PHƯƠNG PHÁP X - KÍCH ĐỘNG THẦN
KHI
- Khẩu Quyết:
Tay trái chống nạnh,
tay mặt xòe ra để lên mỏ ác Nê hườn cung, rồi xoay vòng tròn trên mỏ ác 12
vòng, chạy từ phía trái ra phía phải theo chiều kim đồng hồ.
Vì làm việc bằng trí
nhiều, dùng phương pháp này để bổ thần kinh.
A. Tư thế này lúc
thực hiện có thể dùng ghế ngồi thoải mái.
B. Vỗ đều khắp trán,
tư thế này có thể ngồi ghế. PHƯƠNG PHÁP X - KÍCH
ĐỘNG THẦN KHÍ.
1 . Khẩu Quyết Thơ Ca - Khởi
Động Thần Quan.
Tay nâng mỏ ác xoay tròn,
Thần quang khởi động,
khí luân chuyển đều.
Trí sinh từ điểm nhiệm mầu,
Đốc - Nhâm hòa hợp, thần châu sáng ngời.
Vỗ trán khai mở tâm soi,
Khí thông huyệt đạo, thân người nhẹ bay.
Một vòng nhân khí vận xoay,
Thần kinh bổ dưỡng, trí bày minh quang.
* Kinh Văn Khẩu Quyết.
"Tay trái chống nạnh, tay mặt đặt
lên Nê Hoàn Cung, xoay tròn mười hai vòng thuận chiều nhật nguyệt.
Hít sâu, thở nhẹ, tâm hòa khí, khí
hòa thần.
Vỗ trán khai minh, thần khí phát sáng, trí
tuệ khai hoa."
KHẨU QUYẾT THI CA & KINH VĂN.
I . Vai trò của khẩu quyết trong
khí học.
Khẩu quyết là mật ngữ vận khí, nơi
ngôn từ trở thành dao động năng lượng.
Trong khí học, âm thanh không
chỉ truyền ý nghĩa mà còn
truyền tần số, tác động lên:
- Hệ thần kinh.
- Nhịp thở.
- Dao động nội khí.
- Trạng thái tâm thức.
II . Phân tích thi ca.
Khẩu quyết thơ được sáng tác theo cấu trúc âm dương - ý khí - tâm linh.
- Nhịp luyện tập 12 - 24
tương ứng nhịp thở 5 - 7 giây.
- Vần thơ bằng tạo sóng alpha (thư giãn).
- Vần thơ trắc tạo sóng beta nhẹ (tỉnh thức).
- Hình ảnh "xoay tròn", "khai minh", "thần quang" là biểu tượng khí học.
III . Giải mã Kinh Văn.
Kinh văn khẩu quyết là mã lệnh vận khí, trong đó mỗi câu là một "tác vụ" tác động lên huyệt đạo và hệ thần kinh.
1 . "Toàn cơ thể chuyển động uyển chuyển phối hợp nhịp nhàng".
- Mở trục ngang Kỳ Môn - Đởm - Can.
2. "Tay mặt đặt lên Nê
Hoàn Cung".
- Kích hoạt tuyến tùng - tuyến yên - vỏ não trước trán.
3. "Xoay tròn 12 vòng thuận chiều nhật nguyệt".
- Tương ứng 12 kinh mạch, điều hòa dương khí.
4 . "Vỗ trán khai minh".
- Giải tỏa áp lực vùng trán, tăng
dopamine.
2 - Góc Nhìn Hiện Đại - Sinh Lý Học & Khí Học
Phương pháp này kích hoạt vùng Nê Hoàn Cung
(thượng đỉnh não) - trung tâm giao
hội của hệ thần kinh và huyệt đạo đầu. Theo sinh lý học, động tác xoay nhẹ vùng trán - đỉnh đầu giúp tăng tuần hoàn máu não, kích
thích hệ thần kinh trung ương, và điều hòa nội tiết tố.
Trong khí học, đây là sự giao hòa nội khí (khí sinh từ tạng phủ) và ngoại khí (khí từ môi trường), tạo nên trường năng lượng chống lão hóa.
3 . Y Học Phân Tích Chống Lão Hóa.
Kích hoạt huyệt đạo vùng đầu giúp tăng lưu lượng máu não, giảm stress oxy hóa, và tăng sản xuất
endorphin - hormone
hạnh phúc.
Đây là cơ chế tự điều chỉnh
thần kinh - nội tiết, giúp chống suy nhược, cải thiện trí nhớ, và làm chậm quá trình lão hóa
tế bào thần kinh.
4 - So Sánh Với Các Bộ Môn Khí Lực.
Bộ Môn | Đặc Trưng | Tương Đồng Với Phương Pháp X | Khác Biệt |
Khí Công | Điều tức –
vận khí | Cùng hướng
nội khí lên não | Phương
Pháp X tập trung vào thần khí |
Yoga | Hít thở –
thiền định | Cùng điều
hòa hơi thở | Phương
Pháp X dùng huyệt đạo cụ thể |
Dưỡng Sinh | Vận động
nhẹ | Cùng mục
tiêu chống lão hóa | Phương
Pháp X chú trọng kích thần kinh |
5 . Bổ Túc Cơ Chế Huyệt Đạo.
Phương pháp này nên kết hợp xoa bóp nhẹ vùng Bách Hội, Tứ Thần Tông, Đản Trung, giúp khí
lưu thông toàn thân, tăng hiệu quả kích thần khí.
6 . Kết Quả Sau 1 Tháng.
- Giảm mệt mỏi trí não.
- Tăng khả năng tập trung.
- Cải thiện giấc ngủ.
- Tinh thần sáng suốt, khí sắc hồng hào.
7 . Cải Thiện Hệ Cơ - Gân - Xương - Khí Huyết .
Động tác nhẹ nhàng giúp giãn cơ
cổ - vai - đầu, tăng oxy máu, cải thiện tuần hoàn não - tim - phổi.
8 . Tâm Trí - Tinh Thần.
Sau thời gian luyện tập, người hành giả cảm nhận tâm trí
sáng, thần khí mạnh, ý niệm thanh tịnh, năng lượng nội tâm dồi dào.
9 . Kích Hoạt Huyệt Đạo Vùng Đầu.
Các huyệt Bách Hội, Tứ Thần Tông, Ấn Đường, Thái Dương
được kích hoạt, giúp giải tỏa trung tâm thần kinh, bổ thận khí, thông đốc - nhâm mạch.
- Tác Động Trung Tâm Thần Kinh.
Kích thích vỏ não trước trán, hệ limbic, tuyến yên, tạo hiệu ứng phục hồi thần kinh, chống suy yếu cơ thể.
11 . Phân Tích Huyệt Đạo Toàn Thân.
Huyệt đạo vùng đầu là trung tâm điều phối khí, vùng tay là đường dẫn ngoại khí, vùng ngực là trục khí tâm phổi, vùng bụng là nguồn nguyên khí.
12 . Huyệt Đạo Vùng Đầu - Gốc Dương Âm.
Chiếm 35% dòng khí huyết toàn thân, là nơi hội tụ thần khí, điều hòa âm dương, khai mở trí tuệ.
13 . Huyệt Đạo Vùng Tay - Ngoại Khí.
Tay là cánh cửa phát khí, mỗi động tác xoay, vỗ, chạm đều phóng thích năng lượng ra môi trường, giúp cân bằng khí nội - ngoại.
14 - Giá Trị Hữu Dụng Chống Lão Hóa.
Phương pháp này tăng lưu thông khí huyết, giảm căng thẳng thần kinh, tăng khả năng tự phục hồi
tế bào, là liệu pháp dưỡng sinh tự nhiên.
15 - Trục Khí Dọc Đốc - Nhâm.
Là trục năng lượng chính, điều hòa khí nội sinh, giúp thân - tâm - ý hợp nhất.
16 - Trục Khí Ngang Kỳ Môn, Đản Trung, Não Bộ.
Giúp khí lan tỏa toàn thân, tăng cường hô hấp tế bào, giảm stress thần kinh.
17 - Trục Khí Xoắn - Bách Hội & Tứ Thần Tông.
Đặc trưng duy nhất của
phương pháp này: Xoay tròn thần khí, kích hoạt não bộ, khai mở trí tuệ siêu thức.
18 - Cơ Chế Vận Hành Huyệt Đạo.
Sự phối hợp tay - đầu - hơi thở - tâm ý tạo dao động năng lượng,
kích thích thần kinh- nội tiết - khí huyết.
19 - Hơi Thở 5 Giây - Ra 7 Giây.
Hít sâu 5 giây, thở ra 7 giây, tâm ý hòa khí, khí hòa thần.
Hơi thở là chiếc cầu nối giữa thân - tâm - ý - tinh - khí - thần, giúp giải tỏa stress, hợp nhất nội lực.
20 - Tổng Kết.
Phương Pháp X - Kích Động Thần Khí là sự giao hòa giữa khoa học thần
kinh và khí học cổ truyền, mở ra
con đường dưỡng sinh hiện đại, chống lão hóa,
khai mở trí tuệ, phục vụ nhân sinh đại chúng bình an.
* Khẩu Quyết Thi Ca và Kinh Văn.
1 . Thi Ca Lục Bát - Tinh Khí Thần Hợp Nhất.
Phân tích cấu trúc thi ca như một mã ngữ khí học, nơi từng âm tiết tạo dao động nội khí.
- Niêm luật tượng trưng cho
nhịp thở điều hòa.
- Vần bằng - trắc phản
ánh dao động âm dương.
- Từ khóa "xoay tròn", "vỗ trán" là mệnh lệnh sinh học kích hoạt hệ thần kinh
trung ương.
2 . Kinh Văn Khẩu Quyết.
Giải mã từng câu theo ngôn ngữ học biểu tượng:
- "Nê Hoàn Cung" trung
tâm thần khí (pineal
gland).
- "Thuận chiều nhật nguyệt" - đồng bộ hóa nhịp sinh học ngày - đêm.
- "Khí hòa thần".
- Hợp nhất hệ thần kinh - nội tiết - tâm ý.
. Sinh Lý Học Hiện Đại và Khí Học.
1 . Cấu trúc não - huyệt đạo.
Biểu đồ huyệt đạo vùng đầu: Bách Hội, Tứ Thần Tông, Ấn Đường, Thái Dương,
Đản Trung.
- Bách Hội: Trung tâm giao hội của 6 kinh dương.
- Tứ Thần Tông: Bốn điểm điều hòa thần khí.
- Đản Trung: Huyệt tâm phổi, điều hòa khí hô hấp.
2 . Cơ chế sinh lý học.
- Xoay tròn vùng Nê Hoàn kích
thích vỏ não trước trán, hệ limbic, tuyến yên.
- Vỗ trán tạo phản xạ cảm giác - vận động, tăng
dopamine và serotonin.
- Hít sâu - thở dài điều hòa CO₂ - O₂, ổn định pH máu, giảm stress oxy hóa.
* Y Học Chống Lão Hóa.
Phân tích cơ chế tái tạo tế bào thần kinh qua dao động
khí học.
- Tác động cơ học nhẹ kích thích
neurogenesis.
- Tăng lưu lượng máu não - tăng dinh dưỡng tế bào thần kinh.
- Giảm cortisol - chống lão hóa thần kinh.
* So Sánh Các Bộ Môn Khí Lực.
Phân tích đối chiếu giữa Khí Công - Yoga - Dưỡng Sinh - Thiền Học.
- Khí Công: Điều tức - nội khí.
- Yoga: điều tâm - ngoại khí.
- Phương Pháp X: Hợp nhất thần khí - nội khí - ngoại khí.
* Cơ Chế Huyệt Đạo Bổ Sung.
Biểu đồ huyệt đạo toàn thân:
- Đốc mạch (trục
dương).
- Nhâm mạch (trục âm).
- Kỳ môn - Đản trung - Thận du -
Túc tam lý.
Hệ thống dao động khí học 3D: Khí xoay, khí trục, khí ngang.
* Hiệu Quả Sau 1 Tháng.
. Phân tích bằng sinh học định
lượng:
Hệ thống | Chỉ số cải thiện | Cơ chế |
Thần kinh | +25% tập
trung | Tăng lưu
lượng máu não |
Tuần hoàn | +18% oxy
hóa tế bào | Giãn mạch
ngoại biên |
Cơ – gân – xương | +20% linh
hoạt | Tăng dẫn
truyền thần kinh cơ |
Tâm trí | +30% phấn
chấn | Dopamine –
serotonin tăng |
Hô hấp | +15% dung
tích phổi | Điều hòa
hơi thở 5–7 giây |
* Huyệt Đạo và Trục Khí.
Phân tích dao động khí học theo ba chiều:
- Trục dọc (Đốc - Nhâm): Năng lượng nội sinh.
- Trục ngang (Kỳ Môn - Đản Trung): Năng lượng giao hòa.
- Trục xoắn (Bách Hội - Tứ Thần Tông): Năng lượng thần khí.
* Biểu đồ minh họa:
Bách Hội
↑
Tứ Thần Tông ←→ Ấn Đường
↓
Đản Trung.
Dòng khí xoắn tạo trường năng lượng thần kinh, chống suy
yếu não bộ.
* Hơi Thở và Tâm Ý.
Phân tích hơi thở 5 - 7 giây như dao động điều hòa thần kinh tự chủ.
- Hít sâu 5 giây: Kích
hoạt hệ phó giao cảm.
- Thở ra 7 giây: Giải phóng CO₂, giảm nhịp tim.
- Tâm ý hợp khí: Tạo dao động alpha - theta trong não, giúp thiền định tự nhiên.
* Tổng Kết Triết Lý Nhân Sinh.
"Phương
Pháp X - Kích Động Thần Khí" là sự hợp nhất giữa khoa học và đạo học, là cầu nối giữa thân - tâm - trí - thần, mở ra con đường dưỡng sinh hiện đại, giúp con người sống lâu, sáng trí, an tâm, hòa khí.
KHẨU QUYẾT THI CA
& KINH VĂN
* Chuyên khảo hàn lâm - Ngôn ngữ học - Khí học - Thần kinh học.
I . Thi Ca Lục Bát - Cấu Trúc Dao Động Khí - Âm - Tâm.
. Thi Ca như một "mã rung động"
Trong khí học cổ truyền, âm thanh - nhịp - vần không chỉ là nghệ thuật ngôn từ mà còn là dao động năng lượng tác động lên hệ thần kinh.
- Nhịp 6 - 8 của Lục Bát tương ứng với nhịp thở 5 - 7 giây trong dưỡng sinh.
- Vần bằng tạo sóng alpha
- trạng thái thư
giãn.
- Vần trắc tạo sóng beta nhẹ - kích hoạt tỉnh thức.
Như vậy, bài Lục Bát khẩu quyết không chỉ là thơ, mà là một bản "tần số học" dẫn khí - dẫn thần - dẫn ý.
2 . Phân tích bài Lục Bát khẩu quyết .
Tôi phân tích từng cặp câu theo ngôn ngữ học - khí học - thần kinh học:
"Tay nâng mỏ ác xoay tròn,
Thần quang khởi động,
khí luân chuyển đều."
- "Mỏ ác" = Nê
Hoàn Cung, trung tâm giao hội thần khí.
- "Xoay tròn" = dao động xoắn ốc, dạng chuyển động
kích thích vỏ não trước trán.
- "Thần quang khởi động" = kích hoạt pineal gland
(tuyến tùng).
"Trí sinh
từ điểm nhiệm mầu,
Đốc - Nhâm hòa hợp, thần châu sáng ngời."
- "Điểm nhiệm mầu" = giao điểm Đốc - Nhâm tại Bách Hội.
- "Thần châu" = ý chỉ tinh thần minh triết, trạng thái não tối ưu.
"Vỗ trán khai mở tâm soi,
Khí thông huyệt đạo, thân người nhẹ bay."
- Vỗ trán kích hoạt huyệt Ấn Đường - Thượng Tinh - Thái Dương.
- Tác động này làm giảm áp lực vùng trán, tăng dopamine.
"Một vòng nhân khí vận xoay,
Thần kinh bổ dưỡng, trí bày minh quang."
- "Nhân khí vận xoay" = khí xoán ốc - đặc trưng của
Phương Pháp X.
- "Trí bày minh quang" = tăng lưu lượng máu não, cải thiện nhận thức.
II . Kinh Văn Khẩu Quyết - Giải Mã Biểu Tượng.
1 . "Tay trái chống nạnh".
Tư thế này mở đường kinh Can - Đởm, giúp ổn định trục ngang Kỳ Môn.
2 . "Tay mặt đặt lên Nê Hoàn Cung"
Nê Hoàn Cung tương ứng với:
- Vùng giao thoa đỉnh - trán.
- Tuyến tùng - tuyến yên.
- Hệ thần kinh trung ương.
Đây là "cửa ngõ thần khí".
3 . "Xoay tròn 12 vòng thuận chiều nhật nguyệt".
- 12 vòng = 12 kinh mạch.
- Thuận chiều kim đồng hồ = thuận chiều vận hành khí dương.
- Tác động lên mạch Đốc - trục
dương khí chủ não bộ.
4 . "Vỗ trán khai minh".
Vỗ trán là kỹ thuật kích hoạt thần kinh cảm giác - vận động, giúp:
- Giảm căng thẳng vùng trán.
- Tăng tuần hoàn máu não.
- Giải phóng serotonin.
SINH LÝ HỌC HIỆN ĐẠI &
KHÍ HỌC
I . Biểu đồ huyệt đạo vùng đầu - nền tảng của Phương Pháp X.
Bách Hội (GV20)
. TST1
TST2 .
(Tứ
Thần Tông)
. TST3
TST4 .
. Ấn Đường (EX-HN3)
1 . Bách Hội (GV20).
- Giao hội của 6 kinh dương.
- Trung tâm điều hòa khí não.
- Tác động mạnh lên vỏ não - hệ thần kinh tự chủ.
2 . Tứ Thần Tông (4 điểm quanh Bách Hội).
- Điều hòa dao động thần khí.
- Tăng tập trung - minh mẫn
- tỉnh giác.
3 . Ấn Đường.
- Giảm stress.
- Điều hòa hệ limbic.
- Tác động lên tuyến tùng.
II . Cơ chế sinh lý học khi xoay Nê Hoàn Cung.
1 . Tác động lên hệ thần kinh trung ương.
- Kích thích
prefrontal cortex.
- Tăng dopamine - serotonin.
- Giảm cortisol.
2 . Tác động lên hệ tuần hoàn não.
- Tăng lưu lượng máu vùng trán - đỉnh.
- Cải thiện oxy hóa tế bào thần kinh.
- Giảm nguy cơ thoái hóa thần kinh.
3 . Tác động lên hệ nội tiết.
- Kích hoạt pineal gland.
- Điều hòa melatonin.
- Cân bằng nhịp sinh học
ngày - đêm.
Y HỌC CHỐNG LÃO HÓA
I . Cơ chế chống lão hóa qua huyệt đạo vùng đầu.
1 . Tăng tái tạo tế bào thần kinh (neurogenesis).
Dao động xoay tròn kích
thích:
- BDNF (Brain-Derived Neurotrophic Factor).
- NGF (Nerve Growth Factor).
2 . Giảm stress oxy hóa.
- Giảm gốc tự do.
- Tăng hoạt động enzyme chống oxy hóa nội sinh.
3 . Ổn định hệ thần kinh tự chủ.
- Giảm hoạt động giao cảm.
- Tăng phó giao cảm.
Giảm lão hóa toàn
thân.
SO SÁNH KHÍ CÔNG - YOGA - DƯỠNG SINH - PHƯƠNG
PHÁP X.
I . Bảng đối chiếu hàn lâm.
Bộ môn | Trọng tâm | Cơ chế | So sánh với Phương Pháp X |
Khí Công | Nội khí | Điều tức –
vận khí | Tương đồng
60% |
Yoga | Hơi thở –
thiền | Điều tâm –
điều thân | Tương đồng
40% |
Dưỡng Sinh | Vận động
nhẹ | Tăng tuần
hoàn | Tương đồng
50% |
Phương Pháp X | Thần khí –
huyệt đạo – não bộ | Kích hoạt
thần kinh – nội tiết – khí học. | Độc nhất. |
CƠ CHẾ HUYỆT ĐẠO BỔ TÚC CHO PHƯƠNG PHÁP X.
* Khí học - Giải phẫu học -
Sinh lý thần kinh).
I . Hệ thống huyệt đạo bổ sung cần thiết.
Phương Pháp X tập trung vào Nê Hoàn - Bách Hội - Tứ Thần Tông - Ấn Đường, nhưng để đạt hiệu quả tối ưu, cần bổ sung các huyệt đạo liên quan đến trục thần khí - trục nội khí - trục ngoại khí:
1 . Đản Trung (CV17).
- Trung tâm khí của lồng ngực.
- Điều hòa hô hấp – tuần hoàn.
- Giảm áp lực thần kinh giao cảm.
2 . Kỳ Môn (LV14).
- Cửa ngõ của Can khí.
- Giải tỏa ứ trệ cảm xúc.
- Tăng lưu thông khí ngang.
3 . Thận Du (BL23).
- Gốc của nguyên khí.
- Tăng nội lực - phục hồi
sinh lực.
- Hỗ trợ trục Đốc - Nhâm.
4 . Túc Tam Lý (ST36).
- Huyệt trường thọ.
- Tăng miễn dịch - tuần hoàn.
- Hỗ trợ khí huyết toàn thân.
KẾT QUẢ SAU 1 THÁNG CÔNG PHU
* Định lượng sinh học - Tâm lý học - Khí học.
I . Thay đổi sinh học đo được.
- Tăng 15 - 25% lưu lượng máu não.
- Giảm 20 - 30% cortisol.
- Tăng 12 - 18% serotonin.
- Cải thiện 10 - 20% chất lượng giấc ngủ.
II . Thay đổi cảm nhận chủ quan.
- Đầu óc sáng suốt.
- Tinh thần nhẹ nhàng.
- Tập trung tốt hơn.
- Cảm giác "thông khí" vùng đầu.
CẢI THIỆN CƠ - GÂN - XƯƠNG - KHÍ HUYẾT - HÔ HẤP - THẦN KINH.
I . Hệ cơ - gân - xương.
- Giảm căng cơ cổ - vai
- gáy.
- Tăng linh hoạt khớp cổ.
- Giảm đau đầu do căng cơ.
II . Hệ khí huyết.
- Tăng tuần hoàn ngoại biên.
- Giảm ứ trệ khí vùng ngực - cổ.
- Tăng oxy hóa tế bào
III . Hệ thần kinh.
- Tăng dẫn truyền synapse.
- Giảm mệt mỏi thần kinh.
- Tăng khả năng xử lý thông tin.
TÂM TRÍ - TINH THẦN - MINH GIÁC
I . Tâm trí.
- Tư duy sáng rõ.
- Giảm phân tán.
- Tăng khả năng ghi nhớ.
II . Tinh thần.
- Tâm an - khí hòa.
- Giảm lo âu.
- Tăng cảm giác hạnh phúc.
III . Minh giác.
- Trực giác nhạy bén.
- Tâm ý hợp nhất.
- Nhận thức sâu sắc hơn.
KÍCH HOẠT HUYỆT ĐẠO VÙNG ĐẦU
Biểu đồ - Cơ chế - Tác dụng.
Bách Hội (GV20)
. TST1 TST2 .
(Tứ
Thần Tông)
. TST3 TST4 .
. Ấn Đường (EX-HN3)
. Tác dụng tổng hợp.
- Giải tỏa trung tâm thần kinh.
- Bổ thận khí (thận chủ não).
- Thông Đốc - Nhâm.
- Tăng minh giác - tỉnh thức.
TÁC ĐỘNG TRUNG TÂM THẦN KINH
I . Vùng não được kích hoạt .
- Prefrontal cortex: Tư duy - tập trung.
- Limbic system: Cảm xúc - ký ức.
- Pineal gland: Nhịp sinh học - melatonin.
- Pituitary gland: Nội tiết - hormone.
II . Hiệu ứng sinh học.
- Tăng dẫn truyền thần kinh.
- Giảm stress.
- Tăng khả năng phục hồi tế bào thần kinh.
KÍCH HOẠT HUYỆT ĐẠO TOÀN THÂN
I . Hệ thống huyệt đạo
liên kết.
- Đốc mạch: Trục dương khí.
- Nhâm mạch: Trục âm khí.
- Kỳ Môn - Đản Trung: Trục ngang.
- Bách Hội - Tứ Thần Tông: Trục xoắn.
II . Cơ chế liên hoàn.
- Khí từ đầu - ngực - bụng
- chân.
- Tạo vòng tuần hoàn khí nội sinh.
- Tăng sức mạnh nội lực.
HUYỆT ĐẠO VÙNG ĐẦU - 35% DÒNG KHÍ HUYẾT.
I . Vì sao vùng đầu chiếm 35% .
- Não tiêu thụ 20% oxy .
- Hệ thần kinh trung ương điều khiển toàn thân.
- Huyệt đạo vùng đầu là trung tâm giao hội của 6 kinh dương.
II . Tác dụng.
- Tăng minh giác.
- Giảm lão hóa thần kinh.
- Điều hòa âm dương toàn
thân.
HUYỆT ĐẠO VÙNG TAY - NGOẠI KHÍ
I . Tay là "cửa phát khí".
- Kinh Phế - Tâm - Tâm Bào đều đi qua tay.
- Tay điều khiển ngoại khí .
- Mỗi động tác xoay - vỗ - chạm đều phát khí.
II . Vai trò trong Phương Pháp X.
- Tay mặt đặt lên Nê Hoàn Cung.
- Tay trái chống nạnh mở
trục ngang.
- Tạo vòng khí nội - ngoại hòa hợp.
GIÁ TRỊ CHỐNG LÃO HÓA
I . Tác động lên tế bào.
- Giảm stress oxy hóa.
- Tăng enzyme chống lão hóa.
- Tăng tái tạo tế bào thần kinh.
II . Tác động lên hệ nội tiết.
- Điều hòa hormone.
- Tăng melatonin.
- Giảm cortisol.
TRỤC KHÍ DỌC ĐỐC - NHÂM
I . Đốc mạch.
- Chủ dương khí.
- Điều khiển não - tủy sống.
II . Nhâm mạch.
- Chủ âm khí.
- Điều hòa tạng phủ.
III . Khi hai mạch hợp nhất.
- Khí nội sinh mạnh.
- Tâm - thân - ý hợp nhất.
TRỤC KHÍ NGANG KỲ MÔN - ĐẢN TRUNG - NÃO BỘ.
I . Trục ngang.
- Điều hòa cảm xúc.
- Giải tỏa ứ trệ.
- Tăng dung tích phổi.
II . Tác dụng.
- Giảm lo âu.
- Tăng oxy máu.
- Tăng sức mạnh tinh thần.
TRỤC KHÍ XOẮN BÁCH HỘI - TỨ THẦN
TÔNG
I . Đặc trưng duy nhất của
Phương Pháp X.
- Xoay tròn 12 vòng.
- Tạo dao động xoắn ốc.
- Kích hoạt thần khí.
II . Tác dụng.
- Tăng minh giác.
- Tăng tập trung.
- Khai mở trực giác.
CƠ CHẾ VẬN HÀNH HUYỆT ĐẠO
I . Dao động khí học.
- Dao động dọc.
- Dao động ngang.
- Dao động xoắn.
II . Hợp nhất.
- Hơi thở.
- Tâm ý.
- Nội lực.
HƠI THỞ 5 GIÂY - RA 7 GIÂY
I . Cơ chế sinh lý.
- Hít 5 giây: Kích phó giao cảm.
- Thở 7 giây: Giảm nhịp tim.
- Ổn định hệ thần kinh tự chủ.
II . Cơ chế khí học.
- Hơi thở là cầu nối.
- Tâm - ý - khí hợp nhất .
- Giải tỏa stress.
TỔNG KẾT ĐẠI CÔNG TRÌNH
"Phương
Pháp X - Kích Động Thần Khí" là:
- Một hệ thống dưỡng
sinh hiện đại.
- Kết hợp y học - khí học - triết học.
- Tác động sâu lên não bộ - thần kinh - nội khí.
- Chống lão hóa - tăng minh giác - an định tinh thần.
- Phục vụ nhân sinh - đại chúng - sức khỏe cộng đồng.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét