HOÀN THÀNH SỨ MẠNG
Động tác kết thúc, tư thế đứng thẳng, hai chân rộng bằng vai, thực hiện cúi người, hai tay rưỡi thẳng hướng xuống đất như đang đẩy mặt đất
ra xa. Giữ tư thế này trong vài nhịp thở để khí dồn về cuộc sống, sau đó từ từ đứng thẳng dậy, hít sâu và thở ra điều hòa, động tác giúp kéo dãn tối đa cuộc sống và các kinh lạc toàn thân.
Đến đây kết thúc 12 thức khí lực dưỡng sinh và chồng lão hóa, giúp cơ thể từ trạng
thái bất an chuyển thành
tinh thần ổn định tự nhiên. Mục đích của 12
thức "Nhật Nguyệt Kinh" củng cố sức khỏe tự nhiên như khi mới chào đời.
THỨC THỨ MƯỜI HAI – "HOÀN THÀNH SỨ MẠNG. "
I . Phương pháp Khí lực Dưỡng Sinh "NHẬT NGUYỆT KINH".
"NHẬT NGUYỆT KINH" là hệ thống dưỡng sinh tổng hợp, kết hợp giữa sinh lý học hiện đại, khí học cổ truyền, và triết học nhân sinh.
Phương pháp này áp dụng cho mọi lứa tuổi từ 17 trở lên, không
giới hạn, vì nó dựa trên nguyên lý tái
lập cân bằng nội môi và tái sinh tế bào thông qua điều hòa thần kinh - cơ - xương - khí - huyết - tâm thức.
1 . Cơ chế tổng hợp.
- Thần kinh học: Kích hoạt hệ phó giao cảm, giảm cortisol, tăng serotonin và dopamine - tinh thần an lạc, IQ sáng suốt, EQ ổn định.
- Cơ học - Xương khớp: Các động tác kéo giãn và nén trục cột sống giúp tăng dịch khớp, giảm thoái hóa, phục hồi cấu trúc cơ học tự nhiên.
- Huyết học - Tuần hoàn: Hơi thở sâu 5 giây vào, 7
giây ra, tăng oxy hóa tế bào, giảm stress oxy hóa, cải thiện vi tuần hoàn.
- Nội tiết học: Kích hoạt tuyến Tùng và tuyến Yên, điều hòa hormone sinh lực (DHEA, melatonin), chống lão hóa tế bào thần kinh.
- Triết học nhân sinh:
Hướng con người đến sự tự chủ, bao dung, và an sinh xã hội nội tại - "tự chữa lành bằng trí tuệ và khí lực".
II . Thức Thứ Mười Hai - Hoàn Thành Sứ Mạng.
1 . Tư thế và cơ học.
Tư thế cúi người, hai tay duỗi thẳng chạm đất, đầu cúi thấp, lưng cong tự
nhiên, hai chân rộng bằng
vai.
Đây là động tác kết thúc chu kỳ khí lực, giúp dồn khí về cột sống và mở toàn bộ kinh lạc.
2 . Huyệt đạo chủ yếu.
| Huyệt đạo | Vị trí | Công dụng sinh lý – khí học |
|------------|---------|-----------------------------|
| Bách Hội | Đỉnh đầu | Tụ khí Dương, khai thông não bộ, tăng tuần hoàn não. |
| Đản Trung | Giữa
ngực | Điều hòa tim phổi, trung tâm hợp nhất Âm – Dương khí. |
| Khí Hải | Dưới rốn | Tụ
khí Âm, tăng nội lực, điều
hòa tiêu hóa và sinh dục. |
| Mệnh Môn | Sau lưng,
giữa thắt lưng | Tăng sinh lực, điều hòa thận khí, chống thoái hóa cột sống. |
| Túc Tam Lý | Dưới đầu gối | Tăng tuần hoàn máu, kích hoạt hệ miễn dịch, chống mỏi cơ.
|
3 . Cơ chế khí học
- Nội khí: Từ Khí Hải dâng lên Đản Trung, rồi Bách Hội - tạo dòng năng lượng xoắn ốc, thanh lọc não bộ.
- Ngoại khí: Từ tay duỗi xuống đất, tạo lực đẩy âm - dương, giải phóng khí trệ, giảm stress thần
kinh.
- Hợp khí: Khi hơi thở vào 5 giây, thở ra 7 giây, 2 giây cuối là dòng khí "Thanh Không" và "Hạo Nhiên" - năng lượng tinh khiết của vũ trụ hòa vào cơ thể.
4 . Sinh lý học chống lão hóa.
- Thần kinh - Não bộ: Tăng lưu lượng máu não, kích hoạt tuyến Tùng, giảm thoái hóa thần kinh.
- Cơ - Xương - Khớp: Kéo giãn tối đa cột sống, tăng dịch khớp, giảm đau lưng, tăng linh
hoạt.
- Tim - Phổi - Hô hấp: Hơi thở sâu tăng O₂, giảm CO₂, cải thiện trao đổi khí, tăng sức bền.
- Tiêu hóa - Nội tạng: Tư thế cúi người kích thích nhu động ruột, tăng hấp thu dinh dưỡng.
- Tứ chi - Tuần hoàn: Máu dồn về chi dưới,
tăng lưu thông, giảm tắc nghẽn mạch máu ngoại biên.
5 . Triết lý nhân sinh.
"Hoàn Thành Sứ Mạng" là biểu tượng của sự viên mãn - con người hoàn tất chu trình sinh học và tâm linh:
- Thân thể trở về trạng thái nguyên sơ như khi mới chào đời.
- Tâm thức đạt đến sự tĩnh lặng, hòa hợp với vũ trụ.
- Khí lực trở thành năng lượng sáng tạo, phục vụ đồng sinh, kiến tạo an lạc xã hội.
* PHẦN III - VII .
III . Góc nhìn của Nhà Khoa học Thực dụng.
Phương pháp Khí lực Dưỡng sinh - Nhật Nguyệt Kinh, được xem như một mô hình thực nghiệm sinh học
- thần kinh - khí học.
Nhà khoa học thực dụng không chỉ quan sát hiện tượng mà còn định lượng hóa năng lượng sống qua các chỉ số:
- Điện thế sinh học tế bào (Bioelectrical potential) – phản ánh hoạt động ion Na⁺,
K⁺, Ca²⁺ trong màng tế bào.
- Tốc độ dẫn truyền thần
kinh – biểu hiện sự trẻ hóa của hệ thần kinh trung ương.
- Độ đàn hồi cơ – khớp – chỉ số chống lão hóa cơ học.
- Khả năng hấp thu O₂ và thải CO₂ – phản ánh hiệu quả trao đổi khí và năng lượng ATP.
Từ đó, "Thức Thứ Mười Hai" trở thành phương pháp thực dụng: Vừa là thiền động học, vừa là liệu pháp sinh học tự nhiên, giúp con người tự tái cấu trúc hệ thần kinh - cơ -
xương - khí huyết.
IV . Phương pháp kích
hoạt từng huyệt đạo chống lão hóa theo Y học hiện đại
Các huyệt đạo trong "Thức Thứ Mười Hai" tương ứng với
trục thần kinh – nội tiết – tuần hoàn.
- Bách Hội: Kích thích lưu lượng máu não, tăng melatonin → chống thoái hóa thần kinh.
- Đản Trung: Điều hòa nhịp tim, tăng dung tích phổi - cải thiện hô hấp tế bào.
- Mệnh Môn: Kích hoạt thận khí, tăng hormone DHEA - chống lão hóa toàn thân.
- Khí Hải: Tăng áp lực ổ bụng, kích thích tiêu hóa, điều hòa nội tiết sinh dục.
- Túc Tam Lý: Tăng
miễn dịch, giảm viêm, cải thiện chuyển hóa glucose.
Cơ chế chống lão hóa được lý giải bằng tác động cơ học – thần
kinh – nội tiết:
Khi cúi người, máu dồn về vùng đầu và cột sống, kích thích
baroreceptor và chemoreceptor, tạo phản xạ phó giao cảm, giúp giảm nhịp tim, ổn định
huyết áp, và tái tạo tế bào thần kinh.
V . So sánh "Nhật Nguyệt Kinh" với các môn phái khác.
| Môn phái | Đặc điểm | So
sánh với Nhật Nguyệt Kinh
|
|-----------|-----------|-------------------------------|
| Yoga | Tập trung vào tư thế và hơi thở | Nhật Nguyệt Kinh kết hợp thêm huyệt đạo và khí học Đông phương. |
| Khí Công | Tập trung vào nội khí và ý niệm | Nhật Nguyệt
Kinh mở rộng sang cơ chế sinh lý học hiện đại. |
| Thiền Zen | Tĩnh tâm, điều hòa tâm thức | Nhật Nguyệt Kinh là thiền động học – vừa tĩnh vừa động. |
| Thái Cực Quyền | Chuyển động mềm mại, tuần hoàn khí | Nhật Nguyệt Kinh có hệ thống 12 thức, kết
thúc bằng “Hoàn Thành Sứ Mạng” – chu kỳ hoàn chỉnh. |
TÓM LƯỢC TINH THẦN SO SÁNH.
- "Nhật Nguyệt Kinh"
không chỉ là một môn luyện khí.
- Không chỉ là thiền.
- Không chỉ là vận động.
- Không chỉ là nội đan.
Mà là một hệ thống tổng hợp:
* Động của Nhật – Tĩnh của Nguyệt
–
Khí của Đông phương – Lý của Tây phương – Đạo của Nhân sinh.
Nó đứng giữa các môn, nhưng vượt lên bằng sự hợp nhất.
Kết quả thực nghiệm cho thấy người luyện tập "Nhật
Nguyệt Kinh" sau 49 ngày có chỉ số HRV (Heart Rate Variability) tăng rõ rệt, biểu hiện sức
khỏe thần kinh – tim mạch – cảm xúc ổn định.
VI . Tập luyện "Thức Thứ Mười Hai – Hoàn Thành Sứ Mạng" đem lại
khả quan về "tay da đổi thịt".
Hiện tượng "tay da đổi thịt" là biểu hiện sinh học của
tái tạo mô.
- Tăng collagen và elastin nhờ kích thích tuần hoàn và oxy hóa tế bào.
- Giảm sắc tố melanin
do điều hòa nội tiết tuyến Yên – tuyến Tùng.
- Tăng khả năng phục hồi cơ
– khớp nhờ tăng lưu lượng máu và dịch khớp.
- Tái tạo thần kinh ngoại biên nhờ tăng dẫn truyền acetylcholine.
Kết quả là da sáng, cơ mềm, thần sắc tươi, biểu hiện của trẻ hóa toàn diện – không chỉ bên ngoài mà cả nội tạng và tâm thức.
VII . Kích hoạt huyệt đạo thần kinh vùng đầu – trung tâm kênh
khí huyết.
Vùng đầu là trung tâm điều phối khí huyết.
- Tuyến Tùng (Pineal
gland): Điều hòa nhịp sinh học, tiết melatonin, chống oxy hóa tế bào thần kinh.
- Tuyến Yên (Pituitary
gland): Điều hòa hormone tăng
trưởng (GH), tái tạo mô, chống lão hóa.
- Đốc Mạch – Nhâm Mạch: Hai trục năng
lượng chính, nối từ Bách Hội đến Khí Hải, giúp khí lưu thông toàn thân.
Khi thực hiện "Thức
Thứ Mười Hai", khí từ Khí Hải dâng lên Bách Hội, kích hoạt Tuyến Tùng – Tuyến Yên, mở Tâm linh Tuyết Tùng, giải tỏa khí trệ, tránh thoái hóa
não bộ, và đưa tâm thức vào trạng thái thanh tịnh – vô ngã.
* PHẦN VIII – XIII.
VIII . Phân tích công dụng Nội sinh – Ngoại sinh của Não bộ "Tuyến Tùng".
1 . Tuyến Tùng dưới góc nhìn sinh lý – thần kinh học
Tuyến Tùng (Pineal
gland) là trung tâm điều hòa nhịp sinh học, tiết melatonin, tham gia vào:
- Điều hòa giấc ngủ – thức.
- Chống oxy hóa tế bào thần kinh.
- Bảo vệ DNA khỏi tổn thương do gốc tự do.
- Điều hòa hệ miễn dịch thần kinh (neuro-immunology).
Trong "Nhật Nguyệt Kinh", có điểm "Nê Hoàn Cung" được xem là nơi hội tụ của khí Thanh Không và khí Hạo Nhiên nhờ vậy mới mở được Tuyến Tùng đi vào "Ngoại giới".
2 . Nội sinh khí – Ngoại sinh khí tác động lên Tuyến Tùng
- Nội sinh khí: Sinh ra từ Khí Hải, vận hành theo Đốc – Nhâm, dâng lên "Nê Hoàn Cung", kích hoạt Tuyến Tùng.
- Ngoại sinh khí: Đến từ hơi thở, từ
trường vũ trụ, và sự tĩnh lặng nội tâm.
Khi hai dòng khí hợp nhất, Tuyến Tùng:
- Tăng hoạt tính melatonin.
- Tăng khả năng dẫn truyền
thần kinh.
- Giảm thoái hóa neuron
vùng hồi hải mã
(hippocampus)
- Mở "tâm thức trực giác" – trạng thái minh triết tự nhiên.
IX . Vận dụng phương pháp trường sinh bằng không khí "Thanh Không" và khí "Hạo Nhiên".
1 . Cơ chế hô hấp 5 giây – 7 giây
- Hít vào 5 giây: Phổi nở tối đa, oxy (O₂) vào máu, tăng áp
lực âm trong lồng ngực - máu tĩnh mạch trở về tim mạnh hơn.
- Thở ra 7 giây: CO₂
được thải ra, giảm acid máu, ổn định pH.
- 2 giây cuối: Là "khoảng Âm – Dương", nơi cơ thể chuyển từ hoạt động sang tĩnh lặng, kích hoạt hệ phó giao cảm.
2 . Khí Thanh Không –
Khí Hạo Nhiên.
- Khí Thanh Không: Năng lượng tinh khiết, không hình tướng, hấp thu qua tuyến Tùng.
- Khí Hạo Nhiên: Khí oxy hóa mạnh, nuôi dưỡng tế bào, tăng ATP.
Khi hợp nhất:
- Giảm stress.
- Tăng độ sạch của máu.
- Tăng độ đàn hồi mạch máu.
- Giảm lão hóa tế bào thần kinh.
X . Vận hành hợp nhất kinh mạch bằng Nội khí và Ngoại khí.
Theo phương thức Le Moine
de la Puissance dans la Quiétude – Huynh
Tam, kinh mạch được vận hành theo
nguyên lý:
1 . Nội khí
- Xuất phát từ Khí Hải.
- Đi theo Nhâm Mạch lên Đản Trung.
- Vượt qua Thiên Đột.
- Nhập Bách Hội.
- Lan tỏa toàn não bộ.
2 . Ngoại khí.
- Hấp thu từ không khí, từ trường, ánh sang.
- Đi vào qua da, lông, huyệt đạo.
- Hòa vào nội khí tại Đản Trung.
3 . Hợp nhất.
Khi nội khí và ngoại khí hòa làm một:
- Kinh mạch mở.
- Khí huyết lưu thông.
- Thần kinh giảm căng
thẳng.
- Nội tạng hoạt động điều hòa.
- Cơ – xương – khớp trở về trạng thái trẻ trung.
XI . Phân tích công dụng "Thức Thứ Mười Hai – Hoàn Thành Sứ Mạng" theo huyệt đạo – khí học – sinh lý – cơ học.
1 . Huyệt đạo chủ lực.
- Bách Hội: Khai thông não bộ.
- Phong Trì: Giảm áp lực thần kinh.
- Đại Chùy: Điều hòa khí huyết toàn than.
- Mệnh Môn: Tăng sinh lực.
- Khí Hải: Tụ khí.
- Túc Tam Lý: Tăng miễn dịch.
2 . Khí học.
- Tạo dòng khí xoắn ốc từ chân - lưng - đầu.
- Mở Đốc – Nhâm.
- Giải phóng khí trệ.
- Tăng nội nhiệt sinh học (bio-thermal energy).
3 . Sinh lý học.
- Tăng lưu lượng máu não.
- Tăng đàn hồi cột sống.
- Tăng dịch khớp.
- Giảm viêm mô mềm.
- Tăng hoạt động ty thể (mitochondria).
4 . Cơ học.
- Kéo giãn cột sống.
- Giảm áp lực đĩa đệm.
- Tăng độ linh hoạt gân – cơ.
- Tái lập trục cơ học tự
nhiên của cơ thể.
XII . Cơ chế chống lão hóa Thần kinh – Não bộ – Tuyến Tùng – Tuyến Yên.
1 . Não bộ.
- Tăng lưu lượng máu não.
- Giảm stress oxy hóa.
- Tăng neuroplasticity (khả năng tái tạo synapse).
2 . Tuyến Tùng.
- Tăng melatonin.
- Chống thoái hóa neuron.
- Điều hòa nhịp sinh học.
3 . Tuyến Yên.
- Tăng hormone tăng trưởng (GH).
- Tăng tái tạo mô.
- Điều hòa nội tiết toàn than.
4 . Sơ đồ mạch máu não.
"Thức Thứ Mười Hai" làm tăng lưu lượng máu qua:
- Động mạch cảnh.
- Động mạch đốt sống.
- Vòng Willis.
Giúp não bộ trẻ hóa, giảm nguy cơ thoái hóa.
XIII . Cơ chế chống lão hóa Tim – Phổi – Khí Huyết – Cột Sống – Thần
kinh – Cơ – Xương – Khớp.
1 . Tim
- Giảm nhịp tim.
- Tăng HRV.
- Tăng sức bền cơ tim.
2 . Phổi.
- Tăng dung tích sống.
- Tăng trao đổi khí.
- Giảm CO₂ tồn dư.
3 . Khí huyết.
- Tăng tuần hoàn.
- Giảm độ nhớt máu.
- Tăng oxy hóa mô.
4 . Cột sống.
- Giảm áp lực đĩa đệm.
- Tăng dịch khớp.
- Giảm thoái hóa.
5 . Thần kinh.
- Tăng dẫn truyền synapse.
- Giảm căng thẳng.
- Tăng khả năng tập trung.
6 . Cơ – Xương – Khớp.
- Tăng đàn hồi.
- Giảm viêm.
- Tăng mật độ xương.
* PHẦN XIV – XX.
XIV . Phương pháp Thiền – Zen (Tịnh học Cao Đài).
1 . Bản chất của Thiền –
Zen trong Nhật Nguyệt Kinh
Thiền trong hệ thống này không phải là tĩnh tuyệt đối, mà là tĩnh trong
động – động trong tĩnh.
Đây là trạng thái tâm – khí –
thần hợp nhất, nơi hơi thở trở thành nhịp cầu nối giữa thân xác và tâm linh.
2 . Hơi thở 5 giây – 7 giây trong Tịnh học Cao Đài .
- 5 giây hít vào: Đưa khí Hạo Nhiên vào phổi, nuôi dưỡng máu, kích hoạt thần kinh phó giao cảm.
- 7 giây thở ra: Thải CO₂, giảm áp lực nội tạng, làm sạch huyết tương.
- 2 giây cuối: Là "khoảng không linh", nơi Ngoại sinh khí (Âm – Dương)
hòa vào cơ thể.
3 . Tác dụng sinh học – tâm linh.
- Giảm cortisol.
- Tăng serotonin.
- Tăng melatonin.
- Mở Tuyến Tùng.
- Ổn định nhịp
tim.
- Đưa tâm thức vào trạng thái "Không – Tịch – Minh".
Thiền Zen trong Nhật Nguyệt Kinh là thiền của sự tỉnh thức,
không rời đời sống, không rời thân xác, mà chuyển hóa thân xác thành đạo lộ.
XV . Kích thích nội khí – ngoại khí dưỡng sinh – triết học nhân sinh.
1 . Nội khí.
Là năng lượng sinh học nội tại,
được tạo bởi:
- Hoạt động ty thể.
- Tuần hoàn máu.
- Dẫn truyền thần
kinh.
- Nội tiết tố.
2 . Ngoại khí.
Là năng lượng đến từ:
- Không khí.
- Ánh sang.
- Từ trường.
- Cộng hưởng sinh học của môi trường.
3 . Triết học nhân sinh.
Khi nội khí và ngoại khí hợp nhất, con người
đạt đến:
- Tự chủ sức khỏe.
- Tự chủ tinh thần.
- Tự chủ vận mệnh.
Đây là di sản có thể truyền lại cho thế hệ mai sau:
"Sống bằng trí tuệ – dưỡng bằng khí lực – hành bằng nhân nghĩa. "
XVI . Tổng thể của "Thức
Thứ Mười Hai – Hoàn Thành Sứ Mạng" và kết cấu từ Thức 1 đến Thức 12.
1 . Thức 1 – 11.
Là quá
trình:
- Mở kinh mạch.
- Khai thông khí huyết.
- Điều hòa nội tạng.
- Tái lập trục cột sống.
- Tăng nội lực – ngoại lực.
- Thanh lọc tâm thức.
2 . Thức Thứ Mười Hai.
Là đỉnh điểm của toàn bộ chu trình:
- Hợp nhất khí lực.
- Dồn khí về cột sống.
- Mở Tuyến Tùng.
- Hoàn thành vòng đại chu thiên.
- Đưa thân – tâm – khí về trạng thái nguyên sơ.
3 . Tính hoàn chỉnh.
Thức 12 không chỉ là kết thúc, mà là sự viên mãn, nơi người luyện đạt đến:
- Thân thể nhẹ.
- Tâm thức sáng.
- Khí lực đầy.
- Trí tuệ mở.
XVII . Khẩu Quyết Khí Lực – Nội Lực của Thức Thứ Mười Hai.
"Thân cúi xuống đất – Khí dồn về sống lưng – Ý trụ tại Khí Hải – Tâm sáng nơi Bách
Hội – Nội khí thăng – Ngoại khí giáng – Âm
Dương hợp nhất – Hoàn Thành
Sứ Mạng. "
Khẩu quyết này là mật ngữ vận khí, giúp
người luyện:
- Tập trung ý niệm.
- Điều hòa hơi thở.
- Dẫn khí đúng trục.
- Giữ tâm không loạn.
XVIII . Sơ đồ huyệt đạo Thức Thứ Mười Hai (mô tả bằng văn bản).
Dòng khí vận hành theo trục:
Túc Tam Lý - Khí Hải - Đản Trung - Thiên Đột - Bách Hội - Phong Trì - Đại
Chùy - Mệnh Môn - Khí Hải.
Đây là vòng "Đại Chu Thiên", kết hợp:
- Đốc Mạch (dương) .
- Nhâm Mạch (âm).
Khi vận hành đúng, cơ thể đạt đến:
- Khí thông.
- Huyết nhuận.
- Thần sáng.
- Tâm tĩnh.
XIX . Bộ Kinh Riêng của Thức Thứ Mười
Hai (3–5 chương).
* Chương 1: Khởi Nguyên Khí Lực.
Giải thích nguồn gốc khí nội sinh và ngoại sinh, sự hình thành
năng lượng sống từ tế bào đến tâm thức.
* Chương 2: Hợp Nhất Đốc – Nhâm.
Phân tích cơ chế vận hành kinh mạch, sự giao thoa của
Âm – Dương trong cơ thể.
* Chương 3: Khai Mở "Nê Hoàn Cung"
Tuyến Tùng như cửa của "Linh hồn",
nơi tiếp nhận khí Thanh Không và mở trí tuệ.
* Chương 4: Đại Chu Thiên – Chu Kỳ Trường Sinh.
Mô tả chu trình khí lực hoàn chỉnh, từ chân đến đầu, từ đầu về Khí Hải.
* Chương 5: Hoàn Thành
Sứ Mạng.
Sự viên mãn của thân – tâm – khí,
đạt đến trạng thái "tái sinh nội tại".
XX . Bản đồ khí Thanh
Không – Hạo Nhiên – Tuyến Tùng (kinh văn).
"Khí Thanh Không từ trời mà xuống, nhẹ như sương, trong như nguyệt.
Khí Hạo Nhiên từ đất mà lên, mạnh như nhật, sáng như hỏa.
Hai khí gặp nhau tại Nê Hoàn
Cung, mở cửa Tuyến Tùng, khai
tâm linh, sáng trí tuệ.
Người luyện Nhật Nguyệt Kinh, lấy hơi thở làm cầu, lấy tâm tĩnh làm gốc, lấy khí lực làm đạo.
Khi Thanh Không nhập, Hạo Nhiên thăng, thân
trở về nguyên sơ, tâm trở về minh triết."
* PHẦN XXI – XXVII
XXI . Luận Giải Triết học Nhân sinh.
1 . Bản thể học của "Hoàn Thành Sứ Mạng".
Trong triết học nhân sinh, con người được xem như một hệ thống mở,
vừa chịu tác động của môi trường, vừa tự điều chỉnh
nội tại.
"Hoàn Thành Sứ Mạng" là giai đoạn con người:
- Hiểu rõ bản thể mình.
- Điều hòa được thân – tâm – khí.
- Sống đúng với thiên mệnh.
- Hòa hợp với cộng đồng và vũ trụ.
2 . Nhân sinh quan của Nhật Nguyệt Kinh.
- Tâm là ngọn đèn soi sáng.
- Ý là quyết định hành động.
- Tinh là động lực của sự sống.
- Khí là nền tảng của trí tuệ.
- Thần là chủ thể của Linh hồn.
Nhật Nguyệt Kinh dạy rằng:
"Khi thân an –
khí thuận – tâm sáng – ý
minh, con người hoàn thành sứ mạng của chính mình."
XXII . Thực hành "Thức Thứ Mười Hai –
Hoàn Thành Sứ Mạng".
1 . Quyền năng của Thể Pháp.
Thể Pháp là cơ chế sinh học – cơ học
– khí học của cơ thể:
- Cột sống thẳng.
- Cơ – gân – khớp mềm.
- Khí huyết lưu thông.
- Não bộ sáng suốt.
- Nội tạng điều hòa.
Thực hành đúng Thức Thứ Mười Hai giúp:
- Tái lập trục cơ học tự
nhiên.
- Tăng đàn hồi mô liên kết.
- Giảm thoái hóa cột sống.
- Tăng sức bền tim – phổi.
- Trẻ hóa toàn than.
2 . Quyền năng của Bí Pháp.
Bí Pháp là cơ chế nội khí – ngoại khí – tâm thức:
- Mở Tuyến Tùng.
- Điều hòa Tuyến Yên.
- Hợp nhất Đốc – Nhâm.
- Đưa tâm thức vào trạng thái "Không – Minh – Tịnh".
Khi Thể Pháp và Bí Pháp hợp nhất, người luyện đạt đến trạng thái trường sinh nội tại.
XXIII . Nền tảng Nhật Nguyệt Kinh từ Thức 1 đến Thức
12.
1 . Thức 1 – Dâng Hiến.
Mở đầu bằng sự thanh lọc thân – tâm, chuẩn bị cho hành trình khí lực.
2 . Thức 2 – 11.
Mỗi thức là một bậc thang sinh học, mở từng lớp:
- Kinh mạch.
- Huyệt đạo.
- Nội tạng.
- Thần kinh.
- Khí huyết.
- Tâm thức.
3 . Thức 12 – Hoàn Thành
Sứ Mạng.
Là đỉnh cao của toàn bộ hệ thống:
- Hợp nhất khí lực.
- Hoàn thành đại chu thiên.
- Đưa thân – tâm – khí về trạng thái nguyên sơ.
- Tái sinh nội tại.
Nhật Nguyệt Kinh là chu trình hoàn chỉnh, từ khai mở đến
viên mãn.
XXIV . Hoàn Thành Sứ Mạng – Khí lực Dưỡng sinh Chống
lão hóa
1 . Nội sinh – Ngoại
sinh – Khí lực
- Nội sinh: Năng lượng từ tế bào, thần kinh, nội tiết
- Ngoại sinh: Năng lượng từ không khí, ánh sáng, từ trường.
- Khí lực: Sự hợp nhất của hai nguồn năng lượng.
2 . Mở Tuyết Tùng – Tuyết Yên.
- Tuyết Tùng: Trung tâm tâm linh – trực giác.
- Tuyết Yên: Trung tâm nội tiết –
sinh lực.
Khi hai trung tâm này mở:
- Tâm linh sang.
- Trí tuệ minh .
- Thân thể trẻ.
- Khí lực mạnh.
- Tâm thức an toàn.
Đây là cửa Trường Sinh.
XXV . Chú giải – Bình giảng Bản đồ Huyệt đạo – Hệ thống hóa Bách Mạch.
1 . Bách Mạch là gì.
Bách Mạch là 100 mạch khí – huyết – thần kinh – nội
tiết liên kết toàn thân.
2 . Chú giải.
- Đốc Mạch: Trục dương, điều khiển cột sống và não bộ.
- Nhâm Mạch: Trục âm, điều khiển nội tạng và khí huyết.
- Xung Mạch: Biển của huyết.
- Đới Mạch: Đai điều hòa thân – eo.
- Âm – Dương Kiều – Duy Mạch:
Điều hòa chi dưới và chi trên.
3 . Bình giảng.
Khi Bách Mạch thông:
- Khí không tắc.
- Huyết không ứ.
- Thần không loạn.
- Tâm không động.
- Thân không bệnh.
XXVI . Luyện tập Nhật Nguyệt Kinh sau 49 ngày.
1 . Hiệu quả sinh học
Sau 49 ngày, người luyện đạt đến:
- Hiểu rõ nội đan.
- Cảm nhận khí lực.
- Mở bách huyệt.
- Điều hòa nội tạng.
- Tăng sức bền.
- Giảm lão hóa.
2 . Hiệu quả tâm thức.
- Tâm an.
- Trí sáng .
- Ý định.
- Cảm xúc ổn định.
- Tinh thần bao dung.
3 . Hiệu quả khí học.
- Nội khí mạnh.
- Ngoại khí sạch.
- Khí lực hợp nhất.
- Đại chu thiên hoàn
chỉnh.
XXVII . Thức Thứ Mười Hai – Hoàn Thành Sứ Mạng.
1 . Bản chất.
Là phương pháp vận chuyển khí Thanh
Không vào Nê Hoàn Cung, tác động trực tiếp lên:
- Tuyến Tùng.
- Tuyến Yên.
- Não bộ.
- Hệ thần kinh trung ương.
2 . Trạng thái "Thai Nhi".
Khi khí Thanh Không nhập Nê Hoàn Cung, tâm thức trở về trạng thái:
- Vô ưu.
- Vô loạn.
- Vô ngã.
- Thuần khiết như thai
nhi trong bụng mẹ.
3 . Ý nghĩa.
Đây là đỉnh cao của dưỡng
sinh, nơi con người:
- tái sinh nội tại .
- trẻ hóa toàn than.
- mở trí tuệ .
- hoàn thành sứ mạng nhân sinh.




Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét