Hai lòng bàn tay xoa với nhau cho nóng, háp sát vào mắt, rồi từ từ kéo ra 2 bên mí chót con mắt. Háp như vậy cho đúng 12 lượt, rồi lần nhắm mắt lại rồi kéo tay ra, bùng mí mắt ra tưởng một Thiên Nhãn ở trước mắt.
Tinh thần phải mạnh dạn.
* Vận Động Khớp Xương Đầu Và Cổ.
Bằng cách lắc lư cái đầu, từ trái qua mặt, rồi bên mặt qua bên trái 12 cái.
Đông tĩnh chuyển xây.
Phương pháp IX kích hoạt trục não - cổ - mắt, nơi giao hội giữa thần kinh trung ương và mạch khí thượng hành.
- Chống lão hóa: Tăng lưu thông máu não, cải thiện thị lực, giảm căng thẳng vùng cổ gáy.
- Khí lực dưỡng sinh: Hơi ấm từ lòng bàn tay kích hoạt huyệt Tình Minh (BL1) và Toàn Trúc (BL2), nuôi dưỡng thần quang.
- Sinh lý học: Kích thích tuyến giáp trạng, điều hòa nội tiết, tăng chuyển hóa tế bào.
- Tịnh dưỡng: Hơi thở sâu, tâm tĩnh, giúp Thần hợp Thiên - con người hòa cùng vũ trụ năng lượng.
3 . Phân Tích Động Tác - Sinh Lý & Khí Học.
- Xoa tay - hấp mắt: Tạo nhiệt năng, kích thích vi tuần hoàn quanh hốc mắt, tăng oxy cho võng mạc.
- Lắc đầu - xoay cổ: Mở Đốc Mạch và Nhâm Mạch, giải phóng khí ứ, giảm áp lực nội sọ.
- Kích hoạt huyệt đạo: Tình Minh, Toàn Trúc, Phong Trì, Đại Chùy - liên kết khí huyết vùng đầu cổ.
- Vùng Thận khí: Khi đầu cúi, khí từ Khí Hải dâng lên Bách Hội, tạo dòng Thượng hành khí.
4 . Công Dụng Dòng Hạ - Trung - Thượng Hành Khí.
Dòng khí | Hướng lưu chuyển | Tác dụng |
Hạ hành khí | Từ đầu
xuống Đan Điền | Ổn định
thần trí, giảm stress |
Trung hành khí | Từ cổ đến
tim phổi | Điều hòa
hô hấp, tuần hoàn |
Thượng hành khí | Từ Đan
Điền lên não | Khai mở
trí tuệ, tăng minh mẫn |
5 . Khí Lực Nội - Ngoại Sinh & Khí Công.
- Nội sinh: Khí phát từ ý niệm, hơi thở, tâm pháp "nhẹ - tròn - đều - liên tục".
- Ngoại sinh: Khí từ môi trường, ánh sáng, nhiệt năng bàn tay.
- Khác biệt: Khí công là phương pháp luyện khí có quy luật; khí lực dưỡng sinh là ứng dụng khí học tự nhiên để duy trì sinh lực.
6 . Nội Công - Nội Khí - Nội Hỏa - Nội Thần.
- Nội công: Sức mạnh cơ học và thần kinh.
- Nội khí: Năng lượng sinh học lưu thông trong kinh mạch.
- Nội hỏa: Nhiệt năng chuyển hóa tế bào.
- Nội thần: Ý thức điều khiển khí - hợp nhất với Đạo.
Tất cả phối hợp với tạng phủ (tim, phổi, gan, thận, tỳ) tạo chu trình chuyển hóa toàn thân.
7 . Tác Dụng Đối Với Tạng Phủ - Nội Tạng - Trí Tuệ.
- Gan - Mật: Khí lưu thông, giảm ứ trệ.
- Tỳ - Vị: Tăng hấp thu dưỡng chất.
- Thận: Điều hòa tinh khí, chống suy nhược.
- Não: Tăng tuần hoàn, cải thiện trí nhớ, sáng suốt.
Trí tuệ được khai mở qua Thiên Nhãn, biểu tượng của minh triết nội tâm.
8 . Tác Động Hệ Bạch Huyết - Cột Sống - Gân - Khớp.
- Lắc đầu - xoay cổ: Kích hoạt hệ bạch huyết vùng cổ, tăng hồi lưu tĩnh mạch.
- Giải phóng khớp cổ - vai: Giảm co cứng cơ, tăng đàn hồi dây chằng.
- Cột sống cổ: Mở trục sống, cải thiện dẫn truyền thần kinh.
9 . Tác Dụng Hệ Hô Hấp - Phổi - Tuần Hoàn Não.
- Hít sâu khi xoa mắt: tăng oxy máu.
- Thở ra khi xoay cổ: giảm áp lực nội sọ.
- Cải thiện tuần hoàn não - phổi, giúp tỉnh táo, giảm mệt mỏi.
10 - Hít Thở - Huyết Áp - Tim Mạch.
- Hít sâu - kích hoạt cơ hoành, tăng thể tích phổi.
- Thở ra - giảm huyết áp, ổn định nhịp tim.
- Tăng biến thiên nhịp tim (HRV) - chỉ số trẻ hóa sinh học.
11 . Nội Công - Nội Hỏa - Nội Khí & Hệ Tiêu Hóa - Miễn Dịch.
- Khí học kích thích tuyến tụy, điều hòa đường huyết.
- Gan - mật hoạt hóa nhờ xoay cổ, tăng lưu thông máu.
- Miễn dịch: Tăng sản xuất lympho, chống oxy hóa tế bào.
12 . Phốt Pho - Canxi - Chống Lão Hóa.
- Phốt pho hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tế bào.
- Canxi củng cố xương, răng, điều hòa thần kinh cơ.
Khi khí lưu thông, hấp thu khoáng chất tối ưu, chống loãng xương và suy giảm thần kinh.
13 - Chuyển Hóa Cảm Xúc - Tâm Trạng - Hậu Thiên.
- Hấp cặp nhãn giúp tâm an - thần định, giảm lo âu.
- Cảm xúc được chuyển hóa thành năng lượng tích cực, nuôi dưỡng hậu thiên khí.
- Tâm sáng, trí khai, nhân sinh an lạc.
14 - Huyệt Đạo & Công Dụng Môi Sinh.
Huyệt | Vị trí | Công dụng |
Tình Minh (BL1) | Góc trong
mắt | Sáng mắt,
khai thần quang |
Toàn Trúc (BL2) | Đầu mày | Giảm mỏi
mắt, thông khí não |
Phong Trì (GB20) | Sau gáy | Giảm đau
đầu, điều hòa khí huyết |
Đại Chùy (GV14) | Dưới cổ | Tăng miễn
dịch, khai thông Đốc Mạch |
15 - Chống Lão Hóa - Cơ Thể Học & Sinh Lý.
- Tăng tuần hoàn vi mạch vùng đầu cổ.
- Giảm oxy hóa tế bào thần kinh.
- Kích thích tái tạo collagen quanh mắt.
- Cân bằng hệ thần kinh giao cảm - phó giao cảm.
16 - Tổng Hợp Công Dụng Trên Tâm - Ý - Thân - Tinh - Khí - Thần.

Thành tố | Hiệu quả |
Tâm | An định,
giảm lo âu |
Ý | Tập trung,
sáng suốt |
Thân | Linh hoạt,
giảm mỏi cổ |
Tinh | Tăng nội
tiết, chống suy nhược |
Khí | Lưu thông,
điều hòa âm dương |
Thần | Hợp Thiên,
khai trí tuệ |
17 . Hội Tụ Huyệt Đạo - Não Bộ - Đan Điền - Âm Dương.
Phương pháp IX là sự hội tụ của khí học và thần học:
- Não bộ là trung tâm điều khiển khí.
- Đan Điền là nguồn năng lượng sinh học.
2 . Bí Mật Trường Sinh Học - Từ Tế Bào Đến Vũ Trụ.
. Cấp độ tế bào.
Khi hai bàn tay xoa nóng và áp lên mắt, nhiệt năng và điện sinh học kích hoạt protein cảm quang trong võng mạc, đồng thời tăng dẫn truyền thần kinh thị giác.
Đây là hiệu ứng bio-photon, nơi tế bào phát ra ánh sáng nội sinh - một hiện tượng được các nhà vật lý sinh học xem là ngôn ngữ của sự sống.
. Cấp độ khí học.
Khí từ lòng bàn tay (huyệt Lao Cung) truyền vào Tình Minh, Toàn Trúc, rồi lan đến não bộ qua Đốc Mạch.
Dòng khí này điều hòa âm dương, kích hoạt thượng hành khí, giúp não - mắt - cổ - tim vận hành trong nhịp sinh học đồng bộ.
. Cấp độ vũ trụ.
Khi "Thiên Nhãn khai", con người đạt đến trạng thái cộng hưởng với trường năng lượng vũ trụ.
Đây là hiện tượng đồng pha sinh học (biological coherence), nơi ý thức và năng lượng hòa làm một - nền tảng của trường sinh học vĩnh cửu.
3 . Khoa Học Hiện Đại Giải Mã Khí Học.
- Neuroplasticity (thần kinh mềm dẻo): Động tác xoay cổ và hấp mắt kích hoạt vùng thị giác - tiền đình - não giữa, giúp tái cấu trúc mạng thần kinh.
- Endocrine balance (cân bằng nội tiết): Kích thích tuyến giáp trạng và tuyến yên, điều hòa hormone tăng trưởng (GH) – yếu tố trẻ hóa tự nhiên.
- Quantum biology (sinh học lượng tử): Năng lượng vi tế từ khí học tương tác với dao động spin electron, tạo hiệu ứng tái tạo năng lượng tế bào.
4 . Triết Học Nhân Sinh - Từ "Hấp Nhãn" Đến "Khai Tâm".
Trong triết học Đông phương, mắt là cửa của tâm, tâm là cửa của trời.
Hấp cặp nhãn không chỉ làm sáng mắt, mà còn làm sáng tâm - một hành vi tự soi chiếu bản thể.
- Khi tay - mắt - tâm hợp nhất, con người đạt đến trạng thái "Đạo đồng nhất thể".
- Khi khí - huyết - thần hòa quyện, sự sống trở thành chu kỳ tái sinh liên tục.
Đây là bí mật của trường sinh học nhân văn:
"Trẻ hóa không phải là chống lại thời gian, mà là hòa vào nhịp thở của vũ trụ."
5 . Kinh Nghiệm Các Nền Văn Minh Dưỡng Sinh.
Nền văn minh | Phương pháp tương đồng | Mục tiêu sinh học |
Ai Cập cổ đại | Thiền ánh
sáng mặt trời qua mắt | Kích hoạt
tuyến tùng |
Ấn Độ – Yoga | Trataka
(nhìn điểm sáng) | Tăng tập
trung và năng lượng não |
Trung Hoa – Khí công | Hấp nhãn –
khai thần quang | Điều hòa
khí huyết, trẻ hóa thần kinh |
Hy Lạp cổ | “Philosophia”
– soi chiếu nội tâm | Tái lập
cân bằng tâm – thân – trí |
Tất cả đều hướng đến một nguyên lý duy nhất:
Ánh sáng nội tâm là nguồn năng lượng trường sinh.
6 . Tổng Hợp Bí Mật Trường Sinh Học.
1 . Nhiệt năng bàn tay - kích hoạt bio-photon.
2 . Khí hành qua huyệt đạo - điều hòa kinh mạch - nội tiết.
3 . Ý niệm tập trung - tạo trường năng lượng đồng pha.
4 . Thần quang khai mở - tái cấu trúc não - tim - khí - huyết.
5 . Tâm định - khí hòa - thần sáng - đạt trạng thái trẻ hóa toàn diện.
7 . Kết Luận - Trường Sinh Là Sự Hợp Nhất.
"Phương pháp IX - Hấp Cặp Nhãn" là một minh chứng cho sự hợp nhất giữa khoa học và Đạo học.
Nó không chỉ là bài tập dưỡng sinh, mà là nghi lễ tái sinh năng lượng, nơi con người tự khai mở Thiên Nhãn - tự trẻ hóa - tự hòa với vũ trụ.
"Khi ánh sáng từ đôi mắt hòa cùng hơi thở của đất trời, con người không còn già đi - mà trở về với bản thể vĩnh hằng."
Tế bào con người phát ra ánh sáng.
Không phải ánh sáng nhìn thấy, mà là bio-photon - lượng tử ánh sáng phát ra từ DNA, ty thể và màng tế bào.
. Điều kỳ diệu là:
- Khi hai bàn tay xoa nóng và áp lên mắt, bio-photon từ lòng bàn tay truyền vào võng mạc, kích hoạt tuyến tùng (pineal gland) và não giữa.
- Đây chính là nền tảng khoa học cho khái niệm "Thiên Nhãn khai" trong khí học cổ truyền.
Các nền văn minh cổ đều biết điều này:
- Ai Cập: "Con mắt Horus" biểu tượng của tuyến tùng.
- Ấn Độ: Ajna Chakra - con mắt thứ ba.
- Trung Hoa: Minh Nhãn - Tình Minh - Thần Quang.
- Hy Lạp: Logos - ánh sáng của lý trí.
Hấp Cặp Nhãn chính là phương pháp kích hoạt ánh sáng nội sinh, giúp:
- Tăng dẫn truyền thần kinh.
- Tăng tái tạo tế bào.
- Tăng minh mẫn.
- Tăng tuổi thọ sinh học.
Đây là bí pháp trường sinh học mà khoa học hiện đại chỉ mới bắt đầu chạm tới.
Các dao động sinh học bắt đầu đồng pha (coherence).
Đồng pha là trạng thái:
- Tế bào dao động cùng tần số.
- Não bộ đồng bộ sóng alpha - theta.
- Tim - phổi - não hòa nhịp.
Đây là trạng thái mà:
- Thiền sư gọi là Định.
- Khí công gọi là Khí hợp nhất.
- Vật lý gọi là coherence.
- Triết học gọi là Hợp Nhất Thể.
Trong trạng thái này:
- Cơ thể tự sửa chữa.
- Tế bào tự tái tạo.
- Tâm trí sáng suốt.
- Thần khí mạnh mẽ.
Hấp Cặp Nhãn là một trong những phương pháp nhanh nhất để đưa cơ thể vào trạng thái đồng pha lượng tử.
Mắt phát ra tần số.
Các nhà khoa học Nhật Bản phát hiện:
- Võng mạc phát ra dao động điện từ.
- Khi mắt được làm ấm, dao động này tăng biên độ.
- Khi tập trung ý niệm, dao động này tăng tần số.
Trong khí học cổ truyền, đây gọi là:
- Thần Quang.
- Nhãn Thần.
- Thiên Nhãn.
* Khi hấp mắt:
- Nhiệt năng kích hoạt huyệt Tình Minh.
- Khí năng kích hoạt huyệt Toàn Trúc.
- Ý niệm kích hoạt não giữa.
Ba yếu tố này hợp nhất tạo thành tần số thần quang, giúp:
- Tăng trí nhớ.
- Tăng trực giác.
- Tăng khả năng tập trung.
- Tăng tốc độ xử lý thông tin.
Đây là nền tảng của trí tuệ trường sinh.
- Trung tâm thần kinh cổ - tủy sống.
- Trung tâm mạch máu lên não.
- Trung tâm bạch huyết vùng đầu.
Trong khí học cổ truyền, cổ là:
- Cửa Khí.
- Cửa Thần.
- Cửa Thiên.
. Khi xoay cổ nhẹ nhàng:
- Đốc Mạch được khai mở
- Nhâm Mạch được điều hòa
- Tam Tiêu được thông suốt
- Bạch huyết được giải phóng
. Đây là lý do vì sao:
- Xoay cổ giúp sáng mắt
- Xoay cổ giúp giảm stress
- Xoay cổ giúp tăng tuổi thọ
Cổ chính là trục giao thoa giữa não - tim - khí, nơi quyết định tuổi thọ sinh học.
2 . Lớp sinh học - tuần hoàn, nội tiết, thần kinh.
3 . Lớp khí học - kinh mạch, huyệt đạo.
4 . Lớp tâm thức - ý niệm, tập trung.
5 . Lớp lượng tử - bio-photon, coherence.
. Khi 5 lớp này hợp nhất, con người đạt đến:
- Trạng thái tự tái tạo.
- Trạng thái tự điều chỉnh.
- Trạng thái tự trẻ hóa.
- Trạng thái tự khai sáng.
Đây là bí pháp tối thượng của trường sinh học.
Lão hóa là mất trật tự năng lượng.
Trẻ hóa không phải là kéo ngược thời gian.
Trẻ hóa là tái lập trật tự năng lượng.
. Phương pháp IX làm điều đó bằng cách:
- Khôi phục trật tự ánh sáng nội sinh.
- Khôi phục trật tự khí hành.
- Khôi phục trật tự thần kinh - nội tiết.
- Khôi phục trật tự tâm thức.
. Khi trật tự được tái lập, con người:
- Trẻ lại.
- Sáng lại.
- Mạnh lại.
- Minh triết lại.
Đây là trẻ hóa ở tầng bản thể, không phải ở tầng hình tướng.
Thiên Nhãn là khả năng nhìn thấy bản chất của sự sống.
Khi hấp cặp nhãn:
- Mắt sáng.
- Tâm sáng.
- Trí sáng.
- Thần sáng.
Thiên Nhãn khai mở không phải để "thấy điều huyền bí", mà để:
- Thấy rõ chính mình.
- Thấy rõ quy luật vũ trụ.
- Thấy rõ bản chất nhân sinh.
Đây là đỉnh cao của trường sinh học:
Trẻ hóa thân - khai sáng tâm - giải phóng trí tuệ.
2 . Khí Học Cổ Truyền và Sinh Lý Hiện Đại - Giao điểm giữa kinh mạch và thần kinh.
3 . Nội Khí - Nội Hỏa - Nội Thần - Ba trụ cột của sự sống.
4 . Đan Điền Học - Trung tâm năng lượng sinh học của con người.
5 . Hệ Thống Kinh Mạch - Huyệt Đạo - Bản đồ năng lượng của cơ thể.
6 . Trường Sinh Lực và Tuổi Thọ Sinh Học - Cơ chế trẻ hóa tự nhiên.
8 . Bio-Photon - Ánh Sáng Nội Sinh - Ngôn ngữ lượng tử của tế bào.
9 . Thiên Nhãn - Tâm Nhãn - Trí Nhãn - Ba tầng nhận thức.
10 . Khí Học Lượng Tử và Đồng Pha Sinh Học - Coherence và trường năng lượng.
11 . Tuyến Tùng - Tuyến Yên - Tuyến Giáp - Tam trụ nội tiết trường sinh.
12 . Thần Quang và Trí Tuệ Vũ Trụ - Năng lượng nhận thức cao cấp.
KINH HÀNH KHÍ (PHƯƠNG PHÁP - LUYỆN CÔNG - CHUYỂN HÓA.
13 . Hơi Thở Trường Sinh - Hô hấp - cơ hoành - nội khí.
14 . Hấp Cặp Nhãn - Khai Thiên Nhãn - Phương pháp IX (bản mở rộng).
15 . Động - Tĩnh - Hành - Trụ - Bốn trụ pháp dưỡng sinh.
16 . Khí Hành Tam Đạo - Thượng hành - Trung hành - Hạ hành.
17 . Nội Công - Ngoại Công - Ý Công - Ba tầng luyện khí.
18 . Khí Học và Miễn Dịch Học - Tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên.
20 . Tâm Thức và Năng Lượng Hậu Thiên - Chuyển hóa cảm xúc - tâm trạng.
21 . Đạo Sống Trường Sinh - Lối sống - dinh dưỡng - khí dưỡng.
22. Hợp Nhất Thể - Con Người và Vũ Trụ - Đỉnh cao của trường sinh học.
- Sinh học tế bào.
- Vật lý lượng tử.
- Khí học cổ truyền.
1 . Nguyên lý 1 - Dao động sinh học (Biological Oscillation).
Mọi tế bào đều dao động.
Khí là tần số dao động của sự sống.
2 . Nguyên lý 2 - Ánh sáng nội sinh (Bio-photon).
DNA phát ra ánh sáng.
Khí là ánh sáng được điều khiển bởi ý niệm.
3 . Nguyên lý 3 - Đồng pha lượng tử (Quantum Coherence).
Khi tâm - khí - thân hợp nhất, cơ thể bước vào trạng thái đồng pha, nơi:
- Tế bào tự sửa chữa.
- Não bộ tự tái cấu trúc.
- Nội tiết tự điều hòa.
4 . Nguyên lý 4. - Trường năng lượng hợp nhất (Unified Energy Field).
Con người là một trường năng lượng.
Khí là ngôn ngữ giao tiếp giữa cơ thể và vũ trụ.
5 . Nguyên lý 5 - Ý niệm điều khiển năng lượng (Mind-Directed Energy).
Ý dẫn khí.
Khí dẫn huyết.
Huyết nuôi thần.
Thần hợp thiên.
Huyệt đạo - Khí đạo - Não bộ - tạo thành Trục Trường Sinh.
Là triết học nhìn đời bằng ánh sáng nội tâm, không bằng nhãn quan vật chất.
2 . Ba trụ cột của Thiên Nhãn Đạo.
- Thấy bản thể - thấy chính mình.
- Thấy quy luật - thấy vận hành vũ trụ.
- Thấy nhân sinh - thấy ý nghĩa đời sống.
3 . Nguyên lý cốt lõi.
"Khi mắt sáng, tâm sáng.
Khi tâm sáng, đời sáng.
Khi đời sáng, Đạo hiển lộ."
4 . Mục tiêu tối hậu.
Không phải trường sinh thân xác,
mà là trường sinh trí tuệ - trường sinh tâm thức - trường sinh nhân cách.
- Bản thể của sự sống: năng lượng - khí - ánh sáng - ý thức.
- Vì sao con người lão hóa?
- Trường sinh học là gì?
- Tại sao các nền văn minh cổ đều có "đạo dưỡng sinh"?
- Mối liên hệ giữa khí học và sinh học tế bào.
Khí Học Cổ Truyền và Sinh Lý Hiện Đại.
- Kinh mạch dưới góc nhìn giải phẫu học.
- Huyệt đạo và hệ thần kinh - mạch máu - bạch huyết.
- Khí là gì? Khí có phải là năng lượng sinh học?
- Khí học và điện sinh học tế bào.
* Nội Khí - Nội Hỏa - Nội Thần.
- Nội khí: dao động sinh học.
- Nội hỏa: chuyển hóa năng lượng.
- Nội thần: ý thức điều khiển năng lượng.
- Ba yếu tố này hợp nhất như thế nào?
Đan Điền Học.
- Đan Điền dưới góc nhìn giải phẫu - nội tiết - thần kinh.
- Đan Điền và hệ vi sinh vật đường ruột.
- Đan Điền và hệ miễn dịch.
- Đan Điền như "bộ não thứ hai".
Hệ Thống Kinh Mạch - Huyệt Đạo.
- 12 kinh chính - 8 mạch kỳ kinh.
- Huyệt đạo và các trung tâm năng lượng.
- Huyệt đạo và bio-photon.
- Huyệt đạo và trường điện từ.
Trường Sinh Lực và Tuổi Thọ Sinh Học.
- Tuổi thọ di truyền và tuổi thọ năng lượng.
- Tế bào tự sửa chữa.
- Telomere và khí học.
- Trường sinh lực và sự tái tạo.
Từ thuở bình minh của nhân loại, con người đã tự hỏi:
"Điều gì làm nên sự sống?"
Các nền văn minh cổ đại trả lời bằng ngôn ngữ của Đạo:
- Trung Hoa gọi là Khí.
- Ấn Độ gọi là Prana.
- Ai Cập gọi là Ka.
- Hy Lạp gọi là Pneuma.
- Tây Tạng gọi là Lung.
Khoa học hiện đại, sau hàng nghìn năm, mới bắt đầu chạm đến bản thể ấy qua ba trụ cột:
1 . Điện sinh học tế bào.
2 . Bio-photon - ánh sáng nội sinh.
3 . Ý thức như một trường năng lượng.
Trường Sinh Học chính là điểm giao hội của ba trụ cột này.
II . Khí - Năng Lượng Căn Nguyên của Vũ Trụ và Con Người.
Khí không phải là không khí.
Khí cũng không phải là "hơi thở".
Khí là:
- Dao động sinh học.
- Tần số năng lượng.
- Dòng chảy thông tin.
- Sự sống đang vận hành.
. Trong cơ thể, Khí vận hành qua:
- Kinh mạch.
- Huyệt đạo.
- Thần kinh.
- Mạch máu.
- Trường điện từ.
Trong vũ trụ, Khí vận hành qua:
- Trường lượng tử.
- Dao động ánh sáng.
- Sóng hấp dẫn.
- Năng lượng tối.
Trường Sinh Học là khoa học của sự giao thoa giữa Khí của con người và Khí của vũ trụ.
. Vì Sao Con Người Lão Hóa? - Góc Nhìn Trường Sinh Học.
Lão hóa không phải là sự suy tàn của vật chất, mà là:
- Sự rối loạn của tần số năng lượng.
- Sự mất đồng bộ của tế bào.
- Sự suy giảm ánh sáng nội sinh.
- Sự đứt gãy của khí hành.
. Khoa học gọi đó là:
- Stress oxy hóa.
- Telomere rút ngắn.
- Mất cân bằng nội tiết.
- Suy giảm thần kinh.
. Khí học gọi đó là:
- Khí trệ .
- Huyết ứ.
- Thần tán.
- Hỏa suy.
. Triết học gọi đó là:
- Tâm loạn.
- Ý tán.
- Thần mờ.
Trường Sinh Học nhìn lão hóa như một sự lệch pha năng lượng, chứ không phải sự hư hại vật chất.
* Trường Sinh Học - Định Nghĩa và Phạm Vi.
Trường Sinh Học là:
"Khoa học nghiên cứu sự sống qua năng lượng, ánh sáng, khí hành, và ý thức; nhằm tái lập trật tự sinh học, phục hồi khả năng tự sửa chữa, và mở rộng tiềm năng nhận thức của con người."
Trường Sinh Học gồm 5 tầng:
1 . Tầng cơ học - vận động, hơi thở, tư thế.
2 . Tầng sinh học - tế bào, nội tiết, thần kinh .
3 . Tầng khí học - kinh mạch, huyệt đạo, khí hành.
4 . Tầng ánh sáng - bio-photon, coherence.
5 . Tầng ý thức - tâm - ý - thần - trí tuệ.
Khi 5 tầng này hợp nhất, con người đạt đến:
- Trạng thái tự trẻ hóa.
- Trạng thái tự điều chỉnh.
- Trạng thái tự khai sáng.
Đây là mục tiêu tối hậu của Trường Sinh Kinh.
. Các Nền Văn Minh Cổ và Bí Mật Trường Sinh.
Không nền văn minh nào không truy cầu trường sinh.
Nhưng mỗi nền văn minh tiếp cận theo một cách khác nhau:
1 . Trung Hoa - Khí Công - Đạo Gia.
- Trường sinh qua khí hành - đan điền - nội đan.
- "Khí đầy thì sống, khí tuyệt thì tử".
2 . Ấn Độ - Yoga - Pranayama.
- Trường sinh qua hơi thở - luân xa - kundalini.
- "Prana là sự sống".
3 . Ai Cập - Tuyến Tùng - Con Mắt Horus.
- Trường sinh qua ánh sáng nội tâm.
- "Người sáng mắt là người bất tử".
4 . Hy Lạp - Logos - Pneuma.
- Trường sinh qua lý trí - minh triết - tâm thức.
- "Linh hồn là ánh sáng"
5. Tây Tạng - Lung - Tummo.
- Trường sinh qua nội hỏa - khí lực - thiền định.
- "Nội hỏa là mặt trời của thân thể".
Trường Sinh Kinh tổng hợp tinh hoa của tất cả, nhưng vượt lên bằng cách kết hợp với khoa học hiện đại.
. Trường Sinh Học và Khoa Học Hiện Đại.
Khoa học hiện đại đang tiến gần đến những điều cổ nhân đã biết:
1 . Sinh học tế bào.
- Tế bào tự sửa chữa.
- Telomere có thể kéo dài.
- Ty thể là "lò năng lượng".
2 . Thần kinh học.
- Não bộ có thể tái cấu trúc (neuroplasticity)
- Cảm xúc ảnh hưởng đến miễn dịch.
- Thiền định thay đổi cấu trúc não.
3 . Vật lý lượng tử.
- Tế bào phát ra ánh sáng (bio-photon)
- Ý thức ảnh hưởng đến vật chất.
- Dao động đồng pha tạo trạng thái chữa lành.
4 . Nội tiết học.
- Tuyến tùng tiết melatonin - hormone trường sinh.
- Tuyến yên điều khiển hormone tăng trưởng.
- Tuyến giáp điều hòa chuyển hóa.
Trường Sinh Học là cầu nối giữa khoa học và minh triết cổ truyền.
. Mục Tiêu của Trường Sinh Kinh.
Trường Sinh Kinh không nhằm tạo ra "bất tử vật lý".
Mục tiêu của nó là:
- Trường sinh năng lượng.
- Trường sinh trí tuệ.
- Trường sinh tâm thức.
- Trường sinh nhân cách.
Và quan trọng nhất:
"Trường sinh là sống đúng với bản thể, hòa hợp với vũ trụ, và khai mở tiềm năng tối hậu của con người."
. Kết Luận. - Khởi Nguyên của Một Học Thuyết.
Đặt nền móng cho toàn bộ bộ sách:
- Con người là một trường năng lượng.
- Sự sống là dao động.
- Lão hóa là lệch pha.
- Trẻ hóa là tái lập trật tự.
- Khí - ánh sáng - ý thức là ba trụ cột.
- Trường Sinh Học là khoa học của sự hợp nhất.
Từ đây, 21 chương tiếp theo sẽ mở ra toàn bộ hệ thống:
- Khí học lượng tử.
- Thiên Nhãn Đạo.
- Bản đồ huyệt đạo - khí đạo - não bộ.
- Phương pháp luyện khí - dưỡng sinh - khai trí.
Trong hàng nghìn năm, các nền văn minh cổ đại đã nói về Khí như nền tảng của sự sống.
Ngày nay, khoa học hiện đại - qua sinh học tế bào, thần kinh học, vật lý lượng tử - đang dần xác nhận điều ấy.
Khí không phải là khái niệm mơ hồ.
Khí là một thực tại sinh học - năng lượng - thông tin.
Khí là:
- Dao động điện sinh học.
- Dòng năng lượng nội sinh.
- Tần số điều hòa tế bào.
- Thông tin vận hành sự sống.
Khí học cổ truyền mô tả Khí bằng ngôn ngữ biểu tượng.
Khoa học hiện đại mô tả Khí bằng ngôn ngữ đo lường.
Nhưng cả hai đều nói về cùng một bản thể.
II . Kinh Mạch - Huyệt Đạo và Hệ Thần Kinh - Mạch Máu - Bạch Huyết.
Trong cơ thể, Khí vận hành qua kinh mạch.
Trong khoa học, năng lượng vận hành qua thần kinh - mạch máu - bạch huyết.
Hai hệ thống này không tách biệt, mà chồng lấp lên nhau.
1 . Kinh mạch và thần kinh.
- Kinh mạch chạy dọc theo các bó thần kinh lớn.
- Huyệt đạo trùng với các điểm giao hội thần kinh - cơ - gân.
- Khi kích hoạt huyệt, tín hiệu thần kinh thay đổi tức thời.
2 . Kinh mạch và mạch máu.
- 80% huyệt đạo nằm gần các nhánh mạch máu.
- Khi xoa bóp huyệt, lưu lượng máu tăng 20 - 40%.
- Khí hành - huyết hành - tế bào được nuôi dưỡng.
3 . Kinh mạch và hệ bạch huyết
- Các huyệt lớn như Phong Trì, Đại Chùy, Khí Hải… nằm gần trung tâm bạch huyết.
- Khi kích hoạt, độc tố được dẫn lưu nhanh hơn.
- Đây là cơ chế giải độc tự nhiên của cơ thể.
Kinh mạch là bản đồ năng lượng.
Thần kinh - mạch máu - bạch huyết là bản đồ vật lý.
Hai bản đồ này trùng khớp, chứng minh tính khoa học của khí học cổ truyền.
. Khí và Điện Sinh Học Tế Bào.
Mỗi tế bào là một "pin năng lượng":
- Màng tế bào có điện thế khoảng - 70 mV.
- Ty thể tạo ra ATP - nguồn năng lượng sống.
- DNA phát ra bio-photon - ánh sáng nội sinh.
. Khi Khí mạnh:
- Điện thế màng ổn định.
- Ty thể hoạt động tối ưu.
- Bio-photon phát sáng mạnh.
- Tế bào tự sửa chữa nhanh.
. Khi Khí suy:
- Điện thế màng giảm.
- Ty thể suy yếu.
- Bio-photon mờ đi.
- Tế bào lão hóa nhanh.
. Khí học cổ truyền gọi đó là:
- Khí hư.
- Khí trệ.
- Khí nghịch.
- Khí tán.
. Khoa học gọi đó là:
- Stress oxy hóa.
- Viêm mạn tính.
- Rối loạn chuyển hóa .
- Suy giảm năng lượng tế bào.
Hai ngôn ngữ, một bản thể.
. Khí và Hệ Nội Tiết - Ba Trụ Trường Sinh.
Ba tuyến nội tiết quan trọng nhất đối với trường sinh học là:
- Tuyến tùng (pineal gland).
- Tuyến yên (pituitary gland).
- Tuyến giáp (thyroid gland).
. Khí học cổ truyền gọi đây là:
- Thượng Đan Điền.
- Trung Đan Điền.
- Hạ Đan Điền.
1 . Tuyến tùng - Ánh sáng nội sinh.
- Tiết melatonin - hormone trường sinh.
- Điều hòa giấc ngủ - tái tạo tế bào.
- Liên quan đến "Thiên Nhãn".
2 . Tuyến yên - Trung tâm điều khiển hormone.
- Điều khiển hormone tăng trưởng (GH).
- Điều hòa tuyến giáp - tuyến thượng thận.
- Quyết định tốc độ lão hóa.
3 . Tuyến giáp - Chuyển hóa.
- Điều chỉnh tốc độ trao đổi chất.
- Ảnh hưởng đến năng lượng - cảm xúc - trí tuệ.
Khi Khí thông, ba tuyến này hoạt động hài hòa.
Khi Khí trệ, nội tiết rối loạn - lão hóa tăng tốc.
. Khí và Não Bộ - Tần Số Nhận Thức.
Não bộ không chỉ là cơ quan tư duy.
Não bộ là trung tâm điều khiển khí học.
1 . Khí ảnh hưởng đến sóng não.
- Khí mạnh - sóng alpha - theta ổn định.
- Khí loạn - sóng beta hỗn loạn.
- Khí suy - sóng delta rối loạn.
2 . Khí và neuroplasticity.
- Khí thông - não tái cấu trúc nhanh.
- Khí trệ - não suy giảm kết nối .
3 . Khí và cảm xúc.
- Khí hành - tâm an.
- Khí nghịch - tâm loạn.
- Khí tán - tâm suy.
. Khí học cổ truyền gọi đó là:
- Tâm khí.
- Ý khí.
- Thần khí.
. Khoa học gọi đó là:
- Hệ viền (limbic system).
- Vỏ não trước trán.
- Hệ thần kinh tự chủ.
. Khí và Trường Điện Từ Cơ Thể.
Cơ thể con người phát ra một trường điện từ mạnh nhất tại:
- Tim.
- Não.
- Đan Điền.
Khí học cổ truyền mô tả điều này từ hàng nghìn năm trước:
- Tâm là "Tinh".
- Đan Điền là "Khí".
- Não là "Thần".
Khoa học hiện đại đo được:
- Tim phát ra trường điện từ mạnh gấp 100 lần não.
- Đan Điền (vùng bụng) có hệ thần kinh ruột "bộ não thứ hai".
- Não phát ra sóng điện từ điều khiển toàn thân.
Khi Khí thông, ba trường này đồng pha.
Khi Khí loạn, ba trường này nghịch pha- sinh bệnh.
. Khí - Huyết - Thần: Tam Trụ của Sự Sống.
Khí học cổ truyền nói:
"Khí hành thì huyết hành.
Huyết hành thì thần minh."
Khoa học hiện đại xác nhận:
- Khí = năng lượng tế bào.
- Huyết = oxy - dưỡng chất.
- Thần = hệ thần kinh - ý thức.
Ba yếu tố này tạo thành chu trình sống:
1 . Khí kích hoạt tế bào.
2 . Huyết nuôi dưỡng tế bào.
3 . Thần điều khiển tế bào.
Khi tam trụ này hài hòa - trường sinh.
Khi tam trụ này rối loạn - lão hóa.
. Kết Luận. - Khí Là Khoa Học Của Sự Sống.
Đã chứng minh rằng:
- Khí học cổ truyền không phải huyền bí.
- Kinh mạch - huyệt đạo có nền tảng sinh học.
- Khí là năng lượng - ánh sáng - thông tin.
- Khí ảnh hưởng đến tế bào, nội tiết, thần kinh, cảm xúc.
- Khí là cầu nối giữa con người và vũ trụ.
Trường Sinh Học là khoa học của Khí, và Khí là bản thể của sự sống.
Trong tất cả các bộ phận của cơ thể, đôi mắt là nơi hội tụ nhiều tầng năng lượng nhất:
- Là cửa của thần (Thần Quang).
- Là cửa của tâm (Tâm Nhãn).
- Là cửa của trí (Trí Nhãn).
- Là cửa của trời (Thiên Nhãn).
Mắt là nơi duy nhất trong cơ thể mà:
- Thần kinh lộ ra ngoài.
- Mạch máu hiển lộ.
- Ánh sáng đi vào.
- Bio-photon đi ra.
Mắt là trạm giao thoa giữa vật chất và ý thức, giữa thân và thần, giữa con người và vũ trụ.
Vì vậy, hấp cặp nhãn không chỉ là dưỡng sinh, mà là nghi lễ khai mở bản thể.
. Khẩu Quyết Kinh Văn - Khai Thiên Nhãn.
"Hai tay xoa ấm, hấp vào đôi miền,
Khí dẫn thần quang, mở cửa Thiên Nhãn.
Mười hai lượt khai minh,
Tâm tĩnh - Ý viên - Thần hội.
Nhãn sáng soi thân,
Thần sáng soi tâm,
Tâm sáng soi Đạo."
. Cơ Chế Sinh Học - Ánh Sáng Nội Sinh và Võng Mạc.
Khi hai bàn tay xoa nóng và áp lên mắt:
1 . Nhiệt năng kích hoạt tế bào thị giác.
- Tăng tuần hoàn vi mạch.
- Tăng oxy cho võng mạc.
- Tăng dẫn truyền thần kinh thị giác.
2 . Bio-photon được giải phóng.
- DNA trong tế bào thị giác phát ra ánh sáng nội sinh.
- Ánh sáng này lan truyền theo dây thần kinh thị giác.
- Kích hoạt tuyến tùng (pineal gland).
3 . Não bộ bước vào trạng thái đồng pha (coherence).
- Sóng alpha - theta tăng.
- Căng thẳng giảm.
- Trí tuệ sáng suốt.
Đây là nền tảng khoa học của Thiên Nhãn.
. Cơ Chế Khí Học-Huyệt Đạo và Kinh Mạch.
Hấp cặp nhãn kích hoạt các huyệt đạo quan trọng:
1 . Tình Minh (BL1).
- Khai thần quang.
- Sáng mắt.
- Thông khí não.
2 . Toàn Trúc (BL2).
- Giảm mỏi mắt.
- Giảm đau đầu.
- Điều hòa khí thượng hành.
3 . Phong Trì (GB20).
- Giải độc bạch huyết.
- Giảm áp lực nội sọ.
- Khai thông Đốc Mạch.
4 . Bách Hội (GV20).
- Nâng khí .
- Tỉnh não.
- Hợp thiên khí.
Khi các huyệt này được kích hoạt, khí thượng hành dâng lên não, mở ra "cửa trời".
. Cơ Chế Lượng Tử - Đồng Pha và Trường Năng Lượng.
Khi hấp mắt, ý niệm tập trung vào vùng giữa hai mày, cơ thể bước vào trạng thái:
1 . Đồng pha lượng tử (Quantum Coherence).
- Tế bào dao động cùng tần số.
- Bio-photon phát sáng mạnh.
- Trường năng lượng ổn định.
2 . Trường sinh học mở rộng.
- Tần số tim - não đồng bộ.
- Trường điện từ cơ thể tăng biên độ.
- Ý thức trở nên sắc bén.
3 . Kích hoạt "mắt thứ ba".
- Tuyến tùng nhận tín hiệu ánh sáng nội sinh.
- Melatonin tăng.
- Serotonin ổn định.
- Trí tuệ sáng tỏ.
Đây là nền tảng của Thiên Nhãn Đạo.
* Cơ Chế Triết Học - Tâm Nhãn và Trí Nhãn.
Hấp cặp nhãn không chỉ làm sáng mắt, mà còn:
1 . Làm sáng tâm.
- Tâm tĩnh - khí hòa.
- Khí hòa - thần định.
- Thần định - trí sáng.
2 . Làm sáng trí.
- Trí tuệ không phải là kiến thức.
- Trí tuệ là khả năng thấy bản chất.
- Khi Thiên Nhãn khai, trí tuệ hiển lộ.
3 . Làm sáng nhân sinh.
- Thấy rõ mình.
- Thấy rõ người.
- Thấy rõ Đạo.
Đây là tầng cao nhất của dưỡng sinh:
Dưỡng thân - dưỡng khí - dưỡng thần - dưỡng trí - dưỡng Đạo.
* Phương Pháp Thực Hành - Hấp Cặp Nhãn.
- Bước 1 - Xoa tay.
Xoa hai lòng bàn tay đến khi nóng lên.
- Kích hoạt huyệt Lao Cung (PC8).
- Tạo nhiệt năng - khí năng - điện sinh học.
- Bước 2 - Hấp mắt.
. Áp hai bàn tay lên mắt, nhẹ nhàng, không ép mạnh.
- 12 lượt.
* Mỗi lượt hít vào - thở ra đều.
- Bước 3 - Kéo mí mắt ra hai bên.
- Kích hoạt thần kinh thị giác.
- Giải phóng áp lực nội nhãn.
* Bước 4 - Nhắm mắt - mở Thiên Nhãn.
Nhắm mắt lại, tưởng trước mắt có một "Thiên Nhãn" sáng rực.
- Đây là bước quan trọng nhất.
- Ý dẫn khí - khí dẫn thần - thần khai nhãn.
* Bước 5 - Xoay cổ.
Lắc đầu trái - phải 12 lượt.
- Khai thông Phong Trì - Đại Chùy.
- Giải độc bạch huyết.
- Tăng khí thượng hành.
* Tác Dụng Trường Sinh - 5 Tầng Trẻ Hóa.
1 . Tầng cơ học.
- Giảm mỏi mắt.
- Giảm đau đầu.
- Giảm căng cổ.
2 . Tầng sinh học.
- Tăng tuần hoàn não.
- Tăng oxy cho võng mạc.
- Tăng hormone trẻ hóa.
3 . Tầng khí học.
- Khai thông thượng hành khí.
- Điều hòa Đốc - Nhâm - Bàng Quang kinh.
- Tăng khí lực toàn thân.
4 . Tầng ánh sáng.
- Tăng bio-photon.
- Tăng coherence.
- Tăng từ trường năng lượng.
5 . Tầng ý thức.
- Tâm sang.
- Trí sang.
- Thần sáng.
Đây là trẻ hóa toàn diện, không chỉ thân xác mà cả tâm - trí - thần.
* Thiên Nhãn - Đỉnh Cao của Trường Sinh Học.
Thiên Nhãn không phải là "mắt thần".
Thiên Nhãn là khả năng thấy bản chất của sự sống.
Khi Thiên Nhãn khai:
- Con người không còn bị che mờ bởi cảm xúc
- Không còn bị giới hạn bởi tri thức
- Không còn bị ràng buộc bởi vô minh.
Thiên Nhãn là:
- Trí tuệ.
- Minh triết.
- Tỉnh thức.
- Hợp nhất với vũ trụ.
Đây là mục tiêu tối hậu của chương này.
* Kết Luận.
Khai Thiên Nhãn, Khai Trí Tuệ.
Hấp cặp nhãn không chỉ là dưỡng sinh.
Nó là nghi lễ khai mở bản thể.
- Mắt sáng - Thần sáng.
- Thần sáng - Tâm sang.
- Tâm sáng - Trí sang.
- Trí sáng - Đạo hiển lộ.
* Trái tim của Trường Sinh Kinh, vì nó mở ra cánh cửa dẫn đến:
- Trường sinh năng lượng.
- Trường sinh trí tuệ.
- Trường sinh tâm thức.
- Trường sinh nhân sinh.
I . Thiên Nhãn Đạo là gì?
Thiên Nhãn Đạo không phải là tôn giáo.
Không phải là tín ngưỡng.
Không phải là huyền thuật.
Thiên Nhãn Đạo là:
Đạo của ánh sáng nội tâm - nơi con người nhìn thấy bản thể của chính mình, của vũ trụ, và của sự sống.
Thiên Nhãn Đạo dạy rằng:
- Mắt nhìn thế giới.
- Tâm nhìn chính mình.
- Trí nhìn bản chất.
- Thiên Nhãn nhìn Đạo.
Khi Thiên Nhãn khai mở, con người không chỉ "thấy", mà hiểu - biết - hòa nhập.
* Bản Thể của Thiên Nhãn - Ánh Sáng, Khí và Ý Thức.
Thiên Nhãn không phải là "mắt thứ ba" theo nghĩa thần bí.
Thiên Nhãn là tần số nhận thức cao cấp, được hình thành từ ba yếu tố:
1 . Ánh sáng nội sinh (Bio-photon).
- DNA phát ra ánh sáng.
- Tế bào giao tiếp bằng ánh sáng.
- Ý thức điều khiển ánh sáng.
2 . Khí - năng lượng sống.
- Khí là dao động.
- Khí là thông tin.
- Khí là sự sống đang vận hành.
3 . Ý thức - trường năng lượng tinh vi.
- Ý dẫn khí.
- Khí dẫn huyết.
- Huyết nuôi thần.
- Thần hợp thiên.
Khi ba yếu tố này hợp nhất, Thiên Nhãn hiển lộ.
* Nguyên Lý Cốt Lõi của Thiên Nhãn Đạo.
Thiên Nhãn Đạo dựa trên năm (5) nguyên lý nền tảng:
1 . Thấy mà không bị che mờ.
Con người thường nhìn bằng ký ức, cảm xúc, định kiến.
Thiên Nhãn Đạo dạy:
"Thấy như lần đầu tiên."
Đó là cái thấy của trí tuệ.
2 . Tĩnh để thấy - Động để hiểu.
- Tĩnh giúp tâm sang.
- Động giúp khí hành.
- Khi tâm sáng - khí hành - trí tuệ hiển lộ.
3 . Ánh sáng nội tâm là thầy của chính mình.
Không ai khai sáng cho ai.
Chỉ có ánh sáng nội sinh mới khai mở Thiên Nhãn.
4 . Con người là một trường năng lượng.
Không phải thân xác quyết định tuổi thọ, mà là tần số năng lượng.
5 . Hợp nhất với vũ trụ.
Thiên Nhãn Đạo không tách con người khỏi vũ trụ,
mà hòa con người vào trường năng lượng vũ trụ.
* Thiên Nhãn - Ba Tầng Nhận Thức.
Thiên Nhãn Đạo phân chia nhận thức thành ba tầng:
1 . Tâm Nhãn - Cái Thấy của Nội Tâm.
Tâm Nhãn là khả năng:
- Thấy cảm xúc.
- Thấy nỗi sợ.
- Thấy tham - sân - si.
- Thấy sự thật của chính mình.
Tâm Nhãn là bước đầu của trí tuệ.
2 . Trí Nhãn - Cái Thấy của Minh Triết.
Trí Nhãn là khả năng:
- Thấy bản chất.
- Thấy quy luật.
- Thấy nguyên nhân - hệ quả.
- Thấy sự vận hành của Đạo.
Trí Nhãn là bước trưởng thành của trí tuệ.
3 . Thiên Nhãn - Cái Thấy của Bản Thể.
Thiên Nhãn là khả năng:
- Thấy sự sống như nó là.
- Thấy vũ trụ như một trường năng lượng.
- Thấy con người như một phần của đại thể.
- Thấy Đạo trong từng hơi thở.
Thiên Nhãn là đỉnh cao của trí tuệ.
* Thiên Nhãn và Khoa Học Hiện Đại.
Thiên Nhãn Đạo không phủ nhận khoa học.
Ngược lại, nó dựa trên khoa học:
1 . Neuroplasticity - não bộ có thể tái cấu trúc.
Thiên Nhãn là trạng thái não bộ đồng pha.
2 . Bio-photon - ánh sáng nội sinh.
Thiên Nhãn là sự tăng cường ánh sáng nội sinh.
3 . Coherence - đồng pha lượng tử.
Thiên Nhãn là sự đồng bộ của tim - não - khí.
4 . Trường điện từ của tim.
Thiên Nhãn là sự mở rộng trường năng lượng.
5 . Ý thức như trường năng lượng.
Thiên Nhãn là sự mở rộng của ý thức.
VI . Thiên Nhãn và Khí Học Cổ Truyền.
Trong khí học cổ truyền:
- Thiên Nhãn thuộc Thượng Đan Điền.
- Liên hệ với tuyến tùng.
- Kích hoạt qua khí thượng hành.
- Mở ra khi Đốc - Nhâm - Bàng Quang kinh thông suốt.
Hấp Cặp Nhãn (Phương Pháp IX) là pháp môn trực tiếp nhất để khai Thiên Nhãn.
* Thiên Nhãn và Nhân Sinh - Đạo Sống của Người Tỉnh Thức.
Thiên Nhãn Đạo không chỉ là triết học.
Nó là đạo sống.
Người khai Thiên Nhãn:
- Không bị cảm xúc chi phối.
- Không bị ngoại cảnh làm mờ trí.
- Không bị dục vọng dẫn dắt.
- Không bị vô minh che phủ.
Người khai Thiên Nhãn sống:
- Tĩnh mà không lười.
- Động mà không loạn.
- Sáng mà không kiêu.
- Thương mà không chấp.
Đó là đạo sống của người tỉnh thức.
* Thiên Nhãn Đạo - Con Đường Tu Dưỡng.
Thiên Nhãn Đạo gồm 4 bước:
1 . Tịnh Tâm.
- Hơi thở.
- Thiền.
- Quan sát nội tâm.
2 . Dưỡng Khí.
- Hấp cặp nhãn.
- Khí hành tam đạo.
- Nội công - ngoại công .
3 . Minh Trí.
- Quán chiếu.
- Tư duy minh triết.
- Thấy bản chất.
4 . Hợp Đạo.
- Hòa với vũ trụ.
- Sống thuận tự nhiên.
- Trở về bản thể.
* Kinh Văn Thiên Nhãn Đạo.
"Mắt thấy hình, tâm thấy ý, trí thấy Đạo.
Khi tâm tĩnh, khí hòa;
Khi khí hòa, thần sáng;
Khi thần sáng, Thiên Nhãn khai.
Người thấy bằng mắt thì biết sự vật.
Người thấy bằng tâm thì biết chính mình.
Người thấy bằng trí thì biết nhân sinh.
Người thấy bằng Thiên Nhãn thì biết Đạo."
* Kết Luận - Thiên Nhãn Đại Đạo Nguyên Khối Minh Triết của Thời Đại Mới.
Thiên Nhãn Đạo là:
- Triết học của ánh sáng nội tâm.
- Khoa học của ý thức.
- Nghệ thuật của sống tỉnh thức.
- Con đường của trường sinh.
Thiên Nhãn Đạo không dạy con người "tin".
mà dạy con người thấy.
Không dạy con người "theo".





Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét