* Trong "Thức Thứ 8: Tính Khí Nội Tâm".
Sơ đồ dòng khí - huyệt đạo của "Thức
Thứ 8" là một bản đồ nội công toàn thân, mô tả:
- Khí đi theo đường nào.
- Huyệt nào mở trước.
- Huyệt nào dẫn khí.
- Huyệt nào hội khí.
- Huyệt nào quy khí.
"Thức Thứ 8" tạo ra ba dòng khí chính, hợp thành Chu Trình Tam Hành:
1 . Dòng Hạ Hành .
2 . Dòng Trung Hành.
3 . Dòng Thượng Hành.
Ba dòng này vận hành theo nguyên lý:
- Hạ để Tăng.
- Tăng để Khai.
- Khai để Quy.
- Quy để Sinh.
Dưới đây là sơ đồ chi tiết.
14 . 1. Sơ đồ Dòng Hạ Hành.
Dòng khí từ chân, thận, đan điền.
Dòng Hạ Hành là nền tảng của:
- Thận khí.
- Căn khí.
- Nội lực.
- Sức mạnh cơ - gân - xương.
Sơ đồ:
Dũng Tuyền, Tam Âm Giao, Thừa Sơn, Ủy Trung, Thận Du, Khí
Hải, Đan Điền.
Ý nghĩa:
Dòng này kéo khí xuống, tụ khí vào đan điền, mở thận
khí, làm mạnh căn khí.
14 . 2. Sơ đồ Dòng Trung Hành.
Dòng khí từ đan điền, tỳ vị,
gan, tim, phổi.
Dòng Trung Hành
là dòng khí nuôi tạng phủ, tạo ra:
- Sức sống.
- Sức bền.
- Sự điều hòa nội tạng.
- Sự ổn định khí huyết.
Sơ đồ:
Khí Hải, Khí Hải Thượng, Trung Quản, Đản Trung, Tâm Du, Phế
Du.
* Ý nghĩa:
Dòng này làm mạnh tạng phủ,
tăng tuần hoàn, tăng hô hấp, tăng nội
hỏa sinh lý.
14 . 3. Sơ đồ Dòng Thượng Hành.
Dòng khí từ ngực, cổ, mặt,
não bộ.
Dòng Thượng Hành là dòng khí
sinh thần, tạo ra:
- Sự tỉnh thức.
- Sự sáng suốt.
- Sự minh mẫn.
- Sự khai mở nội tâm.
Sơ đồ:
Đản Trung, Thiên Đột, Nhân Nghênh, Ấn Đường, Thần Đình, Bách Hội.
* Ý nghĩa:
Dòng này làm sáng thần, sáng trí, sáng tâm, chống lão hóa não bộ.
14 . 4. Sơ đồ hợp nhất ba dòng khí.
Ba dòng khí hợp lại thành Chu Trình Khí Học Tam Hành:
Dòng Hạ Hành, Dòng Trung Hành, Dòng Thượng Hành, Quy nguyên về Đan Điền.
Chu trình này vận hành theo nguyên
lý:
- Hạ khí để tụ .
- Trung khí để dưỡng.
- Thượng khí để khai.
- Quy khí để sinh.
* Ý nghĩa:
Khí không chỉ đi lên, mà còn quay về.
Lực không chỉ phát ra, mà còn
thu lại.
Thần không chỉ sáng, mà còn
an.
Tâm không chỉ mở, mà còn định.
14 . 5. Sơ đồ vận hành khí-lực-thần trong "Thức Thứ 8". 14 . 5.1. Khi ấn xuống.
- Khí hạ.
- Lực tụ.
- Tâm trầm.
- Thần định.
14 . 5.2. Khi nâng lên.
- Khí thăng.
- Lực mở.
- Tâm khai.
- Thần sáng.
14 . 5.3. Khi đứng vững.
- Khí quy.
- Lực ổn.
- Tâm an.
- Thần minh.
14 . 6. Sơ đồ tổng hợp toàn than.
Nếu vẽ thành bản đồ nội công, Thức Thứ 8 có dạng:
Chân, Thận, Đan Điền, Tỳ Vị, Gan, Tim, Phổi, Cổ, Mặt, Não, Quy về
Đan Điền.
Đây là chu trình
khí học hoàn chỉnh, không đứt đoạn, không tán khí,
không loạn khí.
14 . 7. Tổng kết Mục 14.
Sơ đồ dòng khí - huyệt đạo của "Thức Thứ 8" cho thấy:
- Khí vận hành theo ba
dòng
- Ba dòng hợp thành một chu trình
- Chu trình tạo ra nội lực
- nội khí - nội hỏa - nội thần.
- Nội khí vận hành toàn than.
- Tạng phủ được nuôi dưỡng.
- Não bộ được khai mở.
- Thận khí được củng cố.
- Tinh thần được sáng suốt.
Nếu phải cô đọng Mục 14 trong một câu:
"Thức Thứ 8" là bản đồ nội công toàn thân,
nơi khí từ chân sinh ra, từ đan điền tụ lại, từ ngực khai mở, từ đầu sáng rực, rồi quy nguyên về mệnh môn để nuôi dưỡng sự sống.
15 - DIỄN GIẢI NỘI KHÍ.
* Phong cách kinh văn - "Thức Thứ 8: "Tính
Khí Nội Tâm".
Dưới đây là bản kinh văn của "Thức Thứ 8", được viết theo phong cách cổ điển, trang trọng,
cô đọng, mang tính truyền thừa nội công.
15 . 1. Kinh văn "Thức Thứ 8".
- Lửa sinh từ cơ .
- Khí sinh từ hạ .
- Hỏa sinh từ tâm.
- Thần sinh từ ý.
- Hạ tấn để tụ.
- Ấn địa để trầm.
- Nâng thiên để khai.
- Quy nguyên để định.
- Khí từ chân mà dấy.
- Khí từ đan điền mà tụ.
- Khí từ ngực mà khai.
- Khí từ đỉnh đầu mà sang.
- Lực tụ nơi căn.
- Khí tụ nơi hải.
- Hỏa tụ nơi tâm.
- Thần tụ nơi
minh.
- Cơ động mà khí sinh.
- Khí động mà hỏa phát.
- Hỏa động mà thần minh.
- Thần minh mà tâm định.
- Hạ để sinh lực.
- Thăng để sinh thần.
- Khai để sinh trí.
- Định để sinh mệnh.
- Khí hành tam đạo.
- Hạ hành dưỡng thận.
- Trung hành dưỡng tạng.
- Thượng hành dưỡng thần.
- Khí thông thì huyết hoạt.
- Huyết hoạt thì tạng mạnh.
- Tạng mạnh thì thần sáng.
- Thần sáng thì mệnh dài.
- Nội khí vận hành.
- Nội hỏa điều hòa.
- Nội lực sung mãn.
- Nội tâm an nhiên.
- Lửa Cơ chuyển động.
- Nội Tâm khai minh.
- Ý - Khí - Lực hợp nhất.
- Nhân - Địa - Thiên tương sinh.
- Động mà tĩnh.
- Tĩnh mà động.
- Động sinh
tĩnh.
- Tĩnh sinh thần .
- Khí quy đan điền .
- Thần quy tâm hải .
- Lực quy căn bản.
- Mệnh quy nguyên thủy.
- Người hành đúng pháp.
- Khí tự sinh.
- Hỏa tự phát.
- Thần tự sáng.
- Mệnh tự trường.
15 . 2. Giải nghĩa kinh văn theo nội công - khí học - sinh lý.
15 . 2.1. Lửa sinh từ cơ.
Cơ bắp vận động đúng cách, sinh nhiệt sinh lý, sinh nội khí.
15 . 2.2. Khí sinh từ hạ.
Khí chỉ sinh khi trọng tâm hạ xuống, đan điền mở, thận khí mạnh.
15 . 2.3. Hỏa sinh từ tâm
Nội hỏa sinh lý xuất hiện khi khí dâng lên ngực - tim -
phổi.
15 . 2.4. Thần sinh từ ý.
Ý niệm tập trung, thần
khí sang, não bộ hoạt hóa.
15 . 2.5. Hạ tấn để tụ.
Hạ tấn mở thận khí, kéo khí xuống đan điền.
15 . 2.6. Ấn địa để trầm.
Ấn xuống đất giúp tâm trầm, khí hạ, huyết quy căn.
15 . 2.7. Nâng thiên để khai.
Nâng lên mở ngực, khai tâm, thăng
dương khí.
15 . 2.8. Quy nguyên để định.
Khí quay về đan điền, tâm an, thần định.
15 . 2.9. Khí hành
tam đạo.
Ba dòng khí vận hành:
- Hạ hành, thận khí.
- Trung hành, tạng phủ.
- Thượng hành, thần khí.
Đây là chu trình khí học hoàn chỉnh.
15 . 2.10. Khí thông
thì huyết hoạt.
Khí là động lực của huyết.
Khí mạnh, huyết chạy, tạng phủ được nuôi dưỡng.
15 . 2.11. Nội khí vận hành - Nội hỏa điều hòa.
Nội khí vận hành đúng, nội hỏa không bốc loạn, cơ thể trẻ
lâu.
15 . 2.12. Ý - Khí - Lực hợp nhất.
- Ý dẫn khí.
- Khí vận lực.
- Lực nuôi ý.
Đây là nền tảng của nội công chân chính.
15 . 3. Ý nghĩa triết học của
kinh văn.
Kinh văn "Thức Thứ 8" dạy rằng:
- Sự sống là dòng chảy.
- Khí là động lực.
- Hỏa là sức sống.
- Thần là ánh sang.
- Tâm là gốc rễ.
Người luyện Thức Thứ 8 không chỉ luyện thân, mà luyện:
- Tâm để an.
- Khí để mạnh.
- Thần để sáng.
- Mệnh để dài.
Đây là triết lý nhân - địa - thiên hợp nhất, nơi con
người hòa vào dòng vận hành của vũ trụ.
15 . 4. Tổng kết Mục 15.
Mục 15 là linh hồn thiêng liêng của "Thức Thứ 8".
Kinh văn này cô đọng toàn bộ bản chất:
- Cơ sinh khí.
- Khí sinh hỏa.
- Hỏa sinh thần.
- Thần sinh mệnh .
Kinh văn "Thức Thứ 8" là bản minh triết nội công, nơi lửa từ cơ bắp chuyển
thành khí, khí chuyển thành hỏa, hỏa chuyển thành thần, thần chuyển thành mệnh lực trường tồn.
16 - DIỄN GIẢI TRIẾT LÝ KHẨU QUYẾT.
"Thức Thứ 8: Tính Khí Nội Tâm "
Giải nghĩa từng câu trong
Kinh Văn "Thức Thứ 8", theo ba tầng:
- Tầng nội khí sinh nội công:
- Tầng khí học.
- Tầng triết học - nội tâm.
16 . 1. Lửa sinh từ cơ.
Nội khí tác động cơ sinh lửa:
Cơ bắp vận động đúng cách sinh ra nhiệt sinh lý, tạo ra năng lượng thô.
Khí học:
Nhiệt sinh lý là tiền đề để khí nội sinh xuất hiện.
Triết lý:
Mọi sự sống đều bắt
đầu từ động lực ban đầu.
Không động thì không sinh.
16 . 2. Khí sinh từ hạ.
Nội khí sinh từ hạ tấn.
Khí chỉ sinh khi trọng tâm hạ xuống, Mệnh môn -
đan điền mở, thận khí mạnh.
Khí học:
Khí hạ hành là điều kiện để khí tụ, khí sinh, khí mạnh.
Triết lý:
Muốn vươn cao phải biết
hạ thấp.
Muốn thăng phải biết trầm.
16 . 3. Hỏa sinh từ tâm.
Nội khí sinh tâm:
Nội hỏa sinh lý xuất hiện khi khí dâng lên ngực – tim –
phổi.
Khí học:
Hỏa là khí chuyển động mạnh, là sự hoạt hóa của tạng phủ.
Triết lý:
Tâm mở thì hỏa sáng.
Tâm sáng thì trí khai.
16 . 4. Thần sinh từ ý.
Nội khí sinh ý:
Ý niệm tập trung làm thần khí sáng, não bộ hoạt hóa.
Khí học:
Ý dẫn khí, khí dẫn thần.
Triết lý:
Ý định thì tâm định.
Tâm định thì thần minh.
16 . 5. Hạ tấn để tụ.
Nội khí trụ tấn phát huy nội công:
Hạ tấn mở thận khí, kéo khí xuống đan điền.
Khí học:
Khí tụ nơi thấp, không tụ nơi cao.
Triết lý:
Muốn giữ phải biết hạ
mình.
Muốn mạnh phải biết
khiêm.
16 . 6. Ấn địa để trầm.
Nội khí trầm xuống sinh nội công:
Ấn xuống đất giúp tâm trầm, khí hạ, huyết quy căn.
Khí học:
Trầm là điều kiện để khí không
tán.
Triết lý:
Tâm trầm thì không loạn.
Người trầm thì không mất gốc.
16 . 7. Nâng Thiên khai mở.
Nội khí khai mở khiếu Thiên:
Nâng lên mở ngực, khai tâm, thăng dương khí.
Khí học:
Khai là mở, là thăng, là
sáng.
Triết lý:
Người biết mở lòng thì trí tuệ khai hoa.
16 . 8. Quy nguyên để định.
Nội khí hội tụ tâm định Thần:
Khí quay về đan điền, tâm an,
thần định.
Khí học:
Quy nguyên là trở về gốc, là ổn định khí.
Triết lý:
Đi xa để trở về.
Trở về để an định.
16 . 9. Khí từ chân dày dặn.
Nội khí hội tụ tại chân:
Khí sinh từ Dũng Tuyền, từ lực
chân.
Khí học:
Địa khí nhập thân.
Triết lý:
Gốc rễ vững thì cây mới mạnh.
16 . 10. Khí từ đan điền mà tụ.
Nội khí sinh tụ đan điền:
Đan điền là kho chứa khí.
Khí học:
Khí tụ thì thân mạnh.
Triết lý:
Người có nội lực là người có gốc.
16 . 11. Khí từ ngực mà khai.
Nội khí khai mở toàn thân:
Ngực mở, tâm khai,
khí thăng.
Khí học:
Khai là mở đường cho khí.
Triết lý:
Tâm mở thì đời mở.
16 . 12. Khí từ đỉnh đầu mà sang.
Nội khí sinh nội tâm sáng :
Khí thăng lên Bách Hội, thần sáng.
Khí học:
Thượng khí là khí của trí tuệ.
Triết lý:
Người sáng là người biết soi mình.
16 . 13. Cơ động mà khí sinh
Ngoại khí sinh Nội khí:
Cơ bắp vận động, khí
sinh.
Khí học:
Động là mẹ của khí.
Triết lý:
Không hành thì không thành.
16 . 14. Khí động mà hỏa phát.
Nội khí sinh hỏa:
Khí vận, hỏa sinh.
Khí học:
Hỏa là khí chuyển hóa.
Triết lý:
Năng lượng đến từ sự chuyển
động.
16 . 15. Hỏa động mà thần minh.
Nội khí sinh thần minh.
Nội hỏa sinh lý, thần sáng.
Khí học:
Thần là khí tinh luyện.
Triết lý:
Nội tâm sáng là dấu hiệu của
trí tuệ.
16 . 16. Thần minh mà tâm định .
Nội khí sinh tâm định:
Thần sáng, tâm an.
Khí học:
Tâm định là đỉnh cao của nội công.
Triết lý:
Người sáng suốt là người bình an.
16 . 17. Hạ để sinh lực.
Nội khí sinh lực:
Hạ khí, lực mạnh.
Khí học:
Lực sinh từ căn.
Triết lý:
Sức mạnh đến từ sự
khiêm hạ.
16 . 18. Thăng để sinh thần.
Nội khí sinh thần:
Khí thăng, thần sinh.
Khí học:
Thần là khí thăng hoa.
Triết lý:
Muốn sáng phải biết vươn lên.
16 . 19. Khai để sinh trí
Nội khí sinh trí tuệ:
Ngực mở, tâm khai,
trí sáng.
Khí học:
Khai là mở đường cho trí tuệ.
Triết lý:
Người mở lòng thì trí tuệ nảy nở.
16 . 20. Định để sinh mệnh
Nội khí tạo mệnh sinh:
Tâm định, khí điều, mệnh dài.
Khí học:
Định là gốc của trường sinh.
Triết lý:
An định là nền tảng của hạnh phúc.
16 . 21. Khí hành tam đạo
Nội khí tạo dòng chảy sự sống:
Ba dòng khí vận hành toàn thân.
Khí học:
Tam đạo hợp nhất, khí thông.
Triết lý:
Sự sống là dòng chảy ba chiều.
16 . 22. Khí thông thì huyết hoạt động
Nội khí lưu thông máu tốt:
Khí mạnh, huyết chạy.
Khí học:
Khí là động lực của huyết.
Triết lý:
Tâm thông thì đời thông.
16 . 23. Huyết hoạt thì tạng mạnh
Nội khí mạnh máu lụu thông mạnh:
Huyết nuôi tạng.
Khí học:
Tạng mạnh, thân mạnh.
Triết lý:
Nuôi gốc thì ngọn tự xanh.
16 . 24. Tạng mạnh thì thần sáng.
Nội khí mạnh thần sáng:
Tạng phủ khỏe, thần
khí mạnh.
Khí học:
Thần là kết tinh của khí - huyết - tạng.
Triết lý:
Thân khỏe thì tâm sáng.
16 . 25. Thần sáng thì mệnh dài,
Nội khí mạnh sống lâu:
Thần minh, khí điều,
mệnh dài.
Khí học:
Thần là gốc của trường sinh.
Triết lý:
Người sáng suốt sống lâu.
16 . 26. Tổng kết Mục
16.
Mục 16 giải thích từng câu khẩu quyết, cho thấy:
- Cơ sinh khí.
- Khí sinh hỏa.
- Hỏa sinh thần.
- Thần sinh mệnh.
- Mệnh sinh trường thọ.
Giải nghĩa khẩu quyết
"Thức Thứ 8" cho thấy sự vận hành của sự sống: Từ cơ mà sinh khí, từ khí mà sinh hỏa, từ hỏa mà sinh thần, từ thần mà sinh mệnh, từ mệnh mà sinh trường tồn.
17 - NỘI CÔNG - NỘI KHÍ - NỘI HỎA - NỘI THẦN.
"Thức Thứ 8: Tính Khí Nội Tâm".
Bốn yếu tố này không tách rời
nhau.
Chúng vận hành theo chu
trình:
- Nội công, sinh Nội Ngoại khí.
- Nội Khí sinh Nội Hỏa.
- Nội Hỏa sinh Nội Thần.
- Nội Thần điều khiển Nội Công.
Đây là Chu Trình Tứ Lực, nền tảng của nội công chân chính.
Dưới đây là phân tích từng tầng.
17 . 1. NỘI CÔNG.
* Lực từ bên trong - sức mạnh căn cơ - nền tảng của khí.
Nội công là sức mạnh bên trong, không phải sức mạnh cơ bắp bề ngoài.
Nội công của "Thức Thứ 8" sinh ra từ:
- Hạ tấn.
- Ấn xuống.
- Giữ lưng thẳng.
- Siết cơ bụng dưới.
- Kích hoạt cơ đùi - mông - lưng dưới.
Nội công gồm ba yếu tố:
17 . 1.1. Nội lực cơ học.
Là sức mạnh của:
- Cơ đùi.
- Cơ mông.
- Cơ bụng dưới.
- Cơ dựng sống.
Đây là nền tảng chống lão hóa cơ
- xương.
17 . 1.2. Nội lực gân - xương.
Gân mạnh, xương mạnh, khớp
bền.
"Thức Thứ 8" kích hoạt mạnh gân kheo, dây chằng gối, dây chằng hông.
17 . 1.3. Nội lực thận khí.
Thận khí mạnh, căn khí mạnh, nội
công mạnh.
Hạ tấn và ấn xuống mở thận khí rất mạnh.
Tóm lại:
Nội khí là gốc rễ, khi vận động
Nội công làm lửu của toàn bộ "Thức Thứ 8".
17 . 2. NỘI KHÍ.
* Dòng khí nội sinh - năng lượng vận hành - động lực của sự sống.
Nội khí là khí tự sinh, không phải khí hít vào.
Nội khí sinh ra từ:
- Lửa Cơ.
- Sự vận động đúng cách.
- Sự hạ trọng tâm.
- Sự tụ khí đan điền.
Nội khí có ba tầng:
17 . 2.1. Khí Hạ.
Khí hạ xuống chân - thận - đan điền.
Đây là khí của căn bản, của sức mạnh, của sự ổn định.
17 . 2.2. Khí Trung.
Khí đi lên tỳ vị - gan -
tim - phổi.
Đây là khí của tạng phủ, của sự sống, của chuyển hóa.
17 . 2.3. Khí Thượng.
Khí thăng lên cổ - mặt - não bộ.
Đây là khí của trí tuệ, của tỉnh thức, của thần khí.
Tóm lại:
Nội khí là động lực của sự sống.
17 . 3. NỘI HỎA.
* Nhiệt sinh lý - sức sống - sự hoạt hóa.
Nội hỏa không phải nóng bức hay bốc hỏa.
Nội hỏa là hỏa sinh mệnh, gồm:
- Hỏa chuyển hóa.
- Hỏa tuần hoàn.
- Hỏa thần kinh.
- Hỏa tạng phủ.
Nội hỏa sinh ra khi:
- Khí vận hành mạnh.
- Tim - phổi mở.
- Tâm khai.
- Khí thăng.
Nội hỏa có ba dạng:
17 . 3.1. Hỏa Sinh Lực.
Ngoại công là lửa của cơ bắp, của sức mạnh, của vận động.
17 . 3.2. Hỏa Tạng Phủ.
Là hỏa của gan - tim - phổi - tỳ vị.
Giúp tăng chuyển hóa, tăng sức sống.
17 . 3.3. Hỏa Tâm Thần.
Là hỏa của trí tuệ, của sự sáng suốt, của tỉnh thức.
Tóm lại:
Nội hỏa là ngọn lửa của sự sống.
17 . 4. NỘI THẦN.
* Thần khí, trí tuệ, sự sáng suốt, tâm minh.
Nội thần là ánh sáng bên trong, là sự tỉnh thức, là trí tuệ nội tâm.
Nội thần sinh ra
khi:
- Khí thăng lên đầu.
- Bách Hội mở .
- Ấn Đường sáng.
- Tâm khai.
- Ý định.
Nội thần có ba tầng:
17 . 4.1. Thần Tỉnh.
Là sự tỉnh táo, sự tập trung, sự sáng suốt.
17 . 4.2. Thần Minh.
Là sự hiểu biết sâu sắc, sự minh triết, sự sáng trong.
17 . 4.3. Thần Định.
Là sự an định, sự vững vàng, sự bất động trong tâm.
Tóm lại:
Nội thần là đỉnh cao của nội khí.
17 . 5. Chu trình Tứ Lực: Nội Công - Nội Khí - Nội Hỏa - Nội Thần.
Chu trình này vận hành như sau:
- Nội Công sinh Nội Khí.
- Nội Khí sinh Nội Hỏa.
- Nội Hỏa sinh Nội Thần .
- Nội Thần điều khiển Nội Công.
Đây là vòng lặp hoàn chỉnh:
- Cơ, Hỏa, Tinh, Khí, Thần.
Chu trình này giúp cơ thể:
- Tự sinh khí.
- Tự vận khí.
- Tự điều khí.
- Tự hóa khí.
- Tự nuôi khí.
Đây là nền tảng của:
- Nội công.
- Dưỡng sinh.
- Chống lão hóa.
- Trường sinh.
17 . 6. Tổng kết Mục 17.
Mục 17 cho thấy:
- Nội Công là gốc.
- Nội Khí là động lực.
- Nội Hỏa là sức sống.
- Nội Thần là ánh
sang.
"Thức Thứ 8" tác động đồng thời lên cả bốn tầng này, tạo ra hiệu quả:
- Mạnh thân.
- Mạnh khí.
- Mạnh tạng.
- Mạnh thần.
- Mạnh mệnh.
Thức Thứ 8 là nghệ thuật vận hành Tứ Lực: Lấy cơ sinh
khí, lấy khí sinh hỏa, lấy hỏa sinh thần,
lấy thần điều khí, để thân mạnh - tâm sáng - mệnh dài.
18 - TÁC DỤNG ĐỐI VỚI NÃO BỘ – THẦN KINH – TRÍ TUỆ.
"Thức Thứ 8 - Tính Khí Nội Tâm" tác động lên não bộ theo ba tầng:
1 . Tầng sinh lý thần kinh.
2 . Tầng khí học - thần khí.
3 . Tầng trí tuệ - nội tâm - minh triết.
Ba tầng này hợp lại tạo thành Chu
Trình Thần Minh, nền tảng của sự tỉnh thức, sự sáng suốt và sự minh mẫn lâu dài.
18 . 1. TÁC DỤNG SINH LÝ THẦN KINH.
(Ảnh hưởng trực tiếp lên não bộ và hệ thần kinh trung ương)
"Thức Thứ 8" kích hoạt mạnh:
- Hệ thần kinh giao cảm.
- Hệ tiền đình.
- Hệ cảm giác-vận động.
- Hệ dẫn truyền synapse.
- Tuần hoàn não.
- Oxy hóa tế bào thần kinh.
Dưới đây là phân tích
chi tiết.
18 . 1.1. Tăng lưu lượng máu lên não.
Khi nâng tay lên:
- Ngực mở.
- Phổi mở.
- Tim đẩy máu mạnh hơn.
- Khí dương thăng.
- Máu dồn lên đầu.
Điều này giúp:
- Tăng oxy não.
- Tăng glucose cho tế bào thần kinh.
- Tăng hoạt động synapse.
- Tăng tốc độ xử lý thông tin.
Đây là cơ chế trẻ hóa não bộ.
18 . 1.2. Tăng dẫn truyền thần kinh
Mắt mở to.
Răng khép.
Lưỡi chạm hàm trên.
Ba yếu tố này kích hoạt:
- Hệ giao cảm.
- Hệ tiền đình.
- Hệ cảm giác-vận động.
Giúp:
- Tăng tốc độ phản xạ.
- Tăng sự tỉnh táo.
- Tăng khả năng tập
trung.
- Tăng khả năng xử lý thông tin.
18 . 1.3. Tăng hoạt động của
thùy trán.
Ấn Đường và Bách Hội được kích hoạt, thùy trán hoạt động mạnh hơn.
Thùy trán là trung
tâm của:
- Tư duy.
- Quyết định.
- Tập trung.
- Sáng tạo.
- Kiểm soát cảm xúc.
"Thức Thứ 8" giúp thùy trán:
- Tỉnh táo.
- Linh hoạt.
- Sáng suốt.
18 . 1.4. Giảm stress - giảm cortisol.
Khi khí hạ, tâm trầm, thần định.
Điều này làm giảm hoạt động của trục:
Não - Tuyến yên - Thượng thận.
Giúp:
- Giảm cortisol.
- Giảm căng thẳng.
- Giảm lo âu.
- Tăng sự bình an.
TÁC DỤNG KHÍ HỌC - THẦN KHÍ.
* Ảnh hưởng lên khí lực của não bộ và thần khí nội sinh.
Trong khí học, não bộ không chỉ là cơ quan thần kinh, mà còn là trung
tâm của thần khí.
"Thức Thứ 8" kích hoạt mạnh ba huyệt:
Ấn Đường.
Thần Đình.
Bách Hội.
Ba huyệt này tạo thành "Tam Giác Thần Minh".
18 . 2.1. Ấn Đường - Khai Ý.
Ấn Đường sáng, ý niệm rõ rang, tâm không loạn.
Tác dụng:
- Tăng sự tập trung.
- Tăng sự tỉnh thức.
- Tăng khả năng quan sát.
- Tăng nội thần khí.
18 . 2.2. Thần Đình - Khai Trí.
Thần Đình mở, khí lên
não, trí tuệ khai.
Tác dụng:
- Tăng trí nhớ.
- Tăng khả năng phân tích.
- Tăng sự sáng suốt.
- Tăng khả năng học hỏi.
18 . 2.3. Bách Hội - Khai Thần.
Bách Hội mở, dương khí hội tụ, thần khí sáng.
Tác dụng:
- Tăng sự minh mẫn.
- Tăng sự sáng trong nội tâm.
- Tăng khả năng trực giác.
- Tăng sự an định tinh thần.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét