NHẬT NGUYỆT KINH – II / CHƯƠNG XXII. KHÍ HỌC CỘT SỐNG: PHỤ LỤC THỰC HÀNH HƠI THỞ 5–7. * Huynh Tam - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.

CHƯƠNG XXII
KHÍ HỌC CỘT SỐNG: ĐỐC MẠCH – MỆNH MÔN – THẦN KINH – ĐĨA ĐỆM.
* Spinal Qi Dynamics: Governing Vessel, Mingmen Fire, Neural Axis & Disc Vitality.
I . TỔNG QUAN VỀ CỘT SỐNG TRONG KHÍ HỌC.
1 . 1. Cột sống – trục sống của thân – khí – thần.
Trong khí học Đông phương, cột sống được xem là: 
- Trụ Thiên (cột trời) 
- Trục Đốc Mạch. 
- Đường dâng khí lên não. 
- Cửa của Mệnh Môn.
- Trung tâm tuổi thọ.
Trong sinh lý học hiện đại, cột sống là: 
- Trục thần kinh trung ương. 
- Hệ thống đĩa đệm – dây chằng – cơ sâu. 
- Trung tâm dẫn truyền thần kinh. 
- Trục điều hòa tư thế – vận động. 
"Nhật Nguyệt Kinh" hợp nhất hai góc nhìn này thành khí học cột sống.
1 . 2. Vì sao cột sống quyết định tuổi thọ?
Vì cột sống chứa: 
- Tủy sống - thần kinh. 
- Đốc Mạch - khí lực. 
- Mệnh Môn - sinh lực
- Đĩa đệm - đàn hồi cơ học. 
- Hệ cơ sâu - ổn định thân thể
* Khi cột sống khỏe: 
- Khí thông. 
- Huyết nhuận. 
- Thần sáng. 
- Tâm an. 
- Tuổi thọ tăng. 
* Khi cột sống suy: 
- Khí nghẽn
- Thần loạn. 
- Nội tạng suy. 
- Cảm xúc bất ổn. 
- Tuổi thọ giảm. 
1 . 3. Thức Thứ Mười Hai và cột sống.
Thức 12 là thức duy nhất: 
- Kéo giãn toàn bộ cột sống. 
- Mở Đốc Mạch. 
- Kích hoạt Mệnh Môn. 
- Tăng lưu lượng máu não. 
- Giảm áp lực đĩa đệm. 
- Điều hòa thần kinh tự chủ. 
Đây là pháp môn tối thượng cho cột sống.
]II . ĐỐC MẠCH – TRỤC DƯƠNG – ĐƯỜNG DẪN KHÍ LÊN NÃO.
2 . 1. Đốc Mạch là gì?
Đốc Mạch đi từ: 
Hội Âm - Mệnh Môn - lưng - gáy - Bách Hội - môi trên.
Đây là trục Dương của cơ thể.
2 .2. Vai trò khí học.
Đốc Mạch: 
- Dẫn khí lên não. 
- Nuôi dưỡng thần kinh. 
- Tăng sinh lực. 
- Mở Tuyến Tùng – Tuyến Yên. 
2 . 3. Đốc Mạch trong "Thức Thứ Mười Hai"
Thức 12: 
- Cúi người - kéo giãn Đốc Mạch. 
- Hơi thở 5–7 - tăng khí dâng. 
- Nội khí từ Khí Hải - dâng lên Đốc. 
- Ngoại khí - nhập Bách Hội
* Kết quả: 
Đốc Mạch mở hoàn toàn.
III . MỆNH MÔN – NGỌN LỬA SINH LỰC – TRUNG TÂM TUỔI THỌ.
3 . 1. Mệnh Môn là gì?.
Mệnh Môn nằm giữa thắt lưng, đối diện rốn.
Trong khí học, Mệnh Môn là: 
- Ngọn lửa sinh lực. 
- Cửa của tuổi thọ.
- Trung tâm nguyên khí. 
3 . 2. Vai trò sinh lý – khí học.
Mệnh Môn điều khiển: 
- Thận khí. 
- Sinh lực
- Nội nhiệt. 
- Sức bền. 
- Hệ nội tiết. 
3 . 3. Mệnh Môn trong "Thức Thứ Mười Hai"
Cúi người - kéo giãn thắt lưng - mở Mệnh Môn.
* Hiệu quả.
- Tăng sinh lực. 
- Giảm đau lưng. 
- Tăng tuổi thọ. 
- Tăng nội khí. 
IV . THẦN KINH – TRỤC TỦY SỐNG – HỆ GIAO CẢM – PHÓ GIAO CẢM.
4 . 1. Cột sống và thần kinh.
Tủy sống chứa: 
- dây thần kinh vận động 
- dây thần kinh cảm giác 
- hệ thần kinh tự chủ 
4 . 2. Thức 12 và hệ thần kinh.
Thức 12: 
- Giảm hoạt động giao cảm. 
- Tăng phó giao cảm
- Giảm cortisol. 
- Tăng serotonin. 
* Hiệu quả.
- Tâm an. 
- Giảm lo âu. 
- Tăng tập trung. 
- Ngủ sâu. 
4 . 3. Thần kinh và Chu Thiên. 
Khi Đốc Mạch mở - tủy sống được nuôi dưỡng - thần kinh ổn định.
V . ĐĨA ĐỆM – ĐÀN HỒI – CHỐNG LÃO HÓA CỘT SỐNG.
5 . 1. Đĩa đệm là gì? 
Đĩa đệm là lớp đệm giữa các đốt sống, giúp: 
- Giảm chấn động. 
- Giữ cột sống linh hoạt. 
- Bảo vệ thần kinh. 
5 . 2. Đĩa đệm và lão hóa. 
Khi đĩa đệm mất nước - thoái hóa - đau lưng - chèn ép thần kinh.
5 . 3. Thức Thứ Mười Hai và đĩa đệm.
Thức 12: 
- Kéo giãn cột sống. 
- Tăng dịch khớp. 
- Tăng tuần hoàn đĩa đệm
- Giảm áp lực lên dây thần kinh. 
* Hiệu quả.
- Giảm đau lưng. 
- Giảm thoái hóa. 
- Tăng đàn hồi
- Trẻ hóa cột sống. 
VI . HỢP NHẤT ĐỐC MẠCH – MỆNH MÔN – THẦN KINH – ĐĨA ĐỆM.
6 . 1. Cơ chế hợp nhất.
Thức 12 tạo ra: 
- Khí dâng lên Đốc
- Lửa Mệnh Môn bùng sang. 
- Thần kinh ổn định. 
- Đĩa đệm được nuôi dưỡng
6 . 2. Hiệu quả tổng hợp.
- Ccột sống trẻ hóa. 
- Thần kinh mạnh. 
- Nội khí đầy
- Ngoại khí sạch
- Tâm an. 
- Trí sang. 
6 . 3. Đây là "Cột Sống Chu Thiên". 
Chu Thiên cột sống = 
* Đốc Mạch (khí). 
+ Mệnh Môn (lửa). 
+ Thần kinh (thần). 
+ Đĩa đệm (đàn hồi).
Đây là đỉnh cao của khí học cột sống.
VII . THỨC THỨ MƯỜI HAI – PHÁP MÔN TỐI THƯỢNG CHO CỘT SỐNG.
7 . 1. Mở Đốc Mạch.
- Khí dâng lên não.
7 . 2. Mở Mệnh Môn.
- Sinh lực mạnh.
7 . 3. Điều hòa thần kinh. 
- Tâm an – trí sáng.
7 . 4. Nuôi dưỡng đĩa đệm.
- Cột sống trẻ hóa.
VIII . KẾT LUẬN CHƯƠNG XXII.
Chương XXII cho thấy: 
- Cột sống là trục vũ trụ nội tại. 
- Đốc Mạch là đường dẫn khí lên não. 
- Mệnh Môn là ngọn lửa sinh lực. 
- Thần kinh là trục điều khiển. 
- Đĩa đệm là nền tảng cơ học. 
"Thức Thứ Mười Hai" là pháp môn mạnh nhất để: 
- Mở Đốc Mạch. 
- Mở Mệnh Môn. 
- Điều hòa thần kinh. 
- Trẻ hóa đĩa đệm
- Tăng tuổi thọ. 
Đây là nền tảng của trường sinh – minh triết – hoàn thành sứ mạng.

CHƯƠNG XXIII
KHÍ HỌC HUYỆT ĐẠO: BÁCH HỘI – ĐẢN TRUNG – KHÍ HẢI – MỆNH MÔN – TÚC TAM LÝ. 
* Advanced Meridian‑Qi Dynamics of the Five Supreme Energy Gates.
I . TỔNG QUAN VỀ HUYỆT ĐẠO TRONG KHÍ HỌC.
1 . 1. Huyệt đạo là gì?
Trong khí học Đông phương, huyệt đạo là: 
- Cửa ngõ của khí. 
- Điểm giao hội của kinh mạch. 
- Nơi nội khí – ngoại khí trao đổi
- Trung tâm điều hòa tạng phủ. 
- Điểm kích hoạt năng lượng sinh học. 
* Trong sinh lý học hiện đại, huyệt đạo tương ứng với: 
- Mạng lưới thần kinh ngoại biên. 
- Điểm giao thoa mô liên kết (fascia). 
- Vùng điện sinh học cao .
- Điểm tập trung mao mạch. 
1 . 2. Vì sao 5 huyệt này là "ngũ đại huyệt" của "Nhật Nguyệt Kinh? ".
Vì chúng là: 
- Bách Hội - cửa trời. 
- Đản Trung - cửa tâm – phổi
- Khí Hải - cửa nội khí 
- Mệnh Môn - cửa sinh lực. 
- Túc Tam Lý - cửa miễn dịch – tuần hoàn. 
5 huyệt này tạo thành trục khí lực tối thượng.
1 . 3. "Thức Thứ Mười Hai" và 5 đại huyệt. 
Thức 12 là thức duy nhất: 
- Mở cả 5 huyệt cùng lúc. 
- Hợp nhất khí lực từ 5 trung tâm. 
- Đưa khí lên não – xuống chân – vào nội tạng. 
- Tạo ra Chu Thiên hoàn chỉnh
II . BÁCH HỘI – CỬA TRỜI – TRUNG TÂM NÃO BỘ.
2 . 1. Vị trí – sinh lý – khí học.
Bách Hội nằm trên đỉnh đầu, nơi: 
- 6 kinh dương hội tụ. 
- Khí dâng lên não. 
- Ngoại khí nhập vào Tuyến Tùng. 
2 . 2. Vai trò.
- Tăng lưu lượng máu não. 
- Mở Tuyến Tùng. 
- Tăng trực giác. 
- Giảm stress. 
- Tăng tỉnh táo. 
2 . 3. Bách Hội trong Thức Thứ Mười Hai.
Cúi người - máu dồn lên đầu - khí dâng lên Bách Hội - Tuyến Tùng mở.
* Hiệu quả.
- Trí sang. 
- Tâm tịnh
- Linh khai. 
III . ĐẢN TRUNG – CỬA TÂM – PHỔI – KHÍ HUYẾT.
3 . 1. Vị trí – sinh lý – khí học.
Đản Trung nằm giữa ngực, nơi: 
- Khí phổi hội tụ. 
- Tim – phổi điều hòa. 
- Cảm xúc được giải phóng. 
3 . 2. Vai trò.
- Điều hòa hơi thở
- Giảm lo âu. 
- Tăng dung tích phổi
- Ổn định nhịp tim. 
3 . 3. Đản Trung trong "Thức Thứ Mười Hai".
Hơi thở 5–7 - mở lồng ngực - kích hoạt Đản Trung.
* Hiệu quả. 
- Hơi thở sâu. 
- Tâm an. 
- Khí mạnh
IV . KHÍ HẢI – CỬA NỘI KHÍ – TRUNG TÂM SINH LỰC.
4 . 1. Vị trí – sinh lý – khí học.
Khí Hải nằm dưới rốn, nơi: 
- Nội khí được sinh. 
- Nội khí được tích. 
- Nội khí được phân phối
4 . 2. Vai trò.
- Tăng nội lực. 
- Ổn định cảm xúc. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng tuổi thọ. 
4 . 3. Khí Hải trong Thức Thứ Mười Hai.
Ý trụ Khí Hải - nội khí mạnh - khí dâng lên Nhâm – Đốc.
* Hiệu quả.
- Thân khỏe
- Khí đầy
- Tâm vững
V . MỆNH MÔN – CỬA SINH LỰC – NGỌN LỬA TUỔI THỌ.
5 . 1. Vị trí – sinh lý – khí học.
Mệnh Môn nằm giữa thắt lưng, nơi: 
- Thận khí hội tụ. 
- Nguyên khí được tàng trữ
- Sinh lực được phát sinh. 
5 . 2. Vai trò.
- Tăng sinh lực
- Tăng nội nhiệt. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng tuổi thọ. 
5 . 3. Mệnh Môn trong Thức Thứ Mười Hai.
Cúi người - kéo giãn thắt lưng - mở Mệnh Môn.
* Hiệu quả.
- Giảm đau lưng. 
- Tăng sinh lực. 
- Trẻ hóa cột sống. 
VI . TÚC TAM LÝ – CỬA MIỄN DỊCH – TUẦN HOÀN – KHÍ HUYẾT.
6 . 1. Vị trí – sinh lý – khí học.
Túc Tam Lý nằm dưới đầu gối, nơi: 
- Khí huyết chân hội tụ. 
- Miễn dịch được tăng cường. 
- Tuần hoàn được kích hoạt
6 . 2. Vai trò.
- Tăng miễn dịch. 
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng sức bền. 
- Giảm mệt mỏi. 
6 . 3. Túc Tam Lý trong "Thức Thứ Mười Hai".
Trọng tâm dồn xuống chân - kích hoạt Túc Tam Lý.
* Hiệu quả. 
- Chân khỏe
- Khí mạnh
- Thân vững
VII . HỢP NHẤT 5 ĐẠI HUYỆT – TRỤC KHÍ LỰC TỐI THƯỢNG.
7 . 1. Cơ chế hợp nhất.
Thức 12 tạo ra: 
- Khí từ Khí Hải - lên Đản Trung. 
- Lên Bách Hội - mở Tuyến Tùng. 
- Xuống Đốc - về Mệnh Môn. 
- Xuống chân - Túc Tam Lý. 
- Trở về Khí Hải
Đây là Chu Thiên huyệt đạo.
7 . 2. Hiệu quả tổng hợp.
- Thân khỏe
- Tâm an. 
- Khí đầy
- Trí sang. 
- Linh khai. 
7 . 3. Đây là "Huyệt Đạo Chu Thiên".
Chu Thiên huyệt đạo = 
* Bách Hội (não). 
- Đản Trung (tim – phổi). 
- Khí Hải (nội khí). 
- Mệnh Môn (sinh lực). 
- Túc Tam Lý (miễn dịch).
Đây là đỉnh cao của khí học huyệt đạo.
VIII . KẾT LUẬN CHƯƠNG XXIII.
Chương XXIII cho thấy: 
- 5 đại huyệt là trung tâm của khí lực
- Thức Thứ Mười Hai là pháp môn mạnh nhất để mở 5 đại huyệt. 
- Khí học huyệt đạo = sức khỏe + tuổi thọ + trí tuệ + tâm linh. 
- Đây là nền tảng của Chu Thiên – trường sinh – minh triết.
Thức Thứ Mười Hai không chỉ mở kinh mạch, mà còn mở huyệt đạo, đưa con người đến trạng thái thân – tâm – khí – trí – linh hợp nhất.

CHƯƠNG XXIV
KHÍ HỌC KINH MẠCH: NHÂM – ĐỐC – XUNG – ĐỚI – 12 KINH CHÍNH.
* Advanced Meridian‑Qi Dynamics of the Governing, Conception, Penetrating, Girdling Vessels & the Twelve Primary Meridians.
I . TỔNG QUAN VỀ KINH MẠCH TRONG KHÍ HỌC.
1 . 1. Kinh mạch là gì?.
Trong khí học Đông phương, kinh mạch là: 
- Hệ thống dẫn khí. 
- Mạng lưới năng lượng. 
- Trục điều hòa thân – tâm – khí. 
- Nền tảng của tuổi thọ. 
Trong sinh lý học hiện đại, kinh mạch tương ứng với: 
- Hệ thần kinh ngoại biên. 
- Hệ mạch máu – mao mạch
- Mô liên kết (fascia). 
- Dòng điện sinh học tế bào. 
1 . 2. Vì sao kinh mạch quyết định sức khỏe và tuổi thọ?.
Vì kinh mạch điều khiển: 
- Khí. 
- Huyết
- Thần. 
- Nội tạng. 
- Cảm xúc. 
- Trí tuệ
Khi kinh mạch thông - thân khỏe, tâm an, trí sáng. 
Khi kinh mạch tắc - bệnh sinh, tâm loạn, khí suy.
1 . 3. Thức Thứ Mười Hai và kinh mạch.
Thức 12 là thức duy nhất: 
- Mở Nhâm – Đốc
- Kích hoạt Xung – Đới. 
- Tác động lên 12 kinh chính. 
- Hợp nhất khí lực toàn than. 
Đây là pháp môn tối thượng của kinh mạch.
II . NHÂM MẠCH – TRỤC ÂM – ĐƯỜNG NỘI KHÍ.
2 . 1. Nhâm Mạch là gì?
Nhâm Mạch đi từ: 
Hội Âm - Khí Hải - Đản Trung - Thiên Đột - Nhân Trung - môi dưới.
2 . 2. Vai trò khí học.
Nhâm Mạch: 
- Nuôi dưỡng nội tạng. 
- Điều hòa khí huyết
- Ổn định cảm xúc. 
- Trục Âm của cơ thể. 
2 . 3. Nhâm Mạch trong "Thức Thứ Mười Hai".
Hơi thở 5–7 - mở ngực - mở Nhâm Mạch.
* Hiệu quả.
- Nội khí dâng. 
- Tâm an. 
- Hơi thở sâu. 
III . ĐỐC MẠCH – TRỤC DƯƠNG – ĐƯỜNG DẪN KHÍ LÊN NÃO.
3 . 1. Đốc Mạch là gì?.
Đốc Mạch đi từ: 
Hội Âm - Mệnh Môn - lưng - gáy - Bách Hội - môi trên.
3 . 2. Vai trò khí học. 
Đốc Mạch: 
- Dẫn khí lên não. 
- Mở Tuyến Tùng – Tuyến Yên. 
- Tăng sinh lực
- Trục Dương của cơ thể. 
3 . 3. Đốc Mạch trong "Thức Thứ Mười Hai".
Cúi người - kéo giãn Đốc Mạch - khí dâng lên Bách Hội.
* Hiệu quả.
- Trí sang. 
- Tâm tịnh
- Linh khai. 
IV . XUNG MẠCH – ĐẠI HẢI CỦA KINH MẠCH.
4 . 1. Xung Mạch là gì?.
Xung Mạch là "đại hải của kinh mạch", nơi: 
- Khí từ Khí Hải bùng lên. 
- Nội khí được phân phối
- Chu Thiên được kích hoạt
4 . 2. Vai trò khí học.
Xung Mạch: 
- Điều hòa toàn bộ kinh mạch. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng tuổi thọ. 
4 . 3. Xung Mạch trong Thức Thứ Mười Hai. 
Ý trụ Khí Hải - nội khí bùng lên - kích hoạt Xung Mạch.
* Hiệu quả. 
- Khí mạnh
- Thân khỏe
- Tâm vững
V . ĐỚI MẠCH – VÒNG ĐAI NĂNG LƯỢNG – CÂN BẰNG THÂN THỂ.
5 . 1. Đới Mạch là gì?. 
Đới Mạch là vòng đai quanh eo, nơi: 
- Giữ cân bằng thân thể
- Điều hòa khí lên – xuống
- Ổn định nội tạng. 
5 . 2. Vai trò khí học.
Đới Mạch: 
- Giữ khí không tán. 
- Ổn định trục sống. 
- Điều hòa chuyển động. 
5 . 3. Đới Mạch trong "Thức Thứ Mười Hai". 
Cúi người - mở hông - kích hoạt Đới Mạch.
* Hiệu quả.
- Thân vững
- Khí ổn định. 
- Nội tạng được nâng đỡ.
VI . 12 KINH CHÍNH – HỆ THỐNG NĂNG LƯỢNG TOÀN THÂN.
6 . 1. 12 kinh chính gồm: 
- Phế.
- Đại Trường. 
- Vị. 
- Tỳ. 
- Tâm. 
- Tiểu Trường. 
- Bàng Quang. 
- Thận
- Tâm Bào. 
- Tam Tiêu. 
- Đởm
- Can. 
6 . 2. Vai trò khí học
12 kinh chính: 
- Nuôi dưỡng nội tạng. 
- Điều hòa khí huyết
- Kết nối toàn than. 
- Tạo thành mạng lưới năng lượng. 
6 . 3. 12 kinh chính trong Thức Thứ Mười Hai.
Thức 12 tác động lên: 
- Chân - Túc Tam Lý - Vị – Tỳ. 
- Lưng - Bàng Quang – Thận. 
- Ngực - Tâm – Phế. 
- Đầu - Đởm – Can. 
* Hiệu quả. 
- Khí thông toàn than. 
- Huyết nhuận. 
- Nội tạng khỏe. 
- Cảm xúc ổn định.
VII . HỢP NHẤT NHÂM – ĐỐC – XUNG – ĐỚI – 12 KINH.
7 . 1. Cơ chế hợp nhất.
Thức 12 tạo ra: 
- Khí từ Khí Hải - Nhâm. 
- Lên Đản Trung - Thiên Đột. 
- Lên Bách Hội - Tuyến Tùng. 
- Xuống Đốc - Mệnh Môn. 
- Xuống chân - 12 kinh. 
- Trở về Khí Hải.
Đây là Chu Thiên kinh mạch.
7 . 2. Hiệu quả tổng hợp.
- Thân khỏe
- Tâm an. 
- Khí đầy
- Trí sang. 
- Linh khai. 
7 . 3. Đây là "Kinh Mạch Chu Thiên".
Chu Thiên kinh mạch = 
* Nhâm (Âm) 
+ Đốc (Dương) 
+ Xung (Đại Hải) 
+ Đới (Cân bằng) 
+ 12 kinh (toàn thân).
Đây là đỉnh cao của khí học kinh mạch.
VIII . KẾT LUẬN CHƯƠNG XXIV.
Chương XXIV cho thấy: 
- Kinh mạch là nền tảng của khí lực
- Nhâm – Đốc – Xung – Đới là 4 trục tối thượng. 
- 12 kinh chính là mạng lưới năng lượng toàn than. 
- Thức Thứ Mười Hai là pháp môn mạnh nhất để mở toàn bộ kinh mạch. 
- Khí học kinh mạch = sức khỏe + tuổi thọ + trí tuệ + tâm linh.
"Thức Thứ Mười Hai" không chỉ mở huyệt đạo, mà còn mở toàn bộ kinh mạch, đưa con người đến trạng thái thân – tâm – khí – trí – linh hợp nhất.

CHƯƠNG XXV
KHÍ HỌC HƠI THỞ 5–7 TRONG NHẬT NGUYỆT KINH .
* Advanced 5–7 Breathing Qi Dynamics.
I . Tổng quan: Vì sao 5–7 là "hơi thở trục chính"?
1 . 1. Định nghĩa đơn giản.
- Hít vào: Đếm thầm 5 nhịp (5 đơn vị thời gian đều nhau) 
- Thở ra: Đếm thầm 7 nhịp (7 đơn vị thời gian đều nhau) 
- Nhịp êm – đều – không gắng sức – không nín thở
- Thân thả lỏng, ý trụ nhẹ (thường là Khí Hải)
1 . 2. Ý nghĩa khí học.
- Thời gian thở ra dài hơn hít vào.
- Giảm hoạt động giao cảm (stress) 
- Tăng hoạt động phó giao cảm (thư giãn, hồi phục) 
- Tạo chênh lệch áp lực trong lồng ngực – bụng.
- Massage nội tạng. 
- Tăng tuần hoàn. 
  - Tăng trao đổi khí.
1 . 3. Vị trí của 5–7 trong Nhật Nguyệt Kinh.
- Là mô hình hơi thở chuẩn cho: 
- Thức 3 (tim – phổi). 
- Thức 6 (thanh lọc khí huyết). 
- Thức 9 (tĩnh tâm). 
- Thức 12 (đỉnh cao – hợp nhất). 
- Là "hơi thở trục chính" để: 
- Mở Nhâm – Đốc 
- Nuôi não bộ
- Nuôi nội tạng. 
- Mở Tuyến Tùng – Tuyến Yên. 
II . Cấu trúc kỹ thuật của hơi thở 5–7
2 . 1. Ba trụ chính.
- Trụ 1 – Nhịp:
- 5 nhịp hít – 7 nhịp thở 
- nhịp đều như metronome, không giật, không vội.
- Trụ 2 – Đường đi của khí: 
- Hít: Mũi - ngực - bụng (Khí Hải). 
- Thở: Bụng xẹp nhẹ - ngực mềm - khí ra mũi.
- Trụ 3 – Ý trụ:.
- mới tập: Khí Hải
- trung cấp:Khí Hải - Đản Trung.
- cao cấp: Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội.
2 . 2 . Hình học của hơi thở 5–7.
- Hít 5: Đường cong đi xuống (khí vào – tâm lắng) 
- Thở 7: Đường cong đi lên – rồi tan (khí ra – tâm buông) 
- Một chu kỳ 5–7 = một vòng sóng khí.
- Nhiều chu kỳ liên tiếp = biển khí êm, không bão.
III . Cơ chế sinh lý – khí học của hơi thở 5–7.
3 . 1. Trên hệ thần kinh.
- Thở ra dài hơn - kích hoạt phó giao cảm.
- Giảm: Nhịp tim, huyết áp, cortisol. 
- Tăng: Serotonin, cảm giác an ổn, dễ ngủ.
3 . 2. Trên tim – phổi.
- Hít 5: Phổi mở vừa đủ, không căng. 
- Thở 7: Phổi xẹp từ tốn, không ép. 
- Kết quả: 
- Tăng dung tích phổi
- Tăng trao đổi O₂ – CO₂ 
- Tim đập êm – đều – sâu.
3 . 3. Trên nội tạng.
- Cơ hoành lên – xuống nhịp nhàng. 
- Massage gan, dạ dày, ruột, tỳ, tụy 
- Tăng tuần hoàn tạng phủ.
- Giảm ứ trệ. 
- tăng chuyển hóa. 
- tăng sức bền.
3 . 4. Trên não bộ.
- O₂ lên não ổn định, không dồn dập. 
- Sóng não dần chuyển về alpha – theta (thư giãn, tập trung) 
- Tâm: Bớt loạn, bớt nghĩ, bớt căng.
IV . Hơi thở 5–7 trong các Thức của "Nhật Nguyệt Kinh."
4 . 1. Ở mức cơ bản (Thức 1 - 4).
- Mục tiêu: Làm quen.
- Hơi thở 5–7 dùng để: 
- ổn định nhịp thở. 
- làm dịu thần kinh. 
- chuẩn bị cho mở kinh – huyệt.
4 . 2. Ở mức trung cấp (Thức 5 9).
- Mục tiêu: Điều hòa nội tạng – cảm xúc. 
- 5–7 lúc này: 
- gắn với Đản Trung – Khí Hải.
- mỗi hơi thở là một lần rửa sạch trược khí.
- tâm bớt nóng, bớt vội, bớt lo.
4 . 3. Ở mức cao cấp (Thức 10 - 12).
- Mục tiêu: Hợp nhất thân – tâm – khí – trí – linh.
- 5–7 lúc này: 
- hít 5: Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội. 
- thở 7: Bách Hội - Đản Trung - Khí Hải - tan ra ngoài.
- Mỗi chu kỳ 5–7 là một vòng Chu Thiên mềm, không gắng sức.
V . Quy trình thực hành hơi thở 5–7 (phiên bản chuẩn)
5 . 1. Tư thế.
- Ngồi: 
- lưng thẳng, không gồng
- cằm hơi thu, đỉnh đầu như có sợi chỉ kéo lên. 
- vai thả lỏng, tay đặt nhẹ trên đùi. 
- Hoặc đứng trong Thức 12: 
- trọng tâm vững, gối mềm, không khóa gối.
5 . 2. Thiết lập ban đầu.
1 . Nhắm mắt nhẹ (hoặc mở 1/3, nhìn xuống). 
2 . Thả lỏng toàn thân: Mặt – cổ – vai – ngực – bụng – lưng – chân .
3 . Ý trụ nhẹ ở Khí Hải (dưới rốn 2–3 cm)
5 . 3. Chu kỳ 5–7.
- * Hít vào (5 nhịp):
- Hít bằng mũi. 
- Đếm thầm: 1–2–3–4–5. 
- Cơ Hoành đầy hơi thở, Bụng phồng nhẹ, ngực mở vừa, không gắng
- * Thở ra (7 nhịp):
- Thở bằng mũi (ưu tiên), môi khép nhẹ
- Đếm thầm: 1–2–3–4–5–6–7. 
- Bụng xẹp nhẹ, ngực mềm, không ép.
5 . 4. Thời lượng gợi ý.
- Người mới: 
- 5–10 phút / lần
- 1–2 lần / ngày. 
- Đã quen: 
- 15–20 phút / lần
- 2–3 lần / ngày. 
- Khi kết hợp Thức 12: 
- Mỗi chu kỳ động tác gắn với 1–3 hơi 5–7 tùy sức.
VI . Những lỗi thường gặp với hơi thở 5–7.
6 . 1. Đếm quá nhanh.
- 5–7 mà như 2–3 - không đủ thời gian cho phổi – tim – não. 
- Cách chỉnh: 
- Chọn nhịp chậm, đều, ví dụ: "một… hai… ba… bốn… năm…"
6 . 2. Vừa sức – kéo dài.
- Cho đủ 7 nhịp - căng ngực, đừng để chóng mặt.
- Nguyên tắc: 
- Không bao giờ gắng sức. 
6 . 3. Nín thở giữa chừng.
- Hít vào 5 giây, và thở ra 7 giây thật đều, đừng giữ lại không khí, thở mà giữ lại - dễ bị loạn nhịp, khó chịu
- Hơi thở 5–7 trong "Nhật Nguyệt Kinh" là: 
- Liên tục – trôi chảy – không nín.
6 . 4. Quên thân – chỉ còn đếm.
- Đếm rất chuẩn, nhưng thân đang gồng, vai đang cứng, bụng đang căng 
- Nguyên tắc: 
- Thân phải mềm – ý phải nhẹ – nhịp phải êm.
VII . Hơi thở 5–7 và Thức Thứ Mười Hai.
7 . 1. Vai trò trong Thức 12.
- Là hơi thở nền để: 
- Mở Bách Hội
- Mở Đản Trung. 
- Mở Khí Hải
- Mở Mệnh Môn. 
- Ổn định tim – phổi – não.
7 . 2. Mô hình vận hành trong Thức 12.
- Hít vào 5 giây
- Ý cảm khí từ ngoài - vào mũi - xuống Khí Hải
- Thở ra 7 giây: 
- Ý cảm khí từ Khí Hải - lan khắp thân - tan ra ngoài. 
Ở mức cao hơn: 
- Hít vào 5 giây: Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội mở.
- Thở ra 7: Bách Hội - Đản Trung - Khí Hải - tỏa ra toàn than.
VIII . Lộ trình tiến triển với hơi thở 5–7.
8 . 1. Giai đoạn 1 – Làm quen.
- Mục tiêu: Thở đều – không gắng – không mệt
- Chỉ cần: 
- 5–10 phút / ngày 
- Cảm thấy dễ chịu, ấm, nhẹ.
8 . 2. Giai đoạn 2 – Ổn định.
- Mục tiêu: 
- 15–20 phút / ngày. 
- Tâm bớt loạn, ngủ dễ hơn. 
- Có thể bắt đầu kết hợp nhẹ với Thức 3, 6, 9.
8 . 3. Giai đoạn 3 – Hợp nhất.
- Mục tiêu: 
- gắn 5–7 vào -Thức 12.
- mỗi động tác là một vòng khí – một vòng tâm – một vòng tĩnh. 
- Lúc này, 5–7 không còn là "kỹ thuật thở" nữa, mà là: 
- Một nghi thức khí học – tịnh học – thiền học.
IX . Kết luận Chương XXV.
- Hơi thở 5–7 là trục chính của khí học trong "Nhật Nguyệt Kinh". 
- Nó vừa khoa học (thần kinh – tim – phổi – nội tạng – não), vừa khí học (Nhâm – Đốc – Xung – Đới – huyệt đạo). 
- Nó là cầu nối giữa: 
- Thân mệt - thân khỏe
- Tâm loạn - tâm an. 
- Trí tán - trí sang.  
- Khí tạp - khí thanh. 
Đối với kỹ thuật duy nhất của một người cần mang theo hơi thở 5-7 giây mỗi ngày hoàn toàn xứng đáng là "bạn đồng hành trọn đời".

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét