SO SÁNH NHỮNG MÔN KHÍ LỰC KHÁC ĐỐI CHIẾU VỚI THỨC
THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO RÚT RA KINH NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.
I . Mở đề - Mỗi môn khí lực là một con đường, nhưng đích đến là một.
Trong lịch sử dưỡng sinh Đông phương, có nhiều môn khí lực nổi tiếng:
- Dịch Cân Kinh.
- Thái Cực Quyền.
- Khí Công Y Đạo.
- Yoga Pranayama.
- Thiền động - Thiền tĩnh.
- Nội Đan - Ngoại Đan.
Mỗi môn có phương
pháp riêng, nhưng mục tiêu chung là:
- Điều hòa khí huyết.
- Tăng cường sức khỏe.
- Chống lão hóa .
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" của "NHẬT NGUYỆT KINH" là sự tổng hợp tinh hoa
của nhiều trường phái, nhưng vẫn giữ bản sắc độc lập: Động trong tĩnh - tĩnh trong động
- sáng tạo trong khí lực.
II . So sánh với Dịch Cân Kinh - Sức mạnh cơ học và gân cốt.
1 . Điểm giống.
- Đều kéo căng gân kheo.
- Đều mở khớp háng.
- Đều tăng nội lực.
2 . Điểm khác biệt.
- Dịch Cân Kinh thiên về cơ học - lực
- sức mạnh.
- "Thức Thứ Mười" thiên về khí học - hơi thở - sáng tạo nội khí.
3 . Kết luận,
"Thức Thứ Mười" nhẹ nhàng hơn, phù hợp cho mọi lứa tuổi, đặc biệt
người lớn tuổi hoặc người ít vận động.
III . So sánh với Thái Cực Quyền - Mềm mại và tuần hoàn khí.
1 . Điểm giống
- Đều chú trọng hơi thở.
- Đều vận hành khí theo
vòng tròn.
- Đều tăng tuần hoàn.
2 . Điểm khác biệt.
- Thái Cực Quyền thiên về liên hoàn động tác.
- "Thức Thứ Mười"
thiên về động tác đơn - khí lực mạnh tập trung vào huyệt đạo.
3 . Kết luận.
"Thức Thứ Mười" tác động nhanh hơn, mạnh hơn vào hệ gân - cơ - xương - khí.
IV . So sánh với Yoga - Hơi thở và mở khớp.
1 . Điểm giống.
- Đều dùng hơi thở sâu.
- Đều mở khớp háng.
- Đều kéo căng gân kheo.
2 . Điểm khác biệt.
- Yoga thiên về tĩnh - giữ
lâu - kéo dài.
- "Thức Thứ Mười"
thiên về động - nhịp - khí xoắn ốc.
3 . Kết luận.
Thức Thứ Mười phù hợp với người muốn vừa vận động - vừa dưỡng khí - vừa sáng tạo nội lực.
V . So sánh với Khí Công Y Đạo - Điều hòa khí huyết.
1 . Điểm giống.
- Đều chú trọng khí lực.
- Đều dùng hơi thở để điều khí.
- Đều kích hoạt huyệt đạo.
2 . Điểm khác biệt.
- Khí Công Y Đạo thiên về điều trị bệnh.
- "Thức Thứ Mười" thiên về chống lão hóa - trường sinh.
3 . Kết luận.
"Thức Thứ Mười" mang tính triết học - nhân sinh - trường sinh sâu hơn.
VI . So sánh với Thiền - Tĩnh tâm và khai mở tâm thức.
1 . Điểm giống.
- Đều giải tỏa ngũ uẩn.
- Đều an thần.
- Đều khai mở trí tuệ.
2 . Điểm khác biệt.
- Thiền tĩnh, không vận
động.
- "Thức Thứ Mười", Thiền động, nơi tinh - khí – thần hợp nhất.
3 . Kết luận.
"Thức Thứ Mười" phù hợp cho người khó ngồi thiền lâu, nhưng vẫn đạt được trạng thái an định.
VII . So sánh với Nội Đan - Ngoại Đan.
1 . Điểm giống.
- Đều vận hành Chu Thiên.
- Đều chú trọng Đan Điền.
- Đều tăng nội hỏa.
2 . Điểm khác biệt.
- Nội Đan thiên về tâm pháp - ý niệm.
- Thức Thứ Mười thiên về tinh - khí - thần hợp nhất.
3 . Kết luận.
"Thức Thứ Mười" dễ tiếp cận hơn, không đòi hỏi tu luyện sâu như Nội Đan.
VIII . Kết quả rút ra từ so sánh.
Qua đối chiếu, thấy rõ:
1 . "Thức Thứ Mười" có ưu điểm vượt trội:
- Dễ tập.
- Tác dụng nhanh.
- Tác động toàn thân.
- Kích hoạt nhiều huyệt đạo.
- Tăng tuần hoàn mạnh.
- Tăng nội khí - ngoại khí.
- Tăng tâm thức và tư duy sáng tạo.
2 . Phù hợp cho mọi lứa tuổi.
Từ 17 tuổi đến cao niên, ai cũng tập được.
3 . Tính thực dụng cao.
- Giảm đau.
- Giảm stress.
- Tăng sức sống.
- Chống lão hóa.
4 . Tính triết học sâu.
- Giải tỏa ngũ uẩn.
- Mở trí tuệ.
- Tăng sáng tạo.
IX . Kết luận Chương 8.
Chương 8 khẳng định:
- "Thức Thứ Mười" không thua bất kỳ môn khí lực nào.
- Thậm chí vượt trội ở tính toàn diện - thực dụng -
triết học - trường sinh.
- Đây là thức kết hợp tinh hoa của nhiều trường phái
- Là nền tảng để bước
sang Chương 9:
Tập luyện "Thức Thứ Mười" đem lại những kết quả
khả quan hoàn hảo, tuyệt diệu.
CHƯƠNG 9.
TẬP LUYỆN "THỨC
THỨ MƯỜI" ĐEM LẠI NHỮNG KẾT QUẢ KHẢ QUAN NÀO
* Hiệu quả thực chứng - sinh lý - khí học - tâm thức.
I . Mở đề - Kết quả là thước đo của chân lý.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH",
mọi lý thuyết, mọi triết học,
mọi khí học đều phải được chứng
nghiệm bằng thực hành.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức có tác dụng nhanh, rõ rệt, toàn diện nhất trong hệ thống 22 thức.
Kết quả không chỉ đến từ:
- Cơ học của động tác.
- Sinh lý của hơi thở.
- Khí học của huyệt đạo.
- Triết học của tâm thức.
Mà đến từ sự hợp nhất của cả bốn yếu tố.
II . Kết quả về sinh lý - Cơ thể thay đổi chỉ sau 7–21 ngày.
1 . Tăng sức mạnh cơ bụng -
cơ chân.
- Cơ bụng dưới săn chắc.
- Cơ đùi trước và sau mạnh hơn.
- Cơ mông - cơ hông linh hoạt.
Giảm đau lưng, giảm thoái hóa cột sống.
2 . Tăng độ linh hoạt của gân - cơ - khớp.
- Gân kheo mềm hơn.
- Khớp háng mở rộng.
- Cột sống giãn nở.
Cơ thể trẻ ra 5–10 năm về mặt vận động.
3 . Tăng dung tích phổi.
- Hơi thở sâu hơn.
- Nhịp tim ổn định
hơn.
- Tăng oxy hóa tế bào.
Giảm mệt mỏi, tăng sức
bền, mở rộng trí tuệ kỹ năng ý tưởng phong phú.
4 . Tăng tuần hoàn máu.
- Máu lên não tốt hơn.
- Máu đến chi dưới mạnh hơn.
- Máu đến nội tạng ổn định hơn.
Giảm nguy cơ đột quỵ - tắc nghẽn - suy tuần hoàn.
III . Kết quả về khí học - Khí lực tăng trưởng rõ rệt.
1 . Nội khí mạnh
- Đan Điền ấm.
- Hơi thở sâu.
- Cơ thể nhẹ.
Dấu hiệu của nội khí sung mãn.
2 . Ngoại khí thông.
- Da hồng hào.
- Cơ thể ấm đều.
- Mồ hôi thoát nhẹ.
Dấu hiệu của khí huyết lưu thông.
3 . Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ vận
hành.
- Khí Hải, Đản Trung, Bách
Hội, Mệnh Môn.
- Dòng khí xoắn ốc.
- Cảm giác "khí chạy" khắp nơi trong cơ thể.
Đây là dấu hiệu của khí lực trường sinh.
IV . Kết quả về thần kinh - não bộ sáng suốt, tâm trí an định.
1 . Giảm stress.
- Cortisol giảm.
- Serotonin tăng.
- Tâm trạng ổn định.
2 . Tăng tập trung.
- Não bộ nhận nhiều oxy.
- Dẫn truyền synapse mạnh hơn.
3 . Giảm đau thần kinh.
- Giảm đau cổ.
- Giảm đau lưng.
- Giảm đau thần kinh tọa
4 . Tăng sáng tạo.
Đây là đặc điểm riêng của Thức Thứ Mười:
- Ý niệm sáng.
- Tư duy mở.
- Tâm thức linh hoạt.
Đúng với tên gọi "Sáng Tạo".
V . Kết quả về nội tạng - Ngũ tạng lục phủ được phục hồi
1 . Tim.
- Nhịp tim ổn định.
- Giảm áp lực tim.
2 . Phổi.
- Tăng dung tích.
- Giảm khó thở.
3 . Gan.
- Giảm độc tố.
- Tăng chuyển hóa.
4 . Thận.
- Tăng thận khí.
- Giảm phù nề.
5 . Tỳ - Vị.
- Tiêu hóa tốt.
- Giảm đầy hơi.
Nội tạng khỏe, cơ thể trẻ.
VI . Kết quả về tinh thần - Giải tỏa ngũ uẩn, mở trí tuệ
Thức Thứ Mười mang tên "Sáng Tạo" vì nó:
- Giải tỏa phiền não.
- Giảm vọng tưởng.
- Tăng sự minh triết.
- Tăng khả năng quan sát.
- Tăng sự tự tin.
Người tập đều cảm nhận:
- Tâm an.
- Thân nhẹ.
- Ý sang.
- Khí mạnh.
Đây là dấu hiệu của "tâm thức trưởng thành".
VII . Kết quả về chống lão hóa - Hiệu quả toàn diện
1 . Lão hóa cơ học giảm.
- Cột sống trẻ.
- Gân cơ mềm.
- Khớp linh hoạt.
2 . Lão hóa sinh lý
giảm.
- Tế bào oxy hóa tốt.
- Nội tiết cân bằng.
- Miễn dịch tăng.
3 . Lão hóa khí học giảm.
- Khí huyết thông.
- Nội khí mạnh.
- Ngoại khí hòa.
4 . Lão hóa tâm thức giảm.
- Giảm lo âu.
- Giảm sợ hãi.
- Giảm phiền não.
Đây là chống lão hóa toàn diện, không chỉ thân mà cả tâm.
VIII . Kết luận Chương 9.
Chương 9 khẳng định:
- Thức Thứ Mười mang lại kết quả nhanh, rõ rệt, toàn diện
- Tác động lên sinh lý - cơ học - khí học - tâm thức.
- Là một trong những thức mạnh nhất của "NHẬT NGUYỆT KINH".
- Là nền tảng để bước sang Chương 10:
Kích hoạt những huyệt đạo thần kinh vùng đầu - trung tâm của kênh khí huyết - giải tỏa khí hư - tránh thoái hóa
não bộ và "Đốc–Nhâm".
CHƯƠNG 10.
KÍCH HOẠT NHỮNG HUYỆT ĐẠO
THẦN KINH VÙNG ĐẦU TRUNG TÂM CỦA KÊNH KHÍ HUYẾT GIẢI TỎA KHÍ HƯ-NGĂN THOÁI HÓA NÃO BỘ-ĐỐC MẠCH - NHÂM MẠCH.
I . Mở đề - Vùng đầu là "Thiên Môn" của cơ thể.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", vùng đầu được xem là "Thiên Môn" cánh cửa kết nối con người
với Thiên khí.
Đây là nơi tập trung:
- Hệ thần kinh trung ương.
- Các huyệt đạo tối quan trọng.
- Các giao điểm của Đốc Mạch và Nhâm Mạch.
- Các trung tâm điều hòa khí huyết.
Khi vùng đầu được khai mở, não bộ sáng suốt - thần kinh thông suốt - khí huyết lưu thông - tâm thức an định.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức kích hoạt mạnh nhất vùng đầu.
II . Hệ thống huyệt đạo thần kinh vùng đầu.
Dưới đây là bốn huyệt đạo chủ lực được kích hoạt trong "Thức Thứ Mười":
1 . Bách Hội (GV20) – Đỉnh cao của Thiên khí.
* Vị trí.
Đỉnh đầu, nơi hội tụ
của 6 đường kinh.
* Tác dụng sinh lý.
- Tăng lưu lượng máu não.
- Giảm thoái hóa thần kinh.
- Tăng trí nhớ và sự tập trung.
* Tác dụng khí học.
- Nơi Thiên khí giáng xuống.
- Mở cửa Thần.
- Tăng sáng suốt.
* Trong "Thức Thứ Mười".
Đầu ngẩng cao, Bách Hội mở, não bộ sáng.
2 . Thần Đình (GV24) – Minh giác của tâm thức.
* Vị trí.
Giữa trán, trên Ấn Đường.
* Tác dụng sinh lý.
- Giảm căng thẳng.
- Giảm đau đầu.
- Điều hòa thần kinh giao cảm.
* Tác dụng khí học.
- Mở Minh Đường.
- Tăng sự tỉnh thức.
- Giảm vọng tưởng.
* Trong "Thức Thứ Mười".
Mắt nhìn thẳng, Thần Đình sang, tâm trí định.
3 . Phong Phủ (GV16) – Cửa gió của não bộ.
* Vị trí.
Sau gáy, dưới xương chẩm.
* Tác dụng sinh lý.
- Giảm đau cổ.
- Tăng lưu thông máu
lên não.
- Giảm chóng mặt.
* Tác dụng khí học.
- Giải tỏa khí hư.
- Khai thông Đốc Mạch.
- Giảm khí nghịch
* Trong Thức Thứ Mười.
Cổ giãn nở, Phong Phủ thông, khí huyết lên não mạnh.
4 . Ấn Đường (EX-HN3) - Cửa tâm - cửa trí.
* Vị trí.
Giữa hai chân mày.
* Tác dụng sinh lý.
- Giảm stress.
- Giảm lo âu.
- Tăng tập trung.
* Tác dụng khí học.
- Mở Tâm Nhãn.
- Tăng trực giác.
- Giảm ngũ uẩn.
Trong "Thức Thứ Mười".
Ý niệm sáng tạo, Ấn Đường mở, tâm
thức khai thông.
III . Cơ chế thần kinh học - Vì sao "Thức Thứ Mười" kích hoạt mạnh vùng đầu?
"Thức Thứ Mười" tác động lên vùng đầu qua ba cơ chế:
1 . Cơ học - Giãn cột sống cổ.
Khi đầu ngẩng cao:
- Cột sống cổ giãn.
- Giảm chèn ép thần kinh.
- Tăng máu lên não.
Giảm thoái hóa đốt sống cổ.
2 . Sinh lý - Tăng oxy não.
Hơi thở 5–7 giây:
- Tăng oxy.
- Tăng ATP tế bào thần kinh.
- Giảm stress oxy hóa.
Giảm thoái hóa não bộ.
3 . Khí học - Kích hoạt Đốc Mạch.
Đốc Mạch là "Hải của dương khí", chạy từ Mệnh Môn lên
Bách Hội.
"Thức Thứ Mười":
- Mở Mệnh Môn.
- Mở Đản Trung.
- Mở Bách Hội.
Dương khí bốc lên, não bộ sáng.
IV . Giải tỏa khí hư - Nguyên nhân của thoái hóa não bộ
Trong khí học, "khí hư" là:
- Khí tắc.
- Khí nghịch.
- Khí ứ trệ.
* Khí hư Tác hại:
- Đau đầu.
- Mất ngủ.
- Suy giảm trí nhớ.
- Lo âu.
- Trầm cảm.
- Thoái hóa thần kinh.
"Thức Thứ Mười" giải tỏa khí hư bằng:
- Mở Bách Hội.
- Mở Phong Phủ.
- Mở Đản Trung.
- Mở Khí Hải.
Khí hư tan, khí chính mạnh, não bộ phục hồi.
V . Ngăn thoái hóa
não bộ - Cơ chế khoa học.
Thức Thứ Mười giúp ngăn
thoái hóa não bộ qua:
1 . Tăng máu lên não.
Giảm nguy cơ:
- Alzheimer.
- Parkinson.
- Suy giảm trí nhớ.
2 . Tăng dẫn truyền synapse.
Tăng tốc độ xử lý thông
tin.
3 . Giảm cortisol .
Giảm stress - nguyên nhân gây teo hồi hải mã.
4 . Tăng serotonin.
Tăng hạnh phúc - giảm trầm cảm.
5 . Tăng nội khí.
Nội khí mạnh, não bộ được nuôi dưỡng.
VI . Khai thông Đốc - Nhâm - Hai mạch chủ của trường sinh.
1 . Đốc Mạch - Hải của Dương.
Đi từ Mệnh Môn, Bách Hội.
Tăng nội hỏa - tăng sáng suốt.
2 . Nhâm Mạch - Hải của Âm.
Đi từ Hội Âm, Khí Hải.
Tăng dưỡng âm - tăng phục hồi.
3 . Hợp nhất Đốc - Nhâm
Điểm giao hòa: Đản Trung.
Tạo ra Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ.
"Thức Thứ Mười" kích hoạt cả hai mạch cùng lúc.
VII . Tổng hợp - Vùng đầu là trung tâm của trường
sinh.
"Thức Thứ Mười":
- Mở Bách Hội.
- Mở Thần Đình.
- Mở Phong Phủ.
- Mở Ấn Đường.
- Não sáng.
- Tâm an.
- Khí mạnh.
- Thần minh.
Đây là dấu hiệu của "trường sinh nội tại".
VIII . Kết luận Chương 10.
Chương 10 khẳng định:
- Vùng đầu là trung tâm của khí huyết.
- Thức Thứ Mười kích hoạt mạnh các huyệt đạo thần kinh
- Giải tỏa khí hư - tăng khí chính - ngăn thoái hóa
não bộ
- Khai thông Đốc - Nhâm - Chu Thiên.
- Là nền tảng để bước
sang Chương 11:
Mô tả và phân tích
chuyên sâu huyệt đạo toàn thân – kích
hoạt hệ thống huyệt đạo theo dòng chảy khí huyết.
CHƯƠNG 11.
MÔ TẢ VÀ PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU HUYỆT ĐẠO TOÀN THÂN KÍCH HOẠT HỆ THỐNG
HUYỆT ĐẠO THEO DÒNG CHẢY CỦA KHÍ HUYẾT.
I . Mở Huyệt đạo tác động "bản đồ năng lượng" của tiểu vũ trụ thân thể.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", thân thể con người được ví như một tiểu vũ trụ,
nơi:
- Huyệt đạo là tinh điểm.
- Kinh mạch là dòng chảy thiên hà.
- Khí huyết là ánh sáng vận hành.
- Ý niệm là lực dẫn động.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" kích hoạt một chuỗi huyệt đạo toàn thân, tạo thành dòng chảy khí huyết liên tục, giúp cơ thể:
- Trẻ hóa.
- Tăng nội lực.
- Tăng tuần hoàn.
- Giảm lão hóa.
- Mở sáng tâm thức.
Chương 11 mô tả toàn bộ hệ thống huyệt đạo được kích hoạt trong thức này.
II . Hệ thống huyệt đạo vùng đầu – Trung tâm của Thần khí.
1 . Bách Hội (GV20)
- Vị trí: Đỉnh đầu.
- Tác dụng: Tăng tuần hoàn não, giảm thoái hóa thần kinh
- Khí học: Nơi Thiên khí giáng xuống
- Trong Thức Thứ Mười: Đầu ngẩng cao, Bách Hội mở, Thần
khí sang.
2 . Thần Đình (GV24)
- Vị trí: Trán
- Tác dụng: Giảm căng thẳng,
tăng tỉnh thức
- Khí học: Mở Minh Đường
- Trong Thức Thứ Mười: Mắt nhìn thẳng, tâm trí định.
3 . Phong Phủ (GV16)
- Vị trí: Sau gáy.
- Tác dụng: Giảm đau cổ,
tăng máu lên não.
- Khí học: Giải tỏa khí hư.
- Trong Thức Thứ Mười: Cổ
giãn, khí lên não mạnh.
4 . Ấn Đường (EX-HN3)
- Vị trí: Giữa hai chân mày.
- Tác dụng: Giảm lo âu, tăng tập trung.
- Khí học: Mở Tâm Nhãn.
- Trong Thức Thứ Mười: Ý niệm sáng tạo, tâm thức khai mở.
III . Hệ thống huyệt đạo vùng ngực - Trung tâm của Tâm khí.
1 . Đản Trung
(CV17).
- Vị trí: Giữa ngực.
- Tác dụng:Điều hòa tim phổi.
- Khí học: Giao điểm Nhật - Nguyệt.
- Trong Thức Thứ Mười: Ưỡn ngực. Tâm khí mạnh.
2 . Trung Phủ (LU1).
- Vị trí: Dưới xương đòn.
- Tác dụng: Tăng dung tích phổi.
- Khí học: Mở Phế khí.
- Trong Thức Thứ Mười: Hơi thở
sâu, phổi mở rộng.
IV . Hệ thống huyệt đạo vùng bụng - Trung tâm của Nội khí.
1 . Khí Hải (CV6)
- Vị trí: Bụng dưới.
- Tác dụng: Tăng sinh lực, tăng chuyển hóa.
- Khí học: Gốc của nội
khí.
- Trong "Thức Thứ Mười":
Ý niệm tập trung, nội
khí bốc lên.
2 . Đan Điền.
- Vị trí: Dưới Khí Hải.
- Tác dụng: Tích trữ năng lượng.
- Khí học: Nơi Tinh hóa Khí.
- Trong Thức Thứ Mười: Hơi thở
5–7 giây, Đan Điền ấm.
V . Hệ thống huyệt đạo vùng lưng - Trục sống của Dương khí.
1 . Mệnh Môn (GV4).
- Vị trí: Lưng dưới.
- Tác dụng: Tăng nội hỏa, giảm đau lưng.
- Khí học: Cửa sống của cơ thể.
- Trong Thức Thứ Mười: Đẩy thân, Mệnh Môn mở.
2 . Yêu Dương Quan
(GV3)
- Vị trí: Thắt lưng.
- Tác dụng: Giảm đau thần kinh tọa.
- Khí học: Điều hòa Dương khí.
- Trong Thức Thứ Mười: Cột sống
giãn, khí thong.
3 . Đại Chùy (GV14).
- Vị trí: Giữa cổ - lưng.
- Tác dụng: Tăng miễn dịch.
- Khí học: Hội của 6 kinh dương.
- Trong Thức Thứ Mười: Cổ mở, khí dương mạnh.
VI . Hệ thống huyệt đạo vùng chân - Nền tảng của Địa khí.
1 . Thái Khê (KI3).
- Vị trí: Cổ chân.
- Tác dụng: Điều hòa thận khí.
- Khí học: Giao điểm Âm - Dương.
- Trong Thức Thứ Mười: Kéo căng gân kheo, Thái Khê mở.
2 . Ủy Trung (BL40).
- Vị trí: Khéo chân.
- Tác dụng: Giảm đau lưng,
tăng tuần hoàn chi dưới,
- Khí học: Trung tâm của Địa khí,
- Trong Thức Thứ Mười: Chân bước dài, Ủy Trung hoạt
hóa.
3 . Thừa Sơn (BL57)
- Vị trí: Bắp chân.
- Tác dụng: Giảm chuột rút, tăng máu về tim.
- Khí học: Dẫn khí từ chân lên lưng.
- Trong Thức Thứ Mười: Gân kheo căng, Thừa Sơn thông.
VII . Dòng chảy khí huyết - Sơ đồ vận hành trong "Thức Thứ Mười".
Dòng khí huyết vận hành theo chu
trình xoắn ốc:
Thái Khê, Ủy Trung, Mệnh Môn, Đản Trung, Bách Hội, Khí Hải, Thái Khê.
Chu trình này:
- Tăng tuần hoàn.
- Tăng nội khí.
- Tăng nội hỏa.
- Tăng phục hồi.
- Giảm lão hóa.
Đây là "Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ"
của Thức Thứ Mười.
VIII . Tổng hợp - Hệ thống huyệt đạo toàn thân được kích hoạt đồng bộ.
Thức Thứ Mười kích hoạt.
- Huyệt đạo vùng đầu, sáng trí.
- Huyệt đạo vùng ngực, mạnh tim phổi.
- Huyệt đạo vùng bụng, mạnh nội khí.
- Huyệt đạo vùng lưng, mạnh cột sống.
- Huyệt đạo vùng chân, mạnh Địa khí.
Đây là một trong những thức
kích hoạt toàn thân mạnh nhất của "NHẬT
NGUYỆT KINH".
IX . Kết luận Chương 11.
Chương 11 khẳng định:
- Huyệt đạo toàn thân
là một hệ thống thống nhất.
- Thức Thứ Mười kích hoạt hệ thống này theo
dòng chảy khí huyết.
- Đây là nền tảng của chống lão hóa toàn diện.
- Là bước chuẩn bị cho Chương 12:
Phân tích và chỉ rõ sơ đồ huyệt đạo trong khí lực nội sinh và ngoại sinh.
CHƯƠNG 12.
PHÂN TÍCH VÀ CHỈ RÕ SƠ ĐỒ HUYỆT ĐẠO TRONG
KHÍ LỰC NỘI SINH VÀ NGOẠI SINH.
I . Mở Khí lực nội sinh và ngoại sinh là hai dòng chảy của vũ trụ trong thân người.
Trong NHẬT NGUYỆT KINH, Khí được chia thành hai loại:
- Nội sinh khí: Khí
phát sinh từ bên trong cơ thể.
- Ngoại sinh khí: Khí hấp thu từ môi trường bên ngoài.
Hai dòng khí này vận hành qua hệ thống huyệt đạo,
tạo thành mạng lưới năng lượng
sống.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là một trong những thức hiếm hoi kích hoạt cả hai dòng khí cùng
lúc, theo một sơ đồ huyệt đạo hoàn chỉnh.
Chương 12 phân tích
sâu hai dòng khí này và sơ đồ huyệt đạo tương ứng.
II . Khí lực nội sinh - Năng lượng phát sinh từ hơi thở, ý niệm và Đan Điền.
1 . Bản chất của nội sinh khí.
Nội khí sinh từ:
- Hơi thở 5–7 giây.
- Sự vận động của Cơ
Hoành.
- Áp lực nội tạng.
- Ý niệm tập trung vào Đan Điền.
Nội khí là ngọn lửa âm thầm, nuôi dưỡng sự sống từ bên trong.
2 . Huyệt đạo chủ lực của
nội sinh khí.
Nội khí vận hành qua các huyệt:
A . Khí Hải (CV6)
- Trung tâm nội khí.
- Nơi Tinh hóa Khí.
B . Đan Điền.
- Kho chứa năng lượng.
- Nơi Khí hóa Thần.
c . Mệnh Môn (GV4).
- Tăng nội hỏa.
- Kích hoạt Dương khí.
d . Đản Trung
(CV17).
- Điều hòa Tâm khí.
- Giao điểm của Nhật - Nguyệt.
e . Bách Hội (GV20).
- Nơi nội khí bốc lên.
- Khai mở Thần khí.
3 . Sơ đồ vận hành nội sinh khí.
Dòng nội khí vận hành theo "Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ":
Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn, Khí Hải.
Đây là chu trình
trường sinh nội tại.
III . Khí lực ngoại sinh - Năng lượng hấp thu từ môi trường.
1 . Bản chất của ngoại sinh khí.
Ngoại khí sinh từ:
- Không khí.
- Ánh sang.
- Địa khí từ mặt đất.
- Thiên khí từ bầu trời.
- Tương tác với môi sinh.
Ngoại khí là ánh sáng của vũ trụ, bổ
sung cho nội khí.
2 . Huyệt đạo chủ lực của
ngoại sinh khí.
Ngoại khí đi vào cơ thể qua:
a . Thái Khê (KI3).
- Cửa ngõ của Địa khí.
- Tăng thận khí.
b . Dũng Tuyền (KI1).
- Hấp thu năng lượng từ đất.
- Giảm khí nghịch.
c . Trung Phủ (LU1).
- Hấp thu không khí.
- Mở Phế khí.
d . Bách Hội (GV20).
- Hấp thu Thiên khí.
- Tăng sáng suốt.
e . Hợp Cốc (LI4).
- Cửa ngõ của khí ngoại vi.
- Tăng lưu thông khí
huyết.
3 . Sơ đồ vận hành ngoại sinh khí.
Dòng ngoại khí vận hành theo "Chu Thiên Đại Chu Kỳ":
Thái Khê, Dũng Tuyền, Trung Phủ, Bách Hội, Đản Trung, Khí Hải.
Đây là chu trình
hòa hợp với vũ trụ.
IV . Sự hợp nhất của nội sinh khí và ngoại sinh khí trong "Thức Thứ Mười".
Thức Thứ Mười là một trong những thức hiếm hoi hợp nhất hai dòng khí:
1 . Nội khí bốc lên.
- Từ Khí Hải.
- Qua Đản Trung.
- Lên Bách Hội.
2 . Ngoại khí đi vào.
- Từ Thái Khê.
- Qua Dũng Tuyền.
- Lên cột sống.
- Đến Bách Hội.
3 . Điểm giao hòa.
Đản Trung - nơi Nhật
khí và Nguyệt khí gặp nhau.
4 . Kết quả.
- Khí mạnh.
- Huyết thong.
- Thần sang.
- Tâm an.
- Thân trẻ.
Đây là trạng thái trường sinh nội tại.
V . Sơ đồ huyệt đạo tổng
hợp - Hình học khí học của nội- ngoại khí.
Sơ đồ này gồm ba hình học:
1 . Hình tam giác Trường Sinh.
- Bách Hội.
- Khí Hải.
- Thái Khê.
2 . Hình xoắn ốc Khí Lực.
- Khởi tại Khí Hải.
- Xoắn lên Đản Trung.
- Xoắn lên Bách Hội.
- Xoắn xuống Mệnh Môn.
3 . Hình vòng tròn Nhật - Nguyệt.
- Nhật khí: Đốc Mạch.
- Nguyệt khí: Nhâm Mạch.
Ba hình học này hợp nhất tạo thành Hình
Học Trường Sinh.
VI . Tác dụng chống lão hóa của nội - ngoại khí.
1 . Nội khí chống lão hóa.
- Tăng ATP.
- Giảm stress oxy hóa.
- Tăng nội hỏa.
- Tăng chuyển hóa.
2 . Ngoại khí chống lão hóa.
- Tăng miễn dịch.
- Tăng tuần hoàn.
- Giảm viêm.
- Tăng hấp thu năng lượng.
3 . Hợp nhất nội - ngoại khí.
- Tăng sức sống.
- Tăng sáng tạo.
- Tăng phục hồi.
- Tăng tuổi thọ sinh học.
VII . Kết luận
Chương 12.
Chương 12 khẳng định:
- Nội khí và ngoại khí là hai dòng
năng lượng sống.
- Thức Thứ Mười kích hoạt cả hai dòng khí.
- Sơ đồ huyệt đạo của thức
này là một hệ thống hoàn chỉnh.
- Đây là nền tảng của trường sinh học.
- Là bước chuẩn bị cho Chương 13:
Thức Thứ Mười - Huyệt đạo
trong cơ chế và phương thức chống lão hóa.
* Huynh Tam - Le Moine de la
Puissance dans la Quiétude.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét