CÕI NGƯỜI TRĂM NĂM – I * Huỳnh Tâm - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.

ĐẠI ĐẠO TAM KỲ PHỔ ĐỘ
ĐL: Nhất Bá Niên
Tòa Thánh Tây Ninh
Centre Culturel Cao Dai
(Bruxelles-Belgique)

* Thông Tri: "Cõi Người Trăm Năm".
Chúng tôi đã thông qua Luật Droits Immatériel giấy phép "Quyền Sở Hữu Trí Tuệ". Đề nghị Quý Hữu khi nào sử dụng bản quyền nội dung và hình ảnh.
Xin liên lạc với Email: huynhtamh5@gmail.com

Trong cõi nhân sinh vô tận, nơi từng hơi thở là một nhịp giao hòa giữa thân và trời đất, con người luôn khát khao tìm lại cội nguồn của chính mình. Cội nguồn ấy không nằm ngoài vũ trụ bao la, cũng không ẩn sâu trong những bí mật siêu hình xa vời, mà hiện hữu ngay trong từng tế bào, từng nhịp tim, từng dòng khí chuyển động trong thân thể. Biên khảo này được hình thành từ tinh thần ấy: một hành trình trở về, một cuộc đối thoại giữa tiểu vũ trụ và đại vũ trụ, giữa hữu hình và vô hình, giữa con người và Đạo.
Trong dòng chảy tĩnh lặng của Thiền‑Tịnh, ta nhận ra rằng thân không chỉ là vật chất, tâm không chỉ là cảm xúc, khí không chỉ là hơi thở, và thần không chỉ là ý thức. Tất cả hòa quyện thành một bản thể duy nhất - một Nhất Thể nhiệm mầu, nơi mọi phân chia đều tan biến, mọi giới hạn đều mở rộng, và mọi khổ đau đều được chuyển hóa thành ánh sáng.
Dẫn nhập này xin được xem như cánh cửa đầu tiên mở vào thế giới của Khí, Thần, Tâm, Đạo - một thế giới không dành cho sự vội vàng, mà dành cho những ai biết lắng nghe tiếng thì thầm của sự sống. Mong rằng người đọc, khi bước vào, sẽ cảm nhận được dòng suối hiền hòa của Đại Đạo đang chảy qua từng trang sách, nâng đỡ, soi sáng và dẫn dắt ta trở về với chính mình - trở về với sự bình an nguyên sơ mà mỗi linh hồn đều mang sẵn.
Từ thuở hồng hoang, khi con người còn ngước nhìn bầu trời với đôi mắt ngây thơ và trái tim chưa bị che phủ bởi bụi trần, đã có một trực giác sâu thẳm rằng vũ trụ và con người vốn đồng một bản thể. Trực giác ấy, qua hàng nghìn năm, được kết tinh thành Đạo, thành Thiền, thành những dòng kinh huyền nhiệm mà cổ nhân để lại. Biên khảo này, dù khiêm tốn, cũng mong được đứng trong dòng chảy ấy - tiếp nối tinh thần Chơn Truyền, soi rọi lại mối liên hệ giữa thân - tâm - khí - thần và Đạo.
Lời tựa này được viết trong tâm thế kính cẩn trước sự bao la của vũ trụ và sự mầu nhiệm của sự sống. Những trang sách tiếp theo không nhằm giải thích Đạo, bởi Đạo vốn không thể giải thích; không nhằm định nghĩa Khí, bởi Khí vốn vô hình; không nhằm mô tả Thần, bởi Thần vốn vượt ngoài ngôn từ. Tất cả chỉ là những gợi mở, những dấu chỉ, những nhịp cầu đưa người đọc đến gần hơn với bản thể của chính mình.
Nếu có điều gì đáng trân trọng trong công trình này, thì đó chính là tấm lòng hướng về sự hòa bình, về tình thương yêu đồng sinh, về khát vọng sống thuận tự nhiên - thuận Đạo. Mong rằng người đọc, khi lật từng trang, sẽ cảm nhận được hơi thở của Đại Đạo đang lan tỏa, như ánh bình minh nhẹ nhàng xua tan bóng tối, như dòng suối trong mát tưới tẩm tâm hồn, như tiếng chuông Thiền đánh thức sự tỉnh thức nguyên sơ trong mỗi chúng ta.
* Hiền Tài / Huỳnh Tâm. (Le Moine de la Puissance dans la Quiétude).

CÕI NGƯỜI TRĂM NĂM
Vũ Trụ Như Một Thân Thể Sống

Thường ngày chúng ta chạm vào "mạch sống" của Đạo: 
Nhưng không hỏi vũ trụ là cái gì, và không hỏi vũ trụ vận hành thế nào để tồn tại; càng ít khi hỏi Bát Quái Đồ, và có ai để ý đến "Xương sống" của toàn thể vạn vật muôn loài !
Nói đến đây thì Lão Tử lên giọng: 
"Vũ trụ là một thân thể lớn. 
Thân thể bạn là một vũ trụ nhỏ. 
Hiểu một bên, soi được bên kia."
Hôm nay tác giả xin trình bày một phần hiểu biết nhỏ hẹp về cấu trúc Vũ trụ:
1 . Vũ trụ tồn tại và duy trì hoạt động như thể theo Đạo - Bát quái và khoa học hiện đại chứng minh. 
2 . "Đường xương sống" của vũ trụ nằm ở đâu, xin hiểu theo ba tầng: Vũ trụ - Trái Đất - Châu thân con người. 
3 . Những bí mật ít được hệ thống hóa: Trường sinh học, khí học cổ truyền, triết học nhân sinh, và kinh nghiệm khí lực dưỡng sinh. 
4 . Những ý niệm này làm khung để trình bày thành nộ dung biên khảo này.

1 . Trước hết Vũ trụ tồn tại và vận hành: Nhìn từ Đạo, Bát quái và khoa học.
1 . 1. Đạo là nền tảng vô hình của mọi hiện tượng.
Nếu nói ngắn gọn theo tinh thần Lão Tử:
- Đạo không hình, nhưng sinh ra mọi hình. 
- Đạo không nói, nhưng mọi quy luật đều là "lời" của Đạo.
Trong ngôn ngữ Kinh Dịch:
- Vô cực - Thái cực - Lưỡng nghi - Tứ tượng - Bát quái - Vạn vật. 
- Đây là "chuỗi sinh thành" từ trừu tượng tuyệt đối đến thế giới cụ thể.
Khoa học hiện đại, ở một nghĩa sâu, cũng đang nói điều tương tự:
- Từ trường lượng tử và các hằng số cơ bản, sinh ra hạt, nguyên tử, sao, thiên hà. 
- Từ các quy luật đơn giản, sinh ra cấu trúc phức tạp (tự tổ chức, tự điều chỉnh, tiến hóa).
"Đạo gia gọi là Vô cực - Thái cực - Âm Dương - Bát quái. 
- Khoa học gọi là trường - hạt - lực - cấu trúc. 
- Tên gọi khác nhau, nhưng đều mô tả một dòng vận hành duy nhất."
1 . 2. Tiên thiên Bát quái - bản đồ "cấu trúc gốc" của vũ trụ.
- Tiên thiên Bát quái (Phục Hy) là bản đồ trật tự nguyên thủy, khi vũ trụ còn ở trạng thái "cân bằng lý tưởng". 
- Các quẻ đối xứng hoàn hảo: Càn đối Khôn, Khảm đối Ly, Chấn đối Tốn, Cấn đối Đoài. 
- Ý nghĩa: 
- Càn - Khôn: Trời - Đất, dương cực - âm cực, như hai cực của một "trường vũ trụ". 
- Khảm - Ly: Nước - Lửa, ẩn - hiện, nội - ngoại, giống như động lực trao đổi năng lượng. 
- Chấn - Tốn, Cấn - Đoài: Động - tĩnh, cứng - mềm, mở - đóng, như các "mode dao động" của vũ trụ.
Bạn đọc có thể diễn đạt được điều này:
"Tiên thiên Bát quái là sơ đồ dây thần kinh trung ương của vũ trụ - nơi mọi đối cực được cân bằng tuyệt đối."
1 . 3. Hậu thiên Bát quái - bản đồ vận hành trong thời gian và không gian.
- Hậu thiên Bát quái (Văn Vương) là bản đồ động, gắn với:
- Mùa (Xuân - Hạ - Thu - Đông), 
- Phương vị (Đông - Tây - Nam - Bắc), 
- Ngũ hành (Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ), 
- Cơ thể (tạng phủ, kinh lạc), 
- Gia đình (cha, mẹ, con trai, con gái).
Nói cách khác:
- Tiên thiên là "bản thiết kế tĩnh". 
- Hậu thiên là "bản vận hành thực tế" trong dòng thời gian, với sinh - trụ - dị - diệt, thành - trụ - hoại - không.
Khi kết hợp:
"Tiên thiên cho ta biết vũ trụ được "thiết kế" thế nào. 
Hậu thiên cho ta biết vũ trụ "sống" và "chuyển động" ra sao."
2 . "Đường xương sống" của vũ trụ nằm ở đâu?
Câu hỏi này rất hay: "Đường xương sống đang nằm ở vị trí nào? " 
Tác giải trải nghiệm có thể trả lời rằng: - Mọi sự soi chiếu trước vạn vật, muôn loài đồng sinh, bởi trên ba tầng:
2 . 1. Xương sống vũ trụ - trục Càn - Khôn và trục Thời - Không.
- Trong Tiên thiên Bát quái, Càn và Khôn là hai cực đối xứng tuyệt đối.
- Có thể xem trục Càn - Khôn như "cột sống vũ trụ": 
- Càn: Nguồn lực sáng tạo, bùng nổ, mở rộng. 
- Khôn: Nền tảng tiếp nhận, nuôi dưỡng, bao dung.
Nếu dùng ngôn ngữ khoa học:
- Có thể ví với trục thời - không: 
- Một đầu là năng lượng tinh thuần (gần với Càn). 
- Một đầu là vật chất cô đặc, cấu trúc, hình tướng (gần với Khôn).
- Vũ trụ "thở" giữa hai cực này: Giãn nở - co lại, trật tự - hỗn loạn, sinh-diệt.
Bạn đọc có thể hiểu:
"Xương sống của vũ trụ là trục nối giữa khả năng sáng tạo vô hạn (Càn) và khả năng tiếp nhận vô hạn (Khôn). 
Mọi hiện tượng chỉ là dao động quanh trục này."
2 . 2. Xương sống của Trái Đất - trục Bắc - Nam, từ trường và khí mạch địa cầu.
- Trái Đất có trục quay Bắc - Nam và từ trường bao quanh.
- Trong nhiều truyền thống, trục này được xem như "cột sống của Địa cầu": 
- Bắc - Nam tương ứng với âm - dương địa lý, 
- Từ trường như kinh lạc của hành tinh, dẫn truyền năng lượng và thông tin.
Liên hệ với Bát quái:
- Phương vị trong Hậu thiên Bát quái gắn với khí hậu, gió, mưa, sấm, núi, sông. 
- Tác giả có thể trình bày rằng: Địa cầu cũng có "kinh mạch", và phong thủy, long mạch, địa khí là cách cổ nhân đọc "hệ tuần hoàn" của hành tinh.
2 . 3. Xương sống của con người - cột sống, trục khí là "Tiểu vũ trụ".
Đây là phần rất quan trọng để nối dưỡng sinh - khí học - triết học:
- Cột sống là"trục Càn - Khôn" trong thân người: 
- Đầu (não, thiên môn) gần với "Càn"
- Đáy cột sống, vùng chậu, gần với "Khôn"
- Tủy sống, hệ thần kinh, kinh mạch dọc cột sống là "dây dẫn" của khí, điện sinh học, thông tin.
Trong nhiều hệ thống khí công, yoga, thiền, tịnh, khí lực:
- Trục dọc cột sống là trục trung tâm (trung mạch, sushumna, đốc - nhâm).
- Khi khí dâng lên - giáng xuống trục này một cách điều hòa. 
- Ý thức sáng hơn, 
- Cơ thể tự điều chỉnh, 
- Thân-Tâm-Tinh-Khí-Thần trở về trạng thái "Tiên thiên" hơn.
Bạn đọc có thể biết:
"Muốn tìm xương sống của vũ trụ, hãy nhìn vào xương sống của chính mình.
Tiểu vũ trụ là bản sao nén lại của Đại vũ trụ. 
Mở được "cửa" trên trục này, là mở được một phần bí pháp của vũ trụ."
3 . Những bí pháp ít được hệ thống hóa: Trường sinh học - khí - triết học - dưỡng sinh.
Bây giờ bạn đọc cùng tác giả đi vào phần sâu hơn: 
"Những điều khác biệt, phần lớn người đời chưa biết, chưa được hệ thống hóa."
Tác giả xin gợi ý một số trục tư duy để bạn đọc triển khai:
3 . 1. Trường sinh học: Từ tế bào đến vạn thể đồng sinh có thể hìng dung được mô hình ba tầng:
- Tầng 1 - Trường tế bào:
- Mỗi tế bào là một "tiểu sinh mệnh" có điện thế màng, dao động ion, nhịp sinh học.
- Khi hàng tỷ tế bào đồng bộ, hình thành trường sinh học cơ thể.
- Tầng 2 - Trường cá nhân:
- Hệ thần kinh, tim, não, nội tiết tạo ra một "chữ ký năng lượng" riêng cho mỗi người. 
- Cảm xúc, ý nghĩ, niềm tin làm biến đổi trường này (điều mà cổ nhân gọi là "khí sắc", "thần thái").
- Tầng 3 - Trường cộng đồng - nhân loại: 
- Nhiều cá nhân tương tác, tạo ra trường tập thể (tinh thần dân tộc, khí chất gia tộc, văn hóa). 
- Đây là nơi triết học nhân sinh, đạo đức, tôn giáo, nghệ thuật… trở thành "khí quyển vô hình" bao quanh một nền văn minh.
* Liên hệ với Bát quái:
- Mỗi người có thể xem như một quẻ, 
- Gia đình là một Bát quái, 
- Xã hội là 64 quẻ đang biến dịch không ngừng.
3 . 2. Kết hợp khoa học hiện đại và khí học cổ truyền.
Bạn đọc có thể hiểu một số điểm giao thoa:
- Điện sinh học - kinh lạc: 
- Kinh lạc có thể được hiểu như mạng lưới dẫn truyền tín hiệu sinh học (điện, hóa, cơ học). 
- Các điểm huyệt là nơi mật độ thần kinh-mạch máu-mô liên kết đặc biệt, dễ điều chỉnh trường sinh học.
- Não bộ - ý thức - khí:
- Thiền, hít thở, quán tưởng làm thay đổi sóng não, nhịp tim, hormone.
- Đồng thời, trong ngôn ngữ cổ truyền, là điều khí, luyện thần, quy nguyên.
- Hô hấp - khí công - sinh học phân tử:
- Hít thở sâu, chậm, đều làm thay đổi nồng độ CO₂, O, pH máu. 
- Kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm, giúp phục hồi, tái tạo, chống lão hóa. 
- Cổ nhân gọi là "ỡng khí", khoa học gọi là tối ưu hóa chuyển hóa và chống stress oxy hóa.
* Bạn đọc có thể hiểu:
"Khí không chỉ là khái niệm mơ hồ. 
Khí là cách cổ nhân gọi tổng hợp: Hô hấp, tuần hoàn, thần kinh, nội tiết, điện sinh học, và cả trường thông tin vô hình."
3 . 3. Triết học nhân sinh: con người như "quẻ trung tâm".
* Một điểm ít được nói rõ:
- Trong Bát quái, luôn có Tam tài: Thiên-Địa-Nhân. 
- Con người không chỉ là "sinh vật sinh học", mà là điểm giao nhau của Trời và Đất.
* Đến đây bạn đọc có thể triển khai:
- Nếu chỉ có khoa học mà không có đạo đức, trường sinh học của nhân loại sẽ lệch, tạo ra hỗn loạn. 
- Nếu chỉ có tín ngưỡng mà không có hiểu biết, dễ rơi vào mê tín, bỏ mất cơ hội ứng dụng khoa học để dưỡng sinh.
* Thông điệp:
"Trường sinh học mạnh nhất không phải là cơ bắp hay tiền bạc, mà là một đời sống có Đạo - có Tình - có Trí. 
Đó là "khí chất" thật sự của một con người. "
3 . 4. Kinh nghiệm dưỡng sinh của các nền văn minh - nhìn dưới một hệ thống chung
* Bạn có thể đưa ra một "mẫu số chung":
- Đông phương (khí công, Thái cực, Dịch Cân Kinh): 
- Trọng khí - ý - thần, 
- Luyện trục cột sống, hô hấp, tĩnh tâm.
- Ấn Độ (Yoga, Pranayama):
- Trọng asana - pranayama - dhyana, 
- Cũng xoay quanh trục cột sống, trung mạch, luân xa.
- Tây phương (somatics, breathwork, mindfulness): 
- Trọng cảm nhận thân thể, điều hòa thần kinh, hiện diện trong hiện tại.
* Bạn đọc có thể khám phá:
"Tất cả đều đang chạm vào cùng một "xương sống": 
Trục trung tâm của thân-tâm-khí. 
Tuy khác nhau ở ngôn ngữ, nhưng giống nhau ở nguyên lý."
4 . Bạn đọc có thể làm một thử nghiệm, và tùy ý triển khai sâu cấu trúc như sau:
Phần 1 - Vũ trụ là một thân thể sống.
- Đạo - Vô cực - Thái cực - Bát quái - Vạn vật. 
- So sánh với trường - hạt - lực - cấu trúc trong khoa học. 
- Tiên thiên Bát quái: Bản đồ cấu trúc gốc. 
- Hậu thiên Bát quái: Bản đồ vận hành trong thời gian.
Phần 2 - "Xương sống" của vũ trụ.
- Trục Càn-Khôn như cột sống vũ trụ. 
- Trục Bắc-Nam, từ trường như cột sống của Địa cầu. 
- Cột sống con người - Tiểu vũ trụ, trục trung tâm của khí và ý thức.
Phần 3 - Trường sinh học và bí mật dưỡng sinh.
- Ba tầng trường sinh học: Tế bào - cá nhân - cộng đồng. 
- Kết nối khoa học hiện đại với khí học cổ truyền. 
- Triết học nhân sinh: con người là quẻ trung tâm, Tam tài Thiên–Địa–Nhân. 
- So sánh các nền văn minh dưỡng sinh, tìm mẫu số chung.
Phần 4 - Ý nghĩa thực hành.
- Dưỡng "xương sống" (cột sống, trục trung tâm) - thân. 
- Dưỡng hơi thở, nhịp sống - khí. 
- Dưỡng tâm, đạo đức, tình thương - thần. 
- Khi thân-khí-thần điều hòa, ta "khớp" lại với Tiên thiên trật tự, 
- Mở ra một phần "cửa bí ẩn vũ trụ" ngay trong chính đời sống thường ngày.

* Trong suốt lịch sử nhân loại.
Con người luôn đứng trước hai câu hỏi lớn: 
Vũ trụ vận hành như thế nào?. 
Và con người phải sống ra sao để hòa điệu với vận hành ấy?
Những câu hỏi này không chỉ thuộc về khoa học, cũng không chỉ thuộc về tôn giáo hay triết học. Chúng thuộc về bản chất của sự sống, nơi mà mọi ngành tri thức gặp nhau: vật lý lượng tử, sinh học tế bào, khí học cổ truyền, triết học nhân sinh, và kinh nghiệm dưỡng sinh của các nền văn minh cổ đại.

Trong "Đạo Đức Kinh", Lão Tử nói: 
"Nhân pháp Địa, Địa pháp Thiên, Thiên pháp Đạo, Đạo pháp Tự nhiên." 
Con người noi theo Đất, Đất noi theo Trời, Trời noi theo Đạo, và Đạo noi theo Tự nhiên.
Ngày nay, khi khoa học đã tiến xa, chúng ta có thể nhìn thấy điều mà cổ nhân đã trực giác từ hàng nghìn năm trước: 
- Vũ trụ là một thân thể sống. 
- Con người là một tiểu vũ trụ. 
- Mọi chuyển động của khí, của ý, của sinh mệnh đều phản ánh cấu trúc sâu thẳm của Đạo.
Biên khảo này viết để trình bày lại ba dòng chảy tri thức tưởng như tách biệt:
- Vũ trụ học cổ điển (Bát quái - Dịch học - Đạo học). 
- Khoa học hiện đại (vật lý - sinh học - thần kinh học). 
- Dưỡng sinh và Khí học (Khí lực - khí công - thiền - tịnh - yoga - y học năng lượng).
Mục đích không phải để thay thế bất kỳ hệ thống nào, mà để tạo ra một ngôn ngữ chung, giúp con người thời đại mới hiểu rằng:
"Muốn hiểu vũ trụ, hãy hiểu chính mình. 
Muốn dưỡng sinh, hãy dưỡng Đạo trong thân. 
Muốn trường tồn, hãy sống thuận theo trục vận hành của trời đất."
Biên khảo này là lời mời gọi bạn đọc hãy bước vào hành trình khám phá: 
Từ Vô cực đến Thái cực, từ Bát quái đến cơ thể người, từ trường sinh học đến minh triết nhân sinh.

ĐẠO VÀ SỰ SINH THÀNH CỦA VŨ TRỤ. 
1. Đạo: Nền tảng vô hình của mọi hiện tượng. 
Trước khi có trời đất, trước khi có ánh sáng, trước khi có thời gian, đã có một thực tại không thể gọi tên. 
Lão Tử gọi đó là Đạo.
Đạo không phải là một vị thần, không phải là một lực lượng siêu nhiên, cũng không phải là một khái niệm triết học trừu tượng. 
Đạo là nguyên lý nền tảng, là tính trật tự tự nhiên, là nguồn gốc của mọi quy luật.
Trong vật lý hiện đại, người ta nói đến: 
- Trường lượng tử, 
- Dao động nền, 
- Hằng số cơ bản, 
- Tính đối xứng, 
- Tính tự tổ chức.
Tất cả những điều đó, nếu nhìn bằng con mắt của Lão Tử, đều là dấu vết của Đạo.
2 . Vô cực - Thái cực: Từ vô hình đến hữu hình. 
Đạo vận hành theo một chu trình mà cổ nhân mô tả bằng ngôn ngữ tượng trưng:
- Vô cực: Trạng thái không phân biệt, không đối lập, không hình tướng. 
- Thái cực: Điểm khởi đầu của phân hóa, nơi động và tĩnh cùng tồn tại.
Trong vật lý, đây là giai đoạn tương ứng với: 
- Trạng thái chân không lượng tử, 
- Dao động nền, 
- Sự phá vỡ đối xứng ban đầu.
Vô cực không phải là "hư vô", mà là tiềm năng vô hạn. 
Thái cực không phải là "một vật", mà là một quá trình.
3 . Lưỡng nghi - Tứ tượng: Sự phân đôi của vũ trụ.
Từ Thái cực sinh ra Âm và Dương - hai cực của một trường thống nhất. 
Đây không phải là hai lực đối nghịch, mà là hai chiều vận động:
- Dương: Mở rộng, bùng nổ, sáng tạo. 
- Âm: Thu nhận, ổn định, nuôi dưỡng.
Trong vật lý: 
- Dương tương ứng với năng lượng, bức xạ, entropy tăng. 
- Âm tương ứng với vật chất, cấu trúc, entropy giảm cục bộ.
Từ Âm - Dương sinh ra Tứ tượng: 
- Thiếu âm, thiếu dương, thái âm, thái dương. 
Đây là bốn trạng thái dao động cơ bản của vũ trụ.
4 . Bát quái - Mã di truyền của vũ trụ. 
Từ Tứ tượng sinh ra Bát quái, tám mô hình vận động cơ bản:
- Càn - Khôn. 
- Khảm - Ly. 
- Chấn - Tốn. 
- Cấn - Đoài. 
Bát quái không phải là bói toán. 
Bát quái là ngôn ngữ mô tả cấu trúc vận hành của vũ trụ.
Nếu DNA là mã di truyền của sinh vật, 
thì Bát quái là mã di truyền của vũ trụ.
5 . Vũ trụ sinh thành: Từ Đạo đến vạn vật. 
Chu trình sinh thành có thể tóm lược:
Đạo - Vô cực - Thái cực - Lưỡng nghi - Tứ tượng - Bát quái - Vạn vật.
Khoa học hiện đại mô tả tương tự:
Trường - Dao động - Hạt - Lực - Nguyên tử - Phân tử - Sự sống.
Hai hệ thống khác nhau, nhưng cùng chỉ về một thực tại: 
Vũ trụ là một quá trình tự tổ chức, tự điều chỉnh, tự vận hành.
6 . Con người trong dòng sinh thành của Đạo. 
Con người không đứng ngoài vũ trụ. 
Con người là một điểm giao nhau của:
- Trời (Càn - ý thức - tư duy) 
- Đất (Khôn - thân thể - vật chất) 
- Nhân (tâm - đạo đức - lựa chọn)
Vì vậy, hiểu Đạo không phải để thờ phụng, 
mà để sống thuận theo trật tự tự nhiên, 
để không nghịch lại dòng chảy của vũ trụ.
 
TIÊN THIÊN BÁT QUÁI "BẢN THIẾT KẾ GỐC".
Trong mọi nền triết học cổ đại, luôn tồn tại một mô hình mô tả trật tự nguyên thủy của vũ trụ trước khi có hình tướng. 
Ở Ấn Độ là Purusha - Prakriti, ở Hy Lạp là Logos, ở Ai Cập là Nun, trong vật lý hiện đại là trường lượng tử nền.
Trong văn minh phương Đông, mô hình đó chính là:
Tiên thiên Bát quái - bản đồ của vũ trụ khi chưa bị thời gian làm biến dạng.
Nếu Hậu thiên Bát quái mô tả vũ trụ đang vận hành, thì Tiên thiên Bát quái mô tả vũ trụ trong trạng thái cân bằng tuyệt đối.
Đây là "DNA vũ trụ", là "bản thiết kế sơ khai", là "cấu trúc gốc" mà mọi hiện tượng đều phát sinh từ đó.

NGUỒN GỐC: PHỤC HY VÀ TRỰC GIÁC VŨ TRỤ.
Truyền thuyết kể rằng Phục Hy nhìn trời, quan sát đất, xem mây, xem sông, xem dấu chân chim thú, rồi "ngộ" ra tám quẻ. 
Điều này không phải là chuyện thần thoại, mà là cách cổ nhân mô tả:
- Trực giác vũ trụ học, 
- Khả năng đọc cấu trúc nền, 
- Khả năng cảm nhận trật tự ẩn sau hỗn loạn.
Ngày nay, khoa học gọi đó là:
- Nhận thức mô hình, 
- Tính đối xứng, 
- Cấu trúc fractal, 
- Tính tự tổ chức.
Phục Hy không "phát minh" Bát quái. 
Ông khám phá nó - giống như Einstein không tạo ra không - thời gian, mà chỉ mô tả nó.
 
CẤU TRÚC TIÊN THIÊN: ĐỐI XỨNG HOÀN HẢO.
Tiên thiên Bát quái được sắp xếp theo dạng đối xứng tuyệt đối:

CÀN
ĐOÀI      TỐN
        LY               KHẢM
  CHẤN      CẤN
       KHÔN
 
Mô hình Tiên thiên Bát quái:
Được sắp xếp theo trật tự có tính đối xứng rất rõ. Đối xứng với một hào Âm (vạch đứt) sẽ là một hào Dương (vạch liền). Quẻ Càn ở trên cùng gồm 3 hào dương (3 vạch liền) thì đối xứng dưới cùng là Quẻ Khôn gồm 3 hào âm (3 vạch đứt). Quẻ Khảm gồm 1 hào dương nằm giữa 2 hào âm thì đối xứng là quẻ Ly gồm 1 hào âm nằm giữa hai hào dương.
Sự vận động của Tiên thiên bát quái về mặt hình học là khá rõ ràng: Thuận chiều kim đồng hồ, cứ thay thế một hào âm bằng một hào dương (hoặc một hào dương bằng một hào âm) từ trên xuống, sẽ cho quẻ tiếp theo phía bên trái.
Đây là mô hình âm-dương cân bằng, không có xung đột, không có biến động.
1 . Càn - Khôn: Hai cực của vũ trụ.
- Càn: Thuần dương, sáng tạo, bùng nổ, mở rộng. 
- Khôn: Thuần âm, tiếp nhận, nuôi dưỡng, ổn định.
Trong vật lý:
- Càn giống năng lượng tinh thuần. 
- Khôn giống trường hấp dẫn - nền tảng ổn định.
2 . Khảm - Ly: Động lực trao đổi năng lượng.
- Khảm: Nước, ẩn, nội, lạnh, co. 
- Ly: Lửa, hiện, ngoại, nóng, giãn.
Đây là mô hình của:
- Nhiệt động lực học, 
- Chu trình hấp thu - phát xạ, 
- Dao động năng lượng.
3 . Chấn - Tốn: Chuyển động - lan truyền.
- Chấn: Sấm, khởi động, bùng phát. 
- Tốn: Gió, lan truyền, thẩm thấu.
Đây là mô hình của:
- Sóng, 
- Dao động, 
- Truyền thông tin.
4 . Cấn - Đoài: Đóng - mở.
- Cấn: Núi, dừng, tĩnh, kết cấu. 
- Đoài: Hồ, vui, mở, giao tiếp.
Đây là mô hình của:
- Cấu trúc - tương tác. 
- Ổn định - linh hoạt.

TIÊN THIÊN BÁT QUÁI DƯỚI GÓC NHÌN KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Tính đối xứng (Symmetry)
Vật lý hiện đại cho rằng mọi lực cơ bản đều sinh ra từ đối xứng. 
Tiên thiên Bát quái là mô hình đối xứng hoàn hảo nhất trong triết học cổ.
2 . Trường lượng tử (Quantum Field).
Trong vật lý, mọi hạt đều là dao động của trường. 
Trong Tiên thiên, mọi quẻ đều là dao động của âm–dương.
3 . Entropy và cân bằng.
Tiên thiên mô tả trạng thái entropy thấp, trật tự cao - giống như vũ trụ trước Big Bang.
4 . Fractal và tự tổ chức.
Bát quái là mô hình fractal: 
8 quẻ - 64 quẻ - 4096 quẻ - vô hạn biến hóa.

TIÊN THIÊN BÁT QUÁI TRONG THÂN NGƯỜI.
Cơ thể người là "bản sao nén" của vũ trụ.
- Càn: Não - ý thức - sáng tạo. 
- Khôn: Bụng - đan điền - nuôi dưỡng. 
- Khảm: Thận - thủy - tàng tinh. 
- Ly: Tim - hỏa - tàng thần. 
- Chấn: Gan - khởi động - phát động. 
- Tốn: Phổi - khí - lan truyền. 
- Cấn: Tỳ - ổn định - kết cấu. 
- Đoài: Miệng - giao tiếp - vui vẻ.
Đây là nền tảng của:
- Đông y, 
- Khí công, 
- Dưỡng sinh, 
- Thiền định.

TIÊN THIÊN BÁT QUÁI LÀ "ĐẠO TRONG TRẠNG THÁI TĨNH"
Tiên thiên không phải để bói toán. 
Tiên thiên là để hiểu bản chất của vũ trụ trước khi bị thời gian làm biến đổi.
"Biết Tiên thiên, hiểu gốc. 
Biết Hậu thiên, hiểu ngọn. 
Biết cả hai, sống thuận Đạo."

BẢN ĐỒ MINH HỌA (3 BẢN ĐỒ LỚN).
Tôi sẽ tạo 3 bản đồ theo dạng sơ đồ khái niệm, dễ đưa vào sách.
BẢN ĐỒ TIÊN THIÊN VÀ HẬU THIÊN BÁT QUÁI.
Tiên thiên (Phục Hy).

CÀN
ĐOÀI      TỐN
        LY               KHẢM
  CHẤN      CẤN
       KHÔN
 

* Hậu thiên (Văn Vương)
                    LY
                                         ☴ TỐN           KHÔN
                           CHẤN       ĐOÀI         
                    CẤN           CÀN
                                                   ☵ KHẢM
 
BẢN ĐỒ TRỤC VŨ TRỤ - ĐỊA CẦU - CON NGƯỜI.
 
VŨ TRỤ
   
   │  Trục Càn – Khôn
   
ĐỊA CẦU
   
   │  Trục Bắc – Nam (từ trường)
   
CON NGƯỜI
   
   │  Cột sống – Trung mạch
   
ĐAN ĐIỀN - TÂM - NÃO
 
3 . BẢN ĐỒ TRƯỜNG SINH HỌC 3 TẦNG.
TẦNG 3 - TRƯỜNG NHÂN LOẠI
Văn hóa - đạo đức - tinh thần - cộng đồng
TẦNG 2 - TRƯỜNG CÁ NHÂN
Tim - não - nội tiết - cảm xúc - khí trường
TẦNG 1 - TRƯỜNG TẾ BÀO.
Điện thế màng - dao động ion - nhịp sinh học
 
HẬU THIÊN BÁT QUÁI: 
BẢN ĐỒ VẬN HÀNH CỦA VẠN VẬT TRONG THỜI GIAN - KHÔNG GIAN. 
I . TỪ TĨNH ĐẾN ĐỘNG, TỪ GỐC ĐẾN NGỌN.
Nếu Tiên thiên Bát quái là "bản thiết kế gốc" của vũ trụ trong trạng thái tĩnh - cân bằng - đối xứng, thì Hậu thiên Bát quái là "bản thiết kế động" của vũ trụ trong trạng thái vận hành - biến hóa - sinh diệt.
Tiên thiên giống như DNA, 
Hậu thiên giống như cơ thể đang sống.
Tiên thiên là Đạo trong trạng thái tĩnh, 
Hậu thiên là Đạo trong trạng thái động.
Trong Đạo Đức Kinh, Lão Tử nói:
"Vạn vật vận hành, mỗi thứ trở về gốc." 
 (Phản giả đạo chi động)
Hậu thiên chính là động, nhưng động để rồi quay về tĩnh.

CẤU TRÚC HẬU THIÊN: BẢN ĐỒ CỦA THỜI GIAN - KHÔNG GIAN.
Sơ đồ Hậu thiên Bát quái (Văn Vương):

LY (Nam - Hỏa)
ĐOÀI            CÀN
(Tây - Kim)        (Tây Bắc - Kim)
KHÔN                                CHẤN
(Tây Nam - Thổ)                 (Đông - Mộc)
KHẢM            TỐN
(Bắc - Thủy)         (Đông Nam - Mộc)
CẤN (Đông Bắc - Thổ)
 
Đây là bản đồ phương vị - mùa - khí hậu - ngũ hành - tạng phủ - nhân sự.

HẬU THIÊN LÀ BẢN ĐỒ CỦA THỜI GIAN.
1 . Bốn mùa - tám khí - chu kỳ sinh mệnh.
- Chấn (Đông) - Xuân khởi: sinh, phát động, nảy mầm. 
- Tốn (Đông Nam) - Xuân trưởng: lan tỏa, tăng trưởng. 
- Ly (Nam) - Hạ: cực thịnh, bộc lộ, phát sáng. 
- Khôn (Tây Nam) - Trưởng dưỡng: Tích lũy, nuôi dưỡng. 
- Đoài (Tây) - Thu: Thu liễm, giảm nhiệt, kết quả. 
- Càn (Tây Bắc) - Thu tàng: Tinh lọc, cô đọng. 
- Khảm (Bắc) - Đông: Ẩn tàng, nghỉ ngơi, phục hồi. 
- Cấn (Đông Bắc) - Đông chuyển Xuân: Chuyển hóa, chuẩn bị sinh mới.
Đây là chu kỳ sinh - trưởng - thịnh - suy - tàng của mọi sự sống.
2 . Thời gian không tuyến tính, mà tuần hoàn.
Hậu thiên cho thấy thời gian không phải đường thẳng, 
mà là vòng xoáy xoắn ốc:
- Lặp lại nhưng không trùng lặp. 
- Quay về nhưng ở mức cao hơn. 
- Sinh - diệt - tái sinh.
Đây là nền tảng của:
- Nhịp sinh học, 
- Chu kỳ tế bào, 
- Chu kỳ khí hậu, 
- Chu kỳ văn minh.

HẬU THIÊN LÀ BẢN ĐỒ CỦA KHÔNG GIAN.
1 . Phương vị và khí hậu.
Mỗi quẻ tương ứng một phương:
- Ly - Nam - Hỏa - Nhiệt.
- Khảm - Bắc - Thủy - Hàn.
- Chấn - Đông - Mộc - Phát.
- Đoài - Tây - Kim - Thu.
- Tốn - Đông Nam - Mộc - Phong.
- Càn - Tây Bắc - Kim - Cương. 
- Khôn - Tây Nam - Thổ - Nhu.
- Cấn - Đông Bắc - Thổ - Chuyển.
Đây là mô hình khí tượng - địa lý - sinh thái cổ đại.
2 . Không gian là trường khí.
Trong Hậu thiên, không gian không phải là "chỗ trống", 
mà là trường khí:
- Mỗi phương có khí riêng. 
- Mỗi khí có tác động lên sinh mệnh. 
- Mỗi sinh mệnh phản ứng khác nhau với từng khí.
Đây là nền tảng của:
- Phong thủy, 
- Khí công, 
- Đông y, 
- Dưỡng sinh.

HẬU THIÊN TRONG CƠ THỂ NGƯỜI: BẢN ĐỒ TẠNG PHỦ.
1 . Tám quẻ - tám cơ quan - tám chức năng.
- Chấn - Gan - Khởi động - Sáng tạo.
- Tốn - Phổi - Lan truyền - Điều khí.
- Ly - Tim - Minh triết - Ánh sáng.
- Khôn - Tỳ - Nuôi dưỡng - Tiếp nhận.
- Đoài - Miệng - Giao tiếp - Vui vẻ. 
- Càn - Não - Quyết đoán - Tinh thần
- Khảm - Thận - Tàng tinh - Căn bản.
- Cấn - Dạ dày - Chuyển hóa - Ổn định.
Đây là nền tảng của Đông y nội kinh.
2 . Hậu thiên là bản đồ của bệnh - và của dưỡng sinh.
- Khi khí thuận - khỏe. 
- Khi khí nghịch - bệnh. 
- Khi khí tắc - suy. 
- Khi khí loạn - rối loạn thần kinh - nội tiết.
Hậu thiên giúp ta:
- Chẩn đoán, 
- Điều chỉnh, 
- Dưỡng sinh, 
- Phòng bệnh.

HẬU THIÊN TRONG XÃ HỘI: BẢN ĐỒ NHÂN SỰ.
1 . Tám quẻ - tám loại người - tám vai trò xã hội.
- Càn - lãnh đạo, tư duy chiến lược. 
- Khôn - người nuôi dưỡng, chăm sóc, ổn định. 
- Ly - người truyền cảm hứng, nghệ sĩ, triết gia. 
- Khảm - người nghiên cứu, phân tích, nội tâm. 
- Chấn - người tiên phong, đổi mới. 
- Tốn -người giao tiếp, ngoại giao. 
- Đoài - người vui vẻ, kết nối cộng đồng. 
- Cấn - người giữ nền tảng, kỷ luật, trật tự.
2 . Xã hội cân bằng khi tám khí hài hòa.
Một xã hội chỉ thịnh vượng khi:
- Có người dẫn đường (Càn), 
- Có người nuôi dưỡng (Khôn), 
- Có người sáng tạo (Ly), 
- Có người phân tích (Khảm), 
- Có người tiên phong (Chấn), 
- Có người lan tỏa (Tốn), 
- Có người kết nối (Đoài), 
- Có người giữ nền (Cấn).
Đây là mô hình quản trị - tổ chức - văn minh.

HẬU THIÊN DƯỚI GÓC NHÌN KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Sinh học: Nhịp sinh học - hormone - đồng hồ sinh học.
Hậu thiên tương ứng với:
- Chu kỳ ngày - đêm, 
- Chu kỳ hormone, 
- Chu kỳ tế bào, 
- Chu kỳ giấc ngủ.
2 . Vật lý: Entropy - dao động - trường.
Hậu thiên mô tả:
- Sự tăng - giảm entropy, 
- Dao động năng lượng, 
- Tương tác trường.
3 . Sinh thái học: hệ sinh thái - khí hậu - chu kỳ mùa.
Hậu thiên là mô hình:
- Sinh thái tuần hoàn, 
- Khí hậu biến thiên, 
- Tương tác môi trường - sinh vật.
 
HẬU THIÊN LÀ "ĐẠO TRONG TRẠNG THÁI ĐỘNG"
Tiên thiên là bản chất, 
Hậu thiên là hiện tượng.
Tiên thiên là gốc, 
Hậu thiên là ngọn.
Tiên thiên là tĩnh, 
Hậu thiên là động.
Nhưng:
"Động cực tắc tịnh, tịnh cực tắc động."
 (Khi động đến cực điểm, trở về tĩnh; khi tịnh đến cực điểm, sinh động.)
Hiểu Hậu thiên là hiểu cách vũ trụ vận hành, 
để sống thuận thiên, 
để không nghịch khí, 
để không trái Đạo.
 
TRỤC CÀN  KHÔN VÀ BÍ MẬT CỦA SỰ VẬN HÀNH VẠN VẬT. 
VŨ TRỤ CÓ "XƯƠNG SỐNG" HAY KHÔNG?
Trong cơ thể người, cột sống là trục trung tâm: 
- Nâng đỡ, 
- Truyền dẫn, 
- Kết nối, 
- Điều hòa.
Nếu vũ trụ là một đại thân thể, thì nó cũng phải có một trục trung tâm, một "cột sống" vũ trụ.
Trong Đạo học, trục đó chính là:
CÀN - KHÔN
(Dương cực - Âm cực) 
(Sáng tạo - Tiếp nhận) 
(Trời - Đất)
Trong vật lý hiện đại, trục này tương ứng với: 
- Trục thời - không, 
- Trường năng lượng - trường hấp dẫn, 
- Sự giãn nở - co lại của vũ trụ, 
- Hai cực của mọi dao động cơ bản.
Trong triết học, đây là trục đối cực tạo ra mọi hiện tượng.
Trong khí học, đây là trục khí của vũ trụ.

CÀN - KHÔN: HAI CỰC NGUYÊN THỦY CỦA VŨ TRỤ.
1 . Càn - cực dương của vũ trụ.
- Thuần dương 
- Sáng tạo 
- Bùng nổ 
- Mở rộng 
- Tinh thần - ý thức - ánh sáng.
Càn là động lực sáng tạo của vũ trụ. 
Trong vật lý, Càn tương ứng với:
- Năng lượng tinh thuần, 
- Bức xạ, 
- Lực đẩy vũ trụ (dark energy), 
- Sự giãn nở không - thời gian.
2 . Khôn - cực âm của vũ trụ.
- Thuần âm 
- Tiếp nhận 
- Nuôi dưỡng 
- Ổn định 
- Vật chất - hình tướng - nền tảng.
Khôn là tử cung của vũ trụ, nơi mọi hình tướng được nuôi dưỡng. 
Trong vật lý, Khôn tương ứng với:
- Vật chất, 
- Trường hấp dẫn, 
- Cấu trúc, 
- Sự co lại - tập trung.
3 . Càn - Khôn không đối lập, mà bổ sung.
Lão Tử nói:
"Âm dương tương sinh, tương thành, tương hỗ."
Càn không thể sáng tạo nếu không có Khôn để tiếp nhận. 
Khôn không thể nuôi dưỡng nếu không có Càn để khởi động.
Càn là hạt giống, 
Khôn là đất mẹ.

TRỤC CÀN - KHÔN CHÍNH "XƯƠNG SỐNG" CỦA VŨ TRỤ.
1 . Trục này là đường vận hành của khí vũ trụ.
Khí không phải là gió, không phải là hơi thở, mà là:
Dòng vận động của Đạo trong không - thời gian.
Khí vận hành theo trục Càn - Khôn:
- Từ Càn - Khôn: Giáng khí (năng lượng hóa thành vật chất) 
- Từ Khôn - Càn: Thăng khí (vật chất giải phóng năng lượng)
Đây là nền tảng của:
- Vật lý hạt, 
- Chuyển hóa năng lượng, 
- Sự sống, 
- Ý thức.
2 . Trục này là đường phân cực của mọi hiện tượng.
Mọi sự vật đều có hai cực:
- Sáng - tối
- Nóng - lạnh
- Động - tĩnh. 
- Mở - đóng. 
- Sinh - tử
- Tinh thần - vật chất. 
- Ý thức - thân xác.
Tất cả đều là biểu hiện vi mô của trục Càn - Khôn.
3 . Trục này là "cột sống" của vũ trụ.
Giống như cột sống người:
- Nâng đỡ toàn thân, 
- Truyền dẫn tín hiệu, 
- Kết nối não - tạng phủ, 
- Giữ thăng bằng, 
- Điều hòa vận động.
Trục Càn - Khôn:
- Nâng đỡ cấu trúc vũ trụ, 
- Truyền dẫn khí, 
- Kết nối năng lượng - vật chất, 
- Giữ cân bằng âm - dương, 
- Điều hòa vận hành vạn vật.

TRỤC CÀN - KHÔN TRONG VẬT LÝ HIỆN ĐẠI.
1 . Trục thời - không (space-time axis).
Vũ trụ có một trục nền tảng: 
- Thời gian (tính dương), 
- Không gian (tính âm).
Thời gian - mở rộng, tiến hóa, sáng tạo (Càn). 
Không gian - chứa đựng, ổn định, nuôi dưỡng (Khôn).
2 . Trường năng lượng - trường hấp dẫn.
- Năng lượng - khuynh hướng tỏa ra (Càn). 
- Hấp dẫn - khuynh hướng gom lại (Khôn).
3 . Entropy - negentropy.
- Entropy tăng - hỗn loạn, phân tán (Càn). 
- Entropy giảm - trật tự, cấu trúc (Khôn).
4 . Hạt - sóng. 
- Sóng - lan truyền, mở rộng (Càn). 
- Hạt - tập trung, định vị (Khôn).

TRỤC CÀN - KHÔN TRONG ĐỊA CẦU.
1 . Trục Bắc - Nam.
- Bắc (Khảm - Thủy - âm). 
- Nam (Ly - Hỏa - dương).
2 . Từ trường Trái Đất.
Từ trường là "kinh mạch" của hành tinh. 
Nó dẫn khí địa cầu giống như kinh lạc dẫn khí trong cơ thể.
3 . Long mạch - địa khí.
Cổ nhân gọi dòng năng lượng địa cầu là long mạch. 
Đây chính là khí vận hành dọc trục Càn–Khôn của Địa cầu.

TRỤC CÀN - KHÔN TRONG CON NGƯỜI.
1 . Cột sống - trục trung mạch.
Cột sống là trục Càn - Khôn thu nhỏ:
- Đầu - Càn (não - ý thức - tinh thần) 
- Đan điền - Khôn (khí - huyết - sinh lực)
2 . Đốc - Nhâm - Trung mạch.
Ba mạch này là "đường khí" chính:
- Đốc mạch - dương, đi lên (Càn) 
- Nhâm mạch - âm, đi xuống (Khôn) 
- Trung mạch - trục cân bằng
3 . Khí thăng - khí giáng.
- Khí thăng - từ đan điền lên não (Càn) 
- Khí giáng - từ não xuống đan điền (Khôn)
Khi hai dòng này cân bằng - thân khỏe, tâm sáng.

TRỤC CÀN - KHÔN TRONG XÃ HỘI - VĂN MINH.
1 . Càn - tư duy - sáng tạo - lãnh đạo
2 . Khôn - nuôi dưỡng - ổn định - cộng đồng.
Một nền văn minh thịnh vượng phải có:
- Trí tuệ (Càn), 
- Đạo đức - nhân ái (Khôn).
Nếu chỉ có Càn - chiến tranh, tham vọng, hỗn loạn. 
Nếu chỉ có Khôn - trì trệ, bảo thủ, suy tàn.

MUỐN HIỂU VŨ TRỤ, HÃY TÌM TRỤC CỦA CHÍNH MÌNH.
Lão Tử nói:
"Thân người là gốc của Đạo."
Trục Càn - Khôn trong vũ trụ chỉ có thể hiểu được khi ta cảm nhận được trục Càn - Khôn trong chính mình:
- Giữ cột sống thẳng - khí thông. 
- Giữ tâm sáng - Càn mạnh
- Giữ bụng ấm - Khôn vững .
- Giữ hơi thở điều hòa - khí thăng giáng tự nhiên.
Khi trục trong thân người thông suốt, ta "khớp" với trục của vũ trụ.
Đó là bí mật của dưỡng sinh, thiền định, khí công, và minh triết cổ đại.

TRỤC BẮC – NAM. 
CỘT SỐNG CỦA ĐỊA CẦU VÀ BÍ MẬT CỦA LONG MẠCH - ĐỊA KHÍ.
I . DẪN NHẬP: ĐỊA CẦU KHÔNG PHẢI LÀ MỘT HÒN ĐÁ CHẾT.
Trong ba chương trước, ta đã thấy:
- Vũ trụ có xương sống (trục Càn - Khôn). 
- Con người có xương sống (cột sống - trung mạch). 
Vậy Địa cầu - một sinh thể khổng lồ - có xương sống hay không?
Câu trả lời là có.
Địa cầu có:
- Trục quay, 
- Từ trường, 
- Dòng năng lượng, 
- Chu kỳ sinh học, 
- Hệ tuần hoàn khí - thủy - nhiệt, 
- Long mạch (theo cổ học), 
- Địa khí (theo dưỡng sinh - phong thủy), 
- Địa từ sinh học (theo khoa học hiện đại).
Tất cả những yếu tố này hợp lại tạo thành cột sống của hành tinh.

TRỤC BẮC - NAM: CỘT SỐNG CỦA ĐỊA CẦU.
1 . Trục quay - nhịp thở của hành tinh.
Địa cầu quay quanh trục Bắc - Nam với tốc độ ổn định. 
Sự quay này tạo ra:
- Ngày - đêm, 
- Nhịp sinh học của sinh vật, 
- Sự phân bố nhiệt, 
- Sự vận động của khí quyển, 
- Sự hình thành của từ trường.
Nếu cột sống người giữ thăng bằng cho cơ thể, 
thì trục quay giữ thăng bằng cho Địa cầu.
2 . Từ trường - kinh mạch của hành tinh.
Từ trường Trái Đất là một trong những hiện tượng kỳ diệu nhất của tự nhiên:
- Bảo vệ sinh vật khỏi bức xạ vũ trụ, 
- Định hướng cho chim di cư, cá voi, ong, rùa biển, 
- Ảnh hưởng đến nhịp tim - não người, 
- Tạo ra cực quang, 
- Duy trì sự sống.
Từ trường chính là Đốc mạch của Địa cầu.
3 . Hai cực - hai cực âm dương của hành tinh.
- Bắc cực - Khảm (Thủy - âm - lạnh - tàng) 
- Nam cực - Ly (Hỏa - dương - sáng - động)
Địa cầu cũng có âm - dương, giống như cơ thể người.

LONG MẠCH: DÒNG KHÍ VẬN HÀNH TRONG ĐỊA CẦU.
Trong cổ học Đông phương, người ta nói đến:
- Long mạch.
- Huyệt đạo.
- Địa khí.
- Mạch núi - mạch sông.
Đây không phải là mê tín. 
Đó là cách cổ nhân mô tả dòng năng lượng địa cầu.
1 . Long mạch là gì?
Long mạch là:
- đường vận hành của khí trong lòng đất, 
- dòng năng lượng chạy dọc theo núi, sông, thung lũng, 
- sự kết hợp của địa chất - từ trường - thủy văn - khí hậu.
Long mạch chính là kinh lạc của Địa cầu.
2 . Huyệt đạo của Địa cầu.
Giống như cơ thể có huyệt đạo, Địa cầu cũng có:
- Vùng năng lượng mạnh, 
- Vùng năng lượng yếu, 
- Vùng giao thoa khí, 
- Vùng tụ khí - tán khí.
Những nơi này thường trùng với:
- Thánh địa, 
- Trung tâm văn minh cổ, 
- Nơi có kiến trúc tâm linh lớn, 
- Nơi có khí hậu đặc biệt.
3 . Địa khí và sức khỏe con người.
Địa khí ảnh hưởng đến:
- Giấc ngủ, 
- Nhịp tim, 
- Hệ thần kinh, 
- Cảm xúc, 
- Khả năng tập trung, 
- Sức khỏe lâu dài.
Cổ nhân nói:
"Địa khí bất hòa, nhân khí bất an."

TRỤC BẮC - NAM DƯỚI GÓC NHÌN KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Từ trường và nhịp sinh học.
Nghiên cứu hiện đại cho thấy:
- Từ trường ảnh hưởng đến sóng não (alpha, theta). 
- Từ trường ảnh hưởng đến hormone melatonin. 
- Từ trường ảnh hưởng đến nhịp tim HRV. 
- Từ trường ảnh hưởng đến định hướng của tế bào.
Đây là bằng chứng khoa học cho khái niệm địa khí.
2 . Địa từ sinh học (geomagnetic biology)
Một ngành khoa học mới đang phát triển:
- Nghiên cứu tác động của từ trường lên sinh vật, 
- Giải thích hiện tượng di cư, 
- Giải thích sự nhạy cảm của con người với môi trường.
3 . Địa chấn - thủy văn - khí hậu.
Trục Bắc - Nam ảnh hưởng đến:
- Dòng hải lưu, 
- Khí hậu toàn cầu, 
- Sự phân bố sinh vật, 
- Chu kỳ El Niño - La Niña.

TRỤC BẮC - NAM TRONG DƯỠNG SINH - KHÍ CÔNG.
1 . Hướng ngồi - hướng ngủ - hướng thiền.
Cổ nhân khuyên:
- Ngủ đầu hướng Bắc - chân hướng Nam - thuận từ trường. 
- Ngồi thiền quay mặt về Nam - hấp thu dương khí. 
- Tập khí công quay mặt về Đông - đón khí sinh.
Đây không phải mê tín, mà là tối ưu hóa tương tác giữa cơ thể và từ trường.
2 . Khí thăng - khí giáng theo trục Địa cầu.
- Khí dương từ Nam - đi lên. 
- Khí âm từ Bắc - đi xuống.
Cơ thể người cũng có:
- Khí thăng (đốc mạch), 
- Khí giáng (nhâm mạch).
Hai trục này cộng hưởng với trục Địa cầu.
3 . Địa khí và thiền định.
Thiền sâu nhất khi:
- Trục cột sống thẳng, 
- Trục cơ thể trùng với trục Địa cầu, 
- Não bộ đồng bộ với từ trường.
Đây là lý do tại sao:
- Tịnh (thiền) trong hang núi, 
- Thiền gần sông, 
- Thiền trong rừng
Đều dễ đạt định hơn.

TRỤC BẮC - NAM TRONG VĂN MINH NHÂN LOẠI.
1 . Các nền văn minh lớn đều nằm trên long mạch.
- Ai Cập. 
- Lưỡng Hà. 
- Ấn Độ. 
- Trung Hoa. 
- Maya. 
- Inca. 
Tất cả đều nằm trên điểm giao của long mạch - thủy mạch - từ trường.
2 . Kiến trúc cổ đều "hướng trục".
Kim Tự Tháp, Angkor, Kim Các Tự, Tử Cấm Thành… 
đều xây theo:
- Trục Bắc-Nam, 
- Trục Đông-Tây, 
- Trục thiên văn.
3 . Tôn giáo - tâm linh - thiền định đều dựa trên trục.
- Trục vũ trụ (axis mundi) 
- Cây thế giới (world tree) 
- Núi Tu Di. 
- Cột trời.
Tất cả đều là biểu tượng của trục Càn-Khôn Bắc-Nam.

ĐỊA CẦU LÀ MỘT SINH THỂ, VÀ TA LÀ TẾ BÀO CỦA NÓ.
Địa cầu không phải là vật vô tri. 
Địa cầu là .một sinh thể khổng lồ.
- Trục Bắc - Nam là cột sống. 
- Từ trường là kinh mạch. 
- Long mạch là khí. 
- Khí hậu là hơi thở. 
- Sinh vật là tế bào. 
- Con người là tế bào có ý thức.
Nếu ta sống nghịch với Địa cầu - ta bệnh. 
Nếu nhân loại sống nghịch với Địa cầu - văn minh bệnh.
Hiểu trục Bắc - Nam là hiểu:
- Cách Địa cầu vận hành, 
- Cách khí vận hành, 
- Cách cơ thể vận hành, 
- Cách tâm thức vận hành.
 
BẢN ĐỒ KHÍ HẬU - ĐỊA LÝ - SINH THÁI CỦA HÀNH TINH SỐNG
I . ĐỊA CẦU LÀ "HẬU THIÊN BÁT QUÁI" SỐNG.
Nếu Tiên thiên Bát quái là bản thiết kế gốc của vũ trụ, và Hậu thiên Bát quái là bản đồ vận hành của vạn vật trong thời gian - không gian, 
thì Địa cầu chính là một Hậu thiên Bát quái sống.
- Mỗi phương vị của Địa cầu mang một dạng khí. 
- Mỗi dạng khí tạo ra một kiểu khí hậu. 
- Mỗi khí hậu tạo ra một hệ sinh thái. 
- Mỗi hệ sinh thái tạo ra một dạng văn minh.
Cổ nhân không có vệ tinh, không có bản đồ khí tượng, không có khoa học hiện đại, 
Nhưng họ nhìn khí để hiểu đất, 
Nhìn đất để hiểu trời, 
Nhìn trời để hiểu Đạo.
Đó là lý do Bát quái có thể mô tả:
- Khí hậu, 
- Địa lý, 
- Sinh thái, 
- Văn hóa, 
- Nhân sự, 
- Dưỡng sinh.
 
II . HẬU THIÊN BÁT QUÁI TRÊN ĐỊA CẦU
Sơ đồ Hậu thiên Bát quái (Văn Vương):
LY (Nam - Hỏa)
ĐOÀI            CÀN
(Tây - Kim)        (Tây Bắc - Kim)
KHÔN                               CHẤN
(Tây Nam - Thổ)                 (Đông - Mộc)
KHẢM            TỐN
(Bắc - Thủy)         (Đông Nam - Mộc)
CẤN (Đông Bắc - Thổ)

Hậu thiên bát quái đặt các quẻ theo trình tự ngược chiều kim đồng hồ là: Càn - Khảm - Cấn - Chấn - Tốn - Ly - Khôn - Đoài, với quẻ Càn nằm ở góc tây bắc, vì phương vị người xưa nghịch với ngày nay - Trên Nam, Dưới Bắc, Phải Tây, Trái Đông. Điều này dựa trên một mệnh đề của kinh dịch: "Thuận thì tại, trái nghịch mâu thuẫn thì tiêu tán".
Giải thích tại sao có Hậu thiên bát quái bằng toán học nhị phân ( Hậu nghĩa là sau, Tiên nghĩa là trước, ý nói bát quái chuyển từ trạng thái tiên thiên về hậu thiên)
Đây không chỉ là bản đồ triết học, mà là bản đồ khí hậu - địa lý - sinh thái của Địa cầu.

TÁM QUẺ - TÁM VÙNG KHÍ HẬU - TÁM DẠNG SINH THÁI.
1 . Chấn (Đông - Mộc - Sấm - Khởi động).
- Khí: Sinh, phát, động. 
- Khí hậu: Ẩm, gió xuân, mưa phùn. 
- Sinh thái: Rừng non, chồi lộc, động vật sinh sản. 
- Văn minh: Năng động, sáng tạo, tiên phong.
* Đông Á - Nhật Bản - Triều Tiên - Trung Hoa cổ đại 
đều mang khí Chấn mạnh.
2 . Tốn (Đông Nam - Mộc - Gió - Lan truyền).
- Khí: Thẩm thấu, lan tỏa, mềm mại. 
- Khí hậu: Ấm, gió nhiều, độ ẩm cao. 
- Sinh thái: Rừng nhiệt đới, đa dạng sinh học. 
- Văn minh: Giao thương, mở cửa, hòa hợp.
* Đông Nam Á - Indonesia - Việt Nam – Malaysia,   mang khí Tốn.
3 . Ly (Nam - Hỏa - Lửa - Minh triết).
- Khí: Sáng, nóng, bộc lộ. 
- Khí hậu: Nóng, khô, cường độ ánh sáng cao. 
- Sinh thái: Sa mạc, thảo nguyên nóng, động vật chịu nhiệt. 
- Văn minh: Tôn giáo, triết học, tâm linh.
* Ấn Độ - Tây Tạng - Trung Đông - Bắc Phi, mang khí Ly.
4 . Khôn (Tây Nam - Thổ - Đất - Nuôi dưỡng).
- Khí: Nhu, ổn định, bao dung. 
- Khí hậu: Ôn hòa, đất màu mỡ. 
- Sinh thái: Đồng bằng, nông nghiệp. 
- Văn minh: Gia đình, cộng đồng, truyền thống.
* Văn minh nông nghiệp cổ đại (Ai Cập - Lưỡng Hà),  mang khí Khôn.
5 . Đoài (Tây - Kim - Hồ - Vui vẻ).
- Khí: Mềm, vui, giao tiếp. 
- Khí hậu: Mát, khô, gió thu. 
- Sinh thái: Đồng cỏ, hồ nước, khí hậu ôn đới. 
- Văn minh: Nghệ thuật, giao lưu, thương mại.
* Châu Âu cổ - Hy Lạp - La Mã, mang khí Đoài.
6 . Càn (Tây Bắc - Kim - Trời - Quyền lực).
- Khí: mạnh, cương, quyết đoán. 
- Khí hậu: lạnh, khô, gió mạnh. 
- Sinh thái: thảo nguyên lạnh, du mục. 
- Văn minh: chiến binh, lãnh đạo, tổ chức.
* Mông Cổ - Trung Á - Bắc Âu, mang khí Càn.
7 . Khảm (Bắc - Thủy - Nước - Ẩn tàng).
- Khí: Lạnh, sâu, tĩnh. 
- Khí hậu: Băng giá, tuyết, đêm dài. 
- Sinh thái: Động vật chịu lạnh, rừng taiga. 
- Văn minh: Nội tâm, bền bỉ, kiên nhẫn.
* Nga - Bắc Âu Canada, mang khí Khảm.
8 . Cấn (Đông Bắc - Thổ - Núi - Dừng). 
- Khí: Tĩnh, chậm, ổn định. 
- Khí hậu: Lạnh, khô, núi cao. 
- Sinh thái: Núi non, cao nguyên. 
- Văn minh: Thiền định, kỷ luật, học thuật.
Tây Tạng - Nepal - Bhutan, mang khí Cấn.
 
ĐỊA CẦU NHƯ MỘT "BÁT QUÁI KHỔNG LỒ"
1 . Khí hậu = Khí của quẻ. 
- Đông - Mộc - ẩm - sinh. 
- Nam - Hỏa - nóng - thịnh. 
- Tây - Kim - khô - thu. 
- Bắc - Thủy - lạnh - tàng.
2 . Địa lý = Hình của quẻ. 
- Núi - Cấn
- Hồ - Đoài. 
- Sông - Khảm. 
- Sa mạc - Ly. 
- Đồng bằng - Khôn. 
- Rừng - Chấn. 
- Gió - Tốn
- Trời cao - Càn.
3 . Sinh thái = Sự sống của quẻ. 
Mỗi quẻ tạo ra một dạng hệ sinh thái đặc thù.

BÁT QUÁI VÀ SỰ HÌNH THÀNH VĂN MINH.
1 . Khí quyết định văn hóa.
Khí hậu - ảnh hưởng sinh thái - ảnh hưởng lối sống - hình thành văn hóa.
Ví dụ:
- Khí Càn - du mục - chiến binh - tổ chức mạnh. 
- Khí Khôn - nông nghiệp - gia đình - truyền thống. 
- Khí Ly - ánh sáng mạnh - tâm linh - triết học. 
- Khí Đoài - ôn hòa - nghệ thuật - giao thương.
2 . Văn minh là sản phẩm của khí địa cầu.
Không phải ngẫu nhiên:
- Triết học Ấn Độ sinh ra ở vùng Ly (Hỏa). 
- Đế chế du mục sinh ra ở vùng Càn (Kim). 
- Văn minh nông nghiệp sinh ra ở vùng Khôn (Thổ). 
- Văn minh biển sinh ra ở vùng Đoài (Kim - Hồ). 
- Văn minh rừng sinh ra ở vùng Chấn (Mộc).
 
BÁT QUÁI VÀ DƯỠNG SINH ĐỊA CẦU.
1 . Mỗi vùng khí hậu nuôi dưỡng một loại cơ thể khác nhau.
- Người vùng Khảm - mạnh về chịu lạnh, nội lực. 
- Người vùng Ly - mạnh về thích nghi nhiệt, tâm linh. 
- Người vùng Càn - mạnh về cơ bắp, ý chí. 
- Người vùng Đoài - mạnh về giao tiếp, nghệ thuật. 
- Người vùng Khôn - mạnh về tiêu hóa, sinh sản.
2 . Di cư = thay đổi khí - thay đổi sinh lý.
Khi con người di cư:
- Khí thay đổi, 
- Cơ thể thay đổi, 
- Tâm tính thay đổi, 
- Văn hóa thay đổi.
3 . Dưỡng sinh phải thuận khí địa cầu.
- Ở vùng lạnh - dưỡng thận (Khảm). 
- Ở vùng nóng -ỡng tâm (Ly). 
- Ở vùng ẩm - dưỡng tỳ (Khôn). 
- Ở vùng khô -ỡng phổi (Đoài).

ĐỊA CẦU LÀ MỘT BÁT QUÁI SỐNG, VÀ TA LÀ MỘT QUẺ TRONG ĐÓ.
Mỗi người sinh ra mang khí của vùng đất mình sống. 
Mỗi vùng đất là một quẻ. 
Mỗi quẻ là một dạng vận động của Đạo.
Hiểu Bát quái của Địa cầu là hiểu:
- Khí hậu, 
- Sinh thái, 
- Văn minh, 
- Dưỡng sinh, 
- Vận mệnh cá nhân, 
- Vận mệnh quốc gia.
Địa cầu là một Hậu thiên Bát quái khổng lồ, và nhân loại là 64 quẻ đang biến dịch không ngừng.
 
XƯƠNG SỐNG CỦA TIỂU VŨ TRỤ VÀ TRỤC KHÍ - THẦN - Ý.
I . "MUỐN HIỂU VŨ TRỤ, HÃY NHÌN VÀO CỘT SỐNG CỦA CHÍNH MÌNH".
Cổ nhân nói:
"Nhân thân tiểu vũ trụ."
(Thân người là vũ trụ thu nhỏ)
Nếu vũ trụ có trục, Địa cầu có trục, thì con người cũng phải có trục.
Trục đó chính là:
- Cột sống (xương) 
- Đốc - Nhâm - Trung mạch (khí) 
- Ý - Thần - Tâm thức (thần)
Cột sống là xương sống của tiểu vũ trụ, 
và là cánh cửa mở vào bí mật của khí - thần - ý.

CẤU TRÚC CỘT SỐNG: MỘT KỲ QUAN CỦA TẠO HÓA.
Cột sống gồm:
- 33 đốt sống. 
- Tủy sống. 
- Hệ thần kinh trung ương. 
- Dây thần kinh giao cảm - phó giao cảm
- Hệ thống mạch máu - mô liên kết.
Nhưng điều quan trọng hơn là:
Cột sống là trục giao nhau của thân - tâm - ý - tinh - khí - thần.
1 . Cột sống là trục vật lý.
- Nâng đỡ toàn thân. 
- Bảo vệ tủy sống. 
- Kết nối não - tạng phủ. 
- Giữ thăng bằng.
2 . Cột sống là trục khí.
- Đốc mạch chạy dọc sau lưng. 
- Nhâm mạch chạy dọc trước thân 
- Trung mạch chạy giữa cột sống
3 . Cột sống là trục thần.
- Tủy sống truyền tín hiệu thần kinh. 
- Não bộ điều khiển toàn thân .
- Ý thức vận hành qua trục này.
 
ĐỐC - NHÂM - TRUNG MẠCH: BA "KINH LẠC VŨ TRỤ" TRONG THÂN NGƯỜI.
1 . Đốc mạch - Càn - Dương - Thăng khí.
- Chạy từ hội âm - dọc sống lưng - lên đỉnh đầu. 
- Là "biển của dương khí". 
- Tương ứng với Càn trong Bát quái.
- Là dòng thăng khí (khí đi lên).
Đốc mạch giống như trục Càn của vũ trụ.
2 . Nhâm mạch - Khôn - Âm - Giáng khí.
- Chạy từ hội âm - dọc trước bụng - lên miệng. 
- Là "biển của âm khí". 
- Tương ứng với Khôn.
- Là dòng giáng khí (khí đi xuống)
Nhâm mạch giống như trục Khôn của vũ trụ.
3 . Trung mạch - trục cân bằng.
- Chạy giữa cột sống. 
- Là nơi giao nhau của âm - dương. 
- Là "đường của ý thức". 
- Là trục của thiền định.
Trung mạch là trục Càn - Khôn thu nhỏ.
 
KHÍ THĂNG - KHÍ GIÁNG: NHỊP THỞ CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
Trong vũ trụ:
- Năng lượng - giáng xuống - thành vật chất. 
- Vật chất - thăng lên - giải phóng năng lượng.
Trong cơ thể:
- Khí từ đan điền - thăng lên - nuôi não. 
- Khí từ não - giáng xuống - nuôi tạng phủ.
Đây là chu trình khí hóa.
1 . Khí thăng (Đốc mạch).
- Làm sáng ý thức
- Tăng tập trung. 
- Tăng minh mẫn. 
- Mở thiên môn (não - tuyến tùng).
2 . Khí giáng (Nhâm mạch). 
- Làm ấm bụng. 
- Tăng tiêu hóa. 
- Nuôi dưỡng tạng phủ. 
- Ổn định cảm xúc.
3 . Khi thăng - giáng cân bằng - thân - tâm - khí hòa hợp.
Nếu khí chỉ thăng - nóng đầu, mất ngủ, lo âu. 
Nếu khí chỉ giáng - lạnh bụng, mệt mỏi, suy nhược.
 
CỘT SỐNG TRONG THIỀN - KHÍ CÔNG -ỠNG SINH.
1 . Thiền định.
Tất cả các truyền thống thiền đều yêu cầu:
- Giữ cột sống thẳng.
- Thả lỏng vai - cổ - lưng.
- Đặt ý vào đan điền hoặc giữa hai mày.
Vì sao?
Vì khi cột sống thẳng:
- Khí thăng - giáng tự nhiên. 
- Não bộ vào trạng thái alpha - theta. 
- Ý thức sáng mà không căng. 
- Thân thể tĩnh mà không cứng.
2 . Khí lực khí công - Nhật Nguyệt Kinh. 
Tất cả các bài khí lực, khí công đều:
- Mở đốc mạch. 
- Thông nhâm mạch
- Khai trung mạch. 
- Điều khí thăng - giáng.
Nhật Nguyệt Kinh, Khí Công Thể Dục Ðạo Dẫn và Sinh Khí Lực chính là những bài luyện cột sống mạnh nhất của phương Đông.
3 . Yoga - Kundalini - Pranayama.
Trong Yoga:
- Sushumna = Trung mạch
- Ida = Nhâm mạch
- Pingala = Đốc mạch.
Kundalini chính là khí thăng dọc cột sống.

CỘT SỐNG VÀ NÃO BỘ: CÀN TRONG TIỂU VŨ TRỤ.
1 . Não là "Càn" của thân người.
- Trung tâm ý thức
- Trung tâm sáng tạo
- Trung tâm tư duy. 
- Trung tâm trực giác.
2 . Cột sống là "đường lên trời".
Não không thể hoạt động nếu:
- Khí không thăng. 
- Tủy sống không thông. 
- Cột sống cong vẹo. 
- Đốt sống chèn ép thần kinh.
3 . Tuyến tùng - Thiên môn.
Tuyến tùng là:
- Trung tâm nhạy cảm với ánh sáng. 
- Trung tâm điều hòa melatonin. 
- Trung tâm của trực giác. 
- "Con mắt thứ ba" trong nhiều truyền thống.
Khi khí thăng mạnh - tuyến tùng sáng.
 
CỘT SỐNG VÀ ĐAN ĐIỀN: KHÔN TRONG TIỂU VŨ TRỤ.
1 . Đan điền là "Khôn" của thân người.
- Nơi tàng khí. 
- Nơi sinh lực
- Nơi chuyển hóa. 
- Nơi ổn định cảm xúc.
2 . Đan điền là gốc của khí.
Nếu đan điền yếu:
- Khí không thăng. 
- Tâm không ổn .
- Thân không mạnh .
- Tinh thần không sang.
3 . Đan điền - cột sống - não bộ: Tam giác vàng.
- Đan điền - Khôn. 
- Cột sống - trục. 
- Não - Càn.
Ba yếu tố này tạo thành tam tài Thiên - Địa - Nhân trong thân người.

CỘT SỐNG VÀ TÂM THỨC: CỬA NGÕ CỦA GIÁC NGỘ.
Trong thiền định sâu:
- Khí thăng lên tuyến tùng. 
- Trung mạch mở. 
- Ý thức tĩnh. 
- Thân nhẹ
- Tâm sang.
Đây là trạng thái mà cổ nhân gọi là:
- "Khai khiếu".
- "Khai thiên môn".
- "Minh tâm kiến tánh".
- "Hợp nhất với Đạo".
Cột sống là cánh cửa của quá trình này.

CỘT SỐNG LÀ TRỤC CỦA ĐẠO TRONG THÂN NGƯỜI.
Trong vũ trụ - trục Càn - Khôn. 
Trong Địa cầu - trục Bắc - Nam. 
Trong con người - cột sống - trung mạch.
Ba trục này đồng dạng, đồng cấu trúc, đồng nguyên lý.
Hiểu cột sống là hiểu:
- Khí hóa, 
- Dưỡng sinh, 
- Thiền định, 
- Tâm thức, 
- Vận mệnh, 
- Đạo.
Cổ nhân nói:
"Dựng thẳng cột sống, trời đất thông nhau."
Khi cột sống thông - khí thông - tâm thông - Đạo thông.

Home     [ 1 ]  [ 2 ]  [ 3

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét