Khí hoành là nền tảng của "Thức Thứ 9".
Nó tạo ra:
- Sự mở sườn.
- Sự mở ngực.
- Sự mở tâm.
- Sự mở hơi thở.
Khí hoành là mở, nhưng mở trong sự tĩnh lặng.
Nó là dòng khí:
- Lan ngang.
- Làm mềm cơ thể.
- Làm dịu tâm trí.
Khí hoành là nền tảng để khí xoắn có thể vận hành.
III . NỘI LỰC MỀM - KẾT QUẢ
CỦA SỰ HỢP NHẤT.
Nội lực mềm là kết quả cuối cùng của sự hợp nhất giữa:
- Khí xoắn (động lực)
- Khí hoành (nền tảng)
- Tâm tĩnh (điều khiển)
- Ý dẫn (định hướng)
- Hơi thở (nhiên liệu)
Nội lực mềm là:
- Lực không gồng.
- Lực không căng.
- Lực không dùng cơ bắp.
- Lực sinh ra từ khí.
- Khí sinh ra từ hơi thở.
- Hơi thở sinh ra từ tâm tĩnh.
Nội lực mềm là đỉnh cao của nội công.
IV . SỰ HỢP NHẤT CỦA BA
CƠ CHẾ TRONG "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" là một trong những thức hiếm hoi mà ba cơ chế:
- Khí xoắn.
- Khí hoành.
- Nội lực mềm.
không tồn tại riêng lẻ, mà hợp nhất thành một dòng khí duy nhất.
Sự hợp nhất này diễn ra theo trình tự:
1 . Khi mở tay - Khí Hoành khởi động.
Tay mở ngang, sườn mở, ngực mở, cơ hoành hạ xuống.
Khí hoành lan ra
hai bên, tạo không gian cho khí
xoắn.
2 . Khi xoay thân - Khí Xoắn vận hành.
Thân xoay nhẹ, Đan Điền
xoắn, Mệnh Môn nóng, khí thăng lên Bách Hội.
Khí xoắn vận hành trong không
gian mà khí hoành đã mở.
3 . Khi thu tay - Nội Lực Mềm sinh ra.
Tay thu về, khí quy nguyên, Đan Điền ấm, tâm tĩnh.
Nội lực mềm sinh ra từ sự hợp nhất của khí xoắn và khí hoành.
V . CƠ CHẾ SINH HỌC - KHÍ HỌC - TÂM LÝ HỢP NHẤT.
Sự hợp nhất của ba cơ chế tạo ra hiệu quả toàn diện:
1 . Sinh học.
- Tăng oxy.
- Tăng tuần hoàn.
- Tăng đàn hồi cơ - gân - sườn.
- Giảm áp lực tim - phổi.
- Massage nội tạng.
2 . Khí học.
- Khí thăng.
- Khí giáng.
- Khí hoành.
- Khí xoắn.
- Khí quy nguyên.
Đây là chu trình khí học hoàn chỉnh.
3 . Tâm lý - thần kinh.
- Giảm stress.
- Giảm lo âu.
- Tăng tập trung.
- Tăng tỉnh táo.
- Tăng serotonin.
Đây là thiền động ở mức cao.
VI . GIÁ TRỊ TRƯỜNG SINH CỦA SỰ HỢP NHẤT.
Khi ba cơ chế hợp nhất, người luyện đạt được:
1 . Thân nhẹ.
Do khí hoành mở - khí xoắn nâng.
2 . Tâm sang.
Do hơi thở sâu - khí thăng lên não.
3 . Khí đầy.
Do khí quy nguyên về Đan Điền.
4 . Lực mạnh.
Do nội lực mềm sinh ra từ khí xoắn.
5 . Tuổi thọ sinh học tăng.
Do nội tạng - thần kinh - khí huyết được trẻ hóa.
VII. TỔNG KẾT PHẦN 20.
"Thức Thứ 9" là một thức nội công hoàn
chỉnh vì nó hợp nhất:
1. Khí Hoành - nền tảng của sự mở.
2. Khí Xoắn - động lực của nội công.
3. Nội Lực Mềm - kết quả
của sự hợp nhất.
4. Thân - Khí - Ý - Thần - Hơi Thở thành một dòng khí duy nhất.
Đây là lý do "Thức Thứ 9" mang lại:
- Sức mạnh mềm.
- Hơi thở sâu.
- Tâm an.
- Khí đầy.
- Thân nhẹ.
- Trí sáng .
- Tuổi thọ sinh học
tăng.
"Thức Thứ 9" không chỉ là một bài tập, mà là một hệ thống nội công trường sinh.
PHẦN 21.
TRƯỜNG SINH ĐẠO NỀN TẢNG TRIẾT HỌC CỦA "THỨC THỨ 9"
VÀ TOÀN BỘ NHẬT NGUYỆT KINH.
"Thức Thứ 9 - Môi Sinh" không chỉ là một bài tập khí lực, không chỉ là một mô hình vận động sinh lý - cơ học - khí học, mà còn là một triết lý sống, một Đạo, một con đường trường sinh.
Để hiểu sâu "Thức Thứ 9", cần hiểu nền tảng triết học của nó:
Trường Sinh Đạo - con
đường nuôi dưỡng sự sống, kéo dài tuổi thọ sinh học, mở
rộng tâm thức, hòa hợp thân – khí - ý - thần với vũ trụ.
Trường Sinh Đạo là linh hồn của toàn bộ Nhật Nguyệt Kinh.
I . TRƯỜNG SINH ĐẠO LÀ GÌ.
Trường Sinh Đạo không phải là:
- Mê tín.
- Thần bí.
- Phép thuật.
- Tu luyện siêu nhiên.
Trường Sinh Đạo là khoa học của sự sống, dựa
trên:
- Sinh lý học.
- Khí học.
- Cơ học.
- Tâm lý học.
- Triết học Đông phương.
Trường Sinh Đạo là nguyên lý vận hành của sự sống, gồm ba
tầng:
1 . Thân trường sinh cơ thể khỏe mạnh, khí huyết lưu thông.
2 . Khí trường sinh nội khí đầy, hơi thở sâu, tâm an.
3 . Thần trường sinh - trí sáng, tâm rộng, ý tĩnh.
"Thức Thứ 9" là một trong những thức thể hiện trọn vẹn ba tầng này.
II . NỀN TẢNG TRIẾT HỌC CỦA
TRƯỜNG SINH ĐẠO.
Trường Sinh Đạo dựa trên ba nguyên lý triết học lớn:
1 . Đạo của Sự Hòa Hợp.
Vạn vật tồn tại nhờ hòa hợp:
- Âm - dương.
- Động - tĩnh.
- Mở - thu.
- Thăng - giáng.
- Hoành - xoắn.
"Thức Thứ 9" là sự hòa hợp hoàn chỉnh của:
- Khí xoắn.
- Khí hoành.
- Nội lực mềm.
- Hơi thở 5–7 giây.
- Tâm tĩnh trong động.
Đây là Đạo của sự cân bằng.
2 . Đạo của Sự Mở
Không có mở thì không có sống.
Không có mở thì không có
khí.
Không có mở thì không có trường sinh.
"Thức Thứ 9" mở:
- Sườn.
- Ngực.
- Tâm.
- Khí.
- Ý.
- Thần.
Mở là cửa ngõ của sự sống.
3 . Đạo của Sự Tĩnh.
Tĩnh không phải là đứng yên.
Tĩnh là tâm không dao động.
Tĩnh để:
- Khí tụ.
- Thần sáng.
- Ý mạnh.
- Nội lực sinh.
"Thức Thứ 9" là tĩnh trong động - động trong tĩnh, đúng tinh thần Trường Sinh Đạo.
III . TRƯỜNG SINH ĐẠO TRONG "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" thể hiện Trường Sinh Đạo qua ba tầng:
1 . Thân - Trường Sinh Thân.
Thân được trẻ hóa nhờ:
- Mở sườn.
- Mở ngực.
- Xoay cột sống.
- Tăng oxy.
- Tăng tuần hoàn.
- Massage nội tạng.
Đây là tầng thân trường sinh.
2 . Khí - Trường Sinh Khí.
Khí được nuôi dưỡng nhờ:
- Khí hoành.
- Khí xoắn.
- Khí quy nguyên.
- Hơi thở 5–7 giây.
Đây là tầng khí trường sinh.
3 . Thần - Trường Sinh Thần.
Thần được sáng nhờ:
- Bách Hội mở.
- Phong Trì thông.
- Ấn Đường tĩnh.
- Tâm an.
- Ý sang.
Đây là tầng thần trường
sinh.
IV . TRƯỜNG SINH ĐẠO VÀ NHẬT NGUYỆT KINH.
Toàn bộ "Nhật Nguyệt Kinh" được xây dựng trên nền tảng Trường Sinh
Đạo.
1 . Nhật - Dương khí - Động lực sống.
Nhật tượng trưng cho:
- Dương khí.
- Sức mạnh.
- Sự vận động.
- Sự mở.
"Thức Thứ 9" mang tính "Nhật" khi mở sườn - mở ngực - xoay thân.
2 . Nguyệt - Âm khí - Sự tĩnh lặng.
Nguyệt tượng trưng cho:
- Âm khí.
- Sự tĩnh.
- Sự mềm.
- Sự thu.
"Thức Thứ 9" mang tính "Nguyệt" khi thu tay - thở chậm - tâm tĩnh.
3 . Nhật Nguyệt hợp nhất
- Đạo của sự sống.
Khi Nhật và Nguyệt hợp nhất:
- Động trong tĩnh.
- Tĩnh trong động.
- Mở trong thu.
- Thu trong mở.
- Khí trong hơi thở.
- Hơi thở trong tâm.
Đây là Đạo của trường sinh.
V . GIÁ TRỊ TRƯỜNG SINH CỦA THỨC THỨ 9
"Thức Thứ 9" mang lại:
1. Trường sinh thân.
- Giảm lão hóa.
- Tăng sức bền.
- Tăng đàn hồi gân - cơ - sườn.
2 . Trường sinh khí.
- Khí đầy.
- Hơi thở sâu.
- Nội lực mạnh.
3 . Trường sinh thần.
- Tâm an.
- Trí sang.
- Giảm stress.
4 . Trường sinh nhân sinh.
- Sống nhẹ.
- Sống mở.
- Sống an hòa.
VI . TỔNG KẾT PHẦN 21.
Trường Sinh Đạo là:
1. Nền tảng triết học của
"Thức Thứ 9"
2. Linh hồn của toàn bộ Nhật Nguyệt Kinh.
3. Con đường hòa hợp thân - khí - ý - thần.
4. Sự hợp nhất của Nhật (dương) và Nguyệt (âm).
5. Khoa học của sự sống - không huyền bí.
6. Chìa khóa của trường
sinh.
"Thức Thứ 9" là biểu hiện sống động nhất của Trường Sinh Đạo, giúp người luyện:
- Thân khỏe.
- Khí đầy.
- Tâm an.
- Thần sáng.
- Sống lâu.
- Sống nhẹ.
- Sống sâu
PHẦN 22.
TỔNG HỢP TOÀN BỘ THỨC THỨ 9 - MÔI SINH THÀNH MỘT HỆ THỐNG HOÀN CHỈNH HUYỆT ĐẠO - KHÍ LỰC - NỘI CÔNG - TRIẾT HỌC - TRƯỜNG
SINH.
Đến phần này, chúng ta bước vào tầng tổng hợp cao nhất của toàn bộ "Thức Thứ 9 - Môi Sinh".
Nếu các phần trước là những "mảnh ghép", thì Phần 22 là bức tranh hoàn chỉnh, nơi:
- Huyệt đạo.
- Khí lực.
- Nội công.
- Hơi thở.
- Triết học.
- Trường sinh.
hợp nhất thành một hệ thống duy nhất, thống nhất, xuyên suốt, có cấu trúc và có linh hồn.
"Thức Thứ 9" không còn là một bài tập.
Nó trở thành một pháp môn, một "Đạo", một hệ thống dưỡng sinh - nội công - thiền động - khí học hoàn chỉnh.
I . HUYỆT ĐẠO - BỘ KHUNG SINH HỌC CỦA "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" kích hoạt một mạng lưới huyệt đạo toàn thân, gồm ba tầng:
1 . Huyệt đạo trục dọc (Đốc - Nhâm).
- Bách Hội.
- Phong Trì.
- Mệnh Môn.
- Thận Du.
- Hội Âm.
Đây là trục sống, nơi khí thăng - giáng vận hành.
2 . Huyệt đạo trục ngang
(Kỳ Môn - Đản Trung - Liên Sườn).
- Kỳ Môn.
- Đản Trung.
- các huyệt liên sườn.
Đây là trục mở, nơi khí hoành lan
tỏa.
3 . Huyệt đạo trục ngoại biên (tay - chân).
- Hợp Cốc.
- Nội Quan.
- Dũng Tuyền.
- Tam Âm Giao.
Đây là trục tỏa, nơi khí phát ra ngoại biên.
Hệ thống huyệt đạo này tạo thành bản đồ sinh học của "Thức
Thứ 9".
II . KHÍ LỰC - ĐỘNG LỰC NỘI SINH CỦA "THỨC THỨ 9".
Khí lực trong "Thức Thứ 9" vận hành theo ba cơ chế:
1 . Khí Hoành - nền tảng của sự mở.
- Mở sườn.
- Mở ngực.
- Mở tâm.
- Tăng oxy.
- Giảm stress.
Khí hoành là cửa ngõ của sự sống.
2 . Khí Xoắn - động lực của nội công.
- Xoắn từ Đan Điền.
- Qua Mệnh Môn.
- Lên Bách Hội.
- Tỏa ra tay.
Khí xoắn là linh hồn của nội lực mềm.
3 . Khí Quy Nguyên - sự tích tụ của nội lực.
- Thu tay.
- Thở chậm.
- Khí trở về Đan Điền.
Khí quy nguyên là
nền tảng của trường sinh.
III . NỘI KHÍ - SỨC MẠNH MỀM CỦA "THỨC THỨ 9".
Nội công của Thức Thứ 9 không phải là lực cơ bắp, mà là:
- Lực của hơi thở.
- Lực của khí.
- Lực của ý.
- Lực của sự mềm mại.
- Lực của sự tĩnh lặng.
Nội công được hình thành qua ba
tầng:
1. Mở - sinh khí.
Tay mở, khí hoành khởi động.
2 . Xoắn - sinh lực.
Thân xoay, khí xoắn vận hành.
3 . Thu - sinh nội lực.
Tay thu, khí quy nguyên, nội lực tụ.
Nội lực của "Thức Thứ 9" là nội lực mềm, mạnh nhưng không gồng, sâu nhưng không
căng.
IV . HƠI THỞ - NHIÊN LIỆU CỦA TOÀN BỘ HỆ THỐNG.
Hơi thở 5–7 giây là
nhiên liệu của "Thức Thứ 9".
1 . Hít vào 5 giây - mở.
- Cơ hoành hạ
- Phổi mở
- Khí hoành lan.
2 . Thở ra 7 giây là rửa
sạch cơ thể.
- Khí không loạn
- Nội lực không
tán
3 . Khi thở ở phần
cúi của 7 giây (7-5=2) Giữ 2 giây này làm ổn định Âm-Dương, Nhật Nguyệt.
4 . Thở thu vào 5 giây, thở xuất ra 7 giây - tuần hoàn.
- Tinh tâm an.
- Khí trí sáng.
- Thần tâm linh quy nguyên.
Hơi thở là nhịp tim của khí lực.
V . TRIẾT HỌC - LINH HỒN CỦA "THỨC THỨ 9"
Triết học của Thức Thứ 9 dựa trên ba nguyên lý:
1 . Đạo của sự mở.
Không mở thì không có sống.
Không mở thì không có
khí.
Không mở thì không có trường sinh.
2 . Đạo của sự tĩnh.
Tĩnh để khí tụ.
Tĩnh để thần sáng.
Tĩnh để nội lực sinh.
3 . Đạo của sự hòa hợp.
Hòa hợp:
- Âm - dương.
- Động - tĩnh.
- Mở - thu.
- Thăng - giáng.
- Hoành - xoắn.
Đây là Đạo của Nhật Nguyệt.
VI . TRƯỜNG SINH – MỤC ĐÍCH TỐI HẬU CỦA "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" mang lại trường sinh qua ba tầng:
1 . Trường sinh thân.
- Giảm lão hóa.
- Tăng sức bền.
- Tăng đàn hồi gân - cơ - sườn.
- Trẻ hóa cột sống - nội tạng.
2 . Trường sinh khí.
- Khí đầy.
- Hơi thở sâu.
- Nội lực mạnh.
- Khí huyết lưu thông.
3 . Trường sinh thần.
- Tâm an.
- Trí sang.
- Giảm stress.
- Tăng tỉnh táo.
"Thức Thứ 9" là một hệ thống trường sinh hoàn chỉnh.
VII . TỔNG KẾT PHẦN 22.
"Thức Thứ 9 - Môi Sinh" là:
1 . Một hệ thống huyệt đạo
hoàn chỉnh.
2 . Một cơ chế khí lực đa chiều.
3 . Một nội công mềm tinh tế.
4 . Một phương pháp hơi thở khoa học.
5 . Một triết lý sống sâu sắc.
6 . Một con đường trường sinh.
Nó không chỉ là một bài tập, mà là một pháp môn, một Đạo, một hệ thống dưỡng sinh - nội công - thiền động - khí học hoàn chỉnh.
"Thức Thứ 9" là trái tim của toàn bộ *Nhật Nguyệt Kinh.
PHẦN 23.
TỔNG LUẬN.
THỨC THỨ 9 TRONG TOÀN BỘ HỆ THỐNG NHẬT NGUYỆT KINH VÀ GIÁ TRỊ TRƯỜNG SINH CHO THẾ HỆ MAI SAU.
"Thức Thứ 9 - Môi Sinh" không chỉ là một thức khí công, không chỉ là một bài tập dưỡng sinh, mà là một trụ cột, một điểm hội tụ, một tâm điểm nội công trong toàn bộ hệ thống "Nhật
Nguyệt Kinh".
Nếu "Nhật Nguyệt Kinh" là một vũ trụ, thì "Thức Thứ 9" chính là "mặt trời nội khí", nơi ánh sáng của:
- Huyệt đạo.
- Khí lực.
- Hơi thở.
- Nội công.
- Triết học.
- Trường sinh.
hội tụ và tỏa ra.
Phần 23 là tổng luận, là điểm kết nối, là cửa mở sang chương mới cho người luyện và cho thế hệ mai sau.
I . VỊ TRÍ CỦA "THỨC THỨ 9" TRONG NHẬT NGUYỆT KINH.
Trong toàn bộ hệ thống "Nhật Nguyệt Kinh", "Thức Thứ 9"
giữ ba vai trò:
1 . Là trung tâm khí học của toàn bộ hệ thống.
Không có Thức Thứ 9, người luyện không thể:
- Mở sườn.
- Mở ngực.
- Mở tâm.
- Kích hoạt khí hoành.
- Tạo khí xoắn.
- Sinh nội lực mềm.
"Thức Thứ 9" là trục khí học của toàn bộ kinh.
2 . Là cầu nối giữa thân - khí - ý - thần.
Các thức khác có thể thiên về:
- Thân.
- Khí.
- Ý.
- Thần.
Nhưng "Thức Thứ 9" là thức hợp nhất cả bốn.
Nó là cầu nối giữa:
- Sinh lý học.
- Khí học.
- Nội công.
- Thiền học.
3 . Là nền tảng trường sinh của toàn bộ pháp môn.
Thức Thứ 9 tác động lên:
- Cột sống.
- Nội tạng.
- Thần kinh.
- Khí huyết.
- Hơi thở.
- Tâm trí.
Đây là sáu yếu tố quyết
định tuổi thọ sinh học.
Không có "Thức Thứ 9", hệ thống trường sinh của "Nhật Nguyệt
Kinh" sẽ thiếu đi trái tim.
II . GIÁ TRỊ KHOA HỌC CỦA "THỨC
THỨ 9".
"Thức Thứ 9" đứng vững trên nền tảng khoa học hiện
đại:
1 . Sinh lý học.
- Tăng oxy
- Tăng tuần hoàn
- Tăng đàn hồi cơ - gân - sườn.
- Massage nội tạng.
- Giảm áp lực tim - phổi.
2 . Thần kinh học.
- Kích hoạt hệ phó giao cảm.
- Giảm cortisol.
- Tăng serotonin.
- Tăng máu lên não.
3 . Cơ học - giải phẫu.
- Xoay cột sống.
- Mở cơ hoành.
- Giãn cơ liên sườn.
- Tăng dịch khớp.
"Thức Thứ 9" không chỉ đúng về khí học, mà còn đúng về khoa học.
III . GIÁ TRỊ TRIẾT HỌC CỦA "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" là biểu hiện sống động của triết học Đông phương:
1 . Đạo của sự mở.
Mở sườn - mở ngực - mở tâm.
2 . Đạo của sự tĩnh.
Tâm tĩnh trong động, động trong tĩnh.
3 . Đạo của sự hòa hợp.
Hòa hợp:
- Âm - dương.
- Thăng - giáng.
- Hoành - xoắn.
- Mở - thu.
- Thân - khí - ý - thần.
4 . Đạo của sự sống.
Thức Thứ 9 là "Đạo của sự sống", không phải Đạo của sự gồng.
IV . GIÁ TRỊ NỘI CÔNG CỦA "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" là một trong những thức nội công tinh tế nhất vì nó tạo ra:
1 . Nội lực mềm.
- Không gồng.
- Không căng.
- Không dùng cơ bắp.
- Lực sinh từ khí.
2 . Khí xoắn.
- Sâu.
- Tinh tế.
- Bền.
3 . Khí hoành.
- Mở rộng.
- Giải uất.
- Giảm stress.
4 . Khí quy nguyên.
- Tích nội lực.
- Nuôi dưỡng Đan Điền.
- Tăng tuổi thọ.
V . GIÁ TRỊ TRƯỜNG SINH CHO THẾ HỆ MAI SAU.
Thức Thứ 9 không chỉ dành cho người luyện hôm nay.
Nó là "món quà" cho thế hệ mai sau.
1 . Một phương pháp chống lão hóa tự nhiên.
Không thuốc.
Không máy
móc.
Không tốn kém.
Không tác dụng phụ.
2 . Một phương pháp giảm stress mạnh.
Trong thời đại căng thẳng, "Thức Thứ 9" là liều thuốc tinh thần.
3 . Một phương pháp tăng tuổi thọ sinh học.
Do tác động lên:
- Nội tạng.
- Thần kinh.
- Khí huyết.
- Cột sống.
4 . Một phương pháp mở tâm - mở trí.
Giúp con người:
- Sống vô tư.
- Sống sạch lòng.
- Sống có ý nghĩa.
- Sống hạnh phúc.
- Sống an lạc.
VI . "THỨC THỨ 9" MỘT
DI SẢN CỦA NHẬT NGUYỆT KINH.
"Thức Thứ 9" là:
- Một pháp môn.
- Một triết lý.
- Một hệ thống nội
công.
- Một phương pháp trường sinh.
- Một di sản cho thế hệ mai sau.
Nó là trái tim của "Nhật Nguyệt Kinh", là ánh sáng của Môi Sinh, là "cửa ngõ" dẫn vào Đạo của sự sống.
VII . TỔNG KẾT PHẦN 23.
Thức Thứ 9 - Môi Sinh
là:
1 . Trung tâm khí học của Nhật Nguyệt Kinh.
2 . Cầu nối thân - khí - ý - thần.
3 . Nền tảng trường sinh của toàn bộ pháp môn.
4 . Hệ thống nội công mềm tinh tế.
5 . Phương pháp giảm stress mạnh.
6 . Phương pháp trẻ hóa toàn diện.
7 . Triết lý sống mở - tĩnh - hòa hợp .
8 . Di sản cho thế hệ mai sau,
"Thức Thứ 9" không chỉ là một bài tập.
Nó là một con đường.
Một Đạo.
Một hệ thống sống.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét