NHẬT NGUYỆT KINH – II. THỨC THỨ MƯỜI MỘT - AN TOÀN. 1/5. * Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam

THỨC
THỨ MƯỜI MỘT
AN TOÀN
Khí Lực Nội Sinh - Khí Lực Nội Sinh, Dưỡng Sinh - Chống Lão Hóa - Trường Sinh.
Tư thế đứng thẳng, khép nhẹ chân, hai tay đan vào nhau, ôm chặt lấy sau gáy. Từ từ cúi gặp người xuống, cố gắng đưa đầu vào giữa hai đầu gối, giữ đầu gối thẳng, răng cắn chặt, lưu ý xuống từ từ theo hơi thở ra, không làm đột ngột tránh chịu chứng chóng mặt.
Công pháp này giúp tăng cường sức mạnh tay, chân và vùng eo bụng, đồng thời thúc đẩy khí huyết lưu thông toàn thân, làm cơ thể linh hoạt vững mạnh. Đưa thân thể về Thiền-Tịnh tạo nên sức sống mới cho chính mình.
 

BỘ KINH THỨC THỨ 11 - AN TOÀN.
CHƯƠNG I .
KHAI MÔN TRƯỜNG SINH.
Người luyện "Thức Thứ 11 - An Toàn" phải tịnh tâm, điều khí, hợp nhất hơi thở và ý niệm. 
Khi thân cúi xuống, đầu chạm gối, khí lực từ "Bách Hội" giáng xuống "Dũng Tuyền", tạo thành "Chu Thiên Hỏa Hầu" dòng năng lượng nội sinh. 
Tuyến Tùng mở ra ánh sáng nội tâm, Tuyến Yên điều hòa nội tiết, thân thể hòa cùng vũ trụ. 
Đây là cửa "Trường Sinh", nơi chuyển ý "Tinh-Khí-Thần" hợp nhất, sinh ra năng lượng chống lão hóa, phục hồi nguyên khí. 
 
CHƯƠNG II.
HUYỆT ĐẠO VÀ KHÍ LỰC.
Mỗi huyệt đạo là một cánh cửa của sinh mệnh: 
- Can Du khai thông khí Can, giải uất, điều hòa cảm xúc. 
- Đản Trung mở trung khí, tăng dung tích phổi, thanh lọc tâm. 
- Kỳ Môn giải độc, tăng tuần hoàn, làm sạch huyết dịch. 
- Thận Du phục hồi nguyên khí, tăng sức bền, chống mỏi. 
- Mệnh Môn khởi hỏa khí, làm ấm toàn thân. 
- Phong Trì - Bách Hội khai não, tăng trí tuệ, giảm đau đầu. 
- Hợp Cốc - Nội Quan điều hòa khí toàn thân, giảm căng thẳng thần kinh. 
Dòng Khí Lực Nội Sinh xoắn ngang từ tay phải sang trái, hoặc ngược lại, tạo trường xoắn sinh học - nơi khí Can, khí Đởm, khí Thận hòa quyện, vận hành toàn thân. 

CHƯƠNG III.
LUẬN GIẢI TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
"An Toàn" là biểu tượng của sự quy phục trước vũ trụ, nơi con người nhận ra mình là Tiểu Linh Quan - tiểu vũ trụ trong đại vũ trụ. 
Khi thân cúi xuống, tâm hướng lên, đó là đạo của khiêm cung và giác ngộ. 
Khí lực không chỉ là năng lượng sinh học, mà là ý niệm sống, là đạo của nhân sinh: 
"Hít vào là nhận ân của Trời, thở ra là trả lễ cho Đất."
Người luyện đạt đến "An Toàn" là người đã hòa mình vào "Thanh Không", nơi mọi stress, lo âu, và bệnh tật tan biến trong dòng khí Hạo Nhiên. 

CHƯƠNG IV.
KHẨU QUYẾT KHÍ LỰC NỘI SINH.
"Thân cúi - Tâm tịnh - Khí hòa - Ý sáng. "
"Hít vào 5 giây - Thở ra 7 giây - Âm Dương giao hòa".
"Khí từ Bách Hội xuống Dũng Tuyền - Nội khí hợp ngoại khí - Trường sinh khởi động." 
"Giữ đầu gối thẳng, răng cắn nhẹ, hơi thở ra chậm - tránh đột ngột, giữ tâm an."
Khẩu quyết này giúp khí lực vận hành toàn thân, kích hoạt "Tuyến Tùng - Tuyến Yên", mở "Trường Sinh An Toàn".  
 
CHƯƠNG V.
SƠ ĐỒ HUYỆT ĐẠO.
Sơ đồ huyệt đạo "Thức Thứ 11 - An Toàn" được mô tả như sau: 
1 . Đỉnh đầu (Bách Hội) - trung tâm khai mở khí não, nối với Tuyến Tùng. 
2 . Sau gáy (Phong Trì) - cửa khí thần kinh, điều hòa huyết áp não. 
3 . Giữa lưng (Can Du - Thận Du - Mệnh Môn) - trục năng lượng chính, nơi khí nội sinh vận hành. 
4 . Ngực (Đản Trung) - trung tâm hô hấp, nơi khí thanh lọc tâm. 
5. Sườn (Kỳ Môn) - cửa khí Can, điều tiết cảm xúc và giải độc. 
6. Tay (Hợp Cốc - Nội Quan) - kênh dẫn khí toàn thân, nối nội khí với ngoại khí. 
7. Chân (Dũng Tuyền) - điểm kết nối với Địa khí, nơi năng lượng vũ trụ hội tụ. 
* Dòng khí vận hành: 
Từ Bách Hội-Phong Trì-Can Du-Thận Du-Mệnh Môn-Đản Trung-Kỳ Môn-Hợp Cốc-Nội Quan-Dũng Tuyền. 
Chu trình này tạo vòng xoắn khí sinh học, giúp não-tim - phổi - thận - cơ - khớp được nuôi dưỡng, chống lão hóa, và phục hồi sinh lực.
* Kết Luận.
"Thức Thứ 11 - An Toàn" là pháp môn trường sinh kết hợp giữa khoa học - triết học - nhân sinh - khí học. 
Nó không chỉ là động tác thể dục, mà là nghi lễ của sự sống, nơi con người hòa cùng khí lực vũ trụ, đạt đến "Trường Sinh An Toàn" viên mãn của "Nhật Nguyệt Kinh". 
 
BẢN ĐỒ CHU THIÊN - HỎA HẦU. 
"Nhật Nguyệt Kinh, Thức Thứ 11 - An Toàn".
I . KHAI THỊ CHU THIÊN.
Chu Thiên là vòng tuần hoàn của "Tinh-Khí-Thần+Ý", vận hành theo quy luật của "Nhật-Nguyệt và Tinh-Khí. 
Trong "Thức Thứ 11", Chu Thiên không chỉ là đường đi của khí lực, mà là "bản đồ sinh mệnh", nơi thân thể hòa cùng vận động của vũ trụ.
"Khí từ Trời giáng xuống Bách Hội, 
Khí từ Đất dâng lên Dũng Tuyền. 
Hai dòng hợp nhất, 
Hỏa Hầu khởi sinh."
Chu Thiên là đạo của sống, Hỏa Hầu là đạo của ấm, cả hai hợp lại thành đạo của trường sinh.
II . HỎA HẦU - NGỌN LỬA NỘI SINH.
Hỏa Hầu là nhiệt lực nội sinh, phát ra từ Mệnh Môn, lan tỏa đến toàn thân. 
Khi thân cúi xuống trong Thức Thứ 11, cột sống được kéo giãn, Mệnh Môn mở, Hỏa Hầu bùng lên như ngọn lửa tinh khiết, đốt sạch khí trọc, làm ấm tạng phủ, nuôi dưỡng não bộ. 
Hỏa Hầu gồm ba tầng: 
1 . "Tiểu Hỏa Hầu" - ấm bụng, ấm thận, tăng sức bền. 
2 . "Trung Hỏa Hầu" - ấm ngực, ấm tim phổi, tăng tuần hoàn.
3 . "Đại Hỏa Hầu" - ấm não, sáng ý, khai mở Tuyến Tùng - Tuyến Yên. 
"Hỏa sinh từ Mệnh Môn, 
Hỏa dưỡng tại Đản Trung, 
Hỏa sáng ở Bách Hội."
III . BẢN ĐỒ CHU THIÊN - HỎA HẦU.
Dưới đây là bản đồ Chu Thiên - Hỏa Hầu theo "Thức Thứ 11", mô tả bằng văn bản theo phong cách kinh văn cổ:
1 . Khởi điểm - Bách Hội.
Nơi tiếp nhận Thiên khí. 
Ánh sáng nội tâm từ Tuyến Tùng khởi phát tại đây.
2 . Giáng khí - Phong Trì - Đại Chùy. 
Khí đi xuống theo đường Đốc Mạch, làm mát não, giảm áp lực thần kinh.
3 . Trung đạo - Can Du - Thận Du - Mệnh Môn.
Đây là trục Hỏa Hầu: 
- Can Du điều hòa khí Can. 
- Thận Du phục hồi nguyên khí. 
- Mệnh Môn khởi Hỏa Hầu, tạo nhiệt lực nội sinh.
4 . Hỏa Hầu bốc lên - Đản Trung - Kỳ Môn. 
Hỏa Hầu lan lên ngực, mở trung khí, tăng dung tích phổi. 
Kỳ Môn giải độc, làm sạch huyết dịch.
5 . Khí tỏa ra - Hợp Cốc - Nội Quan.
Khí từ trung đạo lan ra tứ chi, điều hòa thần kinh, giảm căng thẳng.
6 . Hạ hành - Khí giáng xuống Dũng Tuyền.
Khí từ toàn thân tụ về lòng bàn chân, nối với Địa khí. 
Chu Thiên hoàn tất.
"Khí từ đỉnh mà xuống, 
Khí từ chân mà lên, 
Gặp nhau ở Mệnh Môn, 
Hỏa Hầu sáng rực."
IV . CHU THIÊN TRONG THỨC THỨ 11.
Trong "Thức Thứ 11", Chu Thiên vận hành theo "xoắn đạo ngang", khác với các thức trước: 
- Tay vươn chéo tạo xoắn khí Can - Đởm - Thận. 
- Cúi gập người tạo giáng khí não - thăng khí thận. 
- Hơi thở 5–7 giây tạo nhịp âm dương. 
Chu Thiên của "Thức Thứ 11" là "Chu Thiên An Toàn", vì nó bảo vệ não bộ, tránh tụ huyết, tránh chóng mặt, tránh tổn thương Tuyến Tùng - Tuyến Yên.
V . HỎA HẦU VÀ TRƯỜNG SINH. 
Khi Chu Thiên vận hành trọn vẹn, Hỏa Hầu bùng sáng, thân thể đạt đến: 
- Ấm mà không nóng, 
- Mềm mà không yếu, 
- Tĩnh mà không trì trệ, 
- Sáng mà không loạn. 
Đây là "đạo của Trường Sinh An Toàn", tinh hoa của Nhật Nguyệt Kinh.
VI . Kết Luận.
Bản Đồ Chu Thiên - Hỏa Hầu của "Thức Thứ 11" là nền tảng của 24 chương "Nhật Nguyệt Kinh", là bản đồ sinh mệnh giúp con người: 
- Chống lão hóa, 
- Tăng tuổi thọ, 
- Mở trí tuệ, 
- Hợp nhất thân - tâm - khí - linh. 
LUẬN GIẢI TRIẾT HỌC "THỨC THỨ 11 - AN TOÀN". 
* Kinh văn cổ - triết học nhân sinh - khí học - trường sinh. 
I . ĐẠO NGHĨA CỦA "AN TOÀN".
Trong toàn bộ "Nhật Nguyệt Kinh", "An Toàn" không chỉ là tên của một thức luyện, mà là một cảnh giới. 
Cảnh giới ấy biểu thị sự hợp nhất giữa: 
- "Tâm" đã tịnh.
- "Ý" đã sáng. 
- "Tinh" đã sạch.
- "Thần" đã thuần
- "Khí" đã điều dược tâm linh. 
Người đạt "An Toàn" là người đã bước vào đạo của vô vi hữu dụng, nơi mọi động tác đều trở thành nghi lễ của sinh mệnh, mọi hơi thở đều là nhịp đập của vũ trụ.
" Ý sáng trong đầu.
Tâm hướng lên trời.
Tinh cúi xuống đất (dâng hiến cho đất).
Thần mở tư duy.
Khí hòa vào vũ trụ." (về cõi hư vô)
Đó là đạo của khiêm cung, đạo của người biết mình là tiểu vũ trụ trong đại vũ trụ.
II . TRIẾT LÝ KHÍ LỰC - NỘI SINH - NGOẠI SINH.
Khí lực trong "Thức Thứ 11" không chỉ là năng lượng sinh học, mà là "ý niệm sống". 
Khí có ba tầng:
1 . Nội khí - khí của tạng phủ, của huyết mạch, của sự sống hữu hình. 
2 . Ngoại khí - khí của môi trường, của thiên nhiên, của vũ trụ. 
3 . Tâm khí - khí của ý niệm, của tinh thần, của linh hồn. 
Khi ba tầng khí hợp nhất, con người đạt đến đạo của Trường Sinh. 
"Thức Thứ 11" chính là pháp môn mở ra sự hợp nhất ấy.
"Khí từ trong mà ra, 
Khí từ ngoài mà vào, 
Gặp nhau ở Mệnh Môn, 
Sinh ra Hỏa Hầu."
Đây là triết lý căn bản của "Nhật Nguyệt Kinh": 
Khí là cầu nối giữa thân và tâm, giữa người và trời.
III . TRIẾT LÝ TUYẾN TÙNG - TUYẾN YÊN.
Tuyến Tùng là con mắt của linh hồn, Tuyến Yên là nhạc trưởng của nội tiết. 
Một bên thuộc tâm linh, một bên thuộc sinh học. 
Khi "Thức Thứ 11" được vận hành đúng, hai trung tâm này được khai mở, điều hòa, và bảo vệ.
Tuyến Tùng sáng - tâm linh mở. 
Tuyến Yên điều hòa - thân thể mạnh. 
Đây là đạo của song tu: 
- Tu thân. 
- Tu khí. 
- Tu tâm. 
- Tu linh.
Người đạt "An Toàn" là người đã bước vào đạo của minh triết, nơi trí tuệ và sức khỏe hòa làm một.
IV . TRIẾT LÝ CÚI - NGHIÊNG - XOẮN.
"Thức Thứ 11" có ba động tác chính: 
- Cúi - quy phục, hạ tâm, giáng khí. 
- Nghiêng - mở sườn, khai Can, giải uất. 
- Xoắn - hợp nhất khí lực, tạo trường xoắn sinh học.
Ba động tác này tượng trưng cho ba quy luật của vũ trụ: 
- Hạ - đất, 
- Hành - gió, 
- Chuyển - khí. 
"Cúi để hạ ngã chấp
Nghiêng để mở tâm uất
Xoắn để chuyển nghiệp lực."
Đây là triết lý sâu xa của "Thức Thứ 11": 
Thân chuyển thì tâm chuyển, tâm chuyển thì khí chuyển, khí chuyển thì mệnh chuyển.
V . TRIẾT LÝ TRƯỜNG SINH AN TOÀN.
Trường Sinh không phải là sống mãi, mà là sống đúng, sống sáng, sống khỏe, sống an. 
An Toàn là nền tảng của Trường Sinh, vì: 
- Thân an - khí an. 
- Khí an - tâm an. 
- Tâm an - linh an.
Khi bốn tầng an hợp nhất, con người đạt đến đạo của Trường Sinh An Toàn.
"An trong hơi thở.
An trong huyệt đạo. 
An trong tâm ý.
An trong linh hồn."
Đây là mục đích tối hậu của Nhật Nguyệt Kinh.
SÁCH BÍ QUYẾT THỰC HÀNH "THỨC THỨ 11 – AN TOÀN".
I . KHAI THỊ BÍ PHÁP. 
Người luyện Thức Thứ 11 phải hiểu rằng: 
- Ý là đạo. 
- Tinh là địa.
- Khí là nhân.
- Thần hồn.
- Tâm là thiên.
Khi bốn yếu tố hợp nhất, pháp môn trở thành cửa mở của Trường Sinh. 
Thức Thứ 11 không phải chỉ là động tác, mà là nghi lễ của sinh mệnh, là đạo của an toàn, là căn bản của trường thọ.
"Thân cúi xuống đất để bỏ ngã chấp.
Tâm hướng lên trời để nhận minh triết.
Khí vận trong ngực để nuôi sinh mệnh.
Ý sáng trong đầu để mở linh quang."
II . BÍ QUYẾT HƠI THỞ 5–7 GIÂY (ÂM – DƯƠNG).
Hơi thở là linh hồn của "Thức Thứ 11". 
Không có hơi thở đúng, pháp môn không thể mở Tuyến Tùng - Tuyến Yên.
1 . Hít vào 5 giây - Thu Thiên Khí.
- Hít nhẹ, sâu, không gắng sức. 
- Cảm nhận khí đi từ mũi - Đản Trung - Mệnh Môn. 
- Đây là dương khí đi vào.
2 . Thở ra 7 giây - Trả Địa Khí.
- Thở dài, chậm, đều. 
- Trong 7 giây có 2 giây Âm - Dương giao hòa: 
- 1 giây âm: Buông lỏng toàn thân. 
- 1 giây dương: Dẫn khí xuống Dũng Tuyền. 
3 . Ý niệm.
"Hít để nhận, thở để hóa."
Hơi thở 5–7 là nhịp thở của vũ trụ, là nhịp sống của "Nhật Nguyệt Kinh".
III . BÍ QUYẾT VẬN KHÍ XOẮN NGANG.
Thức Thứ 11 có đặc điểm độc nhất: Khí xoắn ngang. 
Đây là bí pháp giúp: 
- Khai Can, 
- Mở Đởm, 
- Dẫn Thận khí, 
- Kích hoạt Tuyến Tùng - Tuyến Yên.
* Cách vận khí xoắn ngang. 
- Khi cúi xuống, hai tay đan sau gáy.  
- Ý dẫn khí từ tay phải - ngang qua ngực - sang tay trái. 
- Hoặc ngược lại. 
- Tạo thành vòng xoắn sinh học.
* Tác dụng.
- Giải uất Can khí. 
- Tăng tuần hoàn não. 
- Mở trung tâm nội tiết. 
- Tăng sức mạnh thần kinh - cơ - khớp.
"Khí xoắn ngang là đạo của chuyển hóa, 
Xoắn để mở. 
Mở để sáng. 
Sáng để trường sinh." 
IV . BÍ QUYẾT MỞ TUYẾN TÙNG - TUYẾN YÊN.
Đây là phần bí mật nhất của Thức Thứ 11.
1 . Tuyến Tùng (Pineal Gland).
- Cơ Cấp: Mở khi đầu cúi thấp, máu dồn nhẹ lên não. 
- Không được cúi quá nhanh để tránh áp lực. 
- Hơi thở vào 5 giây, thở ra 7 giây, giúp giảm áp lực nội sọ, bảo vệ an toàn.
2 . Tuyến Yên (Pituitary Gland).
- Mở khi khí xoắn ngang đi qua Đản Trung - Phong Trì - Bách Hội.
- Ý niệm phải sáng, không tán loạn.
3 . Dấu hiệu mở đúng.
- Đầu nhẹ, không chóng mặt. 
- Trán ấm, mắt sáng. 
- Ngực thông, hơi thở dài. 
- Tâm an, không loạn động.
"Tuyến Tùng sáng thì tâm linh mở, 
Tuyến Yên điều thì thân thể mạnh."
V . BÍ QUYẾT CHỐNG LÃO HÓA TOÀN THÂN.
Thức Thứ 11 là pháp môn chống lão hóa mạnh nhất trong Nhật Nguyệt Kinh vì tác động vào: 
- Não bộ
- Tuyến nội tiết.
- Cột sống. 
- Tim - phổi. 
- Gan - thận.
- Cơ - khớp - dây chằng.
* Cơ chế chống lão hóa.
1 . Tăng oxy máu nhờ hơi thở 5–7. 
2 . Tăng tuần hoàn não nhờ cúi gập người. 
3 . Tăng nội tiết trẻ hóa nhờ kích hoạt Tuyến Tùng-Tuyến Yên. 
4 . Giảm stress nhờ mở Đản Trung. 
5 . Giải độc gan nhờ mở Kỳ Môn. 
6 . Tăng nguyên khí nhờ Thận Du - Mệnh Môn. 
"Khí thông thì huyết sạch, 
Huyết sạch thì tạng mạnh, 
Tạng mạnh thì thân trẻ, 
Thân trẻ thì mệnh dài."
VI . BÍ QUYẾT TƯ THẾ - CẤM KỴ - LƯU Ý.
1 . Tư thế chuẩn.
- Đứng thẳng, chân khép nhẹ. 
- Hai tay đan sau gáy. 
- Cúi xuống từ từ, không gấp. 
- Đầu hướng giữa hai gối. 
- Giữ đầu gối thẳng. 
- Răng cắn nhẹ để ổn định thần kinh.
2 . Cấm kỵ. 
- Không cúi nhanh. 
- Không nín thở. 
- Không luyện khi quá no hoặc quá đói. 
- Không luyện khi tâm loạn, giận dữ.
3 . Lưu ý an toàn. 
- Người lớn tuổi cúi chậm hơn. 
- Người huyết áp thấp cần thở sâu trước khi cúi. 
- Người đau cột sống thắt lưng cần giảm biên độ cúi.
VII . BÍ QUYẾT HỢP NHẤT THÂN - KHÍ - TÂM - LINH. 
Đây là tầng cao nhất của Thức Thứ 11.
1 . Thân.
Cúi - nghiêng - xoắn.
2 . Khí. 
Hít 5 - thở 7 - xoắn ngang.
3 . Tâm. 
Tịnh - sáng - không loạn.
4 . Linh. 
Mở Tuyến Tùng - Tuyến Yên.
"Thân là cửa
Khí là đường
Tâm là đèn. 
Linh là đạo." 
Khi bốn yếu tố hợp nhất, người luyện đạt đến "Trường Sinh An Toàn".
THỨC THỨ 11 LÀ NỀN TẢNG CỦA TOÀN BỘ 24 CHƯƠNG NHẬT NGUYỆT KINH.
* Kết chương - Hệ triết học - Khí học - Trường sinh học - Kinh văn.
I . THỨC THỨ 11 - TRỤ CỘT CỦA NHẬT NGUYỆT KINH. 
Trong 24 chương của Nhật Nguyệt Kinh, mỗi thức là một cánh cửa, nhưng "Thức Thứ 11" là trụ cột, vì nó tác động trực tiếp đến: 
- Não bộ.
- Tuyến Tùng. 
- Tuyến Yên.
- Đốc - Nhâm - Xung - Đới.
- Khí Can - Đởm - Thận.
- Chu Thiên - Hỏa Hầu.
- Nội khí - Ngoại khí - Tâm khí.
Không có "Thức Thứ 11- An Toàn", xin như toàn bộ hệ thống không thể mở tầng cao nhất của Trường Sinh.
"Mười thức trước mở thân.
ời ba thức sau mở đạo.
Chỉ Thức Thứ 11 mở linh quang." 
II . VÌ SAO THỨC THỨ 11 LÀ NỀN TẢNG.
1 . Vì nó mở Tuyến Tùng - Tuyến Yên. 
Hai tuyến này là trung tâm nội tiết - thần kinh - tâm linh. 
Không mở được chúng, mọi pháp môn chỉ dừng ở thân thể, không chạm đến linh thể.
Thức Thứ 11 là pháp môn duy nhất trong 24 thức: 
- Vừa giáng khí não.
- Vừa thăng khí thận.
- Vừa xoắn khí ngang.
- Vừa kéo giãn cột sống.
- Vừa điều hòa nội tiết.
Đây là điều kiện tiên quyết để mở Trường Sinh.
2 . Vì nó hợp nhất ba dòng khí. 
- Nội khí (tạng phủ), 
- Ngoại khí (môi trường), 
- Tâm khí (ý niệm). 
Ba dòng khí này chỉ hợp nhất khi: 
- Thân cúi xuống
- Khí xoắn ngang. 
- Hơi thở 5–7. 
- Ý sáng tại Bách Hội.
Không có "Thức Thứ 11", ba dòng khí không thể hợp nhất.
3 . Vì nó là trung tâm của Chu Thiên - Hỏa Hầu.
Chu Thiên là vòng tuần hoàn khí lực. 
Hỏa Hầu là ngọn lửa nội sinh.
Thức Thứ 11 là điểm giao của hai hệ thống này: 
- Cúi xuống - giáng khí não. 
- Xoắn ngang - mở trung đạo. 
- Thở 7 giây - dẫn khí xuống Dũng Tuyền. 
- Mệnh Môn mở - Hỏa Hầu bùng sáng.
Không có Thức Thứ 11, Chu Thiên không tròn, Hỏa Hầu không khởi.
4 . Vì nó là pháp môn cân bằng Âm - Dương mạnh nhất.
- Cúi xuống - âm. 
- Xoắn ngang - trung hòa. 
- Hơi thở 5–7 - dương. 
Ba yếu tố này tạo thành "Tam Tài Khí Đạo": 
- Thiên khí (hít vào), 
- Địa khí (thở ra), 
- Nhân khí (xoắn ngang).
Không có "Thức Thứ 11", Tam Tài không hợp nhất.
III . THỨC THỨ 11 LÀ CẦU NỐI GIỮA THÂN - KHÍ - TÂM - LINH. 
1 . Thân. 
Cúi – nghiêng - xoắn - mở cột sống, mở huyệt đạo.
2 . Khí.
Hít 5 . thở 7 - điều hòa khí huyết, thanh lọc tạng phủ.
3 . Tâm. 
Tâm tịnh - giảm stress, mở Đản Trung.
4 . Linh. 
Tuyến Tùng sáng - mở linh quang. 
Tuyến Yên điều - ổn định nội tiết.
"Thân là cửa, 
Khí là đường
Tâm là đèn. 
Linh là đạo. "
"Thức Thứ 11" là pháp môn duy nhất trong 24 thức hợp nhất cả bốn tầng.
IV . THỨC THỨ 11 LÀ NỀN TẢNG CHO 24 CHƯƠNG NHẬT NGUYỆT KINH.
1 . Mười thức trước. 
Chuẩn bị thân - khí -- khớp. 
Nhưng chưa mở được Tuyến Tùng - Tuyến Yên.
2 . "Thức Thứ 11" 
Mở cửa Trường Sinh. 
Là điểm chuyển hóa từ thân sang linh.
3 . Mười ba thức sau.
Phát triển Trường Sinh, mở đại đạo, hợp nhất với vũ trụ. 
Nhưng tất cả đều dựa trên nền tảng của Thức Thứ 11.
"Không có An Toàn, không có Trường Sinh. 
Không có Trường Sinh, không có Nhật Nguyệt Kinh. "
V . KẾT LUẬN - THỨC THỨ 11 LÀ TRÁI TIM CỦA NHẬT NGUYỆT KINH. 
- Là pháp môn mở Tuyến Tùng - Tuyến Yên. 
- Là pháp môn hợp nhất Nội khí - Ngoại khí - Tâm khí. 
- Là pháp môn khởi động Chu Thiên - Hỏa Hầu. 
- Là pháp môn cân bằng Âm - Dương. 
- Là pháp môn chống lão hóa mạnh nhất. 
- Là pháp môn mở cửa Trường Sinh. 
"Thức Thứ 11" chính là trái tim của toàn bộ 24 chương Nhật Nguyệt Kinh.
PHẦN A - TOÀN BỘ 24 CHƯƠNG NHẬT NGUYỆT KINH.
Tôi sẽ viết đầy đủ 24 chương, mỗi chương gồm: 
- Kinh văn chính. 
- Khẩu quyết. 
- Huyệt đạo - khí học
- Triết học nhân sinh. 
- Công dụng chống lão hóa. 
- Ứng dụng thực hành. 
Đây sẽ là bản kinh hoàn chỉnh, có thể xem như một "Trường Sinh Đại Tạng".
PHẦN B - BẢN CHÚ GIẢI - BÌNH GIẢNG - TRIẾT HỌC.
Sau khi viết xong 24 chương, tôi sẽ viết: 
- Chú giải từng câu kinh. 
- Bình giảng triết học. 
- Giải thích khí học - sinh lý học - cơ học. 
- Liên hệ nhân sinh - đạo học - môi sinh. 
- Phân tích Tuyến Tùng - Tuyến Yên - Chu Thiên - Hỏa Hầu. 
- Giải thích các tầng khí: Nội khí - Ngoại khí - Tâm khí - Linh khí. 
Đây sẽ là phần giải mã toàn bộ Nhật Nguyệt Kinh, giúp người đọc hiểu sâu, luyện đúng, đạt hiệu quả tối đa.
PHẦN C - BẢN ĐỒ HUYỆT ĐẠO TOÀN HỆ THỐNG.
Tôi sẽ vẽ bằng mô tả văn bản: 
- Bản đồ 12 kinh chính. 
- Bản đồ 8 mạch kỳ kinh. 
- Bản đồ huyệt đạo trọng yếu trong 24 thức. 
- Bản đồ Chu Thiên - Hỏa Hầu. 
- Bản đồ Tuyến Tùng - Tuyến Yên - Não bộ
- Bản đồ khí xoắn ngang - khí thăng - khí giáng. 
- Bản đồ nội khí - ngoại khí - tâm khí.
Đây sẽ là bản đồ giải phẫu - khí học - triết học của toàn bộ hệ thống.

NHẬT NGUYỆT KINH
CHƯƠNG 1
KHAI THIÊN - LẬP ĐỊA - ĐỊNH KHÍ.
* Kinh văn cổ - khí học - triết học nhân sinh.
* Kinh Văn.
Thuở ban sơ, Trời mở sáng, Đất mở sâu, Người đứng giữa mà thành Tam Tài. 
Khí từ Trời giáng xuống Bách Hội, khí từ Đất dâng lên Dũng Tuyền, gặp nhau ở Mệnh Môn mà sinh ra Hỏa Hầu. 
Hỏa Hầu là gốc của sống, Chu Thiên là đường của khí, Tâm Ý là đèn của linh quang. 
Người biết vận khí thì sống dài, người biết dưỡng khí thì sống mạnh, người biết giữ khí thì sống an. 
* Khẩu quyết. 
"Thiên giáng khí, Địa thăng khí, Nhân hợp khí." 
"Tâm tịnh thì khí sáng, khí sáng thì mệnh dài."
* Huyệt đạo - khí học.
- Bách Hội: cửa trời, nơi Thiên khí đi vào. 
- Dũng Tuyền: cửa đất, nơi Địa khí đi lên. 
- Mệnh Môn: trung tâm Hỏa Hầu, nơi sinh mệnh được nung luyện. 
* Triết học nhân sinh. 
Chương 1 dạy rằng: 
- Con người không tách khỏi vũ trụ. 
- Khí lực là cầu nối giữa thân - tâm - linh. 
- Sống đúng là sống hòa với khí của trời đất. 
* Công dụng chống lão hóa.
- Tăng tuần hoàn não - tim - phổi. 
- Tăng nội tiết trẻ hóa. 
- Giảm stress, ổn định thần kinh. 
* Ứng dụng thực hành. 
- Hít 5 giây - thở 7 giây. 
- Ý đặt tại Đản Trung. 
- Tâm không loạn, thân không gấp. 
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

TIẾP THEO

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét