CHƯƠNG 2
THIÊN KHÍ - ĐỊA KHÍ - NHÂN KHÍ HỢP NHẤT.
* Kinh văn cổ - khí học - triết học nhân sinh.
I . Kinh Văn.
Trời sinh khí nhẹ mà thanh, Đất sinh khí nặng mà trọc, Người đứng giữa
mà điều hòa hai dòng khí ấy.
Thiên khí từ trên giáng xuống, Địa khí từ dưới dâng lên, Nhân
khí từ tâm mà phát
ra.
Ba khí gặp nhau tại Đản
Trung, hòa vào Mệnh Môn, lan xuống Dũng Tuyền, rồi
trở lại Bách Hội mà thành Chu Thiên.
Thanh giáng xuống, trọc dâng lên, hòa mà thành đạo."
Người biết hợp ba khí thì thân mạnh, tâm sáng, mệnh dài.
Người không biết hợp ba khí thì thân loạn, tâm uất, mệnh đoản.
II . KHẨU QUYẾT.
"Thiên khí giáng, Địa khí thăng, Chân
khí hòa."
"Khí hợp thì thân an, thân
an thì tâm sáng."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Thiên khí.
- Đi vào qua "Bách Hội".
- Lan xuống "Phong Trì - Đại Chùy"
- Làm sáng não, giảm áp lực thần kinh
2 . Địa khí.
- Đi vào qua Dũng Tuyền.
- Lan lên Thận Du - Mệnh Môn.
- Tăng nguyên khí, phục hồi sức bền.
3 . Chân khí.
- Phát ra từ Đản Trung.
- Điều hòa cảm xúc, mở trung tâm hô hấp
- Là cầu nối giữa thân - tâm – khí.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 2 dạy rằng:
- Con người không thể sống tách khỏi thiên nhiên.
- Khí lực là dòng chảy của vũ trụ trong
thân thể.
- Khi ba khí hợp nhất, con người đạt đến đạo của hòa bình nội tâm.
"Người thuận khí thì khỏe,
Người nghịch khí thì bệnh."
Đây là triết lý căn bản của dưỡng sinh:
Sống là vận khí, vận khí là sống.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tăng oxy máu, làm trẻ hóa tế bào.
- Tăng tuần hoàn não, giảm thoái hóa thần kinh.
- Tăng nguyên khí thận, chống suy nhược.
- Điều hòa cảm xúc, giảm stress - nguyên nhân lớn nhất gây lão hóa.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, ý đặt tại Đản
Trung.
- Hít 5 giây: Dẫn Thiên khí xuống.
- Thở 7 giây: Dẫn Địa khí lên.
- Giữ tâm tĩnh, không loạn động.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 3
TIỂU CHU THIÊN – ĐẠI CHU THIÊN.
* Kinh văn cổ - khí học - trường sinh -
triết học nhân sinh.
I . KINH VĂN.
Khí trong thân người có đường đi, như nước có dòng, như gió có hướng.
Tiểu Chu Thiên là
vòng khí nhỏ, vận hành trong Đốc-Nhâm, nuôi sống tạng phủ.
Đại Chu Thiên là vòng khí lớn, vận hành qua 12 kinh
chính, 8 mạch kỳ kinh, hợp với khí của trời đất mà thành đạo.
"Tiểu Chu nuôi thân,
Đại Chu nuôi mệnh.
Thân mạnh thì sống dài,
Mệnh sáng thì sống an."
Người biết vận Tiểu Chu thì thân không bệnh.
Người biết vận Đại Chu thì tâm không loạn.
Người hợp cả hai thì đạt Trường Sinh.
II . KHẨU QUYẾT.
"Khí từ Bách Hội xuống Mệnh Môn,
Khí từ Dũng Tuyền lên Đản Trung.
Hai dòng gặp nhau,
Chu Thiên thành tựu."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Tiểu Chu Thiên.
Vận hành trong Đốc Mạch và Nhâm Mạch:
- Đốc Mạch: từ Hội Âm - Mệnh Môn - Đại Chùy - Bách Hội
- Nhâm Mạch: từ Bách Hội - Ấn Đường - Đản Trung - Khí Hải - Hội Âm.
* Tác dụng:
- Điều hòa khí huyết.
- Tăng nội nhiệt.
- Giảm đau lưng - cổ - vai.
- Tăng sức mạnh thần kinh - tủy sống.
2 . Đại Chu Thiên.
Vận hành qua 12 kinh chính:
- Phế - Đại Trường .
- Tỳ - Vị .
- Tâm - Tiểu Trường.
- Thận - Bàng Quang.
- Can - Đởm.
- Tâm Bào - Tam Tiêu.
* Tác dụng:
- Điều hòa toàn than.
- Tăng sức đề kháng.
- Trẻ hóa tạng phủ.
- Mở đường khí ngoại sinh.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 3 dạy rằng:
- Tiểu Chu là đạo của thân.
- Đại Chu là đạo của mệnh.
- Hợp cả hai là đạo của linh.
"Thân không thông
thì khí nghẽn.
Khí nghẽn thì tâm loạn,
Tâm loạn thì mệnh suy."
Người luyện Chu Thiên là người điều hòa bản thân,
Người hiểu Chu Thiên là người điều hòa cuộc đời.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tiểu Chu Thiên: Trẻ hóa cột sống, thần kinh,
não bộ.
- Đại Chu Thiên: Trẻ hóa tạng phủ, khí huyết, nội tiết.
- Hợp Chu Thiên: Trẻ hóa toàn thân - toàn tâm - toàn linh.
Đây là nền tảng của trường
sinh học hiện đại.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Ngồi hoặc đứng thẳng.
- Ý đặt tại Đan Điền.
- Hít 5 giây: Dẫn khí lên Đốc Mạch.
- Thở 7 giây: Dẫn khí xuống Nhâm Mạch.
- Luyện 7–14 vòng mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 4
KHAI MỞ ĐẢN TRUNG - TRUNG KHÍ SINH MỆNH.
* Kinh văn cổ - khí học - triết học nhân sinh - trường sinh.
I . KINH VĂN.
Đản Trung là biển lớn của khí, là
trung tâm của hơi thở, là cửa của tâm ý.
Khí từ mũi vào, tụ tại Đản Trung; khí từ Đản Trung ra, lan
khắp tạng phủ.
Người mở được Đản Trung thì tâm nhẹ, ngực thông, khí sáng,
huyết sạch.
Người đóng Đản Trung thì tâm uất, ngực nặng, khí nghẽn, huyết trọc.
"Đản Trung mở thì tâm mở,
Tâm mở thì khí
thông,
Khí thông thì mệnh dài."
Đản Trung là cửa của nhân sinh, là trung tâm của dưỡng sinh, là trái tim của khí học.
II . KHẨU QUYẾT.
"Khí tụ Đản Trung, tâm an tự tại. "
"Ngực mở thì khí
sáng, khí sáng thì thân mạnh."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Đản Trung (Trung Quản của khí).
- Vị trí: Giữa ngực, ngang hai
núm vú.
- Thuộc Nhâm Mạch.
- Là nơi hội tụ của Phế khí - Tâm khí - Tỳ khí.
* Tác dụng khí học.
- Điều hòa hơi thở.
- Giảm stress, giảm lo âu.
- Tăng dung tích phổi.
- Mở trung tâm cảm xúc.
* 2 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Kỳ Môn: Giải uất Can khí, hỗ trợ Đản
Trung.
- Thận Du: Tăng nguyên khí, giúp Đản Trung mạnh.
- Phong Trì - Bách Hội: Giảm áp lực thần kinh, giúp Đản Trung thông suốt.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 4 dạy rằng:
- Đản Trung là trung
tâm của cảm xúc.
- Khi cảm xúc uất, Đản Trung đóng.
- Khi tâm an, Đản Trung mở.
"Người biết mở Đản Trung là người biết mở lòng."
Đản Trung là nơi con người:
- Hít vào để nhận,
- Thở ra để buông,
- Giữ lại để sống,
- Buông bỏ để an.
Đây là đạo của tâm bình - khí hòa - thân an.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Giảm stress - nguyên nhân lớn nhất gây lão hóa.
- Tăng oxy máu - trẻ hóa tế bào.
- Tăng tuần hoàn tim - phổi.
- Giảm áp lực thần kinh - chống thoái hóa não.
Đản Trung mở - toàn
thân trẻ lại.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, vai thả
lỏng.
- Đặt tay phải lên Đản Trung.
- Hít 5 giây: Cảm nhận khí đi vào ngực.
- Thở 7 giây: Cảm nhận ngực mở rộng.
- Luyện 3–5 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 5
KHAI MỞ MỆNH MÔN - HỎA HẦU NỘI SINH.
* Kinh văn cổ - khí học - nội đan - trường sinh.
I . KINH VĂN.
Mệnh Môn là cửa của sống, là gốc của nguyên khí, là nơi Hỏa Hầu phát sinh.
Người có Mệnh Môn mạnh thì thân ấm, khí đầy, tinh sáng, thần vững.
Người có Mệnh Môn yếu thì thân lạnh, khí suy, tinh hao,
thần loạn.
"Mệnh Môn mở thì Hỏa sinh,
Hỏa sinh thì khí mạnh,
Khí mạnh thì mệnh dài."
Hỏa Hầu không phải là lửa nóng, mà là nhiệt lực nội
sinh, ấm mà không cháy, mạnh mà không bạo, nhu mà không yếu.
Người biết dưỡng Hỏa Hầu thì trẻ lâu, sống mạnh, tâm sáng.
II . KHẨU QUYẾT.
"Hỏa sinh từ Mệnh Môn,
Hỏa dưỡng tại Đản
Trung,
Hỏa sáng ở Bách Hội. "
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Mệnh Môn (cửa của sống).
- Vị trí: Giữa thắt lưng, ngang L2-L3.
- Thuộc Đốc Mạch.
- Là nơi hội tụ của "Thận khí - Nguyên khí - Hỏa khí".
* Tác dụng khí học.
- Khởi động Hỏa Hầu.
- Tăng nhiệt lực cơ thể.
- Tăng sức bền - sức mạnh.
- Giảm đau lưng - lạnh bụng - suy nhược.
2 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Thận Du: Bổ nguyên khí, hỗ trợ Mệnh Môn.
- Khí Hải: Tăng nội khí, làm mạnh Hỏa Hầu.
- Đản Trung: Điều hòa Hỏa Hầu, tránh bốc hỏa.
- Bách Hội: Dẫn Hỏa Hầu lên não, làm sáng thần.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 5 dạy rằng:
- Mệnh Môn là gốc của sống.
- Hỏa Hầu là động lực của sống.
- Nguyên khí là chất liệu của sống.
"Người giữ được Mệnh Môn là người giữ được tuổi thọ."
Mệnh Môn là nơi con
người:
- Giữ ấm để sống.
- Giữ khí để mạnh.
- Giữ tinh để trẻ.
- Giữ thần để sáng.
Đây là đạo của nội đan - dưỡng
sinh - trường sinh.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tăng nội nhiệt - chống lạnh
tay chân, suy nhược.
- Tăng tuần hoàn thận - cột sống - chống thoái hóa.
- Tăng nội tiết - trẻ hóa toàn thân.
- Tăng sức bền - chống mệt
mỏi mãn tính.
- Tăng tinh - khí - thần - chống lão hóa não bộ.
Mệnh Môn mạnh - thân trẻ, tâm sáng, mệnh dài.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, hai tay
đặt sau thắt lưng.
- Hít vào 5 giây: Dẫn khí xuống Mệnh Môn.
- Thở ra 7 giây: Cảm nhận lưng ấm dần.
- Luyện 3–5 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 6.
KHAI MỞ CAN KHÍ - GIẢI UẤT - GIẢI ĐỘC.
Kinh văn cổ - khí học - sinh lý học - triết học nhân sinh.
I . KINH VĂN.
Can là gốc của khí, là nơi tàng hồn, là chủ của sơ tiết.
Khí Can thông thì
thân nhẹ, tâm vui, mắt sáng, huyết sạch.
Khí Can uất thì ngực nặng, sườn đau, mắt mờ, tâm phiền.
"Can khai khiếu ở mắt.
Can tàng hồn ở tâm.
Can chủ sơ tiết.
Sơ tiết thông thì người an."
Người biết mở Can khí thì giải được uất kết.
Người biết dưỡng Can khí thì giải được độc trọc.
Người biết điều Can khí thì giải được phiền não.
II . KHẨU QUYẾT.
"Kỳ Môn mở thì Can
thông,
Can thông thì uất tan,
Uất tan thì tâm sáng."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Kỳ Môn (cửa của Can khí).
- Vị trí: dưới ngực, vùng sườn trước.
- Thuộc Can kinh.
- Là nơi khí Can
thoát ra để điều hòa toàn thân.
* Tác dụng khí học.
- Giải uất, giảm căng tức ngực.
- Tăng tuần hoàn
gan.
- Giải độc huyết dịch.
- Điều hòa cảm xúc.
2 . Can Du (lưng).
- Điều hòa Can khí từ phía sau.
- Giảm căng cơ vùng sườn - lưng.
- Hỗ trợ giải độc gan.
3 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Đản Trung: Mở trung
khí, giảm stress.
- Thận Du: Tăng nguyên khí, giúp Can khí mạnh.
- Hợp Cốc - Nội Quan: Điều hòa thần kinh, giảm căng thẳng.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 6 dạy rằng:
- Can là gốc của cảm xúc.
- Khi cảm xúc uất, Can khí nghẽn.
- Khi Can khí nghẽn, thân bệnh - tâm phiền - trí loạn.
"Người biết mở Can khí là người biết mở lòng."
Can khí là đạo của:
- Giải uất,
- Giải độc,
- Giải phiền,
- Giải trọc.
Người quân bình Can khí
là người sống tự do trong tâm, không bị cảm xúc trói buộc.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Giảm stress - nguyên nhân lớn nhất gây lão hóa.
- Tăng tuần hoàn gan - giải độc máu.
- Tăng thị lực - chống thoái hóa mắt.
- Giảm căng cơ - chống thoái hóa cột sống - sườn.
- Điều hòa cảm xúc - trẻ hóa tâm thần.
Can khí thông - huyết sạch - thân trẻ - tâm sáng.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, tay đặt
lên vùng sườn (Kỳ Môn).
- Hít 5 giây: Dẫn khí vào ngực - sườn.
- Thở 7 giây: Cảm nhận sườn mở rộng, uất tan dần.
- Luyện 15-20 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 7
KHAI MỞ THẬN KHÍ - NGUYÊN KHÍ - TINH KHÍ.
* Kinh văn cổ - nội đan - khí học - trường sinh - sinh lý học.
I . KINH VĂN.
Thận là gốc của tiên thiên, là kho
của tinh khí, là nền của sống - mạnh - dài - sáng.
Nguyên khí sinh từ Thận, Tinh khí tàng trong Thận, Hỏa Hầu khởi từ Mệnh Môn mà nuôi Thận.
Thận khí mạnh thì xương cứng, tủy đầy, não sáng,
bước vững, hơi dài.
Thận khí suy thì lưng mỏi, gối yếu,
tai ù, trí giảm, tinh hao.
"Thận tàng tinh,
tinh sinh khí, khí sinh thần.
Tinh đủ thì khí mạnh, khí mạnh thì thần sáng."
Người biết dưỡng Thận
là người giữ được tuổi thọ.
Người biết giữ tinh là người giữ được mệnh số.
Người biết điều nguyên khí là người giữ được linh quang.
II . KHẨU QUYẾT.
"Tinh đủ thì khí đầy,
Khí đầy thì thần sáng,
Thần sáng thì mệnh dài."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Thận Du (lưng dưới).
- Vị trí: hai bên cột sống, ngang thắt lưng.
- Thuộc Thận kinh.
- Là cửa của nguyên khí.
* Tác dụng khí học.
- Tăng sức bền - sức mạnh.
- Giảm đau lưng - mỏi gối.
- Tăng nội tiết - trẻ hóa cơ thể.
- Tăng năng lượng sinh học.
* 2 . Khí Hải (dưới rốn).
- Là "biển của khí".
- Nơi tinh hóa khí, khí hóa thần.
* Tác dụng.
- Tăng nội khí.
- Tăng sức đề kháng.
- Tăng hơi thở sâu - dài - mạnh.
3 . Mệnh Môn (giữa thắt lưng).
- Khởi Hỏa Hầu để nuôi Thận.
- Là trung tâm của nội nhiệt.
4 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Dũng Tuyền: Dẫn Địa khí lên nuôi Thận.
- Bách Hội: Dẫn Thiên khí xuống điều hòa Thận.
- Đản Trung: Điều hòa cảm xúc, giảm stress - bảo vệ Thận khí.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 7 dạy rằng:
- Thận là "gốc của sống".
- Tinh là "gốc của Thận".
- Khí là "gốc của tinh".
- Thần là "gốc của khí".
"Giữ Tinh là giữ sức mạnh của tuổi thọ,
Giữ Khí là giữ trí tuệ phát huy tue duy sáng tạo,
Giữ Thần là giữ tâm linh trong sáng."
Người biết dưỡng Thận là người biết dưỡng thân:
- Sức khỏe,
- Tuổi thọ,
- Trí tuệ,
- Tâm linh.
Đây là đạo của trường sinh
- nội đan - dưỡng sinh.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tăng mật độ xương - chống
loãng xương.
- Tăng tủy sống - chống thoái hóa thần kinh.
- Tăng nội tiết - trẻ hóa toàn thân.
- Tăng nguyên khí - chống suy nhược.
- Tăng tinh khí - chống lão hóa sinh dục.
- Tăng thần khí - chống suy giảm trí nhớ.
Thận khí mạnh - thân mạnh - tâm sáng - mệnh dài.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, hai tay
đặt lên Thận Du.
- Hít 5 giây: Dẫn khí xuống thắt lưng.
- Thở 7 giây: Cảm nhận lưng ấm dần.
- Luyện 15–20 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 8.
KHAI MỞ NÃO BỘ - TUYẾN TÙNG - TUYẾN YÊN.
* Kinh văn cổ - khí học - nội tiết học -
thần kinh học - tâm linh học.
I . KINH VĂN.
Não là cung điện của thần, là nơi hội tụ của linh quang, là gốc của trí tuệ.
Tuyến Tùng là mắt của linh hồn, Tuyến Yên là chủ của nội tiết, cả hai hợp lại mà điều khiển sống - mạnh - sáng - an.
" Tuyến Tùng sáng thì tâm
linh mở,
Tuyến Yên điều thì thân thể mạnh,
Não bộ thông thì trí tuệ hiển."
Khí từ Bách Hội giáng xuống, khí từ Dũng Tuyền thăng lên, gặp nhau tại não bộ mà khai mở linh quang.
Người biết dưỡng não thì thần an, người biết mở Tùng-Yên thì trí sáng, người biết điều khí não thì mệnh dài.
II . KHẨU QUYẾT.
" Khí giáng não thì
thần an,
Khí thăng não thì
trí sáng,
Khí xoắn não thì linh mở."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Bách Hội (đỉnh đầu)
- Cửa trời, nơi Thiên khí đi vào.
- Kết nối trực tiếp với
Tuyến Tùng - Tuyến Yên.
* Tác dụng khí học.
- Giảm áp lực thần kinh.
- Tăng tuần hoàn
não.
- Mở linh quang.
2 . Phong Trì (sau
gáy).
- Cửa khí của não bộ.
- Giảm đau đầu, chóng mặt, căng thẳng.
3 . Ấn Đường (giữa hai mày).
- Liên hệ trực tiếp với Tuyến
Tùng.
- Tăng trực giác - tập trung - minh sát.
4 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Đản Trung: Giảm stress,
bảo vệ não.
- Thận Du - Mệnh Môn: Tăng nguyên khí, nuôi tủy sống - não bộ.
- Dũng Tuyền: Dẫn Địa khí lên não, cân bằng âm dương.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 8 dạy rằng:
- Não là "trung tâm của trí tuệ",
- Tuyến Tùng là "trung tâm của tâm linh",
- Tuyến Yên là "trung tâm của nội tiết",
- Ba trung tâm hợp lại thành "Tam Bảo của sinh mệnh".
"Thân mạnh nhờ Thận,
Khí mạnh nhờ Mệnh Môn,
Trí mạnh nhờ Não,
Linh mạnh nhờ Tuyến Tùng."
Người biết mở não là người biết mở trí.
Người biết mở Tùng - Yên là người biết mở mệnh.
Người biết điều khí não là người biết điều cuộc đời.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tăng tuần hoàn não - chống thoái hóa thần kinh.
- Tăng melatonin - serotonin - trẻ hóa nội tiết.
- Giảm stress - giảm lão hóa tế bào.
- Tăng oxy não - tăng trí nhớ - tập
trung.
- Mở Tuyến Tùng - tăng minh triết - trực giác.
Não bộ thông - thần sáng - mệnh dài.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, ý đặt tại Bách Hội.
- Hít 5 giây: Dẫn khí lên đỉnh đầu.
- Thở 7 giây: Dẫn khí xuống Phong Trì - Đại Chùy.
- Luyện 15–20 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 9.
KHAI MỞ PHẾ KHÍ - HƠI THỞ - THANH KHÔNG.
* Kinh văn cổ - khí học - sinh lý học - triết học nhân sinh - dưỡng sinh.
I . KINH VĂN.
Phế là chủ của hơi thở, là cửa của khí, là nơi tiếp nhận Thanh Không.
Hơi thở vào là nhận khí của Trời, hơi thở ra
là trả trọc của Đất.
Người biết thở thì khí đầy, người biết giữ hơi thì mệnh dài, người biết điều hơi thì tâm sáng.
"Hơi thở là gốc của sống,
Thanh Không là gốc của khí,
Khí đầy thì thân mạnh,
Khí sạch thì tâm an. "
Phế khí thông thì ngực nhẹ, tâm vui, huyết sạch, trí sáng.
Phế khí nghẽn thì ngực nặng, tâm uất, huyết trọc, trí loạn.
II . KHẨU QUYẾT.
"Hít 5 giây để nhận Thanh Không,
Thở 7 giây để trả trọc khí,
Trong 7 có 2 : Âm - Dương giao hòa."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Đản Trung (trung tâm hô hấp).
- Mở ngực, tăng dung tích phổi.
- Điều hòa cảm xúc - giảm stress.
- Là nơi Thanh
Không tụ lại trước khi lan khắp thân.
2 . Trung Phủ - Vân Môn (Phế kinh).
- Hai huyệt quan trọng của Phế khí.
- Giảm ho, khó thở, căng tức ngực.
- Tăng khả năng hấp thu oxy.
3 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Kỳ Môn: Giải uất, giúp hơi thở thông suốt.
- Thận Du: Tăng nguyên khí, giúp hơi thở sâu - dài.
- Bách Hội: Dẫn Thiên khí vào phổi.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 9 dạy rằng:
- Hơi thở là nhịp sống của vũ trụ trong thân người.
- Thanh Không là khí tinh
khiết của trời đất.
- Người biết thở là người biết sống.
"Hơi thở dài thì
tâm lương thiện dài,
Hơi thở ngắn thì tâm thiếu rộng rãi sẽ sinh loạn."
Hơi thở là đạo của:
- Tĩnh tâm,
- Giải uất,
- Giải độc,
- Trường sinh.
Người điều hơi đúng là
người điều được cuộc đời.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tăng oxy máu - trẻ hóa tế bào.
- Giảm stress - giảm lão hóa thần kinh.
- Tăng tuần hoàn tim - phổi - tăng sức bền.
- Giảm độc tố CO₂ - làm sạch huyết dịch.
- Tăng nội khí - tăng sức đề kháng.
Hơi thở đúng - khí sạch - huyết sạch -
thân trẻ.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Đứng thẳng, vai thả
lỏng.
- Hít 5 giây: Cảm nhận khí đi vào Đản Trung.
- Thở ra 7 giây: Cảm nhận ngực mở rộng, trọc khí thoát ra.
- Trong 7 giây có 2 giây Âm - Dương:
- 1 giây Âm:
Buông lỏng toàn thân.
- 1 giây
Dương: Dẫn khí xuống Dũng Tuyền.
- Luyện 15–20 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 10
KHAI MỞ TÂM KHÍ - TÂM HỎA - TÂM TĨNH.
* Kinh văn cổ khí học - tâm lý học - nội đan - triết học nhân sinh,
I . KINH VĂN.
Tâm là Vua của trăm mạch,
là chủ của huyết, là nơi thần cư ngụ.
Tâm khí mạnh thì huyết thông, thần sáng, trí minh,
thân an.
Tâm khí loạn thì huyết nghẽn, thần tán, trí mờ, thân suy.
"Tâm động thì hỏa bốc,
Tâm tĩnh thì thủy sinh,
Thủy - Hỏa điều hòa thì thân an - mệnh dài."
Tâm hỏa là lửa của cảm xúc, Tâm tĩnh là nước của trí tuệ.
Người biết điều Tâm hỏa thì không nóng giận,
Người biết dưỡng Tâm tĩnh thì không loạn động,
Người biết hợp Tâm hỏa - Tâm tĩnh thì đạt đạo an nhiên.
II . KHẨU QUYẾT.
"Tâm tĩnh thì khí
hòa,
Khí hòa thì huyết sạch,
Huyết sạch thì thần sáng."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Đản Trung (trung tâm của Tâm khí).
- Là nơi Tâm khí lan tỏa.
- Khi Đản Trung mở - Tâm hỏa giảm - Tâm tĩnh tăng.
* Tác dụng khí học.
- Giảm lo âu - căng thẳng.
- Điều hòa nhịp tim.
- Tăng dung tích phổi.
- Giảm áp lực cảm xúc.
2 . Tâm Du (lưng).
- Điều hòa Tâm khí từ phía sau.
- Giảm hồi hộp, loạn nhịp,
mất ngủ.
3 . Nội Quan (tay).
- Huyệt chủ Tâm
bào.
- Giảm stress, mở khí ngực, an thần.
4 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Kỳ Môn: Giải uất, giảm Tâm hỏa.
- Thận Du: Tăng Thận thủy để điều Tâm hỏa.
- Bách Hội: Dẫn khí lên não, làm
sáng thần.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 10 dạy rằng:
- Tâm là "trung tâm của nhân sinh.
- Tâm động thì đời loạn,
- Tâm tĩnh thì đời an.
"Người thắng vạn quân không bằng người thắng được chính mình."
Tâm khí là đạo của:
- Nhẫn,
- Tĩnh,
- Minh,
- An.
Người biết điều tiết tâm hợp lý là người biết điều mệnh sống.
Người biết giữ tâm là người biết giữ đời sống an tịnh.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Giảm stress - giảm lão hóa tế bào.
- Điều hòa tim mạch - tăng tuổi thọ.
- Giảm lo âu - tăng chất lượng giấc ngủ.
- Tăng Tâm tĩnh - giảm cortisol - hormone gây lão hóa.
- Tăng tuần hoàn não - chống suy giảm trí nhớ.
Tâm tĩnh - khí hòa - huyết sạch - thân trẻ.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Ngồi hoặc đứng thẳng.
- Đặt tay lên Đản Trung.
- Hít 5 giây: dẫn khí vào ngực.
- Thở 7 giây: buông lỏng toàn thân.
- Ý niệm: "Tinh tĩnh - Khí hòa - Thần sáng."
- Luyện 15–20 phút mỗi ngày.
NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 11
KHAI MỞ TỲ KHÍ - TIÊU HÓA - CHUYỂN HÓA.
I . KINH VĂN.
Tỳ là gốc của vận hóa, là mẹ của khí huyết, là nơi chuyển hóa tinh hoa của ngũ cốc
thành sinh lực.
Tỳ khí mạnh thì ăn ngon, ngủ yên, thân nhẹ, khí đầy, huyết sạch.
Tỳ khí suy thì ăn
kém, bụng trướng, thân nặng, khí yếu, huyết trọc.
"Tỳ chủ vận hóa,
Vận hóa thông thì khí đầy,
Khí đầy thì huyết mạnh,
Huyết mạnh thì thân
an."
Người biết dưỡng Tỳ là người giữ được năng lượng
sống.
Người biết mở Tỳ khí là người giữ được sức bền.
Người biết điều Tỳ vận là người giữ được trường sinh.
II . KHẨU QUYẾT.
"Tỳ mạnh thì khí đầy,
Khí đầy thì thân khỏe,
Thân khỏe thì mệnh dài."
III . HUYỆT ĐẠO - KHÍ HỌC.
1 . Trung Quản (trung tâm tiêu hóa).
- Vị trí: Giữa bụng trên.
- Thuộc Nhâm Mạch.
- Là nơi Tỳ - Vị khí tụ lại.
* Tác dụng khí học.
- Tăng tiêu hóa - hấp thu.
- Giảm đầy hơi - trướng bụng.
- Tăng năng lượng - sức bền.
2 . Túc Tam Lý (huyệt trường thọ).
- Thuộc Vị kinh.
- Là huyệt mạnh nhất để tăng sức bền - miễn dịch.
* Tác dụng.
- Tăng chuyển hóa.
- Tăng sức đề kháng.
- Tăng khí huyết.
- Trẻ hóa toàn
thân.
3 . Tỳ Du (lưng).
- Điều hòa Tỳ khí từ phía sau.
- Giảm mệt mỏi - suy
nhược.
4 . Liên hệ với các huyệt đạo khác.
- Khí Hải: Tăng nội khí, hỗ trợ Tỳ vận.
- Đản Trung: Giảm stress, giúp tiêu hóa tốt.
- Thận Du: Tăng nguyên khí, giúp Tỳ khí mạnh.
IV . TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
Chương 11 dạy rằng:
- Tỳ là nguồn năng lượng của đời sống.
- Người ăn nhiều mà Tỳ yếu thì vẫn mệt.
- Người ăn ít mà Tỳ mạnh thì vẫn khỏe.
"Không phải ăn nhiều mà mạnh,
Mà là chuyển hóa tốt thì mạnh."
Tỳ khí là đạo của:
- Năng lượng.
- Sức bền.
- Miễn dịch.
- Trường sinh.
Người biết dưỡng Tỳ là người biết dưỡng năng lượng sống.
V . CÔNG DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
- Tăng chuyển hóa - giảm mỡ nội tạng.
- Tăng hấp thu - nuôi dưỡng tế bào.
- Tăng miễn dịch - chống bệnh
tật.
- Tăng năng lượng - chống suy nhược.
- Tăng khí huyết - trẻ hóa toàn thân.
Tỳ khí mạnh - thân mạnh - mệnh
dài.
VI . ỨNG DỤNG THỰC HÀNH.
- Ngồi hoặc đứng thẳng.
- Đặt tay lên Trung Quản.
- Hít 5 giây: Dẫn khí vào bụng trên.
- Thở 7 giây: Cảm nhận bụng mềm - ấm
- nhẹ.
- Day ấn Túc Tam Lý 1–2 phút mỗi ngày.
* Le Moine de la
Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét