CÔNG DỤNG CỦA "THỨC
THỨ MƯỜI" CẢI THIỆN TUẦN HOÀN - CHỐNG LÃO HÓA TOÀN THÂN
THỂ.
I . Mở đề - Tuần hoàn là dòng sông của sự sống.
Trong NHẬT NGUYỆT KINH, tuần hoàn được ví như dòng sông
lớn chảy qua tiểu vũ trụ thân thể.
Khi dòng sông này:
- Thông suốt, thân thể trẻ.
- Chậm lại, thân thể suy.
- Tắc nghẽn, bệnh tật phát sinh.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức mạnh nhất để cải thiện tuần hoàn, vì nó tác động đồng thời
lên:
- Tuần hoàn máu.
- Tuần hoàn khí.
- Tuần hoàn thần kinh.
- Tuần hoàn nội tạng.
- Tuần hoàn bạch huyết.
II . Tuần hoàn máu - Nền tảng của sự trẻ
hóa.
Thức Thứ Mười cải thiện
tuần hoàn máu theo ba cơ chế:
1 . Mở rộng lồng ngực - tăng lưu lượng máu tim phổi.
Tư thế ngẩng đầu - ưỡn ngực:
- Tăng dung tích phổi.
- Tăng oxy vào máu.
- Tăng lưu lượng máu đến tim.
Máu giàu oxy, tế bào trẻ, cơ thể trẻ.
2 . Kéo căng gân kheo
- tăng máu đến chi dưới.
Gân kheo là nơi dễ ứ trệ máu nhất khi tuổi cao.
Khi kéo căng:
- Máu từ đùi, cẳng chân, bàn chân được đẩy mạnh.
- Giảm tắc nghẽn tĩnh mạch.
- Giảm phù nề.
Chi dưới khỏe, tuần hoàn toàn thân mạnh.
3 . Giãn cột sống - tăng máu đến tủy sống
Cột sống là "trục tuần hoàn thần kinh".
Khi giãn nở:
- Máu đến tủy sống tăng.
- Giảm thoái hóa đốt sống.
- Giảm đau lưng.
Cột sống khỏe, tuần hoàn thần kinh mạnh.
III . Tuần hoàn khí - Dòng chảy vô hình của sự sống.
Khí là năng lượng, máu là vật chất.
Trong khí học cổ điển:
Khí hành tắc huyết hành - Khí trệ tắc huyết trệ.
"Thức Thứ Mười" kích hoạt tuần hoàn khí theo ba tầng:
1 . Nhật khí (Dương) - từ Đốc Mạch đi lên.
Khi đầu ngẩng cao:
- Khí từ Mệnh Môn bốc lên Bách Hội.
- Tăng sáng suốt.
- Tăng nội hỏa.
2 . Nguyệt khí (Âm) - từ Nhâm Mạch đi xuống.
Khi chân bước dài:
- Khí từ Đản Trung tụ về
Khí Hải.
- Tăng dưỡng âm.
- Tăng phục hồi.
3 . Hợp nhất Nhật - Nguyệt.
Điểm giao hòa: Đản Trung.
Tạo ra "Khí Lực Sáng Tạo".
Khí thông, huyết thông, lão hóa chậm lại.
IV . Tuần hoàn thần kinh - Mạng lưới điều khiển sự sống.
Thức Thứ Mười tác động mạnh lên hệ thần kinh:
1 . Giảm chèn ép thần kinh.
Giãn cột sống, giảm áp lực lên:
- Thần kinh tọa.
- Thần kinh thắt lưng.
- Thần kinh cổ.
2 . Tăng dẫn truyền synapse.
Hơi thở sâu, tăng oxy
não, tăng tốc độ dẫn truyền.
3 . Giảm căng thẳng thần kinh.
Tư thế mở ngực, giảm hoạt động giao cảm, tăng phó giao cảm.
Thần kinh thông, tâm trí sang, cơ thể trẻ.
V . Tuần hoàn nội tạng - Sự trẻ hóa từ bên trong.
Thức Thứ Mười tác động lên toàn bộ ngũ tạng lục phủ:
1 . Tim.
Đản Trung mở rộng, tim đập ổn định, máu lưu thông mạnh.
2 . Phổi.
Hơi thở 5–7 giây, tăng dung tích phổi, tăng oxy hóa.
3 . Gan.
Giảm stress, giảm độc tố, gan hoạt động hiệu quả.
4 . Thận.
Thái Khê kích hoạt, tăng thận khí, tăng lọc máu.
5 . Tỳ - Vị.
Khí Hải mạnh, tiêu hóa tốt, hấp thu dưỡng chất tốt.
Nội tạng khỏe, tuần hoàn mạnh, lão hóa chậm.
VI . Tuần hoàn bạch huyết - Hệ thống giải độc của cơ thể.
Bạch huyết là "dòng sông trắng" của cơ thể.
"Thức Thứ Mười":
- Kéo căng gân kheo, mở hạch bạch huyết đùi.
- Mở ngực, mở hạch bạch
huyết nách.
- Giãn cổ, mở hạch bạch huyết
cổ.
Bạch huyết thông, độc tố giảm, cơ thể trẻ.
VII . Tổng hợp - Thức Thứ Mười là mô hình tuần hoàn toàn diện.
Thức Thứ Mười tác động lên:
- Máu.
- Khí.
- Thần kinh.
- Nội tạng.
- Bạch huyết.
Đây là một trong những thức mạnh nhất để cải thiện tuần hoàn và chống lão hóa toàn thân.
VIII . Kết luận Chương 4.
Chương 4 khẳng định:
- Tuần hoàn là nền tảng của sự sống.
- Thức Thứ Mười cải thiện tuần hoàn ở mọi tầng.
- Đây là mô hình chống lão hóa toàn diện.
- Là bước chuẩn bị cho Chương 5:
Phân tích chuyên
sâu từng động tác và từng đạo huyệt của "Thức Thứ Mười".
CHƯƠNG 5.
PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU TỪNG ĐỘNG TÁC VÀ TỪNG ĐẠO HUYỆT CỦA
THỨC THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO.
I . Mở đề - Động tác là hình, huyệt đạo là khí, ý niệm là thần.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", mỗi động tác không chỉ là vận động cơ học, mà là một nghi lễ của thân - khí - tâm.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức có cấu trúc hình học khí học rõ rệt nhất:
- Hình: Tư thế Hổ Phục.
- Khí: Dòng khí xoắn ốc từ Khí Hải đến Bách Hội.
- Thần: Ý niệm sáng tạo, vượt thoát ngũ uẩn.
Chương 5 phân tích từng động tác, từng huyệt đạo, từng cơ chế vận hành.
II . Động tác 1 - Bước một chân dài về phía trước.
1 . Cơ học.
- Kéo căng gân kheo.
- Mở khớp háng.
- Tăng độ linh hoạt của dây chằng chậu–đùi.
2 . Sinh lý.
- Tăng máu đến chi dưới.
- Giảm ứ trệ tĩnh mạch.
- Giảm nguy cơ thoái hóa khớp háng.
3 . Huyệt đạo được kích hoạt
- Thừa Sơn (bắp chân)
- Ủy Trung (khoeo chân)
- Thái Khê (cổ chân)
4 . Khí học.
Đây là động tác mở Địa khí, hấp thu năng lượng từ đất.
III . Động tác 2 - Hai tay chống đất hoặc đưa về phía trước.
1 . Cơ học.
- Tăng lực cơ vai - cơ tay.
- Tăng ổn định cột sống.
- Tạo thế tam giác vững chắc.
2 . Sinh lý.
- Tăng máu đến vai - ngực.
- Giảm căng cơ cổ.
- Tăng sức mạnh cơ lõi.
3 . Huyệt đạo được kích hoạt.
- Hợp Cốc (tay).
- Nội Quan (cẳng tay).
- Đản Trung (ngực).
4 . Khí học.
Đây là động tác mở Nhân khí, kết nối thân - tâm - khí.
IV . Động tác 3 - Ngẩng đầu cao, ưỡn ngực.
1 . Cơ học.
- Giãn cơ cổ trước.
- Mở rộng lồng ngực.
- Tăng độ cong sinh lý cột sống ngực.
2 . Sinh lý.
- Tăng dung tích phổi.
- Tăng oxy hóa tế bào.
- Giảm áp lực thần kinh cổ.
3 . Huyệt đạo được kích hoạt.
- Bách Hội.
- Phong Phủ.
- Thần Đình.
- Đản Trung.
4 . Khí học.
Đây là động tác mở Thiên khí, tiếp nhận năng lượng từ trời.
V . Động tác 4 - Đẩy thân người nhịp nhàng.
1 . Cơ học.
- Tăng độ đàn hồi cột sống.
- Tăng sức mạnh cơ bụng - cơ lưng.
- Tăng sự phối hợp toàn than.
2 . Sinh lý.
- Tăng tuần hoàn máu.
- Tăng dịch khớp.
- Giảm đau lưng.
3 . Huyệt đạo được kích hoạt.
- Mệnh Môn.
- Yêu Dương Quan.
- Khí Hải.
4 . Khí học.
Đây là động tác kích hoạt Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ, tạo dòng khí
xoắn ốc.
VI . Động tác 5 - Kéo căng gân
kheo và khớp háng.
1 . Cơ học.
- Giảm co rút gân kheo.
- Tăng độ mở của khớp háng.
- Giảm áp lực lên cột sống thắt
lưng.
2 . Sinh lý.
- Tăng máu đến vùng chậu.
- Giảm đau thần kinh tọa.
- Tăng độ linh hoạt toàn than.
3 . Huyệt đạo được kích hoạt.
- Ủy Trung.
- Thừa Sơn.
- Hoàn Khiêu.
4 . Khí học.
Đây là động tác khai thông Địa khí - Nhân khí, giúp
khí huyết lưu thông mạnh.
VII . Động tác 6 - Mắt nhìn thẳng, ý niệm sáng tạo.
1 . Cơ học.
- Cố định trục đầu - cổ.
- Tăng thăng bằng.
2 . Sinh lý.
- Tăng tập trung.
- Giảm căng thẳng thần kinh.
3 . Huyệt đạo được kích hoạt.
- Ấn Đường.
- Thần Đình.
4 . Khí học.
Đây là động tác kích hoạt Thần khí, đưa tâm thức vào trạng thái sáng tạo.
VIII . Tổng hợp - Sự phối hợp của hình - khí - thần.
Thức Thứ Mười là sự hợp nhất của:
- Hình: Tư thế Hổ Phục.
- Khí: Dòng khí xoắn ốc từ Khí Hải đến Bách Hội.
- Thần: Ý niệm sáng tạo, vượt thoát ngũ uẩn.
Khi ba yếu tố hợp nhất:
- Cơ thể mạnh.
- Khí lực thông.
- Tâm thức sáng.
Đây là nền tảng của trường
sinh.
IX . Kết luận Chương 5.
Chương 5 khẳng định:
- Mỗi động tác là một cơ chế sinh học - khí học - triết học.
- Mỗi huyệt đạo là một cánh cửa mở vào năng lượng sống.
- Thức Thứ Mười là mô hình hoàn chỉnh của vận động
trường sinh.
- Đây là nền tảng để bước sang Chương 6:
Góc nhìn của nhà khoa học - định nghĩa sơ đồ huyệt đạo về sinh lý, cơ học và khí học.
CHƯƠNG 6.
GÓC NHÌN CỦA NHÀ KHOA HỌC, ĐỊNH NGHĨA SƠ ĐỒ
HUYỆT ĐẠO VỀ SINH LÝ - CƠ HỌC - KHÍ HỌC
(Ứng dụng trong Thức Thứ Mười - Sáng Tạo)
I . Mở đề - Khoa học và khí học không đối lập, mà bổ sung cho nhau.
Trong tư tưởng của "NHẬT NGUYỆT KINH", khoa học
hiện đại và khí học cổ truyền không phải hai con đường tách biệt, mà là hai mặt của cùng một chân lý:
- Khoa học giải thích cơ chế.
- Khí học giải thích bản chất.
- Triết học giải thích ý nghĩa.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một mô hình hoàn chỉnh để hợp nhất ba lĩnh vực này.
II . Góc nhìn sinh lý học - Huyệt đạo như các "trạm điều phối sinh học".
Khi nhìn bằng sinh lý học hiện đại, huyệt đạo không phải điểm thần bí, mà là:
- Nơi tập trung dây thần kinh.
- Nơi giao thoa của mạch máu nông.
- Nơi mô liên kết mỏng
hơn.
- Nơi điện trở da thấp hơn.
Điều này giải thích vì sao kích
hoạt huyệt đạo tạo ra:
- Thay đổi tuần hoàn.
- Thay đổi dẫn truyền thần
kinh.
- Thay đổi nội tiết.
- Thay đổi cảm giác.
1 . Bách Hội (GV20).
- Gần hệ mạch máu da đầu.
- Tăng lưu lượng máu não.
- Giảm thoái hóa thần kinh.
2 . Đản Trung (CV17).
- Gần tuyến ức và đám rối thần kinh tim-phổi.
- Điều hòa nhịp tim.
- Tăng dung tích phổi.
3 . Khí Hải (CV6).
- Gần hệ tiêu hóa - nội tiết.
- Tăng nhu động ruột.
- Tăng hormone sinh lực.
4 . Mệnh Môn (GV4).
- Gần đốt sống
L2.
- Tăng tuần hoàn cột sống.
- Giảm đau lưng.
5 . Thái Khê (KI3).
- Gần động mạch chày sau.
- Điều hòa thận khí.
- Tăng tuần hoàn chi dưới.
III . Góc nhìn cơ học - Huyệt đạo như các "điểm xoay lực".
Trong cơ học vận động, huyệt đạo nằm tại:
- Điểm chuyển lực.
- Điểm căng giãn.
- Điểm xoay sinh học.
- Điểm cân bằng trọng lực .
Điều này giải thích vì sao Thức Thứ Mười:
- Tăng sức mạnh cơ .
- Tăng độ linh hoạt .
- Giảm áp lực lên cột sống.
- Tăng thăng bằng.
1 . Gân kheo - Ủy Trung.
Điểm xoay của toàn bộ chi dưới.
2 . Khớp háng - Hoàn Khiêu.
Điểm chuyển lực giữa
thân và chân.
3. Cột sống - Mệnh Môn.
Điểm xoay của trục cơ
thể.
4. Ngực - Đản Trung.
Điểm mở rộng của lồng ngực.
5. Đỉnh đầu - Bách Hội.
Điểm cân bằng của trục đầu-cổ.
IV . Góc nhìn khí học - Huyệt đạo như các "cổng năng lượng".
Khí học nhìn huyệt đạo như:
- Cổng tiếp nhận năng lượng.
- Cổng phát tán năng lượng.
- Cổng chuyển hóa năng
lượng.
Trong Thức Thứ Mười, các huyệt đạo tạo thành **một sơ đồ khí học xoắn ốc:
Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn. Khí Hải.
Đây là "Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ", nền tảng của trường sinh.
1 . Khí Hải - Gốc của nội khí.
Nơi Tinh hóa Khí.
2 . Đản Trung - Giao điểm
Nhật-Nguyệt.
Nơi Khí hóa Thần.
3 . Bách Hội - Cửa Trời.
Nơi Thần quy về Tâm.
4 . Mệnh Môn - Cửa Sống.
Nơi Khí trở về Tinh.
V . Sơ đồ huyệt đạo tổng hợp-Hình học khí học của Thức Thứ Mười".
Dưới góc nhìn khoa học - khí học - cơ học, sơ đồ huyệt đạo của Thức Thứ Mười có dạng:
1 . Hình tam giác Trường Sinh.
- Đỉnh: Bách Hội.
- Hai đáy: Thái Khê - Dũng Tuyền.
2 . Hình xoắn ốc Khí Lực.
- Khởi tại Khí Hải.
- Xoắn lên Đản Trung.
- Xoắn lên Bách Hội.
- Xoắn xuống Mệnh Môn.
3 . Hình vòng tròn Nhật-Nguyệt.
- Nhật khí: Đốc Mạch.
- Nguyệt khí: Nhâm Mạch.
Ba hình học này hợp nhất tạo thành Hình
Học Trường Sinh.
VI . Sự giao thoa giữa sinh lý - cơ học - khí học.
Thức Thứ Mười là một mô hình hoàn chỉnh vì:
- Sinh lý, giải thích tác động lên tế bào.
- Cơ học, giải thích tác động lên cấu trúc.
- Khí học, giải thích tác động lên năng lượng.
Ba lĩnh vực này không
tách rời, mà hỗ trợ lẫn nhau:
- Cơ học đúng, khí học thông.
- Khí học thông, sinh lý mạnh.
- Sinh lý mạnh, cơ học bền.
Đây là tam giác
trường sinh của "NHẬT NGUYỆT KINH".
VII . Kết luận Chương 6.
Chương 6 khẳng định:
- Huyệt đạo có cơ sở sinh lý - cơ học - khí học rõ rang.
- Thức Thứ Mười là mô hình hợp nhất ba lĩnh vực.
- Đây là nền tảng khoa học của Khí Lực Dưỡng Sinh.
- Là bước chuẩn bị cho Chương 7:
Phương pháp kích hoạt từng huyệt đạo và công dụng hữu hiệu nhất để chống lão hóa theo Y học hiện đại.
CHƯƠNG 7.
PHƯƠNG PHÁP KÍCH HOẠT TỪNG HUYỆT ĐẠO VÀ CÔNG DỤNG HỮU HIỆU NHẤT ĐỂ CHỐNG LÃO HÓA THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI.
I . Mở Huyệt đạo là "công tắc sinh học" của cơ thể.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", huyệt đạo không chỉ là điểm khí học, mà còn là:
- Điểm giao thoa thần
kinh.
- Điểm tập trung mạch máu.
- Điểm nhạy cảm điện
sinh học.
- Điểm phản xạ nội tạng.
Kích hoạt đúng huyệt đạo, mở đúng "công tắc sinh học" cơ thể tự điều chỉnh, chống lão hóa tự nhiên.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức kích hoạt nhiều huyệt đạo nhất, theo cách tự nhiên, an toàn,
không xâm lấn, phù hợp cho mọi lứa tuổi từ 17 trở lên.
II . Nguyên tắc kích hoạt huyệt đạo theo Y
học hiện đại.
Y học hiện đại giải thích tác dụng của huyệt đạo qua ba cơ chế:
1 . Cơ chế thần kinh - phản xạ.
Kích hoạt huyệt đạo, kích thích dây thần kinh, gửi tín hiệu đến não, điều chỉnh:
- Nhịp tim.
- Hô hấp.
- Nội tiết.
- Cảm giác đau.
2 . Cơ chế tuần hoàn - vi mạch.
Huyệt đạo có mật độ mao mạch cao, kích hoạt, tăng lưu lượng máu, tăng oxy hóa, giảm viêm.
3 . Cơ chế mô liên kết - fascia.
Huyệt đạo nằm trên mạng lưới fascia, kích hoạt, giải phóng căng thẳng, tăng linh
hoạt, giảm đau cơ - gân - khớp.
III . Phương pháp kích
hoạt từng huyệt đạo trong Thức Thứ Mười.
Dưới đây là hệ thống kích hoạt huyệt đạo theo đúng cấu trúc của Thức Thứ Mười.
1 . Bách Hội (GV20) - Kích hoạt Thiên khí.
Cách kích hoạt.
- Ngẩng đầu cao.
- Giữ cổ thẳng.
- Hít sâu 5 giây.
* Công dụng.
- Tăng tuần hoàn não.
- Giảm thoái hóa thần kinh.
- Tăng trí nhớ, tăng tập trung.
* Y học hiện đại.
- Tăng lưu lượng máu não.
- Giảm stress oxy hóa tế bào thần kinh.
2 . Thần Đình (GV24) –
Kích hoạt Minh giác.
* Cách kích hoạt.
- Mắt nhìn thẳng.
- Giữ trán thư giãn.
* Công dụng.
- Giảm căng thẳng.
- Tăng sự tỉnh thức.
* Y học hiện đại.
- Điều hòa hệ thần kinh giao cảm.
3 . Đản Trung (CV17) – Kích hoạt Tâm khí.
* Cách kích hoạt.
- Ưỡn ngực.
- Mở rộng lồng ngực.
- Thở sâu.
* Công dụng.
- Điều hòa tim phổi .
- Tăng dung tích phổi .
- Giảm lo âu.
* Y học hiện đại.
- Tăng hoạt động tuyến ức.
- Tăng miễn dịch.
4 . Khí Hải (CV6) – Kích hoạt Nội khí.
* Cách kích hoạt.
- Siết nhẹ cơ bụng dưới.
- Tập trung ý niệm vào Đan Điền.
* Công dụng.
- Tăng sinh lực.
- Tăng nội nhiệt.
- Tăng chuyển hóa.
* Y học hiện đại.
- Tăng hoạt động hệ tiêu hóa.
- Tăng hormone sinh lực (DHEA).
5 . Mệnh Môn (GV4) – Kích
hoạt Hỏa khí.
* Cách kích hoạt.
- Đẩy thân người nhịp nhàng.
- Giãn cột sống thắt lưng.
* Công dụng.
- Tăng nội hỏa.
- Giảm đau lưng.
- Tăng tuần hoàn cột sống.
* Y học hiện đại.
- Tăng dịch khớp.
- Giảm thoái hóa đốt sống.
6 . Thái Khê (KI3) –
Kích hoạt Thận khí.
* Cách kích hoạt.
- Kéo căng gân kheo.
- Giữ cổ chân ổn định.
* Công dụng.
- Tăng thận khí.
- Giảm phù nề.
- Tăng tuần hoàn chi dưới.
* Y học hiện đại.
- Tăng lưu lượng máu động mạch.
IV . Phương pháp hơi thở 5–7 giây để tăng hiệu quả kích hoạt.
Hơi thở là chìa khóa để mở huyệt đạo.
1 . Hít vào 5 giây.
- Tăng oxy.
- Tăng áp lực nội khí.
- Kích hoạt Đan Điền.
- Tăng áp lực nội tạng.
- Tăng trao đổi khí.
2 . Thở ra 7 giây.
- Giải độc CO₂
3. Giữa thở ra 7 giây có 2 giây thuộc về (Âm–Dương giao
hòa).
- Giảm căng thẳng.
- Tăng hoạt động phó giao cảm.
V . Kích hoạt huyệt đạo theo chu trình chống lão hóa.
Thức Thứ Mười kích hoạt huyệt đạo theo
chu trình trường sinh:
Thái Khê, Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn, Khí Hải.
Chu trình này:
- Tăng tuần hoàn.
- Tăng nội khí.
- Tăng nội hỏa.
- Tăng phục hồi.
- Giảm lão hóa.
Đây là chu trình chống lão hóa toàn diện.
VI . Ứng dụng thực tiễn theo Y học hiện đại.
Thức Thứ Mười giúp:
- Giảm đau lưng.
- Giảm đau khớp.
- Giảm stress.
- Tăng sức mạnh cơ.
- Tăng linh hoạt.
- Tăng miễn dịch.
- Tăng oxy hóa tế bào.
- Tăng hormone trẻ hóa.
* Đây là bài tập phù hợp cho:
- Người lớn tuổi.
- Người làm việc văn phòng.
- Người bị stress.
- Người muốn tăng sức sống.
VII . Kết luận Chương 7.
Chương 7 khẳng định:
- Huyệt đạo có cơ sở khoa học rõ rang.
- Kích hoạt đúng huyệt đạo, chống lão hóa hiệu quả.
- Thức Thứ Mười là mô hình kích hoạt huyệt đạo hoàn chỉnh.
- Đây là nền tảng để bước sang Chương 8:
So sánh những môn Khí lực khác để đối chiếu với "Thức Thứ Mười".
* Huynh Tam - Le Moine de la
Puissance dans la Quiétude.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét