NHẬT NGUYỆT KINH – II. THỨC THỨ CHÍN - MÔI SINH - 3/5. * Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

VI . DÒNG CHẢY KHÍ HUYẾT TRONG "THỨC THỨ 9".
Dòng khí huyết vận hành theo trình tự:
1 . Khởi từ Dũng Tuyền. 
2 . Dâng lên Thận Du - Mệnh Môn. 
3 . Mở Đản Trung - Kỳ Môn. 
4 . Thăng lên Phong Trì - Bách Hội
5 . Dẫn ra tay qua Hợp Cốc - Nội Quan. 
6 . Thu về Đan Điền. 
Đây là chu trình khí học hoàn chỉnh, giúp cơ thể:
- ấm. 
- nhẹ. 
- linh hoạt. 
- sáng suốt.
VII . TỔNG KẾT PHẦN 11.
Thức Thứ 9 kích hoạt huyệt đạo toàn thân theo một dòng chảy khí huyết liên tục, tạo nên:
1 . Nền khí âm vững chắc. 
2 . Trục khí dương mạnh mẽ. 
3 . Trung tâm khí huyết ổn định. 
4 . Thần khí sáng suốt
5 . Dòng khí xoắn mạnh mẽ. 
6 . Chu trình thu - phát - thăng - giáng hoàn chỉnh
Đây là lý do "Thức Thứ 9" được xem như một thức trường sinh toàn diện, tác động sâu vào khí - huyết - thần - tạng phủ - cột sống.

PHẦN 12. 
PHÂN TÍCH SƠ ĐỒ HUYỆT ĐẠO TRONG KHÍ LỰC NỘI SINH CỦA "THỨC THỨ 9 – MÔI SINH".
"Thức Thứ 9" là một mô hình vận động đặc biệt, trong đó khí lực nội sinh được dẫn theo một sơ đồ huyệt đạo có cấu trúc, không phải ngẫu nhiên. 
Sơ đồ này bao gồm:
1 . Trục khí dọc (Đốc - Nhâm) 
2 . Trục khí ngang (Kỳ Môn - Đản Trung - Liên Sườn) 
3 . Trục khí xoắn (Đan Điền, Mệnh Môn, Bách Hội, Hợp Cốc). 
Ba trục này hợp thành mạng lưới khí học nội sinh, tạo nên hiệu quả chống lão hóa mạnh mẽ.

I . TRỤC KHÍ DỌC ĐỐC - NHÂM: NỀN TẢNG CỦA KHÍ LỰC NỘI SINH.
Đây là trục khí quan trọng nhất của cơ thể.
1 . Đốc Mạch - Biển của Dương khí.
Đốc Mạch chạy dọc sống lưng, từ Hội Âm đến Bách Hội.
* Vai trò trong "Thức Thứ 9". 
- Xoay thân, cột sống xoắn nhẹ, Đốc Mạch mở. 
- Mệnh Môn nóng lên, Dương khí tăng. 
- Thận Du hoạt hóa, gân xương mạnh
* Tác dụng khí học
Đốc Mạch thông thì:
- Khí dương mạnh
- Thân ấm. 
- Tinh thần sáng. 
2 . Nhâm Mạch - Biển của Âm khí.
Nhâm Mạch chạy dọc trước thân, từ Hội Âm đến Đản Trung.
* Vai trò trong "Thức Thứ 9". 
- Mở ngực, Đản Trung mở, Nhâm Mạch thông. 
- Hơi thở sâu, khí âm ổn định. 
- Cơ hoành hạ xuống, nội tạng được massage.
* Tác dụng khí học
Nhâm Mạch thông thì:
- Nội tạng khỏe. 
- Hơi thở sâu. 
- Tâm an. 

II . TRỤC KHÍ NGANG KỲ MÔN - ĐẢN TRUNG - LIÊN SƯỜN ĐẶC TRƯNG CỦA "THỨC THỨ 9".
Đây là trục khí mà rất ít môn khí lực tác động sâu.
1 . Kỳ Môn - Cửa ngõ của Can khí.
* Vai trò. 
- Giải uất. 
- Điều hòa cảm xúc. 
- Tăng giải độc gan. 
* Trong "Thức Thứ 9". 
Tay trái đặt sườn, Kỳ Môn mở
Xoay thân, cơ liên sườn giãn. 
Khí hoành lan tỏa, Can khí thông. 
2 . Đản Trung - Trung tâm của Tâm - Phế khí.
* Vai trò 
- Điều hòa hơi thở
- Giảm stress. 
- Tăng dung tích phổi
* Trong "Thức Thứ 9". 
Tay phải vươn ngang, Đản Trung mở rộng. 
Hơi thở sâu, khí phổi tăng. 
Ngực mở, tim giảm áp lực
3 . Liên Sườn - Đường dẫn khí hoành.
* Vai trò. 
- Tăng độ đàn hồi cơ hoành. 
- Giảm căng tức ngực. 
- Tăng khả năng hít thở sâu. 
* Trong "Thức Thứ 9". 
Xoay thân, cơ liên sườn giãn theo đường xoắn. 
Khí hoành lan tỏa, nội tạng được massage.

III . TRỤC KHÍ XOẮN ĐẶC TRƯNG DUY NHẤT CỦA "THỨC THỨ 9".
Đây là cơ chế khí học làm nên sự khác biệt của "Thức Thứ 9".
1 . Khởi từ Đan Điền.
Đan Điền là gốc của khí nội sinh.
* Vai trò. 
- Tích khí. 
- Phát khí. 
- Điều khí. 
* Trong "Thức Thứ 9". 
Tư thế đứng thẳng, Đan Điền ổn định. 
Hơi thở sâu, khí tụ
Xoay thân, khí phát. 
2 . Xoắn qua Mệnh Môn.
Mệnh Môn là trung tâm của hỏa khí.
* Vai trò. 
- Tăng nhiệt năng. 
- Tăng sinh lực. 
- Tăng tuần hoàn. 
* Trong Thức Thứ 9. 
Xoay thân, Mệnh Môn nóng. 
Khí xoắn, hỏa khí bốc lên. 
3 . Thăng lên Bách Hội.
Bách Hội là đỉnh khí của não.
* Vai trò. 
- Tăng khí não. 
- Tăng sự tỉnh táo. 
- Giảm đau đầu. 
* Trong "Thức Thứ 9". 
Ánh mắt theo tay khí thăng. 
Cổ xoay, Phong Trì mở. 
Đỉnh đầu nâng Bách Hội thông. 
4 . Dẫn ra tay qua Hợp Cốc - Nội Quan.
Tay là nơi khí thoát ra ngoại biên.
* Vai trò. 
- Điều hòa khí toàn than. 
- Giảm stress. 
- Tăng tuần hoàn. 
* Trong Thức Thứ 9. 
Tay vươn ngang, khí thoát. 
Ngón tay mở, khí tỏa. 
Cánh tay căng, huyệt đạo kích hoạt
5 . Thu về Đan Điền.
Chu trình khép kín.
* Vai trò. 
- Tích khí. 
- Giữ khí. 
- Nuôi dưỡng nội tạng. 
* Trong "Thức Thứ 9". 
Tay thu về, khí quy nguyên. 
Hơi thở chậm, khí ổn định.

IV . SƠ ĐỒ KHÍ LỰC NỘI SINH CỦA "THỨC THỨ 9".
Dòng khí vận hành theo trình tự:
1 . Dũng Tuyền. 
2 . Đan Điền. 
3 . Mệnh Môn. 
4 . Thận Du. 
5 . Đản Trung. 
6 . Kỳ Môn. 
7 . Phong Trì. 
8 . Bách Hội
9 . Hợp Cốc - Nội Quan. 
10 . Quy về Đan Điền. 
Đây là chu trình khí học hoàn chỉnh, tạo nên:
- Khí thăng. 
- Khí giáng. 
- Khí hoành. 
- Khí xoắn
- Khí quy nguyên.
Một hệ thống khí lực nội sinh đầy đủ.
V . TỔNG KẾT PHẦN 12.
Sơ đồ huyệt đạo trong "Thức Thứ 9" là một mạng lưới khí học nội sinh, gồm:
1 . Trục dọc Đốc - Nhâm. 
2 . Trục ngang Kỳ Môn - Đản Trung. 
3 . Trục xoắn Đan Điền - Mệnh Môn - Bách Hội
Ba trục này hợp nhất tạo nên:
- Khí thông. 
- Huyết hoạt. 
- Thần sáng. 
- Thân ấm. 
- Tâm an. 
Đây là nền tảng của trường sinh học thuật, giúp cơ thể trẻ hóa toàn diện.
PHẦN 13. 
"THỨC THỨ 9" HUYỆT ĐẠO - CƠ CHẾ - CHỐNG LÃO HÓA, VÀ SO SÁNH LIÊN MÔN KHÍ LỰC.
"Thức Thứ 9-Môi Sinh" là một thức đặc biệt vì nó hội tụ ba yếu tố cốt lõi của khí lực dưỡng sinh:
1 . Huyệt đạo: hệ thống điểm giao thoa thần kinh - mạch máu - mô liên kết. 
2 . Cơ chế vận hành: Xoắn lực ngang, mở sườn, xoay trục thân, dẫn khí bằng ánh mắt. 
3 . Chống lão hóa: Tác động đồng thời lên cơ - gân - xương - thần kinh - nội tạng - khí huyết.
Để hiểu sâu giá trị của "Thức Thứ 9", cần phân tích từng yếu tố và đối chiếu với các môn khí lực khác.

I . HỆ THỐNG HUYỆT ĐẠO TRONG "THỨC THỨ 9".
Thức Thứ 9 kích hoạt một mạng lưới huyệt đạo rộng, bao gồm:
1 . Huyệt đạo chủ lực.
- Đản Trung. 
- Kỳ Môn. 
- Mệnh Môn. 
- Thận Du. 
- Phong Trì. 
- Bách Hội
Đây là những huyệt đạo liên quan trực tiếp đến tuổi thọ, sinh lực, tinh thần, khí huyết.
2 . Huyệt đạo phụ trợ.
- Hợp Cốc. 
- Nội Quan. 
- Đại Trường Du. 
- Tam Tiêu Du. 
- Dũng Tuyền
Những huyệt này giúp điều hòa khí toàn thân, ổn định hệ thần kinh và tăng tuần hoàn.
3 . Huyệt đạo theo trục khí.
- Trục dọc: Đốc - Nhâm. 
- Trục ngang: Kỳ Môn - Đản Trung. 
- Trục xoắn: Đan Điền - Mệnh Môn - Bách Hội - Hợp Cốc. 
Ba trục này hợp thành mạng lưới khí học nội sinh.

II . CƠ CHẾ VẬN HÀNH CỦA "THỨC THỨ 9".
Cơ chế của Thức Thứ 9 gồm bốn tầng:
1 . Cơ chế xoắn ngang.
Đặc trưng duy nhất của "Thức Thứ 9":
- Mở sườn. 
- Mở ngực. 
- Xoay cột sống. 
- Dẫn khí theo đường hoành đạo
2 . Cơ chế thăng - giáng - hoành - xoắn.
- Khí thăng lên Bách Hội
- Khí giáng xuống Thận Du. 
- Khí hoành mở sườn. 
- Khí xoắn từ Đan Điền qua Mệnh Môn. 
Đây là chu trình khí học hoàn chỉnh.
3 . Cơ chế thần kinh - sinh lý.
- Mở động mạch cảnh. 
- Tăng máu lên não. 
- Giảm áp lực tim. 
- Tăng dung tích phổi
- Giảm căng cơ hoành.
4 . Cơ chế tâm - ý - khí hợp nhất.
- Ánh mắt dẫn khí. 
- Ý dẫn khí. 
- Khí dẫn huyết. 
- Huyết nuôi thần
Đây là nền tảng của thiền động.

III . CƠ CHẾ CHỐNG LÃO HÓA CỦA "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" chống lão hóa theo năm tầng:
1 . Chống lão hóa cơ - gân - xương.
- Tăng đàn hồi cơ liên sườn
- Giảm thoái hóa cột sống. 
- Tăng sức mạnh vùng core. 
2 . Chống lão hóa tim - phổi.
- Mở Đản Trung. 
- Tăng dung tích phổi
- Giảm áp lực tim. 
3 . Chống lão hóa thần kinh - não bộ.
- Tăng máu lên não. 
- Giảm stress. 
- Tăng trí nhớ
4 . Chống lão hóa nội tạng.
- Can khí thông. 
- Thận khí mạnh
- Tâm - Phế điều hòa. 
5 . Chống lão hóa khí huyết.
- Khí xoắn quét sạch khí trệ
- Tăng tốc độ lưu thông khí huyết
- Làm ấm toàn than. 

IV . SO SÁNH LIÊN MÔN KHÍ LỰC.
Để thấy rõ giá trị của "Thức Thứ 9", cần đối chiếu với các môn khí lực khác.
1 . So với Thái Cực Quyền.
- Thái Cực thiên về tròn - mềm - chậm. 
- "Thức Thứ 9" thiên về xoắn - mở - dẫn khí - thu khí - xuất khí.
Ưu điểm của "Thức Thứ 9": Tác động mạnh lên xương sườn-ngực - cột sống ngực.
2 . So với Dịch Cân Kinh.
- Dịch Cân Kinh thiên về kéo giãn dọc
- "Thức Thứ 9" thiên về kéo giãn xoắn ngang. 
Ưu điểm: Giải uất Can khí, giảm stress mạnh.
3 . So với Yoga.
- Yoga thiên về kéo giãn tĩnh. 
- "Thức Thứ 9" thiên về kéo giãn động
Ưu điểm: Phù hợp mọi lứa tuổi, kể cả người lớn tuổi.
4 . So với Khí Công truyền thống.
- Khí Công thường thiên về nội tàng. 
- Thức Thứ 9 thiên về khai mở. 
Ưu điểm: Mở sườn - mở ngực - mở tâm, giải phóng cảm xúc.

V . TỔNG HỢP PHẦN 13.
Thức Thứ 9 là một thức độc đáo, vì nó hội tụ:
1 . Huyệt đạo trọng yếu: Can - Tâm - Phế - Thận - Đốc - Nhâm 
2 . Cơ chế vận hành đa chiều: Xoắn - thăng - giáng - hoành - thu. 
3 . Hiệu quả chống lão hóa toàn diện
4 . Giá trị liên môn vượt trội.
5 . Triết lý Môi Sinh: Con người hòa vào dòng khí vũ trụ
Đây là lý do "Thức Thứ 9" được xem như một thức trường sinh kinh điển, vừa khoa học, vừa triết học, vừa thực dụng, vừa nhân văn.

PHẦN 14. 
VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP HƠI THỞ 5-7 GIÂY CHUYỂN KHÍ - Ý HỢP NHẤT NỘI LỰC. ĐỂ HÓA GIẢI STRESS TRONG "THỨC THỨ 9 - MÔI SINH".
Trong toàn bộ hệ thống Khí Lực Dưỡng Sinh, hơi thở là chiếc cầu nối giữa thân - khí - ý - thần. 
"Thức Thứ 9" đạt hiệu quả tối đa khi người luyện kết hợp động tác xoắn ngang với hơi thở 5-7 giây, tạo nên một chu trình khí học ổn định, giúp:
- Giải tỏa stress. 
- Giảm căng thẳng thần kinh. 
- Ổn định nhịp tim. 
- Tăng oxy tế bào. 
- Làm dịu hệ thần kinh tự chủ. 
Đây là một trong những phương pháp thiền động - khí động - tâm động hiệu quả nhất.

I . NGUYÊN LÝ CỦA HƠI THỞ 5–7 GIÂY.
Hơi thở 5-7 giây dựa trên ba nguyên lý:
1 . Thở chậm để ổn định hệ thần kinh.
Khi thở chậm:
- Hệ phó giao cảm được kích hoạt
- Nhịp tim giảm. 
- Huyết áp ổn định. 
- Cortisol giảm. 
Đây là cơ chế sinh lý giúp giảm stress ngay lập tức.
2 . Thở sâu để tăng oxy tế bào.
Hơi thở sâu 5–7 giây:
- Mở cơ hoành. 
- Tăng dung tích phổi
- Tăng oxy máu. 
- Tăng trao đổi khí.
Oxy là yếu tố quan trọng nhất trong chống lão hóa tế bào.
3 . Thở đều để ổn định khí huyết.
Khi hơi thở đều:
- Khí không loạn
- Huyết không tắc
- Tâm không động
Đây là nền tảng của tâm an - khí hòa - thần sáng.

II . CÁCH ÁP DỤNG HƠI THỞ 5–7 GIÂY TRONG "THỨC THỨ 9".
Hơi thở 5–7 giây được áp dụng theo ba giai đoạn:
1 . Khi mở tay - mở sườn (hít vào 5 giây).
* Cách thực hiện. 
- Khi tay phải vươn ngang sang trái. 
- Ngực mở. 
- Cơ hoành hạ xuống. 
- Hít vào chậm trong 5 giây. 
* Tác dụng
- Mở Đản Trung. 
- Mở Kỳ Môn. 
- Tăng oxy. 
- Giảm áp lực tim. 
* Ý nghĩa khí học
Khí thăng lên Bách Hội, lan ra hai sườn theo đường hoành đạo.
2 . Tiếp theo dẫn khí 7 giây, vận chuyển khí đi toàn thân.
* Cách thực hiện. 
- Giữ hơi nhẹ. 
- Không gồng
- Không nín thở mạnh.
* Tác dụng
- ổn định khí. 
- tăng áp lực nội khí. 
- làm nóng Mệnh Môn. 
* Ý nghĩa khí học
Khí xoắn từ Đan Điền qua Mệnh Môn, chuẩn bị tỏa ra tay.
3 . Khi thu tay - quy khí (thở ra 5–7 giây).
* Cách thực hiện. 
- Thở ra chậm. 
- Thu tay về. 
- Thân trở lại trung tâm.
* Tác dụng
- Giảm căng thẳng. 
- Ổn định nhịp tim. 
- Đưa khí về Đan Điền.
- Ý nghĩa khí học
Khí quy nguyên, nội lực được tích lại.

III . CƠ CHẾ CHUYỂN KHÍ - Ý HỢP NHẤT NỘI LỰC.
Trong "Thức Thứ 9", Ý là người dẫn đường cho Khí.
1 . Ý dẫn Khí.
Ánh mắt nhìn theo tay, Ý đi trước
Khí đi theo đường xoắn, Khí theo Ý. 
Huyết đi theo Khí, Huyết theo Khí.
Đây là cơ chế:
- Ý dẫn Khí. 
- Khí dẫn Huyết. 
- Huyết nuôi Thần.
2 . Khí hợp với Thân.
Khi thân xoay - khí xoắn 
Khi tay mở - khí tỏa
Khi thu tay - khí quy. 
3 . Thân - Khí - Ý hợp nhất.
Khi ba yếu tố hợp nhất:
- Tâm an. 
- Khí hòa. 
- Thần sáng.
Đây là trạng thái thiền động của "Thức Thứ 9".

IV . CƠ CHẾ HÓA GIẢI STRESS THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI.
Hơi thở 5–7 giây trong "Thức Thứ 9" giúp:
1 . Giảm cortisol.
Hơi thở chậm kích hoạt hệ phó giao cảm, giảm hormone stress.
2 . Ổn định nhịp tim.
Thở sâu, tim đập đều, giảm hồi hộp.
3 . Tăng oxy não.
Thở sâu, máu lên não tăng, giảm lo âu.
4 . Giảm căng cơ hoành.
Cơ hoành giãn, giảm cảm giác tức ngực.
5 . Tăng serotonin.
Hơi thở đều, não tiết serotonin, tạo cảm giác thư giãn.
V . TỔNG KẾT PHẦN 14.
Hơi thở 5–7 giây trong Thức Thứ 9 tạo nên:
1 . Hơi thở chậm, giảm stress. 
2 . Hơi thở sâu, tăng oxy. 
3 . Hơi thở đều, ổn định khí huyết
4 . Khí xoắn, mở sườn - mở ngực - mở tâm. 
5 . Ý dẫn khí, tâm an - thần sáng. 
6 . Khí quy nguyên, nội lực tăng.
Đây là một trong những phương pháp giải tỏa stress mạnh nhất, vừa khoa học, vừa khí học, vừa thiền học.

PHẦN 15. 
VẬN HÀNH KINH MẠCH NỘI KHÍ THEO PHƯƠNG THỨC LE MOINE DE LA PUISSANCE DANS LA QUIÉTUDE - HUYNH TAM. TRONG "THỨC THỨ 9 – MÔI SINH".
Phương thức Le Moine de la Puissance dans la Quiétude – Huynh Tam (tạm dịch: "Nhà Sư của Sức Mạnh trong Tĩnh Lặng") là một phương thức tu luyện theo hệ thống "Nội Khí" đặc biệt, thuộc về bí quyết trong Thể pháp và Bí pháp:
- Lấy tĩnh chế động. 
- Lực trong hơi thở.  
- Khí trong ý. 
- Sức mạnh trong sự mềm mại. 
- Nội lực trong sự bất động của tâm.
- Chuyển khí lực nuôi Tinh, Khí, Thần bằng Khí Thanh Không, và Khí Hạo Nhiên. 
Khi áp dụng vào "Thức Thứ 9 – Môi Sinh", phương thức này làm tăng gấp đôi hiệu quả khí lực, giúp:
- Mở kinh mạch sâu.
- Tinh, Khí, Thần (Thể xác, Trí tuệ, Tâm hồn trong sáng) 
- Tăng nội khí, sức khỏe điều hòa, vô nhiễm.
- Ổn định thần kinh, bỏ xuống mọi thứ ngoại thân. 
- Tinh thần bình thản, giải tỏa stress. 
- Tăng tuổi thọ sinh học, và không hề nối tiếc mọi việc đời thường. 
Đây là một tầng nội khí cao nhất, dành cho người tu luyện tinh tế, bước ra mọi trạng thái khí lực vô nhiễm.

I . NGUYÊN LÝ CỐT LÕI CỦA PHƯƠNG THỨC VÔ NHIỄM CỦA NHÀ SƯ HUYNH TAM BỞI SỨC MẠNH KHÍ LỰC TRONG TĨNH LẶNG.
Phương thức này dựa trên ba nguyên lý:
1 . Tĩnh để sinh lực.
Tĩnh không phải là đứng yên, mà là tâm không dao động, trí tuệ và tư duy vẫn lắng nghe dòng chảy của khí lực và nói chuyện với chính mình. Tĩnh để sồng trong không khi tự nhiên, nuôi thân thể bằng dòng sông đức tin (không phân biết tín ngưỡng)
* Khi tâm tĩnh:
- Khí tụ nguyên sinh, trở về tương lai.
- Huyết hòa vào thân thể và vũ trụ. 
- Tinh, Khí, Thần rực sáng, thân thể nhẹ, ít ăn uống vẫn khỏe bình thường.
Đây là nền tảng nội lực của phương thức sống an lạc và vạn an.
2 . Mềm để sinh khí.
Cơ thể mềm mại giúp:
- Khí lưu thông nhờ cơ, da, gân, máu, khớp xương sạch.
- Gân không căng. 
- Mạch máu không tắc.
Thân thể mềm là cửa ngõ của khí tạo sự sống.
3 . Ý để sinh sức mạnh.
Sức mạnh Nội-khí không đến từ cơ bắp, mà từ:
- Ý dẫn khí. 
- Khí dẫn lực. 
- Lực dẫn thân. 
Ý là Tướng chỉ huy của Khí lực.

II . ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC LE MOINE DE LA PUISSANCE DANS LA QUIÉTUDE – HUYNH TAM TRONG "THỨC THỨ 9".
"Thức Thứ 9" gồm ba giai đoạn chính:
1. Mở
2. Xoắn. 
3. Thu. 
Phương thức này sâu sắc từng giai đoạn.

III . GIAI ĐOẠN 1. 
KHAI MỞ - HOÀNH ĐẠO - CAN KHÍ.
1 . Tĩnh thân - tĩnh tâm.
Trước khi mở tinh thần tập luyện:
- Thả lỏng vai. 
- Buông lỏng ngực. 
- Hạ nhẹ trọng tâm. 
- Để tâm rỗng.
Đây là phép tĩnh để sinh khí.
2 . Mở tay bằng ý, không bằng lực.
Tay phải vươn ngang sang trái:
- Không dùng sức
- Không gồng vai. 
- Không căng cổ
Ý đi trước, tay đi sau. 
Đây là mềm để sinh khí.
3 . Khí mở theo đường hoành đạo.
Khi tay mở:
- Đản Trung mở. 
- Kỳ Môn mở
- Cơ hoành hạ xuống. 
Khí lan ngang như mặt hồ mở rộng.

IV . GIAI ĐOẠN 2. 
XOẮN - KÍCH HOẠT ĐỐC MẠCH - TĂNG NỘI KHÍ.
1 . Xoay thân bằng trục khí, không bằng cơ.
Thân xoay nhẹ:
- Không xoay bằng eo. 
- Không xoay bằng va mà xoay bằng trục khí Đan Điền - Mệnh Môn.
Đây là kỹ thuật nội khí đỉnh cao.
2 . Khí xoắn theo phương thức le moine de la puissance dens la quiétude - Huynh Tam.
Nội khí xoắn theo ba tầng:
- Tầng ngoài: Cơ liên sườn
- Tầng giữa: Cơ hoành. 
- Tầng trong: Đan Điền - Mệnh Môn. 
Ba tầng xoắn cùng lúc tạo nên nội khí mềm.
3 . Tâm bất động - thân động.
Thân xoay nhưng tâm đứng yên. 
Đây là tinh thần của Puissance dans la Quiétude.

V . GIAI ĐOẠN 3. 
THU KHÍ TÍCH LŨY VÀO NỘI LỰC.
1 . Thu tay bằng hơi thở.
Khi thở vào 5 giây, thở ra 7 giây.
- Tay thu về
- Khí quy Khí Hải, Đan Điền hay Mênh Môn tùy theo trình độ. 
- Tâm trở lại tĩnh. 
2 . Khí tụ vào Đan Điền.
Khí Hải, Đan Điền hay Mênh Môn ấm lên là dấu hiệu:
- Khí tụ, và chuyển động theo ý mình. 
- Nội lực sinh vô tận. 
- Thần khi an lạc.
3 . Tĩnh để khóa khí.
Khi đứng yên vài giây:
- Khí không tán. 
- Nội lực được ở yên. 
- Tâm trở lại trạng thái sáng suốt, tư duy thông thoáng. 

VI . HIỆU QUẢ KHI ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC LE MOINE DE LA PUISSANCE DANS LA QUIÉTUDE-HUYNH TAM TRONG "THỨC THỨ 9".
1 . Tăng nội khí gấp đôi.
Do khí xoắn + khí tĩnh + khí hoành, phát huy nội lực.
2 . Giảm stress mạnh.
Do hệ phó giao cảm được kích hoạt sâu.
3 . Tăng sức mạnh gân - xương.
Do Mệnh Môn - Thận Du được làm nóng liên tục.
4 . Tăng sự tỉnh táo.
Do Bách Hội - Phong Trì được mở sâu.
5 . Tăng tuổi thọ sinh học.
Do khí huyết lưu thông mạnh và ổn định.
VII . TỔNG THỂ PHẦN 15.
Phương thức Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam khi kết hợp với Thức Thứ 9 tạo nên:
1 . Tĩnh sinh khí. 
2 . Mềm sinh lực. 
3 . Ý sinh sức mạnh. 
4 . Khí xoắn sinh nội lực. 
5 . Hơi thở sinh an lạc. 
6 . Đan Điền sinh trường thọ. 
Đây là tầng nội công cao nhất của "Thức Thứ 9", giúp người luyện đạt đến trạng thái khí lực tinh tế, nơi thân - khí - ý - thần hợp nhất.
 
PHẦN 16.
TĨNH TRONG ĐỘNG - ĐỘNG TRONG TĨNH VÀ CƠ CHẾ NỘI LỰC CỦA "THỨC THỨ 9 – MÔI SINH".
Trong toàn bộ hệ thống Khí Lực Dưỡng Sinh, Tĩnh trong Động - Động trong Tĩnh là nguyên lý tối cao. 
"Thức Thứ 9" là một trong những thức thể hiện rõ nhất nguyên lý này, vì nó kết hợp:
- Động tác xoắn ngang mạnh mẽ. 
- Hơi thở chậm - sâu - đều
- Tâm tĩnh lặng
- Ý dẫn khí. 
- Khí dẫn lực. 
Khi ba yếu tố Tinh, Khí, Thần hòa làm một, Ý quyết định  nhưng một lộ trình hoàn chỉnh, người luyện đạt đến nội khí thì lực mềm, một dạng sức mạnh không đến từ cơ bắp mà từ khí lực nội sinh.
I . KHÁI NIỆM TĨNH - ĐỘNG.
Tĩnh trong Động nghĩa là:
- Thân đang chuyển động. 
- Nhưng tâm bất động. 
- Ý không loạn
- Hơi thở không gấp
- Khí tụ không tan rã. 
Trong "Thức Thứ 9", điều này thể hiện rõ ở:
1 . Thân xoay - tâm đứng yên.
Khi thân xoay theo tay, tâm không chạy theo chuyển động. 
Tâm đứng yên như mặt hồ phẳng, thân xoay như gió nhẹ trên mặt nước.
2 . Tay mở - hơi thở vẫn chậm.
Dù tay mở rộng, ngực mở lớn, hơi thở vẫn:
- Chậm. 
- Sâu. 
- Đều
Không bị cuốn theo biên độ động tác.
3 . Khí xoắn - ý vẫn tĩnh.
Khí xoắn theo đường hoành đạo, nhưng ý vẫn:
- Nhẹ. 
- Mềm. 
- Không gồng.
Đây là tĩnh trong động.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

TIẾP THEO

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét