, và khát vọng dẫn dắt nhân loại sống theo chân lý và
từ bi. Đây là lời kêu gọi con người nhận ra ánh sáng Đại Đạo trong chính mình,
sống chân thật và lan tỏa tình thương.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Bài thơ thể hiện một vũ trụ hài
hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi linh hồn và trong mọi
khía cạnh của cuộc sống. Ngự Mã là cầu nối, dẫn dắt chúng sinh từ cõi trần về
cõi chơn như.
- Triết lý toàn thiện: Đại Đạo là con đường dẫn dắt chúng
sinh từ vô minh đến giác ngộ, từ đau khổ đến giải thoát, thông qua sự sống chân
thật và lòng từ bi quảng đại.
Một tuyên ngôn tâm linh, khơi dậy niềm tin vào ánh sáng Đại
Đạo và hy vọng vào một thế giới đại đồng, nơi muôn loài cùng hòa hợp trong tình
thương và chân lý của Thượng Đế. Phân tích này không chỉ làm sáng tỏ ý nghĩa từng
câu thơ mà còn kết nối bài thơ với bối cảnh lịch sử, văn hóa, và triết học, nhấn
mạnh vai trò của Đạo Cao Đài như một ngọn cờ tiên phong trong việc xây dựng một
cộng đồng tâm linh toàn cầu.
Khổ thơ 10: HỒI HƯỚNG THIÊN QUÂN.
Thi phẩm "Hồi Hướng Thiên Quân", phân tích và
diễn giải ý nghĩa từng câu thơ, tiếp nối mạch Đạo và tư duy của các bài thơ trước
Trường Ca Khai Thiên Đạo Ngự, Ánh Sáng Thiên Quân, Sứ Mạng Đức Phạm Hộ Pháp,
Thánh Thể Ngự Mã Tại Hội Long Hoa, Quân Khí Của Ngự Mã.
Con xin cất tiếng tâm thành,
Đảnh lễ Thiên Quân, thắp đèn Đại Linh.
Nguyện làm cánh nhạn bình minh,
Dẫn đàn trở lại Đạo tình ban sơ.
Xin cho Đạo sống từng giờ,
Trong con, trong bạn, trong mơ, trong ngày.
Một lời, một bước, một
tay,
Cũng là hiển hiện Đức Ngài xuống đây.
Cùng mở hồi hướng về "Con Cái Thượng Đế", "Cứu
Thế-Cứu Tâm Cứu Hồn", và "Đạo Thiên Thời Mạt Pháp". Phân tích được
trình bày với văn phong hàn lâm, mang tinh thần nhân văn, triết lý toàn thiện,
và vũ trụ quan phù hợp với giáo lý Đạo Cao Đài. Mỗi câu thơ được phân tích chi
tiết, mở rộng các tầng ý nghĩa, kết nối với tư tưởng triết học, tâm linh, văn
hóa, và sứ mệnh phổ độ, đồng thời làm nổi bật tinh thần đại đồng, từ bi, và sự
hòa hợp vũ trụ.
Thi Phẩm "Hồi Hướng Thiên Quân" là một trường ca
đậm chất tâm linh, tiếp nối dòng chảy thiêng liêng của các bài thơ trước, thể
hiện lời cầu nguyện chân thành của con người hướng về Thượng Đế, Thiên Quân, và
Đại Đạo, với khát vọng hồi hướng công đức và đạt đến trạng thái viên mãn. Với
ngôn từ cô đọng, hình ảnh sâu sắc, và nội dung mang tính triết lý, bài thơ khắc
họa hành trình tâm linh của con người trong việc kết nối với chân lý, lan tỏa từ
bi, và thực hiện sứ mệnh phổ độ trong Tam Kỳ Phổ Độ. Từng câu thơ sẽ được phân
tích chi tiết, mở rộng ý nghĩa qua lăng kính triết học, tâm linh, văn hóa, và
nhân văn, đồng thời liên kết chặt chẽ với giáo lý Cao Đài.
Câu 1: "Con xin cất tiếng tâm thành",
Ngụ ý: Mở đầu thể hiện lời cầu nguyện chân thành của con
người "Con" hướng về Đức Thượng Đế, với sự thành tâm tuyệt đối.
- Thông điệp triết lý:
"Cất tiếng tâm thành" ám chỉ lời cầu nguyện xuất
phát từ trái tim chân thật, không mang tính hình thức hay toan tính. Trong giáo
lý Cao Đài, sự thành tâm là yếu tố cốt lõi trong việc kết nối với Thượng Đế, thể
hiện sự kính ngưỡng, biết ơn, và khát vọng hướng thiện. Lời cầu nguyện này
không chỉ là lời nói mà là sự rung động của tâm hồn, biểu hiện của ý chí tỉnh
thức và lòng từ bi.
Từ "con" nhấn mạnh mối quan hệ Cha-Con giữa Thượng
Đế và chúng sinh, gợi lên sự gần gũi, kính trọng, và niềm tin tuyệt đối vào quyền
năng và từ bi của Thượng Đế. Trong bối cảnh Tam Kỳ Phổ Độ, lời cầu nguyện này
là bước đầu tiên trong hành trình tâm linh, mở đường cho sự hồi hướng và viên
mãn.
Câu thơ này đặt nền tảng cho bài thơ, khẳng định rằng sự
thành tâm là chìa khóa để con người kết nối với ánh sáng Đại Đạo, bắt đầu hành
trình trở về cội nguồn thiêng liêng.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và sự
khiêm nhường, khi con người bày tỏ sự thành tâm để cầu nguyện, không chỉ cho bản
thân mà cho tất cả chúng sinh. Đây là lời kêu gọi sống chân thành, hướng thiện,
và đặt niềm tin vào chân lý.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi lời cầu nguyện thành tâm là cầu nối giữa con người và Thượng Đế, giữa
cõi hữu hình và vô hình. Sự thành tâm là tia sáng, kết nối linh hồn với Đại
Ngã.
Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về vai
trò của sự chân thành trong hành trình tâm linh, kết hợp tư tưởng thành ý của
Nho giáo với khái niệm cầu nguyện trong Thiên Chúa giáo. Trong bối cảnh Việt
Nam đầu thế kỷ 20, khi người dân đối mặt với đau khổ và bất công, câu thơ là
nguồn an ủi, khuyến khích họ bày tỏ lòng thành để tìm kiếm sự dẫn dắt từ Thượng
Đế. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thành kính của người Việt,
khi lời cầu nguyện không chỉ là nghi thức mà là sự rung động của tâm hồn.
Câu 2: "Đảnh lễ Thiên Quân, thắp đèn Đại Linh".
Ngụ ý: Mô tả hành động đảnh lễ (cúi đầu kính cẩn) trước
Thiên Quân và thắp lên ngọn đèn của Đại Linh, biểu tượng cho ánh sáng thiêng
liêng.
- Thông điệp triết lý:
"Đảnh lễ Thiên Quân" ám chỉ sự kính ngưỡng và
tôn vinh Thiên Quân, lực lượng thiêng liêng đại diện cho quyền năng và từ bi của
Thượng Đế, có thể liên hệ với các vị giáo tổ như Phạm Hộ Pháp hoặc các lực lượng
tâm linh trong giáo lý Cao Đài. Hành động đảnh lễ thể hiện sự khiêm nhường, biết
ơn, và khát vọng kết nối với ánh sáng Đại Đạo.
"Thắp đèn Đại Linh" là hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng
cho việc khơi dậy ánh sáng chân lý và từ bi trong tâm hồn. "Đại Linh"
ám chỉ linh hồn thiêng liêng của mỗi con người, là tia sáng của Thượng Đế, và
việc thắp đèn là sự tỉnh thức, khai mở tâm thức để nhận ra bản chất thần thánh
của mình.
Nhấn mạnh rằng lời cầu nguyện không chỉ là lời nói mà phải
đi kèm với hành động tâm linh kính ngưỡng Thiên Quân và khơi dậy ánh sáng nội tại
để chuẩn bị cho hành trình hồi hướng và viên mãn.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và sự
khiêm nhường, khi con người kính ngưỡng Thiên Quân và khơi dậy ánh sáng trong
tâm hồn để cứu độ bản thân và người khác. Đây là lời kêu gọi sống tỉnh thức và
lan tỏa chân lý.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi Thiên Quân là biểu tượng của trật tự thiêng liêng, và ngọn đèn Đại
Linh là ánh sáng kết nối linh hồn với Thượng Đế. Sự đảnh lễ và thắp đèn là cầu
nối giữa cõi trần và cõi thiêng liêng.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
tỉnh thức và kính ngưỡng, kết hợp tư tưởng tôn kính trong Nho giáo với khái niệm
ánh sáng thần thánh trong Thiên Chúa giáo và Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam
thời thuộc địa, câu thơ là lời khích lệ người dân thắp lên ngọn đèn hy vọng
trong tâm hồn, bất chấp bóng tối của đau khổ và bất công. Từ góc độ văn hóa,
hình ảnh thắp đèn gợi lên truyền thống Việt Nam về việc thắp sáng để xua tan
bóng tối, biểu tượng cho niềm tin và sự dẫn dắt tâm linh.
Câu 3: "Nguyện làm cánh nhạn bình minh",
Ngụ ý: Câu thơ bày tỏ nguyện vọng của con người muốn trở
thành cánh chim nhạn bay trong ánh bình minh, dẫn đường cho đàn chim.
- Thông điệp triết lý:
"Cánh nhạn bình minh" là hình ảnh ẩn dụ, biểu
tượng cho người tiên phong trong hành trình tâm linh, mang ánh sáng chân lý để
dẫn dắt chúng sinh. Trong văn hóa Việt Nam, chim nhạn thường tượng trưng cho sự
tự do, khát vọng, và sứ mệnh dẫn đường, còn "bình minh" biểu tượng
cho ánh sáng mới, hy vọng, và sự khởi đầu của một kỷ nguyên giác ngộ.
Trong giáo lý Cao Đài, "cánh nhạn" có thể ám chỉ
những người thực hành Đại Đạo, như các vị giáo tổ hoặc tín đồ, mang sứ mệnh lan
tỏa ánh sáng chân lý trong Tam Kỳ Phổ Độ. Nguyện vọng này thể hiện khát vọng
đóng góp cho sứ mệnh cứu độ, trở thành ngọn cờ tiên phong dẫn dắt chúng sinh về
cõi chơn như.
Tinh thần trách nhiệm và lòng từ bi, khi con người không
chỉ cầu nguyện cho bản thân mà còn nguyện làm người dẫn đường, mang ánh sáng Đại
Đạo đến với muôn loài.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và tinh
thần trách nhiệm, khi con người nguyện làm cánh chim dẫn đường, mang lại hy vọng
và ánh sáng cho người khác. Đây là lời kêu gọi sống vì cộng đồng, lan tỏa chân
lý và tình thương.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi mỗi linh hồn có thể trở thành cánh nhạn, mang ánh sáng Đại Đạo để dẫn
dắt chúng sinh. Bình minh là biểu tượng của kỷ nguyên mới, nơi Đại Đạo lan tỏa
để cứu độ muôn loài.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sứ
mệnh tiên phong, kết hợp hình ảnh chim nhạn trong văn hóa Việt Nam với tư tưởng
cứu độ của Đạo Cao Đài. Trong bối cảnh Việt Nam đầu thế kỷ 20, khi xã hội cần
những người dẫn đường để vượt qua đau khổ, câu thơ là lời khích lệ con người trở
thành ngọn đuốc soi sáng, mang lại hy vọng và chân lý. Từ góc độ văn hóa, hình ảnh
cánh nhạn bình minh phản ánh khát vọng tự do và ánh sáng của người Việt, là một
giá trị cốt lõi của Đạo Cao Đài.
Câu 4: "Dẫn đàn trở lại Đạo tình ban sơ"
Ngụ ý: Bày tỏ nguyện vọng dẫn dắt đàn chim (chúng sinh)
trở về với "Đạo tình ban sơ" trạng thái thuần khiết của chân lý và
tình thương.
- Thông điệp triết lý:
"Dẫn đàn" ám chỉ sứ mệnh dẫn dắt chúng sinh,
không chỉ là cá nhân mà là cả cộng đồng, về con đường chân lý. Trong giáo lý
Cao Đài, sứ mệnh này thuộc về những người thực hành Đại Đạo, mang ánh sáng từ
bi và trí tuệ để cứu độ muôn loài.
"Đạo tình ban sơ" biểu tượng cho trạng thái
nguyên sơ, thuần khiết của linh hồn khi còn ở cõi thiêng liêng, trước khi bị
che phủ bởi vô minh và dục vọng trong cõi trần. "Đạo tình" là sự kết
hợp giữa chân lý (Đạo) và tình thương (tình), là cốt lõi của Đại Đạo, nhấn mạnh
lòng từ bi và sự hợp nhất với Thượng Đế.
Mục tiêu của lời cầu nguyện và hồi hướng là đưa chúng
sinh trở về trạng thái chơn như, nơi linh hồn hòa hợp với ánh sáng Đại Ngã, sống
trong tình thương và chân lý nguyên sơ.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và tinh
thần trách nhiệm, khi con người nguyện dẫn dắt chúng sinh về con đường chân lý
và tình thương. Đây là lời kêu gọi sống vì cộng đồng, lan tỏa ánh sáng Đại Đạo
để cứu độ muôn loài.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống
nhất, nơi Đạo tình ban sơ là trạng thái lý tưởng, hợp nhất với Thượng Đế. Dẫn
đàn trở lại là sứ mệnh của Đại Đạo, kết nối cõi trần với cõi thiêng liêng.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
trở về cội nguồn, kết hợp khái niệm Quy Nguyên trong Đạo Cao Đài với tư tưởng về
trạng thái nguyên sơ trong Lão giáo và Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời
thuộc địa, khi con người lạc lối trong đau khổ và bất công, câu thơ là lời hứa
về một hành trình trở về ánh sáng và tình thương. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản
ánh khát vọng của người Việt về một thế giới hòa hợp, nơi tình thương và chân
lý ngự trị.
Câu 5: "Xin cho Đạo sống từng giờ."
Ngụ ý: Câu thơ bày tỏ lời cầu nguyện rằng Đại Đạo hiện diện
và sống động trong mỗi khoảnh khắc của cuộc sống.
- Thông điệp triết lý:
"Đạo sống" ám chỉ Đại Đạo không chỉ là giáo lý
trừu tượng mà là một cách sống, một trạng thái tâm thức hiện diện trong mọi
hành động, suy nghĩ, và khoảnh khắc của con người. Trong giáo lý Cao Đài, Đạo
là ánh sáng chân lý và từ bi, cần được thực hành liên tục trong đời sống hàng
ngày.
"Từng giờ" nhấn mạnh sự liên tục, thường trực của
Đại Đạo trong cuộc sống, không bị giới hạn bởi thời gian hay không gian. Lời cầu
nguyện này thể hiện khát vọng tích hợp Đạo vào mọi khía cạnh của cuộc đời, từ
những việc nhỏ nhất đến những hành động lớn lao.
Câu thơ này nhấn mạnh tinh thần thực tiễn của Đại Đạo,
khuyến khích con người sống theo chân lý và từ bi mọi lúc, mọi nơi, để đạt đến
trạng thái viên mãn.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi và khát vọng
sống đạo, khi con người cầu nguyện để Đại Đạo trở thành kim chỉ nam trong mọi
khoảnh khắc. Đây là lời kêu gọi sống chân thật, từ bi, và tỉnh thức.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi khoảnh khắc của cuộc
sống. Đạo sống là cầu nối, đưa linh hồn từ cõi trần về cõi thiêng liêng.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
tích hợp của chân lý vào đời sống, kết hợp tư tưởng thực tiễn của Nho giáo với
tinh thần tỉnh thức của Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu
thơ là lời khích lệ người dân sống theo đạo lý trong mọi hoàn cảnh, bất chấp
đau khổ và bất công. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thực tiễn của
người Việt, khi đạo lý không chỉ là lý thuyết mà là cách sống, hòa quyện vào từng
khoảnh khắc của cuộc đời.
Câu 6: "Trong con, trong
bạn, trong mơ, trong ngày".
Ngụ ý: Câu thơ tiếp nối lời cầu nguyện rằng Đại Đạo hiện diện trong mỗi cá nhân, trong cộng đồng,
trong giấc mơ, và trong đời sống hàng ngày.
- Thông điệp triết lý:
"Trong con, trong bạn" nhấn mạnh tính phổ quát của Đại Đạo, hiện diện trong mỗi cá nhân (con) và trong cộng đồng (bạn).
Trong giáo lý Cao Đài, mỗi linh hồn mang tia sáng của Thượng Đế, và Đại Đạo là
ánh sáng nội tại, kết nối mọi người với nhau trong tình thương và chân lý.
"Trong mơ, trong ngày" mở rộng phạm vi của Đại
Đạo, không chỉ hiện diện trong thực tại mà còn trong giấc mơ – biểu tượng cho
khát vọng, tâm thức, và cõi vô hình. Điều này nhấn mạnh rằng Đại Đạo là một thực
tại toàn diện, bao quát cả cõi hữu hình (ngày) và cõi vô hình (mơ), cả ý thức
và tiềm thức.
Câu thơ này khẳng định rằng Đại Đạo là ánh sáng phổ quát,
hiện diện trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tâm hồn, là nguồn sáng dẫn dắt
con người và cộng đồng đến trạng thái viên mãn.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần đại đồng,
khi Đại Đạo hiện diện trong mỗi người và cộng đồng, mang lại sự kết nối và tình
thương. Đây là lời kêu gọi con người sống hòa hợp, lan tỏa chân lý và từ bi đến
mọi người.
Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống nhất,
nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi linh hồn và trong mọi khoảnh
khắc, từ cõi hữu hình đến cõi vô hình. Đạo là cầu nối, đưa chúng sinh về cõi
chơn như.
Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
phổ quát của chân lý, kết hợp tư tưởng vạn vật đồng nhất thể trong Đạo Cao Đài
với khái niệm pháp thân trong Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa,
câu thơ là nguồn động viên, giúp người dân nhận ra rằng ánh sáng Đại Đạo luôn
hiện diện trong họ, trong cộng đồng, và trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Từ
góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần đoàn kết và niềm tin của người Việt
vào sự hiện diện của chân lý, ngay cả trong những giấc mơ và hy vọng.
Câu 7: "Một lời, một bước, một tay,"
Ngụ ý: Câu thơ mô tả rằng mỗi lời nói, mỗi bước đi, mỗi
hành động đều có thể là biểu hiện của Đại Đạo.
- Thông điệp triết lý:
"Một lời, một bước, một tay" ám chỉ những hành
động nhỏ nhất trong cuộc sống lời nói, hành động, và sự giúp đỡ – đều có thể trở
thành phương tiện truyền tải ánh sáng Đại Đạo. Trong giáo lý Cao Đài, mọi hành
vi, dù nhỏ bé, nếu xuất phát từ lòng từ bi và chân lý, đều là cách để con người
thực hiện sứ mệnh cứu độ.
Nhấn mạnh tinh thần thực tiễn của Đại Đạo, khi chân lý
không chỉ nằm ở những việc lớn lao mà trong từng khoảnh khắc, từng hành động của
đời sống. Một lời nói từ bi, một bước đi hướng thiện, một bàn tay giúp đỡ đều
là biểu hiện của ánh sáng Thượng Đế.
Khuyến khích con người sống tỉnh thức, thực hành đạo lý
trong mọi hành động, từ đó góp phần vào sứ mệnh hồi hướng và viên mãn.
-
Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện tinh thần từ bi và
thực tiễn, khi mỗi hành động nhỏ đều có thể lan tỏa ánh sáng Đại Đạo. Đây là lời
kêu gọi con người sống chân thật, từ bi, và đóng góp cho cộng đồng qua những việc
làm giản dị.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ hài
hòa, nơi mọi hành động, dù nhỏ bé, đều là biểu hiện của ánh sáng Đại Ngã. Một lời,
một bước, một tay là cầu nối, đưa linh hồn đến gần hơn với cõi chơn như.
- Mở rộng diễn giải: Câu thơ mang ý nghĩa triết học về sự
thánh hóa đời sống hàng ngày, kết hợp tư tưởng hành thiện của Nho giáo với tinh
thần từ bi của Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc địa, câu thơ là lời
khích lệ người dân thực hiện những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa để vượt qua đau
khổ và lan tỏa ánh sáng. Từ góc độ văn hóa, câu thơ phản ánh tinh thần thực tiễn
của người Việt, khi mỗi hành động, dù nhỏ, đều có thể mang lại giá trị tâm linh
và cộng đồng.
Câu 8: "Cũng là hiển hiện Đức Ngài xuống đây. "
Ngụ ý: Câu thơ khép lại khẳng định rằng những hành động
nhỏ bé, như một lời nói, một bước đi, hay một bàn tay, đều là biểu hiện của sự
ngự xuống của Thượng Đế.
- Thông điệp triết lý:
"Hiển hiện Đức Ngài" ám chỉ sự hiện diện thiêng
liêng của Thượng Đế trong mỗi hành động từ bi và chân thật. Trong giáo lý Cao
Đài, Thượng Đế không chỉ ngự ở cõi thiêng liêng mà còn hiện diện trong tâm hồn
và hành động của con người, khi họ sống theo ánh sáng Đại Đạo.
"Xuống đây" nhấn mạnh rằng Thượng Đế không xa
cách mà gần gũi, ngự xuống cõi trần thông qua những hành động giản dị nhưng
mang ý nghĩa tâm linh. Mỗi lời nói từ bi, mỗi bước đi hướng thiện, mỗi hành động
giúp đỡ là cách để Thượng Đế biểu hiện trong cõi đời, góp phần vào sứ mệnh cứu
độ.
Bài thơ bằng lời khẳng định mạnh mẽ rằng Đại Đạo là ánh
sáng nội tại, hiện diện trong mỗi hành động của con người, và mỗi người đều có
thể trở thành phương tiện để Thượng Đế ngự xuống, thực hiện sứ mệnh viên mãn.
- Nhân văn:
Tinh thần nhân văn: Câu thơ thể hiện lòng từ bi vô lượng,
khi khẳng định rằng mỗi hành động nhỏ của con người đều có thể là biểu hiện của
Thượng Đế. Đây là lời kêu gọi con người sống từ bi, chân thật, và trở thành ngọn
đuốc soi sáng cho cộng đồng.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Câu thơ khắc họa một vũ trụ thống
nhất, nơi Thượng Đế hiện diện trong mỗi hành động từ bi và chân lý của con người.
Sự hiển hiện của Đức Ngài là cầu nối, đưa linh hồn từ cõi trần về cõi thiêng
liêng, đạt đến trạng thái viên mãn.
Mở rộng ý nghĩa triết học về sự hiện diện của Thượng Đế
trong đời sống, kết hợp tư tưởng về sự thánh hóa hành động trong Thiên Chúa
giáo với khái niệm pháp thân trong Phật giáo. Trong bối cảnh Việt Nam thời thuộc
địa, câu thơ là nguồn động viên, giúp người dân nhận ra rằng họ có thể mang ánh
sáng Đại Đạo vào cuộc sống qua những hành động giản dị. Từ góc độ văn hóa, câu
thơ phản ánh tinh thần dân chủ tâm linh của Đạo Cao Đài, khi mỗi người đều có
thể trở thành phương tiện để Thượng Đế ngự xuống, lan tỏa chân lý và tình
thương.
- Tổng quan.
Bài thơ Cầu Nguyện, Hồi Hướng, Viên Mãn là một khúc ca
tâm linh hùng vĩ, tiếp nối tinh thần của các bài thơ trước, thể hiện lời cầu
nguyện chân thành, khát vọng hồi hướng công đức, và hành trình đạt đến trạng
thái viên mãn. Từng câu thơ là một tầng ý nghĩa, từ sự thành tâm cầu nguyện, đến
khát vọng làm cánh nhạn dẫn đường, và sự tích hợp Đại Đạo vào mọi khoảnh khắc của
cuộc sống. Bài thơ không chỉ khắc họa sự hiện diện thiêng liêng của Thượng Đế
mà còn gửi gắm thông điệp về sự hòa hợp, từ bi, và đại đồng.
- Tinh thần nhân văn: Bài thơ nhấn mạnh lòng từ bi vô lượng,
sự bình đẳng của muôn loài, và khát vọng dẫn dắt nhân loại sống theo chân lý và
tình thương. Đây là lời kêu gọi con người sống thành tâm, từ bi, và thực hành đạo
lý để đạt đến viên mãn.
- Vũ trụ quan Cao Đài: Bài thơ thể hiện một vũ trụ hài
hòa, nơi Đại Đạo là ánh sáng nội tại, hiện diện trong mỗi hành động và tâm hồn,
kết nối chúng sinh với Thượng Đế. Sự hiển hiện của Đức Ngài là cầu nối, đưa
linh hồn từ cõi trần về cõi chơn như.
- Triết lý toàn thiện: Đại Đạo là con đường dẫn dắt chúng
sinh từ vô minh đến giác ngộ, từ đau khổ đến giải thoát, thông qua sự cầu nguyện,
hồi hướng, và thực hành chân lý trong mỗi khoảnh khắc.
Bài thơ là một tuyên ngôn tâm linh, khơi dậy niềm tin vào
ánh sáng Đại Đạo và hy vọng vào một thế giới đại đồng, nơi muôn loài cùng hòa hợp
trong tình thương và chân lý của Thượng Đế. Phân tích này không chỉ làm sáng tỏ
ý nghĩa từng câu thơ mà còn kết nối bài thơ với bối cảnh lịch sử, văn hóa, và
triết học, nhấn mạnh vai trò của Đạo Cao Đài như một ngọn cờ tiên phong trong
việc xây dựng một cộng đồng tâm linh toàn cầu.
- Hồi Hướng.
"Nam Mô Tam Châu Bát Bộ Hộ Pháp Thiên Tôn."
Hộ Pháp củng là "Đức Ngự Mã Thiên
Quân" thay choĐấng Thượng Đế Toàn Năng tại thế.
- Cầu nguyện ánh sáng Đức Ngài tiếp dẫn hồn con,
Hành đạo giữa đời, nguyện sống đúng Đạo,
Phụng sự tha nhân, tôn vinh Chơn Lý,
Ngộ đạo, hành đạo, và thành Đạo."
TAM GIÁO ĐỒNG NGUYÊN.
Phật giáo thì hiến thân làm mồi thứ dữ.
Cơ Đốc giáo thì yêu thương kẻ thù.
Khổng giáo thì yêu nhân nghĩa.
Đạo Cao Đài hòa đồng tình yêu thương nô lệ và sanh chúng.
KHÁT VỌNG ĐỨC TIN TÂM LINH TOÀN CẦU.
Đức tin là một trong những hồng ân của Đức Chí Tôn ban
cho vạn vật sinh linh.Sâu xa nhất thiêng liêng sáng tạo sự sống cho nhân loại.Tuy
nhiên con người, thậm chí vạn vật, công trùng, cây, cỏcũng đưa ra những câu hỏi
lớn nhất cho đời sống của mình: Ta là ai? từ đâu đến? đi về đâu? vì sao ta có mặt
ở đây, lý do nào ta nhận khổ đau, và liệu có thể vượt thoát khổ đau không?
Chính trong nỗ lực tìm kiếm ý nghĩa cho hiện hữu mà các Đức
tin ra đời, với mục tiêu soi sáng tâm trí, dưỡng nuôi đạo đức, mở ra con đường
giải thoát, và luân hồi.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào lịch sử nhân loại, cho thấy
rằng mục đích cốt lõi của các Đức tin chính là Truy CầuChân Lý là sống đúng
theo đạo lý phổ quát vượt lên mọi biên cương văn hóa và nhân văn. Ở đó, sự thật
không bị đóng khung bởi ngôn ngữ, biểu tượng hay thể chế. Và chỉ khi nào các
tôn giáo cùng hướng về sự thật ấy vượt khỏi hình thức, lễ nghi, giáo điều thì một
tinh thần đồng nguyên mới thực sự khai lộ.
PHÂN TÍCH TINH THẦN CỦA TAM GIÁO.
- Phật Giáomục đích Vô Ngã. và Từ Bi.
Phật giáo khởi đi từ giác ngộ của Thái tử Siddhartha về bản
chất khổ đau, và con đường giải thoát. Phật không dựng thần linh để tôn thờ, mà
hướng về trí tuệ trực nghiệm, thông qua Bát Chánh Đạo, Tứ Diệu Đế, và Vô Ngã.
Sự hiến thân làm mồi cho thú dữ như ngụ ngôn tiền thân Đức
Phật là biểu tượng của TừBi,VôĐiều Kiện, sẵn lòng hiến dâng không mong đáp trả.
Ở đây, mục đích của Phật giáo không đơn thuần là đạt an lạc cá nhân, mà là vượt
qua bản ngã, hợp nhất cùng tất cả chúng sinh trong từ tâm.
Tuy nhiên, nhất là khi thể chế hóa cũng không tránh khỏi
rơi vào hình thức, nghi lễ, và triết lý trừu tượng hóa. Phật giáo cũng có một số
truyền thống, lý tưởng xuất thế quá cao khiến việc nhập thế, hành đạo giữa đời
thường trở nên bị xem nhẹ. Đây là một điểm yếu cần được bổ sung bằng tinh thần
"tiếp hiện" và "phật giáo dấn thân".
- Khổng Giáo. Nhân Nghĩa, và Trật Tự Xã Hội.
Khổng giáo không bàn đến sự sống sau cái chết, mà đặt trọng
tâm vào cách hành xử giữa người với người. "Nhân" là yêu thương trong
khuôn khổ luân lý; "Nghĩa" là bổn phận đúng với vai trò xã hội. Mục
đích Khổng giáo là kiến lập một xã hội hài hòa, lấy "lễ" làm phương
tiện, "trung dung" làm nguyên tắc, và "tu thân, tề gia, trị quốc,
bình thiên hạ" làm con đường hành đạo.
Khổng giáo hướng nội qua sự tu dưỡng bản thân, nhưng lại
chú trọng ngoại tại, qua trật tự luân lý. Điểm mạnh là nuôi dưỡng đạo đức thực
dụng trong đời sống xã hội; Tuy nhiên cũng có những điểm yếu là đưa đến tình trạng
bảo thủ, đặt nặng lễ giáo, và thường phục vụ trật tự quyền lực hơn là giải
phóng nội tâm cá nhân.
- Cơ Đốc Giáo: Tình Yêu Cứu Chuộc.
Điểm then chốt của Cơ Đốc giáo là tình yêu Thiên Chúa
dành cho nhân loại, thể hiện trọn vẹn qua hình ảnh Đức Kitô chịu đóng đinh.
"Yêu kẻ thù" là đỉnh cao của tinh thần tha thứ, là lời mời gọi nhân
loại bước vào tình yêu phổ quát không ranh giới.
Cơ Đốc giáo đề cao đức tin, công lý và cứu rỗi, nhưng đồng
thời cũng chịu ảnh hưởng của lịch sử chính trị, đặc biệt là trong thời kỳ trung
cổ, khi giáo quyền và thế quyền chồng lấn. Dẫu vậy, dòng chảy thần học hiện đại
trong Kitô giáo đã không ngừng mở rộng tinh thần đối thoại liên tôn, phát triển
linh đạo nhập thể, công lý xã hội, và chăm sóc môi trường (như thông điệp
Laudato Si' của Đức Giáo Hoàng Phanxicô).
- Đạo Cao Đài-Đồng Hành và Hội Nhập.
Đạo Cao Đài là một sáng tạo tôn giáo mới, nhưng mang tinh
thần dung hợp cao độ. Phật, Lão, Khổng, Thiên Chúa, và cả các anh linh văn hóa
nhân loại đều được quy nguyên về một Đấng Chí Tôn. Đạo Cao Đài không những hòa
giải Đông-Tây, mà còn dung thông khoa học-tâm linh, chính trị Đạo,phục vụ xã hội
qua hội Thánh Phước Thiện, đạo lý, nhân văn cộng đồng.
Câu "Hòa đồng tình yêu thương nô lệ và sanh
chúng" chính là linh hồn của Đạo Cao Đài. Hướng đến việc con người sinh tồn,
rờikhỏi mọi ràng buộc khổ đau bằng con đường yêu thương phổ quát, dẫn đến một
xã hội hài hòa cả về tâm linh lẫn tổ chức xã hội.
Tuy nhiên, vì tính dung hợp cao của Đạo Cao Đài đôi khi gặp
khó khăn trong việc xác lập một hệ thống thần học nhất quán; hoặc có thể bị hiểu
lầm là đồng hóa tất cả mà thiếu phân định minh triết. Đó là thử thách cũng như
cơ hội để phát triển chiều sâu tư tưởng nội tại. Vì đó mà những nhà khoa học
nhân văn, văn hóa khai triển chân lý, triết lý, thần học nhất quán để đưa vào
phổ quát.
MẪU SỐ CHUNG ĐỒNG NGUYÊN TRONG TINH THẦN TÂM LINH.
Chân lý là tối hậukhông phải giáo điều.
Các tôn giáo khác nhau ở phương pháp, nhưng đồng nhau ở cứu
cánh: Tìm về cùng một chân lý. Nếu xem tôn giáo như những con đường thì sự thật
là đỉnh núi. Nếu ai "chấp chặt" sẽ đưa đến bám víu vào một thứ gì đó,
cả vật chất lẫn tinh thần. Nó có thể cố chấp, hoặc dính mắc vào một quan điểm. Chấp
chặt thường được xem là một trong những nguyên nhân gây ra khổ đau, vì nó tạo
ra sự sợ hãi mất mát, khó chịu khi mọi thứ thay đổi. Việc buông bỏ chấp chặt được
xem là một phần quan trọng trong con đường giác ngộ, giải thoát.
Chúng ta không vì phương tiện mà quên mất cứu cánh thì dễ
sa vào cố chấp. Ngược lại, ai thấu hiểu tính bất nhị của chân lý thì có thể vượt
qua mọi phân biệt để thấy "tam giáo đồng nguyên" là một chân lý sống
động.
Tinh Thần Từ bi, Bác ái, Công bình, Nhân nghĩa là gốc Đạo
Cao Đài. Có một điều quan trọng có những trí thức thiếu khoa học dẫn chứng làm
đảo lộn những mục đích của đức tin.
Phật giáo nói Từ bi, Khổng giáo nói Nhân nghĩa, Cơ Đốc giáo
nói Bác ái,Cao Đài nói Công bình, thực chất đều là những biểu hiện khác nhau của
một dòng chảy đạo đức chung: Tình thương cứu độ. Tình thương ấy không phải thứ
cảm xúc hời hợt mà là nguyên lý sống, một lực hút thiêng liêng gắn kết vũ trụ và
nhân sinh.
Đạo không đối lập với khoa học, mà tương hỗ.
Đạo Cao Đài đặc biệt chú trọng điều này khi chủ trương rằng
khoa học, và tôn giáo là hai mặt của cùng một thực tại: Cái biết khách quan và
cái hiểu chủ quan đều hướng đến toàn triệt. Một tôn giáo đích thực phải khơi dậy
Trí tuệ hành động và giác ngộ hiện sinh.
NHỮNG ĐIỂM YẾU CỦA ĐỨC TIN.
Giáo điều hóa, hình thức hóa.
Một số tôn giáo khi thể chế hóa đã dần đánh mất tinh thần
nguyên sơ, sa vào hình thức, nghi lễ rườm rà, khiến đạo trở thành gánh nặng
thay vì giải thoát. Điều này dẫn đến giáo sĩ trị, hoặc tệ hơn là thần quyền lấn
át nhân quyền.
Đối kháng liên tôn,thiếu đối thoại.
Khi mỗi tôn giáo khư khư giữ lấy chân lý riêng của mình
mà không đối thoại, thì sự chia rẽ là tất yếu. Thập tự chinh, chiến tranh tôn
giáo, kỳ thị giáo phái đều là hậu quả của thiếu hiểu biết liên tôn. Đó là lý do
vì sao "tam giáo đồng nguyên" cần trở thành một chương trình hành động
liên tôn, không chỉ là một khẩu hiệu.
Chưa gắn bó sâu với thời đại.
Nhiều tôn giáo chưa cập nhật kịp những vấn nạn đương đại:
Khủng hoảng sinh thái, bất công kinh tế, chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Để đạo trở
thành "ánh sáng cho thế gian", tôn giáo cần can đảm bước vào thế giới,
đồng hành và chuyển hóa, chứ không đứng ngoài phán xét.
Những điều nêu ở trên, cho thấy có ít nhiều Tín đồ Cao
Đài vẫn chưa tiếp cận triết lý, thần học và nhân văn Cao Đài, bởi vì không đủ
phương tiện để nắm bắt những biên khảo kiến thức và tri thức Đại Đạo. Hy vọng
phương tiện truyền thông mạng sẽ là phương tiện tốt nhất để trải nghiệm và hiểu
biết nhiều hơn về Đại Đạo.
TAM GIÁO ĐỒNG NGUYÊN HỘI NHẬP TÂM LINH.
Tam giáo đồng nguyên không phải do sự pha trộn,bởi các hệ
thống Đức tin có những mục đích cứu độ đặc thù riêng, Tuy nhiên Cao Đài là tiếng
gọi liên đới hội tụ của sự trở về Nguồnchung: Chân lý, yêu thương, và sự giải
thoát. Chỉ khi các tôn giáo dám quay về cội rễ, từ bỏ đặc quyền, mở lòng đối
thoại, và hành động vì nhân loại thì mới thực sự làm tròn thiên mệnh thiêng
liêng của mình.
Đạo Cao Đài,
với tư tưởng dung thông, có thể là một mô hình cho tương lai tôn giáo: Vừa gìn
giữ truyền thống, vừa mở ra hướng đi mới, vừa siêu hình vừa hiện sinh, vừa thần
linh vừa nhân văn. Đó không chỉ là ĐẠO của một dân tộc, mà có thể là tiếng nói
đạo lý chung cho nhân loại đang khát khao hòa giải. Trước thời điểm mà những tiếng nói ôn hòa và tình
thương đang khan hiếm. Như vậy, trong dòng
chảy vĩnh cửu của chân lý, mọi tôn giáo đều có thể cùng đứng trên một nền tảng
chung: Chân,Thiện,Mỹ,TìnhThương,và TríTuệ.
TAM GIÁO GẶP GỠ TRIẾT HỌC HIỆN ĐẠI.
- Triết học Hiện sinh và Phật giáo. Cùng khổ đau, khao khát
giải thoát.
- Triết học hiện sinh (Heidegger, Sartre, Camus…) xoáy
sâu vào hiện hữu con người trong sự phi lý, bất an, và mất phương hướng.
- Phật giáo, khởi từ sự thực khổ, đi xa hơn bằng con đường
Bát Chánh đạo, đưa đến giải thoát. Nếu hiện sinh chấp nhận phi lý, thì Phật
giáo vượt qua phi lý bằng sự tỉnh thức.
- Triết học đạo đức Kant và Khổng giáo, Lý tính và nghĩa tình.
- Kant đề xướng "mệnh lệnh tuyệt đối" hành xử đạo
đức vì nó là đúng, không vì kết quả.
- Khổng giáo nhấn mạnh đến bối cảnh và quan hệ (nhân, lễ,
nghĩa). Cả hai đều xây dựng nền tảng luân lý nhưng từ góc nhìn khác: Kant duy
lý-Khổng giáo cảm ứng và cộng đồng.
- Cơ Đốc giáo và Triết học Tình yêu (Levinas, Buber).
Cơ Đốc giáo nâng tình yêu lên thành trung tâm cứu độ.
- Triết gia Emmanuel Levinas đặt Tha nhân làm nền tảng của
luân lý.
- Martin Buber nhấn mạnh tương quan "Tôi-Người"
là cốt lõi nhân vị.
Những tư tưởng ấy đồng điệu với lời dạy "Hãy yêu
thương kẻ thù" trong Tin Mừng.
- Đạo Cao Đài và Triết học Toàn diện (Teilhard de
Chardin, Whitehead).
Đạo Cao Đài là nỗ lực dung hòa Khoa học-Tâm linh, Đông-Tây,
giống như Teilhard de Chardin tìm thấy Thượng Đế trong tiến hóa vũ trụ, hay
Whitehead nói về thực tại là dòng trở thành. Đây là tầm nhìn tổng hợp không đối
kháng mà cộng sinh, rất gần với lý tưởng Đạo Cao Đài.
TINH THẦN LIÊN TÔN TRONG BỐI CẢNH XUNG ĐỘT TOÀN CẦU.
Xung đột tôn giáo. Biểu hiện bề mặt của khủng hoảng sâu
xa.
Những cuộc chiến nhân danh tôn giáo (Trung Đông, Nam Á,
Phi châu…) không đơn thuần là tranh chấp thần học, mà thường là hệ quả của
nghèo đói, bất công, và thao túng quyền lực. Tôn giáo khi bị lạm dụng làm công
cụ chính trị sẽ phản bội chính tinh thần bác ái, và hòa bình.
Liên tôn học.
Liên tôn học (interfaith dialogue) con đường gặp gỡ thay
vì loại trừ, không phải là hòa tan tín ngưỡng, mà là tôn trọng dị biệt và học hỏi
lẫn nhau. Từ Hội đồng Giáo hoàng về Đối thoại Liên Tôn đến các diễn đàn như
Parliament of the World’s Religions, nhân loại đã có những bước đầu quan trọng
trong việc kiến tạo nhịp cầu liên tôn.
Đạo Cao Đài có mô hình đối thoại tâm linh không chỉ kêu gọi
"tam giáo đồng nguyên" mà còn tích hợp liên minh Thánh,Hiền, Anh
linh, mở rộng viễn tượng "đạo lớn của nhân loại". Trong một thế giới
phân mảnh, mô hình đó chính là biểu tượng của khả thể hòa hợp.
KẾT TINH TÂM LINH HẬU HIỆN ĐẠI.
Tầm nhìn Tam giáo không chỉ là di sản của quá khứ, đếnnayđã
trở thành ánh sáng dẫn đường cho tương lai, khi nhân loại nhận được sự lắng nghe
Từ bi, Bác ái, Công bình dưới lăng kính thời đại và mai sau. Trong thế giới hậu
hiện đại, bị xé nhỏ bởi chủ nghĩa tiêu dùng, khủng hoảng hiện sinh và biến đổi
khí hậu, một nền tâm linh toàn diện, nhân bản, siêu việt nay nhập thế như Đạo
Cao Đài có thể là mẫu hình khai phóng.
Tương lai của tôn giáo không nằm trong cố chấp giáo điều,
mà trong khả năng tiếp biến, soi sáng và đồng hành.
Tam Giáo Đồng Nguyên không chỉ là lý tưởng, mà là lối đi
cho những ai còn thao thức vì nhân loại.
Và hành trình nào đều có hai mặt như truyền bá đức tin
không thể mang hương vị trá hình, mị Đạo mà phải thực tâm vận dụng đức tin xây
dựng thế gian an lạc, hòa bình vĩnh cửu, nếu không đó chỉ là thủ thuật ứng xử của
chiến tranh, cuối cùng chỉ có người Tín đồ bị thiệt thòi. Tất nhiên giáo lý rất
quan trọng không đúng mục đích, tương tự như lời hứa hay tuyên bố lời ru ngủ vô bổ, do đó có những tác động
đưa đếnđồng đạo tiêu cực trì trệ giác ngộ.
DIỄN NGÔN LIÊN TÔN TOÀN CẦU HÒA GIẢI KIẾT.
Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa đầy biến động và có những
thách thức xung đột. Trong lúc nhân loại đang cần một liên tôn ngôn ngữ chung để
vượt qua giáo điều, lấy mẫu số chung của linh đạo: Chân lý, tình thương, hòa
bình, phẩm giá. Dưới đây là những yếu tố cấu thành một diễn ngôn liên tôn mới:
Tôn giáo như sức mạnh chữa lành, không là công cụ quyền lực.
Các tôn giáo chân chính phải đóng vai trò như y sĩ cho thế
giới chữa lành vết thương xã hội, tâm lý và sinh thái. Khi tôn giáo bị chính trị
hóa hoặc tuyệt đối hóa thần học, nó mất chức năng nguyên thủy là giải thoát và
hoán cải.
Đối thoại tìm nền tảng chung, lắng nghe hành động đạo đức.
Đối thoại không phải chỉ để biện minh, mà để hiểu. Học lắng
nghe người khác là một hành vi đạo đức cao cả, vì nó phá vỡ cái tôi cố chấp, mở
ra tính liên vị. Tôn giáo nào không biết lắng nghe, không thể đối thoại, là tôn
giáo chưa trưởng thành.
Cùng phụng sự con người và Trái Đất, tinh thần hành đạo
toàn cầu.
Một diễn ngôn liên tôn đích thực phải thúc đẩy liên minh
đạo đức toàn cầu, hướng đến:
- Xóa nghèo đói.
- Giảm bất công.
- Bảo vệ sinh thái.
- Thăng tiến nhân phẩm.
- Nuôi dưỡng hòa bình.
Đạo Cao Đài với sứ mệnh Liên Tôn học.
Đạo Cao Đài, khia mở từ giao điểm xung đột của thế kỷ trước,
cần hòa giải và kết hợpĐông-Tây. Đến thế kỷ 21, có thể đại diện cho một mô hình
Liên tôn linh động: không khép kín, không đồng hóa, mà gợi mở và thăng hoa. Đạo
không đóng kín chân lý trong khung chữ, mà xem mọi tôn giáo là các con đường về
một.
Mô hình này, nếu được phát huy đúng mức có thể đóng góp
cho Liên Hiệp Quốc, UNESCO, hay các diễn đàn đạo đức toàn cầu, như một tiếng
nói đặc biệt từ văn hóa Việt Nam: nhân hậu, bao dung, hòa giải và nhân bản.
TÔN GIÁO PHỤC VỤ VÌ NHÂN LỌAI.
Tôn giáo của tương lai sẽ không còn là độc quyền của định
chế hay giáo sĩ, mà là tiếng gọi tỉnh thức nơi mỗi cá nhân. Tam Giáo nếu được
hiểu lại, sống lại, và lan tỏa sẽ không là ba dòng chảy biệt lập, mà là tam
giác vàng soi sáng nhân loại: Từ bi, Bác ái, Công bình, Nhân nghĩa, hợp thành
ngọn lửa thiêng của Đạo sống.
Đạo Cao Đài, với tư tưởng liên tôn dung thông, có thể là
hạt giống của một "tâm linh hành động" không xa rời thế giới, mà dấn
thân phụng sự.
Tam Giáo Đồng Nguyên, như vậy không chỉ là lý tưởng siêu
hình, mà là chương trình sống, là lời mời gọi cho mọi người con của nhân loại
quay về với minh triết tâm linh trong thời đại mới.
TÔN GIÁO KHÔNG CÓ TRIẾT LÝ, THẦN HỌC, NHÂN VĂN, VÀ GIÁO LÝ
SẼ KHÔNG CÓ VỊ LAI, NHƯ VẬY ĐẠO CAO THẾ NÀO ?
Một câu hỏi đích thực cho mỗi người Tín đồ Cao Đài cần phải
suy tư và văn hóa thảo luận (TED) từ bây giờ và liên tục.
Từ khởi nguyên của sự sống, con người đã không ngừng tìm
kiếm ý nghĩa tối hậu của mình trong vũ trụ. Đạo Cao Đài một tôn giáo ra đời vào
đầu thế kỷ XX tại Việt Nam không chỉ là sự hòa hợp tam giáo (Nho, Thích, Đạo),
mà còn là tổng hợp tinh hoa của các Đại Đạo trên toàn cầu, từ Thiên Chúa giáo,
Hồi giáo, Lão giáo đến Thần đạo, Thuyết luân hồi, Chủ nghĩa nhân bản tôn giáo
và cả các học thuyết khoa học nhân văn hiện đại. Nhưng liệu có những Đức tin
nào trên thế giới thực sự "Cộng lực hành quyền Đạo" với tiến trình
70.000 năm dư, mà Đạo Cao Đài dự kiến một lịch trình thiên cơ? Khi ấy, trong viễn tượng cuối cùng, thế giới
linh hồn và thế giới vật chất, Trời và Người sẽ gặp nhau ra sao?
TIẾN TRÌNH 70.000 NĂM CỦA ĐẠO CAO ĐÀI,LÀ MỘT VIỄN TƯỢNG TRIẾT
LÝ, THẦN HỌCSIÊU NHIÊN.
Khái niệm lịch trình 70.000 năm trong Đạo Cao Đài.
Trong giáo lý Cao Đài, tiến trình 70.000 năm được xem là
một đại chu kỳ linh hồn, bao hàm sự hình thành, thăng hóa và quy hồi của nhân
loại. Đó không chỉ là chu kỳ lịch sử nhân loại dưới dạng tuyến tính, mà là sự vận
hành theo thiên cơ đại đạo khai thông, một dạng "tích lũy năng lượng tâm
linh" để từ vô minh mà hướng về ánh sáng toàn tri toàn giác.
Phản tư triết học về "Đức tin trường kỳ".Đức
tin có tiến trình hay bất biến?
Một câu hỏi quan trọng đặt ra: Các đức tin lớn trên thế
giới như Thiên Chúa giáo, Hồi giáo, Phật giáo, Do Thái giáo,… có tiếp tục được
vận hành trong cùng lộ trình như Cao Đài không? Hay chúng dừng lại ở một thời
đoạn, chuyển từ động thái tôn giáo sang biểu tượng văn hóa, và không còn là động
lực linh hồn?
Triết học hiện đại, đặc biệt là tư tưởng của Pierre
Teilhard de Chardin (cũng là linh mục dòng Tên), gợi ý về một "điểm Omega"
nơi mọi tôn giáo quy tụ trong siêu thức của vũ trụ. Trong cái nhìn ấy, Cao Đài
không chống lại các tôn giáo khác, mà tiếp thu, đưa vào một đại đồng thần học
và đại thể nhân văn một ý niệm tiên tri về tương lai hợp nhất tôn giáo.
THẦN HỌC CAO ĐÀI VỚI CÁC ĐỨC TIN LỚN.
- Thiên Chúa Giáo. Nhân vị Thượng Đế và Tình thương Cứu độ.
Cao Đài dung hợp từ Thiên Chúa giáo ý niệm Thượng Đế là
Cha, là Đấng Tình thương. Nhưng trong Cao Đài, Thượng Đế còn là Đức Chí Tôn, vừa
Nhất Nguyên vừa Đa Nguyên, vừa Vô Tướng vừa Hiển Tướng, biểu trưng của cả Tam
Giáo quy nguyên. Trong tương quan này, Đức tin Thiên Chúa có thể hội nhập vào
tiến trình Cao Đài, nếu vượt qua giới hạn giáo điều để hướng tới đồng nhất tinh
thần.
- Phật giáo. Giải thoát và Tánh Không.
Phật giáo đồng hành sâu sắc với tiến trình Đạo Cao Đài ở
cấp độ tâm linh: Giải thoát, Vô Ngã, Từ Bi, và đặc biệt là Vô Thường. Tuy
nhiên, Phật giáo truyền thống thường né tránh thần quyền, trong khi Đạo Cao Đài
khẳng định Thượng Đế như bản thể uyên nguyên, gốc của Vô Vi Thái Cực.
Tuy vậy, các dòng Phật giáo đại thừa và mật tông (Tây Tạng)
lại gần gũi hơn với Cao Đài trong việc thờ kính, lễ nghi, huyền linh học, và niềm
tin vào các bậc Giác ngộ hiện tiền.
- Hồi giáo. Độc thần và Luật đạo.
Islam đặt nền tảng nơi Đức Allah và bộ luật Sharia, tính
chất bất biến rất mạnh. Tuy nhiên, sự khép kín này khiến Hồi giáo khó hội nhập
vào cơ cấu mở của Đạo Cao Đài. Nếu xét trên tiến trình 70.000 năm, Đức tin Hồi
giáo cần được "kích hoạt nội tại" bằng lòng từ bi phổ quát và khái niệm
Thiên cơ rộng mở để có thể đồng hành với Đạo Cao Đài ở tầm linh hồn toàn cầu.
- Do Thái giáo. Lịch sử Cứu độ và Giao ước không hẳn là một
"đạo truyền giáo" mà là truyền thống lịch sử dân tộc thần học. Với
Cao Đài, điều này được soi rọi như một hình mẫu của đạo dân tộc, như Việt giáo,
hay tín ngưỡng bản địa nơi sự mộc mạc, huyền thoại và thiêng liêng dân gian góp
phần vào toàn thể Tâm linh nhân loại.
NHỮNG ĐỨC TIN CÓ KHẢ NĂNG ĐỒNG HÀNH VỚI CAO ĐÀI.
- Đạo Baha’i. Đại đồng nhân loại.
Ra đời gần thời kỳ Cao Đài, Baha’i hướng đến sự hòa hợp
nhân loại, nhấn mạnh giáo dục, công bằng xã hội, và chấp nhận mọi tiên tri trong
lịch sử tôn giáo. Đây là một "người bạn song hành" của Cao Đài trong
khái niệm Thiên cơ tân kỳ.
- Đạo Mẫu Việt Nam, Hiển linh của Mẹ.
Thờ Mẫu trong tâm thức Việt là nền tảng của nhiều hình
thái thờ nữ thần trong Đạo Cao Đài. Mẫu nghi Thiên nhiên Thiên Nhiên Phật Mẫu
là biểu tượng huyền vi để cân bằng với Đức Chí Tôn, tạo nên cặp Thiên Địa Âm
Dương. Như vậy, đạo Mẫu không tách biệt mà hoà quyện vào hồn Đạo.
- Chủ nghĩa Tâm linh nhân văn đương đại.
Từ khoa học lượng tử đến sinh học thần kinh và thiền định,
một thế hệ mới của nhân loại đang hình thành một "đức tin hậu tôn giáo"
không cần đền thờ, không cần giáo điều, nhưng vẫn tìm Thiên, tìm Siêu thức. Cao
Đài hoàn toàn có khả năng tích hợp chiều hướng này bằng khái niệm "Hội
Long Hoa", nơi mọi linh hồn được gọi về để luận đạo, tu sửa, và hiệp
thông.
TƯ DUY ĐẠO CAO ĐÀI NHẤT NGUYÊN GIỮA NGƯỜI &TRỜI.
Tâm linh hậu nhân loại, khi Trời không còn là Trời, Người
không còn là Người.Khi nhân loại đi đến một giai đoạn linh hồn không còn giới hạn
trong thân xác, hoặc giao lưutrực tiếp với các chiều không gian khác, thông qua
hiện tượng tâm linhsiêu tri thức, hoặc thần nhãn phổ cập Đạo Cao Đài sẽ là chiếc
cầu nối cuối cùng giữa Nhân vị, Thần tính, và Thiên cơ.
Lúc ấy Hội Long Hoa, Thiết lập "Hội đồng Đại Đạo vũ
trụ".Đây không chỉ là cuộc tụ hội của các đấng thần linh, mà là cuộc tham
dự chủ động của nhân loại trong việc "thiết lập Trật tự Thánh Đức" giữa
các thế giới. Khi đó, Đạo Cao Đài không phải là một tôn giáo đơn thuần trong
muôn tôn giáo, mà là một cơ thể điều hòa mọi tôn giáo để thiết lập Thiên Ân Đại
Đồng.
PHÁT HUY ĐỨC TIN CHUNG.
Có thể chính sự dị biệt giữa các đức tin là điều cần thiết
của quá khứ, nhưng mai sau sẽ là sự đồng hành qua truyền thống đức tin Đạo Cao
Đài không nằm ở "sự hoà tan", mà ở cùng hướng về một Thiên Tâm phổ
quát.
Trong ý niệm đó, Đạo Cao Đài chính là nhạc trưởng Vũ trụ
không buộc mọi tôn giáo, tiếng gọi mọi linh hồn tự hòa đồng cùng chung bản hoà
tấu: "Vạn Linh Quy Nhất, Đại Đạo Hồi Nguyên."
* Hiền Tài/Huỳnh Tâm.
* Thưa Quý Hiền thân thương, Kính mời đồng tâm gắn kết lập
công bồi đức. Cùng nhau bắt tay xây dựng thánh thất đầu tiên tại Thủ đô Âu
châu, Bruxelles. Belgique.
Địa chỉ: CENTRE CULTUREL CAO DAI
(CCCD)
Avenue de Jette, 83.
1090 Bruxelles – Belgique.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét