DIỄN GIẢI
PHƯƠNG
PHÁP XII
HÔ HẤP CHO KHỎE RỒI NGHĨ.
* Khẩu Quyết Thơ - Khí Thanh Cao.
Vòng tay nâng khí
thanh cao,
Hít vào mũi sạch, thở
trao miệng hiền.
Mười hai nhịp luyện tâm nguyên,
Ý trong sáng tỏ, thần yên giữa đời.
Hít sâu bụng dưới thảnh thơi,
Khí luân chuyển nhẹ, mở trời nội tâm.
Sáng mai cúng lễ âm thầm,
Giờ thiêng hợp đạo, khí thâm hòa mình.
* Kinh Văn Khẩu Quyết.
"Hít hơi bằng mũi, thở ra bằng
miệng, đủ mười hai vòng, tâm tịnh như nước.
Mỗi vòng là một chu kỳ sinh hóa - một nhịp sống nối thân với đạo.
Khi hơi thở hòa cùng ý
niệm chơn chánh, tinh thần trong sạch,
Thì khí hóa thành
thần, thần hóa thành trí,
trí hóa thành minh."
PHÂN TÍCH SINH LÝ - NỘI
TIẾT - THẦN KINH
- Nội tiết học: Hô hấp sâu kích thích tuyến yên, tuyến thượng thận và tuyến tùng, điều hòa cortisol,
melatonin, serotonin - ba trụ cột của trẻ hóa và an
định.
- Thần kinh học: Hít sâu kích hoạt dây thần kinh phế vị (vagus), làm giảm nhịp tim, tăng trương lực phó giao cảm, đưa não vào trạng thái alpha - nền của thiền định.
- Sinh học tế bào: Oxy
hóa tế bào tăng, loại bỏ gốc tự do, kích thích tái tạo ty thể - nguồn năng lượng chống lão hóa.
CƠ CHẾ CHỐNG LÃO HÓA
– NEUROPLASTICITY
- Tăng neuroplasticity qua việc điều hòa hơi thở và tập trung ý niệm: Synapse được tái tạo, trí nhớ và sáng tạo được phục hồi.
- Cơ tim, phổi, cột sống, thần kinh, cơ, xương, khớp, não bộ, tuyến tùng đều được kích hoạt bởi dao động nhịp
thở - một "chu trình sinh học toàn thân".
- Hơi thở là nhịp cầu nối giữa vật
chất và tinh thần, nơi năng lượng
sinh học chuyển hóa thành năng lượng tâm linh.
TAM BỬU : HOA - TRÀ -
RƯỢU
Ba biểu tượng của Tinh - Khí - Thần:
|
Tam Bửu |
Ý nghĩa |
Tác dụng |
|
Hoa |
Tinh
khiết, khai mở cảm quan |
Thanh lọc
tâm trí |
|
Trà |
Khí hòa,
điều dưỡng nội tạng |
Cân bằng
âm dương |
|
Rượu |
Thần khí,
kích hoạt huyết mạch |
Tăng sinh
lực, khai thần |
TÂM TỊNH – TĨNH ĐỘNG HỢP NHẤT
Hơi thở là thiền động, nơi tĩnh và động hòa làm một.
Khi tâm tịnh, khí điều hòa; khi khí điều hòa, thần sáng suốt.
Đây là Tam giáo
quy nguyên - Ngũ chi hiệp nhất, hợp nhất Tâm Linh và Thể Xác.
* Tịnh Học Đại Đạo - Hệ Thống Tâm Thức Minh Tịnh.
Tịnh học là khoa học của tâm linh, nơi ý
niệm được thanh lọc, năng lượng được điều hòa.
Mỗi hơi thở là một phép đo nội tâm, một chu kỳ khai sáng trí tuệ.
* Nội Khí - Ngoại Khí - Âm Dương Hợp Nhất.
- Ngoại khí: Năng lượng vũ trụ, từ trường sinh học.
- Nội khí: Năng lượng thân thể, khí huyết vận hành.
Hai dòng khí tương tác tạo Khí Lực Dưỡng Sinh, chống
lão hóa, phục hồi tế bào.
* Mở Kinh Mạch - Vận Hành Nhâm, Đốc, Xung, Đới.
Hơi thở sâu mở Đan Điền, kích hoạt Nhâm - Đốc - Xung - Đới, tác động lên Thân - Khí - Huyết - Thần - Ý - Tâm, tạo thành chu trình
năng lượng toàn thân.
* Tuyến Tùng - Cửa Ngõ Trường Sinh.
Khi nội khí điều hòa, tuyến tùng mở, tiết melatonin và DMT tự nhiên, đưa con người vào trạng thái trẻ hóa toàn thân và
minh triết tâm linh.
* Hợp Nhất Tinh - Khí - Thần.
Ba yếu tố hợp nhất tạo Thân thể toàn năng:
- Tinh: Vật chất sinh học.
- Khí: Năng lượng vận hành.
- Thần: Ý thức và trí tuệ.
* Chu Trình Khí Học Hoàn Chỉnh.
Một nghi thức khai mở tâm linh, nơi mỗi vòng hô hấp là một chu kỳ sinh hóa - đạo hóa.
Mười hai vòng tương ứng "Thập Nhị Thời
Thần", biểu tượng
cho sự vận hành của vũ trụ trong thân thể.
* Huyệt Đạo - Khí Lực - Chống Lão Hóa.
Mỗi động tác mở một huyệt đạo, kích hoạt dòng năng lượng:
- Đốc mạch - Mệnh môn: Thần kinh trung
ương.
- Đản trung - Khí hải - Túc tam lý: Điều hòa khí huyết.
- Cột sống: Trục năng lượng, nơi "Lửa cơ" chuyển hóa nội tâm - ý - thân.
* Khí Học Não Bộ.
Tuyến tùng, hệ limbic, vỏ não tạo thành Đại Chu Thiên - Tiểu Chu Thiên.
Khi hơi thở hòa cùng ý niệm, não bộ đạt Tiểu Thượng
Thừa, nơi trí tuệ và cảm xúc hợp nhất.
* Minh Triết Nhân Sinh - Thiền Động - Thiền Khí - Thiền Tâm.
Hô hấp là thiền khí, vận động là thiền động, ý niệm là thiền tâm - ba tầng thiền hợp nhất
thành pháp môn minh triết nhân sinh.
* Kết Luận.
"Phương Pháp XII - Hô Hấp Cho Khỏe Rồi
Nghĩ" là đỉnh cực của hệ thống
"Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn" nơi hơi thở
trở thành đạo, ý niệm trở thành trí, và thân thể trở thành cõi trường sinh.
Đây là khoa học của sự sống, triết học của sự trẻ hóa, và nghệ thuật của sự an
nhiên.
PHỤ LỤC HỌC THUẬT
I . Giải Phẫu Sinh Lý Tuyến Tùng - Trục Não Tâm Linh.
- Tuyến tùng (Pineal gland) là trung tâm điều hòa nhịp sinh học, tiết melatonin - hormone của giấc ngủ và trẻ hóa.
- Trong khí học, tuyến tùng là "Thiên Môn", nơi tiếp nhận ngoại khí vũ trụ. Khi hơi thở sâu và tâm tịnh, tuyến tùng mở, tạo dao động điện
sinh học lan tỏa khắp hệ thần kinh trung ương.
- Cấu trúc thần kinh liên kết:
- Tuyến tùng nối với hệ limbic (trung tâm cảm xúc) và vỏ não trước trán (trung tâm ý
thức).
- Khi hít sâu, oxy và
năng lượng khí kích hoạt synapse thần kinh, tăng neuroplasticity - khả năng tái tạo và học hỏi của não.
- Đây là chu trình Đại Chu Thiên trong não bộ: khí từ Đan Điền lên tuyến tùng, rồi lan tỏa khắp vỏ
não, tạo ánh sáng nội tâm.
II . Tâm Linh Tuyến Tùng - Cửa Ngõ Trường Sinh.
- Khi tuyến tùng mở, con người đạt trạng thái minh triết nội tâm, cảm nhận sự hợp nhất
giữa Tinh - Khí - Thần.
- Melatonin không chỉ điều hòa giấc ngủ mà còn là chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào thần kinh khỏi lão
hóa.
- Trong thiền khí, tuyến tùng là "Ngọn đèn của trí tuệ", nơi ánh sáng nội khí gặp ngoại khí vũ trụ, tạo trường năng
lượng thanh tịnh.
III . Cơ Chế Sinh Học - Tâm Lý - Triết Học.
|
Bình diện |
Cơ chế |
Ý nghĩa triết học |
|
Sinh học |
Hít sâu
kích hoạt phế vị, giảm stress, tăng tuần hoàn não |
Hơi thở là
nhịp cầu giữa thân và đạo |
|
Tâm lý học |
Tập trung
hơi thở làm giảm tạp niệm, tăng chú tâm |
Tâm tịnh
là nền của trí tuệ |
|
Triết học nhân sinh |
Hô hấp là
biểu tượng của sự sống – mỗi hơi thở là một lần tái sinh |
“Khí hóa
Thần, Thần hóa Trí, Trí hóa Minh” |
IV . Hệ Thống Khí Học Não - Tim - Phổi.
- Não: Trung tâm điều khí, nơi ý niệm điều hướng năng lượng.
- Tim: Bộ điều hòa nhịp sinh học, nơi khí chuyển thành huyết.
- Phổi: Cửa ngõ của khí, nơi ngoại khí nhập nội khí.
Ba cơ quan này tạo thành Tam Hợp Sinh Lực, tương ứng
với Tinh - Khí - Thần trong cơ thể.
V . Lửa Cơ - Gân Cốt - Nội Tâm.
- Khi vận động kết hợp hô hấp, lửa cơ được
sinh ra - năng lượng nhiệt nội sinh kích hoạt chuyển hóa tế bào.
- Gân cốt là nơi khí lực lưu thông, mỗi động tác là một đạo dẫn năng lượng.
- Nội tâm là nơi lửa cơ chuyển hóa thành
ánh sáng tinh thần - ý hòa thân, thân
hòa khí, khí hòa thần.
VI . Tổng Kết.
"Phương Pháp XII - Hô Hấp Cho Khỏe Rồi
Nghĩ" không chỉ là một bài tập thể dục - khí công, mà là một nghi thức
khai mở tâm linh, nơi hơi thở trở thành đạo, ý niệm trở thành trí, và thân thể trở thành cõi trường sinh.
Đây là khoa học của sự sống, triết học của sự trẻ hóa, và nghệ thuật của sự an
nhiên - một con đường minh
triết nhân sinh, nối liền khoa học hiện
đại với đạo lý cổ truyền.
TỔNG HỢP HỆ THỐNG
KHÍ CÔNG THỂ DỤC
ÐẠO DẪN
Dựa trên toàn bộ hệ thống tư liệu
trên, có thể khẳng định:
1 . 12 Phương Pháp Khí Công Thể Dục
Ðạo Dẫn là giao điểm của 4 ngành khoa học:
- Sinh lý học hô hấp.
- Thần kinh học - neuroplasticity.
- Khí học - kinh mạch - nội khí.
- Triết học - tâm linh - Tịnh học Đại Đạo.
2 . Đây là phương
pháp chống lão hóa toàn diện:
- Tế bào - ty thể - nội tiết - thần kinh - tâm thức.
- Một chu trình từ - vật chất - năng lượng - ý thức - minh triết.
3 . Hơi thở trở thành nghi thức khai mở tâm linh:
- Mỗi vòng hít thở là một "chu kỳ hóa sinh - đạo hóa".
- Mười hai vòng tương ứng "Thập Nhị Thời
Thần" - nhịp vận
hành vũ trụ trong thân thể.
4 . Khí
Công Thể Dục
Ðạo Dẫn là nền tảng của toàn bộ 12 bài Đạo Dẫn:
- Là bài "kết tinh" - nơi Tinh - Khí - Thần hợp nhất.
- Là cửa ngõ mở Tuyến Tùng - trường sinh - minh triết.
KHÍ CÔNG THỂ DỤC ĐẠO DẪN
* 12 Phương Pháp Khí Công Thể Dục
Ðạo Dẫn là:
- Một hệ thống dưỡng sinh.
- Một khoa học hô hấp - nội khí.
- Một nghi thức khai mở
tâm linh.
- Một triết học nhân sinh.
- Một công trình chống lão hóa toàn thân.
Nơi hơi thở trở thành Đạo.
Ý niệm trở thành Trí, và thân thể trở thành cõi Trường sinh.
. Tổng Quan.
Bộ sách "Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn" gồm mười hai phương pháp, là một hệ thống hoàn chỉnh kết hợp khoa học hô hấp, sinh lý học vận động, khí học cổ truyền, và triết học tâm linh.
- Phương Pháp I - Tập Thở mở đầu bằng
việc thiết lập nhịp hô hấp tự nhiên, sâu, đều, nhẹ.
- Các phương pháp
tiếp theo lần lượt khai mở gân cốt, điều hòa nội khí, vận hành kinh mạch, đánh thức nội lực.
- Phương Pháp XII - Hô Hấp Cho Khỏe Rồi Nghĩ là đỉnh cực, nơi hơi thở trở thành đạo, ý niệm trở thành trí, và tâm
thức đạt sự sáng suốt.
Tổng quan này nhằm giúp người đọc thấy được tính hệ thống, tính khoa học, và tính nhân văn
của toàn bộ công trình. Đây
không chỉ là phương pháp
luyện tập, mà là một triết lý sống, một con đường dưỡng sinh, một nghệ thuật chuyển hóa nội tâm.
HIỆN ĐẠI & KHÍ HỌC - SINH LÝ HỌC
I . Giải phẫu vùng đầu liên quan đến Phương Pháp X
- Vỏ não trước trán (PFC)
- Tuyến tùng (pineal gland)
- Tuyến yên (pituitary gland)
- Hệ limbic
- Động mạch cảnh - động mạch não trước.
II . Biểu đồ huyệt đạo vùng đầu.
1 . Bách Hội
- Trung tâm giao hội 6 kinh dương.
- Điều hòa khí não.
- Tác động mạnh lên hệ thần kinh tự chủ.
2 . Tứ Thần Tông.
- Bốn điểm điều hòa thần khí.
- Tăng tập trung - tỉnh giác.
- Giảm mệt mỏi trí não.
3 . Ấn Đường.
- Giảm stress.
- Điều hòa cảm xúc.
- Tác động lên hệ limbic.
Y HỌC CHỐNG LÃO HÓA.
I . Cơ chế chống lão hóa thần kinh.
- Tăng BDNF.
- Tăng NGF.
- Giảm stress oxy hóa.
- Tăng tuần hoàn não.
- Giảm viêm thần kinh.
II . Tác động lên hệ nội tiết.
- Điều hòa melatonin.
- Cân bằng cortisol.
- Tăng serotonin.
- "Khí Công Thể Dục Ðạo Dẫn" được xác định là một trường phái độc lập, vì:
- Tập trung vào thần khí, không chỉ nội khí.
- Tác động trực tiếp lên não bộ, không chỉ cơ thể.
- Kết hợp huyệt đạo - hơi thở - tâm ý thành một hệ thống nhất của đại luận trường
sinh mà chúng ta đang bước vào viên mãn.
TRIỂN KHAI PHƯƠNG PHÁP XII
1 - Công dụng nội tiết, thần
kinh, sinh học trong 12 Phương Pháp và đặc biệt Phương Pháp XII.
Mười hai Phương Pháp Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn
là một hệ thống điều hòa toàn thân, tác động đồng thời lên nội tiết -
thần kinh - sinh học tế bào.
- Nội tiết: Hơi thở sâu kích hoạt tuyến tùng, tuyến yên, tuyến thượng thận, điều
hòa melatonin, serotonin, cortisol.
- Thần kinh: Tăng hoạt
động dây phế vị, đưa hệ thần
kinh vào trạng thái parasympathetic - nền của an tịnh.
- Sinh học: Tăng oxy hóa tế bào, giảm stress oxy hóa, kích
hoạt ty thể - nguồn năng lượng sống.
Đặc biệt, Phương Pháp XII - Hô Hấp Cho Khỏe Rồi Nghĩ là đỉnh cực của hệ thống, nơi hơi thở trở thành công cụ thanh lọc tâm thức, mở tuyến tùng, khai sáng trí tuệ.
2 -
Cơ chế chống lão hóa - Neuroplasticity
và toàn thân.
Hơi thở sâu và chậm:
- Tăng neuroplasticity, tái tạo synapse, phục hồi trí nhớ và sáng tạo.
- Tăng lưu lượng máu não, tim, phổi; cải thiện đàn hồi mạch máu.
- Điều hòa khí huyết, nuôi dưỡng cột sống, khớp,
gân, cơ.
- Kích hoạt tuyến tùng - trung tâm trẻ hóa tự nhiên.
Đây là cơ chế chống lão hóa toàn thân, từ tế bào đến tâm thức.
3 -
Tam Bửu: Hoa - Trà - Rượu và Tinh - Khí - Thần.
Tam Bửu là biểu tượng của ba tầng năng lượng:
- Hoa - Tinh: thanh khiết, nguyên sơ, nuôi dưỡng thân thể.
- Trà - Khí: Điều hòa, ấm áp, lưu thông nội khí.
- Rượu - Thần: Bừng sáng, khai mở, nâng cao tâm thức.
Chống lão hóa không chỉ là sinh học, mà là nghi thức nuôi dưỡng Tinh - Khí - Thần.
4 -
Hơi thở tâm tịnh - Tĩnh động hợp nhất.
Hơi thở là nơi tĩnh và động gặp nhau.
- Tĩnh: Tâm lắng, ý sáng.
- Động: Khí vận hành, thân khai mở.
Đây là tinh thần "Tam giáo quy
nguyên - Ngũ chi hiệp nhất", hợp nhất thân - tâm - linh.
5 - Tịnh học Đại Đạo - Hệ thống tâm thức minh tịnh.
Tịnh học là khoa học của tâm thức trong sạch.
Hơi thở chánh niệm đưa tâm vào trạng thái minh tịnh, nơi trí tuệ phát sinh tự nhiên.
6 - Tâm Tĩnh và triết học nhân sinh Nội Khí - Ngoại Khí.
Tâm Tĩnh là nền tảng của
đời sống an hòa.
Nội Khí - Ngoại Khí là triết học vận hành năng lượng:
- Nội Khí: Sức sống bên trong.
- Ngoại Khí: Năng lượng vũ trụ.
Hai dòng khí hòa hợp tạo nên nhân sinh
minh triết.
7 -
Ngoại khí - Nội khí - Âm Dương nội lực.
Ngoại khí là ánh sáng vũ
trụ, nội khí là sinh lực thân thể.
Khi hai dòng khí hòa hợp, Âm - Dương cân bằng, tạo Khí lực dưỡng sinh chống lão hóa.
8 - Mở kinh mạch - Nhâm - Đốc - Xung - Đới.
Hơi thở sâu mở Đan Điền, kích hoạt:
- Nhâm mạch: Nuôi dưỡng âm khí.
- Đốc mạch: Tăng dương khí.
- Xung mạch: Điều hòa huyết khí.
- Đới mạch: Ổn định thân trục.
Tác động lên thân - khí - huyết - thần - ý - tâm.
9 - Tiếp nhận ngoại khí - Điều hòa nội tạng - Mở tuyến tùng.
Ngoại khí vào qua hơi thở, nội khí điều hòa tạng phủ.
Tuyến tùng mở, tiết melatonin, trẻ hóa toàn thân.
10 - Hợp nhất Tinh - Khí - Thần.
Tinh là gốc, Khí là động lực, Thần là ánh
sáng.
Khi ba yếu tố hợp nhất, con
người hoàn thành sứ mạng nhân sinh.
11 - Cửa ngõ trường sinh - Kinh mạch hợp nhất - Tuyến tùng mở.
Khi kinh mạch thông suốt và tuyến tùng mở, thân - tâm - linh hòa làm một.
Đây là cửa ngõ trường sinh.
12 - Đỉnh cực nội
khí - Ngoại khí tinh khiết - Tâm thức tĩnh lặng.
Nội khí đạt cực đại - thân thể mạnh mẽ.
Ngoại khí tinh khiết - tâm sáng.
Tâm thức tĩnh lặng - trí tuệ hiển lộ.
13 - Chu trình khí học hoàn chỉnh - Nghi thức khai mở tâm linh.
Phương Pháp XII là chu trình khí học hoàn chỉnh, mỗi vòng thở là một nghi thức khai mở tâm linh.
14 - Mở sâu huyệt đạo - Triển khai tầng khí lực - Chống lão hóa toàn thân.
Hơi thở dẫn khí mở huyệt đạo:
- Đản trung.
- Khí hải.
- Túc tam lý.
- Mệnh môn.
- Bách hội.
Tạo hệ thống chống lão hóa toàn thân.
15 - Minh triết nhân sinh - Thiền động - Thiền khí - Thiền tâm.
Ba tầng thiền hợp nhất:
- Thiền động: Thân vận hành.
- Thiền khí: Hơi thở điều hòa.
- Thiền tâm: Ý niệm sáng suốt.
Đây là con đường minh triết nhân sinh.
16 - Khai sáng từng lớp tâm thức - Đỉnh cực nội khí - ngoại khí - trí tuệ -
tâm linh.
Hơi thở mở từng lớp tâm thức, đưa người luyện
đến đỉnh cực của:
- Nội khí.
- Ngoại khí.
- Trí tuệ.
- Tâm linh.
17 - Khí học não bộ - Tuyến tùng - Limbic - Vỏ não - Đại Chu Thiên - Tiểu Chu Thiên.
Não bộ vận hành như một Chu Thiên nội tại:
- Tuyến tùng: Ánh sáng nội tâm.
- Limbic: Cảm xúc.
- Vỏ não: Trí tuệ.
Hơi thở kết nối ba tầng, tạo Tiểu Thượng Thừa.
18 - Khí học cột sống - Đốc mạch - Mệnh môn - Đĩa đệm - Đản trung - Khí hải - Túc tam lý.
Cột sống là trục năng lượng:
- Đốc mạch chạy dọc sống lưng.
- Mệnh môn là cửa sinh lực.
- Đản trung điều hòa khí.
- Khí hải tích khí.
- Túc tam lý tăng sinh lực.
19 - Ý nghĩa 12 Phương Pháp - Hệ thống hóa của Huỳnh Tâm.
12 Phương Pháp là dòng chảy từ khởi động đến khai mở, từ thân đến tâm, từ khí đến thần.
Hiền Tài Huỳnh Tâm đã hệ thống hóa theo khoa học hiện đại, tương ứng Âm - Dương - Thăng - Giáng - Tinh - Khí - Thần.
20 - 12 Phương Pháp là ẩn dụ Bí Pháp - Trị bệnh - Khám bệnh - Phòng bệnh.
12 Phương Pháp là Thể Pháp, nhưng chứa Phương Luyện Kỷ - bí pháp làm sáng bản thể.
Ba công thức:
- Trị bệnh.
- Khám bệnh.
- Phòng bệnh.
Tương ứng Tinh - Khí - Thần.
. Nội tiết - thần kinh - sinh học.
Trong từng hơi thở, nội tiết nở hoa, thần kinh lắng dịu,
tế bào sáng lên như sao trời.
Khí lực đi qua thân thể như dòng suối nhiệm mầu, rửa sạch mệt mỏi, đánh thức sự sống nguyên sơ.
. Neuroplasticity - chống lão hóa.
Synapse nảy mầm như chồi
non, não bộ tự tái sinh trong tĩnh lặng.
Tim - phổi - cột sống hòa chung một nhịp, trẻ hóa từ gốc đến ngọn.
. Tam Bửu - Hoa, Trà, Rượu.
Hoa là Tinh, Trà là
Khí, Rượu là Thần.
Ba báu vật dâng lên đời sống, như ba ngọn đèn soi đường cho thân - tâm - linh.
. Hơi thở tâm tịnh.
Tĩnh trong động, động trong tĩnh.
Hơi thở là nhịp cầu nối trời và người, nơi Tam giáo quy
nguyên.
. Tịnh học Đại Đạo.
Tâm thức như mặt hồ phẳng lặng, phản chiếu ánh sáng vô biên.
Tịnh học là con đường trở về chính mình.
. Tâm Tĩnh - Nội Khí - Ngoại Khí.
Tâm tĩnh thì khí hòa.
Nội khí - ngoại khí giao thoa như trời đất gặp nhau trong một hơi thở.
. Ngoại khí - Nội khí - Âm Dương.
Ngoại khí là gió trời, nội khí là lửa sống.
Âm - Dương hòa hợp, thân thể trở thành vũ trụ thu nhỏ.
. Nhâm - Đốc - Xung - Đới.
Kinh mạch mở như dòng sông chảy về biển lớn.
Thân - khí - huyết - thần - ý - tâm cùng hòa một nhịp.
. Tuyến tùng - trẻ hóa.
Ánh sáng từ tuyến tùng bừng lên như bình minh trong não bộ.
Ngoại khí vào - nội tạng điều hòa - thân thể trẻ lại.
. Hợp nhất Tinh - Khí - Thần.
Tinh là gốc, Khí là dòng, Thần là hoa.
Ba yếu tố hợp nhất, con
người trở thành chính mình.
. Cửa ngõ trường sinh.
Khi kinh mạch thông, tuyến tùng mở.
Cửa trường sinh hé nhẹ như cánh hoa nở trong đêm.
. Đỉnh cực nội khí - ngoại khí.
Nội khí dâng lên như trăng rằm, ngoại khí tinh khiết như sương mai.
Tâm thức sáng như ngọn đèn vô tận.
. Chu trình khí học - nghi thức tâm linh.
Mỗi vòng thở là một vòng luân hồi nhỏ,
Một nghi thức đưa con người về lại bản thể.
. Huyệt đạo - tầng khí lực.
Huyệt mở - khí dâng - thân sáng.
Tầng tầng khí lực như những cánh cửa mở vào sự sống.
. Minh triết nhân sinh.
Thiền động là thân, thiền khí là hơi thở, thiền tâm là ánh sáng.
Ba thiền hợp nhất, con đường
minh triết hiện ra.
. Khai sáng tâm thức.
Tâm thức mở từng lớp như hoa sen nở.
Nội khí - ngoại khí - trí tuệ - tâm linh hòa làm
một.
. Khí học não bộ.
Tuyến tùng là mặt trời, limbic là dòng sông, vỏ não là bầu trời.
Đại Chu Thiên vận hành trong từng ý niệm.
. Khí học cột sống.
Đốc mạch là trục trời, mệnh môn là cửa sống.
Đản trung - khí hải - túc tam lý là ba
ngọn đèn giữ thân sáng.
. Ý nghĩa 12 Phương Pháp.
Mười hai phương pháp như mười hai nấc thang.
Đưa con người từ hơi thở đến trí tuệ.
. Bí pháp - trị bệnh - khám bệnh - phòng bệnh.
Thân động mà tâm tịnh, động tác mà là thiền.
Ba công thức - ba con đường - một mục đích: Làm sáng bản thể.
. Tham khảo - tri thức - minh triết.
Tri thức là nền, trải nghiệm là đường, minh triết là hoa.
Tất cả hội tụ trong
hơi thở.
ĐẠI ĐẠO KHÍ HỌC
Kết Luận.
Khí là sự sống.
Hơi thở là nhịp cầu nối thân và đạo.
Khi con người biết thở đúng, thở sâu, thở chánh niệm,
thì thân được nuôi dưỡng, tâm được thanh lọc, trí được khai mở.
- Đại Đạo dạy rằng:
. Tinh là gốc - Khí là động - Thần là
sáng.
Phương Pháp XII là nơi ba yếu tố ấy hợp nhất,
như ba dòng sông chảy về một biển lớn.
Khi kinh mạch thông, tuyến tùng mở, tâm thức sáng,
con người trở về với bản
thể thanh tịnh - hiền hòa - nhân ái.
Đó chính là Đại Đạo Khí Học:
Một con đường dưỡng sinh.
Một triết học nhân sinh.
Một nghệ thuật sống.
Một ánh sáng dẫn đường cho đồng sinh trong thời đại mới.
CHƯƠNG 1 - CHƯƠNG 12
KHỞI NGUYÊN CỦA HƠI THỞ
Hơi thở là nhịp đầu tiên của sự sống và là tiếng vọng cuối cùng khi
thân xác trở về tĩnh lặng.
Chương này mở ra nền tảng sinh học - nội tiết - thần kinh của hô hấp, giải thích vì sao hơi thở là cội nguồn của Tinh -
Khí - Thần.
Từ đây, độc giả bước vào cánh cửa đầu tiên của Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn.
PHƯƠNG PHÁP I
TẬP THỞ - ĐÁNH THỨC NỘI KHÍ
Phương pháp mở đầu, thiết
lập nhịp thở sâu - chậm - đều - êm - nhẹ.
Đây là nền móng của toàn bộ 12 phương pháp, nơi
Đan Điền được đánh thức, nội khí bắt đầu vận hành.
PHƯƠNG PHÁP II - VI:
KHAI MỞ THÂN - KHÍ - HUYẾT
Năm phương pháp tiếp theo mở gân cốt, điều hòa khí huyết, khai thông kinh mạch.
Chương này phân tích
sâu:
- Cơ chế sinh học.
- Tác động lên cột sống - tim - phổi.
- Vai trò của dây thần kinh phế vị.
- Sự hình thành "Lửa cơ" - năng lượng nội sinh.
PHƯƠNG PHÁP VII - IX
VẬN HÀNH NHÂM - ĐỐC - XUNG - ĐỚI
Đây là giai đoạn khí học trung cấp, nơi kinh mạch được mở rộng, nội khí tăng trưởng.
Chương này giải thích:
- Nhâm mạch nuôi âm.
- Đốc mạch nâng dương.
- Xung mạch điều huyết.
- Đới mạch ổn định trục thân.
PHƯƠNG PHÁP X
KÍCH ĐỘNG THẦN KHÍ
Phương pháp này đánh thức hệ thần kinh trung ương, mở tuyến tùng, kích hoạt hệ limbic - vỏ não.
Đây là bước chuyển từ thân học sang tâm học.
PHƯƠNG PHÁP XI
HỢP NHẤT NỘI KHÍ - NGOẠI KHÍ.
Nội khí thân thể gặp ngoại khí vũ trụ.
Âm - Dương hòa hợp.
Thân - tâm - linh bắt đầu hợp nhất.
PHƯƠNG PHÁP XII
HÔ HẤP CHO KHỎE RỒI NGHĨ.
Đỉnh cực của toàn bộ hệ thống.
Hơi thở trở thành đạo, ý niệm trở thành trí, tâm thức trở thành ánh
sáng.
Chương này phân tích toàn diện 21 mục mà Bạn đã yêu cầu.
TAM BỬU
HOA - TRÀ - RƯỢU
Giải thích biểu tượng Tinh - Khí - Thần.
Tại sao ba báu vật này là nghi thức chống lão hóa của Đại Đạo.
TỊNH HỌC ĐẠI ĐẠO
Tịnh học là khoa học của tâm thức minh tịnh.
Chương này phân tích triết học nhân sinh Nội Khí - Ngoại Khí.
KHÍ HỌC NÃO BỘ
CỘT SỐNG - TUYẾN TÙNG
Giải thích Đại Chu Thiên - Tiểu Chu Thiên trong não bộ.
Cột sống là trục trời.
Tuyến tùng là mặt trời nội tâm.
PHƯƠNG PHÁP 11 - 12
BÍ PHÁP TRỊ - KHÁM - PHÒNG BỆNH.
Giải thích 12 phương
pháp như một ẩn dụ bí pháp.
Ba công thức:
- Trị bệnh.
- Khám bệnh.
- Phòng bệnh.
Tương ứng Tinh - Khí - Thần.
ĐẠI ĐẠO KHÍ HỌC
Chương cuối cùng, nơi
toàn bộ triết học - khí học - thiền học hợp nhất.
Đây là chương kết tinh, đưa độc giả đến đỉnh cực của minh triết nhân sinh.
TỊNH CA
KHÍ ĐẠO
Hơi thở đầu tiên mở trời trong ngực,
Hơi thở cuối cùng khép
lại một kiếp nhân
sinh.
Giữa hai nhịp ấy, con
người đi tìm mình
Trong từng vòng khí, từng nhịp tâm, từng ánh sáng.
Tinh là gốc, Khí là dòng, Thần là hoa,
Ba báu vật nở trong thân như ba mặt trời nhỏ.
Nhâm - Đốc - Xung - Đới
Là bốn dòng sông chảy qua cõi người.
Tuyến tùng mở, ánh sáng tràn
lên vòm não,
Limbic lắng dịu, vỏ não bừng minh.
Cột sống đứng thẳng như trụ trời,
Mệnh môn đỏ lửa như bình minh trong
huyết quản.
Hơi thở vào - ngoại khí nhập,
Hơi thở ra - nội khí hòa.
Âm - Dương gặp nhau trong khoảnh
khắc vô thanh,
Tâm thức mở như hoa sen nở
trong đêm.
Mười hai phương pháp như mười hai nấc
thang,
Đưa con người từ thân đến tâm,
Từ khí đến thần,
Từ phàm đến thánh.
Và khi vòng thở thứ mười
hai khép lại,
Con người không còn
là người cũ.
Một bản thể mới được sinh ra
Trong sự tĩnh lặng rực sáng của Đại Đạo.
TỊNH CA
ÁNH SÁNG ĐẠI CHU THIÊN
I . Khởi Nguyên.
Trước khi có lời, có ý, có hình.
Đã có một dòng sáng mỏng manh trôi giữa hư vô.
Dòng sáng ấy là Khí,
Là hơi thở đầu tiên của vũ trụ,
Là tiếng vọng của Đại Đạo trong lòng hư không.
II . Hơi Thở Của Trời.
Khi con người mở mắt chào đời,
Hơi thở đầu tiên là lời chào của trời đất.
Khi con người nhắm mắt lìa đời,
Hơi thở cuối cùng là lời tiễn biệt của hư vô.
Giữa hai nhịp ấy,
Là hành trình của Đại Chu Thiên trong
thân xác nhỏ bé.
III . Nhâm - Đốc - Xung - Đới.
Nhâm mạch là dòng sông
âm,
Đốc mạch là dòng sông dương.
Xung mạch là biển huyết,
Đới mạch là vòng trời ôm lấy thân người.
Bốn dòng sông gặp nhau trong một hơi thở,
Tạo thành bản giao hưởng của sự sống.
IV . Tuyến Tùng - Mặt Trời Nội Tâm.
Giữa não bộ, có một mặt trời nhỏ,
Không nóng, không
chói,
Nhưng sáng như ngọc,
Tinh khiết như sương mai.
Khi hơi thở chạm vào nó,
Ánh sáng bừng lên,
Chiếu rọi cả một bầu
trời tâm thức.
V . Vận Hành Đại Chu Thiên.
Khí từ Đan Điền dâng lên như trăng mọc,
Đi qua cột sống như dòng thủy triều,
Chạm đến tuyến tùng như
bình minh hé mở.
Rồi từ đó, ánh sáng rơi
xuống như mưa,
Tưới mát từng tế bào,
Làm trẻ lại từng mạch máu,
Làm mềm lại từng ý niệm.
VI . Hợp Nhất,
Khi Đại Chu Thiên hoàn
thành,
Con người không còn là thân xác,
Không còn là ý niệm,
Không còn là giới hạn.
Con người trở thành ánh
sáng,
Một phần của trời,
Một giọt của biển,
Một hơi thở của Đại Đạo.
VII . Mở Rộng - Khép Lại.
Đại Chu Thiên khép lại,
Nhưng cũng mở ra một cánh cửa mới:
Cánh cửa của trí tuệ,
Của tình thương,
Của sự bình an không lời.
Và người luyện biết rằng:
Mỗi hơi thở là một vũ trụ,
Mỗi vòng khí là một kiếp sống,
Mỗi ánh sáng là một lời nhắc:
Hãy trở về với chính mình.
KINH VĂN KHÍ ĐẠO
1 . Khí Gốc Sự Sống.
Không Khí, thân
tàn;
Không Tinh, lực suy;
Không Thần, tâm tối.
Tinh - Khí - Thần hợp nhất,
Con người trở về bản thể sáng ngời.
2 . Nhịp Cầu Trời - Người.
Hít vào là tiếp nhận ngoại khí,
Thở ra là điều hòa nội khí.
Ngoại khí thanh, nội khí hòa,
Thân an, tâm tịnh, trí sáng.
3 . Nhâm - Đốc - Xung - Đới Bốn
Cửa Đạo.
Nhâm dưỡng âm,
Đốc nâng dương,
Xung điều huyết,
Đới giữ thân.
Bốn cửa mở, Đạo hiển
lộ.
4 . Tuyến Tùng Ngọn Đèn Trí Tuệ.
Khi tâm tịnh, đèn sáng.
Khi đèn sáng, trí khai.
Khi trí khai, Đạo hiện.
5 . Đại Chu Thiên Bừng Sáng.
Khí từ Đan Điền lên Bách Hội,
Từ Bách Hội xuống Đan Điền.
Một vòng là một kiếp,
Mười hai vòng là một đời.
6 . Tâm Tịnh Điều Khí.
Khí điều thì Huyết thuận.
Huyết thuận thì Thần sáng.
Thần sáng thì Đạo thông.
7 . Luyện Tâm Trở Về Ngôi Xưa.
Không tìm bên ngoài,
Không cầu nơi khác.
Đạo ở trong hơi thở,
Hơi thở ở trong tâm,
Tâm ở trong tĩnh lặng.
8 . Tinh Đầy, Khí Mạnh Mẽ.
Khi Khí mạnh, Thần sáng;
Khi Thần sáng, người hòa cùng Đại Đạo.
9 . Hãy Thở Như Trời Thở.
Hãy nghĩ như nước nghĩ,
Hãy sống như ánh sáng sống.
10 . Thành Công Khí Học Đạo.
Đó là con đường của bình an,
Của minh triết,
Của tình thương vô lượng.
LUẬN GIẢI KHÍ HỌC ĐẠO
Triết học Đông - Tây - Khí học - Tâm linh - Nhân sinh.
I . Khí - Bản Thể của Sự Sống.
Trong triết học Đông phương, Khí là nền tảng của vạn hữu.
Lão Tử gọi Khí là "Huyền chi hựu huyền".
Trang Tử gọi Khí là "Hồ hô chi khí".
Phật giáo gọi Khí là "Hơi thở chánh niệm".
Nho gia gọi Khí là "Hạo nhiên chi khí".
Trong triết học phương Tây, tuy không dùng chữ "Khí".
nhưng Plato nói về "Linh hồn thế giới".
Plotinus nói về "Một - The One".
Spinoza nói về "Substantia - Bản thể duy nhất".
Husserl nói về "Ý thức thuần túy".
Heidegger nói về "Hữu -
Sein".
Kết quả tất cả đều chỉ về một thực tại duy nhất:
Một dòng năng lượng - ý thức - bản thể.
Thấm nhuần trong mọi sự sống.
Khí Học Đại Đạo chính là điểm gặp nhau của những truyền thống ấy.
II . Hơi Thở - Cầu Nối Giữa Thân và Đạo.
Đông phương xem
hơi thở là cửa ngõ của Đạo.
Tây phương xem
hơi thở là nhịp của hiện hữu.
Heidegger nói:
"Con người là hữu thể biết lắng nghe."
Đại Đạo nói:
" - Con người là hữu thể biết thở.
Khi ta thở sâu, chậm, đều, êm, nhẹ.
Ta không chỉ nuôi thân, mà còn
mở cửa tâm linh, đưa ý
thức trở về bản thể.
Hơi thở là triết học sống, là tịnh học vận hành, là khoa học của sự tỉnh thức".
III . Đại Chu Thiên - Vòng Quay của Ý Thức.
Đại Chu Thiên không chỉ là vận hành khí mạch, mà còn là vận hành ý thức.
Trong phương Đông:
- Nhâm - Đốc - Xung - Đới là bốn dòng sông năng lượng.
Trong phương Tây:
- Plotinus mô tả linh hồn
đi từ "Một" xuống thế giới rồi trở về "Một".
Đại Chu Thiên chính là hành
trình trở về:
Từ thân - khí - tâm - linh - bản thể.
Khi khí từ Đan Điền lên Bách Hội,
đó là ý thức đi lên.
Khi khí từ Bách Hội xuống Đan Điền,
đó là ý thức trở về.
Đại Chu Thiên là vòng quay
của ánh sáng nội tâm.
IV . Tuyến Tùng - Mặt Trời của Não Bộ.
Đông phương gọi tuyến tùng là Thiên
Môn.
Tây phương gọi nó là con mắt thứ ba (Third
Eye).
Khoa học gọi nó là tuyến nội tiết điều hòa nhịp sinh học.
Khi hơi thở chạm vào tuyến tùng.
Melatonin tiết ra.
Não bộ sáng lên.
Tâm thức mở rộng.
Đây là điểm giao nhau của:
- Sinh học.
- Thần kinh học.
- Thiền học .
- Khí học.
- Triết học tâm linh.
Tuyến tùng là ngọn đèn của trí tuệ.
V . Tinh - Khí - Thần: Ba Trụ Cột của Nhân Sinh.
phương Đông xem Tinh - Khí - Thần là ba báu vật.
phương Tây xem Body - Mind - Spirit là ba tầng hiện hữu.
Tinh là vật chất.
Khí là năng lượng.
Thần là ý thức.
Ba yếu tố này tương ứng với:
- Aristotle: Thể -Hình - Mục đích.
- Descartes: Thân - Tư duy.
- Spinoza: Thân - Tâm là hai thuộc tính của một bản thể.
- Husserl: Ý thức là dòng chảy không gián đoạn .
- Phật giáo: Sắc - Thọ - Tưởng - Hành - Thức.
Khí Học Đại Đạo hợp nhất tất cả:
Tinh là gốc - Khí là động - Thần là sáng.
VI . Khí Học và Chống Lão Hóa - Giao Điểm của Khoa Học và Đạo Học.
Khoa học hiện đại chứng minh:
- Hơi thở sâu kích hoạt dây phế vị.
- Giảm cortisol.
- Tăng serotonin.
- Tăng neuroplasticity.
- Tăng tuần hoàn não .
- Giảm viêm.
- Tăng tuổi thọ tế bào.
Đạo học cổ truyền nói:
- Khí thông thì huyết hòa.
- Huyết hòa thì tâm an.
- Tâm an thì thần sáng.
- Thần sáng thì trường sinh.
Hai con đường gặp nhau trong Phương Pháp XII - Hô Hấp Cho Khỏe Rồi
Nghĩ.
VII . Minh Triết Nhân Sinh - Con Đường của Đại Đạo.
Phương Đông dạy:
"Sống thuận Đạo thì an."
Phương Tây dạy:
"Sống thuận bản thể thì tự do."
Khí Học Đại Đạo dạy:
"Sống thuận hơi thở thì sáng."
Minh triết nhân sinh không nằm trong sách vở,
mà nằm trong nhịp thở của chính mình.
Khi hơi thở thanh.
tâm thanh.
Khi tâm thanh.
đời thanh.
Khi đời thanh.
Đạo hiện.
VIII . Kết Luận - Khí Học Đại Đạo là Cầu Nối Đông - Tây.
Khí Học Đại Đạo không phải là tôn giáo.
Không phải là triết học thuần túy.
Không phải là khoa học đơn lẻ.
Nó là cầu nối:
- Giữa Đông và Tây.
- Giữa thân và tâm.
- Giữa khoa học và tâm linh.
- Giữa hữu hạn và vô biên.
- Giữa con người và Đại Đạo.
Khí Học Đại Đạo là nghệ thuật sống, là triết học của hơi thở, là khoa học của sự tỉnh thức, là ánh sáng của nhân sinh.
TRIẾT HỌC TÂM LINH
TUYẾN TÙNG & HUYỀN LINH HỌC
I . Tuyến Tùng - Cội Nguồn của Ánh Sáng
Nội Tâm.
Tuyến tùng (pineal gland) từ lâu đã được xem như ngọn đèn của linh hồn, một
trung tâm giao thoa giữa sinh học
và tâm linh.
Trong triết học phương Đông, nó được gọi là Thiên Môn, cửa trời trong thân người.
Trong triết học phương Tây, Descartes xem tuyến tùng là "chỗ ngự của linh hồn".
Trong Đại Đạo, tuyến tùng là điểm hội tụ của Tinh - Khí - Thần, nơi ánh sáng nội tâm được khai mở.
Tuyến tùng không chỉ tiết melatonin điều hòa giấc ngủ, mà còn là bộ chuyển đổi năng lượng tinh tế, nơi ngoại khí vũ trụ được tiếp nhận và chuyển hóa thành nội minh.
Khi hơi thở chạm đến tuyến tùng.
Khi tâm tịnh như mặt hồ.
Khi ý niệm trong sạch.
Kuyến tùng mở ra như một đóa sen
trong đêm.
Kỏa ánh sáng dịu dàng soi rọi toàn bộ não bộ.
Đó là khởi điểm của tâm linh học.
II . Triết Học Tâm Linh
Tuyến Tùng - Giao Điểm Đông Tây.
1 . Phương Đông.
- Lão Tử: "Hư tâm thực khí."
- Trang Tử: "Tinh khí vi vật, du hồn vi biến."
- Phật giáo: "Minh tâm kiến tánh."
- Đại Đạo: "Tâm tịnh thì Thần minh."
Tuyến tùng là điểm hội tụ của minh tâm.
2 . Phương Tây.
- Plato: Ánh sáng của "Thế giới ý niệm".
- Plotinus: "The One" nguồn sáng tuyệt đối.
- Descartes: Nơi linh hồn giao tiếp với thân xác.
- Husserl: "Ý thức thuần túy" - dòng sáng không hình tướng.
Tuyến tùng là cửa sổ của ý thức.
3 . Khí Học Đại Đạo.
Khi nội khí dâng lên theo
Đốc mạch.
Khi ngoại khí nhập vào qua hơi thở.
Khi tâm thức lắng lại.
Tuyến tùng trở thành mặt trời nội tâm.
Chiếu sáng toàn bộ Đại Chu Thiên trong não bộ.
Đây là triết học tâm linh tuyến tùng:
Một triết học của ánh sang.
Của sự tỉnh thức.
Của sự trở về.
III . Huyền Linh Học. Khoa Học của Ánh Sáng Nội Tại.
Huyền Linh Học không phải là mê tín.
mà là khoa học của tầng
vi tế.
nơi năng lượng - ý thức - linh hồn tương tác.
1 . Huyền Linh là gì?
Huyền Linh là sự sống tinh tế ẩn
sau hình tướng.
Là dòng sáng vô
hình nuôi dưỡng thân - tâm - linh.
Là "linh quang" trong mỗi con người.
2 . Hơi thở và Huyền Linh.
Hơi thở là phương tiện đưa Huyền Linh vào thân.
Khi thở sâu.
Huyền Linh sáng lên.
Khi thở chánh niệm.
Huyền Linh tỏa rộng.
Khi thở trong tĩnh lặng.
Huyền Linh hợp nhất với Đại Đạo.
3 . Tuyến tùng và Huyền Linh.
Tuyến tùng là điểm hội tụ của Huyền Linh.
Khi mở, nó cho phép con
người:
- Cảm nhận năng lượng vi tế.
- Trực giác sáng suốt.
- Tâm thức mở rộng.
- Trí tuệ bừng sáng.
- Tình thương vô lượng.
Đây là khoa học của linh hồn, một khoa học không đo bằng máy móc, mà đo bằng sự tỉnh thức.
IV . Đại Chu Thiên - Huyền Linh Vận Hành.
Khi khí vận hành từ Đan Điền lên Bách Hội.
đó là Huyền Linh đi lên.
Khi khí từ Bách Hội trở về Đan Điền.
đó là Huyền Linh trở về.
Đại Chu Thiên là vòng quay
của linh hồn.
Một chu trình của ánh sáng.
Một nghi thức của sự sống.
Khi Đại Chu Thiên hoàn thành.
Con người trở thành một với ánh sáng.
Một với Đại Đạo,
Một với vũ trụ.
V . Tâm Linh Tuyến Tùng - Con Đường Minh Triết Nhân Sinh.
Tuyến tùng mở không phải để thấy điều kỳ bí.
mà để thấy chính mình.
Tâm linh không phải là rời bỏ đời sống.
Mà là sống sâu hơn.
Sống tỉnh thức hơn.
Sống yêu thương hơn.
Minh triết nhân sinh là:
- Biết thở .
- Biết lắng nghe.
- Biết buông bỏ.
- Biết thương yêu.
- Biết trở về.
Tuyến tùng là ngọn đèn soi đường cho hành trình ấy.
VI . Kết Tinh - Tuyến Tùng, Huyền Linh và Đại Đạo.
Khi tuyến tùng mở.
Huyền Linh sáng.
Khi Huyền Linh sáng.
Tâm thức mở.
Khi tâm thức mở.
Đại Đạo hiển lộ.
Đó là đỉnh cực của Khí Học Đại Đạo:
Một con đường của ánh sang.
Một triết học của hơi thở.
Một nghệ thuật sống.
Một minh triết dành cho
nhân loại.
* LỜI NHÀ XUẤT BẢN.
Nhà xuất bản xin trân trọng giới thiệu đến quý độc giả một tác phẩm mang giá trị đặc biệt: Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa khoa học và tâm linh, giữa thân thể và tâm thức.
Trong thời đại mà con người bị cuốn vào nhịp sống gấp gáp, bộ "Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn" là một lời nhắc nhở dịu dàng rằng: Sức khỏe, sự bình an và tình thương là những giá trị không thể đánh mất.
Chúng tôi tin rằng tác phẩm này sẽ trở thành một người bạn đồng hành đáng quý, giúp độc giả tìm lại sự cân bằng, sự an nhiên, và niềm tin vào khả năng tự chữa lành của chính mình.
* LỜI TÁC GIẢ.
Có những hành trình không
bắt đầu bằng bước chân, mà bằng một hơi thở. Và cũng có những cuộc chuyển hóa không đến từ biến động bên ngoài, mà từ sự lắng dịu
của nội tâm. Bộ "Khí Công Thể Dục Đạo Dẫn" gồm mười
hai phương pháp mà quý độc giả đang cầm trên tay chính là kết tinh của một hành trình như thế: hành trình trở về với chính mình, trở về với hơi thở, trở về với nguồn sống nhiệm mầu mà Đại Đạo đã trao cho mỗi con người.
Tôi không viết những trang này như một bậc thầy, mà như một người học trò khiêm
cung trước thiên nhiên, trước hơi thở, trước sự vận hành thầm lặng của khí lực trong từng tế bào. Mười hai phương pháp - từ Phương Pháp I - Tập Thở, khai mở nhịp sinh học căn bản, đến Phương Pháp XII - Hô Hấp Cho Khỏe Rồi
Nghĩ, đỉnh cực của sự hợp nhất Tinh - Khí - Thần là một con đường được dệt nên bằng trải nghiệm, chiêm nghiệm và lòng thương
yêu dành cho đồng sinh.
Trong từng động tác khoan thai, từng vòng hô hấp nhẹ như mây trời, tôi nhìn thấy không chỉ sự vận động của gân cốt, mà còn sự chuyển hóa của tâm linh. Khi hơi
thở trở nên trong sạch, ý niệm trở nên chơn chánh, và
tinh thần trở nên sáng suốt, con người tìm lại được sự bình an
nguyên thủy, thứ bình an không đến từ bên ngoài mà từ chính nội tâm tĩnh lặng.
Tôi xin dâng tác
phẩm này như một nén tâm hương gửi đến những ai đang tìm kiếm sự an nhiên, sự hồi phục, hay đơn giản chỉ là một lối sống đẹp hơn. Nguyện cho từng trang sách trở thành một người bạn hiền,
một dòng nước mát, một ánh sáng nhỏ soi đường cho quý độc giả trên hành trình dưỡng sinh -
tu tâm - khai trí.
Nguyện cho tất cả chúng ta, trong từng hơi thở,
đều tìm thấy tình thương, sự hòa bình và ánh sáng của Đại Đạo.
* Hiền Tài / Huỳnh Tâm.
Xuân Rừng Thiên Nhiên Luxembourg
paris 2011.
HẾT
* - MỤC LỤC THAM KHẢO.
- Dẫn nhập khí học
- Cơ chế sinh học - nội tiết - thần kinh.
- Hơi thở và
neuroplasticity.
- Tam Bửu và Tinh - Khí - Thần.
- Tịnh học Đại Đạo.
- Nội khí - ngoại khí - Âm Dương.
- Kinh mạch và tuyến tùng.
- Chu trình khí học .
- Thiền động - thiền khí - thiền tâm .
- Minh triết nhân sinh.
- Khí học não bộ - cột sống.
- Ý nghĩa 12
Phương Pháp.
- Bí pháp trị - khám - phòng bệnh.
- Kết luận khí học.
- Phong cách học thuật - triết học - khí học.
- Hội tụ của ba ngành khoa học:
- Sinh lý học hô hấp.
- Thần kinh học - neuroplasticity.
- Khí học - kinh mạch - tâm linh học.
- Hơi thở cơ chế sinh học - năng lượng - tâm thức.
- Nội khí vận hành như một hệ thống thủy lực tinh vi.
- Ngoại khí tương tác như
trường điện sinh học vũ trụ.
- Tuyến tùng trung tâm điều hòa trẻ hóa.
- Cột sống trục năng lượng.
- Não bộ bầu trời của ý thức.
- Cự đỉnh dưỡng sinh -
thiền học - khí học.
- Hệ thống tư liệu tham khảo, được phân loại theo 6 nhóm:
1) Khí công - Đạo dẫn - Dưỡng sinh.
2) Giải phẫu - sinh lý - nội tiết - thần kinh.
3) Tâm lý học - thiền học - neuroplasticity.
4) Triết học - tôn giáo - tâm linh học.
5) Y học cổ truyền - kinh mạch - huyệt đạo.
6) Tài liệu hiện đại về chống lão hóa - năng lượng học.
- Khí Công Đạo Dẫn - Dưỡng Sinh.
- Đức Hộ Pháp Phạm Công Tắc - Mười Hai Bài Tập Khí Công - Thể Dục - Đạo Dẫn.
- Huỳnh Tâm (Le Moine de
la Puissance dans la Quiétude) - Hệ thống hóa 12 Phương Pháp Khí Công Đạo Dẫn.
- Đạo Đức Kinh - Lão Tử: Nguyên lý "Hư - Tĩnh - Nhu - Thuận" trong vận hành
khí.
- Dịch Cân Kinh - Thiếu Lâm: Nguyên lý chuyển hóa gân cốt - nội khí.
- Thái Cực Quyền - Chuẩn hóa hơi thở - vận khí - điều tâm.
- Giải Phẫu - Sinh Lý - Nội Tiết - Thần Kinh.
- Gray’s Anatomy - cấu trúc não, tuyến tùng, hệ thần kinh tự chủ.
- Guyton & Hall - Textbook of Medical Physiology: Cơ
chế hô hấp sâu, phế vị, tuần hoàn não.
- Journal of Endocrinology - nghiên cứu melatonin,
serotonin, cortisol.
- Journal of Applied Physiology - tác động của hít thở sâu lên tim - phổi - cơ -
xương.
- Neuroscience Letters - nghiên cứu về neuroplasticity và thiền khí.
III . Tâm Lý Học - Thiền Học -
Neuroplasticity - Jon Kabat - Zinn - Mindfulness-Based Stress Reduction: Hơi thở
và hệ thần kinh.
- Andrew Huberman - Neurobiology of Breathwork: Tác động lên synapse và vỏ não.
- Daniel Goleman - Altered Traits: Thiền định và biến đổi thần kinh lâu dài.
- Richard Davidson - The Emotional Brain: Hệ limbic và điều hòa cảm xúc.
- Triết Học - Tôn Giáo - Tâm Linh Học.
- Đại Đạo Tam Kỳ Phổ Độ - Tịnh học, Tâm tịnh, Tam bửu.
- Upanishads - hơi thở (prana) như bản thể của sự sống.
- Yoga Sutras - Patanjali: Pranayama và thanh lọc tâm thức.
- Thiền Tông - Hơi thở là "nhất niệm vô niệm".
- Kinh Dịch - nguyên lý Âm - Dương - Thăng - Giáng - Hợp nhất.
- Y Học Cổ Truyền - Kinh Mạch - Huyệt Đạo.
- Hoàng Đế Nội Kinh: Nhâm - Đốc - Xung - Đới, khí hải, đản trung.
- Nan Kinh: Hệ thống huyệt đạo - vận khí - dưỡng sinh.
- Bản Thảo Cương Mục: Khí huyết - tạng phủ - âm
dương.
- Châm Cứu Đại Thành: Tác động của hơi thở lên kinh mạch.
- Chống Lão Hóa - Năng Lượng Học - Sinh Học Tế Bào.
- David Sinclair - Lifespan: Cơ chế chống lão hóa, NAD + ty thể.
- Rhonda Patrick - Cellular Stress Response: Hô hấp sâu và giảm viêm.
- Harvard Medical School - nghiên cứu về hơi thở và telomere.
- HeartMath Institute - nhịp tim - cảm xúc - trường năng lượng sinh
học.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét