PHƯƠNG PHÁP III - VẬN ĐỘNG CHÂN
- Khẩu Quyết:
Đứng trên chân trái,
dở chân mặt co chân và duỗi thẳng ra phía trước, hạ chân xuống gần sát mặt đất
và co lại như trước giống như đạp xe máy.
Khi co chân nhớ rút
bàn chân thẳng lên và khi ngay chân ra phải duỗi bàn chân thẳng ra để lắc léo
chỗ mắt cá được hoạt động đều.
Tập chân mặt xong,
sang chân trái, mỗi chân vận động như thế 12 lượt. DIỂN GIẢI PHƯƠNG PHÁP III - VẬN ĐỘNG CHÂN
Khẩu Quyết Thơ: Sinh Khí.
Chân nâng nhẹ gió xuân sang,
Co duỗi nhịp thở, mở
mang khí trời.
Đạp vòng đất chuyển luân hồi,
Hạ chân mà khí thấm nơi Đan Điền.
Thở sâu, tâm lặng, ý hiền,
Địa khí thăng động, nối liền thiên cơ.
- Khi tập, co chân
lên, mắt tập trung về hướng trước, thân thể sẽ đứng thăng bằng. "Phương Pháp III - Vận Động Chân" mở rộng các
cơ bấp chân, kích hoặt hệ thống mạch Tim thứ hai.
. Kinh văn khẩu quyết:
"Chân động mà tâm tĩnh, khí hành mà thần sáng.
Địa khí thăng, thiên khí giáng, âm dương giao hội nơi Đan Điền.
Một động mà vạn khí sinh, một thở mà vạn mạch khai."
. Huyệt Đạo Liên Quan
và Công Dụng.
Huyệt | Vị trí | Công dụng sinh lý – chống
lão hóa |
Can Du | Lưng,
ngang T9 | Điều hòa
Can khí, giải uất, giảm co cơ sườn |
Đản Trung | Giữa ngực | Khai trung
khí, tăng dung tích phổi, giảm stress |
Kỳ Môn | Mặt trước
sườn | Giải độc,
tăng tuần hoàn, điều tiết khí Can |
Thận Du | Lưng dưới | Phục hồi
nguyên khí, tăng sức bền, chống mệt mỏi |
Mệnh Môn | Giữa thắt
lưng | Kích hoạt
hỏa khí nội sinh, tăng nhiệt năng |
Phong Trì – Bách Hội | Đầu | Khai thông
khí não, giảm đau đầu, tăng tập trung |
Hợp Cốc – Nội Quan | Tay | Điều hòa
khí toàn thân, giảm căng thẳng thần kinh |
. Dòng Khí Xoắn Ngang - Cơ Chế Nội Khí.
Khi chân co - duỗi, nội khí tạo dòng xoắn ngang từ tay phải
sang trái (hoặc ngược lại). Dòng xoắn này là trường xoáy sinh học, kích hoạt Can - Đởm - Thận,
đồng thời điều hòa hệ thần kinh trung ương.
- Can khí: Khai mở cảm xúc, giải uất.
- Đởm khí: Tăng quyết đoán, sáng suốt.
- Thận khí: Phục hồi nguyên khí, tăng sức sống.
. Tác Dụng Sinh Lý - Nội Tiết - Hormone - Chuyển Hóa.
- Lửa Cơ Chuyển Nội Tâm: Năng lượng cơ học chuyển hóa thành nhiệt nội sinh,
kích thích tuyến yên và tuyến thượng thận.
- Hỏa Cơ Dẫn Hạ Khí: Năng lượng từ tim dẫn xuống Đan Điền, giúp ổn định huyết áp và điều hòa hormone sinh
dục.
- Hạ Trầm Địa Khí - Thăng Dương Hỏa Lực: Chân vận động tạo dao động trọng lực, kích hoạt tế bào cơ - xương, tăng
chuyển hóa ATP.
- Hỏa Tâm Quy Nguyên: Năng lượng từ tim quy về Đan Điền, tái lập cân bằng âm dương, chống oxy hóa tế bào.
. Não Bộ - Hai Cực Của Ý Thức.
- Não trái: Nơi
thân thể hữu hình, điều khiển vận động, liên kết Can - Đởm - Đốc - Nhâm, bảo đảm ổn định thần kinh.
- Não phải: Nơi nội khí phát
sáng, dòng năng lượng từ Bách Hội xuống Dũng Tuyền,
biểu thị chu trình khí huyết tuần hoàn.
Hai bán cầu não hợp nhất trong trục
khí trung tâm, tạo nên ánh sáng sinh học nội tâm, nền tảng của sự trẻ
hóa tế bào thần kinh.
. Hợp Nhất Giữa Hình Thể - Nội Khí - Ngoại Khí.
Động tác chân là sự giao hòa giữa con người và vũ trụ:
- Địa khí từ lòng đất thăng lên qua Dũng Tuyền.
- Thiên khí từ Bách Hội giáng xuống.
- Hai dòng khí gặp nhau tại Đan Điền - trung tâm sinh mệnh.
Đây là tinh thần của Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn: con người là Tiểu Vũ Trụ, vận hành theo
nhịp thở của Đại Vũ Trụ.
. Tư Thế Chuẩn - Dẫn Khí Quy Đan Điền.
- Hai chân mở rộng hơn vai.
- Hạ người trung bình tấn, lưng thẳng.
- Lưỡi chạm răng trên, hai hàm khép.
- Dẫn khí quy Đan Điền, khí huyết hạ hành.
- Nuôi dưỡng Can - Thận, ổn
định thần kinh.
. Triết Lý - Sơ Đồ Khí Đạo - Cơ Chế Trẻ Hóa.
- Khí đạo: Từ Bách Hội - Đốc Mạch - Mệnh
Môn - Đan Điền - Dũng Tuyền.
- Cơ chế trẻ hóa: Kích
hoạt tế bào gốc nội sinh, tăng lưu thông máu, giảm stress oxy hóa, phục hồi collagen và elastin.
- Triết lý nhân sinh: "Động mà tĩnh, tĩnh mà sinh; khí hành thì tâm sáng, tâm sáng
thì thân trường."
. So Sánh Liên Môn - Phân Tích Cơ - Gân - Xương - Thần Kinh - Tạng Phủ.
Hệ | Tác động | Hiệu quả |
Cơ – Gân – Xương | Co – duỗi
chân kích hoạt cơ đùi, cẳng, bàn chân | Tăng sức
bền, giảm thoái hóa khớp |
Thần Kinh | Kích thích
dây thần kinh tọa và thần kinh vận động | Giảm đau,
tăng phản xạ |
Tuần Hoàn – Hô Hấp | Tăng lưu
lượng máu, oxy hóa tế bào | Giảm mệt
mỏi, tăng năng lượng |
Tạng Phủ | Can – Thận
– Tỳ – Đởm điều hòa | Tăng
chuyển hóa, giải độc, phục hồi nguyên khí |
. Kết Luận - Giá Trị Khoa Học và Nhân Văn.
"Phương
Pháp III - Vận Động Chân" là cầu nối giữa khoa học thực nghiệm và triết học nhân sinh.
Nó chứng minh rằng chuyển
động chân không chỉ là vận động cơ học, mà là sự giao cảm giữa con
người và vũ trụ, giữa ý thức và năng lượng, giữa hơi thở và sự sống.
Một bước chân - một vòng sinh
khí.
Một hơi thở - một đời
trẻ hóa.
SƠ ĐỒ KHÍ ĐẠO MINH HỌA.
. Cấu trúc tổng thể.
Trong "Phương Pháp III", dòng
khí vận hành theo chu
trình xoắn ngang - một dạng trường năng lượng hình xoáy (vortex field) nối liền tay - chân - cột sống - não bộ. Sơ đồ khí đạo có thể hình dung như sau:
Trục | Hướng vận hành | Tác dụng |
Trục dọc (Thiên – Địa) | Từ Bách
Hội xuống Dũng Tuyền | Dẫn khí từ
não xuống chân, khai thông Đốc – Nhâm – Đan Điền |
Trục ngang (Tả – Hữu) | Từ tay
phải sang trái (hoặc ngược lại) | Tạo xoáy
khí Can – Đởm – Thận, điều hòa thần kinh và nội tiết |
Trục trung tâm (Đan Điền) | Giao điểm
của hai trục | Nơi hội tụ
khí âm dương, chuyển hóa năng lượng sinh học |
. Hình học khí đạo.
- Dòng khí tạo thành xoắn kép (double
helix) tương tự cấu trúc DNA - biểu tượng của trường sinh học và tái tạo tế bào.
- Khi chân co - duỗi, khí từ Đan Điền xoắn ra
ngoài, rồi trở lại trung tâm, tạo chu trình hồi quy năng lượng.
- Mỗi vòng xoắn tương ứng một chu kỳ hô hấp - vận động - thần kinh - nội tiết, giúp tái lập cân bằng toàn thân.
PHÂN TÍCH LƯỢNG TỬ SINH
HỌC CỦA DÒNG KHÍ XOẮN NGANG.
. Bản chất lượng tử của khí.
Khí không chỉ là luồng hơi vật lý, mà là dao động năng lượng
vi tế gồm:
- Điện từ trường sinh học (bioelectromagnetic field).
- Dao động lượng tử của ion và phân tử nước trong tế bào.
- Tần số cộng hưởng của
hệ thần kinh - nội tiết - cơ học.
Khi chân vận động, các dao động này đồng pha (coherence), tạo nên trường xoắn lượng tử (quantum vortex) - nền tảng của trẻ hóa tế bào.
. Cơ chế cộng hưởng.
- Cộng hưởng cơ học: Chuyển động chân tạo dao động tần số
thấp (≈ 1–2 Hz), kích thích hệ tuần hoàn và
lympho.
- Cộng hưởng điện sinh
học: Dòng ion Ca²⁺, Na⁺, K⁺ trong cơ co - duỗi tạo vi điện thế, kích hoạt tế bào thần kinh vận động.
- Cộng hưởng lượng tử: Dao động vi mô của phân tử nước trong tế bào đồng bộ với nhịp thở,
tạo hiệu ứng "tái lập cấu trúc nước sinh học" yếu tố chống
lão hóa tự nhiên.
. Trường xoắn và trẻ hóa.
Dòng khí xoắn ngang tạo hiệu ứng
spin sinh học:
- Tăng tốc độ trao đổi chất (ATP synthesis).
- Giảm stress oxy hóa (ROS neutralization).
- Kích hoạt gen trẻ hóa (SIRT1, FOXO3).
- Tăng độ linh hoạt màng tế bào và phục hồi collagen.
. Liên hệ triết học nhân sinh.
Trong triết lý Đạo Dẫn, dòng xoắn ngang tượng
trưng cho sự hợp nhất giữa động và tĩnh, giữa ý thức và vật chất.
- Khi chân vận động, tâm tĩnh - đó là hành động vô vi.
- Khi khí xoắn, năng lượng
trở về trung tâm - đó là quy nguyên.
- Khi ý thức hòa cùng khí, con người trở thành trường năng lượng tự
điều chỉnh, vượt khỏi giới hạn sinh học thông thường.
. Kết Luận - Tinh Hoa Trường Sinh.
"Phương Pháp III - Vận Động Chân" là cầu nối giữa vật lý lượng tử và khí học cổ truyền, giữa
khoa học thực nghiệm và triết học nhân sinh.
Nó chứng minh rằng một động
tác đơn giản có thể kích hoạt chu trình lượng tử sinh học, tái tạo tế bào, phục hồi thần kinh, và trẻ hóa toàn thân.
"Một bước chân - một vòng xoắn khí.
Một hơi thở - một
chu kỳ tái sinh."
SƠ ĐỒ KHÍ ĐẠO MINH HỌA (BẢN MÔ TẢ HÌNH HỌC - KHÍ HỌC - SINH LÝ)
Dưới đây là mô hình khí đạo của "Phương Pháp III - Vận Động Chân", được diễn giải như một
bản đồ năng lượng của cơ thể người - Tiểu Vũ Trụ.
1. Trục Thiên + Địa (Trục Dọc Trung Tâm)
Đây là trục vận hành chính của khí lực:
- Thiên khí: Từ Bách Hội đi xuống qua Đốc Mạch.
- Địa khí: Từ Dũng Tuyền đi lên qua ba đường: Kinh Thận - Kinh Can -
Kinh Tỳ.
- Hai dòng khí gặp nhau tại Đan Điền, tạo thành trung tâm hội tụ năng lượng.
* Hình học khí đạo (mô tả):
Bách Hội .
Đốc Mạch .
Mệnh Môn .
Đan Điền .
Dũng Tuyền .
Đây là trục sống, nơi năng lượng được tái tạo, điều hòa và phân phối.
. Trục Ngang (Tả - Hữu) - Dòng Xoắn Ngang.
Khi chân co - duỗi, khí từ Đan Điền xoắn sang phải - trái hoặc trái - phải, tạo thành:
- Vortex khí ngang (horizontal vortex).
- Trường xoáy sinh học (bio-vortex
field).
- Dòng khí Can - Đởm - Thận được kích hoạt mạnh nhất
. Mô tả hình học:
Tay phải - Ngực - Đan Điền - Hông trái
Tay trái - Ngực - Đan Điền - Hông phải.
Hai dòng xoắn giao nhau tại "Đan Điền", tạo thành "xoắn kép" tương tự DNA.
. Trục Tiền - Hậu (Trước - Sau).
Đây là trục điều hòa tâm - thận - não bộ:
- Trước: Đản Trung - Kỳ Môn - Trung Quản.
- Sau: Mệnh Môn - Thận Du - Can Du.
. Mô tả hình học:
(Trước) Đản Trung - Đan Điền - Trung Quản.
(Sau) Can Du Mệnh
Môn Thận Du .
Trục này giúp:
- Điều hòa cảm xúc
- Giảm stress
- Tăng nội lực
- Ổn định hệ thần kinh thực vật
. Sự giao hội của ba trục.
Ba trục Dọc - Ngang - Tiền/Hậu giao nhau tại Đan Điền, tạo
thành:
- Điểm hội tụ năng lượng.
- Trung tâm chuyển hóa khí - huyết - thần.
- Nguồn phát sinh dòng khí
xoắn ngang.
Đây là cơ chế trẻ hóa cốt lõi của Phương Pháp III.
PHÂN TÍCH LƯỢNG TỬ SINH
HỌC CỦA DÒNG KHÍ XOẮN NGANG.
Phần này đi sâu vào
khoa học lượng tử - sinh học phân tử - điện sinh học - triết học khí học, nhằm giải thích vì
sao một động tác đơn giản lại có khả năng trẻ hóa toàn
thân.
1 . Khí như một trường lượng tử
sinh học.
Trong quan điểm hiện đại, "khí" tương ứng với:
- Dao động điện từ sinh học (bioelectromagnetic
oscillation).
- Trường lượng tử của phân tử nước (quantum water coherence).
- Dao động ion Ca²⁺ - Na⁺ - K⁺ trong tế bào.
- Tần số cộng hưởng của
hệ thần kinh - nội tiết.
Khi chân vận động, các dao động này đồng bộ hóa (coherence),
tạo thành:
Trường xoắn lượng tử
(Quantum Vortex Field).
Đây là nền tảng của trẻ hóa tế bào.
2 . Cơ chế xoắn ngang - hiệu
ứng lượng tử.
Dòng khí xoắn ngang tạo ra:
a . Hiệu ứng Spin Sinh Học.
- Các phân tử nước trong tế bào thay đổi hướng spin
- Tăng tính linh hoạt màng tế bào.
- Tăng khả năng trao đổi chất.
b . Hiệu ứng Coherence (Đồng Pha).
- Tế bào hoạt động nhịp nhàng.
- Giảm entropy sinh học
(giảm lão hóa)
- Tăng khả năng tự sửa chữa DNA.
C . Hiệu ứng Vortex ATP.
- Tăng tốc độ tổng hợp ATP trong ty thể.
- Tăng năng lượng sống.
- Giảm mệt mỏi mãn tính.
3 . Dòng khí xoắn và hệ thần kinh - nội tiết.
Dòng xoắn ngang tác động lên:
- Tuyến tùng (Pineal gland).
- Tuyến yên (Pituitary).
- Tuyến thượng thận
(Adrenal).
- Hệ thần kinh phó giao cảm.
Kết quả:
- Giảm stress
- Tăng serotonin - melatonin.
- Tăng hormone trẻ hóa (DHEA).
- Tăng nội lực - sức bền -
tinh thần minh mẫn.
4 . Dòng khí xoắn và triết học nhân sinh.
Trong triết học phương Đông:
- Xoắn ngang = Đạo vận hành.
- Xoắn kép = Âm – Dương giao hội.
- Xoắn hồi quy = Quy nguyên - Phản bổn hoàn chân.
. Trong triết học hiện đại:
- Xoắn = cấu trúc DNA.
- Xoắn = trường năng lượng
sống.
- Xoắn = chu trình tái tạo tế bào.
. Do đó:
Dòng khí xoắn ngang là biểu tượng của sự sống
- tái sinh - trường tồn.
TỔNG HỢP - TINH HOA TRƯỜNG SINH.
"Phương Pháp III - Vận Động Chân" không chỉ là bài tập chân.
Nó là một hệ thống lượng tử
- sinh học - triết học - khí học hoàn chỉnh.
- Một động tác - kích hoạt ba trục khí
- Một hơi thở - tạo xoắn
kép năng lượng
- Một vòng xoắn - tái tạo tế bào
- Một chu kỳ - trẻ hóa toàn than.
. Động tác nhỏ - hiệu quả lớn.
Xoắn khí nhẹ - chuyển hóa
sâu.
Một vòng chân - một vòng sinh mệnh mới.
SƠ ĐỒ KHÍ ĐẠO MINH HỌA - BẢN ĐỒ HÌNH HỌC THIỀN ĐỊNH.
Để hiểu sâu "Phương
Pháp III - Vận Động Chân", ta cần hình dung cơ thể như một hệ hình học sống, nơi khí đạo vận hành theo ba trục:
- Trục Thiên - Địa (Dọc).
- Trục Tả - Hữu (Ngang).
- Trục Tiền - Hậu (Trước - Sau).
Ba trục này giao nhau tại "Đan Điền", tạo thành điểm kỳ dị năng lượng (energy singularity) - trung tâm chuyển hóa khí lực.
. Trục Thiên - Địa: Đường Thẳng của Sự Sống.
Đây là trục chính của khí đạo, tượng trưng cho sự nối kết giữa con người và vũ trụ.
* Hình học thiền định (mô tả):
Thiên khí ↓ (Bách Hội)
Đốc Mạch ↓
Mệnh Môn ↓
Đan Điền ↑
Dũng Tuyền ↑ (Địa khí).
- Thiên khí giáng xuống qua Bách Hội - Đốc Mạch - Mệnh
Môn.
- Địa khí thăng lên từ Dũng Tuyền
- Kinh Thận - Đan Điền.
Hai dòng khí gặp nhau tại "Đan Điền", tạo thành trường giao thoa năng lượng.
. Ý nghĩa triết học:
"Con người đứng
giữa trời và đất, là cầu nối của hai cực âm dương. "
. Trục Tả - Hữu: Dòng Xoắn Ngang - Vortex
Sinh Mệnh.
Đây là trục đặc thù của Phương Pháp III.
Khi chân co - duỗi, khí từ Đan Điền xoắn
sang phải - trái, tạo thành:
- Vortex ngang.
- Xoắn kép sinh học.
- Dòng khí Can - Đởm - Thận.
. Mô tả hình học:
Tay phải - Ngực - Đan Điền - Hông trái.
Tay trái - Ngực - Đan Điền - Hông phải.
Hai dòng xoắn giao nhau tại Đan Điền - tạo xoắn kép DNA.
. Ý nghĩa:
"Xoắn ngang là nhịp điệu của sự sống - là hình học của tái sinh."
. Trục Tiền - Hậu: Trục
Tâm - Thận - Não Bộ.
Trục này điều hòa:
- Cảm xúc.
- Nội tiết.
- Thần kinh thực vật.
. Mô tả hình học:
(Trước) Đản Trung - Trung Quản - Đan Điền.
( Sau ) Can Du - Mệnh Môn - Thận Du.
. Ý nghĩa:
"Trước là tâm, sau là thận; trước là cảm xúc, sau là
nguyên khí."
. Điểm Hội Tụ - Đan Điền:
Trung Tâm Vũ Trụ của Con Người.
Ba trục giao nhau tại Đan Điền, tạo thành:
- Điểm hội tụ năng lượng.
- Trung tâm chuyển hóa khí - huyết - thần.
- Nguồn phát sinh dòng khí
xoắn ngang.
Đây là bí mật trẻ hóa của Phương Pháp III.
PHÂN TÍCH LƯỢNG TỬ SINH
HỌC NÂNG CAO DÒNG KHÍ XOẮN NGANG.
Phần này đi sâu vào vật lý lượng tử - sinh học phân tử - điện sinh học - triết học khí học, để giải thích cơ chế trẻ hóa ở cấp độ tế bào.
. Khí như một trường lượng tử
sinh học.
Trong khoa học hiện đại, "khí" tương ứng với:
- Dao động điện từ sinh học.
- Trường lượng tử của phân tử nước.
- Dao động ion Ca²⁺ - Na⁺ - K⁺.
- Tần số cộng hưởng thần
kinh - nội tiết.
Khi chân vận động, các dao động này đồng bộ hóa (coherence) - tạo thành:
. Quantum
Bio-Vortex - Trường xoắn lượng tử sinh học.
Đây là nền tảng của tái tạo tế bào.
. Hiệu ứng Spin Sinh Học
- Cơ chế trẻ hóa tế bào.
Dòng khí xoắn ngang tạo ra:
a . Hiệu ứng Spin.
- Các phân tử nước thay đổi hướng spin.
- Tăng tính linh hoạt màng tế bào.
- Tăng khả năng trao đổi chất.
b . Hiệu ứng Coherence.
- Tế bào hoạt động nhịp nhàng.
- Giảm entropy sinh học.
- Giảm tốc độ lão hóa.
c . Hiệu ứng ATP Vortex.
- Tăng tốc độ tổng hợp ATP.
- Tăng năng lượng sống.
- Giảm mệt mỏi mãn tính.
. Dòng khí xoắn và hệ thần kinh - nội tiết.
Dòng xoắn tác động lên:
- Tuyến tùng - tăng melatonin
- Tuyến yên - điều hòa hormone
- Tuyến thượng thận -
tăng DHEA.
- Hệ phó giao cảm - giảm stress.
. Kết quả:
- Tâm an.
- Thần sáng.
- Thân khỏe.
- Nội lực tăng.
. Dòng khí xoắn và triết học nhân sinh.
Trong Đạo học:
- Xoắn = Đạo vận hành.
- Xoắn kép = Âm - Dương giao hội.
- Xoắn hồi quy = Phản bổn hoàn chân.
Trong khoa học:
- Xoắn = DNA.
- Xoắn = trường năng lượng sống.
- Xoắn = chu trình tái tạo tế bào.
. Do đó:
Dòng khí xoắn ngang là hình học của sự sống - biểu
tượng của trường sinh.
TỔNG HỢP - TINH HOA TRƯỜNG SINH.
"Phương Pháp III - Vận Động Chân" là sự hợp nhất của:
- Vật lý lượng tử.
- Sinh học phân tử.
- Khí học cổ truyền.
- Triết học nhân sinh.
Một động tác nhỏ - kích hoạt ba trục
khí.
Một hơi thở - tạo xoắn
kép năng lượng.
Một vòng xoắn - tái tạo tế bào.
Một chu kỳ - trẻ hóa toàn than.
. Một bước chân - một vòng sinh
khí.
Một hơi thở - một
chu kỳ tái sinh.
PHẦN VII - LIÊN HỆ VỚI DỊCH CÂN KINH - NỘI ĐAN - KHÍ CÔNG ĐẠO DẪN.
Dịch Cân Kinh là pháp
môn chuyển hóa gân - cơ - cốt - khí, nhằm:
- Tăng lực cơ - gân
- Khai thông kinh mạch.
- Tăng nội nhiệt (Dương hỏa).
- Tăng sức bền và khả năng chịu đựng.
"Phương Pháp III - Vận Động Chân" tương ứng với động tác chuyển gân vùng hạ chi, có ba điểm tương đồng với Dịch
Cân Kinh:
1 . Chuyển gân - hoạt cốt - khai khí.
Động tác co - duỗi chân tạo:
- Sự kéo giãn gân cơ
đùi trước - đùi sau.
- Sự xoay nhẹ khớp hông.
- Sự mở - đóng khớp gối.
- Sự kích hoạt mắt cá chân.
Đây chính là "Dịch" (thay đổi) -
"Cân" (gân) theo đúng tinh thần Dịch Cân Kinh.
2 . Tăng nội nhiệt - tăng hỏa
khí.
Dịch Cân Kinh chú trọng tăng
dương hỏa, còn Phương Pháp III:
- Tăng tuần hoàn máu .
- Tăng nhiệt năng cơ học .
- Tăng chuyển hóa ATP.
- Tăng hỏa khí Mệnh Môn.
Hai pháp môn gặp nhau ở Hỏa
Cơ Dẫn Hạ Khí.
3 . Khai thông kinh Can - Đởm - Thận.
Dịch Cân Kinh mở kinh mạch toàn
thân.
Phương Pháp III mở mạnh ba kinh:
- "Kinh Can" (đi dọc mặt trong chân)
- "Kinh Đởm" (đi dọc mặt
ngoài chân)
- "Kinh Thận" (đi từ lòng bàn chân lên ngực)
Đây là ba kinh
quan trọng nhất trong chống lão hóa - giải độc - tăng sinh lực.
LIÊN HỆ VỚI NỘI ĐAN
* Hệ thống luyện khí - luyện thần - luyện ý - quy nguyên.
Nội Đan là pháp môn luyện tinh - hóa khí - luyện khí - hóa thần - luyện thần -
hoàn hư.
Phương Pháp III tương ứng với giai đoạn luyện khí - hạ thủ công phu.
1 . Đan Điền làm trung tâm xoắn khí.
Trong Nội Đan:
- Đan Điền là "Lò luyện đan".
- Là nơi hội tụ âm dương.
- Là nơi chuyển hóa tinh - khí - thần.
. Phương Pháp III:
- Tạo xoắn khí ngang tại Đan Điền.
- Kích hoạt "Lửa Cơ Chuyển Nội Tâm".
- Tăng nội nhiệt để "luyện đan".
2 . Hạ Trầm Địa Khí - Thăng Dương Hỏa Lực.
Đây là nguyên lý
cốt lõi của Nội Đan:
- Hạ khí xuống Đan Điền.
- Giữ khí ở Đan Điền.
- Dùng khí để nuôi tạng phủ.
- Dùng hỏa để chuyển hóa tinh - khí.
. Phương Pháp III
thực hiện điều này qua:
- Trọng lực hạ xuống.
- Chân vận động - khí hạ hành.
- Địa khí thăng lên qua Dũng Tuyền.
- Hỏa khí từ Mệnh Môn dâng lên.
3 . Nội Đan và dòng khí xoắn ngang.
Nội Đan có khái niệm:
- "Khí xoay trong lò"
- "Hỏa hậu vận hành"
- "Âm dương giao cấu".
Dòng khí xoắn ngang của Phương Pháp III chính là:
"Hỏa hậu vận hành theo
trục ngang".
Một dạng Nội Đan động công.
LIÊN HỆ VỚI KHÍ CÔNG ĐẠO DẪN.
* Hệ thống dẫn khí - khai mạch - điều tức - hợp nhất thiên địa nhân.
Khí Công Đạo Dẫn là pháp môn:
- Dẫn khí theo ý.
- Dẫn khí theo động tác.
- Dẫn khí theo hơi thở.
- Dẫn khí theo tâm pháp.
Phương Pháp III là Đạo Dẫn chân - hông - Đan Điền.
1 . Động tác dẫn khí.
Co - duỗi chân tạo:
- Dòng khí từ chân lên Đan Điền.
- Dòng khí từ Đan Điền ra tay.
- Dòng khí xoắn ngang qua thân.
Đây là Đạo Dẫn động công.
2 . Hơi thở dẫn khí.
Hơi thở Lục Bát (đã sáng tác ở phần trước):
- Thở xuống Đan Điền.
- Giữ khí ở Đan Điền.
- Dẫn khí theo vòng xoắn.
Đây là Đạo Dẫn tức công.
3 . Ý dẫn khí.
Ý niệm tập trung vào:
- Đan Điền.
- Mệnh Môn.
- Dũng Tuyền.
Ý dẫn khí - khí dẫn huyết - huyết nuôi tạng.
4 . Hợp nhất Thiên - Địa - Nhân.
Khí Công Đạo Dẫn xem con người
là:
- Thiên khí từ đầu.
- Địa khí từ chân.
- Nhân khí từ Đan Điền.
Phương Pháp III hợp nhất ba khí này qua
xoắn khí ngang.
TỔNG HỢP - TINH HOA
TAM ĐẠI PHÁP MÔN.
Pháp môn | Điểm tương đồng với
Phương Pháp III |
Dịch Cân Kinh | Chuyển gân
– hoạt cốt – tăng hỏa khí – khai kinh Can/Đởm/Thận |
Nội Đan | Luyện khí
– quy nguyên – xoắn khí – hỏa hậu vận hành |
Khí Công Đạo Dẫn | Dẫn khí
theo động tác – hơi thở – ý niệm – hợp nhất thiên địa nhân |
. Phương Pháp III, chính là:
Một pháp môn nhỏ, nhưng chứa tinh
hoa của ba đại pháp môn trường sinh.
Nó là "Động công của Dịch Cân Kinh", là "Hạ thủ công phu của Nội Đan", và là "Đạo Dẫn chân - hông - Đan Điền" của Khí Công.
TẦM VÓC TRƯỜNG SINH KINH ĐIỂN.
* Kết Luận.
Phương Pháp III không chỉ là bài tập chân.
Nó là một pháp môn hợp nhất:
- Cơ học.
- Sinh học.
- Nội khí.
- Triết học.
- Lượng tử sinh học.
- Đạo học cổ truyền.
Nó mở ra cánh cửa trẻ hóa, vì nó tác động vào:
- Gân - cơ xương.
- Thần kinh - nội tiết.
- Khí - huyết - tạng phủ.
- Ý - khí thần.
Một động tác chân - ba pháp môn hợp nhất.
Một vòng xoắn khí - một chu kỳ tái sinh.
Một hơi thở - một đời
trường thọ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét