Tầng thấp nhất - nhưng là nền tảng của ba tầng còn lại.
4 . Tinh Thô là gì?
Là phần "vật chất"
của cơ thể:
- Máu.
- Dung Dịch.
- Dinh dưỡng.
- Nội tạng.
- Cơ – gân – xương.
5 . "Thức Thứ 7" tác động lên Tinh Thô qua cơ – gân – xương.
Xoắn thân, cơ giãn, gân mềm, xương mở.
Xoắn thân, máu lưu thông, Tinh Thô mạnh.
7 . Tinh Thô được bảo vệ bởi thận khí.
Thận Du mở, thận khí mạnh, Tinh Thô ổn định.
8 . Tinh Thô là nền tảng để sinh Tinh Kh.
Tinh Thô mạnh, Tinh Khí
sinh dễ.
III . TẦNG 2 – TINH KHÍ (TINH ĐÃ CHUYỂN THÀNH KHÍ)
Tầng này là nơi Tinh bắt đầu "hóa khí".
9 . Tinh Khí là gì?
Là Tinh được chuyển hóa thành Khí sống, tức
năng lượng vận hành cơ thể.
10 . "Thức Thứ 7" tạo Tinh Khí qua Mệnh Môn.
Mệnh Môn nóng, Tinh chuyển thành Khí.
11 . Tinh Khí đi theo Đốc – Nhâm – Đởm – Thận.
Khí xoáy, Tinh Khí lan khắp kinh lạc.
12 . Tinh Khí làm mạnh nội tạng.
Tỳ – Vị – Can – Đởm – Thận được nuôi dưỡng.
13 . Tinh Khí làm mạnh hơi thở.
Phổi mở, hơi thở sâu, Tinh Khí tăng.
14 . Tinh Khí làm mạnh gân – xương.
Dương Lăng Tuyền mở, gân mạnh,
Tinh Khí vững.
IV . TẦNG 3 – TINH HÓA (TINH CHUYỂN THÀNH THẦN KHÍ).
Tầng này là nơi Tinh trở nên tinh tế – nhẹ – sáng.
15 . Tinh Hóa là gì?
Là Tinh Khí được tinh luyện
thành Thần Khí.
16 . Thức Thứ 7 tinh hóa Tinh qua hơi thở + xoắn thân.
Hơi thở sâu, khí xoáy, Tinh được tinh luyện.
17 . Tinh Hóa làm sáng đầu – sáng mắt.
Phong Trì mở, Tinh Hóa thăng, Minh Khiếu sáng.
18 . Tinh Hóa làm tâm an – tâm sang.
Tâm Du mở, Tinh Hóa điều hòa tâm.
19 . Tinh Hóa làm giảm stress – giảm lo âu.
Đởm Du mở, Tinh Hóa
làm nhẹ tinh thần.
20 . Tinh Hóa làm tăng trí
tuệ – tăng minh mẫn.
Não được nuôi dưỡng, trí tuệ tăng.
V . TẦNG 4 – TINH NGUYÊN (NGUYÊN TINH – TINH GỐC)
Tầng cao nhất – gốc của tuổi thọ – gốc của nội công.
21 . Tinh Nguyên là gì?
Là nguyên khí gốc của cơ thể,
nằm tại:
- Mệnh Môn.
- Thận Du.
- Quan Nguyên.
- Đan Điền.
22 . Thức Thứ 7 tác động mạnh nhất lên Tinh Nguyên.
Xoắn thân, khí xoáy, Mệnh Môn nóng. Tinh Nguyên phục hồi.
23 . Tinh Nguyên là gốc của tuổi thọ.
Tinh Nguyên mạnh, sống lâu – sống khỏe.
24 . Tinh Nguyên là gốc của nội lực.
Nội lực không sinh từ cơ bắp.
Nội lực sinh từ Tinh Nguyên.
25 . Tinh Nguyên là gốc của sinh lực.
Tinh Nguyên mạnh, tinh lực mạnh, sức sống cao.
26 . Tinh Nguyên là gốc của trí tuệ.
Tinh Nguyên mạnh, não sáng, Thần Minh mạnh.
VI . SỰ LIÊN HỆ GIỮA 4 TẦNG TINH.
27 . Tinh Thô, nền tảng vật chất.
Cơ – gân – xương –
máu.
28 . Tinh Khí, năng lượng sống.
Khí vận hành – hơi thở – tuần hoàn.
29 . Tinh Hóa → tinh thần – trí tuệ.
Minh khiếu – sáng thần – tâm an.
30 . Tinh Nguyên, gốc của sinh mệnh.
Tuổi thọ – nội lực – nguyên khí.
VII . TÁC DỤNG CỦA THỨC THỨ 7
LÊN 4 TẦNG TINH.
31 . Thức Thứ 7 làm mạnh Tinh Thô.
Cơ – gân – xương được kéo giãn, thân khỏe.
32 . Thức Thứ 7 làm mạnh Tinh Khí.
Khí xoáy, Tinh chuyển thành Khí.
33 . Thức Thứ 7 làm mạnh Tinh Hóa.
Phong Trì – Tâm Du mở, Tinh Hóa thăng.
34 . Thức Thứ 7 làm mạnh Tinh Nguyên.
Mệnh Môn nóng, nguyên khí phục hồi.
VIII . TÁC DỤNG TRƯỜNG SINH.
35 . Tinh mạnh, Khí mạnh, Thần mạnh.
Ba bảo hợp nhất, thân trường sinh.
36 . Tinh Nguyên mạnh, tuổi thọ tăng.
Không phải kéo dài tuổi thọ bằng sức mạnh.
Mà bằng nguyên khí.
37 . Tinh Hóa mạnh, tinh thần
trẻ.
Tinh thần trẻ, thân trẻ.
38 . Tinh Khí mạnh, vận động mạnh.
Khí mạnh, thân linh hoạt.
IX . TỔNG KẾT CHƯƠNG.
39 . "Thức Thứ 7" là thức tác động sâu nhất lên Tinh trong
toàn bộ hệ thống.
Không chỉ cơ – gân – xương – khí
– huyệt.
Mà là Tinh – Khí
– Thần.
40 . Đây là thức "hồi nguyên" đúng nghĩa.
- Tinh Thô được nuôi .
- Tinh Khí được sinh.
- Tinh Hóa được tinh luyện.
- Tinh Nguyên được phục hồi.
"Thức Thứ 7" là pháp môn dưỡng Tinh – dưỡng Khí – dưỡng Thần hoàn chỉnh.
CHƯƠNG XXIII
PHÂN TÍCH TÁC DỤNG TỪNG TẦNG
HƠI THỞ.
"Thở Thô Khởi Thân – Thở Khí Hành Mạch – Thở Ý Dẫn Khí – Thở Vô Thức Hợp Đạo"
I . KHỞI LUẬN: HƠI THỞ LÀ GÌ TRONG NỘI CÔNG?
1 . Hơi thở không chỉ là oxy.
Trong nội công, hơi thở là:
- Nhịp vận hành khí.
- Cầu nối giữa thân và ý.
- Động cơ của nội lực.
- Nền tảng của tĩnh trong động.
2 . Hơi thở có 4 tầng.
- Thở Thô – hơi thở cơ học.
- Thở Khí – hơi thở dẫn khí.
- Thở Ý – hơi thở do ý điều khiển.
- Thở Vô Thức – hơi thở hòa vào khí.
3 . Thức Thứ 7 sử dụng cả
4 tầng.
Đây là điểm làm "Thức Thứ 7" trở thành pháp môn nội công, không chỉ là bài tập.
II . TẦNG 1 – THỞ THÔ (HƠI THỞ CƠ HỌC).
Tầng thấp nhất – nhưng là nền tảng của ba tầng còn lại.
4 . Thở Thô là gì?
Là hơi thở tự nhiên, không điều khiển, không dẫn khí.
5 . Vai trò của Thở Thô trong "Thức Thứ 7".
Giúp người mới tập:
- Không căng thẳng.
- Không gồng.
- Không nín thở.
6 . Thở Thô giúp cơ thể làm quen với xoắn thân.
Hơi thở tự nhiên, thân mềm, xoắn dễ.
7 . Thở Thô giúp mở cơ – gân – khớp.
Không ép hơi, cơ không căng, gân không siết.
8 . Thở Thô là nền tảng để bước vào Thở Khí.
Không thể nhảy thẳng vào thở khí nếu thở thô chưa ổn.
III . TẦNG 2 – THỞ KHÍ (HƠI THỞ DẪN KHÍ)
Tầng này là nơi hơi thở bắt đầu "đi
vào khí đạo".
9 . Thở Khí là gì?
Là hơi thở có đường đi, có định hướng, có khí lực.
10 . Trong Thức Thứ 7, Thở Khí đi theo đường xoắn.
Không thở thẳng.
Không thở ngang.
Thở theo vòng xoáy khí.
11 . Thở Khí làm khí xoáy mạnh hơn.
Hít, khí thăng.
Thở, khí giáng.
Xoắn, khí xoáy.
12 . Thở Khí mở Đốc – Nhâm – Đởm – Thận.
Hơi thở sâu, trục khí mở.
13 . Thở Khí làm nóng Mệnh Môn.
Hơi thở xuống bụng, Mệnh
Môn ấm.
14 . Thở Khí làm mạnh nội lực.
Khí đi theo hơi thở, nội lực sinh.
IV . TẦNG 3 – THỞ Ý (HƠI THỞ DO Ý LỰC ĐIỀU KHIỂN).
Tầng này là nơi hơi thở không còn là hơi
thở, mà là "Ý dẫn khí".
15 . Thở Ý là gì?
Là hơi thở được điều khiển bằng
ý niệm, không phải bằng cơ.
16 . Ý đặt đâu, hơi thở đến đó.
Ý đặt vào Mệnh Môn, hơi thở xuống lưng.
Ý đặt vào Đan Điền, hơi thở xuống bụng.
17 . Thở Ý làm khí đi sâu
hơn Thở Khí.
Không cần thở mạnh.
Chỉ cần ý mạnh.
18 . Thở Ý làm mở huyệt đạo sâu.
Phong Trì – Tâm Du – Đởm Du – Thận Du mở mạnh hơn.
19 . Thở Ý làm tâm tĩnh –
khí tĩnh.
Ý tĩnh, hơi thở tĩnh, khí tĩnh.
20 . Thở Ý làm thân xoay
theo khí, không theo cơ.
Đây là bước chuyển từ thân pháp, khí pháp.
V . TẦNG 4 – THỞ VÔ THỨC (HƠI THỞ HỢP ĐẠO).
Tầng cao nhất – hơi thở biến mất, chỉ còn khí vận hành.
21 . Thở Vô Thức là gì?
Là hơi thở không còn được điều khiển, không còn được chú ý.
Hơi thở hòa vào khí.
Khí hòa vào thân.
Thân hòa vào đạo.
22 . Khi Thở Vô Thức, hơi thở tự điều chỉnh.
Không cần nghĩ.
Không cần cố.
Hơi thở tự tìm nhịp đúng.
23 . Khi Thở Vô Thức, khí xoáy liên tục.
Không đứt đoạn.
Không loạn.
Không tán.
24 . Khi Thở Vô Thức, thân xoay không
mệt.
Thân nhẹ như không.
Không gồng – không căng.
25 . Khi Thở Vô Thức, Mệnh Môn nóng sâu.
Nội hỏa sinh, nguyên
khí phục hồi.
26 . Khi Thở Vô Thức, tâm an tuyệt đối.
Không vọng tưởng.
Không loạn động.
Không phân tán.
VI . SỰ LIÊN HỆ GIỮA 4 TẦNG HƠI THỞ.
27 . Thở Thô, nền tảng.
Thân mềm - cơ mở.
28 . Thở Khí, vận hành.
Khí xoáy - khí hành - khí thăng - khí giáng.
29 . Thở Ý, điều khiển.
Ý dẫn khí - khí dẫn thân.
30 . Thở Vô Thức, hoàn thành.
Tĩnh trong động - động trong tĩnh.
VII . TÁC DỤNG CỦA 4 TẦNG HƠI THỞ.
31 . Giúp mở trục sống - trục khí.
Hơi thở sâu, Đốc - Nhâm mở.
32 . Giúp mở sườn - mở phổi,
Thở xoắn, phổi mở, hơi thở sâu.
33 . Giúp mở Mệnh Môn - Thận Du.
Thở xuống bụng, thắt lưng ấm.
34 . Giúp mở Đởm Kinh - Can Kinh.
Thở xoắn, sườn mở, giảm stress.
35 . Giúp tăng nội lực - tăng nguyên khí.
Thở Ý, khí tụ, nội lực sinh.
36 . Giúp tâm an - tâm sang.
Thở Vô Thức, tâm tĩnh, thần
minh.
VIII . TÁC DỤNG TRƯỜNG SINH.
37 . Hơi thở sâu, oxy tăng, tế bào trẻ hó.
Phổi mở, máu sạch,
thân trẻ.
38 . Hơi thở xuống bụng, thận khí mạnh, tuổi thọ tăng.
Mệnh Môn ấm, nguyên khí phục hồi.
39 . Hơi thở vô thức, tâm an, thần sáng.
Tâm an, thân an, trường sinh.
IX . TỔNG QUAN.
40. Thức Thứ 7 là pháp
môn hơi thở 4 tầng,
- Thở Thô để mở thân.
- Thở Khí để vận khí.
- Thở Ý để điều khí.
- Thở Vô Thức để hợp đạo.
Đây là cơ chế hơi thở hoàn chỉnh, đưa người tập từ thân pháp, khí pháp, ý pháp, đạo pháp.
CHƯƠNG XXIV
TÁC DỤNG TỪNG TẦNG NỘI LỰC.
"Lực Cơ Khởi Thân, Lực Gân Dẫn Đạo, Lực Khí Hành Mạch, Lực Thần Hợp Đạo".
I . KHỞI LUẬN: NỘI LỰC LÀ GÌ?.
1 . Nội lực không phải là sức mạnh cơ bắp.
Nội lực là khí lực + gân lực + thần lực, vận hành theo tầng.
2 . Nội lực là nền tảng của nội công.
Không có nội lực, không có nội
công.
Không có nội công, "Thức Thứ 7" chỉ
là động tác.
3 . Nội lực có 4 tầng.
- Lực Cơ - tầng thô.
- Lực Gân - tầng trung.
- Lực Khí - tầng tinh.
- Lực Thần - tầng cao.
II . TẦNG 1 - LỰC CƠ (SỨC
MẠNH CƠ BẮP).
Tầng thấp nhất - nhưng là nền tảng của ba tầng còn lại.
4 . Lực Cơ là gì?
Là sức mạnh của:
- Cơ cổ.
- Cơ vai.
- Cơ lưng.
- Cơ bụng.
- Cơ chân.
5 . "Thức Thứ 7" kích hoạt Lực Cơ qua xoắn thân.
Xoắn, cơ co giãn, cơ
mạnh.
6 . Lực Cơ giúp ổn định cột sống.
Cơ dựng sống mạnh, lưng vững.
7 . Lực Cơ giúp mở sườn - mở phổi.
Cơ liên sườn hoạt động, phổi mở.
8 . Lực Cơ là nền tảng để sinh Lực Gân.
Cơ mạnh, gân hoạt động
đúng.
III . TẦNG 2 – LỰC GÂN (SỨC MẠNH CỦA GÂN-DÂY CHẰNG).
Tầng này quan trọng hơn cơ, vì gân là "dẫn đạo" của khí.
9 . Lực Gân là gì?
Là sức mạnh của:
- Gân cổ.
- Gân vai.
- Gân sườn.
- Gân lưng.
- Gân chân.
10 . Gân là "dây dẫn khí".
Cơ tạo lực.
Gân dẫn lực.
Khí đi theo gân.
11 . "Thức Thứ 7" kéo giãn gân theo đường xoắn.
Xoắn, gân mềm, khí đi sâu.
12 . Lực Gân giúp mở kinh lạc.
Gân mềm, kinh mở, khí hành.
13 . Lực Gân giúp giảm đau - giảm căng.
Gân cổ - gân lưng mềm, giảm đau mãn tính.
14 . Lực Gân là nền tảng để sinh Lực
Khí.
Gân mở, khí đi, nội lực
sinh.
IV . TẦNG 3 – LỰC KHÍ (NỘI KHÍ – KHÍ XOÁY – KHÍ HÀNH).
Tầng này là linh hồn của nội công.
15 . Lực Khí là gì?
Là sức mạnh của khí xoáy nội sinh.
16 . Lực Khí không phải là hơi thở.
Hơi thở chỉ là phương
tiện.
Khí là năng lượng sống.
17 . Lực Khí sinh ra từ xoắn thân + hơi thở + ý lực.
Ba yếu tố hợp nhất, khí xoáy.
18 . Lực Khí mở Đốc - Nhâm - Đởm - Thận.
Khí xoáy, trục khí mở.
19 . Lực Khí làm nóng Mệnh Môn.
Nhiệt này là nội hỏa, không phải nhiệt cơ học.
20 . Lực Khí làm mạnh nội tạng.
Khí hành, tạng phủ được massage.
21 . Lực Khí làm mạnh tinh thần.
Khí thăng, đầu sáng, tâm sáng.
22 . Lực Khí là nền tảng để sinh Lực
Thần.
Khí mạnh, Thần mạnh.
V . TẦNG 4 – LỰC THẦN
(THẦN LỰC – TĨNH LỰC – ĐẠO LỰC).
Tầng cao nhất - nơi thân - khí - thần hợp nhất.
23 . Lực Thần là gì?
Là sức mạnh của:
- Sự tỉnh thức.
- Sự tập trung.
- Sự an định.
- Sự sáng suốt.
24 . Lực Thần không phải là ý chí.
Ý chí là gượng ép.
Thần lực là tự nhiên - nhẹ - sáng.
25 . Lực Thần điều khiển khí.
Thần dẫn khí, khí dẫn thân.
26 . Lực Thần làm thân xoay không mệt.
Thân nhẹ như không.
27 . Lực Thần làm hơi thở hòa vào khí.
Không còn phân biệt:
- Hơi thở.
- Khí.
- Ý.
- Thân.
28 . Lực Thần làm tâm an tuyệt đối.
Không loạn động.
Không vọng tưởng.
29 . Lực Thần là đỉnh cao của nội công.
Không phải sức mạnh.
Mà là đạo lực.
VI . SỰ LIÊN HỆ GIỮA 4 TẦNG NỘI LỰC.
30 . Lực Cơ, nền tảng vật chất.
Cơ mạnh, thân vững.
31 . Lực Gân, dẫn đạo khí.
Gân mềm, khí đi.
32 . Lực Khí, vận hành nội công.
Khí xoáy, nội lực sinh.
33 . Lực Thần, điều khiển toàn bộ.
Thần sáng, khí thuận, thân an.
VII . TÁC DỤNG CỦA 4 TẦNG NỘI LỰC.
34 . Giúp xoay thân
đúng - không lệch.
Cơ - gân - khí - thần hợp nhất.
35 . Giúp mở trục sống - trục khí.
Khí xoáy, trục sống mở.
36 . Giúp mở huyệt đạo sâu.
Lực Khí + Lực Thần, huyệt mở mạnh.
37 . Giúp tăng nội lực - tăng nguyên khí.
Mệnh Môn nóng, nguyên khí phục hồi.
38 . Giúp tâm an - tâm sang.
Thần lực mạnh, tâm
sáng.
VIII . TÁC DỤNG TRƯỜNG SINH.
39 . Lực Cơ mạnh, thân khỏe.
Giảm thoái hóa - giảm đau.
40 . Lực Gân mạnh, thân linh hoạt.
Gân mềm, tuổi thọ vận động tăng.
41 . Lực Khí mạnh, nội tạng khỏe.
Khí hành, tạng phủ mạnh.
42 . Lực Thần mạnh, tinh thần trẻ.
Tâm sáng, thân trẻ.
IX. TỔNG KẾT CHƯƠNG.
"Thức Thứ 7" là pháp môn nội lực 4 tầng:
- Lực Cơ để khởi thân.
- Lực Gân để dẫn đạo.
- Lực Khí để vận hành.
- Lực Thần để hoàn thành.
Đây là cơ chế nội công hoàn chỉnh, đưa người tập
từ thân pháp, gân pháp, khí pháp, thần pháp, đạo pháp.
CHƯƠNG XXV
TÁC DỤNG TỪNG TẦNG ĐẠO.
"Đạo Tinh Dưỡng Gốc, Đạo Khí Hành Mạch, Đạo Thần Hợp Thiên".
I . KHỞI LUẬN: ĐẠO LÀ GÌ TRONG NỘI CÔNG?.
1 . Đạo không phải là tôn giáo.
Đạo là quy luật vận hành của vũ trụ, được phản
chiếu trong thân người.
2 . Đạo là nền tảng của Tinh - Khí - Thần.
Tinh là gốc.
Khí là dụng.
Thần là chủ.
Đạo là đường để ba thứ vận hành.
3 . Đạo có ba tầng.
- Đạo Tinh - dưỡng gốc.
- Đạo Khí - hành mạch.
- Đạo Thần - hợp thiên.
4 . "Thức Thứ 7" là pháp môn vận hành cả ba tầng Đạo.
Không chỉ luyện thân.
Không chỉ luyện khí.
Mà luyện Đạo.
II . TẦNG 1 – ĐẠO TINH
(DƯỠNG GỐC – HỒI NGUYÊN).
Tầng thấp nhất nhưng
quan trọng nhất: gốc của sinh mệnh.
5 . Đạo Tinh là gì?
Là đạo dưỡng gốc, dưỡng:
- Thận khí.
- Nguyên khí.
- Tinh lực.
- Tuổi thọ.
6 . Đạo Tinh nằm ở Mệnh Môn - Thận Du - Quan Nguyên - Đan Điền.
Đây là "tứ trụ nguyên khí".
7 . "Thức Thứ 7" tác động mạnh nhất lên Đạo Tinh.
Xoắn thân, khí xoáy, Mệnh Môn nóng, Tinh hồi phục.
8 . Đạo Tinh giúp thân
khỏe - gân mạnh - xương vững.
Tinh mạnh, cơ - gân - xương được nuôi dưỡng.
9 . Đạo Tinh giúp nội tạng hoạt động nhịp nhàng.
Tỳ - Vị - Can – Đởm -
Thận được điều hòa.
10 . Đạo Tinh giúp hơi thở sâu - phổi mở.
Tinh mạnh, khí mạnh, hơi thở sâu.
11 . Đạo Tinh giúp giảm lão hóa.
Tinh là gốc của tuổi thọ.
Tinh mạnh, lão hóa chậm.
12 . Đạo Tinh là nền tảng để bước vào Đạo Khí.
Không có Tinh, Khí không sinh.
III . TẦNG 2 – ĐẠO KHÍ (HÀNH MẠCH – XOÁY KHÍ – KHAI LẠC).
Tầng trung: Nơi khí vận hành theo Đạo.
13 . Đạo Khí là gì?
Là đạo vận hành khí, gồm:
- Khí thăng.
- Khí giáng.
- Khí hành.
- Khí tụ.
- Khí tán.
14 . Đạo Khí là "đạo của chuyển động".
Tinh là gốc tĩnh.
Khí là gốc động.
Đạo Khí là động trong tĩnh - tĩnh trong động.
15 . "Thức Thứ 7" là pháp môn Đạo Khí hoàn chỉnh.
Xoắn thân, khí xoáy, kinh lạc mở.
16 . Đạo Khí mở Đốc - Nhâm - Đởm - Can - Thận,
Khí xoáy, trục khí mở.
17 . Đạo Khí làm nóng Mệnh Môn - ấm Đan Điền.
Khí tụ, nội hỏa sinh.
18 . Đạo Khí làm sáng đầu - sáng mắt.
Khí thăng, Minh Khiếu mở.
19 . Đạo Khí làm giảm stress - giảm lo âu.
Đởm Kinh thông, tâm sáng.
20 . Đạo Khí làm mạnh nội lực.
Khí xoáy, nội lực sinh.
21 . Đạo Khí là cầu nối giữa Đạo Tinh và Đạo Thần.
Tinh sinh Khí.
Khí sinh Thần.
Khí là cầu nối.
IV . TẦNG 3 – ĐẠO THẦN (HỢP
THIÊN – MINH TÂM – KIẾN TÁNH).
Tầng cao nhất: nơi
thân - khí - tâm - thần hợp nhất.
22 . Đạo Thần là gì?
Là đạo của:
- Tỉnh thức.
- Sáng suốt.
- An định.
- Hợp thiên.
23 . Đạo Thần không phải là tôn giáo.
Không cầu xin.
Không tín ngưỡng.
Là tự nhiên vận hành.
24 . Đạo Thần xuất hiện
khi khí mạnh - tinh đầy - tâm an.
Tinh - Khí - Thần - Đạo.
25 . Đạo Thần làm thân
xoay không mệt.
Thân nhẹ như không.
Không gồng - không căng.
26 . Đạo Thần làm hơi thở hòa vào khí.
Không còn phân biệt:
- Hơi thở.
- Khí.
- Ý.
- Thân.
27 . Đạo Thần làm tâm an tuyệt đối.
Không vọng tưởng.
Không loạn động.
28 . Đạo Thần làm sáng
trí - sáng tâm.
Phong Trì mở, Thần Minh chiếu
sáng.
29 . Đạo Thần là đỉnh cao của "Thức
Thứ 7".
Không còn luyện thân.
Không còn luyện khí.
Chỉ còn Đạo vận hành.
V . SỰ LIÊN HỆ GIỮA 3 TẦNG ĐẠO.
30 . Đạo Tinh, dưỡng gốc.
Thân khỏe - thận mạnh - nguyên khí đầy.
31 . Đạo Khí, vận hành.
Khí xoáy - kinh mở - nội lực sinh.
32 . Đạo Thần, hoàn thành.
Tâm sáng - thần an - hợp thiên.
33 . Ba tầng Đạo vận hành theo chu trình.
Tinh - Khí - Thần - Đạo - Tinh -
Khí - Thần…
34 . Đây là vòng xoáy
đạo học trong thân người.
Giống như vòng xoáy
khí.
Giống như vòng xoáy vũ trụ.
VI . TÁC DỤNG CỦA 3 TẦNG ĐẠO.
35 . Giúp thân khỏe - gân mạnh - xương vững,
Đạo Tinh dưỡng gốc.
36 . Giúp khí mạnh - huyệt mở - nội lực sinh.
Đạo Khí vận hành.
37 . Giúp tâm sáng - thần an - trí tuệ tăng.
Đạo Thần hoàn thành.
38 . Giúp giảm stress - giảm lo
âu - tăng tự tin.
Đởm Kinh thông, tâm sáng.
39 . Giúp tăng tuổi thọ -
tăng sức sống.
Tinh mạnh, Khí mạnh, Thần mạnh.
VII . TỔNG QUAN.
40 . "Thức Thứ 7" không chỉ là bài tập - mà là pháp môn Đạo học.
- Đạo Tinh dưỡng gốc.
- Đạo Khí vận hành.
- Đạo Thần hợp thiên.
Đây là đỉnh cao của nội công, đưa người tập từ:
Thân, khí pháp , ý pháp, thần pháp, đạo pháp.
Bộ đạo học "Mở Cửa Nhật Nguyệt" được xây dựng như một hệ thống
nội khi, ngoại khí, khí học, đạo học toàn diện, xoay quanh trục chính là "Thức Thứ 7", thức duy nhất có khả năng kích hoạt đồng thời bốn trung tâm khí lực lớn:
1) Trung tâm thần kinh đầu-cổ.
2) Trung tâm khí huyết lưng-ngực-sườn.
3) Hệ thống kinh lạc Đốc-Nhâm-Đởm-Can.
4) Trung tâm thận khí-mệnh môn-nguyên khí.
Bộ sách được chia thành nhiều mục, mỗi mục đi
sâu vào một tầng vận hành của Tinh - Khí - Thần:
- Tầng cơ - gân - xương - khớp.
- Tầng huyệt đạo - kinh lạc.
- Tầng khí thăng - khí giáng - khí hành - khí tụ - khí tán
- Tầng hơi thở - nội lực - tâm pháp – đạo pháp.
- Tầng lọc sạch thanh xác (Tinh):
Gồm có 78 nội tạng được chia
thành những nhóm như sau: Lưỡi, dạ dày, tuyến ức, tụy, niệu đạo,
và kèm theo những nội tạng
đơn lẻ cũng như các nội tạng thành cặp khác như:
Lục phủ: Mật, Vị, Phủ
tiểu trường, Phủ đại trường. Bàng quang, Tam tiêu.
Ngũ tạng: Tim, Gan, Lá lách, Phổi , Thận.
- Tầng lọc Khí: Tạng tâm, ý, thân, trí tuệ cai trị các bệnh khan như tự hận,
và bệnh khan, có nghĩa là mồ hôi tự phát triển theo trạng thái tâm lý, và hoàn cảnh của người bệnh.
Ngô ngữ là biểu hiện bên ngoài của tinh Khí, khi Khí hoạt động tốt thì lưỡi đỏ, nói trơn, khi Khí
xấu thì lưỡi nhợt nhạt, nói lắp bấp, liên quan trực tiếp đến máu tốt da trong sáng.
- Tầng Thần: Thuộc về Linh hồn, ẩn trong Não bộ được biết đến là Tuyến
Tùng, đây là bộ phận phức tạp của Tâm linh, cho nên "Thức Thứ 7" vận
dụng Tinh, Khí là công cụ khí học, sinh lý học đến đạo học, đồng
xoay quanh một mục tiêu duy nhất:
Khai mở Nhật-Nguyệt, phục hồi nguyên khí, kiến lập sự an địnhnNội
tâm và Tâm linh.
Những học viên luyện nội khí, ngoại khí hãy tìm hiểu sâu hơn về cơ chế vận hành của tinh, khí, thần để cân bằng sự sáng suốt, và sự tự do nội tại.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét