PHƯƠNG PHÁP VIII - VẬN ĐỘNG CHẢ VAI
VÀ GÂN CỔ
- Khẩu Quyết:Lấy 2 bàn tay gõ nhẹ
lên gân cổ và 2 vai.Mỗi phía 12 lượt.Xong bên trái qua bên
phải.Giáp trạng tuyến là
nơi tổ chức đầu não của các hạch, tiết ra chất kích thích tố trong cơ thể. Kích
thích tố được đầy đủ, hoạt động các cơ năng trong thân thể được điều hòa.Dùng bàn tay mặt xoa
vào phía trước trái và dùng tay trái xoa vào phía mặt. Mỗi bên 12 lượt.Trạng Tuyến.* Vận Động Bộ Răng.Lấy tay đánh nhẹ cho
hàm răng dưới nhịp hàm răng trên 36 lượt.Phương pháp này làm
cho hai hàm răng chắc.
DIỄN GIẢI PHƯƠNG PHÁP VIII - VẬN ĐỘNG CHẢ VAI VÀ GÂN CỔ.
* Khoa học - triết học nhân sinh - khí lực dưỡng sinh.
1 . Khẩu Quyết Thơ: Thông Kinh.
Vai xoay mở lối thông kinh,
Gân cổ dẫn khí nối liền mệnh môn.
Hơi thở nhẹ - tĩnh - vuông tròn,
Âm dương hòa hợp, khí tồn nội sinh.
Chuyển vai - cổ - ý tâm minh,
Giáp trạng khai sáng, thần linh vận hành.
Răng khép nhịp, khí lưu thanh,
Trường sinh dưỡng thể,
tâm lành hóa thân.
* Kinh Văn Khẩu Quyết:
"Chuyển vai
khai khí, cổ dẫn thần
kinh;
Giáp trạng khai nguyên, nội tiết điều hòa;
Hô hấp hòa âm, khí tụ đan điền;
Răng chấn cốt, khí hành trường sinh."
. Khai Thiên Môn - Thông Địa Trụ - Hành Khí Đởm Lạc - Hồi Mệnh Môn - Quy Nguyên Đan Điền.
Phương pháp VIII mở vùng Thiên Môn (đỉnh đầu - Bách Hội) qua Đởm kinh và Cảnh cơ, dẫn khí từ cổ xuống Mệnh Môn (thắt lưng) rồi quy về Đan Điền (bụng dưới).
- Thiên Môn tượng trưng cho trí tuệ khai mở.
- Địa Trụ là nền tảng sinh lực.
- Hành Khí Đởm Lạc giúp thanh lọc độc khí, khai sáng quyết đoán.
- Hồi Mệnh Môn phục hồi nguyên khí, chống lão hóa.
- Quy Nguyên Đan Điền là nơi khí tụ, dưỡng sinh, trường
thọ.
3 . Phân Tích Khí Lực Nội Sinh.
Khi hai bàn tay gõ nhẹ lên vai và gân cổ, dao động cơ học kích thích hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm, tạo sóng khí nội sinh lan tỏa.
- Trục sống khởi khí: Từ cổ xuống cột sống, kích hoạt dòng năng lượng dương.
- Mệnh Môn hồi nguyên: Khí giáng xuống thắt lưng, nuôi dưỡng thận và tủy sống.
- Giáp trạng tuyến được kích
thích, điều hòa hormone
thyroxin - nền tảng chuyển hóa năng
lượng tế bào.
4 . Cơ Khởi - Gân Dẫn - Xương Mở - Khớp
Hành - Khí Xoáy Nội Sinh.
- Cơ khởi: Vai và cổ vận động nhẹ, kích hoạt nhóm cơ delta, cơ
thang, cơ ức đòn chũm.
- Gân dẫn: Truyền lực đến
cổ gáy, làm mềm dây chằng, giảm co cứng.
- Xương mở: Khớp vai - cổ được giải phóng, tăng lưu thông khí huyết.
- Khớp hành: Tạo nhịp điều hòa giữa động và tĩnh.
- Khí xoáy nội sinh: Dòng khí xoáy quanh cổ - vai - ngực, tạo "vòng xoáy khí" nuôi dưỡng não và tim.
5 . Thần Kinh - Tuần Hoàn - Hô Hấp - Tiêu Hóa - Nội Tiết - Miễn Dịch
.
Hệ thống | Tác dụng của Phương Pháp VIII |
Thần kinh | Giảm căng
thẳng, tăng dẫn truyền synapse, cải thiện trí nhớ. |
Tuần hoàn | Tăng lưu
lượng máu vùng cổ – não, giảm huyết áp. |
Hô hấp | Mở phế,
tăng dung tích phổi, điều hòa nhịp thở. |
Tiêu hóa | Kích thích
thần kinh phế vị, tăng nhu động ruột. |
Nội tiết | Điều hòa
giáp trạng, tuyến yên, tuyến thượng thận. |
Miễn dịch | Tăng sản
xuất lympho, chống oxy hóa, trẻ hóa tế bào. |
6 . Tác Dụng Trường Sinh.
Phương pháp VIII là liệu pháp trẻ hóa tự nhiên:
- Giúp khí thăng khai não, tăng minh mẫn.
- Khí giáng quy
nguyên, ổn định nội tạng.
- Khí hành khai lạc, thông kinh mạch.
- Khí tụ hồi mệnh, phục hồi nguyên khí.
- Khí tán điều thân, lan tỏa năng lượng sống.
7 . Tác Dụng Theo Nhóm Huyệt Đạo
- Đốc Mạch: Bách Hội, Đại Chùy - tăng dương
khí.
- Nhâm Mạch: Liêm Tuyền, Đản Trung - điều
hòa âm khí.
- Đởm Kinh: Kiên Tỉnh, Phong Trì - khai sáng, giảm đau vai gáy.
- Can Kinh: Thái Xung - điều tiết cảm xúc.
- Thận Kinh: Mệnh Môn - tăng tuổi thọ.
- Tỳ - Vị - Trường: Trung Quản, Khí Hải - hỗ trợ tiêu hóa.
- Phế - Tâm - Tâm Bào: Đản Trung, Thiên Đột - điều hòa hô hấp và tuần hoàn.
- Bàng Quang Kinh: Đại Chùy - khai thông khí dọc cột sống.
- Tam Tiêu - Tiểu Trường: Giáp Cốt - điều hòa nhiệt năng.
8 . Tầng Khí - Huyệt Đạo - Thức Thứ 7.
- Tầng 1 - Khí Thăng: Từ Đan Điền lên Bách Hội, khai não.
- Tầng 2 - Khí Giáng: Từ cổ xuống Mệnh Môn, quy nguyên.
- Tầng 3 - Khí Hành: Xoay quanh vai - cổ, khai lạc.
- Tầng 4 - Khí Tụ: Hội tụ tại Đan Điền, dưỡng sinh.
- Tầng 5 - Khí Tán: Lan
tỏa toàn thân, điều hòa âm
dương.
- Thức Thứ 7 - Vòng Xoáy Khí: Giao hòa giữa ý thức và khí lực, tạo trường năng
lượng sinh học.
* Kết Luận.
Phương Pháp VIII - Vận Động Chả Vai Và Gân Cổ là sự kết hợp giữa cơ học - sinh học - khí học - triết học, mở
ra con đường trẻ hóa toàn diện.
Nó không chỉ là động tác thể dục, mà là nghi lễ của sự sống, nơi con người hòa mình vào nhịp thở của vũ trụ, tái tạo năng lượng, và phục hồi tuổi xuân trong từng hơi thở.
TRƯỜNG SINH KINH - TẦNG KHÍ VÀ HUYỆT ĐẠO
I . MỞ ĐẦU - KHÍ LỰC DƯỠNG SINH TRONG TRỤC TRƯỜNG SINH.
Phương pháp VIII không chỉ là động tác vận động cơ học, mà là nghi thức khai mở tầng khí, nơi con người hòa nhập với vũ trụ nội tại.
Khi vai và cổ chuyển động, khí lực nội sinh được
khơi dậy, tạo nên trường năng lượng sinh học lan tỏa khắp thân thể.
Đây là một dạng "Trường Sinh Kinh", trong đó mỗi động tác là một câu kinh sống, mỗi hơi thở là một lời cầu nguyện của tế bào, và mỗi nhịp gõ nhẹ là sự đánh thức của nguyên khí.
II . CẤU TRÚC TẦNG KHÍ - TỪ VẬT LÝ ĐẾN SIÊU HÌNH.
Khí lực dưỡng sinh vận hành theo năm tầng khí:
|
Tầng
|
Đặc tính
|
Tác dụng sinh học
|
Ý nghĩa triết học
|
|
1. Khí Thăng
|
Đi lên từ
Đan Điền đến Bách Hội
|
Tăng tuần
hoàn não, khai mở trí tuệ
|
Biểu tượng
cho sự giác ngộ, hướng thượng của linh hồn
|
|
2. Khí Giáng
|
Từ cổ
xuống Mệnh Môn
|
Ổn định
nội tạng, điều hòa âm dương
|
Sự trở về
nguồn, quy nguyên bản thể
|
|
3. Khí Hành
|
Di chuyển
ngang qua vai – cổ
|
Thông kinh
lạc, giảm đau, tăng linh hoạt
|
Sự giao
hòa giữa động và tĩnh, giữa người và trời
|
|
4. Khí Tụ
|
Hội tụ tại
Đan Điền
|
Tích trữ
năng lượng, nuôi dưỡng nguyên khí
|
Sự kết
tinh của sinh lực – nền tảng trường sinh
|
|
5. Khí Tán
|
Lan tỏa
toàn thân
|
Điều hòa
thân nhiệt, tăng miễn dịch
|
Sự lan
truyền của tình thương và năng lượng sống
|
HUYỆT ĐẠO VÀ VÒNG XOÁY KHÍ
TRONG THỨC THỨ 7.
Thức Thứ 7 là tầng giao hòa giữa ý thức và khí lực, nơi năng lượng không chỉ vận hành theo tuyến mà còn xoáy tròn - tạo thành "Vòng Xoáy
Khí".
- Vòng xoáy cổ - vai: Kích hoạt huyệt Phong Trì, Kiên Tỉnh, Đản Trung, giúp khí lưu thông lên não và xuống tim.
- Vòng xoáy nội tâm: Khí xoay
quanh "Đan Điền", tạo cảm giác an định, giảm stress, tăng nội tiết serotonin.
- Vòng xoáy sinh học: Dao động vi tế của cơ - gân - xương tạo ra trường điện sinh học, tương tác với tế bào, kích thích tái tạo mô.
TÁC DỤNG TRƯỜNG SINH -
KHOA HỌC VÀ TRIẾT LÝ.
1 . Khoa học thực dụng:
- Tăng lưu lượng máu não, cải thiện trí nhớ.
- Giảm co cứng cổ
vai, phòng thoái hóa đốt sống cổ.
- Điều hòa hormone giáp trạng, ổn định chuyển hóa.
- Kích thích hệ miễn dịch, chống oxy hóa tế bào.
2 . Triết lý nhân sinh:
- Vai là trụ cột của hành động, cổ là cầu nối của tư duy.
- Khi vai cổ được khai thông, con người giải phóng khỏi gánh nặng vật chất và tinh thần.
- Mỗi nhịp gõ nhẹ là sự buông bỏ, mỗi hơi thở là sự tái sinh.
ẨN DỤ TRẺ HÓA - KHÍ LỰC NHƯ DÒNG SÔNG THỜI GIAN .
Khí lực dưỡng sinh là dòng
sông thời gian chảy ngược về nguồn.
- Khi cổ được khai thông, não trẻ lại.
- Khi vai được vận động, tim nhẹ nhõm.
- Khi khí tụ Đan Điền, tế bào hồi sinh.
Đây là trẻ hóa không phải bằng mỹ phẩm, mà bằng sự tái cấu trúc năng lượng sống - nơi con người tự tái tạo chính mình.
LIÊN HỆ VỚI THỨC THỨ 8 -
LỬA CƠ CHUYỂN NỘI TÂM.
Phương pháp VIII là cửa ngõ dẫn vào Thức Thứ 8, nơi "Lửa Cơ" (năng lượng
sinh học) được kích hoạt.
- Vai - cổ là trạm trung chuyển giữa ý thức và khí lực.
- Khi vận động đúng nhịp, "Lửa Cơ" bốc lên, Thức Thứ 8 được khai mở, tạo trường sinh năng lượng lan tỏa
khắp thân thể.
TRIẾT LÝ TRƯỜNG SINH
- Kết Luận.
Phương pháp VIII là bản giao hưởng giữa khoa học và tâm linh, giữa vật lý và đạo học.
Nó dạy con người sống chậm - thở sâu - cảm nhận từng tế bào, để trẻ hóa không chỉ thân thể mà cả linh hồn.
Trong mỗi nhịp gõ vai và
cổ, ta nghe được tiếng vọng của vũ trụ, nơi khí lực và ý thức hòa làm một - đó chính là Trường Sinh
Kinh của nhân loại.
VÒNG XOÁY KHÍ
TRONG THỨC THỨ 8: LỬA CƠ CHUYỂN NỘI TÂM.
* Chuyên sâu - hệ thống hóa khí học - nền tảng trẻ hóa trường sinh.
I . Khởi Nguyên của Thức Thứ 8 - Nơi Lửa Cơ Bừng Sáng.
Trong hệ thống Dưỡng Sinh -
Khí Lực - Trường Sinh,
Thức Thứ 8 không chỉ là tầng nhận thức, mà là kho tàng năng lượng nguyên thủy, nơi lưu giữ:
- Ký ức tế bào,
- Bản năng sinh tồn,
- Nhịp sinh học, và "Lửa Cơ" - nguồn năng lượng vi tế nuôi dưỡng sự sống.
Lửa Cơ không phải là lửa vật lý, mà là dòng điện sinh học,
dao động vi mô, nhiệt nội sinh, khí xoắn nội lực.
Khi được đánh thức, nó tạo ra trường năng lượng trẻ hóa, làm chậm lão hóa, tăng tái
tạo mô, phục hồi nguyên khí.
Phương Pháp VIII chính là cánh cửa mở vào Thức Thứ 8, vì vùng vai - cổ - giáp trạng - não bộ là trung tâm điều phối của
hệ thần kinh - nội tiết - khí lực.
II . Vòng Xoáy Khí - Cơ Chế Vận Hành Của Thức Thứ 8.
Khí trong Thức Thứ 8 không đi theo đường thẳng, mà xoáy
tròn, tạo thành Vortex
Energy - vòng xoáy năng
lượng.
1 . Vòng Xoáy Ngoại Biên (Peripheral
Vortex).
Xuất phát từ:
- Vai.
- Cổ.
- Giáp trạng.
- Gáy.
- Đốt sống cổ C1 - C7.
. Tác dụng:
- Giải phóng căng cơ.
- Tăng lưu thông máu não.
- Kích hoạt hệ thần kinh phó giao cảm.
- Giảm stress.
- Mở "Thiên Môn".
2 . Vòng Xoáy Trung Tâm (Central Vortex).
Tập trung tại:
- Đan Điền.
- Mệnh Môn.
- tuyến thượng thận.
- hệ nội tiết trung tâm.
. Tác dụng:
- Phục hồi nguyên khí.
- Tăng nội tiết trẻ hóa (DHEA, melatonin).
- Ổn định hệ miễn dịch.
3 . Vòng Xoáy Nội Tâm (Inner
Consciousness Vortex).
Là vòng xoáy của ý thức - cảm xúc - khí lực.
Khi vận động vai - cổ đúng nhịp, ý thức trở nên:
- Sáng suốt.
- Tĩnh lặng.
- Minh triết.
Đây là tầng mà Thức Thứ 7 (Mạt Na Thức) hòa vào Thức Thứ 8 (A Lại Da Thức), tạo nên trường năng lượng nội tâm.
III . Cơ Chế Khoa Học: Dao Động
- Điện Sinh Học - Nội Tiết - Tế Bào
1 . Dao động cơ học
(Mechanical Oscillation)
Nhịp gõ nhẹ lên vai - cổ tạo ra vi chấn động lan truyền qua:
- Cơ.
- Gân.
- Dây chằng.
- Mạch máu.
- Thần kinh.
Dao động này kích hoạt cơ chế tự phục hồi của cơ thể.
2 . Điện sinh học (Bioelectricity).
Mỗi động tác tạo ra điện thế vi mô, kích thích:
- Tái tạo mô.
- Tăng dẫn truyền thần kinh.
- Tăng hoạt động tế bào gốc.
3 . Nội tiết (Endocrine Modulation).
Giáp trạng tuyến được kích hoạt - điều hòa:
- Chuyển hóa.
- Năng lượng.
- Nhiệt độ cơ thể.
- Tốc độ lão hóa.
4 . Tế bào (Cellular Rejuvenation).
Lửa Cơ kích thích:
- Tăng ATP.
- Giảm stress oxy hóa.
- Tăng telomerase.
- Kéo dài tuổi thọ tế bào.
IV . Vòng Xoáy Khí và Trẻ Hóa - Cơ Chế Trường Sinh.
1 . Trẻ hóa não bộ.
- Tăng máu lên não.
- Giảm thoái hóa thần kinh.
- Tăng neuroplasticity (tính mềm dẻo thần kinh).
2 . Trẻ hóa nội tạng.
Khí giáng xuống Mệnh Môn - nuôi dưỡng:
- Thận.
- Gan.
- Tỳ.
- Phổi.
- Tim.
3 . Trẻ hóa hệ miễn dịch.
Vòng xoáy khí
kích hoạt:
- Lympho B.
- Lympho T.
- Đại thực bào.
- NK cells.
4 . Trẻ hóa cảm xúc.
Cổ - vai là nơi tích tụ
stress.
Khi được khai thông, cảm xúc trở nên:
- Nhẹ.
- Sáng.
- An.
- Tĩnh.
V . Vai - Cổ - Giáp Trạng: Bộ Tam Nguyên Trường Sinh.
1 . Vai - Trụ Cột Hành Động.
Giải phóng vai = giải phóng gánh nặng cuộc đời.
2 . Cổ - Cầu Nối Tư Duy.
Cổ thông - não sáng - tâm minh.
3 . Giáp Trạng - Bộ Não Nội Tiết
Giáp trạng điều khiển:
- Chuyển hóa.
- Năng lượng.
- Nhịp sinh học.
- Trẻ hóa tế bào.
Phương Pháp VIII tác động trực tiếp vào trung tâm trẻ hóa của cơ thể.
VI . Vòng Xoáy Khí và
Thức Thứ 8 - Sự Hợp Nhất Giữa Thân - Khí - Tâm.
Khi vòng xoáy khí được kích hoạt:
- Thân được giải phóng.
- Khí được khai thông.
- Tâm được an định.
Đây là trạng thái hợp nhất, nơi con người đạt đến:
- Minh triết.
- An lạc.
- Trường sinh.
* Kết Luận - Lửa Cơ Là Ngọn Đèn Trường Sinh.
Phương Pháp VIII không chỉ là vận động, mà là nghi lễ đánh thức Lửa Cơ.
Khi Lửa Cơ bừng sáng, Thức Thứ 8 mở ra, và con người bước vào trạng thái trẻ hóa toàn diện:
- Trẻ hóa than.
- Trẻ hóa tâm.
- Trẻ hóa trí.
- Trẻ hóa khí.
Đây chính là bí mật của Trường Sinh Kinh - nơi khoa học, triết học và nhân sinh hòa làm một.
HỆ THỐNG 12 KINH - 365 HUYỆT - VÀ BẢN ĐỒ KHÍ LỰC TRƯỜNG SINH.
I . MỞ ĐẦU - HUYỆT ĐẠO LÀ NGÔN NGỮ CỦA KHÍ.
Trong cơ thể người, 365 huyệt
đạo không phải là những điểm rời rạc, mà là mạng lưới giao tiếp
của khí lực, tương tự
như: - Hệ thần kinh truyền tín hiệu.- Hệ tuần hoàn truyền máu.- Hệ nội tiết truyền hormone.Huyệt đạo chính là
ngôn ngữ của khí, còn kinh lạc là câu văn của sự sống. Khi hiểu được kinh - huyệt - khí, con người hiểu được bản đồ vận hành của chính mình.
HỆ THỐNG 12 KINH -
TRỤC KHÍ CỦA SỰ SỐNG.
Mỗi kinh là một "dòng sông khí", mỗi huyệt là "cửa ngõ năng lượng". 12 kinh chia thành: - 6 kinh âm (nuôi dưỡng, tàng trữ, nội sinh), - 6 kinh dương (bảo vệ, vận động, ngoại sinh). Tác giả xin phân tích từng kinh theo ba tầng: 1 . Giải phẫu - sinh lý học.2 . Khí học - dưỡng sinh.3 . Triết học - nhân sinh.
1 . PHẾ KINH - HƠI THỞ CỦA
SỰ SỐNG
- Giải phẫu: Liên hệ phổi, khí quản, da. - Khí học: Chủ khí, điều hành hô hấp, mở bế tắc. - Triết học: Tượng trưng cho khởi đầu, vì hơi thở là sự sống đầu tiên.Huyệt trọng yếu: Trung
Phủ, Xích Trạch, Liệt Khuyết.
ĐẠI TRƯỜNG KINH - SỰ BUÔNG BỎ
- Giải phẫu: Ruột già, bài tiết. - Khí học: Thải độc, giải uất. - Triết học: Dạy con người buông bỏ để tái sinh.Huyệt trọng yếu: Hợp Cốc,
Khúc Trì.
VỊ KINH - NGUỒN NĂNG
LƯỢNG
- Giải phẫu: Dạ dày, tiêu hóa. - Khí học: Chuyển hóa thức ăn thành khí. - Triết học: Tượng trưng
cho nuôi dưỡng.Huyệt trọng yếu: Túc Tam Lý (huyệt trường sinh).
TỲ KINH - SỰ ỔN ĐỊNH
- Giải phẫu: Tụy, hệ tiêu hóa. - Khí học: Vận hóa thủy cốc. - Triết học: Nền tảng của sự an định.Huyệt trọng yếu: Tam Âm Giao.TÂM KINH - NGỌN LỬA CỦA TINH THẦN
- Giải phẫu: Tim, mạch máu. - Khí học: Chủ thần
minh. - Triết học: Tượng trưng cho tình yêu - ý chí - nhân tính.Huyệt trọng yếu: Thiếu
Phủ, Thần Môn.TIỂU TRƯỜNG KINH - SỰ
PHÂN BIỆT
- Giải phẫu: Ruột non. - Khí học: Phân biệt tinh - trọc. - Triết học: Khả năng phân định đúng sai.Huyệt trọng yếu: Hậu
Khê.
BÀNG QUANG KINH - TRỤC DƯƠNG KHÍ DÀI NHẤT.
- Giải phẫu: Cột sống, thần kinh giao cảm.
- Khí học: Điều hòa toàn
thân. - Triết học: Trục của ý chí và nghị lực.Huyệt trọng yếu: Đại Chùy, Thận Du, Bàng Quang Du.
THẬN KINH - NGUYÊN KHÍ - TUỔI THỌ
- Giải phẫu: Thận, tuyến thượng thận. - Khí học: Chủ tinh - chủ mệnh môn. - Triết học: Tượng trưng
cho cội nguồn sự sống.Huyệt trọng yếu: Dũng Tuyền, Thái Khê, Mệnh Môn. TÂM BÀO KINH - LÁ CHẮN CỦA TÂM.
- Giải phẫu: Màng tim. - Khí học: Bảo vệ tâm khỏi nhiệt tà. - Triết học: Giới hạn lành mạnh của cảm xúc.Huyệt trọng yếu: Lao
Cung.
TAM TIÊU KINH - ĐIỀU HÒA NHIỆT NĂNG.
- Giải phẫu: Hệ nội tiết - chuyển hóa. - Khí học: Điều hòa thủy - hỏa. - Triết học: Sự cân bằng.Huyệt trọng yếu: Ngoại Quan.
ĐỞM KINH - QUYẾT ĐOÁN - SÁNG SUỐT
- Giải phẫu: Mật, thần kinh trung ương. - Khí học: Thanh lọc, khai khiếu. - Triết học: Dũng khí - trí tuệ - quyết đoán.Huyệt trọng yếu: Phong
Trì, Dương Lăng Tuyền.
CAN KINH - CẢM XÚC - SƠ TIẾT
- Giải phẫu: Gan, hệ thần kinh tự chủ. - Khí học: Điều tiết khí huyết. - Triết học: Tự do nội tâm.Huyệt trọng yếu: Thái Xung.
BẢN ĐỒ KHÍ LỰC TRƯỜNG SINH - SỰ
HỢP NHẤT CỦA 12 KINH.
Khi 12 kinh vận hành hài hòa, cơ thể đạt đến:
- Khí Thăng (não
sáng).
- Khí Giáng (nội tạng ổn định).
- Khí Hành (kinh lạc thông suốt).
- Khí Tụ (đan điền đầy đủ).
- Khí Tán (năng lượng lan tỏa).
Đây là mô hình
khí học hoàn chỉnh, tương ứng với:
- Sinh lý học.
- Thần kinh học.
- Nội tiết học.
- Miễn dịch học.
- Tâm lý học.
365 HUYỆT - MẠNG LƯỚI TRÍ TUỆ CỦA CƠ THỂ.
Mỗi huyệt là một "cổng thông tin": - Nhận tín hiệu.- Truyền tín hiệu. - Điều hòa khí.- Kích hoạt nội tạng.- Điều chỉnh cảm xúc.Huyệt đạo là trí tuệ của cơ thể, không phải mê tín. Nó là ngôn ngữ sinh học cổ
xưa, nay được khoa học hiện đại giải mã
qua: - Điện sinh học.- Dao động mô. - Phản xạ thần kinh. - Vi tuần hoàn.
BẢN ĐỒ KHÍ LỰC LÀ BẢN ĐỒ TRƯỜNG SINH.
* Kết Luận.
Chương X là nền tảng để bước sang Chương XI - Tầng Khí và Huyệt Đạo trong Thức
Thứ 8, nơi toàn bộ hệ thống kinh -
huyệt - khí - tâm được hợp nhất thành một cơ chế trẻ hóa toàn diện.
TẦNG KHÍ VÀ HUYỆT ĐẠO TRONG THỨC THỨ 8: BẢN ĐỒ TRẺ HÓA TOÀN DIỆN.
I . MỞ ĐẦU - THỨC THỨ 8
LÀ "ĐẠI TÀNG KHÍ"
CỦA CON NGƯỜI. Trong Phật học, Thức Thứ 8 (A Lại Da Thức) là kho tàng của mọi chủng
tử. Trong Khí học, Thức Thứ 8 là kho tàng
của mọi tầng khí. Trong Dưỡng sinh, Thức Thứ
8 là kho tàng của Lửa Cơ -
nguồn năng lượng trẻ hóa.Tầng khí trong Thức Thứ 8 không chỉ vận hành theo tuyến (kinh lạc),
mà còn vận hành theo: - Vòng xoáy.- Trường năng lượng.- Dao động nội sinh.- Nhịp sinh học.- Ý thức - cảm xúc - khí lực hợp nhất.Đây là bản đồ trẻ hóa toàn diện, nơi cơ thể tự tái tạo từ gốc.
NĂM TẦNG KHÍ TRONG THỨC THỨ 8 - CƠ CHẾ VẬN HÀNH.
TẦNG 1 - KHÍ THĂNG.
Khí đi lên - khai não.- Xuất phát từ Đan Điền - dọc Nhâm Mạch - lên Bách Hội. - Tác dụng: - Tăng máu lên não.- Tăng neuroplasticity.- Mở Thiên Môn. - Sáng trí - minh tâm. - Huyệt liên hệ: Bách Hội, Ấn Đường, Thần
Đình, Phong Trì.* Ý nghĩa triết học: Khí Thăng là khát
vọng hướng thượng, là sự giác ngộ.
TẦNG 2 - KHÍ GIÁNG.
Khí đi xuống - quy nguyên.
- Từ cổ - ngực - bụng -
Mệnh Môn - Đan Điền.
- Tác dụng:
- Ổn định nội tạng.
- Giảm stress.
- Điều hòa nội tiết.
- Phục hồi nguyên
khí.
- Huyệt liên hệ: Đản Trung, Trung
Quản, Khí Hải, Mệnh Môn.
* Ý nghĩa triết học:
Khí Giáng là sự trở về nguồn, là an định nội tâm.
TẦNG 3 - KHÍ HÀNH
Khí di chuyển ngang - khai lạc.
- Vận hành qua vai - cổ - ngực - sườn.
- Tác dụng:
- Thông kinh lạc.
- Giảm đau vai gáy.
- Tăng linh hoạt.
- Giải uất khí.
- Huyệt liên hệ: Kiên Tỉnh, Phong Trì, Đản Trung, Dương
Lăng Tuyền.
* Ý nghĩa triết học:
Khí Hành là sự giao hòa, là nhịp điệu của cuộc sống.
TẦNG 4 - KHÍ TỤ
Khí hội tụ - dưỡng sinh.
- Tụ tại Đan Điền - trung tâm năng lượng.
- Tác dụng:
- Tích trữ năng lượng.
- Tăng nội lực.
- Nuôi dưỡng tủy - não - thận.
- Chống lão hóa.
- Huyệt liên hệ: Đan Điền, Khí Hải, Quan Nguyên.
* Ý nghĩa triết học:
Khí Tụ là sự kết tinh, là nền tảng trường sinh.
TẦNG 5 KHÍ TÁN
Khí lan tỏa điều thân.
- Từ Đan Điền - lan ra
toàn thân.
- Tác dụng:
- Điều hòa thân nhiệt,
- Tăng miễn dịch,
- Cân bằng âm dương,
- Tạo trường năng lượng sinh học.
- Huyệt liên hệ: Bách Hội, Lao Cung, Dũng Tuyền.
* Ý nghĩa triết học:
Khí Tán là sự chia sẻ, là tình
thương lan tỏa.
VÒNG XOÁY KHÍ
TRONG THỨC THỨ 8 - CƠ CHẾ TRẺ HÓA TẾ BÀO.
Khí trong Thức Thứ 8 vận
hành theo vortex energy - vòng xoáy năng lượng.
1 . Vòng xoáy cổ - vai (Vortex of Consciousness).
- Kích hoạt Phong Trì - Kiên Tỉnh - Giáp Trạng.
- Tác dụng:
- Tăng máu lên não.
- Giảm căng thẳng.
- Điều hòa nội tiết.
- Trẻ hóa thần kinh.
2 . Vòng xoáy Đan Điền - Mệnh Môn (Vortex of
Vitality).
- Kích hoạt nguyên khí - thận khí - tủy sống.
- Tác dụng:
- Tăng ATP.
- Tăng telomerase.
- Phục hồi tế bào gốc.
- Kéo dài tuổi thọ.
3 . Vòng xoáy nội tâm (Vortex of
Emotion).
- Kết nối Can - Tâm - Tỳ - Phế.
- Tác dụng:
- Giải uất.
- Ổn định cảm xúc.
- Tăng
serotonin - dopamine.
- Chữa lành tâm lý.
HUYỆT ĐẠO TRONG THỨC
THỨ 8 - 12 CỬA TRƯỜNG SINH.
Tôi chọn ra 12 huyệt đại diện, mỗi huyệt là một "cánh cửa" mở vào Thức Thứ 8:
Huyệt | Tác dụng | Tầng khí |
Bách Hội | khai não,
nâng khí | Khí Thăng |
Phong Trì | sáng mắt,
thông não | Khí Hành |
Kiên Tỉnh | giải uất
vai gáy | Khí Hành |
Đản Trung | điều hòa
tâm – phế | Khí Giáng |
Trung Quản | ổn định
tiêu hóa | Khí Giáng |
Khí Hải | tăng nội
lực | Khí Tụ |
Quan Nguyên | dưỡng
nguyên khí | Khí Tụ |
Mệnh Môn | phục hồi
thận – tủy | Khí Giáng |
Dũng Tuyền | dẫn khí
xuống | Khí Giáng |
Lao Cung | điều hòa
tâm hỏa | Khí Tán |
Thái Xung | giải uất
can | Khí Hành |
Dương Lăng Tuyền | khai đởm,
sáng suốt | Khí Hành |
SỰ HỢP NHẤT - KHI 5
TẦNG KHÍ + 12 KINH + 365 HUYỆT + THỨC THỨ 8 TRỞ THÀNH MỘT.
Đây là đỉnh cao của Trường Sinh Kinh:
- Thân (cơ - gân - xương - khớp).
- Khí (5 tầng khí).
- Tâm (Thức Thứ 7).
- Thức (Thức Thứ 8).
- Huyệt (365 cửa khí).
- Kinh (12 dòng khí).
Tất cả hợp nhất thành một hệ thống trẻ hóa toàn diện.
Đây là mô hình
trường sinh mà khoa học hiện đại đang dần chứng minh qua:
- Điện sinh học.
- Dao động mô.
- Nội tiết học.
- Miễn dịch học.
- Thần kinh học.
THỨC THỨ 8 LÀ NGỌN ĐÈN TRƯỜNG SINH
* Kết Luận.
Khi tầng khí được khai mở, huyệt đạo được đánh thức, kinh lạc được thông suốt, và Lửa Cơ được vận hành, con
người bước vào trạng thái:
- Trẻ hóa than.
- Trẻ hóa tâm.
- Trẻ hóa trí.
- Trẻ hóa khí.
Đây chính là bí mật của Trường Sinh Kinh - nơi khoa học và đạo học hòa làm một.
BẢN ĐỒ KHÍ LỰC DƯỠNG SINH: TỪ
ĐAN ĐIỀN ĐẾN NÃO BỘ.
MỞ ĐẦU - DÒNG KHÍ LÀ DÒNG SINH SỐNG.
Trong cơ thể người, khí không chỉ là năng lượng, mà là nguyên lý vận hành của sự sống.
Dòng khí từ Đan Điền đến Não Bộ là hành
trình:
- Từ gốc rễ đến đỉnh cao.
- Từ bản năng đến trí tuệ.
- Từ Lửa Cơ đến Thức Thứ 8.
- Từ sự sống vật lý đến sự sống tinh thần.
Đây là trục Trường Sinh, là "đường kinh mạch tối thượng" mà mọi phương pháp dưỡng sinh đều hướng về.
ĐAN ĐIỀN - NGUỒN GỐC CỦA KHÍ LỰC
Đan Điền là trung tâm năng
lượng, tương đương:
- Vùng bụng dưới (hạ vị).
- Hệ thần kinh ruột (enteric nervous system).
- Hệ nội tiết - thận - tủy sống.
- Trung tâm trọng lực của cơ thể.
1 . Vai trò sinh học.
- Điều hòa hơi thở.
- Ổn định hệ thần kinh tự chủ.
- Tích trữ năng lượng ATP.
- Điều phối nội tiết.
2 . Vai trò khí học.
- Nơi khí tụ.
- Nơi nguyên khí cư trú.
- Nơi Lửa Cơ được nuôi dưỡng.
3 . Vai trò triết học.
Đan Điền là cội nguồn của sự sống, là "đất mẹ" của khí.
MỆNH MÔN - CỬA NGÕ CỦA TUỔI THỌ
Mệnh Môn nằm giữa thắt lưng, là trung tâm:
- Thận khí.
- Tủy sống.
- Nội tiết thượng thận.
- Nguyên khí tiên
thiên.
1 . Sinh học.
- Điều hòa stress
(cortisol).
- Tăng sức bền.
- Phục hồi tế bào gốc.
2 . Khí học.
- Nơi khí giáng xuống để hồi nguyên.
- Nơi Lửa Cơ bùng lên mạnh nhất.
3 . Triết học.
Mệnh Môn là ngọn đèn của tuổi thọ.
TRUNG QUẢN-TRỤC CHUYỂN HÓA.
Trung Quản là trung tâm tiêu hóa - chuyển hóa - nội tiết.
1 . Sinh học.
- Điều hòa insulin.
- Chuyển hóa dinh dưỡng.
- Nuôi dưỡng tế bào.
2 . Khí học.
- Nơi khí hành ngang.
- Nơi uất khí được giải tỏa.
3 . Triết học.
Trung Quản là trạm trung chuyển của sự sống.
ĐẢN TRUNG - TRUNG TÂM CẢM XÚC - HƠI THỞ - TÂM LINH.
Đản Trung là huyệt của:
- Phổi.
- Tim.
- Màng tim.
- Cảm xúc.
1 . Sinh học.
- Điều hòa nhịp tim.
- Tăng dung tích phổi.
- Giảm stress.
2 . Khí học.
- Nơi khí thăng - khí giáng gặp nhau.
- Nơi khí xoáy nội tâm hình thành.
3 . Triết học.
Đản Trung là trái tim của nhân sinh.
PHONG TRÌ - CỬA NGÕ CỦA NÃO BỘ
Phong Trì là huyệt nối cổ - não - thần kinh trung ương.
1 . Sinh học.
- Tăng máu lên não.
- Giảm đau đầu.
- Cải thiện trí nhớ.
2 . Khí học.
- Nơi khí thăng đi vào não.
- Nơi vòng xoáy khí thức tỉnh Thức Thứ 7.
3 . Triết học.
Phong Trì là cửa sổ của trí tuệ.
BÁCH HỘI - ĐỈNH CAO CỦA KHÍ LỰC.
Bách Hội là điểm hội tụ của 100 mạch - nơi khí đạt đến đỉnh.
1 . Sinh học.
- Tăng hoạt động vỏ não.
- Cải thiện tập trung.
- Tăng serotonin - dopamine.
2 . Khí học.
- Nơi khí thăng hoàn tất.
- Nơi khí tán lan tỏa toàn thân.
3 . Triết học.
Bách Hội là Thiên Môn - cánh cửa mở ra minh triết.
DÒNG KHÍ TỪ ĐAN ĐIỀN ĐẾN NÃO BỘ - BẢN ĐỒ TRẺ HÓA.
Dòng khí đi theo trình tự:
1 . Đan Điền - khí tụ.
2 . Mệnh Môn - khí hồi nguyên.
3 . Trung Quản - khí hành.
4 . Đản Trung - khí giáng - khí thăng.
5 . Phong Trì - khí khai não.
6 . Bách Hội - khí tán - khí minh.
Đây là chu trình trẻ hóa hoàn chỉnh.
CƠ CHẾ TRẺ HÓA THEO
KHOA HỌC HIỆN ĐẠI.
1 . Tế bào.
- Tăng ATP.
- Giảm stress oxy hóa.
- Tăng telomerase.
2 . Thần kinh.
- Tăng dẫn truyền synapse.
- Tăng neuroplasticity.
3 . Nội tiết.
- Điều hòa giáp trạng.
- Tăng melatonin.
- Ổn định cortisol.
4 . Miễn dịch.
- Tăng NK cells.
- Tăng lympho T.
CƠ CHẾ TRẺ HÓA THEO
TRIẾT HỌC NHÂN SINH.
- Đan Điền: Gốc rễ.
- Mệnh Môn: Sức mạnh.
- Trung Quản: Nuôi dưỡng.
- Đản Trung: Tình cảm.
- Phong Trì: Nhận thức.
- Bách Hội: Minh triết.
Đây là hành trình
trưởng thành - giác ngộ - trường sinh.
DÒNG KHÍ LÀ DÒNG
THỜI GIAN NGƯỢC.
* Kết Luận.
Khi dòng khí từ Đan Điền đến Não Bộ được khai thông, con
người:
- Trẻ hóa than.
- Trẻ hóa tâm.
- Trẻ hóa trí.
- Trẻ hóa khí.
Đây là bí mật tối thượng của
Trường Sinh Kinh.
LỬA CƠ VÀ ĐIỆN SINH HỌC: NỀN TẢNG KHOA HỌC CỦA TRẺ HÓA.
I . MỞ ĐẦU - LỬA CƠ LÀ GÌ?
Trong Khí học cổ truyền, Lửa
Cơ là:
- Sức nóng nội sinh.
- Năng lượng sống.
- Động lực vận hành khí huyết.
- Nguồn gốc của sự sống và sự trẻ hóa.
Trong khoa học hiện đại,
Lửa Cơ tương ứng với:
- Điện sinh học tế bào.
- ATP (adenosine triphosphate) - đồng tiền năng lượng
của sự sống.
- Dao động vi mô của mô cơ.
- Nhiệt nội sinh do chuyển
hóa.
- Điện thế màng tế bào.
- Dòng ion Ca²⁺, Na⁺, K⁺.
* Lửa Cơ = Năng lượng
sinh học + Điện sinh học + Dao động mô + Nội tiết + Tâm thức.
Đây là nền tảng của mọi cơ chế trẻ hóa.
ĐIỆN SINH HỌC - NGÔN NGỮ THẬT SỰ CỦA TẾ BÀO.
Mỗi tế bào trong cơ thể hoạt động
như một "pin sinh học".
Điện thế màng tế bào (membrane
potential) quyết định:
- Tế bào sống hay chết.
- Tế bào trẻ hay già.
- Tế bào khỏe hay bệnh.
1 . Tế bào trẻ = điện thế cao.
- Màng tế bào linh hoạt.
- Trao đổi ion mạnh.
- ATP dồi dào.
- khả năng tự sửa chữa
cao.
2 . Tế bào già = điện thế thấp.
- Màng tế bào cứng.
- Trao đổi ion yếu.
- ATP giảm.
- Stress oxy hóa tăng.
3 . Lửa Cơ làm gì?
Lửa Cơ tăng điện thế
tế bào, giúp tế bào:
- Trẻ lại.
- Phục hồi.
- Tái tạo.
- Chống lão hóa.
Đây là lý do tại sao dưỡng
sinh - khí công - vận động nhẹ - hơi
thở sâu đều giúp trẻ hóa.
DAO ĐỘNG MÔ - CƠ CHẾ KÍCH HOẠT LỬA CƠ.
Khi cơ thể vận động nhẹ (như Phương Pháp VIII - chả vai - gân cổ), mô cơ tạo ra dao động vi mô (micro-vibrations).
Dao động này:
- Kích thích điện sinh học.
- Tăng tuần hoàn.
- Tăng ATP.
- Tăng hoạt động ty thể.
- Tăng tái tạo mô.
Đây là cơ chế khoa học của
"khí xoáy nội sinh".
TY THỂ - NGỌN ĐÈN TRƯỜNG SINH TRONG TẾ BÀO.
Ty thể là "nhà máy năng lượng" của tế bào.
Lửa Cơ chính là nhiệt - điện -
năng lượng do ty thể tạo ra.
1 . Khi Lửa Cơ mạnh.
- Ty thể hoạt động tối ưu.
- ATP cao.
- Tế bào trẻ.
- Cơ thể khỏe.
2 . Khi Lửa Cơ yếu.
- Ty thể suy giảm.
- ATP thấp.
- Tế bào lão hóa.
- Cơ thể suy nhược.
3 . Phương Pháp VIII
làm gì?
- Tăng máu lên não - tăng oxy - tăng ATP.
- Kích hoạt giáp trạng - tăng chuyển hóa.
- Kích hoạt thận khí - tăng nội lực.
- Kích hoạt vòng xoáy khí - tăng dao động mô.
Tất cả đều kích hoạt ty thể, tức là kích hoạt Lửa Cơ.
NỘI TIẾT - HỆ THỐNG ĐIỀU PHỐI LỬA CƠ
Lửa Cơ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ:
- Giáp trạng (thyroid) - điều hòa chuyển hóa.
- Thượng thận (adrenal) -
điều hòa stress.
- Tuyến yên (pituitary) - điều phối hormone.
- Tuyến tùng (pineal) - điều hòa nhịp sinh học.
Phương Pháp VIII tác động mạnh nhất vào giáp
trạng và thượng thận
* Kết quả:
- Tăng chuyển hóa.
- Tăng năng lượng.
- Giảm stress.
- Trẻ hóa toàn thân.
HỆ THẦN KINH - ĐƯỜNG
DẪN CỦA LỬA CƠ.
Lửa Cơ không chỉ là năng lượng, mà còn là tín hiệu thần kinh.
1 . Hệ giao cảm (Sympathetic).
- Tăng nhịp tim.
- Tăng năng lượng.
- Tăng phản ứng.
2 . Hệ phó giao cảm (Parasympathetic).
- Phục hồi.
- Tái tạo.
- Trẻ hóa.
Phương Pháp VIII kích hoạt phó giao cảm - đưa cơ thể vào trạng thái trẻ hóa.
LỬA CƠ VÀ THỨC THỨ 8 - SỰ HỢP
NHẤT GIỮA NĂNG LƯỢNG VÀ TÂM THỨC.
Thức Thứ 8 là kho
tàng của:
- Ký ức tế bào.
- Nhịp sinh học.
- Bản năng sinh tồn.
- Năng lượng nguyên thủy.
Lửa Cơ là ngọn lửa đánh thức Thức Thứ 8.
Khi Lửa Cơ mạnh:
- Ý thức sáng.
- Cảm xúc ổn định.
- Trí tuệ minh.
- Thân thể trẻ.
Đây là trạng thái hợp nhất giữa thân - khí - tâm - thức.
TRẺ HÓA THEO KHOA HỌC - TRẺ HÓA THEO KHÍ HỌC.
1 . Khoa học nói:
- Tăng ATP - trẻ hóa tế bào.
- Tăng neuroplasticity - trẻ hóa não.
- Tăng melatonin - trẻ hóa nội tiết.
- Giảm cortisol - trẻ hóa cảm xúc.
- Tăng miễn dịch - trẻ hóa toàn thân.
2 . Khí học nói:
- Khí Thăng - khai não.
- Khí Giáng - quy nguyên.
- Khí Hành - khai lạc.
- Khí Tụ - dưỡng sinh.
- Khí Tán - điều thân.
3 . Thức Thứ 8 nói:
- Lửa Cơ - đánh thức
năng lượng nguyên thủy.
- Vòng xoáy khí - hợp nhất thân - tâm - khí.
- Trường năng lượng -
trường sinh.
Tất cả đều là một.
LỬA CƠ LÀ NGỌN ĐÈN TRƯỜNG SINH.
* Kết Luận.
Khi Lửa Cơ được đánh thức:
- Tế bào trẻ lại.
- Não sáng lại.
- Nội tạng mạnh lại.
- Cảm xúc an lại.
- Khí lực đầy lại.
- Tuổi thọ dài lại.
Đây là nền tảng khoa học của Trường Sinh Kinh.
TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG SINH HỌC
KHÍ - ĐIỆN - TỪ - ÁNH SÁNG TRONG
CƠ THỂ NGƯỜI.
I . MỞ ĐẦU - TRƯỜNG NĂNG
LƯỢNG LÀ BẢN CHẤT CỦA SỰ SỐNG.
Mọi sinh vật đều phát ra:
- Điện.
- Từ.
- Nhiệt.
- Ánh sáng.
- Dao động.
- Khí lực.
Trong khí học cổ truyền, tất cả được gọi chung là Khí.
Trong khoa học hiện đại,
chúng được gọi là:
- Bioelectric field.
- Biomagnetic field.
- Biophoton emission.
- Vibrational field.
Trường năng lượng sinh
học là tổng hợp của tất cả
các dạng năng lượng mà cơ thể phát ra và sử dụng.
Đây là nền tảng của:
- Trẻ hóa.
- Chữa lành.
- Cảm xúc.
- Ý thức.
- Trực giác.
- Trường sinh.
KHÍ - NỀN TẢNG CỦA TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG.
Khí là dạng năng lượng tổng hợp gồm:
- Hơi thở.
- Nhiệt nội sinh.
- Dao động mô.
- Điện sinh học.
- Từ trường sinh học.
- Ánh sáng tế bào.
Khí là ngôn ngữ của sự sống.
Khí là dòng chảy của thời gian trong cơ thể.
Khí là nhịp điệu của vũ trụ trong từng tế bào.
ĐIỆN - NGUỒN NĂNG LƯỢNG
CỦA TẾ BÀO.
Cơ thể người là một hệ thống điện
sinh học hoàn chỉnh.
1 . Tế bào hoạt động như pin.
- Màng tế bào tạo điện thế.
- Ion Ca²⁺, Na⁺, K⁺ tạo dòng điện.
- Ty thể tạo ATP - năng lượng điện hóa.
2 . Điện sinh học điều khiển.
- Nhịp tim.
- Hoạt động não.
- Co cơ.
- Tái tạo mô.
- Cảm xúc.
3 . Khi điện sinh học mạnh.
- Cơ thể trẻ.
- Não sang.
- Khí lực đầy.
4 . Khi điện sinh học yếu.
- Cơ thể lão hóa.
- Trí nhớ suy giảm.
- Khí lực tắc nghẽn.
TRƯỜNG BẢO VỆ CỦA CƠ THỂ.
Cơ thể người phát ra từ trường sinh học (biomagnetic field), mạnh nhất ở:
- Tim.
- Não.
- Cột sống.
1 . Tim phát ra từ trường mạnh nhất.
Gấp 5.000 lần não bộ.
Đây là lý do Đản Trung (Trung tâm - tâm phế) là huyệt quan trọng nhất
của cảm xúc.
2 . Từ trường điều hòa.
- Cảm xúc.
- Nhịp tim.
- Giao tiếp vô thức.
- Trường sinh học cá nhân.
3 . Khi từ trường mạnh.
- Cảm xúc ổn định.
- Trực giác nhạy bén.
- Khí lực lan tỏa.
ÁNH SÁNG - NGÔN NGỮ CỦA TẾ BÀO.
Tế bào phát ra biophotons - ánh sáng sinh học.
Đây là dạng năng lượng tinh tế nhất của sự sống.
1 . Biophotons điều khiển.
- Giao tiếp tế bào.
- Tái tạo mô.
- Đồng bộ nhịp sinh học.
2 . Khi ánh sáng tế bào mạnh.
- Cơ thể trẻ.
- Da sáng.
- Mắt sáng.
- Tinh thần sáng.
3 . Khi ánh sáng tế bào yếu.
- Cơ thể lão hóa.
- Da xỉn.
- Khí lực suy.
DAO ĐỘNG - NHỊP ĐIỆU CỦA SỰ SỐNG
Mọi cơ quan đều dao động theo tần số riêng:
- Tim: 1 - 2 Hz .
- Não: 0.5 - 40 Hz .
- Tế bào: 100 - 1.000 Hz .
- Ty thể: 10.000 Hz .
Dao động là nhịp điệu của sự sống.
* Phương Pháp VIII tạo dao động mô.
- Gõ vai - cổ - dao động 5 - 20
Hz .
- Kích hoạt thần kinh - nội tiết.
- Tăng điện sinh học .
- Tăng biophotons.
- Tăng từ trường tim .
- Tăng khí lực.
Đây là cơ chế khoa học của khí xoáy nội sinh.
SỰ HỢP NHẤT - KHÍ + ĐIỆN + TỪ + ÁNH SÁNG.
Khi bốn dạng năng lượng
hợp nhất, cơ thể đạt đến:
- Trạng thái trẻ hóa.
- Trạng thái chữa lành.
- Trạng thái minh triết.
- Trạng thái trường sinh.
1 . Khí - dòng chảy
2 . Điện - kích hoạt
3 . Từ - bảo vệ
4 . Ánh sáng - điều khiển.
Đây là bản đồ năng lượng của con người.
TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG VÀ THỨC THỨ 8.
Thức Thứ 8 là nơi lưu
giữ:
- Ký ức tế bào.
- Nhịp sinh học.
- Năng lượng nguyên thủy.
- Ánh sáng nội tâm.
Khi trường năng lượng mạnh:
- Thức Thứ 8 sáng.
- Lửa Cơ mạnh.
- Khí lực đầy.
- Cơ thể trẻ.
Khi trường năng lượng yếu:
- Thức Thứ 8 mờ.
- Lửa Cơ suy.
- Khí lực tắc.
- Cơ thể lão hóa.
* Kết Luận.
TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG LÀ CHÌA KHÓA TRƯỜNG SINH.
Trường năng lượng sinh học là bản chất của sự sống.
Khi trường năng lượng mạnh:
- Thân khỏe.
- Tâm an.
- Trí sang.
- Khí đầy.
- Tuổi thọ dài.
Đây là nền tảng khoa học -
triết học - nhân sinh của Trường Sinh
Kinh.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét