MÔI SINH
* Khẩu Quyết:
Tư thế đứng thẳng, hai tay buông thẳng. Đặt tay trái ở bên sườn, tay phải vươn ngang sang bên trái, bàn tay phải tạo hình như dòng xanh vươn vuốt.
Xoay người theo tay, mắt nhìn theo hướng tay vươn ra, sau đó thu tay về và thực hiện tương tự đối bên.
PHÂN TÍCH CHUYÊN
SÂU TỪNG HUYỆT ĐẠO VÀ CÔNG DỤNG THIẾT THỰC - Ý NGHĨA KHÍ LỰC - NỘI KHÍ CỦA "THỨC THỨ 9: MÔI SINH".
Trong hệ thống Khí Lực Dưỡng Sinh, "Thức Thứ 9 – Môi Sinh" là một trục xoay ngang
của khí lực, biểu tượng cho
sự giao hòa giữa nội khí và ngoại khí, giữa thân thể và vũ trụ. Động tác vươn tay, xoay người, và ánh nhìn theo hướng tay chính là hành động mở cánh cửa khí huyết, đưa năng lượng
từ Đan Điền lên Bách Hội, rồi lan tỏa ra
toàn thân.
1 . Cấu trúc huyệt đạo chủ yếu.
- Đản Trung (giữa ngực): trung tâm của khí phổi, nơi hội tụ khí Dương, giúp điều hòa hơi thở và giảm áp lực tâm lý.
- Kỳ Môn (bên sườn): Cửa ngõ của Can khí, khai thông uất kết, tăng
khả năng giải độc và điều hòa cảm xúc.
- Thận Du - Mệnh Môn (lưng dưới): Nguồn hỏa khí nội sinh, duy trì sức sống, chống lạnh,
tăng tuần hoàn máu.
- Phong Trì - Bách Hội (đầu): Kích hoạt thần kinh trung
ương, giảm đau đầu, tăng trí nhớ và sự tập trung.
- Hợp Cốc - Nội Quan (tay): Điều hòa khí toàn thân, giảm căng thẳng thần kinh, hỗ trợ tim mạch.
- Dũng Tuyền (gan bàn chân): Điểm khởi phát của dòng khí âm, giúp ổn định huyết áp và cân bằng năng lượng.
2 . Cơ chế nội khí.
Khi thực hiện động tác "Môi Sinh", khí lực xoay ngang tạo
thành dòng xoắn khí quanh trục thân. Dòng xoắn này kích hoạt Can khí - Thận khí - Đốc mạch, ba hệ thống
chủ đạo của tuổi thọ và sự dẻo dai.
- Can khí điều hòa cảm xúc, giúp tinh thần thư thái.
- Thận khí nuôi dưỡng tủy, xương, và hệ thần kinh.
- Đốc mạch dẫn khí dọc cột sống, chống thoái hóa và tăng khả năng vận động.
3 . Ý nghĩa triết học và nhân sinh.
"Thức Thứ 9" không chỉ là một động tác thể dục, mà là một nghi thức giao hòa giữa con người và thiên
nhiên. Khi thân thể mở ra theo hướng tay, khí lực nội sinh hòa cùng khí lực vũ trụ, tạo
nên trường năng lượng Môi Sinh - tức là sự sống trong môi trường khí lực.
Đây là sự hợp nhất giữa động và tĩnh, giữa hữu hình và vô hình,
giữa thân thể và linh khí. Người luyện đạt đến trạng thái "Tâm - Khí - Ý hợp nhất", nơi mọi tế bào được tái sinh trong
dòng chảy của Nhật Nguyệt.
PHẦN 2
TÁC DỤNG KHÍ LỰC THEO SINH LÝ - CƠ HỌC - KHÍ HỌC. CỦA "THỨC THỨ 9: MÔI SINH".
"Thức Thứ 9" là một cơ chế xoay mở ngang thân, kết hợp vươn - xoay - dẫn khí, tạo nên một hệ tác động đa tầng lên cơ thể học - sinh lý học - khí học nội sinh. Đây là một trong những thức có khả năng chống lão hóa mạnh, vì nó tác động đồng thời lên cơ - gân - xương - thần kinh - khí huyết - nội tạng.
I . TÁC DỤNG SINH LÝ HỌC.
1 . Tác động lên hệ cơ - gân - xương.
Động tác xoay thân và vươn tay tạo ra độ căng sinh lý trên các nhóm
cơ:
- Cơ liên sườn.
- Cơ chéo bụng.
- Cơ lưng dưới.
- Cơ vai - cơ delta.
- Cơ cổ bên.
* Sự căng mở này:
- Tăng tính đàn hồi của gân.
- Giảm co rút cơ do tuổi tác.
- Cải thiện biên độ vận động của cột
sống ngực và thắt lưng.
- Giảm nguy cơ thoái hóa đốt sống.
2 . Tác động lên hệ tuần hoàn - hô hấp.
Khi xoay thân và mở ngực:
- Dung tích phổi tăng, giúp trao đổi oxy tốt hơn.
- Nhịp tim ổn định, giảm áp lực lên tim.
- Máu lên não tăng, cải thiện trí nhớ và sự tỉnh táo.
* Đặc biệt, huyệt Đản Trung được mở rộng, giúp:
- Giảm stress.
- Giảm cảm giác nặng ngực.
- Cải thiện tuần hoàn mạch vành.
3 . Tác động lên hệ thần kinh.
Động tác xoay thân
kích hoạt:
- Hệ thần kinh giao cảm (tăng tỉnh táo).
- Hệ phó giao cảm (giảm căng thẳng).
* Sự cân bằng này giúp:
- Giảm lo âu.
- Tăng khả năng tập trung.
- Cải thiện giấc ngủ.
II . TÁC DỤNG CƠ HỌC.
1 . Cơ chế xoắn trục.
"Thức Thứ 9" tạo ra một xoắn lực ngang từ chân - hông - eo - vai - tay.
Xoắn lực này:
- Giải phóng các điểm kẹt cơ học ở cột
sống.
- Tăng độ linh hoạt của khớp sườn - sống.
- Giảm áp lực lên đĩa đệm.
2 . Cơ chế cân bằng trọng tâm.
Khi xoay thân, trọng tâm dịch chuyển nhẹ:
- Kích hoạt cơ bụng sâu.
- Tăng sức mạnh vùng core.
- Ổn định cột sống.
Đây là yếu tố quan trọng trong chống lão hóa vận động, vì vùng core yếu là nguyên nhân
chính gây thoái hóa cột sống và đau lưng.
3 . Cơ chế kéo giãn động.
Khác với kéo giãn tĩnh, Thức Thứ 9 tạo ra:
- Kéo giãn động theo đường xoắn.
- Tăng độ đàn hồi mô liên kết.
- Giảm nguy cơ chấn thương.
III . TÁC DỤNG KHÍ HỌC.
1 . Khai thông Can khí.
Động tác vươn tay ngang mở trực tiếp Kỳ Môn, huyệt chủ của Can.
Can khí thông thì:
- Mắt sáng.
- Tinh thần thoải mái.
- Giảm uất kết.
- Tăng khả năng giải độc.
2 . Kích hoạt Thận khí.
Xoay thân làm nóng vùng Thận Du - Mệnh Môn, giúp:
- Tăng nguyên khí.
- Mạnh gân xương.
- Cải thiện sinh lực.
- Chống lão hóa tủy - xương.
3 . Dẫn khí lên não.
Khi mắt nhìn theo tay:
- Khí từ Đan Điền được dẫn
lên Bách Hội.
- Tăng khí não.
- Giảm đau đầu.
- Tăng sự minh mẫn.
4 . Tạo dòng khí xoắn.
Đây là đặc trưng của "Thức Thứ 9".
Dòng khí xoắn:
- Quét sạch khí trệ.
- Mở các nút tắc ở Đốc - Nhâm.
- Tăng tốc độ lưu thông khí huyết.
- Làm ấm toàn than.
IV . TỔNG HỢP TÁC DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
"Thức Thứ 9" chống lão hóa theo ba cơ chế đồng thời:
1 . Chống lão hóa cơ - gân – xương.
Do tăng đàn hồi, tăng tuần
hoàn, giảm thoái hóa.
2 . Chống lão hóa thần kinh - não bộ.
Do tăng oxy, tăng khí não, giảm stress.
3 . Chống lão hóa nội tạng.
Do Can - Thận - Tâm - Phế được điều hòa.
PHẦN 3
TÁC DỤNG TỔNG HỢP CHỐNG LÃO HÓA MANG TÍNH KHOA HỌC THỰC DỤNG. CỦA "THỨC
THỨ 9: MÔI SINH".
"Thức Thứ 9" không chỉ là một động tác khí công đơn
lẻ, mà là một cơ chế tổng hợp, tác động đồng thời lên cơ - gân - xương - thần kinh - nội tạng - khí huyết - tâm trí. Chính sự tổng hợp này tạo nên hiệu quả chống lão hóa vượt trội, mang tính khoa
học, thực nghiệm và thực dụng.
I . CHỐNG LÃO HÓA Ở TẦNG CƠ THỂ HỌC.
1 . Chống lão hóa cơ - gân - xương.
Động tác xoay - vươn - mở của "Thức Thứ
9":
- Tăng đàn hồi gân.
- Giảm co rút cơ theo tuổi tác.
- Cải thiện mật độ
xương nhờ tăng tuần hoàn vùng cột sống.
- Giảm thoái hóa đốt sống ngực và thắt lưng.
Cơ chế này giúp cơ thể duy trì sự linh hoạt trẻ trung, giảm đau nhức, tăng sức bền.
2 . Chống lão hóa khớp,
Xoay thân theo trục ngang:
- Bôi trơn khớp sườn - sống.
- Giảm ma sát khớp vai.
- Tăng dịch khớp tự nhiên.
Nhờ đó, người luyện giảm nguy
cơ thoái hóa khớp vai, khớp lưng,
khớp hông.
II . CHỐNG LÃO HÓA Ở TẦNG SINH LÝ HỌC.
1 . Tăng tuần hoàn máu.
Khi thân xoay và ngực mở:
- Máu lên não tăng.
- Tim giảm áp lực.
- Mao mạch toàn thân
được kích hoạt.
Điều này giúp:
- Giảm nguy cơ đột quỵ
.
- Giảm huyết áp.
- Tăng oxy cho tế bào.
2 . Tăng trao đổi oxy -
CO₂.
Động tác mở Đản Trung giúp:
- Tăng dung tích phổi.
- Cải thiện nhịp thở sâu.
- Tăng khả năng thải độc qua
hơi thở.
Đây là yếu tố quan trọng trong chống lão hóa tế bào.
III . CHỐNG LÃO HÓA Ở TẦNG THẦN KINH -
NÃO BỘ.
1 . Tăng lưu lượng máu não.
Khi mắt nhìn theo tay, cổ xoay nhẹ:
- Động mạch cảnh được mở.
- Máu lên não tăng.
- Giảm nguy cơ suy giảm
trí nhớ.
2 . Giảm stress - giảm cortisol.
"Thức Thứ 9" tạo ra nhịp thở điều hòa, giúp:
- Giảm hormone
stress,
- Ổn định hệ thần kinh tự chủ,
- Cải thiện giấc ngủ,
Stress là nguyên nhân lớn nhất gây lão hóa sớm.
Thức Thứ 9 trực tiếp giảm tốc độ lão hóa thần kinh.
IV . CHỐNG LÃO HÓA Ở TẦNG NỘI TẠNG.
1 . Can - Đởm.
Động tác mở sườn kích hoạt Kỳ Môn:
- Giải uất .
- Tăng giải độc.
- Điều hòa cảm xúc.
* Can khí thông
thì:
- Mắt sáng.
- Tinh thần trẻ trung.
- Da dẻ hồng hào.
2 . Thận - Mệnh Môn.
Xoay thân làm nóng vùng thắt lưng:
- tăng nguyên khí.
- mạnh gân xương.
- cải thiện sinh lực.
Thận khí mạnh là nền tảng của tuổi thọ.
3 . Tâm – Phế.
Mở ngực giúp:
- Tăng dung tích phổi.
- Giảm áp lực tim.
- Cải thiện tuần hoàn mạch vành.
V . CHỐNG LÃO HÓA Ở TẦNG KHÍ HỌC.
1 . Tạo dòng khí xoắn.
Đây là đặc trưng của "Thức Thứ 9":
- Khí xoắn quét sạch khí trệ.
- Mở các nút tắc ở Đốc - Nhâm.
- Tăng tốc độ lưu thông khí huyết.
2 . Hợp nhất Tâm - Ý - Khí.
Khi mắt nhìn theo tay:
- Ý dẫn Khí.
- Khí dẫn Huyết.
- Huyết nuôi Thần.
Đây là cơ chế trường sinh nội tại, không phụ thuộc tuổi tác.
VI . TỔNG HỢP CHỐNG LÃO HÓA.
"Thức Thứ 9" chống lão hóa theo 5 tầng đồng thời:
1 . Cơ - gân - xương: Tăng đàn
hồi, giảm thoái hóa.
2 . Khớp: tăng dịch khớp,
giảm đau.
3 . Nội tạng: Can - Thận - Tâm - Phế được điều hòa.
4 . Thần kinh - não bộ: Giảm stress,
tăng trí nhớ.
5 . Khí huyết: Khí thông, huyết hoạt, thân thể trẻ hóa.
Đây là lý do "Thức Thứ 9" được
xem như một thức trường sinh hoàn chỉnh, mang tính khoa học và thực dụng cao.
PHẦN 4
CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA, CỦA "THỨC THỨ 9 – MÔI SINH".
"Thức Thứ 9" là một trục xoay ngang của khí lực, kết hợp vươn - mở - dẫn khí - xoắn trục, tạo nên một cơ chế chống lão hóa đa tầng, tác động đồng thời lên thân - khí - thần - huyết - tạng phủ.
Đây là một trong những thức có hiệu quả trẻ hóa mạnh nhất trong toàn bộ hệ thống Khí Lực Dưỡng Sinh.
I . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA TRÊN CƠ - GÂN - XƯƠNG.
1 . Tăng đàn hồi cơ - gân.
Động tác vươn tay ngang và xoay thân tạo ra:
- Kéo giãn động theo đường xoắn.
- Tăng độ đàn hồi của gân.
- Giảm co rút cơ do tuổi tác
- Phục hồi sức mạnh cơ
vai - cơ lưng - cơ sườn.
2 . Giảm thoái hóa cột sống.
Xoay thân giúp:
- Giải phóng áp lực đĩa đệm.
- Tăng dịch khớp cột sống.
- Giảm đau lưng mãn tính.
- Cải thiện biên độ xoay của cột sống
ngực.
Đây là yếu tố quan trọng trong chống lão hóa vận động.
II . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA TRÊN HỆ THẦN KINH – NÃO BỘ.
1 . Tăng lưu lượng máu não.
Khi mắt nhìn theo tay:
- Động mạch cảnh được
mở.
- Máu lên não tăng.
- Giảm nguy cơ suy giảm
trí nhớ.
2 . Giảm stress - giảm cortisol.
Thức Thứ 9 tạo ra nhịp thở sâu - đều - chậm:
- Giảm hormone stress.
- Ổn định hệ thần kinh tự chủ.
- Cải thiện giấc ngủ.
Stress là nguyên nhân lớn nhất gây lão hóa sớm.
"Thức Thứ 9" trực tiếp làm chậm tốc độ lão hóa thần kinh.
III . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA TRÊN NỘI TẠNG.
1 . Can - Đởm.
Động tác mở sườn kích hoạt huyệt Kỳ Môn:
- Giải uất.
- Tăng giải độc.
- Điều hòa cảm xúc.
- Cải thiện thị lực.
* Can khí thông thì:
- Tinh thần trẻ trung.
- Da dẻ hồng hào.
- Mắt sáng.
2 . Thận - Mệnh Môn.
Xoay thân làm nóng vùng thắt lưng:
- Tăng nguyên khí.
- Mạnh gân xương.
- Cải thiện sinh lực.
- Giảm mệt mỏi mãn tính.
Thận khí mạnh là nền tảng của tuổi thọ.
3 . Tâm - Phế.
Mở ngực giúp:
- Tăng dung tích phổi.
- Giảm áp lực tim.
- Cải thiện tuần hoàn mạch vành.
IV . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA TRÊN KHÍ HUYẾT.
1 . Tạo dòng khí xoắn.
Đặc trưng của "Thức Thứ 9":
- Khí xoắn quét sạch khí trệ.
- Mở các nút tắc ở Đốc - Nhâm.
- Tăng tốc độ lưu thông khí huyết.
- Làm ấm toàn than.
2 . Hợp nhất Tâm - Ý - Khí.
Khi mắt nhìn theo tay:
- Ý dẫn Khí.
- Khí dẫn Huyết.
- Huyết nuôi Thần.
Đây là cơ chế trường sinh nội tại, không phụ thuộc tuổi tác.
V . CÔNG DỤNG TRÊN TÂM TRÍ - TINH THẦN.
Thức Thứ 9 giúp:
- Giải tỏa cảm xúc uất kết.
- Tăng sự tự tin.
- Tạo cảm giác mở rộng nội tâm.
- Đưa người luyện vào trạng thái "Tĩnh trong Động".
Đây là nền tảng của trường sinh tinh thần, giúp con người trẻ lâu từ bên trong.
VI . TỔNG HỢP CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
"Thức Thứ 9" mang lại 6 nhóm công dụng lớn:
1 . Trẻ hóa cơ - gân - xương.
2 . Ổn định thần kinh -
tăng trí nhớ.
3 . Điều hòa nội tạng - mạnh Can Thận.
4 . Thông khí huyết - tăng năng lượng sống.
5. Giảm stress - cải thiện giấc ngủ.
6. Tăng sức sống - tăng tuổi thọ sinh học.
Đây là lý do "Thức Thứ 9" được xem như một thức trường sinh hoàn chỉnh, mang tính khoa học, triết học và thực dụng cao.
PHẦN 5.
CHUYÊN ĐỘNG SÂU TỪNG ĐỘNG TÁC VÀO HUYỆT ĐẠO CỦA "THỨC
THỨ 9 - MÔI SINH".
"Thức Thứ 9" là một chuỗi động tác xoay - vươn - thu - dẫn khí, trong đó mỗi chuyển động đều có điểm mở - điểm đóng - điểm dẫn - điểm hội. Mỗi điểm tương ứng với một nhóm huyệt đạo, tạo nên hiệu quả tổng hợp lên khí - huyết - thần - tạng phủ
" cơ học thân thể.
Dưới đây là phân tích
chi tiết từng giai đoạn của động tác.
I . TƯ THẾ KHỞI ĐẦU - TRUNG
KHÍ HIỆP NHẤT.
* Tư thế:
Đứng thẳng, hai chân mở bằng vai, hai tay buông tự nhiên.
* Huyệt đạo được kích hoạt:
- Dũng Tuyền (gan bàn chân): Tiếp đất, ổn định âm khí.
- Hội Âm: Khóa khí, giữ nội lực không tán.
- Đản Trung: Mở nhẹ
theo hơi thở.
- Bách Hội: Nâng đỉnh đầu, thông khí não.
* Ý nghĩa khí học:
Đây là giai đoạn quy nguyên khí, đưa tâm - ý - khí về một điểm tĩnh trước khi mở động tác.
Thân đứng thẳng là trục Thiên - Địa - Nhân được thiết lập.
II . ĐẶT TAY TRÁI VỀ SƯỜN - MỞ KỲ MÔN.
* Tư thế:
Tay trái đặt nhẹ bên sườn, lòng bàn tay hướng vào thân.
* Huyệt đạo tác động:
- Kỳ Môn (huyệt chủ của Can): Được mở trực tiếp.
- Can Du (lưng): Giãn cơ liên sườn, giải uất kết.
- Thận Du: Ổn định khí Thận khi trọng tâm dịch nhẹ sang chân trái.
* Ý nghĩa sinh lý:
- Giảm căng cơ sườn.
- Tăng độ linh hoạt của cơ hoành.
- Chuẩn bị cho xoay thân.
* Ý nghĩa khí học:
Đặt tay trái vào sườn là định vị Can khí, chuẩn bị cho dòng khí xoắn ngang.
III . TAY PHẢI VƯƠN NGANG SANG TRÁI - KHAI MỞ ĐẢN TRUNG.
* Tư thế:
Tay phải vươn ngang sang trái, bàn tay tạo hình "dòng xanh vươn
vuốt".
* Huyệt đạo được kích hoạt:
- Đản Trung: Mở rộng tối đa.
- Thiên Tông - Kiên Ngung
(vai): Khai thông khí vai -phổi.
- Hợp Cốc - Nội Quan (tay): Dẫn khí từ ngực ra đầu ngón tay.
- Phong Trì (sau gáy): Mở khi cổ xoay theo tay.
* Ý nghĩa sinh
lý:
- Tăng dung tích phổi.
- Giãn cơ ngực - vai - sườn.
- Tăng tuần hoàn máu
lên não.
* Ý nghĩa khí học:
Đây là điểm mở lớn nhất của "Thức Thứ 9".
Khí từ Đan Điền được dẫn theo đường ngang, tạo thành dòng khí xoắn.
IV . XOAY NGƯỜI TRÁI-PHẢI KÍCH HOẠT ĐỐC MẠCH.
* Tư thế:
Thân xoay theo hướng tay phải đang vươn sang trái.
* Huyệt đạo tác động:
- Mệnh Môn: Được kéo giãn và làm
nóng.
- Đại Trường Du - Tam
Tiêu Du: Mở theo xoay thân.
- Đốc Mạch toàn tuyến: Được kích hoạt nhờ xoay cột sống.
- Thận Du: tăng tuần hoàn vùng thắt lưng.
* Ý nghĩa sinh
lý:
- Giảm áp lực đĩa đệm.
- Tăng độ linh hoạt cột sống.
- Giảm đau lưng mãn tính.
* Ý nghĩa khí học:
Xoay thân là điểm chuyển khí, nơi
khí từ Đản Trung chuyển xuống Mệnh Môn rồi xoắn lên Bách Hội.
Đây là cơ chế khí xoắn - khí thăng - khí giáng cùng
lúc.
V . MẮT NHÌN THEO TAY - DẪN KHÍ LÊN NÃO.
* Tư thế:
Ánh mắt hướng theo tay
phải đang vươn sang trái.
* Huyệt đạo tác động:
- Bách Hội: Mở đỉnh đầu.
- Thái Dương - Toản Trúc: Giảm căng mắt.
- Phong Trì: Thông khí não
- cổ.
* Ý nghĩa sinh lý:
- Tăng máu lên não.
- Giảm đau đầu.
- Tăng sự tập trung.
* Ý nghĩa khí học:
Ánh mắt là Ý, Ý dẫn Khí, Khí dẫn Huyết.
Đây là điểm Thần - Khí hợp nhất.
VI . THU TAY VỀ - HỒI KHÍ QUY ĐAN ĐIỀN.
* Tư thế:
Tay phải thu về, thân trở lại trung tâm.
* Huyệt đạo tác động:
- Khí Hải - Đan Điền: Thu khí về gốc.
- Quan Nguyên: Ổn định khí hạ tiêu.
- Hội Âm: Khóa khí, tránh tán khí.
* Ý nghĩa sinh lý:
- Ổn định nhịp thở.
- Giảm căng cơ sau xoay.
- Tái cân bằng trọng tâm.
* Ý nghĩa khí học:
Đây là giai đoạn thu khí - hồi khí - quy nguyên, đưa
toàn bộ khí xoắn trở về Đan Điền để tích trữ.
VII . LẶP LẠI HAI BÊN - CÂN BẰNG ÂM DƯƠNG.
Khi đổi bên:
- Can khí hai phía được cân bằng.
- Đốc - Nhâm được khai thông đều.
- Khí xoắn trái - phải tạo thành trường khí đối xứng, giúp thân thể trẻ hóa toàn diện.
* Tổng Quan Phần 5.
"Thức Thứ 9" là một chuỗi động tác có cấu trúc huyệt đạo rõ ràng, gồm:
1 . Quy nguyên khí.
2 . Định vị Can khí.
3 . Khai Đản Trung.
4 . Xoay mở Đốc Mạch.
5 . Dẫn khí lên não.
6 . Thu khí về Đan Điền.
7 . Cân bằng hai bên.
Đây là một chu trình khí học hoàn chỉnh, vừa mang tính khoa học sinh lý, vừa mang tính triết học nhân sinh, vừa mang tính thực dụng dưỡng sinh.
PHẦN 6.
GÓC NHÌN NHÀ KHOA
HỌC, ĐỊNH NGHĨA SƠ ĐỒ HUYỆT ĐẠO, THEO SINH LÝ - CƠ HỌC - KHÍ HỌC "THỨC THỨ
9: MÔI SINH".
"Thức Thứ 9" là một mô hình vận động đặc biệt, nơi cơ học thân thể, sinh lý nội tạng, và khí học nội sinh giao thoa thành một hệ thống thống nhất.
Để hiểu sâu thức này, cần nhìn nó dưới ba lăng kính:
1 . Sinh lý học: Cơ quan nào được kích hoạt
2 . Cơ học: Lực xoay - lực kéo - lực mở tác động ra sao
3. Khí học: Khí đi theo đường nào, mở - đóng - thăng - giáng thế nào.
Từ đó hình thành sơ đồ huyệt đạo khoa học, giúp người luyện hiểu rõ cơ chế trường sinh của thức.
I . GÓC NHÌN SINH LÝ
HỌC.
1 . Hệ hô hấp - tuần hoàn.
Khi tay vươn ngang và ngực mở:
- Đản Trung mở rộng, tăng dung tích phổi.
- Cơ hoành hạ xuống, tăng trao đổi oxy.
- Tim giảm áp lực, máu lưu thông tốt hơn.
- Động mạch cảnh mở khi cổ xoay, tăng máu lên não.
Đây là cơ chế sinh lý giúp chống lão hóa tim - phổi - não.
2 . Hệ cơ - gân - xương.
Xoay thân kích hoạt:
- Cơ liên sườn.
- Cơ chéo bụng.
- Cơ lưng dưới.
- Cơ vai - cơ delta.
* Sự phối hợp này:
- Tăng đàn hồi gân.
- Giảm thoái hóa cột sống.
- Tăng sức mạnh vùng core.
3 . Hệ thần kinh.
Khi mắt nhìn theo tay:
- Kích hoạt hệ tiền đình.
- Tăng tập trung.
- Giảm căng thẳng thần kinh.
Đây là cơ chế sinh lý giúp ổn định thần kinh - giảm stress - tăng trí nhớ.
II . GÓC NHÌN CƠ HỌC.
1 . Lực xoắn trục.
Thức Thứ 9 tạo ra xoắn lực ngang từ chân, hông, eo, vai, tay.
Lực xoắn này:
- Mở khớp sườn - sống.
- Giảm áp lực đĩa đệm.
- Tăng độ linh hoạt cột sống.
2 . Lực kéo giãn động.
Khi tay vươn ngang:
- Cơ ngực được kéo giãn.
- Cơ vai mở.
- Cơ sườn giãn theo
đường xoắn.
Đây là kéo giãn động, không phải tĩnh, giúp:
- Tăng đàn hồi mô liên kết.
- Giảm nguy cơ chấn thương.
3 . Lực cân bằng trọng tâm.
Khi xoay thân:
- Trọng tâm dịch nhẹ.
- Cơ bụng sâu hoạt động.
- Cột sống được ổn định.
Đây là nền tảng cơ học của chống lão hóa vận động.
III . GÓC NHÌN KHÍ HỌC.
1 . Khí xoắn ngang - đặc trưng của "Thức Thứ 9".
Khí từ Đan Điền được dẫn theo tay, tạo thành dòng khí xoắn:
- Mở Kỳ Môn.
- Khai Đản Trung.
- Xoắn qua Mệnh Môn.
- Thăng lên Bách Hội.
* Dòng khí xoắn này:
- Quét sạch khí trệ.
- Mở các nút tắc ở Đốc - Nhâm.
- Tăng tốc độ lưu thông khí huyết.
2 . Khí thăng - khí giáng - khí hoành.
Thức Thứ 9 kích hoạt ba chiều khí:
- Khí thăng: Từ Đan Điền lên Bách Hội.
- Khí giáng: Từ ngực xuống Thận Du.
- Khí hoành: Từ trung tâm ra hai bên sườn.
Ba chiều khí này tạo thành mạng lưới khí học hoàn chỉnh, giúp thân thể trẻ hóa toàn diện.
3 . Khí Can - Khí Thận - Khí Đốc.
- Khí Can: Mở Kỳ Môn, giải uất, sáng mắt.
- Khí Thận: Nóng Mệnh Môn, mạnh gân xương.
- Khí Đốc: Xoay cột sống,
thông khí dọc trục.
Đây là ba hệ khí quan trọng nhất trong trường sinh học.
IV . SƠ ĐỒ HUYỆT ĐẠO KHOA HỌC CỦA "THỨC THỨ 9".
Dựa trên ba lăng kính
trên, sơ đồ huyệt đạo của "Thức Thứ 9" gồm:
1 . Huyệt đạo chủ lực.
- Đản Trung.
- Kỳ Môn.
- Mệnh Môn.
- Thận Du.
- Phong Trì.
- Bách Hội.
2 . Huyệt đạo phụ trợ.
- Hợp Cốc.
- Nội Quan.
- Đại Trường Du.
- Tam Tiêu Du.
- Dũng Tuyền.
3 . Trục khí học.
- Trục Đốc Mạch (dọc sống lưng).
- Trục Nhâm Mạch (trước thân).
- Trục Hoành Đạo (ngang sườn).
4 . Mạng lưới khí xoắn.
- Khí xoắn từ Đan Điền, Đản Trung, Kỳ Môn.
- Khí xoắn từ Mệnh Môn, Bách Hội.
- Khí xoắn trái - phải tạo đối xứng Âm-Dương.
V . Ý NGHĨA KHOA HỌC - TRIẾT HỌC.
Thức Thứ 9 là sự hợp nhất của:
- Cơ học thân thể.
- Sinh lý nội tạng.
- Khí học nội sinh.
* Nó chứng minh rằng:
- Cơ thể con người là một hệ thống thống nhất, không tách rời.
- Khí lực không phải khái niệm huyền bí, mà là một dạng năng lượng sinh học.
- Huyệt đạo không phải điểm thần bí, mà là
điểm giao thoa thần kinh - mạch máu - mô liên kết.
Đây chính là nền tảng khoa học của trường sinh học thuật.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét