NHẬT NGUYỆT KINH – II. THỨC THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO - 1/6. * Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

THỨC THỨ MƯỜI
SÁNG TẠO 
Tư thế, bước một chân dài về phía trước, thực hiện động tác chống hai tay xuống đất hoặc đưa về phía trước như con hổ đang chuẩn bị vồ mồi. Ngẩn đầu cao, ưỡn ngực, mắt nhìn thẳng, đẩy thân người nhịp nhàng để kéo căng gân kheo chân và khớp háng.
Động tác này giúp tăng cường sức mạnh toàn thân, đặc biệt là cơ bụng và cơ chân. Mục đích để thân thể an thần, xóa tan tất cả những khổ đau của Ngũ uấn. Ứng dụng thực tế Zen vào đời sống. Hầu đem lại toàn năng thân thể, có một sức sống Tinh, Khí, Thần ngoại giới.
I . Sơ đồ huyệt đạo minh họa - Trục Khí Lực Sáng Tạo.
II . Phân tích khí học nội sinh - ngoại sinh.
1 . Nội sinh khí học.
- Nguồn gốc: Từ hơi thở và ý niệm, khởi tại Đan Điền. 
- Cơ chế: Khi hít sâu, khí nội sinh di chuyển theo trục Nhâm-Đốc, nuôi dưỡng tạng phủ. 
- Tác dụng: Chống oxy hóa tế bào, tăng ATP, giảm stress nội bào. 
- Triết lý: Nội khí là "hơi thở của linh hồn", là sự sáng tạo từ bên trong.
2 . Ngoại sinh khí học.
- Nguồn gốc: Từ động tác, tư thế, và tương tác với môi trường. 
- Cơ chế: Khi cơ thể vận động, khí ngoại sinh được hấp thu qua da, phổi, và huyệt đạo. 
- Tác dụng: Tăng trao đổi nhiệt, kích thích hệ miễn dịch, điều hòa thần kinh ngoại biên. 
- Triết lý: Ngoại khí là "hơi thở của vũ trụ", là sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên.
III . Dòng chảy Khí Lực - Nhật Nguyệt Hợp Nhất.
Biểu đồ năng lượng của Thức Thứ Mười vận hành theo chu trình "Nhật-Nguyệt Kinh":
Đan Điền, Mệnh Môn, Đốc Mạch, Bách Hội, Tâm Mạch, Khí Hải.
- Nhật khí (Dương): Sinh lực, vận động, sáng tạo. 
- Nguyệt khí (Âm): Sĩnh lặng, phục hồi, dưỡng sinh. 
Khi hai dòng khí hòa hợp, cơ thể đạt trạng thái trường sinh, nơi "Tinh-Khí-Thần" hợp nhất.
IV . Triết học nhân sinh của "Sáng Tạo".
"Sáng Tạo" không chỉ là động tác, mà là biểu tượng của sự tái sinh. 
- Con người, qua hơi thở và ý niệm, tái tạo chính mình mỗi ngày. 
- Mỗi động tác là một thiền định trong chuyển động, nơi tâm và thân hòa làm một. 
- Đây là khoa học của sự sống, nơi triết học nhân sinh gặp y học hiện đại.
V . Kết luận.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là đỉnh cao của Khí Lực Dưỡng Sinh, kết hợp:
- Sinh lý học: Phục hồi tế bào, chống lão hóa. 
- Cơ học: Cân bằng trọng lực và vận động. 
- Khí học: Điều hòa nội khí - ngoại khí. 
- Triết học: Khai mở tâm thức, hướng đến trường sinh.
I . Sơ Đồ Huyệt Đạo Minh Họa - Hình Học Khí Lực Nhật Nguyệt.
Trong "Thức Thứ Mười", toàn bộ huyệt đạo được tổ chức theo một hình học khí học gồm ba trục chính:
1 . Trục Thiên - Địa - Nhân.
- Thiên: Bách Hội - Thần Đình - Phong Phủ
- Nhân: Đản Trung - Khí Hải - Mệnh Môn. 
- Địa: Thái Khê - Dũng Tuyền.
Ba trục này tạo thành tam giác năng lượng, nơi khí lực được dẫn từ Địa khí, Nhân khí, Thiên khí, rồi quay trở lại.
2 . Trục Nhật - Nguyệt.
- Nhật khí (Dương): Chạy dọc Đốc Mạch, từ Mệnh Môn lên Bách Hội 
- Nguyệt khí (Âm): Chạy dọc Nhâm Mạch, từ Hội Âm lên Khí Hải
Hai dòng khí giao nhau tại Đản Trung, tạo thành "Hải Tâm Minh Nguyệt" - điểm hội tụ của Tâm khí và Phế khí.
3 . Trục Sáng Tạo - Tái Sinh.
- Xuất phát từ Khí Hải, lan ra gân kheo - khớp háng - cột sống - não bộ.
- Đây là trục đặc thù của Thức Thứ Mười, giúp cơ thể tái sinh và sáng tạo nội lực.
II . Dòng Chảy Khí Lực Nhật-Nguyệt Trong Thức Thứ Mười.
Dòng khí vận hành theo chu trình xoắn ốc:
Địa Khí, Thái Khê, Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn, Khí Hải.
1 . Giai đoạn 1 - Hấp thu Địa khí.
Khi chân bước dài và gân kheo căng, huyệt Thái Khê mở ra, hấp thu Địa khí, nuôi dưỡng Thận - nền tảng của trường sinh.
2 . Giai đoạn 2 - Tụ khí tại Khí Hải.
Hơi thở 5–7 giây đưa khí vào Khí Hải, tạo áp lực nội khí, kích hoạt hệ tiêu hóa, nội tiết và sinh lực.
3 . Giai đoạn 3 - Khai mở Thiên khí.
Đầu ngẩng cao, ngực mở rộng, kích hoạt Đản Trung và Bách Hội, đưa khí lên não bộ, giảm thoái hóa thần kinh.
4 . Giai đoạn 4 - Hồi quy Mệnh Môn.
Khí từ Bách Hội theo Đốc Mạch trở về Mệnh Môn, làm ấm cột sống, tăng nội hỏa, chống lão hóa xương - gân - cơ.
5 . Giai đoạn 5 - Hoàn nguyên.
Khí quay lại Khí Hải, hoàn thành chu trình Nhật-Nguyệt, tạo vòng khí lực trường sinh.
III . Phân Tích Khí Học Nội Sinh-Ngoại Sinh (Mở Rộng)
1 . Nội khí - Khí của sự sống.
- Sinh từ hơi thở - ý niệm - Đan Điền.
- Tác dụng: 
- Tăng ATP tế bào. 
- Giảm stress oxy hóa. 
- Tăng dẫn truyền thần kinh. 
- Tái tạo mô cơ - gân - xương. 
Nội khí là ngọn lửa âm thầm, nuôi dưỡng sự sống từ bên trong.
2 . Ngoại khí - Khí của vũ trụ.
- Sinh từ động tác - tư thế - tương tác môi sinh.
- Tác dụng: 
- Tăng miễn dịch. 
- Điều hòa thân nhiệt
- Tăng trao đổi khí qua da. 
- Giảm viêm và đau khớp
Ngoại khí là ánh sáng của vũ trụ, bổ sung cho nội khí để tạo thành Khí Lực Dưỡng Sinh.
3 . Hợp nhất Nội - Ngoại khí.
Khi hai tay chống đất, đầu ngẩng cao, thân mở rộng: 
- Nội khí từ Đan Điền bốc lên. 
- Ngoại khí từ môi trường đi vào. 
- Hai dòng khí hòa hợp tại Đản Trung.
Đây là điểm giao hòa của Tinh - Khí - Thần.
IV . Hình Học Khí Học - Sơ Đồ Trường Sinh.
Thức Thứ Mười tạo ra một hình học năng lượng gồm:
1 . Hình tam giác trường sinh.
- Đỉnh: Bách Hội
- Hai đáy: Thái Khê - Dũng Tuyền
Tạo thế "Thiên Nhân Địa Tam Tài".
2 . Hình xoắn ốc khí lực.
- Khởi tại Khí Hải
- Xoắn lên Đản Trung. 
- Xoắn lên Bách Hội
- Xoắn xuống Mệnh Môn. 
Tạo "Long Hỏa Hồi Chuyển".
3 . Hình vòng tròn Nhật-Nguyệt.
- Nhật khí: Đốc Mạch. 
- Nguyệt khí: Nhâm Mạch
Tạo "Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ".
V . Triết Học Trường Sinh - Ý Nghĩa Sâu Xa Của Thức Thứ Mười.
"Sáng Tạo" là tinh hoa của nhân sinh:
- Con người không chỉ sống, mà tự sáng tạo sự sống. 
- Không chỉ thở, mà tạo ra khí lực. 
- Không chỉ vận động, mà chuyển hóa tâm linh. 
- Không chỉ chống lão hóa, mà tái sinh từng tế bào. 
Đây là đỉnh cao của Khí Lực Dưỡng Sinh, nơi khoa học - triết học - nhân văn hòa làm một.
I . Giải phẫu học hiện đại của các huyệt đạo trọng yếu trong Thức Thứ Mười.
Để đưa Khí Lực Dưỡng Sinh vào chuẩn mực khoa học, ta cần đối chiếu từng huyệt đạo với cấu trúc giải phẫu học:
1 . Bách Hội (GV20) - Đỉnh đầu.
- Giải phẫu: Giao điểm của các nhánh thần kinh sọ, hệ mạch máu nông da đầu. 
- Sinh lý: Tăng lưu lượng máu não, giảm nguy cơ thoái hóa vỏ não. 
- Chống lão hóa: Cải thiện trí nhớ, giảm stress oxy hóa thần kinh.
2 . Đản Trung (CV17) - Trung tâm ngực.
- Giải phẫu: Nằm trên tuyến ức, gần đám rối thần kinh tim-phổi. 
- Sinh lý: Điều hòa nhịp tim, tăng dung tích phổi. 
- Chống lão hóa: Giảm viêm hệ hô hấp, tăng oxy hóa tế bào.
3 . Khí Hải (CV6) - Trung tâm nội khí.
- Giải phẫu: Vùng cơ bụng dưới, gần hệ tiêu hóa và hệ nội tiết. 
- Sinh lý: Tăng nhu động ruột, kích thích hormone sinh lực. 
- Chống lão hóa: Cải thiện chuyển hóa, giảm mỡ nội tạng.
4 . Mệnh Môn (GV4) - Lưng dưới.
- Giải phẫu: Gần đốt sống thắt lưng L2, nơi tập trung thần kinh giao cảm. 
- Sinh lý: Tăng tuần hoàn cột sống, giảm đau lưng. 
- Chống lão hóa: Bảo vệ tủy sống, tăng nội hỏa sinh lực.
5 . Thái Khê (KI3) - Cổ chân.
- Giải phẫu: Gần động mạch chày sau và dây thần kinh chày. 
- Sinh lý: Điều hòa thận khí, giảm phù nề. 
- Chống lão hóa: Cải thiện tuần hoàn chi dưới, giảm thoái hóa khớp.
II . Kinh mạch nội - ngoại theo phương pháp Le Moine de la Puissance dans la Quiétude - Huynh Tam nhấn mạnh sự hòa hợp giữa:
- Nội khí: Khí từ hơi thở, ý niệm, Đan Điền. 
- Ngoại khí: Khí từ môi trường, động tác, tư thế
Trong Thức Thứ Mười, hai dòng khí này vận hành theo hai chu trình:
1 . Chu trình Nội khí - Tiểu Chu Thiên.
Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn, Khí Hải.
- Tác dụng: Tái tạo tế bào, tăng nội lực, chống lão hóa toàn thân.
2 . Chu trình Ngoại khí - Đại Chu Thiên.
Thái Khê, Dũng Tuyền, Đốc Mạch, Nhâm Mạch.
- Tác dụng: Hấp thu năng lượng môi sinh, tăng miễn dịch, điều hòa âm-dương.
III . Cơ chế chống lão hóa thần kinh - cơ - xương - máu - tạng phủ.
Thức Thứ Mười tác động lên toàn bộ hệ thống sinh học:
1 . Thần kinh.
- Giảm cortisol. 
- Tăng serotonin và dopamine. 
- Cải thiện dẫn truyền synapse. 
Giảm thoái hóa thần kinh, tăng trí nhớ.
2 . Gân -- Xương.
- Tăng collagen type I và III. 
- Giảm viêm khớp
- Tăng mật độ xương. 
Chống loãng xương, giảm đau cơ.
3 . Máu - Tim - Phổi.
- Tăng oxy hóa tế bào. 
- Giảm mảng xơ vữa. 
- Tăng dung tích phổi
Chống lão hóa tim mạch.
4 . Tiêu hóa - Nội tiết.
- Tăng nhu động ruột. 
- Điều hòa insulin. 
- Tăng hormone sinh lực (DHEA). 
Chống lão hóa nội tạng.
IV . Triết học môi sinh - nhân sinh - trường sinh.
Thức Thứ Mười không chỉ là bài tập, mà là một triết học sống:
1 . Môi sinh.
Con người hấp thu năng lượng từ đất, trời, không khí, ánh sáng. 
Thức Thứ Mười mở toàn bộ huyệt đạo để hòa hợp với môi trường.
2 . Nhân sinh.
"Sáng Tạo" là hành động vượt lên ngũ uẩn, chuyển hóa khổ đau thành trí tuệ.
3 . Trường sinh.
Khi nội khí và ngoại khí hợp nhất, cơ thể đạt trạng thái tự tái sinh, nơi Tinh-Khí-Thần hòa làm một.
V . Di sản Khí Lực Dưỡng Sinh - Hệ thống truyền lại cho thế hệ mai sau.
Kiến tạo một di sản dưỡng sinh gồm:
- Bộ 22 chương của "NHẬT NGUYỆT KINH". 
- Hệ thống huyệt đạo - khí học - sinh lý học
- Phương pháp hơi thở 5–7 giây. 
- Triết học nhân sinh - môi sinh - trường sinh. 
- Hệ thống chống lão hóa toàn diện
- Bộ nội khí - ngoại khí dưỡng sinh.
Đây là một hệ thống hoàn chỉnh, có thể truyền lại cho thế hệ mai sau như một bộ kinh điển dưỡng sinh nhân loại.
 
CHƯƠNG 1. 
PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU TỪNG HUYỆT ĐẠO VÀ CÔNG DỤNG THIẾT THỰC, Ý NGHĨA KHÍ LỰC, NỘI KHÍ VÀ NGOẠI KHÍ CỦA "THỨC THỨ MƯỜI".
I . Mở đề triết học - Huyệt đạo như bản đồ của vũ trụ trong thân người.
Trong tư tưởng của "NHẬT NGUYỆT KINH", thân thể con người là tiểu vũ trụ, nơi mỗi huyệt đạo là một tinh điểm, mỗi kinh mạch là một dòng chảy thiên hà, và mỗi hơi thở là nhịp đập của vũ trụ.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" không chỉ vận động cơ thể, mà đánh thức bản đồ huyệt đạo, mở ra sự giao hòa giữa:
- Nội khí (khí của sự sống). 
- Ngoại khí (khí của vũ trụ). 
- Ý khí (khí của tâm thức). 
Đây là nền tảng của trường sinh học, nơi con người tự tái tạo chính mình.
II . Hệ thống huyệt đạo trọng yếu trong "Thức Thứ Mười".
Thức Thứ Mười kích hoạt một chuỗi huyệt đạo liên hoàn, tạo thành "Đại Lộ Sáng Tạo":
1 . Bách Hội - Cửa Trời. 
- Vị trí: Đỉnh đầu. 
- Công dụng: khai mở thần trí, tăng tuần hoàn não. 
- Ý nghĩa khí học: Nơi Thiên khí giáng xuống, hợp với nội khí để tạo Thần.
2 . Thần Đình - Minh Giác. 
- Vị trí: Trán. 
- Công dụng: Giảm căng thẳng, sáng mắt, an thần. 
- Ý nghĩa: Nơi tâm trí soi chiếu, hóa giải vọng tưởng.
3 . Đản Trung - Hải Tâm Minh Nguyệt.  
- Vị trí: trung tâm ngực
- Công dụng: Điều hòa tim phổi, tăng dung tích phổi
- Ý nghĩa: Nơi Nhật khí và Nguyệt khí giao hòa.
4 . Khí Hải - Gốc của Nội Khí. 
- Vị trí: Bụng dưới. 
- Công dụng: Tăng sinh lực, điều hòa tiêu hóa. 
- Ý nghĩa: Trung tâm của Tinh-Khí-Thần.
5 . Mệnh Môn - Cửa Sống. 
- Vị trí: lưng dưới
- Công dụng: Tăng nội hỏa, làm ấm cột sống. 
- Ý nghĩa: Nguồn phát động khí lực toàn than.
6 . Thái Khê - Giao điểm Âm-Dương. 
- Vị trí: Cổ chân. 
- Công dụng: Điều hòa thận khí, tăng tuần hoàn chi dưới
- Ý nghĩa: Nơi Địa khí đi vào cơ thể.
III . Ý nghĩa Khí Lực của Thức Thứ Mười.
Thức Thứ Mười tạo ra ba tầng khí lực:
1 . Khí Lực Cơ Học. 
- Kéo căng gân kheo. 
- Mở khớp háng. 
- Giãn cột sống. 
Giảm áp lực thần kinh, tăng đàn hồi cơ.
2 . Khí Lực Sinh Lý. 
- Tăng oxy hóa tế bào. 
- Tăng tuần hoàn máu. 
- Điều hòa nội tiết. 
Chống lão hóa toàn than.
3 . Khí Lực Tâm Thức
- Giải tỏa ngũ uẩn. 
- Tăng sáng tạo
- An thần, định tâm. 
Tái lập sự cân bằng nội tâm.
IV . Nội khí - Ngoại khí trong Thức Thứ Mười.
1 . Nội khí. 
Sinh từ hơi thở 5–7 giây. 
- 5 giây hít vào: Hấp thu O2, nuôi dưỡng tế bào. 
- 2 giây giữ hơi: Âm-Dương giao hòa. 
- 7 giây thở ra: Thải CO2, giải độc tế bào .
Nội khí là ngọn lửa âm thầm, nuôi dưỡng sự sống.
2 . Ngoại khí. 
Sinh từ tư thế, động tác, môi sinh. 
- Khi hai tay chống đất: Hấp thu Địa khí. 
- Khi đầu ngẩng cao: Tiếp nhận Thiên khí. 
- Khi ngực mở rộng: Hòa nhập Nhân khí. 
Ngoại khí là ánh sáng của vũ trụ, bổ sung cho nội khí.
3 . Hợp nhất Nội-Ngoại khí. 
Điểm giao hòa: Đản Trung. 
Tạo ra "Khí Lực Sáng Tạo", nền tảng của trường sinh.
V . Cơ chế chống lão hóa của huyệt đạo trong Thức Thứ Mười.
1 . Chống lão hóa thần kinh. 
- Bách Hội tăng tuần hoàn não. 
- Thần Đình giảm căng thẳng. 
Giảm thoái hóa thần kinh.
2 . Chống lão hóa cơ - gân - xương. 
- Kéo căng gân kheo. 
- Giãn cột sống. 
- Tăng collagen. 
Giảm đau khớp, tăng linh hoạt.
3 . Chống lão hóa tim - phổi
- Đản Trung mở rộng lồng ngực. 
- Tăng dung tích phổi
Tăng oxy hóa tế bào.
4 . Chống lão hóa nội tạng. 
- Khí Hải điều hòa tiêu hóa. 
- Mệnh Môn tăng nội hỏa. 
Tăng chuyển hóa, giảm mỡ nội tạng.
VI . Kết luận Chương 1.
Chương 1 đặt nền móng cho toàn bộ "NHẬT NGUYỆT KINH":
- Huyệt đạo là bản đồ của vũ trụ. 
- Nội khí và ngoại khí là hai dòng năng lượng song hành. 
- Thức Thứ Mười là sự hợp nhất của Tinh-Khí-Thần
- Chống lão hóa không chỉ là sinh lý, mà là triết học sống. 
 
CHƯƠNG 2. 
TÁC DỤNG KHÍ LỰC THEO SINH LÝ, CƠ HỌC, KHÍ HỌC VÀ TRIẾT LÝ NHÂN SINH. 
I . Mở đề - Khí lực như nền tảng của sự sống.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", Khí không chỉ là năng lượng sinh học, mà là bản chất của sự tồn tại. 
Khí vận hành trong thân thể như:
- Dòng máu vận hành trong mạch
- Ánh sáng vận hành trong vũ trụ
- Ý niệm vận hành trong tâm thức
Thức Thứ Mười - Sáng Tạo - là một trong những thức mạnh nhất, vì nó kích hoạt đồng thời ba tầng Khí:
- Khí lực sinh lý. 
- Khí lực cơ học. 
- Khí lực tâm linh - triết học. 
Chương 2 phân tích toàn diện ba tầng này.
II . Khí lực theo sinh lý học - Nền tảng chống lão hóa tế bào.
Khi thực hiện Thức Thứ Mười, cơ thể kích hoạt hàng loạt phản ứng sinh lý:
1 . Tăng oxy hóa tế bào. 
Hơi thở 5–7 giây làm tăng lượng O₂ vào phổi, từ đó:
- Tăng ATP trong ty thể
- Giảm stress oxy hóa. 
- Tăng tuổi thọ tế bào. 
Đây là cơ chế chống lão hóa cốt lõi.
2. Tăng tuần hoàn máu. 
Tư thế bước dài - chống tay - mở ngực:
- Tăng lưu lượng máu đến não. 
- Tăng máu đến cơ chân, gân kheo. 
- Tăng máu đến nội tạng.
Máu là "ớc của sự sống", nơi máu đến, sự trẻ hóa đến.
3 . Điều hòa nội tiết.
Khí Hải và Mệnh Môn được kích hoạt:
- Tăng hormone sinh lực (DHEA). 
- Giảm cortisol (hormone lão hóa). 
- Điều hòa insulin. 
Cơ thể trở về trạng thái cân bằng nội môi.
III . Khí lực theo cơ học - Sự vận động của cấu trúc.
Thức Thứ Mười là một bài tập cơ học hoàn chỉnh:
1 . Kéo căng gân kheo. 
Giảm nguy cơ thoái hóa khớp háng, giảm đau lưng dưới.
2 . Giãn cột sống. 
Tư thế "Hổ Phục" mở rộng khoảng gian đốt sống:
- Giảm chèn ép thần kinh. 
- Tăng dịch khớp. 
- Giảm thoái hóa cột sống. 
3 . Tăng sức mạnh cơ bụng - cơ chân. 
Đây là hai nhóm cơ quan trọng nhất để chống lão hóa vận động.
4 . Tái lập trục cơ học cơ thể. 
Đầu - cổ - lưng - chân nằm trên một trục:
- Giảm lệch cơ. 
- Giảm cong vẹo cột sống .
- Tăng thăng bằng. 
Cơ học đúng, Khí học thông, Sinh lý mạnh.
IV . Khí lực theo khí học - Dòng chảy của năng lượng sống.
Khí học là linh hồn của "NHẬT NGUYỆT KINH".
1 . Khí lực Dương - Nhật khí. 
Khi đầu ngẩng cao, ngực mở rộng:
- Đốc Mạch được kích hoạt
- Nhật khí bốc lên Bách Hội
- Tăng sáng suốt, tăng nội hỏa. 
2 . Khí lực Âm - Nguyệt khí. 
Khi chân bước dài, gân kheo căng:
- Nhâm Mạch được mở. 
- Nguyệt khí tụ về Khí Hải
- Tăng dưỡng âm, tăng phục hồi. 
3 . Hợp nhất Nhật - Nguyệt. 
Điểm giao hòa: Đản Trung.
Tạo ra "Khí Lực Sáng Tạo".
4 . Khí lực xoắn ốc. 
Dòng khí vận hành theo hình xoắn ốc:
Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn, Khí Hải.
Đây là Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ, nền tảng của trường sinh.
V . Khí lực theo triết lý nhân sinh - Sự sáng tạo của con người.
Thức Thứ Mười mang tên "Sáng Tạo" vì nó là biểu tượng của:
- Sự vượt lên ngũ uẩn
- Sự chuyển hóa khổ đau. 
- Sự tái sinh của tâm thức
- Sự mở rộng của trí tuệ.
Trong triết học "NHẬT NGUYỆT KINH":
- Cơ thể là nền tảng. 
- Hơi thở là cầu nối. 
- Khí lực là động lực. 
- Tâm thức là chủ đạo.
Khi bốn yếu tố hợp nhất, con người đạt đến trạng thái sáng tạo tối thượng.
VI . Tổng hợp - Khí lực như một hệ thống thống nhất.
Thức Thứ Mười tạo ra một hệ thống khí lực hoàn chỉnh:
- Sinh lý mạnh, tế bào trẻ
- Cơ học đúng, cơ thể bền. 
- Khí học thông, năng lượng dồi dào. 
- Triết học sáng, tâm thức an định. 
Đây là bốn trụ chống lão hóa của "NHẬT NGUYỆT KINH".
VII . Kết luận Chương 2.
Chương 2 khẳng định:
- Khí lực là nền tảng của sự sống. 
- Khí lực vận hành qua sinh lý - cơ học - khí học - triết học. 
- Thức Thứ Mười là mô hình hoàn chỉnh của khí lực
- Chống lão hóa không chỉ là y học, mà là triết học nhân sinh.
Chương 2 kết thúc, mở đường cho Chương 3: 
Tổng hợp tác dụng chống lão hóa, mang tính khoa học thực dụng.
 
CHƯƠNG 3.
TỔNG HỢP TÁC DỤNG CHỐNG LÃO HÓA MANG TÍNH KHOA HỌC THỰC DỤNG CỦA THỨC THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO.
I . Mở đề - Chống lão hóa không chỉ là y học, mà là đạo học của sự sống.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", chống lão hóa không phải là "kéo dài tuổi thọ", mà là kéo dài phẩm chất của sự sống. 
Lão hóa không chỉ diễn ra trong:
- Tế bào. 
- Cơ-gân-xương. 
- Máu-tim-phổi
- Thần kinh-não bộ
mà còn diễn ra trong:
- Tâm thức
- Ý niệm
- Khí lực.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức có tác dụng chống lão hóa mạnh nhất, vì nó tác động đồng thời lên thân - khí - tâm.
II . Chống lão hóa theo sinh lý học - Tác động lên tế bào và nội tạng.
1 . Tăng sản xuất ATP trong ty thể. 
Hơi thở 5–7 giây làm tăng oxy vào máu, từ đó:
- Tăng năng lượng tế bào. 
- Giảm stress oxy hóa. 
- Giảm tốc độ lão hóa tế bào. 
ATP mạnh, tế bào trẻ, cơ thể trẻ.
2 . Giảm cortisol - hormone gây lão hóa. 
Tư thế mở ngực, đầu ngẩng cao, hơi thở sâu:
- Giảm căng thẳng. 
- Giảm cortisol. 
- Tăng serotonin. 
Cơ thể chuyển từ trạng thái "chiến đấu" sang "phục hồi".
3 . Tăng hormone sinh lực (DHEA). 
Khí Hải và Mệnh Môn được kích hoạt:
- Tăng nội hỏa. 
- Tăng hormone trẻ hóa. 
- Tăng sức sống. 
DHEA cao, cơ thể trẻ lâu.
4 . Tăng tuần hoàn máu toàn than. 
Tư thế bước dài - chống tay - mở ngực:
- Tăng máu đến não. 
- Tăng máu đến cơ chân. 
- Tăng máu đến nội tạng.
Máu lưu thông, lão hóa chậm lại.
III . Chống lão hóa theo cơ học - Tác động lên gân, cơ, xương, khớp.
1 . Kéo căng gân kheo. 
Giảm nguy cơ thoái hóa khớp háng, giảm đau lưng dưới.
2 . Giãn cột sống.
Tư thế "Hổ Phục" mở rộng khoảng gian đốt sống:
- Giảm chèn ép thần kinh. 
- Tăng dịch khớp. 
- Giảm thoái hóa cột sống. 
3 . Tăng sức mạnh cơ bụng - cơ chân. 
Hai nhóm cơ quan trọng nhất để chống lão hóa vận động.
4 . Tái lập trục cơ học cơ thể. 
Đầu - cổ - lưng - chân nằm trên một trục:
- Giảm lệch cơ. 
- Giảm cong vẹo cột sống. 
- Tăng thăng bằng. 
Cơ học đúng, cơ thể bền, lão hóa chậm.
IV . Chống lão hóa theo khí học - Tác động lên năng lượng sống.
Khí học là nền tảng của "NHẬT NGUYỆT KINH".
1 . Nhật khí - Dương khí chống suy thoái. 
Khi đầu ngẩng cao, ngực mở rộng:
- Đốc Mạch được kích hoạt
- Nhật khí bốc lên Bách Hội
- Tăng sáng suốt, tăng nội hỏa. 
Nội hỏa mạnh, cơ thể trẻ.
2 . Nguyệt khí - Âm khí phục hồi. 
Khi chân bước dài, gân kheo căng:
- Nhâm Mạch được mở. 
- Nguyệt khí tụ về Khí Hải
- Tăng dưỡng âm, tăng phục hồi.
Âm đủ, cơ thể không suy kiệt.
3 . Hợp nhất Nhật - Nguyệt. 
Điểm giao hòa: Đản Trung.
Tạo ra "Khí Lực Sáng Tạo".
Khí lực này là nền tảng chống lão hóa toàn thân.
V . Chống lão hóa theo thần kinh học - Tác động lên não bộ và hệ thần kinh.
1 . Tăng lưu lượng máu não. 
Bách Hội - Thần Đình - Phong Phủ được kích hoạt:
- Giảm thoái hóa thần kinh. 
- Tăng trí nhớ
- Tăng tập trung. 
2 . Giảm căng thẳng thần kinh. 
Hơi thở 5–7 giây:
- Giảm hoạt động giao cảm. 
- Tăng hoạt động phó giao cảm
- Tạo trạng thái an thần
3 . Tăng dẫn truyền synapse. 
Khí lực mạnh, não bộ hoạt động hiệu quả hơn.
VI . Chống lão hóa theo nội tạng - Tác động lên ngũ tạng lục phủ.
1 . Tim. 
Đản Trung mở rộng, tim đập ổn định.
2 . Phổi. 
Hơi thở sâu, tăng dung tích phổi.
3 . Gan. 
Giảm stress, giảm độc tố.
4 . Thận. 
Thái Khê kích hoạt, tăng thận khí.
5 . Tỳ - Vị. 
Khí Hải mạnh, tiêu hóa tốt.
Nội tạng khỏe, cơ thể trẻ.
VII . Chống lão hóa theo triết học nhân sinh - Tác động lên tâm thức.
Thức Thứ Mười mang tên "Sáng Tạo" vì nó:
- Giải tỏa ngũ uẩn. 
- Chuyển hóa khổ đau. 
- Tái sinh tâm thức
- Mở rộng trí tuệ
Một tâm thức sáng, một cơ thể trẻ.
VIII . Tổng hợp - Thức Thứ Mười là mô hình chống lão hóa toàn diện.
Thức Thứ Mười tác động lên:
- Tế bào. 
- Gân -- xương. 
- Máu - tim - phổi
- Thần kinh - não bộ
- Nội tạng. 
- Tâm thức
- Khí lực
Đây là một trong những thức mạnh nhất của "NHẬT NGUYỆT KINH".
IX . Kết luận Chương 3.
Chương 3 khẳng định:
- Chống lão hóa là một hệ thống đa tầng. 
- Thức Thứ Mười tác động lên toàn bộ thân - khí - tâm. 
- Đây là mô hình chống lão hóa khoa học và thực dụng. 
- Là nền tảng cho các chương tiếp theo. 
* Huynh Tam - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.

TIẾP THEO

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét