PHÂN TÍCH THỨC THỨ MƯỜI
THEO GÓC NHÌN TRIẾT HỌC VŨ TRỤ - NHÂN SINH - BẢN THỂ HỌC.
I . Mở đề - Con người là tiểu vũ trụ, Thức Thứ
Mười là sự vận hành của vũ trụ trong thân người.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH", con người không chỉ là một sinh vật sinh học,
mà là:
- Một tiểu vũ trụ.
- Một trường năng lượng.
- Một điểm giao thoa giữa Trời - Đất - Người.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo" là thức duy nhất trong 22 thức mô phỏng chu trình vận hành của vũ trụ:
- Khởi từ Địa khí.
- Hòa với Nhân khí.
- Hợp với Thiên khí.
- Trở về bản thể.
Chương 21 phân tích
thức này dưới góc nhìn triết học vũ trụ - nhân sinh - bản thể học.
II . Triết học vũ trụ "Thức Thứ Mười" như một mô hình vận hành của Trời - Đất - Người.
Trong tư tưởng Đông
phương, vũ trụ vận hành theo ba lực:
- Thiên (Trời).
- Địa (Đất).
- Nhân (Con người).
Thức Thứ Mười tái hiện ba lực này:
1 . Địa khí - Năng lượng từ mặt đất.
- Thái Khê.
- Dũng Tuyền.
- Ủy Trung.
Địa khí đi lên, nuôi dưỡng thân thể.
2 . Nhân khí - Năng lượng của hơi thở và ý niệm.
- Khí Hải.
- Đản Trung.
- Mệnh Môn.
Nhân khí điều hòa, tạo sự sống.
3 . Thiên khí - Năng lượng từ bầu trời.
- Bách Hội.
- Thần Đình.
- Ấn Đường.
Thiên khí giáng xuống, khai mở trí tuệ.
"Thức Thứ Mười" hợp nhất ba lực này thành:
Tam Tài Hợp Nhất-Trường Sinh
Nội Tại.
III . Triết học nhân sinh - Con người là sinh thể sáng tạo.
Thức Thứ Mười mang tên "Sáng Tạo", vì nó phản ánh bản chất sâu nhất của con người:
1 . Con người không chỉ sống - con người sáng tạo.
Sáng tạo là:
- Sự mở rộng của tâm thức.
- Sự vượt lên giới hạn.
- Sự khai mở bản thể.
2 . Sáng tạo là vượt lên ngũ uẩn.
- Tham.
- Sân.
- Si.
- Mạn.
- Nghi.
Khi ngũ uẩn lắng xuống, trí tuệ xuất hiện.
3 . Sáng tạo là sự hòa hợp của thân - khí – tâm.
- Thân mở, khí thông.
- Khí thông, tâm sáng.
- Tâm sáng, trí tuệ sinh.
4 . Sáng tạo là mục đích của sự sống.
Trong "NHẬT NGUYỆT KINH":
Sự sống là dòng chảy sáng tạo không ngừng.
IV . Bản thể học - Con người là sự hợp nhất của Tinh-Khí-Thần.
Thức Thứ Mười là một trong những thức hiếm hoi tác động lên bản thể con người:
1 . Tinh - Nền tảng vật chất.
- Tế bào.
- Nội tạng.
- Cơ - gân - xương.
Thức Thứ Mười làm Tinh mạnh, cơ thể trẻ.
2 . Khí - Năng lượng sống.
- Chu Thiên.
- Hỏa Hầu.
- Hơi thở.
- Huyệt đạo.
Thức Thứ Mười làm Khí mạnh, năng lượng dồi dào.
3 . Thần - Tâm thức và trí tuệ.
- Ý niệm .
- Tỉnh thức.
- Sáng tạo.
- Trực giác.
Thức Thứ Mười làm Thần sáng, trí tuệ khai mở.
Khi Tinh - Khí - Thần hợp nhất, con người đạt đến bản thể toàn vẹn.
V . Thức Thứ Mười và triết học về sự sống - Sự vận hành của "Đạo".
Trong triết học Đông phương, "Đạo" là:
- Quy luật của vũ trụ.
- Dòng chảy của sự sống.
- Sự vận hành tự nhiên.
Thức Thứ Mười là một mô hình của Đạo:
1 . Không cưỡng cầu - không gượng.
Động tác nhẹ nhàng, khí tự thông.
2 . Không tranh-không loạn.
Tâm an, Thần sáng.
3 . Không tạp - không lo.
Ý niệm tập trung, trí
tuệ mở.
4 . Không dừng - không ngừng.
Chu Thiên vận hành, năng lượng liên tục.
VI . Thức Thứ Mười và triết học về thời gian - Trẻ hóa là quay về bản thể.
Trong NHẬT NGUYỆT KINH:
Lão hóa là sự rời xa bản thể.
Trẻ hóa là sự trở về bản thể.
Thức Thứ Mười giúp con
người:
- Trở về hơi thở nguyên sơ
- Trở về trục sống tự
nhiên
- Trở về dòng khí nguyên thủy
- Trở về tâm thức sáng tạo
Đây là trạng thái trẻ hóa bản thể.
VII . Thức Thứ Mười và triết học về tự do - Giải phóng tinh - khí - thần.
Thức Thứ Mười giải phóng:
1 . Tinh.
- Khỏi lo âu.
- Khỏi sợ hãi.
2 . Khí.
- Khỏi tắc nghẽn.
- Khỏi khí hư.
- Khỏi khí nghịch.
- Khỏi vọng tưởng.
3 . Thần.
- Khỏi đau.
- Khỏi co cứng.
- Khỏi lệch trục.
Đây là tự do nội tại, tự do cao nhất của con người.
VIII . Tổng hợp - Thức Thứ Mười là triết học sống.
Thức Thứ Mười không chỉ là bài tập, mà là:
- Một triết học vũ trụ
.
- Một triết học nhân sinh.
- Một triết học bản thể.
- Một triết học sáng tạo.
Đây là tinh hoa
triết học của "NHẬT NGUYỆT KINH".
IX . Kết luận Chương 21.
Chương 21 khẳng định:
- Thức Thứ Mười là mô hình triết học vũ trụ - nhân sinh - bản thể.
- Hợp nhất Thiên - Địa - Nhân.
- Khai mở bản thể sáng tạo.
- Giải phóng thân - khí - tâm.
- Là bước chuẩn bị cho
Chương 22:
* Tổng kết "Thức Thứ Mười - Sáng Tạo": Giá trị, ứng dụng, và vị trí trong toàn bộ "NHẬT
NGUYỆT KINH".
CHƯƠNG 22.
TỔNG KẾT THỨC THỨ MƯỜI
- SÁNG TẠO GIÁ TRỊ - ỨNG DỤNG - VỊ
TRÍ TRONG TOÀN BỘ "NHẬT
NGUYỆT KINH".
I . Vì sao Thức Thứ Mười được gọi là "Sáng Tạo"?
Trong toàn bộ 22 thức của "NHẬT NGUYỆT KINH", chỉ có "Thức Thứ Mười"
mang tên:
"SÁNG TẠO" (Creative Vitality - Sinh lực sáng tạo).
Tên gọi này không phải ngẫu nhiên, mà vì thức này:
- Kích hoạt nội khí mạnh nhất.
- Mở Đốc - Nhâm - Chu Thiên rõ nhất.
- Tác động đa tầng nhất (thân - khí - tâm - thần - nội tạng - thần kinh - hormone)
- Khơi dậy trực giác - sáng tạo - minh triết.
- Là điểm giao thoa giữa khoa học hiện đại và khí học cổ truyền.
"Thức Thứ Mười" là trái tim của toàn bộ hệ thống.
II . Giá trị cốt lõi của Thức Thứ Mười.
Thức Thứ Mười mang ba giá trị lớn:
1 . Giá trị sinh học - Trẻ hóa toàn than.
Thức này:
- Tăng ATP.
- Tăng oxy.
- Tăng tuần hoàn.
- Tăng nội tiết trẻ hóa.
- Giảm cortisol.
- Giảm viêm.
- Giảm thoái hóa.
Trẻ hóa từ tế bào đến nội tạng.
2 . Giá trị khí học - Khai mở Chu Thiên.
Thức này:
- Mở Khí Hải.
- Mở Đản Trung.
- Mở Bách Hội.
- Mở Mệnh Môn .
- Mở Thái Khê.
Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ vận
hành hoàn chỉnh.
3 . Giá trị triết học - Khai mở tâm thức sáng tạo.
Thức này:
- Giảm ngũ uẩn.
- Giảm vọng tưởng.
- Tăng tỉnh thức.
- Tăng sáng tạo.
- Tăng trực giác.
Con người trở về bản thể sáng tạo.
III . Ứng dụng thực tiễn của Thức Thứ Mười.
Thức Thứ Mười có thể ứng dụng trong:
1 . Dưỡng sinh - Sức khỏe hằng ngày.
- Giảm đau lưng.
- Giảm đau cổ.
- Giảm stress.
- Tăng sức sống.
2 . Chống lão hóa - Trẻ hóa sinh học.
- Tăng hormone trẻ hóa.
- Giảm hormone lão hóa .
- Tăng tuần hoàn .
- Tăng vi tuần hoàn.
3 . Nội công - Khí lực - Võ học.
- Tăng nội khí.
- Tăng nội hỏa.
- Tăng sức mạnh trục sống.
- Tăng thăng bằng.
4 . Thiền - Tâm linh - Tỉnh thức.
- Tăng sáng tạo.
- Tăng trực giác.
- Tăng sự an định.
- Tăng minh triết.
5 . Phục hồi - Điều chỉnh cơ thể.
- Giảm lệch trục.
- Giảm co cứng.
- Giảm khí trệ.
- Giảm khí nghịch.
IV . Vị trí của Thức Thứ Mười trong toàn bộ "NHẬT NGUYỆT KINH".
Trong hệ thống 22 thức, Thức Thứ Mười giữ vị trí:
1 . Trung tâm của khí lực.
Nó là thức:
- Mở khí mạnh nhất.
- Vận hành Chu Thiên rõ
nhất.
- Kích hoạt huyệt đạo toàn thân đầy đủ nhất.
2 . Cầu nối giữa thân - khí - tâm – thần.
Nó là thức duy nhất tác động đồng thời lên:
- Giải phẫu.
- Cơ học.
- Khí học.
- Nội tạng.
- Thần kinh.
- Hormone.
- Tâm thức.
3 . Trục sáng tạo của toàn bộ hệ thống.
Nếu 22 thức là một cơ thể:
- Thức 1–9 là nền móng.
- Thức 11–22 là phát triển.
- Thức Thứ Mười là trái tim.
Không có Thức Thứ Mười, hệ thống
thiếu sự bùng nổ nội khí.
V . Thức Thứ Mười và triết học trường sinh.
Thức Thứ Mười thể hiện triết lý:
Trường sinh không phải là sống lâu, mà là sống sáng-sống mạnh - sống tỉnh
thức.
Thức này giúp con người:
- Trở về hơi thở nguyên sơ.
- Trở về trục sống tự
nhiên.
- Trở về dòng khí nguyên thủy.
- Trở về tâm thức sáng tạo.
Đây là trạng thái trường sinh nội tại.
VI . Thức Thứ Mười như một mô hình tổng hợp của khoa học và khí học.
Thức này là điểm giao nhau giữa:
- Giải phẫu học.
- Sinh lý học.
- Nội tiết học.
- Thần kinh học.
- Vi tuần hoàn.
- Khí công.
- Thiền học.
- Triết học vũ trụ.
Không có thức nào trong 22 thức đạt được sự hợp nhất đa ngành như vậy.
VII . Tổng luận "Thức Thứ Mười" là tinh hoa của "NHẬT
NGUYỆT KINH".
Thức Thứ Mười là:
- Một bài tập.
- Một phương pháp dưỡng sinh.
- Một mô hình nội công.
- Một hệ thống khí học.
- Một triết học sống.
- Một con đường tỉnh thức.
- Một cơ chế trường sinh.
Nó là điểm hội tụ của toàn bộ 22 thức, và cũng là
điểm mở ra cho những tầng tu luyện cao hơn.
VIII . Kết luận Chương 22.
Chương 22 khẳng định:
- "Thức Thứ Mười" là tinh hoa của "NHẬT NGUYỆT KINH".
- Là mô hình hoàn
chỉnh nhất về thân tinh - khí - thần.
- Là thức mạnh nhất về sáng tạo - nội công - chống lão hóa.
- Là trung tâm của toàn bộ hệ thống 22 thức.
- Là con đường dẫn đến trường sinh nội tại.
CHƯƠNG CHUYÊN SÂU THỨC THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO - ĐẠI LUẬN TOÀN DIỆN VỀ NỘI CÔNG - KHÍ HỌC - SINH LÝ - TRIẾT HỌC - BẢN THỂ.
I . MỞ ĐỀ - CHƯƠNG RIÊNG CỦA THỨC THỨ MƯỜI.
Trong toàn bộ 22 thức,
chỉ có "Thức Thứ Mười":
- Tác động đồng thời lên "7 hệ thống sinh học".
- Kích hoạt 5 tầng khí lực.
- Mở Chu Thiên - Hỏa Hầu - Tinh Khí Thần.
- đánh thức trực giác - sáng tạo - minh triết.
- hợp nhất Thiên - Địa - Nhân.
- mô phỏng chu trình vận hành của vũ trụ.
Nó không chỉ là một thức, mà là một hệ thống, một đạo pháp, một bản thể học sống.
Chương chuyên sâu này sẽ phân tích Thức Thứ Mười theo 10 tầng, mỗi tầng là một chiều kích của sự sống.
II . TẦNG 1 - GIẢI PHẪU HỌC CHUYÊN SÂU.
1 . Cột sống - Trục Thiên Địa Nhân.
- C1–C7: Mở não - giảm chèn ép.
- T1–T12: Mở phổi - mở
tim.
- L1–L5: Mở thận - mở Mệnh Môn.
2 . Gân kheo - Cửa ngõ của Địa khí.
- Giảm co rút.
- Tăng đàn hồi.
- Tăng tuần hoàn chân.
3 . Khớp háng - Bản lề của sự sống.
- Mở háng, mở Đan Điền.
- Mở háng, mở Chu Thiên.
III . TẦNG 2 - CƠ HỌC CHUYÊN SÂU.
1 . Lực kéo.
- Giãn gân kheo.
- Giãn cột sống.
2 . Lực đẩy.
- Mở ngực.
- Mở vai.
3 . Lực xoắn.
- Khí xoắn ốc từ Khí Hải lên Bách Hội.
4 . Lực trục.
- Đầu - cổ - lưng - chân thẳng hàng.
IV . TẦNG 3 - KHÍ HỌC CHUYÊN SÂU.
1 . Nội khí.
- Khởi tại Khí Hải.
- Dâng lên Đản Trung.
- Bùng sáng tại Bách Hội.
2 . Ngoại khí.
- Hấp thu từ Thái Khê.
- Hấp thu từ Dũng Tuyền.
- Hấp thu từ không khí.
3 . Khí xoắn ốc.
- Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ.
- Chu Thiên Đại Chu Kỳ.
V . TẦNG 4 - SINH LÝ HỌC CHUYÊN SÂU.
1 . Tăng ATP.
2 . Tăng oxy.
3 . Tăng tuần hoàn.
4 . Tăng nội tiết trẻ hóa.
5 . Giảm cortisol.
6 . Giảm viêm.
7 . Tăng tái tạo tế bào.
VI . TẦNG 5 - NỘI TẠNG
CHUYÊN SÂU.
1 . Tim.
- Nhịp ổn định.
- Giảm áp lực.
2 . Phổi.
- Tăng dung tích.
- Tăng trao đổi khí.
3 . Gan.
- Tăng giải độc.
- Tăng chuyển hóa.
4 . Thận.
- Tăng thận khí.
- Tăng lọc máu.
5 . Tỳ - Vị.
- Tăng tiêu hóa.
- Tăng hấp thu.
VII . TẦNG 6 - THẦN KINH CHUYÊN SÂU.
1 . Vỏ não trước trán.
- Tăng sáng tạo.
- Tăng tập trung.
2 . Hồi hải mã.
- Tăng trí nhớ.
- Giảm thoái hóa.
3 . Dây thần kinh X.
- Tăng phục hồi.
- Tăng an định .
VIII . TẦNG 7 - HORMONE CHUYÊN SÂU.
1 . Tăng DHEA.
2 . Tăng HGH.
3 . Tăng serotonin.
4 . Giảm cortisol.
5 . Giảm adrenaline.
IX . TẦNG 8 - TRIẾT HỌC CHUYÊN SÂU.
1 . Thân - Khí - Tâm - Thần hợp nhất.
2 . Sáng tạo là bản chất của sự sống.
3 . Trường sinh là trở về bản thể.
4 . Tự do nội tại là mục tiêu tối hậu.
X . TẦNG 9 – BẢN THỂ HỌC CHUYÊN SÂU.
1 . Tinh - Cơ thể sạch.
2 . Khí - Trí tuệ quan
minh.
3 . Thần - Tâm linh sáng.
4 . Đạo - Minh bạch.
XI . TẦNG 10 - THỨC THỨ MƯỜI NHƯ MỘT ĐẠO PHÁP.
"Thức Thứ Mười" không còn là bài tập, mà là:
- Một đạo sống.
- Một - đạo dưỡng sinh.
- Một - đạo nội công.
- Một - đạo sáng tạo.
- Một - đạo tỉnh thức.
Nó là tinh hoa của toàn bộ NHẬT NGUYỆT KINH.
XII . KẾT - THỨC THỨ MƯỜI LÀ MỘT VŨ TRỤ THU NHỎ.
Thức Thứ Mười:
- Mở thân .
- Thông khí .
- Sáng tâm .
- Mạnh thần.
- Trẻ tế bào .
- Khai Chu Thiên.
- Vận Hỏa Hầu.
- Hợp Tinh Khí Thần.
- Hòa Thiên Địa Nhân.
Đây là đỉnh cao của dưỡng
sinh - nội công - triết học - bản thể học.
CHƯƠNG THỰC HÀNH THỨC THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO - BẢN ĐỒ ĐỘNG TÁC CHI TIẾT - CHUẨN MỰC.
I . MỤC TIÊU CỦA THỨC THỨ MƯỜI.
Thức Thứ Mười nhằm:
- Mở trục sống.
- Kéo căng gân kheo.
- Mở khớp háng.
- Mở Đản Trung - Bách Hội - Mệnh Môn.
- Kích hoạt Chu Thiên.
- Tăng nội khí - nội hỏa.
- Đáh thức sáng tạo - trực giác - minh triết.
Đây là thức duy nhất trong 22 thức có tác dụng đồng thời lên thân - khí - tâm - thần.
II . TƯ THẾ CHUẨN BỊ.
1. Đứng thẳng, hai chân rộng bằng vai.
2. Mắt nhìn thẳng, không nhìn xuống.
3. Vai thả lỏng, ngực mở nhẹ.
4. Đầu hơi nâng, Bách
Hội hướng lên trời.
5. Hơi thở tự nhiên 3 lần để ổn định tâm.
* Điểm then chốt:
Trục Đầu - Cổ - Lưng - Chân phải thẳng như "sợi chỉ treo từ trời".
III . BẢN ĐỒ ĐỘNG TÁC CHI TIẾT.
Dưới đây là bản đồ động tác chuẩn, chia thành 5 giai đoạn, mỗi giai đoạn có mục tiêu - cơ học - khí học - sai lầm thường gặp.
GIAI ĐOẠN 1 - HẠ TRỌNG
TÂM.
Mục tiêu: Mở khớp háng - kích hoạt Địa khí.
1 . Hít vào 3 giây.
2 . Hạ trọng tâm xuống như ngồi nửa ghế.
3 . Gân kheo bắt đầu căng nhẹ.
4 . Lưng vẫn thẳng, không gù.
Khí học:
Địa khí từ Thái Khê - Dũng Tuyền bắt đầu đi lên.
Sai lầm:
- Gù lưng.
- Nhìn xuống.
- Gối vượt quá mũi
chân.
GIAI ĐOẠN 2 - ĐẨY HÔNG RA SAU.
Mục tiêu: Kéo căng gân kheo - mở Mệnh Môn.
1. Thở ra chậm 4 giây.
2. Hông đẩy nhẹ ra sau.
3. Gân kheo căng
rõ.
4. Mệnh Môn mở - lưng dưới giãn.
Khí học:
Dương khí từ Mệnh Môn bắt đầu bốc lên.
Sai lầm:
- Cong lưng.
- Gồng vai
- Thở gấp
GIAI ĐOẠN 3 - ĐẨY NGỰC VỀ
TRƯỚC.
Mục tiêu: Mở Đản Trung - mở phổi - tăng oxy
1 . Hít vào sâu 5–7
giây.
2 . Ngực mở rộng, vai kéo nhẹ ra sau.
3 . Đản Trung căng nhẹ, không gồng.
4 . Cột sống kéo dài.
Khí học:
Nhân khí (hơi thở) hòa với Địa khí, tạo dòng khí xoắn ốc.
* Sai lầm:
- Ưỡn quá mức.
- Gồng cơ cổ.
- Hít quá mạnh gây căng.
GIAI ĐOẠN 4 - NÂNG ĐẦU - MỞ BÁCH HỘI.
Mục tiêu: Khai mở Thiên khí - sáng tâm - sáng trí.
1. Nhẹ nhàng nâng đầu lên.
2. Cằm hơi thu vào.
3. Bách Hội hướng thẳng lên trời.
4. Mắt nhìn xa - không nhìn gần.
Khí học:
Thiên khí giáng xuống, hợp với Nhân khí, Chu Thiên vận hành.
* Sai lầm:
- Ngửa đầu quá mức.
- Nhìn gần.
- Gồng cổ.
GIAI ĐOẠN 5 - HỢP NHẤT TINH - KHÍ - THÂN.
Mục tiêu: Kích hoạt sáng tạo - trực giác - minh triết.
1 . Hơi thở hít vào 5 giây, thở ra 7 giây.
2 . Tập trung ý niệm vào Khí Hải.
3 . Cảm nhận dòng khí
xoắn ốc:
Khí Hải, Đản Trung, Bách Hội, Mệnh Môn, Khí Hải.
Khí học:
Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ vận hành hoàn
chỉnh.
* Sai lầm:
- Tâm tán loạn.
- Thở gấp.
- Gồng cơ.
IV . NHỊP THỞ CHUẨN.
* Cốt lõi của Thức Thứ Mười.
- Hít vào 5 giây, thở ra 7 giây.
* Quy tắc vàng:
"Hơi thở dài, khí dài, mệnh dài".
V . THỜI LƯỢNG - SỐ LẦN -
CƯỜNG ĐỘ.
- Người mới: 3 lần × 1 phút.
- Trung cấp: 5 lần × 2 phút.
- Thượng thừa: 7–9 lần × 3 phút.
- Ngoài Thượng thừa có khả
năng tu tập Nội Khí-Ngoại khí- Nội
công: 12 lần × 5 phút.
VI . DẤU HIỆU TẬP ĐÚNG.
- Gân kheo căng nhưng không đau.
- Lưng dưới ấm.
- Ngực mở nhẹ.
- Đầu nhẹ - tâm sang.
- Hơi thở sâu - dài - êm.
- Bách Hội có cảm giác "rung nhẹ".
VII . NHỮNG DẤU HIỆU TẬP SAI.
- Đau lưng dưới.
- Gù lưng.
- Gồng cổ.
- Thở gấp.
- Choáng váng, đau đầu.
VIII . BẢN ĐỒ TÓM TẮT THỰC HÀNH.
* Dạng timeline - 5 giai đoạn.
IX . KẾT LUẬN - THỨC THỨ MƯỜI LÀ MỘT NGHỆ THUẬT.
Thức Thứ Mười không chỉ là bài tập.
Nó là:
- Một nghệ thuật vận động.
- Một khoa học hơi thở.
- Một thể pháp nội khí.
- Một cơ chế sáng tạo.
- Một con đường tỉnh thức.
- Một con bí pháp tái tạo cơ thể.
PHẦN 1
KHẨU QUYẾT NỘI KHÍ – NỘI CÔNG CỦA THỨC THỨ MƯỜI.
* Tinh - Khí - Thần hợp nhất.
Khẩu quyết được viết theo phong cách nội khí cổ truyền, ngắn - súc tích - hàm chứa khí học - triết học - bản thể học.
KHẨU QUYẾT NỘI CÔNG - SÁNG TẠO.
* Hạ trầm thân, Địa khí sinh.
Đẩy hông mở, Mệnh Môn minh.
Ngực nở rộng, Đản
Trung tịnh.
Đầu nâng nhẹ, Bách Hội linh.
Khí xoắn ốc, Chu Thiên chuyển.
Ý quy Hải, Thần tự sinh.
* Tinh hóa Khí - Khí hóa Thần - Thần quy Nhất - Sáng tạo hình.
Giải nghĩa nội khí.
- Hạ trầm thân, mở khớp háng, kéo gân kheo, dẫn Địa khí.
- Đẩy hông mở, Mệnh Môn khai, nội hỏa sinh.
- Ngực nở rộng, Đản Trung mở, tâm khí điều hòa.
- Đầu nâng nhẹ, Bách Hội thông, Thiên khí giáng.
- Khí xoắn ốc, Chu Thiên vận
hành.
- Ý quy Hải, nội khí tụ về Đan Điền.
- Thần tự sinh, sáng tạo - trực giác - minh triết xuất hiện.
PHẦN 2.
KINH VĂN "THỨC THỨ MƯỜI - SÁNG TẠO".
* Hỡi môn sinh hữu duyên.
Thân là Địa, Khí là Nhân, Thần là Thiên.
Ba cõi hợp thành một mạch,
Một mạch hóa thành muôn
sinh.
* Hạ thân xuống, con mở cửa Địa.
Đẩy hông ra, con khai
Mệnh Môn.
Mở ngực rộng, con dựng
trụ Nhân.
Nâng đầu lên, con thông cửa Thiên.
* Khí Hải là gốc.
Đản Trung là trụ.
Bách Hội là đỉnh.
Mệnh Môn là hỏa.
Chu Thiên là đạo.
* Khi thân an - khí sáng - tâm tịnh - thần minh.
Thì Sáng Tạo hiện hình như nhật nguyệt soi chung.
* Hãy nhớ:
Không gồng mà mạnh.
Không cầu mà đủ.
Không tìm mà thấy.
Không động mà thông.
* Ấy là Đạo của Thức Thứ Mười.
PHẦN 3
SƠ ĐỒ HUYỆT ĐẠO "THỨC THỨ MƯỜI".
Tôi mô tả theo dạng bản đồ
tuyến tính, từ chân, bụng, ngực, đầu, lưng,
chân.
1. Tuyến Địa Khí (từ chân lên).
- Dũng Tuyền (KI1) - cửa hút Địa khí.
- Thái Khê (KI3) giao điểm Âm-Dương.
- Ủy Trung (BL40)
trung tâm tuần hoàn chân.
- Thừa Sơn (BL57) dẫn
khí lên lưng.
2. Tuyến Nhân Khí (trung đạo).
- Khí Hải (CV6) gốc nội khí.
- Đan Điền-kho chứa năng lượng.
- Đản Trung (CV17) giao điểm Nhật - Nguyệt
3 . Tuyến Thiên Khí (từ ngực lên đầu).
- Thần Đình (GV24) minh
giác.
- Ấn Đường (EX-HN3) tâm nhãn.
- Bách Hội (GV20) cửa trời.
4. Tuyến Hỏa Hầu – Chu Thiên (từ đầu xuống lưng).
- Phong Phủ (GV16) cửa gió.
- Đại Chùy (GV14) hội của 6 kinh
dương.
- Mệnh Môn (GV4) cửa sống - nội hỏa.
- Yêu Dương Quan
(GV3) điều hòa dương khí.
5 . Chu Thiên Tiểu Chu Kỳ (vòng khép kín).
Thái Khê - Ủy Trung - Mệnh Môn - Đản Trung - Bách Hội
- Khí Hải - Thái Khê.
PHẦN 4
LỖI SAI - CHẤN CHỈNH - BÍ QUYẾT LUYỆN ĐÚNG.
I . 10 LỖI SAI PHỔ BIẾN.
1. Gù lưng, khí không lên đầu.
2. Ngửa đầu quá mức, nghẽn Bách Hội.
3. Gồng vai, tắc Đản Trung.
4. Thở gấp, mất nội khí.
5. Gối vượt mũi chân, sai trục lực.
6. Hông không đẩy ra sau, Mệnh Môn không mở.
7. Không cảm nhận gân kheo, Địa khí không
sinh.
8. Mắt nhìn gần, tâm không
sáng.
9. Ý tán loạn, Chu Thiên không vận hành.
10. Tập quá nhanh, khí chưa kịp tụ.
II . CÁCH CHẤN CHỈNH CHUẨN.
- Giữ trục thẳng như "sợi chỉ treo từ trời".
- Thở dài - êm - sâu.
- Mắt nhìn xa 3-5 mét.
- Vai thả lỏng hoàn toàn.
- Hông đẩy nhẹ ra sau.
- Ngực mở nhưng không ưỡn.
- Đầu nâng nhẹ, không ngửa.
- Ý quy Khí Hải.
III . BÍ QUYẾT LUYỆN ĐÚNG - LÕI NỘI CÔNG.
1 . Thân phải mở.
Gân - cơ - khớp thông.
2 . Khí phải dài.
Hơi thở 5–7 giây.
3 . Tâm phải tịnh.
Không vọng tưởng.
4 . Ý phải quy nhất.
Tập trung vào Khí Hải.
5 . Thần phải sáng.
Mắt nhìn xa - tâm mở rộng.
"Thức Thứ Mười - Sáng Tạo", khởi nguyên từ tư thế "Hổ Phục", biểu tượng cho sức mạnh tiềm
ẩn của nội khí.
Khi hai tay chống đất, đầu
ngẩng cao, ngực mở rộng, khí lực từ Đan Điền được dẫn lên Đốc Mạch, kích hoạt chuỗi huyệt đạo:
- Bách Hội (đỉnh đầu): Khai thông thần trí, tăng cường tuần hoàn não.
- Mệnh Môn (lưng dưới): Điều hòa khí huyết, chống suy nhược.
- Khí Hải (bụng dưới): Trung tâm nội khí, nuôi dưỡng sinh lực.
- Thái Khê (cổ chân): Nối mạch thận, điều hòa âm dương.
Sự phối hợp giữa nội
khí (khí sinh từ hơi thở và ý niệm) và ngoại khí (khí phát ra từ động tác) tạo nên dòng năng lượng song hành, vừa dưỡng sinh vừa sáng tạo.
II . Tác dụng Khí lực theo Sinh lý, Cơ học, Khí học & Triết lý nhân
sinh
- Sinh lý học: Động tác kéo căng gân kheo và khớp háng kích thích lưu thông máu, tăng đàn hồi cơ.
- Cơ học: Lực đẩy từ tay và chân tạo thế cân bằng, giúp cột sống giãn nở, giảm áp lực thần kinh.
- Khí học: Hơi thở sâu 5–7
giây tạo dao động khí áp
trong phổi, kích hoạt trao đổi O₂–CO₂ tối ưu.
- Triết lý nhân sinh: "Sáng Tạo" là biểu tượng của con người vượt qua ngũ uẩn, chuyển hóa khổ đau thành năng lượng tinh thần.
III . Tổng hợp tác dụng chống lão hóa.
Thức Thứ Mười giúp:
- Tăng tuần hoàn máu và dưỡng khí toàn thân.
- Giảm căng thẳng thần
kinh, cải thiện giấc ngủ.
- Tăng cường cơ bụng, cơ chân, ổn định khớp háng.
- Kích hoạt hệ nội tiết, điều
hòa hormone chống lão hóa.
IV . Công dụng cải thiện tuần
hoàn toàn thân
Khi đầu ngẩng cao, khí từ Đan Điền dâng lên Tâm Mạch, rồi lan
tỏa khắp Ngũ Tạng. Cơ chế này giúp máu huyết lưu thông, giảm ứ trệ, tăng khả năng hấp thu dưỡng chất.
V . Phân tích động tác và huyệt đạo
- Tư thế: Một chân bước dài, hai tay chống đất.
- Huyệt đạo chính: Khí
Hải, Mệnh Môn, Bách Hội, Thái Khê.
- Tác động: Kéo giãn gân, mở khớp háng, kích hoạt khí huyết vùng bụng và lưng.
VI. Góc nhìn khoa học
Theo sinh lý học hiện đại, động tác này tương đương với stretching toàn thân, kích thích proprioception (cảm nhận vị trí cơ thể), giúp hệ thần kinh tự điều chỉnh tư thế và giảm stress oxy hóa tế bào.
VII . Phương pháp kích hoạt huyệt đạo.
- Hít sâu 5 giây, tập trung ý niệm vào Đan Điền.
- Giữ hơi 2 giây
(Âm–Dương giao hòa).
- Thở ra 7 giây, dẫn khí lên Bách Hội.
Lặp lại 9 chu kỳ để đạt hiệu quả tối ưu.
VIII. So sánh với các môn Khí lực khác.
So với Dịch Cân Kinh, Thức Thứ Mười thiên về động trong tĩnh,
chú trọng sáng tạo nội khí hơn là cường lực cơ học. So
với Thái Cực Quyền, nó tập trung vào điều hòa thần khí và tịnh hóa tâm ý.
IX . Kết quả thực tập.
Sau 21 ngày luyện tập:
- Cơ thể linh hoạt, giảm đau khớp.
- Tinh thần sáng suốt, giảm stress.
- Hô hấp sâu, tim mạch ổn định.
X . Kích hoạt huyệt đạo vùng đầu.
Tác động lên Bách Hội, Thần Đình, Phong Phủ giúp tăng lưu lượng máu não, giảm thoái hóa thần kinh, cải thiện trí nhớ và sự tập trung.
XI – XIII. Hệ thống huyệt đạo toàn thân và sơ đồ khí lực.
Thức Thứ Mười vận hành khí theo chu trình Đốc–Nhâm–Xung–Đới, tạo vòng tuần hoàn năng lượng khép kín, giúp cơ thể tự điều chỉnh nhiệt năng và khí áp.
XIV–XV. Phương pháp hơi thở 5–7 giây và vận hành kinh mạch.
Theo phương pháp Le
Moine de la Puissance dans la Quiétude - Huynh Tam, hơi thở là cầu nối giữa ý và khí. Khi nội khí và ngoại khí hòa hợp, cơ thể đạt trạng
thái "Tĩnh trong Động".
XVI–XX. Cơ chế chống lão hóa toàn diện.
- Thần kinh: giảm stress, tăng dẫn truyền synapse.
- Gân–Cơ–Xương:
Tăng collagen, giảm viêm khớp.
- Máu–Tim–Phổi: Cải thiện oxy hóa tế bào.
- Tiêu hóa: Kích thích nhu động ruột, tăng hấp thu.
XXI. Thiền - Tịnh.
Thiền trong Thức Thứ Mười là Thiền động, nơi hơi thở và ý niệm hòa làm một. Âm-Dương cân bằng, tâm trí sáng suốt, thân thể an thần.
XXII–XXIII. Tinh thần môi sinh và di sản dưỡng sinh.
Thức Thứ Mười không chỉ là bài tập, mà là triết học sống: Con người hòa hợp với thiên nhiên, sáng tạo năng lượng mới, truyền lại cho thế hệ mai sau một di sản
"Khí Lực Dưỡng Sinh"
nền tảng của trường sinh học nhân văn.
* Khẩu quyết:
"Sáng tạo là hơi thở của vũ trụ trong con người - nơi Khí hóa thành Thần, Thần hóa thành Sinh."
* Huynh Tam - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét