CÕI NGƯỜI TRĂM NĂM – II * Huỳnh Tâm - Le Moine de la Puissance dans la Quiétude.

NÃO BỘ VÀ Ý THỨC: 
CÀN TRONG THÂN NGƯỜI VÀ NGỌN ĐUỐC MINH TRIẾT CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
I . NÃO BỘ "TRỜI" TRONG THÂN NGƯỜI.
Trong Bát quái:
- Càn tượng trưng cho Trời, 
- Khôn tượng trưng cho Đất.
Trong thân người:
- Não bộ là Càn, 
- Đan điền - bụng dưới là Khôn.
Nếu cột sống là trục vũ trụ thu nhỏ, 
thì não bộ là thiên tâm - trung tâm sáng tạo, tư duy, trực giác, minh triết.
Cổ nhân nói:
"Tâm sinh vạn pháp."
Nhưng "tâm" ở đây không phải trái tim sinh học, mà là tâm thức, là não bộ trong trạng thái sáng suốt.
Não bộ là ngọn đuốc của tiểu vũ trụ, là nơi Đạo trở thành tư tưởng, 
là nơi khí trở thành trí, 
là nơi thần trở thành minh triết.

CẤU TRÚC NÃO BỘ: MỘT VŨ TRỤ THU NHỎ.
Não bộ gồm:
- Vỏ não (ý thức - tư duy - phân tích) 
- Hệ limbic (cảm xúc -ức - bản năng) 
- Thân não (nhịp thở - tim - sinh tồn) 
- Tiểu não (thăng bằng - phối hợp) 
- Tuyến tùng (ánh sáng - nhịp sinh học - trực giác) 
- Tuyến yên (nội tiết - điều hòa cơ thể)
Nhưng điều quan trọng hơn là:
Não bộ là nơi hội tụ của khí - thần - ý.
1 . Não bộ là trung tâm của thần (Shen) 
Trong Đông y, "thần" không phải là linh hồn tôn giáo, 
mà là sự sáng suốt - tỉnh thức - minh triết.
2 . Não bộ là nơi khí thăng lên để trở thành ý thức
Khí từ đan điền thăng lên - nuôi não - mở minh triết.
3 . Não bộ là nơi ý dẫn khí.
Ý ở đâu - khí đến đó. 
Ý sáng - khí mạnh. 
Ý loạn - khí tán.

TUYẾN TÙNG - "THIÊN MÔN" CỦA THÂN NGƯỜI.
Tuyến Tùng (pineal gland) là một trong những cơ quan bí ẩn nhất:
- Nhạy cảm với ánh sáng, 
- Điều hòa melatonin, 
- Ảnh hưởng giấc ngủ, 
- Ảnh hưởng nhịp sinh học, 
- Liên quan đến trực giác, 
- Được gọi là "con mắt thứ ba".
Trong Đạo học:
- Tuyến tùng = Thượng đan điền.
- Vị trí giữa hai mày = Ấn đường.
- Đỉnh đầu = Bách hội.
- Nê hoàn cung (Nê Hườn Cung)
Đặc biệt Nê Hoàn là cung thứ 3 trong Cửu Cung, Nội Cảnh giải: Từ giữa 2 chân mày đi vào 3 thốn là Đan Điền Cung, cũng gọi Nê Hoàn Cung.
- Những điểm này tạo thành Thiên môn.
Khi khí thăng mạnh - tuyến tùng sáng - ý thức mở rộng.

SÓNG NÃO - NGÔN NGỮ CỦA Ý THỨC.
Não bộ hoạt động bằng dao động điện từ:
- Beta: Tỉnh táo, phân tích. 
- Alpha: Thư giãn, sáng tạo
- Theta: Thiền sâu, trực giác. 
- Delta: Ngủ sâu, phục hồi. 
- Gamma: Minh triết, hợp nhất, giác ngộ.
Trong thiền định:
- Beta giảm. 
- Alpha tăng. 
- Theta xuất hiện. 
- Gamma bùng sang.
Đây là lý do thiền có thể:
- Mở trực giác, 
- Tăng sáng tạo, 
- Chữa lành cảm xúc, 
- Làm chậm lão hóa, 
- Tăng khả năng tập trung.
 
CÀN TRONG THÂN NGƯỜI: NÃO BỘ LÀ "TRỜI".
Trong Bát quái:
- Càn = Trời = Dương = Sáng tạo = Tinh thần.
Trong thân người:
- Não bộ = Càn.
1 . Não bộ là trung tâm sáng tạo
Ý tưởng, tư duy, trực giác, minh triết - đều từ não.
2 . Não bộ là trung tâm điều khiển khí.
Ý dẫn khí - khí dẫn huyết - huyết nuôi thân.
3 . Não bộ là trung tâm của "thần".
Thần sáng - thân khỏe. 
Thần loạn - thân bệnh.
4 . Não bộ là nơi khí hóa thành ý thức.
Khí thăng lên não - chuyển thành:
- Sự tỉnh táo, 
- Sự sáng suốt, 
- Sự minh triết.

KHÍ - THẦN - Ý: TAM GIÁC VẬN HÀNH CỦA NÃO BỘ.
Trong Đạo học:
- Khí là năng lượng. 
- Thần là ánh sáng của ý thức. 
- Ý là sự điều khiển.
Ba yếu tố này vận hành như sau:
1 . Khí sinh thần
- Khí mạnh - thần sáng. 
- Khí yếu - thần suy.
2 . Thần dẫn .
- Thần sáng - ý rõ. 
- Thần loạn - ý tán.
3 . Ý dẫn khí. 
- Ý tập trung - khí tụ. 
- Ý tán loạn - khí tán.
Đây là nền tảng của:
- Thiền định, 
- Khí lực, khí công, 
- Dưỡng sinh, 
- Nội công, 
- Minh triết.
 
NÃO BỘ VÀ CỘT SỐNG: TRỤC CÀN - KHÔN TRONG THÂN NGƯỜI.
Não bộ (Càn) 
 
Cột sống (trục) 
 
Đan điền (Khôn)
 
Đây là trục Càn - Khôn thu nhỏ.
1 . Não bộ cần khí từ đan điền.
Nếu đan điền yếu - não thiếu khí - mất ngủ, lo âu, suy nghĩ quá mức.
2 . Cột sống là đường dẫn khí lên não.
Nếu cột sống cong - khí không thăng - não mờ.
3 . Não sáng - điều khiển khí - nuôi than.
Não sáng - ý mạnh - khí mạnh - thân khỏe.

NÃO BỘ TRONG KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Neuroplasticity - não có thể thay đổi.
Thiền, khí công, hơi thở - thay đổi cấu trúc não.
2 . Hormone  nội tiết - cảm xúc.
Não điều khiển:
- Cortisol (stress) 
- Sserotonin (hạnh phúc) 
- Dopamine (động lực) 
- Melatonin (giấc ngủ)
3 . Não - tim - ruột: Trục thần kinh ba trung tâm.
Khoa học hiện đại xác nhận:
- Tim có hệ thần kinh riêng, 
- Ruột có hệ thần kinh riêng, 
- Não điều phối cả hai.
Đây chính là:
- Thượng đan điền (não) 
- Trung đan điền (tim) 
- Hạ đan điền (bụng)

NÃO BỘ LÀ CỬA NGÕ ĐỂ CON NGƯỜI "HỢP NHẤT VỚI ĐẠO".
Khi khí thăng lên não, 
Khi cột sống thẳng, 
Khi tâm tĩnh, 
Khi ý sáng, 
Khi tuyến tùng mở, 
Khi sóng não vào trạng thái gamma.
Con người bước vào trạng thái:
- Minh triết, 
- Sáng suốt, 
- Hợp nhất, 
- Vô ngã, 
- Hòa điệu với vũ trụ.
Đây là điều mà cổ nhân gọi là:
"Thiên nhân hợp nhất."
"Minh tâm kiến tánh."
"Đắc Đạo."
Não bộ là cánh cửa, 
Khí là chìa khóa, 
Cột sống là con đường, 
Đạo là đích đến.

KHÔN TRONG THÂN NGƯỜI VÀ NGUỒN GỐC CỦA KHÍ - LỰC - SINH MỆNH.
I . ĐAN ĐIỀN – "ĐẤT MẸ" CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
Trong Bát quái:
- Càn là Trời - sáng tạo - tinh thần. 
- Khôn là Đất - nuôi dưỡng - sinh lực.
Trong thân người:
- Não bộ là Càn. 
- Đan điền là Khôn.
Nếu não bộ là ngọn đuốc của ý thức, 
thì đan điền là gốc rễ của sinh mệnh.
Cổ nhân nói:
"Khí do đan điền sinh, thần do đan điền dưỡng."
"Đan điền bất túc, vạn bệnh do sinh."
Đan điền không chỉ là một vị trí giải phẫu, mà là trung tâm năng lượng - trung tâm khí hóa - trung tâm sinh lực của con người.

ĐAN ĐIỀN LÀ GÌ? – KHÁI NIỆM KHÍ HỌC.
1 . Đan điền trong khí học Đông phương.
Đan điền (丹田) nghĩa là:
- "Ruộng thuốc"
- "Nơi luyện đan"
- "Kho chứa sinh lực".
Có ba đan điền:
- Hạ đan điền – dưới rốn 3–5 cm - trung tâm khí. 
- Trung đan điền - giữa ngực - trung tâm tâm - huyết. 
- Thượng đan điền - giữa hai mày - trung tâm thần - ý.
Trong đó Hạ đan điền là gốc của hai đan điền còn lại.
2 . Đan điền trong giải phẫu học hiện đại.
Hạ đan điền tương ứng với:
- Vùng bụng dưới, 
- Hệ tiêu hóa, 
- Đám rối thần kinh bụng (solar plexus), 
- Hệ nội tiết, 
- Vùng cơ lõi (core muscles).
Đây là nơi:
- Tập trung nhiều mạch máu, 
- Nhiều dây thần kinh, 
- Nhiều mô liên kết, 
- Nhiều cơ quan quan trọng.
3 . Đan điền trong sinh học năng lượng.
Đan điền là:
- Trung tâm trọng lực của cơ thể, 
- Trung tâm dao động nội tạng, 
- Trung tâm điều hòa khí - huyết, 
- Trung tâm ổn định cảm xúc.

ĐAN ĐIỀN LÀ "KHÔN" TRONG THÂN NGƯỜI.
Trong Bát quái:
- Khôn = Đất = Âm = Tiếp nhận = Nuôi dưỡng.
Trong thân người:
- Đan điền = Khôn.
1 . Đan điền là nơi tiếp nhận khí.
Khí từ thức ăn, hơi thở, cảm xúc, môi trường - đều hội tụ về đan điền.
2 . Đan điền là nơi nuôi dưỡng tạng phủ.
Khí từ đan điền - phân phối đến:
- Gan, 
- Thận, 
- Tim, 
- Phổi, 
- Tỳ.
3 . Đan điền là nơi ổn định cảm xúc.
Cảm xúc mạnh - ảnh hưởng đan điền. 
Đan điền mạnh - cảm xúc ổn định.
4 . Đan điền là gốc của khí thăng lên não.
Khí từ đan điền - thăng lên - nuôi não - mở minh triết.

CHỨC NĂNG CỦA ĐAN ĐIỀN: BỐN TRỤ CỘT SINH MỆNH.
1 . Sinh khí (Vital Energy).
Đan điền là nơi:
- Tích khí, 
- Hóa khí, 
- Sinh khí.
Nếu đan điền yếu - khí suy - thân mệt - tâm loạn.
2 . Sinh lực (Life Force). 
Đan điền điều khiển:
- Sức mạnh cơ thể, 
- Sức bền, 
- Khả năng phục hồi.
Đây là lý do võ thuật Đông phương luôn nói:
"Lực phát từ đan điền."
3 . Sinh mệnh (Life Essence). 
Đan điền liên quan đến:
- Tinh (jing), 
- Khí (qi), 
- Thần (shen).
Tinh - khí - thần - trở về tinh. 
Chu trình này bắt đầu từ đan điền.
4 . Sinh tâm (Emotional Stability). 
Đan điền mạnh - tâm ổn. 
Đan điền yếu - tâm bất an.

ĐAN ĐIỀN TRONG THIỀN - KHÍ CÔNG -ỠNG SINH.
1 . Thiền định: đặt ý vào đan điền.
Tất cả các truyền thống thiền đều dạy:
- Đặt ý vào bụng dưới, 
- Thở xuống đan điền, 
- Giữ ấm đan điền.
Vì sao?
Vì khi đan điền ấm:
- Khí tụ, 
- Tâm tĩnh, 
- Thần sáng.
2 . Khí công: Luyện đan điền để sinh khí.
Khí công dạy:
- Trụ khí ở đan điền, 
- Xoay khí quanh đan điền, 
- Dẫn khí từ đan điền lên cột sống.
Đây là nền tảng của:
- Tiểu Chu Thiên, 
- Đại Chu Thiên, 
- Nội Đan.
3 . Dưỡng sinh: giữ ấm đan điền.
Cổ nhân nói:
"Bụng ấm thì thân khỏe."
Giữ ấm đan điền giúp:
- Tăng miễn dịch, 
- Tăng tiêu hóa, 
- Tăng tuần hoàn, 
- Giảm stress.

ĐAN ĐIỀN TRONG VÕ HỌC - NỘI CÔNG.
1 . Lực phát từ đan điền.
Trong võ thuật:
- Quyền - từ vai. 
- Lực - từ chân. 
- Khí - từ đan điền.
Đòn mạnh nhất không phải dùng cơ, 
mà dùng khí - lực - ý hợp nhất.
2 . Đan điền là trung tâm thăng bằng.
Người có đan điền mạnh:
- Đứng vững, 
- Khó bị xô ngã, 
- Chuyển động linh hoạt.
3 . Đan điền là nơi tích nội lực.
Nội công không phải là huyền bí, mà là khả năng tích khí ở đan điền.

ĐAN ĐIỀN TRONG KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Đám rối thần kinh bụng (enteric nervous system).
Được gọi là:
- "Bộ não thứ hai"
- Có hơn 100 triệu neuron, 
- Điều khiển cảm xúc, tiêu hóa, nội tiết.
2 . Hệ nội tiết - hormone - cảm xúc.
Đan điền liên quan đến:
- Serotonin (hạnh phúc), 
- Dopamine (động lực), 
- Cortisol (stress).
3 . Trung tâm trọng lực.
Đan điền là:
- Trung tâm thăng bằng, 
- Trung tâm vận động, 
- Trung tâm ổn định cơ thể.

ĐAN ĐIỀN - NÃO BỘ - CỘT SỐNG: TAM GIÁC VÀNG CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
Ba trung tâm:
- Não bộ (Càn)
- Cột sống (Trục)
- Đan điền (Khôn)
Tạo thành tam giác vận hành của khí - thần - ý.
Nếu một trong ba yếu:
- Khí loạn, 
- Tâm loạn, 
- Thân suy.
Nếu cả ba mạnh:
- Khí mạnh, 
- Thần sáng, 
- Ý tĩnh, 
- Thân khỏe.

ĐAN ĐIỀN LÀ GỐC CỦA ĐẠO TRONG THÂN NGƯỜI.
Trong vũ trụ - Khôn là gốc của hình tướng. 
Trong Địa cầu - Khôn là gốc của đất đai - sinh thái. 
Trong con người - Đan điền là gốc của sinh mệnh.
Cổ nhân nói:
"ỡng sinh tiên dưỡng khí, dưỡng khí tiên dưỡng đan điền. " 
"Đan điền đầy, vạn bệnh tiêu. "
Đan điền là:
- Gốc của khí, 
- Gốc của lực, 
- Gốc của sinh mệnh, 
- Gốc của dưỡng sinh, 
- Gốc của thiền định, 
- Gốc của minh triết.
Hiểu đan điền là hiểu Khôn trong thân người, và hiểu Khôn là hiểu một nửa của Đạo.

BÁT QUÁI TRONG CƠ THỂ NGƯỜI: TÁM TRUNG TÂM SINH HỌC - TÁM DẠNG KHÍ - TÁM CỬA VẬN HÀNH CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
I . "THÂN NGƯỜI LÀ BÁT QUÁI SỐNG".
Nhưng vũ trụ không chỉ có Trời và Đất. 
Vũ trụ vận hành bằng tám dạng khí, tám mô thức vận động, tám quẻ.
Vậy trong thân người, tám quẻ này nằm ở đâu?
Cổ nhân nói:
"Nhân thân nhất tiểu thiên địa." (Thân người là một tiểu thiên địa)
Điều này không phải ẩn dụ. 
Đó là một mô hình sinh học - khí học - triết học hoàn chỉnh.

TÁM QUẺ – TÁM TRUNG TÂM SINH HỌC TRONG CƠ THỂ.
Dưới đây là sự tương ứng giữa Bát quái, và các trung tâm sinh học - khí hóa - tạng phủ trong thân người:

Quẻ

Vị trí trong thân

Tạng phủ – chức năng

Khí – tính chất

Càn

Não – đỉnh đầu

Não bộ – ý thức – tinh thần

Dương – sáng – mạnh

Khôn

Đan điền – bụng dưới

Tỳ – vị – sinh lực – nuôi dưỡng

Âm – nhu – ổn định

Khảm

Thận – lưng dưới

Thận – tủy – nước – tàng tinh

Hàn – sâu – ẩn

Ly

Tim – ngực

Tim – huyết – thần minh

Nhiệt – sáng – bộc lộ

Chấn

Gan – sườn phải

Gan – khởi động – phát động

Động – sinh – phát

Tốn

Phổi – sườn trái

Phổi – khí – lan truyền

Gió – thẩm thấu

Cấn

Dạ dày – bụng trên

Dạ dày – chuyển hóa – dừng

Tĩnh – núi – ổn

Đoài

Miệng – cổ họng

Miệng – giao tiếp – vui vẻ

Mềm – hồ – duyệt

Tám quẻ không nằm ngoài thân người. 
Tám quẻ chính là tám trung tâm vận hành của tiểu vũ trụ.

CÀN - NÃO BỘ - TRỜI TRONG THÂN NGƯỜI.
- Vị trí: Đỉnh đầu, não bộ
- Tạng phủ: Não, tuyến tùng, tuyến yên. 
- Khí: Dương, sáng, mạnh
- Chức năng: Tư duy, sáng tạo, minh triết.
Càn là ngọn đuốc của ý thức.
Khi khí Càn mạnh:
- Trí tuệ sáng. 
- Trực giác mở
- Tinh thần mạnh. 
- Ý chí vững.
Khi khí Càn suy:
- Lo âu. 
- Suy nghĩ quá mức
- Mất ngủ. 
- Thiếu minh mẫn.

KHÔN - ĐAN ĐIỀN - ĐẤT TRONG THÂN NGƯỜI.
- Vị trí: Bụng dưới. 
- Tạng phủ: Tỳ - vị. 
- Khí: Âm, nhu, ổn định. 
- Chức năng: Nuôi dưỡng, tích khí, sinh lực.
Khôn là gốc của sinh mệnh.
Khi khí Khôn mạnh:
- Bụng ấm .
- Tiêu hóa tốt
- Thân khỏe
- Tâm ổn.
Khi khí Khôn suy:
- Lạnh bụng. 
- Mệt mỏi. 
- Lo lắng. 
- Khí tán.

KHẢM - THẬN - NƯỚC - TÀNG TINH.
- Vị trí: lưng dưới, thận. 
- Tạng phủ: Thận - tủy - xương. 
- Khí: Hàn, sâu, ẩn. 
- Chức năng: Tàng tinh, điều hòa nước, gốc của âm.
Khảm là gốc của sự sống dài lâu.
Khi khí Khảm mạnh:
- Xương chắc. 
- Tủy đầy. 
- Trí nhớ tốt .
- Sinh lực mạnh.
Khi khí Khảm suy:
- Đau lưng. 
- Ù tai .
- Sợ lạnh. 
- Suy giảm sinh lực.

LY - TIM - LỬA - THẦN MINH.
- Vị trí: Ngực
- Tạng phủ: Tim - huyết. 
- Khí: Nhiệt, sáng, bộc lộ. 
- Chức năng: Tuần hoàn, thần minh, cảm xúc.
Ly là ánh sáng của tâm.
Khi khí Ly mạnh:
- Tinh thần phấn chấn. 
- Cảm xúc hài hòa. 
- Huyết lưu thông. 
- Tâm sang.
Khi khí Ly suy:
- Hồi hộp. 
- Lo âu. 
- Mất ngủ. 
- Tâm hỏa vượng.

CHẤN - GAN - SẤM - KHỞI ĐỘNG.
- Vị trí: Sườn phải. 
- Tạng phủ: Gan. 
- Khí: Động, sinh, phát. 
- Chức năng: Khởi động, quyết đoán, hành động.
Chấn là động lực của thân.
Khi khí Chấn mạnh:
- Quyết đoán. 
- Sáng tạo.
- Hành động nhanh. 
- Khí huyết lưu thông.
Khi khí Chấn suy:
- Uể oải. 
- Thiếu động lực. 
- Dễ giận. 
- Khí uất.

TỐN - PHỔI - GIÓ - LAN TRUYỀN.
- Vị trí: Sườn trái. 
- Tạng phủ: Phổi.
- Khí: Gió, thẩm thấu. 
- Chức năng: Hô hấp, lan truyền khí, giao tiếp.
Tốn là khí của sự lan tỏa.
Khi khí Tốn mạnh:
- Hơi thở sâu. 
- Giọng nói rõ. 
- Giao tiếp tốt. 
- Khí huyết lưu thông.
Khi khí Tốn suy:
- Khó thở
- Mệt mỏi. 
- Buồn bã. 
- Khí tắc.

CẤN - DẠ DÀY - NÚI - DỪNG.
- Vị trí: bụng trên. 
- Tạng phủ: Dạ dày. 
- Khí: Tĩnh, ổn, dừng. 
- Chức năng: Chuyển hóa, hấp thu, ổn định.
Cấn là sự dừng lại để chuyển hóa.
Khi khí Cấn mạnh:
- Tiêu hóa tốt
- Tâm tĩnh. 
- Cơ thể ổn định.
Khi khí Cấn suy:
- Đầy bụng. 
- Khó tiêu. 
- Lo lắng
- Khí nghịch.

ĐOÀI - MIỆNG - HỒ - VUI VẺ.
- Vị trí: Miệng - cổ họng. 
- Tạng phủ: Miệng - thanh quản. 
- Khí: Mềm, vui, duyệt. 
- Chức năng: Giao tiếp, biểu đạt, cảm xúc tích cực.
Đoài là khí của niềm vui.
Khi khí Đoài mạnh:
- Nói năng rõ ràng. 
- Vui vẻ
- Hòa đồng
- Tâm nhẹ.
Khi khí Đoài suy:
- Buồn bã. 
- Khó nói. 
- Trầm cảm. 
- Khí uất

TÁM QUẺ - TÁM CỬA KHÍ - TÁM DẠNG VẬN HÀNH CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
Tám quẻ không chỉ là tám vị trí. 
Tám quẻ là tám dạng vận hành của khí trong thân người:
- Càn - sáng tạo
- Khôn - nuôi dưỡng
- Khảm - tàng. 
- Ly - minh. 
- Chấn - phát. 
- Tốn - lan. 
- Cấn - dừng. 
- Đoài - vui.
Khi tám khí hài hòa - thân khỏe, tâm sáng, khí mạnh. 
Khi một khí lệch - toàn thân mất cân bằng.

BÁT QUÁI LÀ BẢN ĐỒ CỦA THÂN - TÂM - KHÍ.
Bát quái không thể làm phương tiện bói toán. 
Bát quái là bản đồ của sự sống.
Trong vũ trụ - tám dạng vận động. 
Trong Địa cầu - tám dạng khí hậu. 
Trong con người - tám trung tâm sinh học.
Cổ nhân nói:
"Hiểu Bát quái trong thân, hiểu vận mệnh của chính mình."
Vì thân người là tiểu vũ trụ, và Bát quái là ngôn ngữ của vũ trụ.

TRƯỜNG SINH HỌC TẾ BÀO: NỀN TẢNG VI MÔ CỦA KHÍ - SỰ SỐNG VÀ VẬN HÀNH TIỂU VŨ TRỤ.
I . "NHẤT VI TẾ, NHẤT VI ĐẠI" MỘT TẾ BÀO LÀ MỘT VŨ TRỤ.
Cổ nhân nói:
"Nhất vi tế, nhất vi đại."
(Trong cái nhỏ có cái lớn, trong cái lớn có cái nhỏ).
Nếu thân người là tiểu vũ trụ, 
thì tế bào chính là vi vũ trụ.
Một tế bào:
- Có năng lượng, 
- Có dao động, 
- Có nhịp sinh học, 
- Có trí thông minh nội tại, 
- Có khả năng tự tổ chức, 
- Có khả năng giao tiếp, 
- Có khả năng thích nghi.
Tế bào không phải là "viên gạch sinh học". 
Tế bào là một đơn vị sống hoàn chỉnh, 
mang đầy đủ khí - thần - ý ở cấp độ vi mô.

TẾ BÀO LÀ MỘT HỆ THỐNG TỰ TỔ CHỨC.
Trong vật lý và sinh học hiện đại, tế bào được xem như:
- Một hệ thống mở, 
- Trao đổi năng lượng - vật chất - thông tin, 
- Duy trì trật tự nội tại chống lại entropy, 
- Có chu trình sinh - trụ - dị - diệt giống vũ trụ.
Trong Đạo học, điều này tương ứng với:
- Âm - Dương, 
- Sinh - Trưởng - Thịnh - Suy, 
- Khí hóa,
- Tự điều chỉnh, 
- Tự cân bằng.
Tế bào là một Bát quái thu nhỏ.

ĐIỆN THẾ MÀNG - NGUỒN GỐC CỦA KHÍ TẾ BÀO.
Mỗi tế bào có:
- Điện thế màng (membrane potential), 
- Dòng ion (Na⁺, K⁺, Ca²⁺), 
- Dao động điện sinh học.
Đây chính là khí ở cấp độ vi mô.
1 . Điện thế màng = khí lực của tế bào.
- Điện thế cao - tế bào khỏe - khí mạnh. 
- Điện thế thấp - tế bào yếu - khí suy.
2 . Dao động ion = nhịp khí hóa.
Tế bào "thở" bằng:
- Trao đổi ion, 
- Trao đổi năng lượng, 
- Trao đổi thông tin.
3 . Điện sinh học = trường khí vi mô.
Tế bào tạo ra:
- Trường điện, 
- Trường từ, 
- Trường dao động.
Đây là nền tảng của:
- Châm cứu,
- Khí lực, 
- Khí công, 
- Dưỡng sinh, 
- Thiền định.

TY THỂ - "LÒ LỬA LY" TRONG TẾ BÀO.
Ty thể (mitochondria) là:
- Nhà máy năng lượng, 
- Nơi tạo ATP, 
- Nơi chuyển hóa oxy, 
- Nơi sinh ra nhiệt.
Trong Bát quái:
- Ty thể = Ly (Hỏa - sáng - năng lượng)
Khi ty thể mạnh:
- Cơ thể tràn đầy sinh lực, 
- Não sáng, 
- Khí mạnh.
Khi ty thể suy:
- Mệt mỏi, 
- Lão hóa, 
- Bệnh tật.

NHÂN TẾ BÀO "KHẢM" VÀ BÍ MẬT CỦA TÀNG TINH.
Nhân tế bào chứa:
- DNA, 
- Thông tin di truyền, 
- Cơ chế sửa chữa, 
- Cơ chế sao chép.
Trong Bát quái:
- Nhân tế bào = Khảm (Thủy - tàng - sâu - ẩn)
Khảm là nơi:
- Tàng tinh, 
- Tàng thông tin, 
- Tàng trí tuệ của sự sống.
DNA chính là Kinh Dịch vi mô.

MÀNG TẾ BÀO "CẤN" VÀ SỰ ỔN ĐỊNH.
Màng tế bào:
- Bảo vệ, 
- Phân định, 
- Kiểm soát ra vào, 
- Giữ trật tự.
Trong Bát quái:
- Màng tế bào = Cấn (Núi - dừng - ổn định)
Nếu màng tế bào hỏng - tế bào chết. 
Nếu màng tế bào mạnh - tế bào sống lâu.

TẾ BÀO GIAO TIẾP "TỐN" VÀ KHẢ NĂNG LAN TRUYỀN.
Tế bào giao tiếp bằng:
- Tín hiệu hóa học, 
- Tín hiệu điện, 
- Tín hiệu ánh sáng (biophotons).
Trong Bát quái:
- Giao tiếp = Tốn (Gió - lan truyền - thẩm thấu)
Tế bào không cô lập. 
Tế bào nói chuyện với nhau.

TẾ BÀO PHÁT ĐỘNG "CHẤN" VÀ SỰ KHỞI ĐỘNG.
Khi tế bào:
- Nhận tín hiệu, 
- Kích hoạt enzyme, 
- Thay đổi cấu trúc, 
- Bắt đầu phản ứng,
Đó là Chấn (Sấm - khởi động - phát động).
Chấn là động lực của sự sống.

TẾ BÀO VUI VẺ "ĐOÀI" VÀ TRẠNG THÁI HÀI HÒA.
Tế bào khỏe mạnh:
- Dao động hài hòa, 
- Trao đổi năng lượng nhịp nhàng, 
- Không stress oxy hóa.
Đây là trạng thái Đoài (Hồ - vui - duyệt).
Khi tế bào "vui" - cơ thể khỏe. 
Khi tế bào "buồn" - bệnh sinh.

TẾ BÀO VÀ KHÍ CÔNG -ỠNG SINH.
Khí công tác động lên tế bào bằng cách:
- Tăng oxy, 
- Tăng tuần hoàn, 
- Tăng điện thế màng, 
- Giảm stress oxy hóa, 
- Điều hòa dao động nội tại.
Thiền định tác động lên tế bào bằng cách:
- Giảm cortisol, 
- Tăng melatonin, 
- Tăng serotonin, 
- Đồng bộ sóng não - sóng tế bào.
ỡng sinh tác động lên tế bào bằng cách:
- Giữ ấm đan điền, 
- Điều hòa hơi thở, 
- Ăn uống thuận tự nhiên, 
- Ngủ đúng giờ.

TẾ BÀO LÀ NỀN TẢNG CỦA TRƯỜNG SINH HỌC CÁ NHÂN.
Trường sinh học cá nhân được xây dựng từ trường sinh học tế bào.
Nếu tế bào khỏe - trường mạnh. 
Nếu tế bào yếu - trường suy.
Trường sinh học cá nhân không phải là "hào quang thần bí"
Nó là tổng hợp của hàng nghìn tỷ dao động tế bào.

TẾ BÀO LÀ "HẠT GIỐNG CỦA ĐẠO" TRONG THÂN NGƯỜI.
Tế bào:
- Tự tổ chức - như Đạo. 
- Tự điều chỉnh - như Âm Dương. 
- Tự vận hành - như Bát quái. 
- Tự sinh - tự diệt - như Dịch. 
- Tự cân bằng - như Thiên - Địa - Nhân.
Cổ nhân nói:
"Hiểu một tế bào, hiểu cả vũ trụ."
Vì tế bào là vi mô của Đạo, 
và Đạo là đại mô của tế bào.

TINH - KHÍ - THẦN VÀ "CHỮ KÝ NĂNG LƯỢNG" TRONG MỖI CON NGƯỜI.
I . MỖI CON NGƯỜI LÀ MỘT "TRƯỜNG".
Nhưng con người không chỉ là tập hợp của tế bào. 
Con người là một hệ thống năng lượng - thông tin - ý thức.
Cổ nhân nói:
"Nhân hữu khí trường, khí trường hữu cát hung."
(Người có trường khí, trường khí có tốt xấu).
Khoa học hiện đại cũng nói:
- Tim phát ra trường điện từ mạnh nhất cơ thể, 
- Não phát ra sóng điện từ tinh vi, 
- Tế bào phát ra biophotons (ánh sáng sinh học), 
- Cảm xúc thay đổi trường điện từ, 
- Ý niệm thay đổi dao động sinh học.
Tất cả hợp lại tạo thành trường sinh học cá nhân.

TRƯỜNG SINH HỌC CÁ NHÂN LÀ GÌ?
Trường sinh học cá nhân là:
- Tổng hợp dao động của hàng nghìn tỷ tế bào, 
- Tổng hợp tín hiệu của tim - não - nội tiết, 
- Tổng hợp khí hóa của tạng phủ, 
- Tổng hợp cảm xúc - ý niệm - thói quen, 
- Tổng hợp tương tác với môi trường.
Nói cách khác:
Trường sinh học cá nhân = "chữ ký năng lượng" của mỗi người.
Không ai giống ai. 
Mỗi người có một trường riêng, như vân tay.

BA TẦNG CỦA TRƯỜNG SINH HỌC CÁ NHÂN.
Trường sinh học cá nhân gồm ba tầng:
1 . Tầng 1 - Trường tế bào (vi mô).
- Điện thế màng, 
- Dao động ion, 
- Biophotons, 
- Nhịp sinh học tế bào.
Đây là nền tảng của sức khỏe.
2 . Tầng 2 - Trường khí - tâm - thần (trung mô). 
- Khí của tạng phủ, 
- Cảm xúc, 
- Ý niệm, 
- Sóng não, 
- Trường tim.
Đây là tầng quyết định tính cách - cảm xúc - sức khỏe tinh thần.
3 . Tầng 3 - Trường xã hội - tương tác (vĩ mô). 
- Giao tiếp, 
- Ảnh hưởng lẫn nhau, 
- Cộng hưởng cảm xúc, 
- Trường tập thể.
Đây là tầng quyết định quan hệ - vận mệnh - ảnh hưởng xã hội.

TRƯỜNG TIM - TRUNG TÂM MẠNH NHẤT CỦA TRƯỜNG SINH HỌC.
Khoa học hiện đại (HeartMath Institute) chứng minh:
- Tim tạo ra trường điện từ mạnh gấp 100 lần não. 
- Trường từ của tim mạnh gấp 5.000 lần não. 
- Trường tim lan ra ngoài cơ thể 2-3 mét. 
- Cảm xúc thay đổi hình dạng trường tim. 
- Trường tim đồng bộ với trường của người khác.
Trong Đạo học:
- Tim = Ly (Hỏa - sáng - thần minh) 
- Tim là Trung đan điền.
- Tim là cửa của thần.
Khi tim an - trường sáng. 
Khi tim loạn - trường nhiễu.
 
TRƯỜNG NÃO - TRUNG TÂM TINH VI CỦA Ý THỨC.
Não phát ra:
- Sóng beta, alpha, theta, delta, gamma, 
- Dao động điện từ tinh vi, 
- Tín hiệu thần kinh - nội tiết.
Trong Đạo học:
- Não = Càn. 
- Não là Thượng đan điền. 
- Não là trời trong thân người.
Khi não sáng - trường ổn định. 
Khi não bộ loạn - trường rối.
 
TRƯỜNG KHÍ - TẠNG PHỦ VÀ BÁT QUÁI TRONG THÂN NGƯỜI.
Mỗi tạng phủ phát ra một dạng khí:
- Gan - Chấn (động) 
- Phổi - Tốn (lan) 
- Tim - Ly (sáng) 
- Thận - Khảm (tàng) 
- Tỳ - Khôn (lạnh) 
- Dạ dày - Cấn (dừng) 
- Miệng - họng - Đoài (vui) 
- Não - Càn (trời)
Tám dạng khí này hợp lại tạo thành trường khí cá nhân.
Nếu một tạng phủ yếu - trường lệch. 
Nếu tám khí hài hòa - trường mạnh.

CẢM XÚC - YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH TRƯỜNG SINH HỌC.
Cảm xúc không phải là "tâm lý"
Cảm xúc là dao động sinh học.
- Giận - khí Chấn loạn - trường rung mạnh. 
- Buồn - khí Tốn suy - trường co lại. 
- Sợ - khí Khảm yếu - trường lạnh. 
- Lo - khí Cấn nghẽn - trường nặng. 
- Vui - khí Đoài mở - trường sáng. 
- Yêu thương - tim mở - trường mạnh nhất.
Cổ nhân nói:
"Tâm an khí hòa, khí hòa thân vượng."

Ý NIỆM - SỨC MẠNH TINH VI NHẤT CỦA TRƯỜNG SINH HỌC.
Ý niệm (ý thức) có thể:
- Thay đổi nhịp tim, 
- Thay đổi sóng não, 
- Thay đổi hormone, 
- Thay đổi khí, 
- Thay đổi trường.
Khoa học gọi đây là:
- Neuroplasticity, 
- Epigenetics, 
- Biofield modulation.
Đạo học gọi là:
- "Ý dẫn khí. "
- "Tâm chuyển cảnh chuyển."

TRƯỜNG SINH HỌC VÀ SỨC KHỎE.
Trường sinh học mạnh - cơ thể khỏe. 
Trường sinh học yếu - bệnh dễ sinh.
Ví dụ:
- Stress - trường tim rối - tim mạch yếu. 
- Lo âu - trường não loạn - mất ngủ. 
- Buồn bã - trường phổi suy - miễn dịch giảm. 
- Sợ hãi - trường thận yếu - đau lưng, mệt mỏi. 
- Giận dữ - trường gan loạn - huyết áp tăng.
ỡng sinh không chỉ là tập luyện, mà là điều chỉnh trường sinh học.

TRƯỜNG SINH HỌC VÀ VẬN MỆNH.
Trường sinh học ảnh hưởng:
- Cách ta suy nghĩ, 
- Cách ta cảm nhận, 
- Cách ta giao tiếp, 
- Cách người khác phản ứng với ta, 
- Cơ hội đến hay đi, 
- Vận mệnh mở hay đóng.
Cổ nhân nói:
"Khí trường mạnh, vận tự đến."
"Khí trường loạn, vận tự đi."

CÁCH TĂNG CƯỜNG TRƯỜNG SINH HỌC CÁ NHÂN.
1 . Hơi thở - nền tảng của khí.
- Thở bụng 
- Thở chậm 
- Thở sâu 
- Thở đều
2 . Đan điền - gốc của khí.
- Giữ ấm 
- Tập trung ý 
- Luyện Khí lực.
- Luyện Khí công.
3 . Tim - trung tâm của trường.
- Thiền yêu thương. 
- Cảm xúc tích cực
- Biết ơn.
4 . Não - trung tâm của ý. 
- Thiền tĩnh. 
- Giảm lo âu.
- Tăng tập trung
5 . Tạng phủ - tám khí.
- Dưỡng gan 
- Dưỡng phổi. 
- Dưỡng thận. 
- Dưỡng tỳ.
6 . Môi trường - cộng hưởng.
- Tránh nơi loạn khí. 
- Gần thiên nhiên. 
- Gần người có trường mạnh.

TRƯỜNG SINH HỌC LÀ "HÀO QUANG CỦA ĐẠO" TRONG THÂN NGƯỜI.
Trường sinh học không phải là huyền bí. 
Trường sinh học là biểu hiện của Đạo trong thân người.
- Khí - vận động của Đạo. 
- Tâm - phản chiếu của Đạo. 
- Thần - ánh sáng của Đạo. 
- Trường - hào quang của Đạo.
Cổ nhân nói:
"Thân hòa khí hòa, khí hòa thần hòa, thần hòa Đạo hòa."
Khi trường sinh học mạnh - ta hòa với Đạo. 
Khi trường sinh học loạn - ta xa Đạo.

TRƯỜNG SINH HỌC CỘNG ĐỒNG - NHÂN LOẠI: 
SỨC MẠNH VÔ HÌNH CỦA TẬP THỂ, VĂN MINH VÀ TRƯỜNG THÔNG TIN CHUNG.
I . "NHÂN LOẠI KHÔNG CHỈ LÀ TẬP HỢP CÁ NHÂN, MÀ LÀ MỘT TRƯỜNG"
Chúng ta đã thấy mỗi con người có trường sinh học cá nhân. 
Nhưng khi nhiều người sống cùng nhau, làm việc cùng nhau, suy nghĩ cùng nhau, một hiện tượng lớn hơn xuất hiện:
Trường sinh học cộng đồng. 
hay còn gọi là trường tập thể - trường xã hội - trường văn minh.
Đây là trường năng lượng - thông tin - cảm xúc - tư tưởng  được tạo ra bởi tập hợp con người, và nó mạnh hơn rất nhiều so với trường của từng cá nhân.
Cổ nhân gọi hiện tượng này là:
- "Nhân khí" 
- "Khí vận quốc gia"
- "Khí chất dân tộc"
- "Khí tượng thời đại".
Khoa học hiện đại gọi là:
- Collective consciousness (ý thức tập thể). 
- Social field (trường xã hội) 
- Morphic field (trường hình thái - Rupert Sheldrake). 
- Emotional contagion (lây lan cảm xúc). 
- Group resonance (cộng hưởng nhóm).

II . TRƯỜNG SINH HỌC CỘNG ĐỒNG LÀ GÌ?
Đó là tổng hợp dao động của:
- Cảm xúc tập thể, 
- Niềm tin tập thể, 
- Tư tưởng tập thể, 
- Hành vi tập thể, 
- Văn hóa, 
- Truyền thống, 
- Lịch sử, 
- Môi trường sống, 
- Khí hậu, 
- Địa lý.
Nói cách khác:
Trường cộng đồng = "khí" của một nhóm người.
Nhóm càng lớn - trường càng mạnh. 
Nhóm càng đồng lòng - trường càng sắc bén.

III . BA TẦNG CỦA TRƯỜNG SINH HỌC CỘNG ĐỒNG.
1 . Tầng 1 - Trường gia đình.
Gia đình là trường nhỏ nhất nhưng mạnh nhất:
- Trẻ em hấp thụ trường của cha mẹ, 
- Cảm xúc lan truyền, 
- Thói quen lan truyền, 
- Khí chất lan truyền.
Đây là lý do cổ nhân nói:
"Gia hòa vạn sự hưng."
2 . Tầng 2 - Trường xã hội - cộng đồng.
Một làng, một thành phố, một tổ chức đều có trường riêng:
- Nơi yên bình - người hiền hòa. 
- Nơi hỗn loạn - người bất an. 
- Nơi sáng tạo - người thông minh. 
- Nơi áp lực - người căng thẳng.
3 . Tầng 3 - Trường quốc gia - dân tộc.
Mỗi dân tộc có:
- Khí chất riêng, 
- Văn hóa riêng, 
- Tinh thần riêng, 
- Nghiệp lực riêng.
Đây là trường lớn nhất mà mỗi cá nhân đang sống trong đó.

CƠ CHẾ HÌNH THÀNH TRƯỜNG CỘNG ĐỒNG.
1 . Cảm xúc lan truyền (emotional contagion).
Khoa học chứng minh:
- Cảm xúc lan nhanh như virus, 
- Não bộ đồng bộ hóa với người xung quanh, 
- Tim đồng bộ nhịp với tim người khác.
2 . Sóng não đồng bộ (brainwave entrainment). 
Khi nhiều người:
- Thiền chung, 
- Hát chung, 
- Cầu nguyện chung, 
- Làm việc chung,
Sóng não đồng bộ hóa.
3 . Trường tim cộng hưởng (heart coherence).
Khi nhiều người cùng:
- Yêu thương, 
- Biết ơn, 
- Bình an,
Trường tim hợp nhất thành một trường lớn.
4 . Niềm tin - tư tưởng - văn hóa.
Tư tưởng mạnh - tạo trường mạnh. 
Văn hóa mạnh - tạo trường bền.

TRƯỜNG CỘNG ĐỒNG TRONG LỊCH SỬ NHÂN LOẠI.
1 . Thời kỳ vàng son của văn minh.
Khi trường cộng đồng mạnh - văn minh thịnh:
- Ai Cập cổ đại. 
- Hy Lạp cổ đại. 
- Ấn Độ Vệ Đà. 
- Trung Hoa thời Chu. 
- Nhật Bản thời Minh Trị. 
- Châu Âu thời Phục Hưng.
2 . Thời kỳ suy tàn. 
Khi trường cộng đồng loạn - văn minh suy:
- Chiến tranh, 
- Chia rẽ, 
- Tham lam, 
- Sợ hãi, 
- Mất niềm tin.
3 . Trường cộng đồng và sự trỗi dậy của quốc gia. 
Một quốc gia mạnh không chỉ vì kinh tế, mà vì khí chất dân tộc mạnh.

TRƯỜNG CỘNG ĐỒNG TRONG TÔN GIÁO – TÂM LINH.
1 . Nghi lễ - cầu nguyện - tụng kinh.
Khi nhiều người cùng:
- Tụng kinh, 
- Cầu nguyện, 
- Thiền định,
Trường cộng đồng tăng mạnh.
2 . Thánh địa - nơi trường mạnh.
Những nơi như:
- Tây Tạng, 
- Jerusalem, 
- Mecca, 
- Bồ Đề Đạo Tràng,
- Tòa Thánh Vatican,
- Tòa Thánh Tây Ninh.
Đều là điểm giao của trường cộng đồng hàng nghìn năm.
3 . Sức mạnh chữa lành của trường tập thể.
Nhiều nghiên cứu cho thấy:
- Thiền tập thể giảm tội phạm, 
- Cầu nguyện tập thể giảm stress, 
- Cộng đồng yêu thương tăng tuổi thọ.
- Luyện tập Khí lực Dưỡng sinh tăng tuổi thọ.

TRƯỜNG CỘNG ĐỒNG TRONG KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Morphic Field - Rupert Sheldrake.
Sheldrake đề xuất:
- Mọi sinh vật đều kết nối qua "trường hình thái"
- Thói quen - hành vi lan truyền qua trường này, 
- Học tập tập thể là có thật.
2 . Quantum coherence - sự đồng bộ lượng tử.
Các hệ thống sinh học có thể:
- Đồng bộ dao động, 
- Chia sẻ thông tin, 
- Cộng hưởng năng lượng.
3 . Social Neuroscience - thần kinh học xã hội.
Não người:
- Phản chiếu cảm xúc người khác (mirror neurons), 
- Đồng bộ với nhóm, 
- Thay đổi theo môi trường xã hội.

TRƯỜNG CỘNG ĐỒNG VÀ VẬN MỆNH QUỐC GIA.
Cổ nhân nói:
"Quốc hữu quốc vận, dân hữu dân khí."
Một quốc gia thịnh hay suy phụ thuộc vào:
- Khí chất dân tộc, 
- Đạo đức tập thể, 
- Niềm tin chung, 
- Tinh thần đoàn kết, 
- Trí tuệ chung.
Khi trường cộng đồng mạnh - quốc gia thịnh. 
Khi trường cộng đồng loạn - quốc gia suy.

CÁCH TĂNG CƯỜNG TRƯỜNG SINH HỌC CỘNG ĐỒNG.
1 . Tăng trường cá nhân. 
- Thiền, 
- Hơi thở, 
- Dưỡng sinh, 
- Đạo đức.
2 . Tạo cộng đồng tích cực.
- Yêu thương, 
- Chia sẻ, 
- Hỗ trợ, 
- Tôn trọng.
3 . Xây dựng văn hóa mạnh.
- Truyền thống tốt, 
- Giáo dục tốt, 
- Nghệ thuật tốt.
4 . Lãnh đạo có đạo đức. 
Lãnh đạo là Càn của cộng đồng. 
Nếu Càn sáng - cả cộng đồng sáng.

TRƯỜNG CỘNG ĐỒNG LÀ "KHÍ" CỦA NHÂN LOẠI.
Trường cộng đồng không phải là huyền bí. 
Nó là khí của tập thể, 
là hơi thở của văn minh, 
là tâm thức của thời đại.
Cổ nhân nói:
"Thiên thời bất như địa lợi, địa lợi bất như nhân hòa."
(Trời thuận không bằng đất thuận, đất thuận không bằng lòng người hòa)
Lòng người hòa - trường cộng đồng mạnh - vạn sự hưng.

NGÔN NGỮ CHUNG CỦA ĐÔNG - TÂY VÀ CẦU NỐI GIỮA KHOA HỌC - TRIẾT HỌC - DƯỠNG SINH.
I . KHÍ - KHÁI NIỆM CỔ NHẤT, NHƯNG CŨNG HIỆN ĐẠI NHẤT.
Chúng ta đã thấy:
- Vũ trụ vận hành bằng trường. 
- Địa cầu vận hành bằng địa khí. 
- Con người vận hành bằng tâm - ý - tinh - khí - thần
- Tế bào vận hành bằng điện sinh học. 
- Cộng đồng vận hành bằng trường tập thể.
Tất cả những điều đó đều quy về một khái niệm cốt lõi:
"KHÍ".
Khí là từ cổ nhất của phương Đông, 
nhưng cũng là khái niệm hiện đại nhất của khoa học thế kỷ 21.
Khí không phải là "hơi thở", 
không phải là "năng lượng thần bí"
không phải là "linh khí siêu nhiên".
Khí là:
- Dòng vận động của sự sống, 
- Sự trao đổi năng lượng - thông tin, 
- Sự dao động của trường sinh học, 
- Sự tương tác giữa thân - tâm - ý - môi trường, 
- Nguyên lý vận hành của vũ trụ và con người.

KHÍ TRONG TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG.
Trong Đạo học, khí là:
- Nguyên lý của Đạo, 
- Cầu nối giữa vô hình và hữu hình, 
- Chất liệu tạo nên vạn vật, 
- Động lực của sự sống.
* Lão Tử nói:
"Đạo sinh nhất, nhất sinh nhị, nhị sinh tam, tam sinh vạn vật."
Vạn vật sinh ra từ khí.
* Trang Tử nói:
"Nhân sinh chi khí, tụ tắc vi sinh, tán tắc vi tử."
(Khí tụ thì sống, khí tán thì chết)
* Đạo Cao Đài nói:
"TriếtĐạo Cao Đài, nói về biểu tượng "Chữ Khí" đỉnh cao thiêng liêng, yếu tố cơ bản rất quan trọng cho năng lượng, gắn liền với chiều kích tâm linh và vũ trụ. Khíợng trưng cho năng lượng tinh tế làm hoạt hình vũ trụ, liên kết với ba: Tinh (thể xác) Khí (trí tuệ) Thần (linh hồn), tất cả thuộc vào (Cần) năng lượng (tinh). Được kết tụ bằng Hư  Vô  chi Khí của Thượng Đế, và có khí Hạo nhiên.
Biểu tượng này là một phần cấu trúc của Bát Quái Đài và chín cấp độ của Cửu Trùng Đài, trong đó mỗi giai đoạn tương ứng với một sự biến đổi tâm linh. "Chữ Khí" là trung tâm nghi lễ và thiền định, phục vụ như một công cụ để thăng thiên theo hướng đoàn tụ với Trường (Thiên đường)."
* Đông y nói:
"Khí hành tắc sinh, khí trệ tắc bệnh."
Khí là nguyên lý sống.

KHÍ TRONG CÁC NỀN VĂN MINH KHÁC.
Điều kỳ lạ là: 
Mọi nền văn minh lớn đều có khái niệm tương đương với khí.

Nền văn minh

Khái niệm

Ý nghĩa

Trung Hoa

Qi (Khí)

Năng lượng – hơi thở – vận động

Ấn Độ

Prana

Sinh khí – hơi thở vũ trụ

Hy Lạp

Pneuma

Hơi thở của sự sống

Ai Cập

Ka

Lực sống – linh lực

Nhật Bản

Ki

Năng lượng – tinh thần

Tây Tạng

Lung

Gió – khí – vận động

Do Thái

Ruach

Hơi thở – tinh thần

Thiên Chúa giáo

Spiritus

Thần khí

 
Tất cả đều nói về một thứ duy nhất: 
Dòng năng lượng - thông tin - sự sống.

KHÍ TRONG KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
Khoa học hiện đại không dùng từ "khí", nhưng mô tả những hiện tượng tương đương:
1 . Điện sinh học (bioelectricity). 
- Điện thế màng tế bào, 
- Dao động ion, 
- Tín hiệu thần kinh.
2  . Trường điện từ sinh học (bioelectromagnetism).
- Trường tim, 
- Trường não, 
- Trường tế bào.
3 . Sinh học lượng tử (quantum biology).
- Dao động phân tử, 
- Hiệu ứng lượng tử trong enzyme, 
- Biophotons (ánh sáng sinh học).
4 . Sinh học hệ thống (systems biology).
- Cơ thể như một mạng lưới năng lượng - thông tin.
5 . Tâm lý học - thần kinh học.
- Cảm xúc ảnh hưởng nhịp tim, 
- Ý niệm ảnh hưởng sóng não, 
- Stress ảnh hưởng toàn thân.
Tất cả đều là "khí"ới ngôn ngữ khoa học.

KHÍ TRONG CƠ THỂ NGƯỜI: MẠNG LƯỚI VẬN HÀNH.
Khí vận hành qua:
- Kinh lạc, 
- Tạng phủ, 
- Cột sống, 
- Hơi thở, 
- Đan điền, 
- Não bộ, 
- Tim, 
- Tế bào.
Khí có nhiều dạng:
- Nguyên khí - khí gốc
- Tông khí - khí của hơi thở. 
- Vệ khí - khí bảo vệ. 
- Doanh khí - khí nuôi dưỡng
- Tâm khí - khí của cảm xúc. 
- Thần khí - khí của ý thức.
Khí không phải là một thứ, 
mà là một hệ thống vận hành.

KHÍ TRONG HƠI THỞ - NỀN TẢNG CỦA SỰ SỐNG.
Hơi thở là cửa ngõ của khí.
- Thở sâu - khí mạnh
- Thở nông - khí yếu
- Thở nhanh - tâm loạn. 
- Thở chậm - tâm tĩnh. 
- Thở bụng - đan điền ấm. 
- Thở ngực - khí tán.
Cổ nhân nói:
"Hô hấp chi đạo, dưỡng sinh chi căn."

KHÍ TRONG CẢM XÚC - TÂM LÝ - TÂM THỨC.
Cảm xúc là dao động của khí.
- Giận - khí nghịch. 
- Buồn rầu - khí tán. 
- Sợ - khí hạ. 
- Lo - khí kết. 
- Vui - khí hoãn. 
- Yêu thương - khí hòa.
Tâm thức là định hướng của khí.
Ý ở đâu - khí đến đó. 
Ý mạnh - khí mạnh. 
Ý loạn - khí loạn.

KHÍ TRONG DƯỠNG SINH - THIỀN - KHÍ CÔNG.
1 . Dưỡng sinh.
- Giữ ấm đan điền. 
- Điều hòa hơi thở
- Ăn uống thuận tự nhiên. 
- Ngủ đúng giờ.
2 . Thiền định. 
- Tĩnh tâm - khí tụ
- Cột sống thẳng - khí thăng. 
- Tâm sáng - khí hòa.
3 . Khí lực, khí công. 
- Dẫn khí. 
- Tụ khí. 
- Vận khí 
- Hóa khí
Khí công không phải là "phép thuật", mà là khoa học điều khiển khí.

KHÍ TRONG VÕ HỌC - NỘI CÔNG.
Võ học phương Đông nói:
"Lực phát từ đan điền, khí dẫn lực."
Nội công là:
- Tích khí, 
- Tụ lực, 
- Phát lực, 
- Hóa lực.
Khí mạnh - lực mạnh. 
Khí yếu - lực yếu.

KHÍ TRONG VŨ TRỤ - ĐỊA CẦU - NHÂN LOẠI.
Khí không chỉ trong thân người. 
Khí là nguyên lý của vũ trụ.
- Vũ trụ - khí của trường lượng tử. 
- Địa cầu - khí của từ trường - long mạch. 
- Nhân loại - khí của cộng đồng. 
- Con người - khí của tạng phủ. 
- Tế bào - khí của điện sinh học.
Khí là ngôn ngữ chung của mọi cấp độ.

KHÍ LÀ CẦU NỐI GIỮA ĐẠO - KHOA HỌC - CON NGƯỜI.
Khí là:
- Cầu nối giữa vô hình và hữu hình, 
- Cầu nối giữa tinh thần và vật chất, 
- Cầu nối giữa Đạo và đời, 
- Cầu nối giữa khoa học và triết học, 
- Cầu nối giữa vũ trụ và con người.
Cổ nhân nói:
"Khí giả, Đạo chi dụng dã." (Khí là sự vận hành của Đạo)
Hiểu khí - hiểu Đạo. 
Điều khí -ỡng thân. 
Giữ khí -ỡng tâm. 
Hòa khí -ỡng mệnh.

MẠNG LƯỚI DẪN TRUYỀN KHÍ - TÍN HIỆU - NĂNG LƯỢNG CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
I . KINH LẠC - HỆ THỐNG MẠCH NGẦM CỦA SỰ SỐNG.
- Vũ trụ có trục Càn - Khôn. 
- Địa cầu có trục Bắc - Nam. 
- Con người có cột sống - đan điền - não bộ. 
- Tế bào có điện thế màng. 
- Cá nhân có trường sinh học. 
- Cộng đồng có trường tập thể. 
- Khí là nguyên lý vận hành của tất cả.
Nhưng khí vận hành qua đâu trong thân người?
Cổ nhân trả lời bằng một hệ thống kỳ vĩ:
Kinh lạc - mạng lưới dẫn truyền khí của tiểu vũ trụ.
Kinh lạc không phải là ẩn dụ. 
Kinh lạc là một hệ thống sinh học  điện sinh học  thông tin mà khoa học hiện đại đang dần khám phá.

KHOA HỌC HIỆN ĐẠI VÀ BÍ ẨN CỦA KINH LẠC.
Trong nhiều thế kỷ, kinh lạc bị xem là "huyền bí"
Nhưng từ thế kỷ 20 đến nay, khoa học đã phát hiện:
1 . Huyệt đạo có điện trở thấp hơn vùng da xung quanh.
- Đo bằng máy điện trở da, 
- Huyệt có độ dẫn điện cao, 
- Phản ứng mạnh với kích thích.
2 . Kinh lạc có tính dẫn truyền ánh sáng (biophotons).
- Các ống vi mô trong mô liên kết dẫn ánh sáng, 
- Giống như sợi quang sinh học.
3 . Kinh lạc trùng với đường đi của mô liên kết - fascia.
- Fascia là mạng lưới liên tục khắp cơ thể, 
- Dẫn truyền cơ - thần kinh - điện sinh học.
4 . Kinh lạc trùng với đường đi của mạch máu - thần kinh. 
- Nhiều huyệt nằm trên điểm giao của thần kinh - mạch máu.
5 . Kinh lạc là mạng lưới tín hiệu cơ - điện - hóa học
- Truyền tín hiệu nhanh hơn thần kinh, 
- Lan tỏa theo mô liên kết.
Kinh lạc không phải là "đường ống khí", mà là mạng lưới truyền thông tin - năng lượng - tín hiệu.

CẤU TRÚC KINH LẠC: MẠNG LƯỚI CỦA TIỂU VŨ TRỤ.
Hệ thống kinh lạc gồm:
- 12 kinh chính.
- 8 mạch kỳ kinh.
- 365 huyệt đạo.
- Hệ thống lạc mạch.
- Mạng lưới fascia - mô liên kết.
1 . 12 kinh chính - 12 dòng sông khí.
Mỗi kinh tương ứng với một tạng phủ:
- Phế. 
- Đại trường. 
- Vị. 
- Tỳ. 
- Tâm. 
- Tiểu trường. 
- Bàng quang. 
- Thận
- Tâm bào. 
- Tam tiêu. 
- Đởm
- Can.
12 kinh là 12 dòng sông khí chảy khắp cơ thể.
2 . 8 mạch kỳ kinh - biển lớn của khí.
- Đốc mạch. 
- Nhâm mạch
- Xung mạch. 
- Đới mạch. 
- Âm duy. 
- Dương duy. 
- Âm kiều
- Dương kiều.
Đây là biển lớn, điều hòa toàn bộ khí của 12 kinh.
3 . Huyệt đạo - cổng giao tiếp của khí.
Huyệt là:
- Điểm giao của thần kinh - mạch máu - fascia, 
- Điểm nhạy cảm điện sinh học, 
- Điểm điều chỉnh khí.

KINH LẠC VÀ BÁT QUÁI: TÁM DẠNG KHÍ - TÁM DẠNG VẬN HÀNH.
Mỗi kinh lạc mang một dạng khí tương ứng với Bát quái:
- Càn - Đốc mạch - não - cột sống. 
- Khôn - Nhâm mạch - đan điền - tỳ vị. 
- Khảm - Thận - thủy - tàng tinh. 
- Ly - Tâm - hỏa - thần minh. 
- Chấn - Càn - phát động. 
- Tốn - Phế - lan truyền. 
- Cấn - Vị - dừng - chuyển hóa. 
- Đoài - Tâm bào - giao tiếp - vui vẻ.
Kinh lạc là bản đồ Bát quái trong thân người.

KINH LẠC VÀ HỆ THỐNG ĐIỆN SINH HỌC.
Kinh lạc không chỉ dẫn khí, mà còn dẫn:
- Tín hiệu điện, 
- Dao động ion, 
- Biophotons, 
- Tín hiệu cơ học, 
- Tín hiệu hóa học.
1 . Điện sinh học - ngôn ngữ của tế bào,
Tế bào giao tiếp bằng:
- Điện thế màng, 
- Dòng ion, 
- Dao động điện từ.
Kinh lạc là đường cao tốc của các tín hiệu này.
2 . Fascia - mạng lưới truyền tín hiệu cơ - điện - quang.
Fascia:
- Liên tục từ đầu đến chân, 
- Dẫn truyền lực, 
- Dẫn truyền điện, 
- Dẫn truyền ánh sáng sinh học.
Kinh lạc chạy trong fascia.
3 . Cơ chế lan truyền tín hiệu nhanh hơn thần kinh.
Nhiều nghiên cứu cho thấy:
- Tín hiệu cơ - điện lan theo fascia nhanh hơn thần kinh, 
- Giải thích hiệu quả tức thời của châm cứu - bấm huyệt.

KINH LẠC VÀ DƯỠNG SINH.
1 . Khai thông kinh lạc - khí thông - thân khỏe.
Nếu kinh lạc tắc:
- Khí tắc, 
- Huyết tắc, 
- Đau,
- Bệnh.
Nếu kinh lạc thông:
- Khí lưu thông, 
- Huyết lưu thông, 
- Thân nhẹ, 
- Tâm sáng.
2 . Dưỡng sinh theo kinh lạc.
- Xoa bóp. 
- bấm huyệt. 
- Khí công. 
- Thái cực
- Yoga. 
- Thiền động. 
- Dưỡng sinh cổ truyền.
Tất cả đều nhằm khai thông kinh lạc.

KINH LẠC VÀ THIỀN - KHÍ CÔNG.
1 . Thiền định mở trung mạch.
- Cột sống thẳng. 
- Hơi thở sâu. 
- Tâm tĩnh. 
- Khí thăng.
2 . Khí công vận khí theo kinh lạc.
- Dẫn khí theo 12 kinh. 
- Mở 8 mạch kỳ kinh .
- Khai tiểu chu thiên. 
- Khai đại chu thiên.
3 . Nội đan - luyện khí hóa thần.
- Khí tụ đan điền. 
- Khí thăng lên não. 
- Thần sáng. 
- Ý tĩnh.

KINH LẠC VÀ VÕ HỌC - NỘI CÔNG.
1 . Lực phát từ đan điền - chạy theo kinh lạc.
Nội công không phải là huyền bí. 
Nội công là:
- Khí tụ đan điền, 
- Lực chạy theo kinh lạc, 
- Phát ra qua tay - chân.
2 . Huyệt đạo - điểm yếu và điểm mạnh.
Võ học cổ truyền hiểu rõ:
- Huyệt để trị bệnh, 
- Huyệt để phát lực, 
- Huyệt để phòng thủ, 
- Huyệt để tấn công.
 
KINH LẠC VÀ TÂM LÝ - CẢM XÚC.
Cảm xúc ảnh hưởng trực tiếp đến kinh lạc:
- Giận - Can kinh uất. 
- Buồn - Phế kinh suy. 
- Sợ - Thần kinh yếu. 
- Lo - Tỳ kinh kết. 
- Vui - Tâm kinh mở.
Kinh lạc là bản đồ của cảm xúc.

KINH LẠC VÀ TRƯỜNG SINH HỌC.
Kinh lạc là đường dẫn khí, 
trường sinh học là khí tỏa ra ngoài.
Nếu kinh lạc thông - trường mạnh. 
Nếu kinh lạc tắc - trường yếu.

KINH LẠC LÀ "MẠCH NGẦM CỦA ĐẠO" TRONG THÂN NGƯỜI.
Kinh lạc không phải là huyền bí. 
Kinh lạc là mạng lưới vận hành của Đạo trong thân người.
- Khí là động lực. 
- Kinh lạc là đường đi. 
- Tạng phủ là nơi khí hóa. 
- Trường sinh học là kết quả.
Cổ nhân nói:
"Kinh lạc thông, bách bệnh bất sinh. "
"Khí hành tắc sinh, khí trệ tắc tử."
Hiểu kinh lạc là hiểu cơ chế vận hành của sự sống.

CỬA NGÕ CỦA KHÍ - NHỊP ĐIỆU CỦA SỰ SỐNG - CẦU NỐI GIỮA THÂN, TÂM, THẦN.
I . "HƠI THỞ LÀ SỰ SỐNG" - NHƯNG CỔ NHÂN HIỂU SÂU HƠN THẾ.
Chúng ta đã thấy khí là nguyên lý vận hành của vũ trụ và con người. 
Nhưng khí đi vào thân người bằng cách nào?
Cổ nhân trả lời bằng một câu đơn giản mà sâu thẳm:
"Khí nhập ư hô hấp." (Khí đi vào qua hơi thở)
Hơi thở không chỉ là trao đổi oxy - CO₂. 
Hơi thở là:
- Nhịp điệu của sự sống, 
- Cầu nối giữa thân - tâm - thần, 
- Cửa ngõ của khí, 
- Công cụ điều khiển cảm xúc, 
- Chìa khóa mở đan điền, 
- Nền tảng của thiền định, 
- Bí mật của trường sinh học.
Hơi thở là ngôn ngữ đầu tiên của sự sống, 
và cũng là ngôn ngữ cuối cùng trước khi rời đời.

HƠI THỞ TRONG TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG.
Trong Đạo học, hơi thở được gọi là:
- Tức () - hơi thở
- Khí tức (氣息) - hơi thở mang khí. 
- Điều tức (調息) - điều hòa hơi thở
- Tức thủ (息守) - giữ hơi thở. 
- Tức tâm (息心) - hơi thở làm tĩnh tâm.
* Lão Tử nói:
"Hư tâm thực phúc." (Tâm rỗng, bụng đầy).
Bụng đầy ở đây chính là đan điền đầy khí, 
và điều đó chỉ đạt được qua hơi thở đúng.
Trang Tử nói:
"Chân nhân chi tức, dĩ gót." (Người chân nhân thở bằng gót chân).
Ý nói: Hơi thở sâu đến mức khí xuống tận đan điền - thận - chân.

Home   [ 1 ]  [ 2 ]  [ 3

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét