NHẬT NGUYỆT KINH – I. THỨC THỨ I – DÂNG HIẾN. * Huynh Tam - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.

NHẬT NGUYỆT KINH
The Sun – Moon Canon
Nhật–Nguyệt Kinh được khai mở từ trực giác của tiểu vũ trụ (con người), và trong mỗi hơi thở, mỗi chuyển động, mỗi nhịp tâm hồn đều ẩn chứa một vòng quay của trời đất.
Khi thân người vận hành đúng khí lực, tất nhiên phải sáng.
Khi khí lực sáng, tâm trí mở.
Khi tâm trí mở, linh quang hiển lộ.
Khi linh quang hiển lộ, con người trở về với thiên mệnh nguyên sơ.
Từ đó Nhật–Nguyệt Kinh không phải là một bộ môn thể dục, cũng không phải là một pháp môn thuần túy đức tin, bởi đây là một bản đồ, dẫn con người đến với mục đích sức khỏe-an lạc, bằng phương châm Mệnh tráng kiện: Thân - Tâm - Trí - Ý - Tinh - Khí - Thần - Linh.
Mười hai Thức Nhật Nguyệt Kinh là mười hai cánh cửa. 
Hai mươi bốn Chương là hai mươi bốn tầng minh triết. 
Ba trăm sáu mươi đoạn là ba trăm sáu mươi độ của vòng tròn vũ trụ. 
Hơi thở 5 - 7 là dòng sông đưa hành giả vượt qua mọi bờ mê - ngộ.
Nhật Nguyệt Kinh được viết cho: 
- Người trẻ muốn tìm sức mạnh nội tâm. 
- Người trưởng thành muốn tìm sự cân bằng
- Người lớn tuổi muốn tìm sự trường thọ, và cho bất kỳ ai muốn tìm ánh sáng trong chính mình.
Nếu quý bạn mở quyển kinh này bằng tâm tĩnh, bạn sẽ thấy một con đường thênh thang phía trước. 
Nếu bạn mở bằng tâm sáng, bạn sẽ thấy một vũ trụ. 
Nếu bạn mở bằng tâm chân thật, bạn sẽ thấy hành trình thênh thang phía trước của chính bạn.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.
Hạ-Paris 01-07-2025.

LỜI TỰA.
Khởi đầu biên soạn bộ "Nhật Nguyệt Kinh" tác giả không chý tạo ra một công trình đồ sộ gồm quyển I & II.
Mà chỉ mong ghi lại những trải nghiệm chân thật về sự vận hành của chuyên năng nội sinh "Khí Lực Dưỡng Sinh" trong quá trình tu tập và huấn luyện môn sinh trong giới tinh hoa Âu Châu,v.v... nhưng càng đi sâu, tác giả càng nhận ra rằng 12 Thức của "Nhật Nguyệt Kinh" không chỉ là những động tác, mà là một hệ thống hoàn chỉnh, kết nối giữa giải phẫu sinh học, lý học, khí lực, thiền học, triết học phương Đông. Mỗi lần xoay thân thể, tác giả cảm nhận một vòng xoáy khí mở ra; mỗi lần hơi thở lắng xuống, tác giả cảm nhận một tầng tâm hồn được giải tỏa sức nặng của trần đời này; mỗi lần Mệnh Môn ấm lên, tác giả cảm nhận nguyên khí được hồi sinh.
Chính những trải nghiệm ấy thôi thúc tác giả viết nên bộ sách này để chia sẻ; mở ra phương thức luyện tập chống lão hóa; và khơi gợi sự tự khám phá trong mỗi người. Bởi lẽ, nội khí chân chính không nằm trong hình thức, mà nằm trong sự tỉnh thức của người tập luyện.
Tác giả xin tri ân bậc tiền nhân Đức Hộ Pháp Phạm Công Tắc mở khiếu "Khí Lực Dưỡng Sinh" một kho tàng khí học đạo học và thiền học vô giá; tri ân những người cùng đồng hành, lắng nghe, và thực hành cùng tác giả; và tri ân liên đới cuộc đời, với những thử thách, những đau đớn, những khoảnh khắc tỉnh ngộ đã dẫn tôi đến con đường hôm nay.
Mong rằng bộ sách sẽ trở thành người bạn đồng hành, giúp mỗi độc giả tìm lại sự an định, sức mạnh, và ánh sáng trong tâm hồn của chính mình.
Có những cuốn sách được viết để truyền đạt tri thức. Có những cuốn sách được viết để chia sẻ trải nghiệm. Và cũng có những cuốn sách được viết để mở ra một con đường. Tác phẩm này thuộc về loại thứ ba. Nó không áp đặt, không giáo điều, mà chỉ nhẹ nhàng đặt vào tay độc giả một chiếc chìa khóa: Chìa khóa mở cánh cửa trở về với chính mình.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, khi con người bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, phân tán khiến chúng ta xa rời nội tâm, việc tìm lại sự cân bằng trở thành một nhu cầu cấp thiết. Tác phẩm "Nhật Nguyệt Kinh" được viết với mong muốn đáp lại nhu cầu ấy. Và trình bày một hệ thống tư tưởng kết hợp giữa nội khí phương Đông và khoa học hiện đại, giữa triết học và sinh lý học, giữa trải nghiệm và lý luận.
"Nhật Nguyệt Kinh" xin được gửi đến độc giả như một lời chào trang trọng: Hãy bước vào hành trình này với tâm thế rộng mở. Hãy để từng trang sách dẫn dắt bạn trở về với hơi thở, với thân thể, với dòng khí đang vận hành trong chính mình. Và hãy để sự tỉnh thức nảy nở từ những điều giản dị nhất.
Và xin thưa rằng tác giả viết những trang này không phải để dựng lên một học thuyết, cũng không phải để chứng minh điều gì. Tác giả chỉ muốn ghi lại những gì đã trải qua, đã nghiệm thấy, đã sống cùng trong hành trình tìm kiếm sự bình an và sức mạnh nội sinh. Mỗi dòng chữ ở đây là một nhịp thở, một bước chân, một khoảnh khắc tỉnh thức.
Có những lúc tác giảởng mình đã hiểu, rồi lại nhận ra mình chưa hiểu gì. Có những lúc tưởng mình đã mạnh, rồi lại thấy mình yếu đuối vô cùng. Chính những dao động ấy dạy tác giả rằng sức mạnh thật sự không nằm ở việc không bao giờ ngã, mà nằm ở khả năng đứng dậy, thở sâu và tiếp tục bước đi.
Tác giả không dám nhận mình là người thầy, chỉ là người học trò của chính cuộc đời mình. Nếu những trang này có thể giúp một người hiểu rõ hơn về thân thể mình, thở sâu hơn một chút, bình an hơn một chút, thì tôi đã mãn nguyện. Tôi xin gửi tác phẩm này như một lời tri ân: Tri ân cả cuộc đời, tri ân những thử thách, tri ân hơi thở đã giữ tôi lại trong từng khoảnh khắc.
* Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

* LỜI BẠT - Closing Words.
Khi hoàn thành Nhật–Nguyệt Kinh, tác giả không kết thúc một hành trình - mà chỉ mở ra một hành trình khác.
Bởi vì:
- Thân người là một cuốn kinh. 
- Hơi thở là một câu chú.
- Cột sống là một trục trời. 
- Tâm thức là một mặt trời. 
- Linh quang là một mặt trăng.
Nhật–Nguyệt Kinh chỉ là tấm gương để bạn soi thấy điều ấy.
Nếu bạn luyện một ngày, bạn thấy thân thay đổi. 
Nếu bạn luyện một tháng, bạn thấy tâm thay đổi. 
Nếu bạn luyện một năm, bạn thấy khí thay đổi. 
Nếu bạn luyện mười năm, bạn thấy mệnh thay đổi.
Và nếu bạn luyện cả đời, bạn sẽ thấy: 
không có gì cần thay đổi - vì bạn đã trở về với chính mình.
* CEO Nguyễn Gia Thưởng.
Bruxelles 17-05-2025.
83, Avenue de Jette. 1090 Bruxelles. Belgique.

NHẬT NGUYỆT KINH
THỨC THỨ I
DÂNG HIẾN
* Khẩu Quyết:
- Thân đng thng, hai tay vòng lại chấp trước ngực, tạo thành thế ôm quả cầu. Sau đó, phi hp vi nhp th, t t gp khuỷu tay v phía ngc, kết hp king mũi chân.
Động tác này giúp thư giãn kinh lạc, vùng vai và tay, khởi động sự vận hành của khí huyết. Khi khí đã an đnh "Thì Thần" tự thu liễm, tâm thanh tịnh thì rung mạo cũng trở nên ôn hòa.

PHÂN TÍCH CÔNG DỤNG.
- Ý nghĩa khí lực tại sao gọi là "Dâng Hiến".
- Gửi thân vào trạng thái ổn định, thả lỏng chân tấn trụ.
"Dâng Hiến": Hai tay ôm cầu khí trước ngực giống như dâng một vật linh thiêng.
Đây là tâm pháp mở đầu, giúp người tập luyện chuyển từ trạng thái đời thường sang trạng thái "Tinh, Khí, Thần hợp nhất".
Trong lúc luyện tập dưỡng sinh chống lão hóa, đây chính là khoảnh khắc chuyển hóa nội tâm, đưa hệ thần kinh từ "giao cảm" (stress) sang "đối giao cảm" (hồi phục).
2 . Ứng Dụng Khí Lực.
2.1. Tư thế đứng thẳng - chỉnh cột sống.
- Giúp giải phóng áp lực đốt sống cổ-lưng-thắt lưng.
- Tạo đường thẳng cho Đốc-Nhâm mạch khí huyết lưu thông mạnh mẽ.
- Kích hoạt trục chống lão hóa: Tư thế đúng giúp giảm thoái hóa cột sống, cải thiện tuần hoàn não.
2.2. Hai tay ôm cầu, mở khớp vai, kích hoạt khí ở Đản Trung.
Động tác này:
- Mở khớp vai, giãn cơ ngực, giảm co rút vùng vai gáy.
- Kích hoạt huyệt Đản Trung (khí hải của thượng tiêu) điều hòa hô hấp, giảm căng thẳng.
- Tạo "khí cầu" giúp tụ khí, dẫn khí, giữ khí.
Trong phương thức chống lão hóa, đây là động tác quan trọng vì:
- Giảm đau vai gáy mãn tính.
- Tăng dung tích phổi.
- Cải thiện tuần hoàn tim-phổi.
2.3. Gập khuỷu tay về ngực - thu khí, gom ý.
- Khi khuỷu tay gập vào, khí được thu về trung tâm, ý được gom về một điểm.
- Giúp ổn định tâm trí, giảm tán loạn.
- Tăng cảm nhận cơ thể (body awareness) - yếu tố quan trọng trong dưỡng sinh.
2.4. Kiễng gót chân lên, kích hoạt thận khí & hệ thăng bằng.
Đây là điểm tinh tế nhất của thức này.
Kiễng gót chân giúp:
- Kích hoạt huyệt Dũng Tuyền (thận mạch).
- Tăng sức mạnh cơ chân, nền tảng chống té ngã ở người lớn tuổi.
- Kích thích tuần hoàn máu từ chân lên tim.
- Tăng hoạt động hệ tiền đình, cải thiện thăng bằng, giảm nguy cơ lão hóa thần kinh.
Trong khí lực, kiễng chân còn tác dụng:
- Dẫn khí đi lên, mở Đốc mạch.
- Tạo "động trong tĩnh" đây là nền tảng của Nhật Nguyệt Kinh.

TÁC DỤNG CHỐNG LÃO HÓA.
3.1. Giảm căng thẳng - ổn định hệ thần kinh.
Khi khí an định, thần khí tự nhiên thu liễm, cơ thể chuyển sang trạng thái hồi phục. 
Đây là yếu tố chống lão hóa mạnh nhất vì stress là nguyên nhân gây:
- Lão hóa tế bào.
- Rối loạn nội tiết.
- Suy giảm miễn dịch.
3.2. Cải thiện tuần hoàn khí huyết.
Động tác nhẹ nhàng nhưng sâu:
- Mở vai.
- Kích hoạt chân.
- Điều hòa hơi thở.
Giúp máu lưu thông tốt hơn, giảm lạnh tay chân, giảm tê bì.
3.3. Tăng sức mạnh cho máu, cơ, gân, thần kinh, khớp.
Dịch Cân Kinh vốn là bài tăng cường gân cơ. 
Thức thứ nhất giúp:
- Làm nóng gân tay, vai, cổ.
- Kích hoạt hệ thống cân mạc.
- Chuẩn bị cho các thức sau.
3.4. Điều hòa tâm, ý, khí.
Khi tâm tĩnh, khí thuận sắc mặt ôn hòa, thần thái sáng. 
Đây là hiệu quả chống lão hóa "từ trong ra ngoài".

TỔNG HỢP CÔNG DỤNG CỦA "DÂNG HIẾN".
* Về cơ thể:
- Giãn vai gáy, giảm đau mỏi.
- Tăng sức mạnh chân, cải thiện thăng bằng.
- Kích hoạt tuần hoàn tim, phổi.
- Mở rộng mạch Nhâm-Đốc, điều hòa khí huyết.
* Về nội tạng:
- Kích hoạt huyệt Đản Trung điều hòa hô hấp.
- Kích hoạt huyệt Dũng Tuyền bổ thận khí.
* Về tinh thần:
- Thu liễm tâm ý, giảm stress.
- Tạo trạng thái tĩnh, bình an, trí tuệ sáng.
* Về chống lão hóa:
- Giảm căng thẳng oxy hóa.
- Tăng tuần hoàn.
- Cải thiện tư thế và hệ thăng bằng.
- Tăng sức mạnh gân cơ.
"Dâng Hiến" mô tả đang mở vai, mở ngực, khai thông khí ở thượng tiêu "hai tay vòng lại chấp trước ngực", ý nghĩa cấu trúc cơ, gân, khí lực đồng liên quan đến Bí Pháp Nhật Nguyện Kinh.
Làm rõ công dụng của "Dâng Hiến" dưới góc nhìn của Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam. Về Khí Lực Dưỡng Sinh chuyên môn chống lão hóa.

PHÂN TÍCH THỨC THỨ NHẤT "DÂNG HIẾN".
1 . Ý NGHĨA KHÍ LỰC - TÂM PHÁP MỞ ĐẦU.
Tên gọi "Dâng Hiến" mang tính nghi lễ: 
- Thân đứng ngay ngắn, chỉnh trục cột sống. 
- Tâm hướng vào trong, thu liễm, tĩnh định. 
- Ý đặt vào động tác, gom khí về trung tâm.
Đây là cửa ngõ đưa người luyện tập từ trạng thái đời thường sang trạng thái Tinh-Khí-Thần hợp nhất, điều kiện nền tảng của phương pháp chống lão, hóa vào dòng chảy của khí lực không bị động.
PHÂN TÍCH ĐỘNG TÁC -ỚI GÓC NHÌN SINH LÝ & KHÍ HỌC.
2.1. Thân đứng thẳng, chỉnh trục Nhâm Đốc.
Tư thế đứng thẳng giúp:
- Giải phóng áp lực đốt sống cổ, lưng, thắt lưng. 
- Tạo đường thẳng cho Nhâm - Đốc mạch máu lưu thông. 
- Cải thiện tư thế, giảm thoái hóa cột sống - yếu tố quan trọng trong chống lão hóa.
Phương pháp luyện tập rất phù hợp với mục tiêu "khởi động khí huyết".
2.2. Hai tay vòng lại trước ngực, tạo "khí cầu" ở Đản Trung.
- Mở vai, giãn cơ ngực. 
- Kích hoạt huyệt Đản Trung, vốn trung tâm khí của thượng tiêu. 
- Tăng dung tích phổi, cải thiện hô hấp cho Cơ Hoành. 
- Giảm căng thẳng vùng vai gáy, nơi dễ lão hóa sớm do stress.
Động tác ôm cầu khí còn giúp:
- Tụ khí (thu gom khí về trung tâm). 
- Dẫn khí (đưa khí vào đường vận hành). 
- Giữ khí (ổn định hơi thở và tâm trí).
2.3. Gập khuỷu tay về ngực, thu khí, gom ý.
Đây là động tác "thu" trong khí công:
- Thu khí về trung tâm. 
- Gom ý về một điểm, giảm tán loạn. 
- Tăng cảm nhận cơ thể (body awareness) nền tảng của dưỡng sinh.
Khi ý được gom, thần tự nhiên an, sắc mặt trở nên ôn hòa như Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam đã mô tả.
2.4. Kiễng gót chân, kích hoạt Thận khí & hệ thăng bằng.
Đây là điểm tinh tế nhất của thức thứ Nhất.
Kiễng chân giúp:
- Kích hoạt huyệt Dũng Tuyền (gốc của Thận mạch). 
- Tăng sức mạnh cơ chân, giảm nguy cơ té ngã ở tuổi trung niên và cao tuổi. 
- Tăng tuần hoàn máu từ chân lên tim. 
- Kích thích hệ tiền đình, cải thiện thăng bằng, chống lão hóa thần kinh.
Trong khí học, kiễng chân còn giúp:
- Dẫn khí đi lên, mở Đốc mạch. 
- Tạo thành "động trong tĩnh" đặc trưng trong sự biến hóa "động tĩnh" của Le Moine de la Puissance dans la Quiétude-Huynh Tam.

TÁC DỤNG TỔNG HỢP DƯỠNG SINH.
3.1. Giảm stress, ổn định hệ thần kinh.
Khi khí an định, thần thu liễm, cơ thể chuyển sang trạng thái hồi phục.
Đây là yếu tố chống lão hóa mạnh nhất vì stress gây:
- Lão hóa tế bào. 
- Rối loạn nội tiết. 
- Suy giảm miễn dịch.
3.2. Cải thiện tuần hoàn khí huyết.
Động tác nhẹ nhàng nhưng sâu:
- Mở vai. 
- Kích hoạt chân. 
- Điều hòa hơi thở.
Giúp máu lưu thông tốt hơn, giảm tê bì, giảm lạnh tay chân.
3.3. Tăng sức mạnh máu, gân,, thần kinh, khớp.
Vốn của "Dâng Hiến" là tăng cường gân cơ. 
Thức thứ nhất giúp:
- Làm nóng gân tay, vai, cổ
- Kích hoạt hệ thống cân mạc
- Chuẩn bị cho các thức sau.
3.4. Điều hòa Tinh-Khí-Thần.
Khi tâm tĩnh, khí thuận, sắc mặt ôn hòa, thần thái sáng. 
Đây là hiệu quả chống lão hóa "từ trong ra ngoài".

CÔNG DỤNG CỦA THỨC "DÂNG HIẾN".
* Về cơ thể.
- Giãn vai gáy, giảm đau mỏi. 
- Tăng sức mạnh chân, cải thiện thăng bằng. 
- Kích hoạt tuần hoàn tim, phổi. 
- Mở Nhâm-Đốc mạch, điều hòa khí huyết.
* Về nội tạng.
- Kích hoạt Huyệt Đản Trung, điều hòa hô hấp. 
- Kích hoạt Dũng Tuyền, bổ thận khí.
* Về tinh thần.
- Thu liễm tâm ý, giảm stress. 
- Tạo trạng thái thân tĩnh, bình an, tinh thần rạng rỡ.
* Về chống lão hóa.
- Giảm căng thẳng oxy hóa. 
- Tăng tuần hoàn. 
- Cải thiện tư thế và hệ thăng bằng. 
- Tăng sức mạnh gân cơ.

KÍCH HOẠT HUYỆT ĐẠO "DÂNG HIẾN".


1 . Đản Trung (CV17). Trung tâm khí của Thượng Tiêu.
- Nằm giữa ngực, giao điểm hai đường nối hai núm vú. 
- Khi hai tay vòng lại, ngực mở, khí tụ. 
- Công dụng:
- Điều hòa hơi thở.
- Giảm căng thẳng vùng ngực.
- Tăng dung tích phổi.
- Giảm lo âu, ổn định thần kinh thực vật.
Đây là huyệt chống lão hóa tinh thần rất mạnh.
2 . Huyệt Lao Cung (PC8). Tâm hỏa, Tâm bào lạc.
- Nằm giữa lòng bàn tay.
- Khi ôm cầu lòng bàn tay hướng vào nhau, huyệt Lao Cung "đối xạ" tạo từ trường sinh học. 
- Công dụng:
- Giảm nóng trong, giảm stress. 
- Điều hòa nhịp tim. 
- Tăng cảm nhận khí (khí cảm).
Lao Cung giúp giảm stress oxy hóa, yếu tố gây lão hóa tế bào.
3 . Kiên Tỉnh (GB21). Huyệt then chốt vùng vai.
- Nằm ở đỉnh vai. 
- Khi dang tay hoặc vòng tay, cơ vai mở, Kiên Tỉnh được giải phóng. 
- Công dụng:
- Giảm đau vai gáy. 
- Tăng lưu thông máu lên não. 
- Giảm căng cơ thang - nguyên nhân gây mệt mỏi.
Đây là huyệt chống lão hóa não bộ.
4 . Bách Hội (GV20). Đỉnh đầu - hội của trăm mạch.
- Khi đứng thẳng, cột sống kéo dài - Bách Hội mở. 
- Công dụng:
- Tăng tuần hoàn não. 
- Giảm chóng mặt, mất ngủ. 
- Tăng sự tỉnh táo.
Bách Hội là huyệt kéo dài tuổi thọ trong khí công.
5 . Dũng Tuyền (KD1). Gốc của Thận khí.
- Nằm dưới lòng bàn chân. 
- Khi kiễng chân - Dũng Tuyền được kích hoạt mạnh. 
- Công dụng:
- Bổ thận khí. 
- Tăng sức mạnh chân. 
- Tăng tuần hoàn từ chân lên tim. 
- Cải thiện thăng bằng.
Đây là huyệt chống lão hóa xương-thận-hệ thần kinh.
6 . Hợp Cốc (LI4). Huyệt nguyên của Đại Trường.
- Khi bàn tay hơi khum, gân tay căng nhẹ, Hợp Cốc được kích hoạt. 
- Công dụng:
- Giảm đau đầu. 
- Giảm căng cơ vùng cổ. 
- Tăng lưu thông khí huyết toàn thân.
7 . Khí Hải (CV6). Trung tâm khí của Hạ Tiêu.
- Khi thu tay về ngực, ý đặt vào hơi thở, khí tự động "trầm xuống" Khí Hải. 
- Công dụng:
- Tăng nội lực. 
- Tăng sức bền. 
- Điều hòa hệ tiêu hóa.
Khí Hải là nguồn năng lượng chống lão hóa toàn thân.

CƠ CHẾ CHỐNG LÃO HÓA THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI.
Dịch Cân Kinh nói chung và Thức Thứ Nhất nói riêng có tác dụng chống lão hóa qua 5 cơ chế khoa học:
1 . Giảm stress oxy hóa (Oxidative Stress).
- Khi thở sâu, tâm tĩnh, giảm cortisol. 
- Cortisol cao gây lão hóa tế bào, teo não, tăng mỡ bụng. 
- Tư thế mở ngực, thở sâu, tăng oxy máu, giảm gốc tự do.
2 . Tăng tuần hoàn máu, cải thiện vi mạch.
- Kiễng chân, bơm máu từ chân lên tim. 
- Mở vai, tăng máu lên não. 
- Hơi thở sâu, tăng trao đổi khí.
Giúp da sáng, giảm lạnh tay chân, giảm tê bì.
3 . Tăng sức mạnh gân,, cân mạc.
Vốn thức thứ nhất tăng cường gân cơ (Dịch thay đổi, Cân gân).
- Động tác ôm cầu, kích hoạt cơ vai, ngực, lưng. 
- Kiễng chân kích hoạt cơ chân, gân Achilles. 
- Tư thế đứng thẳng, kích hoạt cơ lõi (core).
Giảm thoái hóa khớp, giảm đau lưng, tăng sức bền.
4 . Cải thiện hệ thần kinh, tăng neuroplasticity.
- Động tác chậm, có ý thức, kích hoạt vùng não điều khiển thăng bằng. 
- Kiễng chân, kích thích hệ tiền đình. 
- Tập trung vào hơi thở, tăng chất xám vùng hải mã (hippocampus).
Giảm nguy cơ sa sút trí tuệ.
5. Điều hòa nội tiết - tăng hormone trẻ hóa.
- Thở sâu - tăng serotonin. 
- Tâm tĩnh - tăng melatonin (ngủ sâu). 
- Vận động nhẹ - tăng DHEA (hormone chống lão hóa).
 
SO SÁNH THỨC THỨ NHẤT VỚI CÁC MÔN KHÍ CÔNG KHÁC.
1 . So với Thái Cực Quyền - Thức "Khởi Thức".
- Thái Cực mở đầu bằng thả lỏng - buông - hạ khí xuống Đan Điền. 
- Dịch Cân Kinh mở đầu bằng thu khí - gom ý - kích hoạt gân cơ.
- Nhật Nguyệt Kinh thiên về "tĩnh sinh động", và "động sinh lực".
2 . So với Yoga - Tadasana (Mountain Pose).
- Tadasana đứng thẳng - mở ngực - thở sâu. 
- Dịch Cân Kinh thêm ôm cầu - kiễng chân - thu khí.
Yoga thiên về kéo giãn. 
- Nhật Nguyệt Kinh thiên về kích hoạt khí lực, thu khí.
3 . So với Khí Công Y Đạo - Thức "Thu Công".
- Khí Công Y Đạo có tính gân,, lực mạnh hơn.
- Dịch Cân Kinh dùng tay thu khí về Đan Điền. 
Nhật Nguyệt Kinh dùng tay thu khí về huyệt Khí Hải rồi dẫn xuống Đan Điền.
4 . So với Thiền Đứng (Centre Culturel Cao Dai).
- Thiền đứng giữ tư thế tĩnh lâu. 
- Dịch Cân Kinh có động tác nhẹ dễ tiếp cận khí.
Nhật Nguyệt Kinh thiên về "động lực", "tĩnh lực", và Thiền đứng.

GIÁ TRỊ CỦA THỨC THỨ NHẤT.
"Vi Thác, Hiến Xử Lễ" là cửa ngõ mở khí - thu thần - chỉnh thân - khai huyệt. 
Nó kết hợp:
- Mở vai.
- Thu khí. 
- Kích hoạt thận. 
- Điều hòa hơi thở
- Ổn định tâm trí.
Đây là thức chống lão hóa toàn diện, tác động đồng thời lên não - tim - phổi - thận - gân -- tinh thần.
* Khẩu Quyết Nội Khí.
- Thân trụ vững - Ý quy tâm - Khí tụ Đản Trung - Thần an tự tại. 
- Hai tay ôm nguyệt - Tâm như giữ báu - Vai mở nhẹ - Ngực khai thông.
- Thu khuỷu về - Ý quy nội - Hơi thở trầm - Khí hạ Khí Hải. 
- Kiễng mũi chân - Dũng Tuyền phát động - Thận khí dâng - Đốc mạch khai.
- Khí an thì Thần sáng - Thần sáng thì Sắc hòa - Sắc hòa thì Tâm tịnh.
- Giải nghĩa khẩu quyết (tóm lược):
- "Thân trụ vững" - chỉnh cột sống, mở Nhâm - Đốc. 
- "Ý quy tâm" - gom ý về trung tâm, giảm tán loạn. 
- "Khí tụ Đản Trung" - mở ngực, điều hòa hơi thở. 
- "Thu khuỷu về" - thu khí, gom thần. 
- "Kiễng mũi chân" - kích hoạt Thận khí - chống lão hóa. 
- "Khí an - Thần sáng - Sắc hòa - Tâm tịnh" - mục tiêu tối hậu của Dịch Cân Kinh.
Khẩu quyết này giúp người tập đi đúng tinh thần nội công, không chỉ làm động tác mà còn kích hoạt khí, ý, thần.
 
SƠ ĐỒ KÍCH HOẠT HUYỆT ĐẠO.
1 . VÙNG ĐẦU – HỆ THẦN KINH.
* Bách Hội (GV20).
- Vị trí: Đỉnh đầu. 
- Tác dụng: Nâng thần, sáng não, ổn định hệ thần kinh.
Trong thức này: Khi đứng thẳng, đỉnh đầu như "treo lên", Bách Hội tự mở.
2 . VÙNG NGỰC – TRUNG TÂM KHÍ.
* Đản Trung (CV17). 
- Vị trí: Giữa ngực.
- Tác dụng: Điều hòa hơi thở, giảm căng thẳng, mở phổi.
Trong thức này: Hai tay ôm cầu Đản Trung được kích hoạt mạnh.

VÙNG BỤNG – TRUNG TÂM NỘI LỰC.
* Khí Hải (CV6).
- Vị trí: Dưới rốn 3 thốn. 
- Tác dụng: Tăng nội lực, ổn định khí huyết.
Trong thức này: Hơi thở trầm xuống khí tự quy Khí Hải.

VÙNG TAY – KÊNH DẪN KHÍ.
* Lao Cung (PC8).
- Vị trí: Giữa lòng bàn tay. 
- Tác dụng: Điều hòa tâm hỏa, tạo khí cảm.
Trong thức này: Hai lòng bàn tay hướng vào nhau, Lao Cung "đối xạ".
* Hợp Cốc (LI4).
- Vị trí: Giữa ngón cái và ngón trỏ. 
- Tác dụng: Thông khí toàn thân, giảm đau đầu - cổ.
Trong thức này: Tay khum nhẹ Hợp Cốc tự kích hoạt.
* Kiên Tỉnh (GB21).
- Vị trí: Đỉnh vai. 
- Tác dụng: Giảm căng vai gáy, tăng máu lên não.
Trong thức này: Vai mở, cánh tay nâng, Kiên Tỉnh được giải phóng.

VÙNG CHÂN – GỐC CỦA THẬN-KHÍ.
* Dũng Tuyền (KD1). 
- Vị trí: Lòng bàn chân. 
- Tác dụng: Bổ thận, tăng thăng bằng, dẫn khí lên Đốc mạch.
Trong thức này: Kiễng chân, Dũng Tuyền hoạt hóa mạnh nhất.
 
SƠ ĐỒ DÒNG KHÍ 
(mô tả như bản đồ).
Khí thăng: Bách Hội, Khí trầm: Đản Trung, Vai, Lao cung, Hợp cốc, Khí Hải. Khí giảng: Dũng tuyền (Phát động.)
- Vòng khí gồm có "Thăng - Giáng - Xuất - Nhập" đây là vòng hoàn chỉnh, rất mạnh trong chống lão hóa.
 
PHÂN TÍCH KÍCH HOẠT TỪNG HUYỆT ĐẠO.
Hướng dẫn trục vận khí: Đỉnh đầu, Ngực, Bụng, Tay, Chân:
- Huyệt nào được kích hoạt
- Kinh lạc nào liên quan. 
- Tác dụng khí học
- Tác dụng sinh lý - chống lão hóa.
1 . Bách Hội (GV20) - Hội của trăm mạch.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc Đốc mạch - trục dương khí của toàn thân. 
- Nằm trên đỉnh đầu, nơi hội tụ của 6 đường kinh dương.
* Kích hoạt trong Thức Thứ Nhất.
- Khi đứng thẳng, đỉnh đầu như "treo lên trời". 
- Cột sống thẳng - Đốc mạch thông - Bách Hội mở.
* Tác dụng khí học.
- Nâng thần, khai khiếu. 
- Giúp khí dương thăng lên, làm sáng ý thức.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Tăng tuần hoàn não. 
- Giảm nguy cơ suy giảm trí nhớ. 
- Giảm stress thần kinh. 
- Cải thiện giấc ngủ.
2 . Ấn Đường - Minh đường của tâm trí.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Giữa hai chân mày. 
- Không thuộc kinh chính nhưng là "tâm nhãn".
* Kích hoạt.
- Khi tâm tĩnh - hơi thở đều - Ấn Đường tự mở.
* Tác dụng khí học.
- Tĩnh tâm, giảm tán ý. 
- Tập trung thần khí.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Giảm căng thẳng vùng trán. 
- Giảm đau đầu do stress. 
- Tăng khả năng tập trung.
3 . Đản Trung (CV17) - Khí hải của Thượng Tiêu.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc Nhâm mạch. 
- Trung tâm của hệ hô hấp - tuần hoàn.
* Kích hoạt.
- Hai tay ôm cầu - ngực mở - khai mở Đản Trung. 
- Hơi thở sâu - khí tụ tại đây.
* Tác dụng khí học.
- Điều hòa khí phế. 
- Giảm uất kết vùng ngực. 
- Tăng khả năng "tụ khí".
* Tác dụng chống lão hóa.
- Tăng dung tích phổi. 
- Giảm stress tim mạch. 
- Cải thiện oxy máu - giảm lão hóa tế bào.
4 . Khí Hải (CV6) - Gốc của nguyên khí.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc Nhâm mạch. 
- Trung tâm nội lực của cơ thể.
* Kích hoạt.
- Khi thu tay - hơi thở trầm xuống - khí tự quy Khí Hải.
* Tác dụng khí học.
- Tăng nội lực. 
- Ổn định khí huyết. 
- Làm mạnh nguyên khí.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Tăng sức bền. 
- Cải thiện tiêu hóa - hấp thu. 
- Tăng chuyển hóa cơ bản.
5 . Lao Cung (PC8) - Hỏa của Tâm bào.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc kinh Tâm bào lạc. 
- Trung tâm năng lượng của lòng bàn tay.
* Kích hoạt.
- Hai tay ôm cầu - Lao Cung đối xạ - tạo "Trái cầu khí".
* Tác dụng khí học.
- Điều hòa tâm hỏa. 
- Tạo khí cảm (ấm - tê - rung). 
- Tăng khả năng dẫn khí.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Giảm hồi hộp - lo âu. 
- Giảm stress tim mạch. 
- Tăng cảm nhận cơ thể - giảm nguy cơ té ngã.
6 . Hợp Cốc (LI4) - Nguyên huyệt của Đại Trường.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc kinh Đại Trường. 
- Huyệt "thông khí toàn thân".
* Kích hoạt.
- Khi tay khum nhẹ - gân tay căng - Hợp Cốc mở.
* Tác dụng khí học.
- Thông khí toàn thân. 
- Giảm đau đầu - cổ - vai.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Giảm đau mỏi mãn tính. 
- Tăng tuần hoàn ngoại biên.
7 . Kiên Tỉnh (GB21) - Huyệt then chốt vùng vai.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc kinh Đởm. 
- Nằm ở đỉnh vai.
* Kích hoạt.
- Khi nâng tay - mở vai - Kiên Tỉnh được giải phóng.
* Tác dụng khí học.
- Giảm khí trệ vùng vai gáy. 
- Tăng lưu thông khí lên đầu.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Giảm đau vai gáy. 
- Tăng máu lên não - giảm nguy cơ thoái hóa não.
8 . Dũng Tuyền (KD1) - Gốc của Thận khí.
* Vị trí - Kinh lạc.
- Thuộc kinh Thận. 
- Nằm dưới lòng bàn chân.
* Kích hoạt.
- Kiễng chân - Dũng Tuyền phát động mạnh.
* Tác dụng khí học.
- Kéo khí xuống - trầm khí. 
- Bổ thận - mạnh gân cốt. 
- Tăng thăng bằng.
* Tác dụng chống lão hóa.
- Giảm nguy cơ té ngã. 
- Tăng sức mạnh chân. 
- Cải thiện tuần hoàn từ chân lên tim. 
- Tăng hoạt động hệ tiền đình - chống lão hóa thần kinh.

CƠ CHẾ CHỐNG LÃO HÓA THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI. (Sinh học - Thần kinh - Nội tiết - Vi tuần hoàn).
1 . Giảm stress oxy hóa (Oxidative Stress).
Thức Thứ Nhất giúp:
- Giảm cortisol. 
- Tăng oxy máu. 
- Giảm gốc tự do.
Giảm tốc độ lão hóa tế bào.
2 . Tăng tuần hoàn máu - cải thiện vi mạch.
- Kiễng chân - bơm máu từ chân lên tim. 
- Mở vai - tăng máu lên não. 
- Thở sâu - tăng trao đổi khí.
Giảm nguy cơ thoái hóa não - tim - phổi.
3 . Tăng sức mạnh gân -- cân mạc.
Dịch Cân Kinh là bài tăng cường gân cơ:
- Ôm cầu - kích hoạt cơ vai - ngực - lưng. 
- Kiễng chân - kích hoạt cơ chân - gân Achilles. 
- Đứng thẳng - kích hoạt cơ lõi.
Giảm thoái hóa khớp - đau lưng - mất thăng bằng.
4 . Cải thiện hệ thần kinh - tăng neuroplasticity.
- Động tác chậm - kích hoạt vùng não điều khiển thăng bằng. 
- Kiễng chân - kích thích hệ tiền đình. 
- Tập trung hơi thở - tăng chất xám vùng hải mã.
Giảm nguy cơ sa sút trí tuệ.
5 . Điều hòa nội tiết - tăng hormone trẻ hóa.
- Thở sâu - tăng serotonin. 
- Tâm tĩnh - tăng melatonin (ngủ sâu). 
- Vận động nhẹ - tăng DHEA (hormone chống lão hóa).
Cải thiện giấc ngủ - tâm trạng - năng lượng sống.

* Kết Luận. 
Thức Thứ Nhất "Dâng Hiến" là một thức mở khí - khai huyệt - điều tâm -ỡng thần - mạnh gân - bổ thận, tác động đồng thời lên:
- Hệ thần kinh. 
- Hệ nội tiết. 
- Hệ tuần hoàn. 
- Hệ cơ - gân - xương. 
- Hệ hô hấp.
Đây là thức chống lão hóa toàn diện, đúng tinh thần Nhật Nguyệt Kinh.
* Huynh Tam - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude,

Home   [ 1 ]  [ 2 ]  [ 3 ]  [ 4 ]  [ 5 ]  [ 6 ] [ 7 [ 8 ]   [ 9 ]  [ 10 ] [ 11 [ 12

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét