HƠI THỞ TRONG CÁC NỀN VĂN MINH KHÁC.
Mọi nền văn minh đều xem hơi thở là cửa ngõ của sự sống:
Nền văn minh | Tên gọi | Ý nghĩa |
Ấn Độ | Pranayama | Điều khiển
prana – sinh khí |
Hy Lạp | Pneuma | Hơi thở –
tinh thần |
Do Thái | Ruach | Hơi thở –
linh khí |
Thiên Chúa giáo | Spiritus | Thần khí –
hơi thở |
Nhật Bản | Kokyu | Hơi thở –
khí lực |
Tây Tạng | Lung | Gió – khí –
vận động |
Tất cả đều nói về một thứ duy nhất:
Hơi thở là khí, khí là sự sống. HƠI THỞ TRONG KHOA HỌC HIỆN
ĐẠI.
Khoa học hiện đại chứng
minh:
1 . Hơi thở điều khiển hệ
thần kinh tự chủ.
- Thở nhanh - kích hoạt
giao cảm - stress.
- Thở chậm - kích hoạt phó giao cảm - thư giãn.
2 . Hơi thở ảnh hưởng nhịp
tim (HRV).
HRV cao - khỏe mạnh, bình an.
HRV thấp - stress, bệnh tật.
3 . Hơi thở ảnh hưởng sóng não.
- Thở sâu - alpha, theta.
- Thở nông - beta (lo âu).
4 . Hơi thở ảnh hưởng hormone.
- Giảm cortisol.
- Tăng serotonin.
- Tăng melatonin.
- Tăng endorphin.
5 . Hơi thở ảnh hưởng miễn
dịch.
Nghiên cứu Wim Hof:
- Thở sâu - tăng adrenaline - tăng miễn dịch.
Hơi thở là công cụ sinh học mạnh nhất mà con người có thể điều khiển.
BA LOẠI HƠI THỞ CỦA ĐẠO HỌC.
1 . Hơi thở bụng (phúc tức).
- Khí xuống đan điền.
- Bụng phồng khi hít.
- Bụng xẹp khi thở.
- Nuôi tỳ - vị - thận.
- Ổn định cảm xúc.
Đây là hơi thở của Khôn.
2 . Hơi thở cột sống (đốc tức)
- Khí chạy dọc cột sống.
- Mở đốc mạch.
- Nuôi não.
- Tăng minh triết.
Đây là hơi thở của Càn.
3 . Hơi thở toàn thân (chu thiên tức)
- Khí chạy vòng tiểu chu thiên
- Mở nhâm - đốc.
- Điều hòa toàn than.
- Tăng trường sinh học.
Đây là hơi thở của Đạo.
HƠI THỞ VÀ ĐAN ĐIỀN.
Đan điền là gốc của khí.
Hơi thở là cửa của khí.
Hơi thở đúng - khí xuống đan điền - đan điền ấm - thân khỏe - tâm tịnh - thần
sáng.
Hơi thở sai - khí nghịch lên đầu - lo âu - mất ngủ - suy
nhược.
Cổ nhân nói:
"Dưỡng khí tiên dưỡng đan điền."
HƠI THỞ VÀ NÃO BỘ.
Hơi thở là công tắc của não:
- Thở sâu - não vào alpha .
- Thở chậm - não vào theta.
- Thở đều - não ổn định.
- Nín thở - não tập trung.
- Thở mạnh - não tỉnh táo.
Hơi thở là chìa khóa mở tuyến tùng.
HƠI THỞ VÀ TIM - TRƯỜNG SINH HỌC.
Tim là trung tâm của trường sinh học.
Hơi thở là công cụ điều khiển tim.
- Thở vào 5 giây - thở ra 7 giây = 12 giây /phút - HRV tối ưu.
- Thở đều - tim đồng bộ.
- Thở yêu thương - trường tim mạnh nhất.
Đây là nền tảng của:
- Thiền yêu thương (metta),
- Thiền biết ơn,
- Thiền từ bi.
HƠI THỞ VÀ KINH LẠC.
Hơi thở:
- Mở nhâm mạch.
- Mở đốc mạch.
- Khai thông 12 kinh.
- Điều hòa khí huyết.
- Giảm đau.
- Tăng nội lực.
Hơi thở là động cơ của kinh lạc.
HƠI THỞ VÀ CẢM XÚC.
Cảm xúc thay đổi hơi thở.
Nhưng hơi thở cũng thay đổi
cảm xúc.
- Giận - thở gấp.
- Buồn - thở dài.
- Sợ - nín thở.
- Lo - thở nông.
- Vui - thở nhẹ.
- Bình an - thở sâu.
Muốn điều khiển cảm xúc - điều khiển hơi thở.
HƠI THỞ VÀ VẬN MỆNH.
Cổ nhân nói:
"Khí định thì mệnh định."
Hơi thở ổn - khí ổn - tâm ổn
- hành động đúng - vận mệnh mở.
Hơi thở loạn - khí loạn -
tâm loạn - hành động sai - vận mệnh đóng.
Hơi thở là căn bản của mệnh học.
HƠI THỞ LÀ "NHỊP ĐIỆU CỦA ĐẠO" TRONG THÂN NGƯỜI.
Hơi thở:
- Vô hình như Đạo,
- Vận động như Âm Dương,
- Nhịp nhàng như Bát quái,
- Nuôi dưỡng như Khôn,
- Khai sáng như Càn.
Cổ nhân nói:
"Thủ nhất dĩ tĩnh, vạn sự tất minh." (Giữ hơi thở một mối, mọi
sự tự sáng)
Hơi thở là cửa ngõ của Đạo,
là nhịp điệu của sự sống,
là chìa khóa của thân - tâm - thần.
TRUNG TÂM ĐIỀU PHỐI KHÍ - CẢM XÚC - Ý THỨC VÀ CỬA NGÕ CỦA ĐẠO TRONG THÂN NGƯỜI.
I . "TÂM LÀ CHỦ SOÁI CỦA TINH - KHÍ - THẦN".
- Khí là động lực của sự sống.
- Hơi thở là cửa ngõ của khí.
- Kinh lạc là mạng lưới dẫn khí.
- Não bộ là Càn - trung tâm ý thức.
- Đan điền là Khôn - gốc của sinh lực.
- Tim là trung tâm của trường sinh học.
Nhưng tất cả những điều đó không thể vận hành hài hòa nếu không có một trung tâm điều phối tối thượng:
"TÂM".
Tâm không phải là trái tim sinh học.
Tâm là trung tâm
điều khiển của khí - cảm xúc - ý thức - hành vi.
Cổ nhân nói:
"Tâm giả, thần minh chi phủ." (Tâm là nơi trú ngụ của thần minh)
Và:
"Tâm bình khí
hòa." (Tâm yên thì
khí yên)
Tâm là cửa ngõ của Đạo trong thân người.
TÂM TRONG TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG.
Trong Đạo học, "tâm" có ba tầng:
1 . Tâm sinh lý (tâm trạng).
- Thuộc về tim - huyết - thần minh.
- Liên quan đến cảm xúc, nhịp tim, trường sinh học.
2 . Tâm tâm lý (tâm
ý).
- Thuộc về tư duy, cảm xúc, nhận thức
- Là nơi hình thành
lo - sợ - giận - buồn - vui.
3 . Tâm linh (tâm thức).
- Thuộc về bản thể, minh triết, trực giác.
- Là nơi tiếp xúc với Đạo.
Ba tầng này hợp lại thành "Tâm".
TÂM TRONG CÁC NỀN VĂN MINH KHÁC.
Mọi nền văn minh đều
xem tâm là trung tâm của sự sống:
Nền văn minh | Khái niệm | Ý nghĩa |
Ấn Độ | Manas –
Citta | Tâm trí –
tâm thức |
Tây Tạng | Sem –
Rigpa | Tâm – bản
tâm sáng suốt |
Hy Lạp | Psyche | Linh hồn –
tâm trí |
Thiên Chúa giáo | Heart –
Spirit | Tâm – tinh
thần |
Nhật Bản | Kokoro | Tâm – cảm
xúc – linh hồn |
Tất cả đều nói về một trung tâm điều phối vô hình.
TÂM TRONG KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
Khoa học hiện đại mô tả tâm qua ba hệ thống:
1 . Não bộ - trung tâm tư duy.
- Vỏ não - phân tích.
- Limbic - cảm xúc.
- Thân não - sinh tồn.
2 . Tim - trung tâm cảm xúc.
- tim có 40.000 neuron.
- tim có trí nhớ cảm xúc.
- tim điều khiển trường
sinh học.
3 . Ruột - trung tâm bản năng.
- 100 triệu neuron.
- Sản xuất serotonin.
- Ảnh hưởng cảm xúc - hành vi.
Ba trung tâm này hợp lại thành tâm sinh học.
TÂM LÀ TRUNG TÂM
ĐIỀU PHỐI KHÍ.
Khí đi theo tâm.
Tâm ở đâu - khí đến đó.
- Tâm loạn - khí loạn.
- Tâm tĩnh - khí tĩnh.
- Tâm sợ - khí hạ.
- Tâm giận - khí nghịch.
- Tâm buồn - khí tán.
- Tâm vui - khí hoãn.
- Tâm yêu thương - khí hòa.
Tâm là người lái, khí
là con ngựa.
TÂM VÀ CẢM XÚC: DAO ĐỘNG CỦA KHÍ.
Cảm xúc không phải là tâm lý.
Cảm xúc là dao động của khí.
Cảm xúc | Ảnh hưởng khí | Ảnh hưởng tạng |
Giận | khí nghịch | Can |
Buồn | khí tán | Phế |
Sợ | khí hạ | Thận |
Lo | khí kết | Tỳ |
Vui | khí hoãn | Tâm |
Yêu thương | khí hòa | Toàn thân |
Cảm xúc là ngôn ngữ của tâm.
TÂM VÀ Ý THỨC: NGƯỜI ĐIỀU KHIỂN
KHÍ.
Ý thức là định hướng của tâm.
- Ý mạnh - khí mạnh.
- Ý tán - khí tán.
- Ý sáng - khí sang.
- Ý tối - khí trệ.
Đạo học nói:
"Ý dẫn khí, khí dẫn huyết."
Tâm - Ý - Khí - Huyết - Thân.
TÂM VÀ THẦN: ÁNH SÁNG
CỦA SỰ SỐNG.
Thần (shen) là:
- Ánh sáng của ý thức
- Sự minh triết
- Sự tỉnh thức
- Sự sáng suốt
Thần trú ở tâm.
Tâm sáng - thần sáng.
Tâm loạn - thần tán.
TÂM VÀ TRƯỜNG SINH HỌC.
Tâm là trung tâm
của trường sinh học:
- Tâm an - trường mạnh.
- Tâm loạn - trường nhiễu.
- Tâm yêu thương - trường mở rộng.
- Tâm sợ hãi - trường co lại.
Trường sinh học không phải là "hào quang".
Nó là dao động của tâm - tim - não.
TÂM VÀ HƠI THỞ.
Hơi thở là công cụ điều khiển tâm.
- Thở sâu - tâm tĩnh.
- Thở chậm - tâm an.
- Thở đều - tâm sáng.
- Thở nông - tâm loạn.
- Nín thở - tâm căng.
Tâm và hơi thở là hai mặt của một đồng tiền.
TÂM VÀ THIỀN ĐỊNH.
Thiền không phải là "ngồi yên".
Thiền là điều tâm.
- Tâm tĩnh - khí tụ.
- Tâm sáng - thần hiện.
- Tâm rỗng - Đạo hiển.
Thiền là khoa học điều khiển tâm.
TÂM VÀ VẬN MỆNH.
Cổ nhân nói:
"Tướng do tâm sinh, mệnh do tâm tạo."
Tâm quyết định:
- Hành vi.
- Thói quen.
- Lựa chọn .
- Nhân quả.
- Vận mệnh.
Tâm sáng - mệnh mở.
Tâm tối - mệnh đóng.
TÂM VÀ ĐẠO: CỬA NGÕ CỦA GIÁC NGỘ.
Đạo không ở đâu xa.
Đạo ở ngay trong tâm.
- Tâm tĩnh - thấy Đạo.
- Tâm sáng - hiểu Đạo.
- Tâm rỗng - hợp nhất với Đạo.
Lão Tử nói:
"Phản giả đạo chi động." (Quay về bên trong là động lực của
Đạo)
Tâm là cánh cửa trở về nguồn.
TÂM LÀ TRUNG TÂM
CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
Tâm là:
- Trung tâm điều phối khí,
- Trung tâm cảm xúc,
- Trung tâm ý thức,
- Trung tâm trường sinh học,
- Trung tâm của Đạo trong thân người.
Cổ nhân nói:
"Tâm an vạn sự an."
"Tâm tịnh vạn vật tịnh."
Hiểu tâm - hiểu khí - hiểu thân - hiểu Đạo.
ÁNH SÁNG CỦA Ý THỨC - NGỌN LỬA CỦA SỰ
SỐNG - LINH QUANG CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
I . "THẦN" - KHÁI NIỆM BỊ HIỂU SAI NHIỀU NHẤT, NHƯNG LÀ TRUNG TÂM CỦA ĐẠO HỌC.
- Khí là động lực của sự sống.
- Tâm là trung tâm
điều phối khí - cảm xúc - ý thức.
- Hơi thở là cửa ngõ của khí.
- Não bộ là Càn - trung tâm minh triết.
- Đan điền là Khôn - gốc của sinh lực.
- Trường sinh học là "chữ ký năng lượng" của mỗi người.
Nhưng tất cả những điều đó vẫn chưa chạm đến điểm sâu nhất của sự sống:
điểm mà cổ nhân gọi là:
"Thần (神)"
Thần không phải là "linh hồn tôn giáo".
Thần không phải là "ma quỷ".
Thần không phải là "thần linh bên ngoài".
Trong Đạo học, Thần là ánh sáng của ý thức,
là sự sáng suốt,
là linh quang,
là tính biết,
là bản thể tinh tế nhất của sự sống.
Cổ nhân nói:
"Tinh sinh khí, khí sinh thần". (Tinh hóa khí, khí hóa thần)
Và:
"Thần minh nội thủ, vạn bệnh bất sinh." (Thần sáng giữ bên trong, trăm bệnh không sinh)
THẦN TRONG TRIẾT HỌC ĐÔNG PHƯƠNG.
Trong Đạo học, "Thần" có ba tầng:
1 . Thần sinh lý (tâm thần).
- Liên quan đến tim - huyết - cảm xúc.
- là sự tỉnh táo, minh mẫn, ổn định.
2 . Thần tâm lý (ý thức - nhận thức).
- liên quan đến tư duy, trí nhớ, sáng tạo.
- là sự thông minh, sáng suốt, trực giác.
3 . Thần linh (linh quang - bản thể).
- Vượt khỏi tư duy,
- là sự "biết" thuần khiết,
- là bản tâm sáng suốt (minh tâm).
Đây là tầng mà Lão Tử gọi là:
"Huyền chi hựu huyền, chúng diệu chi môn."
(Huyền lại càng huyền, cửa của mọi kỳ diệu)
THẦN TRONG CÁC NỀN VĂN MINH KHÁC.
Mọi nền văn minh đều có khái niệm tương đương:
Nền văn minh | Khái niệm | Ý nghĩa |
Ấn Độ | Atman –
Buddhi | Linh hồn –
trí tuệ sáng suốt |
Tây Tạng | Rigpa | Bản tâm
sáng tỏ |
Hy Lạp | Nous | Trí tuệ
thiêng liêng |
Thiên Chúa giáo | Spiritus | Thần khí |
Nhật Bản | Rei | Linh quang |
Do Thái | Neshamah | Hơi thở
thiêng – linh hồn cao |
Tất cả đều nói về ánh sáng của ý thức.
THẦN TRONG KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
Khoa học hiện đại không dùng từ "Thần",
nhưng mô tả những hiện tượng tương
đương:
1 . Ý thức (consciousness).
- Khả năng nhận biết.
- Khả năng quan sát.
- Khả năng tự phản tỉnh.
2 . Trực giác (intuition).
- Xử lý thông tin phi tuyến tính.
- Nhận thức tức thời.
- Quyết định không qua suy luận.
3 . Sự tỉnh thức
(awareness).
- Trạng thái quan sát không phán
xét
- Nền tảng của thiền định
4 . Sóng gamma.
- Xuất hiện khi ý thức đạt trạng thái hợp nhất.
- Liên quan đến minh triết - giác ngộ.
5 . Sinh học lượng tử.
- Ý thức có thể ảnh hưởng đến dao động
sinh học.
- Hiệu ứng quan sát trong vật lý lượng tử.
Khoa học đang tiến gần đến
điều mà cổ nhân gọi là "Thần".
TINH - KHÍ - THẦN: TAM BẢO CỦA SỰ SỐNG.
Đạo học nói:
"Tinh - Khí - Thần" là ba báu vật của con người.
1 . Tinh (精) - vật chất gốc .
- Dinh dưỡng.
- Nội tiết.
- Sinh lực.
- Di truyền.
2 . Khí (氣) - năng lượng vận hành.
- Hơi thở.
- Điện sinh học.
- Kinh lạc.
- Trường sinh học.
- Trí tuệ.
3 . Thần (神) - ánh sáng của ý thức.
- Minh triết.
- Trực giác.
- Tỉnh thức.
- Linh quang.
- Linh hồn.
Ba yếu tố này vận hành theo chu trình:
Tinh - Khí - Thần - trở về Cội.
Đây là chu trình tiến hóa của sự sống.
THẦN VÀ NÃO BỘ.
Não bộ là công cụ,
Thần là ánh sáng chiếu qua công cụ đó.
- Não sáng - Thần hiển.
- Não loạn - Thần ẩn.
- Não tĩnh - Thần chiếu.
- Não căng - Thần tán.
Tuyến tùng (pineal gland) là "cửa" của Thần:
- Nhạy với ánh sáng.
- Điều hòa melatonin.
- Liên quan đến trực giác.
- Được gọi là "con mắt thứ ba".
Khi khí thăng lên tuyến tùng - Thần sáng.
(Tuyến Tùng trong đức tin
Hồi giáo, Phật giáo, Thiên Chúa, Đạo giáo, Đại Đạo, v.v...)
THẦN VÀ TIM - TRUNG TÂM CẢM XÚC.
Tim là nơi Thần trú ngụ:
- Tim có 40.000 neuron.
- Tim tạo trường điện từ mạnh nhất
cơ thể.
- Tim đồng bộ với cảm xúc.
- Tim ảnh hưởng đến ý thức.
Khi tim an - Thần an.
Khi tim loạn - Thần tán.
THẦN VÀ TÂM - NGƯỜI GIỮ CỬA.
Tâm là người giữ cửa của Thần.
- Tâm tịnh Thần sáng.
- Tâm loạn Thần mờ.
- Tâm rỗng Thần hiển.
- Tâm đầy vọng tưởng Thần bị che.
Đây là lý do thiền định tập trung vào tĩnh tâm.
THẦN VÀ TRƯỜNG SINH HỌC.
Thần là tầng cao nhất của trường
sinh học:
- Khí tạo trường.
- Tâm định hướng trường.
- Thần chiếu sáng trường.
Người có Thần mạnh:
- Ánh mắt sáng.
- Khí chất mạnh.
- Trường sinh học rộng.
- Ảnh hưởng tích cực đến người khác.
Người có Thần suy:
- Mắt vô thần.
- Khí yếu .
- Trường co lại.
- Dễ bệnh - dễ loạn.
THẦN VÀ THIỀN - ĐẠO - GIÁC NGỘ.
Thiền là khoa học làm sáng Thần.
Khi thiền sâu:
- Hơi thở chậm.
- Tim đồng bộ.
- Não vào theta - gamma.
- Trung mạch mở.
- Thần hiển lộ.
Đây là trạng thái mà cổ nhân gọi là:
- Minh tâm kiến tánh.
- Khai thiên nhãn.
- Hợp nhất với Đạo.
- Đắc Đạo.
Thần là cầu nối giữa con người và Đạo..
THẦN VÀ VẬN MỆNH.
Cổ nhân nói:
"Thần minh nội thủ, mệnh tự khai. "
(Thần sáng giữ bên trong, vận mệnh tự mở)
Thần mạnh:
- Quyết định sáng suốt.
- Trực giác nhạy.
- Tâm an.
- Khí hòa.
- Hành động đúng.
- Vận mệnh hanh thông.
Thần yếu :
- Quyết định sai.
- Tâm loạn.
- Khí tán .
- Hành động sai.
- Vận mệnh bế tắc.
THẦN LÀ "ÁNH SÁNG CỦA ĐẠO" TRONG THÂN NGƯỜI.
Thần là:
- Ánh sáng của ý thức
- Linh quang của sự sống
- Bản thể tinh tế nhất
- Cầu nối giữa hữu hình và vô hình
- Cửa ngõ của giác ngộ
- Trung tâm của Đạo trong thân người
Cổ nhân nói:
"Thần tại, thân tồn. Thần tán, thân vong."
(Thần còn thì thân còn. Thần tán thì thân suy.)
Hiểu Thần - hiểu bản chất của sự sống.
Giữ Thần - giữ gốc của mệnh.
Làm sáng Thần - hợp nhất với Đạo.
TRƯỜNG SINH HỌC VŨ TRỤ:
TẦN SỐ - DAO ĐỘNG - TRƯỜNG THÔNG TIN VÀ SỰ LIÊN KẾT GIỮA VẠN VẬT.
I . "VŨ TRỤ LÀ TRƯỜNG" - KHÁI NIỆM CỐT LÕI CỦA KHOA HỌC VÀ ĐẠO HỌC.
- Tế bào có trường sinh học.
- Con người có trường cá nhân.
- Cộng đồng có trường tập thể.
- Địa cầu có trường địa từ - địa khí.
- Vũ trụ có trường lượng tử.
Tất cả những điều đó dẫn đến một kết luận lớn:
Vũ trụ không phải là vật chất rời rạc.
Vũ trụ là một TRƯỜNG - một mạng lưới dao động - một biển thông tin.
Đây là điểm giao nhau giữa:
- Đạo học (Đạo vô hình - vận động - nhất khí hóa tam thanh).
- Phật học (Duyên khởi - tánh không - nhất thể)
- Vật lý hiện đại (Quantum Field - Unified Field)
- Sinh học hệ thống (network biology)
- Triết học phương Tây (holism - phenomenology)
TRƯỜNG VŨ TRỤ TRONG VẬT LÝ HIỆN ĐẠI.
Vật lý hiện đại đã đi đến một kết luận kỳ vĩ:
Không có "hạt" chỉ có "trường".
Hạt chỉ là dao động cục bộ của trường.
1 . Quantum Field (Trường lượng tử).
- Electron không phải là "viên bi",
- Electron là dao động của trường electron.
- Photon là dao động của trường photon.
- Quark là dao động của trường quark.
Vũ trụ là một biển dao động.
2 . Unified Field (Trường thống nhất).
Nhiều nhà vật lý (Einstein,
Bohm, Hawking) cho rằng:
- Tất cả các trường đều là biểu hiện của một trường duy nhất.
- Trường này chứa thông tin của toàn vũ trụ.
Đạo học gọi trường này là:
"ĐẠO".
TRƯỜNG VŨ TRỤ TRONG ĐẠO HỌC.
Đạo học mô tả trường vũ trụ bằng nhiều tên:
- Đạo - nguyên lý tối thượng.
- Nhất khí - khí ban đầu.
- Thái cực - điểm cân bằng.
- Vô cực - trước khi có hình tướng.
- Huyền tẫn - nguồn gốc sâu thẳm.
- Hỗn độn - trạng thái nguyên sơ.
Lão Tử nói:
"Đạo đại, thiên đại, địa đại, nhân diệc đại."
(Đạo lớn, trời lớn, đất lớn, người cũng lớn)
Ý nói:
Con người là một phần của trường
vũ trụ.
TRƯỜNG VŨ TRỤ TRONG PHẬT HỌC.
Phật học mô tả trường vũ trụ bằng:
- Tánh Không - không phải là "trống rỗng", mà là "không tự tính", "liên kết toàn thể".
- Duyên khởi - mọi sự vật tồn tại nhờ tương tác.
- Nhất thiết duy tâm tạo - tâm là trường thông tin.
- Pháp giới - trường của mọi
hiện tượng.
- Như Lai tạng - nền tảng của mọi pháp.
Tất cả đều nói về một trường thống
nhất.
TRƯỜNG VŨ TRỤ TRONG SINH HỌC - TÂM LÝ - THẦN KINH.
Khoa học hiện đại phát hiện:
1 . Sinh học lượng tử.
- Enzyme hoạt động bằng hiệu ứng đường hầm lượng tử.
- Chim định hướng bằng lượng tử.
- Tế bào giao tiếp bằng biophotons.
2 . Thần kinh học.
- Não đồng bộ với trường điện từ của Trái Đất.
- Tim đồng bộ với trường cảm xúc của cộng đồng.
- Ý thức có thể ảnh hưởng dao động sinh học.
3 . Tâm lý học.
- Cảm xúc lan truyền theo trường.
- Tư tưởng lan truyền theo trường.
- Cộng đồng tạo ra trường tập thể.
TRƯỜNG VŨ TRỤ VÀ LONG MẠCH - ĐỊA KHÍ.
Địa cầu không phải là vật chết.
Địa cầu là một sinh thể có trường:
- Trường từ.
- Trường khí.
- Trường nhiệt.
- Trường thủy văn.
- Trường sinh học.
Long mạch chính là đường dẫn khí của trường địa cầu.
TRƯỜNG VŨ TRỤ VÀ TRƯỜNG SINH HỌC CON NGƯỜI.
Con người không tách
khỏi vũ trụ.
Con người là một dao động trong trường vũ trụ.
- Trường cá nhân - Trường cộng đồng.
- Trường cộng đồng - Trường địa cầu.
- Trường địa cầu - Trường vũ trụ.
Đây là chuỗi cộng hưởng.
Khi con người:
- Thiền sâu.
- Tâm tĩnh.
- Hơi thở đều.
- Khí thông.
- Thần sáng.
Tần số dao động của con người đồng bộ với trường vũ trụ.
Đây là điều mà cổ nhân gọi là:
"Thiên nhân hợp nhất."
TẦN SỐ - DAO ĐỘNG - CỘNG HƯỞNG.
Vũ trụ vận hành bằng tần số.
- Tế bào dao động.
- Tim dao động.
- Não dao động.
- Kinh lạc dao động.
- Trường sinh học dao động.
- Địa cầu dao động (Schumann resonance 7.83 Hz).
- Vũ trụ dao động.
Khi tần số của con người hòa hợp với tần số của vũ trụ:
- Tâm sang.
- Khí mạnh.
- Thần hiển.
- Trực giác mở.
- Vận mệnh hanh thông.
TRƯỜNG VŨ TRỤ VÀ GIÁC NGỘ.
Giác ngộ không phải là "thần bí".
Giác ngộ là đồng bộ tần số với
trường vũ trụ.
Khi:
- Tâm rỗng .
- Ý tĩnh .
- Khí thông.
- Thần sáng.
- Hơi thở sâu.
- Cột sống thẳng.
Con người bước vào trạng thái hợp nhất.
Đây là:
- Samadhi (Ấn Độ)
- Rigpa (Tây Tạng)
- Kiến tánh (Thiền tông)
- Hợp Đạo (Đạo
gia)
- Thần minh (Đông y)
TRƯỜNG VŨ TRỤ LÀ "ĐẠO" - VÀ CON NGƯỜI LÀ MỘT DAO ĐỘNG CỦA ĐẠO.
Trường vũ trụ là:
- Nền tảng của vật chất.
- Nền tảng của năng lượng.
- Nền tảng của thông tin.
- Nền tảng của ý thức.
- Nền tảng của sự sống.
Con người là:
- Một dao động trong trường.
- Một biểu hiện của Đạo.
- Một phần của vũ trụ.
- Một tiểu vũ trụ trong đại vũ trụ.
Cổ nhân nói:
"Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên
pháp Đạo, Đạo pháp tự nhiên."
Con người thuận Đạo - sống
khỏe, sống sáng, sống an.
Con người nghịch Đạo - khí loạn, tâm loạn, mệnh loạn.
NGUỒN GỐC CỦA KHÍ - GỐC CỦA THẦN - NỀN TẢNG CỦA VŨ TRỤ VÀ TIỂU VŨ TRỤ.
I . ĐẠO - KHÁI NIỆM TỐI THƯỢNG CỦA PHƯƠNG ĐÔNG.
- Tinh - Khí - Thần - Trường vũ trụ (phần trước)
- Thân - Tâm - Ý - Tinh - Khí - Thần - Hơi thở - Kinh lạc - Tế bào - Não - Đan điền.
Tất cả những điều đó đều là biểu hiện, nhưng chưa phải nguồn gốc.
Nguồn gốc của tất cả là: "ĐẠO (道) "
Đạo là:
- Nền tảng của vũ trụ,
- Nền tảng của sự sống,
- Nền tảng của khí,
- Nền tảng của thần,
- Nền tảng của ý thức,
- Nền tảng của mọi hiện tượng.
Lão Tử mở đầu "Đạo Đức Kinh" bằng câu bất hủ:
"Đạo khả đạo, phi thường Đạo."
(Đạo mà nói được thì không phải Đạo thường hằng)
Đạo không thể mô tả bằng lời,
nhưng có thể trực nghiệm qua thân - tâm - khí - thần.
ĐẠO TRONG TRIẾT HỌC ĐÔNG PHƯƠNG.
Đạo có ba tầng:
1 . Đạo vô hình (Vô cực - 無極).
- Không hình tướng.
- Không thời gian.
- Không không gian.
- Không phân biệt.
- Không đối đãi.
- Không sinh - không diệt.
Đây là bản thể tuyệt đối.
2 . Đạo vận động (Thái cực – 太極).
- Xuất hiện nhịp điệu.
- Xuất hiện dao động.
- Xuất hiện âm - dương.
- Xuất hiện thời gian - không gian.
Đây là Đạo bắt đầu hiển lộ.
3 . Đạo sinh hóa (Âm Dương - Ngũ hành - Bát quái).
- Âm dương phân cực.
- Khí vận hành.
- Vạn vật sinh thành.
- Vũ trụ mở rộng.
Đây là Đạo trở thành thế giới.
ĐẠO TRONG VẬT LÝ HIỆN ĐẠI.
Vật lý hiện đại mô tả Đạo bằng những khái niệm:
1 . Trường thống nhất
(Unified Field).
- Nền tảng của mọi lực.
- Nền tảng của mọi hạt.
- Nền tảng của không - thời gian.
- Nền tảng của thông tin.
2 . Chân không lượng tử (Quantum Vacuum).
- Không phải là "trống rỗng".
- Chứa năng lượng vô hạn.
- Chứa thông tin của toàn vũ trụ, là nền tảng của mọi dao động.
3 . Dao động nguyên thủy (Primordial
Oscillation).
- Trước cả Big Bang là "nhịp đầu tiên" của vũ trụ.
Đây chính là điều mà Đạo học gọi là:
"Nhất khí hóa tam thanh."
ĐẠO TRONG PHẬT HỌC.
Phật học mô tả Đạo bằng:
- Tánh Không - không tự tính.
- Như Lai tạng - nền tảng của mọi pháp.
- Pháp giới - trường của mọi hiện tượng.
- Chân như - bản thể bất động.
- Duyên khởi - mọi sự vật liên kết.
Đạo = Tánh Không = Pháp giới = Như Lai tạng.
ĐẠO TRONG NHÂN THỂ: TIỂU VŨ TRỤ LÀ MỘT CỬA NGÕ.
Đạo không chỉ ở vũ trụ.
Đạo ở ngay trong thân người.
- Đạo trong hơi thở.
- Đạo trong tâm.
- Đạo trong thần.
- Đạo trong khí.
- Đạo trong cột sống.
- Đạo trong đan điền.
- Đạo trong tế bào.
- Đạo trong trường sinh học.
Cổ nhân nói:
"Nhân thân tiểu vũ trụ."
Thân người là cửa ngõ để trở về Đạo.
ĐẠO VÀ KHÍ: ĐẠO LÀ GỐC, KHÍ LÀ DỤNG.
Đạo học nói:
"Khí giả, Đạo chi dụng dã"
(Khí là sự vận hành của Đạo)
- Đạo - vô hình.
- Khí - hữu hình.
- Đạo - tĩnh.
- Khí - động.
- Đạo - bản thể.
- Khí - hiện tượng.
Khí là Đạo đang vận động.
ĐẠO VÀ THẦN: THẦN LÀ ÁNH SÁNG CỦA ĐẠO.
Thần là:
- Ánh sáng của ý thức .
- Sự tỉnh thức.
- Sự minh triết .
- Sự biết thuần khiết.
Thần là Đạo chiếu qua thân người.
Khi thần sáng - Đạo hiển.
Khi thần mờ - Đạo ẩn.
ĐẠO VÀ TÂM: TÂM LÀ GƯƠNG PHẢN CHIẾU ĐẠO.
Tâm tĩnh - phản chiếu Đạo.
Tâm loạn - che lấp Đạo.
Lão Tử nói:
"Tĩnh vi táo quân." (Tĩnh là vua của sáng suốt)
Tâm tĩnh - khí hòa - thần sáng - Đạo hiển.
ĐẠO VÀ HƠI THỞ: NHỊP ĐIỆU CỦA ĐẠO.
Hơi thở là nhịp điệu của Đạo trong thân người.
- Hít vào - sinh.
- Thở ra - diệt.
- Khoảng giữa - tĩnh.
- Chu kỳ - vô tận.
Hơi thở là mô phỏng của vũ trụ.
ĐẠO VÀ VẬN MỆNH: MỆNH THEO ĐẠO THÌ THÔNG.
Cổ nhân nói:
"Thuận Đạo giả xương, nghịch Đạo giả vong."
Thuận Đạo:
- Tâm an.
- Khí hòa.
- Thần sáng.
- Trí tuệ mở.
- Hành động đúng.
- Vận mệnh hanh thông.
Nghịch Đạo:
- Tâm loạn .
- Khí tắc.
- Thần mờ.
- Hành động sai.
- Vận mệnh bế tắc.
ĐẠO VÀ GIÁC NGỘ: TRỞ VỀ NGUỒN.
Giác ngộ không phải là "thần bí".
Giác ngộ là trở về với Đạo.
Khi:
- Tâm rỗng.
- Ý tĩnh.
- Khí thông.
- Thần sáng.
- Hơi thở sâu.
- Cột sống thẳng.
Con người trở về bản thể.
Đây là:
- Kiến tánh (Thiền tông)
- Hợp Đạo (Đạo gia)
- Samadhi (Yoga)
- Rigpa (Tây Tạng)
- Thần minh (Đông y)
ĐẠO LÀ NGUỒN GỐC CỦA TẤT CẢ - VÀ CON NGƯỜI LÀ CỬA NGÕ TRỞ VỀ ĐẠO.
Đạo là:
- Gốc của vũ trụ.
- Gốc của sự sống.
- Gốc của khí.
- Gốc của thần.
- Gốc của tâm.
- Gốc của vận mệnh.
- Gốc của minh triết.
Con người là:
- Một biểu hiện của Đạo.
- Một dao động của Đạo.
- Một tiểu vũ trụ trong đại
vũ trụ.
- Một cánh cửa để Đạo tự nhận biết chính mình.
Cổ nhân nói:
"Tri nhân giả trí, tự tri giả minh." (Biết người là trí, biết mình là minh)
Biết mình - biết Đạo.
Biết Đạo - sống thuận thiên - thuận địa - thuận nhân.
NHẤT THỂ:
SỰ HỢP NHẤT GIỮA THÂN - TÂM - KHÍ - THẦN - ĐẠO.
I . "NHẤT THỂ" - ĐÍCH ĐẾN CỦA MỌI HỆ THỐNG TU DƯỠNG.
- Thân (cột sống, não, đan điền, tạng phủ)
- Khí (hơi thở, kinh lạc, trường sinh học)
- Tâm (cảm xúc, ý niệm, nhận thức)
- Thần (ánh sáng của ý thức)
- Đạo (bản thể tối thượng của vũ trụ)
Nhưng tất cả những điều đó không phải là những phần rời rạc.
Chúng là những mặt khác nhau của một thực tại duy nhất.
Cổ nhân gọi thực tại đó là:
"NHẤT THỂ (一體) "
Sự hợp nhất giữa thân - tâm - ý - tinh - khí - thần - Đạo.
Đây là đích đến của:
- Đạo gia (Hợp Đạo)
- Phật gia (Nhất như)
- Yoga (Union)
- Tây Tạng (Rigpa - Nhất thể
quang minh)
- Thiền tông (Kiến tánh - Nhất tâm)
- Khoa học hiện đại (Unified
Field)
NHẤT THỂ TRONG TRIẾT
HỌC ĐÔNG PHƯƠNG.
Đạo học mô tả Nhất Thể bằng ba tầng:
1 . Nhất thể bản thể (Đạo -
Vô cực).
- Không hình tướng .
- Không phân chia.
- Không đối đãi .
- Không sinh - không diệt.
- không thời gian - không không gian.
Đây là bản thể tuyệt đối.
2 . Nhất thể vận động (Thái cực - Âm Dương.
- Dao động.
- Nhịp điệu.
- Tương tác.
- Sinh hóa.
- Chuyển động.
Đây là Đạo bắt đầu hiển lộ.
3 . Nhất thể biểu hiện (Vạn
vật - Con người - Vũ trụ).
- Thân .
- Tâm.
- Khí.
- Thần.
- Trường.
- Vật chất.
- Năng lượng.
Đây là Đạo trở thành thế giới.
NHẤT THỂ TRONG PHẬT HỌC.
Phật học mô tả Nhất Thể bằng:
- Tánh Không - không tự tính, không tách rời.
- Duyên khởi - mọi sự vật liên kết.
- Nhất thiết duy tâm tạo - tâm là nền tảng .
- Pháp giới nhất chân - một thực tại duy nhất .
- Chân như - bản thể bất động.
Nhất Thể = Tánh Không = Pháp giới = Chân như.
NHẤT THỂ TRONG VẬT LÝ HIỆN ĐẠI.
Vật lý hiện đại mô tả Nhất Thể bằng:
1 . Trường thống nhất
(Unified Field).
- Nền tảng của mọi lực.
- Nền tảng của mọi hạt.
- Nền tảng của không - thời gian.
- Nền tảng của thông tin.
2 . Chân không lượng tử (Quantum Vacuum).
- Chứa năng lượng vô hạn
- Chứa thông tin của toàn vũ trụ, là nền tảng của mọi dao động.
3 . Entanglement (rối lượng
tử).
- Hai hạt liên kết dù cách nhau vô hạn.
- Chứng minh vũ trụ là một hệ thống thống nhất.
Khoa học đang tiến gần đến
điều mà cổ nhân gọi là "Đạo".
NHẤT THỂ TRONG NHÂN THỂ:
TÂM - TINH - KHÍ - THẦN KHÔNG TÁCH RỜI.
Trong con người:
- Tâm là định hướng.
- Tinh là hình tướng thể xác.
- Khí là động.
- Thần là ánh sáng giả thoát.
- Đạo là bản thể.
Chúng không phải là 5 phần rời rạc.
Chúng là 5 tầng của một thực tại duy nhất.
1 . Thân là biểu hiện của Khí.
- Khí mạnh - thân khỏe.
- Khí tắc - thân bệnh.
2 . Khí là biểu hiện của Tâm.
- Tâm loạn - khí loạn.
- Tâm tĩnh - khí tĩnh.
3 . Tâm là biểu hiện của Thần.
- Thần sáng - tâm sang.
- Thần mờ - tâm loạn.
4 . Thần là biểu hiện của Đạo.
- Thần hiển - Đạo hiển.
- Thần ẩn - Đạo ẩn.
NHẤT THỂ VÀ HƠI THỞ.
Hơi thở là cầu nối giữa:
- Thân - khí.
- Khí - tâm.
- Tâm - thần.
- Thần - Đạo.
Hơi thở là nhịp điệu của Nhất Thể.
NHẤT THỂ VÀ CỘT SỐNG - TRUNG MẠCH.
Cột sống là trục của Nhất Thể:
- Dưới - đan điền (Khôn).
- Giữa - trung mạch (Thái cực).
- Trên - não - tuyến tùng (Càn).
Khi trung mạch mở - Nhất Thể hiển lộ.
NHẤT THỂ VÀ TRƯỜNG SINH HỌC.
Trường sinh học cá nhân là:
- Sự giao thoa của thân - khí - tâm - thần.
- Sự cộng hưởng với trường
địa cầu.
- Sự hòa hợp với trường vũ trụ.
Khi trường cá nhân đồng bộ với trường vũ trụ -
con người bước vào trạng thái hợp nhất.
NHẤT THỂ VÀ GIÁC NGỘ.
Giác ngộ không phải là "thần bí".
Giác ngộ là nhận ra Nhất Thể.
Khi:
- Tâm rỗng.
- Ý tĩnh.
- Khí thông.
- Thần sáng.
- Hơi thở sâu.
- Cột sống thẳng.
Con người nhận ra:
Không có "ta" và "vũ trụ".
Chỉ có một thực tại duy nhất - Nhất
Thể.
Đây là:
- Kiến tánh (Thiền tông)
- Samadhi (Yoga)
- Rigpa (Tây Tạng)
- Hợp Đạo (Đạo gia)
- Thần minh (Đông y)
NHẤT THỂ VÀ VẬN MỆNH.
Khi sống trong Nhất Thể:
- Hành động thuận tự nhiên.
- Tâm không loạn.
- Khí không tắc.
- Thần không mờ .
- Trí tuệ mở.
- Vận mệnh hanh thông.
Cổ nhân nói:
"Thuận thiên giả tồn, nghịch thiên giả vong."
(Thuận Đạo thì sống, nghịch Đạo thì suy)
NHẤT THỂ VÀ ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY.
Nhất Thể không phải là triết học xa vời.
Nhất Thể là cách sống:
- Ăn trong chánh niệm .
- Thở trong tĩnh lặng .
- Đi trong tỉnh thức .
- Nói trong hòa khí.
- Làm trong sáng suốt.
- Sống trong yêu thương.
Nhất Thể là Đạo trong đời thường.
NHẤT THỂ LÀ ĐÍCH ĐẾN CỦA MỌI HÀNH TRÌNH TÂM LINH - KHOA HỌC - TRIẾT HỌC.
Nhất Thể là:
- bản thể của Đạo
- nền tảng của vũ trụ
- gốc của sự sống
- cội nguồn của khí
- ánh sáng của thần
- trung tâm của tâm
- sự hợp nhất của thân - tâm - tinh - khí - thần - Đạo.
Cổ nhân nói:
"Nhất dĩ quán chi. "
(Một mà quán thông tất cả)
Hiểu Nhất Thể - hiểu toàn bộ vũ trụ.
Sống trong Nhất Thể - sống
thuận Đạo.
SỰ THỐNG NHẤT GIỮA VŨ TRỤ - ĐỊA CẦU - NHÂN THỂ - TẾ BÀO - Ý THỨC.
I . "HỢP NHẤT" - TẦNG CAO NHẤT CỦA NHẤT THỂ.
Chúng ta đã thấy "Nhất Thể" là sự hợp nhất giữa:
- Tâm.
- Tinh.
- Khí.
- Thần.
- Đạo.
Nhưng Nhất Thể vẫn còn mang tính nội tại.
Ở trên đã mở rộng phạm vi:
HỢP NHẤT = Nhất Thể (bên trong) + Vũ trụ (bên ngoài).
Đây là tầng mà cổ nhân gọi là:
- Thiên nhân hợp nhất.
- Địa nhân hợp nhất.
- Vạn vật nhất thể.
- Đồng tần số - đồng dao động - đồng bản thể.
Hợp Nhất là đỉnh cao của Đạo học, và cũng là điểm hội tụ của khoa học hiện đại.
HỢP NHẤT TRONG TRIẾT HỌC ĐÔNG PHƯƠNG.
Đạo học mô tả Hợp Nhất bằng ba
tầng:
1 . Hợp nhất với chính mình (Nội hợp).
- Thân - tâm - tinh - khí - thần hòa làm một .
- Không còn xung đột nội tâm.
- Không còn phân mảnh ý thức.
2 . Hợp nhất với người khác (Nhân hợp).
- Đồng cảm.
- Cộng hưởng.
- Hòa khí.
- Từ bi, Bác ái, Công
bình.
3 . Hợp nhất với vũ trụ (Thiên hợp).
- Đồng bộ tần số.
- Hòa vào trường vũ trụ.
- Cảm nhận sự "nhất như".
Đây là điều mà Lão Tử gọi là:
"Đại đồng."
HỢP NHẤT TRONG PHẬT HỌC.
Phật học mô tả Hợp Nhất bằng:
- Nhất như - không hai.
- Bất nhị - không phân chia.
- Pháp giới nhất chân - một thực tại duy nhất.
- Tánh Không - không tự tính, không tách rời.
- Duyên khởi - mọi sự vật liên kết.
Hợp Nhất = Bất nhị = Nhất như.
HỢP NHẤT TRONG VẬT LÝ HIỆN ĐẠI.
Vật lý hiện đại mô tả Hợp Nhất bằng:
1 . Unified Field (Trường thống nhất).
- Mọi lực là một.
- Mọi hạt là một.
- Mọi dao động là một.
2 . Quantum Entanglement (Rối lượng tử).
- Hai hạt liên kết tức thời .
- Không phụ thuộc khoảng cách.
- Chứng minh vũ trụ là một hệ thống thống nhất.
3 . Holographic Universe (Vũ trụ toàn ảnh).
- Mỗi phần chứa thông tin của toàn thể .
- Giống như "một giọt nước chứa cả đại dương".
Đây chính là điều mà Đạo học gọi là:
"Vạn vật đồng nhất khí."
HỢP NHẤT TRONG ĐỊA CẦU
- LONG MẠCH - ĐỊA KHÍ.
Địa cầu là một sinh thể:
- Có trường từ.
- Có trường khí.
- Có long mạch.
- Có nhịp dao động (Schumann resonance 7.83 Hz)
Con người sống trong trường này.
Khi con người đồng bộ với trường
địa cầu:
- Tâm an.
- Khí hòa.
- Thần sáng.
- Trực giác mạnh.
- Sức khỏe tăng.
Đây là tầng Địa nhân hợp nhất.
HỢP NHẤT TRONG NHÂN THỂ - TẾ BÀO - KINH LẠC.
Trong thân người:
- Tế bào dao động
- Kinh lạc dẫn khí
- Tim tạo trường
- Não tạo sóng
- Đan điền tạo lực
- Thần tạo ánh sáng
Khi tất cả đồng bộ:
- Thân khỏe
- Tâm sáng
- Khí mạnh
- Thần hiển
- Ý thức mở rộng
Đây là tầng Nội hợp.
HỢP NHẤT TRONG TÂM - Ý - THẦN.
Tâm là trung tâm
điều phối.
Khi tâm:
- Không loạn.
- Không phân tán.
- Không vọng tưởng.
- Không sợ hãi.
- Không giận dữ.
- Không chấp trước
Tâm trở thành gương trong.
Gương trong - phản chiếu Đạo.
Đạo phản chiếu - Thần sáng.
Thần sáng - Khí hòa.
Khí hòa - Thân an.
Đây là tầng Tâm hợp.
HỢP NHẤT TRONG TRƯỜNG SINH HỌC.
Trường sinh học cá nhân:
- Giao thoa với trường cộng
đồng
- Giao thoa với trường địa cầu
- Giao thoa với trường vũ trụ
Khi ba trường đồng bộ:
- con người cảm nhận "nhất thể".
- Trực giác mở.
- tâm sang.
- Thần hiển.
- Khí mạnh.
- Thân khỏe.
Đây là tầng Thiên nhân hợp nhất.
HỢP NHẤT TRONG THIỀN - KHÍ CÔNG - ĐẠO HỌC.
Tất cả các truyền thống tu luyện đều hướng đến Hợp Nhất:
1 . Tịnh (thiên).
- Tĩnh tâm.
- Mở trung mạch.
- Đồng bộ tim - não.
- Hợp nhất ý thức.
2 . Khí công.
- Điều khí.
- Khai kinh lạc.
- Mở đan điền.
- Hợp nhất thân - tâm - ý - tinh - khí - thần.
3 . Đạo học.
- Thuận tự nhiên.
- Vô vi.
- Phản bổn hoàn nguyên.
- Hợp nhất với Đạo.
HỢP NHẤT VÀ GIÁC NGỘ.
Giác ngộ không phải là "thần bí".
Giác ngộ là nhận ra sự hợp nhất của
vạn vật.
Khi:
- Tâm rỗng.
- Ý tĩnh.
- Khí thông.
- Thần sáng.
- Hơi thở sâu.
- Cột sống thẳng.
Con người nhận ra:
Không có "ta" và "vũ trụ".
Chỉ có một thực tại duy nhất - HỢP NHẤT.
Đây là:
- Kiến tánh.
- Samadhi.
- Rigpa .
- Hợp Đạo.
- Nhất như.
HỢP NHẤT VÀ VẬN MỆNH.
Khi sống trong Hợp Nhất:
- Hành động thuận tự nhiên.
- Tâm không loạn.
- Khí không tắc.
- Thần không mờ.
- Trí tuệ mở.
- Vận mệnh hanh thông.
Cổ nhân nói:
"Nhân pháp địa, địa pháp thiên, thiên
pháp Đạo, Đạo pháp tự nhiên."
Sống thuận Đạo - sống
trong Hợp Nhất.
HỢP NHẤT LÀ ĐỈNH CAO CỦA NHẤT THỂ - VÀ CỬA NGÕ CỦA ĐẠO.
Hợp Nhất là:
- Sự thống nhất của thân - tâm - ý - tinh - khí - thần.
- Sự hòa hợp với địa cầu.
- Sự đồng bộ với vũ trụ.
- Sự trở về với Đạo.
- Sự nhận ra bản thể duy nhất của vạn vật.
Cổ nhân nói:
"Nhất dĩ quán chi."
(Một mà quán thông tất cả)
Hợp Nhất là đỉnh cao của tu dưỡng, và cũng là điểm bắt đầu của minh triết.
TỔNG QUAN.
Biên khảo "Cõi Người Trăm Năm"
là một hệ thống tổng hợp
giữa triết học phương Đông, khoa học hiện đại, khí học, tịnh học và vũ trụ luận. Mục tiêu không phải là tạo ra một học thuyết
mới, mà là kết nối những mảnh
ghép rời rạc để người đọc
thấy được bức tranh toàn thể: Con người là tiểu vũ trụ, và vũ trụ là đại thân thể.
Tổng quan này xin phác họa ba trục chính:
1 . Trục Tinh - Khí - Thần.
Tinh là nền tảng thể xác, Khí là động lực của trí tuệ, Tâm là định hướng cho linh hồn, Thần là ánh sáng. Ba yếu tố này không tách rời mà vận hành như một hệ thống thống
nhất.
2 . Trục Khoa học - Triết học - Tinh học (Thiền học).
Khoa học cung cấp ngôn ngữ mô tả; triết học cung cấp khung tư duy; tịnh học cung cấp trải
nghiệm trực tiếp. Ba yếu tố này bổ sung cho nhau, giúp ta hiểu sâu hơn về bản chất của sự sống.
3 . Trục Nhân sinh - Cộng đồng - Vũ trụ.
Con người không chỉ sống cho riêng mình.
Ta là một phần của cộng đồng, của địa cầu, của vũ trụ. Mỗi hơi
thở, mỗi ý niệm đều tạo ra ảnh
hưởng lan tỏa.
Tổng quan này mong rằng người đọc sẽ cảm nhận được sự hài hòa giữa lý trí và cảm xúc, giữa khoa học và huyền linh, giữa cá nhân và toàn thể. Đây không chỉ là một biên khảo, mà là một lời mời gọi: Hãy trở về với sự tĩnh lặng
nguyên sơ, nơi ta nhận ra rằng mọi
sự vật đều liên kết, mọi sinh linh đều
đáng thương yêu, và mọi hành động đều có thể trở thành một nụ hoa của hòa bình.
BỘC BẠCH.
Có những điều không thể nói hết bằng lý trí, mà chỉ có thể thổ lộ bằng trái tim.
Biên khảo "Cõi Người Trăm Năm" này được viết ra từ một hành trình dài của chiêm nghiệm, của lắng nghe, của những đêm tĩnh lặng khi hơi thở hòa vào bóng tối và tâm thức mở ra như một cánh cửa vô hình. Tác giả không dám nhận mình là người hiểu Đạo, càng không
dám tự xưng là người nắm giữ chân lý. Tác giả chỉ là một kẻ lữ hành, đi giữa cuộc đời, mang theo niềm kính ngưỡng trước sự mầu nhiệm của thân thể, tạo thành thể xác thân của tâm, của tinh, của khí, của thần và của Đạo.
Lời bộc bạch này xin được gửi đến người đọc như một lời tri ân. Tri ân sự sống đã cho tôi cơ hội được cảm
nhận hơi thở của vũ trụ trong từng khoảnh khắc. Tri ân những bậc tiền nhân Đại Đạo đã để lại kho tàng minh triết vô giá. Tri ân những người đồng hành, những tâm hồn thiện lành đã khơi dậy trong tôi niềm tin vào tình thương
và sự hòa bình.
Nếu trong những
trang viết này có chút ánh sáng, thì ánh sáng ấy không thuộc về tôi; nó thuộc về Đạo - vốn luôn hiện hữu, chỉ chờ ta tĩnh lặng để nhận ra. Nếu có chút sai sót, đó là lỗi của sự hạn hẹp nơi con người. Tôi chỉ mong rằng, khi đọc những dòng này, người đọc sẽ cảm nhận được sự chân thành, sự mềm mại, và niềm mong mỏi được góp một phần nhỏ bé vào hành trình chữa lành của nhân loại.
NHÀ XUẤT BẢN.
Nhà xuất bản xin trân trọng giới thiệu đến quý độc giả một tác phẩm "Cõi Người Trăm Năm" của Hiền Tài Huỳnh Tâm, một biên khảo rất đặc biệt kết hợp giữa chiều sâu học thuật và sự tinh tế của tâm linh, giữa minh triết cổ
truyền và khoa học hiện đại.
Trong thời đại mà con người ngày càng xa rời chính mình, tác phẩm này xuất hiện như một dòng suối mát, giúp ta trở về với hơi thở, với thân thể, với tâm hồn, và với Đạo.
Chúng tôi tin rằng giá trị của tác phẩm không nằm ở những khái niệm cao siêu, mà nằm ở khả năng chạm đến trái tim người đọc, khơi dậy sự bình an, sự tỉnh thức và tình
thương yêu đối với đồng sinh. Tác phẩm không chỉ dành cho những ai nghiên cứu khí học, tịnh học hay triết học, mà dành cho mọi người - bất kỳ ai đang tìm kiếm sự hài hòa giữa thân và tâm, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa con
người và vũ trụ.
Nhà xuất bản xin gửi lời tri ân đến tác giả Hiền Tài Huỳnh Tâm - người đã dành trọn tâm huyết để kết tinh những trải nghiệm, những chiêm nghiệm và những hiểu biết sâu sắc thành một công trình mang tính nhân văn cao cả. Chúng tôi cũng xin
tri ân độc giả - những tâm hồn biết lắng nghe, biết tìm kiếm ánh sáng trong
chính mình.
Mong rằng tác phẩm "Cõi Người
Trăm Năm" này sẽ trở thành một người bạn đồng hành, một ngọn đèn nhỏ soi sáng hành trình nội tâm của mỗi người, và góp phần xây dựng một thế giới hòa bình, nhân ái, đầy tình thương và sự hiểu biết.
GIỚI THIỆU TÁC GIẢ.
Tác phẩm biên khảo "Cõi Người
Trăm Năm" của Tác giả Hiền Tài Huỳnh
Tâm
Là một người lữ khách của tâm linh và tri thức - một người đã dành nhiều năm để nghiên cứu khí lực học dưỡng sinh, tịnh học, triết học phương Đông, đồng thời tiếp cận khoa học hiện đại với tinh thần cởi mở
và khiêm nhường. Ông không tự nhận mình là học giả, cũng không tự xem mình là hành giả; ông chỉ xem mình là một người đang học cách lắng nghe: Lắng nghe
hơi thở của chính mình, lắng nghe nhịp đập của
địa cầu, lắng nghe tiếng gọi thầm lặng của Đại Đạo.
Trong hành trình ấy, tác giả đã nhận ra rằng sự sống không phải là một chuỗi sự kiện rời rạc, mà là một dòng chảy liên tục của thân - tâm - ý - tinh - khí - thần. Con người không phải là một cá thể cô lập, mà là một phần của cộng đồng, của địa cầu, của vũ trụ. Và mỗi người đều mang
trong mình khả năng chữa lành mọi bệnh tật, khả năng yêu thương, khả năng trở về
với bản thể sáng suốt.
Lời giới thiệu này xin được xem như một lời tri ân dành cho tác giả - người đã viết bằng trái tim, bằng sự chân thành, bằng niềm tin vào sự thiện lương của
nhân loại.
Những trang viết của ông không chỉ là tri thức, mà là hơi thở; không chỉ là lý luận, mà là ánh sáng;
không chỉ là chữ nghĩa, mà là tình
thương.
TIỂU SỬ TÁC GIẢ HUỲNH TÂM
PHIÊN BẢN ĐƯỜNG THI.
Trích từ: NHẬT NGUYỆT KINH.
山海生靈子
風塵度幾秋
雨聲添覺悟
心火照長流
不以名為貴
惟將道作舟
筆非蘸墨寫
氣脈自中修
名跡隨雲散
行程與世留
玄門誰可問
一念返源頭
落款: Huỳnh Tâm.
Phiên Bản Việt Ngữ:
Biên khảo "Cõi Người Trăm Năm",
Phải chăng cũng là người bình thường.
Như mọi sinh linh khác.
Nhưng đã đi qua nhiều miền mưa sình - gió bụi.
Người sinh ra từ núi rừng - cửa biển.
Lớn lên trong lầy lội cõi đời chiến tranh.
Trưởng thành trong khắc khoải bão tố.
Từ đó tìm thấy mình trong tĩnh lặng.
Hàng động bằng con tim bút mực,
Và bằng lý trí Hạo nhiên hơi thở Thanh không.
Sáng tác bằng tư duy phục vụ,
Và bằng ánh sáng soi rọi nội tâm.
Bằng những trải nghiệm hiện hữu không tên tuổi.
Đến với nhau bằng những hành trình hy vọng.
Tình người mãn nhãn cửa lòng bao dung.
Và lạc quan một ngày tận hưởng hòa bình.
Hôm nay sinh linh này, vẫn bước chân
trôi nổi qua những nẻo đường nhân gian với những ngày nắng cháy, những đêm mưa dài, và thánh tuyết phủ giá lạnh.
Những khoảnh khắc tưởng
như lạc mất chính mình, và những phút giây bừng sáng khi nhận ra rằng trong mỗi
con người đều có một ngọn đèn không bao giờ tắt.
Ngọn đèn ấy là Tâm, Ý, Tinh, Khí, Thần, Đạo tất cả là hơi thở nhiệm mầu nối liền ta với trời đất.
Tác giả không tìm kiếm danh vọng,
không mong được tán dương,
không viết để trở thành một cái tên trong sách vở.
Người ấy chỉ mong được làm một nhịp cầu nhỏ,
một dòng nước hiền hòa,
một tiếng chuông nhẹ đánh thức sự tỉnh thức
trong lòng người.
Nội dung biên khảo "Cõi Người Trăm Năm" đã trình bày hết nỗi lòng và kết tinh của những năm tháng lắng nghe:
Lắng nghe tiếng thở của vũ trụ,
Lắng nghe nhịp đập của địa cầu,
Lắng nghe sự run rẩy của từng tế bào, và lắng nghe tiếng gọi
thầm lặng của Đại Đạo trong mỗi sinh linh.
Nếu có điều gì thuộc về tác giả,
thì đó là lòng
thương yêu dành cho đồng sinh, là khát vọng hòa bình, là niềm tin rằng mỗi con
người đều có thể trở về với sự sáng suốt nguyên sơ.
Còn lại, tất cả xin được
gửi lại cho gió, cho mây, cho dòng chảy vô tận của Đạo.
* Huỳnh Tâm
- Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.
Đầu Hạ - London 17/6/2026.
* THAM KHẢO.
I . Tài liệu phương Đông học - Đạo học - Thiền học.
1 . Lão Tử - Đạo Đức Kinh. Nhiều bản dịch và chú giải từ Việt Nam,
Trung Hoa, Nhật Bản.
Tinh thần nền tảng
của Đạo học, tư tưởng Vô Vi, Nhất Thể, Đạo - Khí - Tự nhiên.
2 . Trang Tử - Nam Hoa Kinh.
Tư tưởng siêu hình, tự do tâm linh, bản thể luận Đông phương.
3 . Kinh Dịch - Chu Dịch. Hệ
thống Bát Quái, Âm Dương, Thái Cực - nền tảng của khí học và vũ trụ luận.
4 . Hoàng Đế Nội Kinh. Tác phẩm y học - khí học cổ điển, trình bày
kinh lạc, khí huyết, thần minh.
5 . Tư tưởng thiền tịnh, hơi thở, chánh niệm, tâm an - thân an.
6 . Thiền Sư Suzuki - Zen
Mind, Beginner’s Mind. Tinh thần thiền trực nghiệm, tâm rỗng, vô niệm.
II . Tài liệu Ấn Độ học - Yoga - Prana - Tâm thức.
7 . Patanjali - Yoga Sutras. Hệ thống prana, hơi thở, tâm thức, samadhi.
8 . Upanishads. Tư tưởng Atman - Brahman, nhất thể luận,
bản thể tuyệt đối.
9 . Swami Vivekananda - Raja Yoga. Phân tích khoa học về thiền
định và năng lượng nội tại.
III . Tài liệu khoa học hiện đại - Sinh học - Thần kinh học - Vật lý lượng tử.
10 . Bruce Lipton - The Biology of Belief. Tế bào, tín hiệu, trường sinh học,
ảnh hưởng của tâm thức.
11 . James Oschman - Energy Medicine: The Scientific
Basis. Cơ sở khoa học của năng lượng sinh học, fascia, điện sinh học.
12 . HeartMath Institute - Research Publications. Nhịp
tim, HRV, trường điện từ của tim, cảm xúc - sinh học.
13 . Rupert Sheldrake - Morphic Resonance. Trường hình thái, cộng hưởng tập thể.
14 . David Bohm - Wholeness and the Implicate Order. Vũ
trụ là một trường thống nhất,
trật tự hàm ẩn.
15 . Fritjof Capra - The Tao of Physics. Giao thoa giữa vật
lý lượng tử và triết học Đông phương.
16 . Amit Goswami - The Self-Aware Universe. Ý thức là nền tảng của thực tại.
17 . Stephen Hawking - A Brief History of Time. Vũ trụ học,
không-thời gian, trường lượng
tử.
18 . Nobel Prize Research on Quantum Entanglement
(Aspect, Clauser, Zeilinger). Chứng minh tính “nhất thể” của vũ trụ ở cấp độ lượng tử.
IV . Tài liệu về hơi thở - thiền - khí công - dưỡng sinh.
19 . Mantak Chia - Taoist Chi Kung Series. Đan điền, tiểu
chu thiên, nội đan.
20 . Wim Hof Method - Scientific Studies. Hơi thở - hệ thần
kinh - miễn dịch.
21 . Thích Thanh Từ - Thiền Tông Việt Nam. Tâm - tánh - kiến tánh - vô niệm.
22 . Tài liệu Khí Công Y Đạo Việt Nam. Hơi thở, khí lực, điều hòa nội tạng.
V . Tài liệu Internet - Nghiên cứu mở - Cơ sở dữ liệu khoa học.
23 . PubMed (pubmed.ncbi.nlm.nih.gov). Nghiên cứu về HRV, thiền,
hơi thở, điện sinh học.
24 . Google Scholar (scholar.google.com). Tài liệu học thuật về khí công, thiền định, fascia,
biofield.
25 . Stanford Encyclopedia of Philosophy. Các mục về ý thức, bản thể luận,
triết học tâm linh.
26 . NASA - Earth Magnetosphere Research. Trường từ địa cầu, cộng
hưởng Schumann.
27 . HeartMath.org Trường tim - cảm xúc - cộng hưởng toàn cầu.
VI . Tài liệu văn hóa - nhân học - biểu tượng học.
28. Mircea Eliade - Yoga: Immortality and Freedom. Tâm linh - biểu tượng - truyền thống cổ.
29 . Joseph Campbell - The Hero with a Thousand Faces. Hành trình nội tâm - huyền thoại - siêu hình.
30 . Carl Jung - Man and His Symbols. Vô thức - biểu tượng - tâm linh.
Home
[ 1 ] [ 2 ] [ 3 ]
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét