DIỄN GIẢI KHÍ CÔNG THỂ DỤC ÐẠO DẪN ĐỨC PHẠM HỘ PHÁP – VI (P1). * Hiền Tài / Huỳnh Tâm

 
PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ
- Khẩu Quyết:
Quàng 2 tay nắm với nhau phía sau lưng cho cứng, rồi day mặt, hai cặp mắt dòm qua vai mặt, rồi xoay qua dòm qua vai trái.
Thi hành như vậy mỗi bên 12 lượt. Chung bên mặt và bên trái 24 lượt.
DIỄN GIẢI PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
1 . Khẩu Quyết Thơ - Khí Sinh Tâm Tĩnh.
Ngực vươn - cổ chuyển đôi vòng, 
Khí sinh nội lực thong dong nhiệm mầu. 
Vai mềm - mắt ngó qua nhau, 
Tâm khai trí sáng, đạo sâu dưỡng hình. 
2 . Khẩu Quyết Kinh Văn - Tâm Tĩnh Như Nước.
"Quàng tay sau lưng, giữ khí trung hòa; 
Xoay đầu qua vai, mở đường thần kinh cổ; 
Hít thở điều hòa, tâm tĩnh như nước; 
Mỗi vòng chuyển động là một nhịp sống tái sinh " 
. Phân Tích Công Dụng Khí Lực Dưỡng Sinh.
Phương pháp này kích hoạt vùng ngực - cổ - vai, nơi tập trung thần kinh giao cảm và phó giao cảm, điều hòa trung khu hô hấp và tuần hoàn. 
- Tuổi 17 trở lên: Giúp phát triển hệ thần kinh, tăng khả năng tập trung, sáng tạo, và trí tuệ cảm xúc (EQ). 
- Mọi lứa tuổi: Duy trì sự mềm dẻo của cột sống cổ, tăng lưu thông máu não, giảm stress, phòng ngừa thoái hóa đốt sống cổ. 
- Khí lực dưỡng sinh: Tạo dòng năng lượng nội sinh (từ hơi thở và ý niệm) và ngoại sinh (từ môi trường khí thanh không), hợp nhất thành trường khí toàn thân.
. Cơ Chế Chống Lão Hóa.
- Sinh học: Tăng lưu lượng máu não, cải thiện oxy hóa tế bào thần kinh. 
- Cơ học: Vận động cổ - vai giúp giãn cơ, giảm chèn ép mạch máu. 
- Thần kinh học: Kích thích dây thần kinh phế vị (vagus nerve) - trung tâm điều hòa nội tạng. 
- Nội tiết học: Tác động tuyến tùng (pineal gland) - nơi sản sinh melatonin, hormone trẻ hóa. 
. Nội Đan & Đạo Trường Sinh.
Sau 49 ngày luyện tập, người hành giả đạt thông khí nội đan, cảm nhận bách huyệt khai thông. 
Khí "Thanh Không" vận chuyển lên Nê Hoàn Cung, kích hoạt Tuyến Tùng, mở ra tâm linh giao hòa với ngoại giới - trạng thái "thai nhi trong bào thai M", biểu tượng cho tái sinh tinh thần.
. Kích Hoạt Huyệt Đạo.

Huyệt

Vị trí

Tác dụng

Đản Trung (CV17)

Giữa ngực

Điều hòa khí phổi, khai thông Thượng Tiêu

Lao Cung (PC8)

Giữa lòng bàn tay

Tâm hỏa, Tâm bào lạc, dẫn khí ra ngoại giới

Kiên Tỉnh (GB21)

Vai

Giải uất khí, giảm đau vai gáy

Bách Hội (GV20)

Đỉnh đầu

Hội của trăm mạch, khai trí tuệ

Dũng Tuyền (KD1)

Gan bàn chân

Gốc của Thận khí, nối đất – trời

Hợp Cốc (LI4)

Giữa ngón cái và trỏ

Khí nguyên của Đại Trường, điều hòa toàn thân

Khí Hải (CV6)

Dưới rốn

Trung tâm khí Hạ Tiêu, nguồn nội lực

 
* Cơ Chế Sinh Lý & Khí Học.
- Ngực mở - cổ xoay: Kích hoạt trung tâm Thượng Tiêu, giúp khí lưu thông từ tim lên não. 
- Hít sâu - thở dài: Tạo dao động áp suất trong lồng ngực, hỗ trợ vi tuần hoàn. 
- Tay quàng sau lưng: Dẫn khí từ Lao Cung về Đản Trung, hợp nhất nội - ngoại khí.
. So Sánh Với Các Môn Phái. 

Môn phái

Đặc điểm

Tương đồng

Thái Cực Quyền

Chuyển động mềm mại, điều khí toàn thân

Cùng nguyên lý “tĩnh trong động”

Dịch Cân Kinh

Tăng cường gân cốt, nội khí mạnh

Cùng hướng “chuyển gân – khai khí”

Yoga – Tadasana

Tư thế núi, điều hòa cột sống

Cùng trục thẳng năng lượng

Thiền Đứng – Zen Cao Đài

Tĩnh tâm, điều hơi thở 5–7 giây

Cùng phương pháp “hơi thở trí tuệ”

 
. Khí Lực Nội - Ngoại
- Nội khí: Sinh từ hơi thở, ý niệm, và tâm định. 
- Ngoại khí: Hấp thụ từ môi trường, ánh sáng, và từ trường đất trời. 
Sự hòa hợp hai dòng khí này tạo trường năng lượng dưỡng sinh, chống lão hóa và khai mở trí tuệ.
. Triết Lý Nhân Sinh. 
Phương pháp VI không chỉ là thể dục, mà là triết học sống: 
- Học cách quay đầu nhìn lại - biểu tượng cho tự phản tỉnh. 
- Giữ tay sau lưng - biểu tượng cho khiêm cung và tự chủ. 
- Mỗi vòng xoay cổ là một chu kỳ tái sinh, nối liền thân - tâm - khí - đạo.
. Kết Luận. 
"Phương Pháp VI - Vận Động Ngực Và Dây Thần Kinh Cổ" là một viên ngọc trong kho tàng Khí Lực Dưỡng Sinh, kết hợp y học hiện đại, triết học nhân sinh, và đạo học cổ truyền. 
Nó mở ra con đường trẻ hóa toàn diện, nơi thân thể là đền thờ của trí tuệ, và hơi thở là nhịp cầu nối giữa con người và vũ trụ.
. Cấu Trúc Sinh Lý - Thần Kinh - Khí Học.
1 . Hệ Thần Kinh Cổ - Ngực. 
- Dây thần kinh phế vị (Vagus nerve) là trục giao tiếp giữa não và tim, phổi, ruột. Khi xoay cổ và mở ngực, ta kích hoạt phản xạ phế vị, làm giảm nhịp tim, hạ huyết áp, và đưa cơ thể vào trạng thái an định nội tâm. 
- Vùng cổ - vai - ngực là trung tâm của chuỗi thần kinh giao cảm, điều hòa năng lượng và cảm xúc. Khi vận động nhẹ nhàng, khí huyết lưu thông, não nhận tín hiệu thư giãn, tăng serotonin và endorphin - hormone hạnh phúc. 
. Cơ Học & Khí Học
- Động tác xoay cổ tạo ra dao động cơ học trong các mạch máu cảnh, tăng lưu lượng máu lên não. 
- Quàng tay sau lưng mở rộng lồng ngực, kích hoạt huyệt Đản Trung (CV17) - trung tâm khí của Thượng Tiêu, giúp điều hòa hơi thở và tăng cường oxy hóa tế bào. 
- Hít sâu - thở dài là cơ chế tái tạo áp suất nội tạng, giúp vi tuần hoàn hoạt động tối ưu. 
. Triết Lý Nhân Sinh - Đạo Trường Sinh. 
1 . Biểu tượng "Quàng tay sau lưng". 
Là hình ảnh tự chế ngự bản ngã, giữ tâm khiêm cung, không phô trương. Trong triết học nhân sinh, đó là động tác của người biết nhìn lại chính mình, biểu tượng cho tự phản tỉnh và hòa hợp nội tâm. 
2 . "Xoay đầu nhìn qua vai".
Là hành động quán chiếu quá khứ và tương lai, tượng trưng cho sự tỉnh thức. Mỗi vòng xoay là một chu kỳ tái sinh, nơi con người học cách buông bỏ và tái tạo. 
3 . "Khí Thanh Không - Nê Hoàn Cung".
Khi hơi thở đạt đến độ tinh tế, khí thanh không đi vào Nê Hoàn Cung, kích hoạt Tuyến Tùng (Pineal gland) - trung tâm ánh sáng nội tâm. Đây là cửa ngõ giữa vật chất và tinh thần, nơi con người cảm nhận sự hợp nhất với vũ trụ.
* Cơ Chế Trẻ Hóa - Khoa Học Hiện Đại.

Hệ cơ quan

Tác động của Phương Pháp VI

Hiệu quả trẻ hóa

Thần kinh

Kích hoạt dây phế vị, tăng dẫn truyền acetylcholine

Giảm stress, cải thiện trí nhớ

Nội tiết

Tác động tuyến tùng, tuyến yên

Tăng melatonin, điều hòa hormone

Tuần hoàn

Mở rộng lồng ngực, tăng lưu lượng máu não

Giảm nguy cơ tim mạch

Cơ học

Giãn cơ cổ – vai – ngực

Giảm thoái hóa đốt sống cổ

Tâm lý học

Tăng EQ, giảm lo âu

Tâm an, trí sáng

 
. Huyệt Đạo & Nội Lực.
- Đản Trung (CV17) - trung tâm khí phổi, khai thông Thượng Tiêu. 
- Lao Cung (PC8) - dẫn tâm hỏa ra ngoại giới, giúp khí lưu thông. 
- Bách Hội (GV20) - hội của trăm mạch, khai trí tuệ. 
- Khí Hải (CV6) - nguồn nội lực, trung tâm Hạ Tiêu. 
- Dũng Tuyền (KD1) - gốc của Thận khí, nối đất trời. 
Sự phối hợp giữa các huyệt này tạo thành mạch khí tam tầng: 
Thượng Tiêu (não - tim) - Trung Tiêu (phổi - ngực) - Hạ Tiêu (bụng - thận). 
Khi vận động cổ - ngực, khí lưu thông theo chu trình tam tiêu, tạo trường năng lượng trẻ hóa toàn thân.
. Tổng Hợp Triết Lý - Khoa Học - Nhân Văn. 
"Phương Pháp VI" là sự giao hòa giữa khoa học thần kinh và đạo học cổ truyền. 
- Về khoa học, nó là bài tập kích hoạt hệ thần kinh phế vị, điều hòa nội tiết, chống lão hóa. 
- Về triết học, nó là hành trình tự phản tỉnh - tái sinh - hòa hợp. 
- Về nhân văn, nó là phương pháp phục vụ đại chúng, giúp con người tự chữa lành, tự khai sáng, và sống an nhiên giữa đời sống hiện đại.
 
MỞ RỘNG : A . HỆ THẦN KINH PHẾ VỊ - TRỤC NÃO - TIM - PHỔI
Nền tảng khoa học của Phương Pháp VI.
. Dây Thần Kinh Phế Vị - "Con Đường Vàng" của Trường Sinh. 
Dây phế vị (Vagus nerve) là dây thần kinh dài nhất của hệ phó giao cảm, chạy từ: 
Não - Cổ - Tim - Phổi - Dạ dày - Ruột - Gan - Tụy.
Khi xoay cổ - mở ngực theo Phương Pháp VI: 
- Áp lực cơ học nhẹ kích hoạt nhánh cổ của dây phế vị. 
- Nhịp thở sâu mở rộng lồng ngực kích hoạt nhánh tim - phổi. 
- Tín hiệu phế vị đưa cơ thể vào trạng thái "Rest & Digest" nghỉ ngơi và phục hồi. 
. Hiệu quả: 
- Giảm cortisol (hormone stress). 
- Tăng serotonin (hormone hạnh phúc). 
- Tăng acetylcholine (chất dẫn truyền giúp trí nhớ sáng suốt). 
- Tăng HRV (Heart Rate Variability) - chỉ số vàng của tuổi thọ.
. Kết luận: 
Phương Pháp VI là một trong những bài tập kích hoạt phế vị tự nhiên mạnh nhất, giúp trẻ hóa toàn thân từ hệ thần kinh trung ương.

B . TUYẾN TÙNG - NÊ HOÀN CUNG - ÁNH SÁNG NỘI TÂM. Cơ chế khoa học của "Khí Thanh Không".
. Tuyến Tùng "Con mắt thứ ba" trong y học hiện đại 
Tuyến tùng (Pineal gland) tiết ra: 
- Melatonin - hormone trẻ hóa, chống oxy hóa mạnh. 
- DMT nội sinh - chất tạo cảm giác an lạc, kết nối tâm linh. 
. Khi xoay cổ - mở ngực. 
- Lưu lượng máu lên não tăng. 
- Áp lực dịch não tủy thay đổi nhịp nhàng. 
- Tuyến tùng được "tắm" trong oxy và vi tuần hoàn. 
. "Khí Thanh Không" đi vào Nê Hoàn Cung.
Đây là hình ảnh ẩn dụ - nhưng có nền tảng khoa học: 
- Hít sâu - oxy tinh khiết vào phổi. 
- Mở ngực - tăng trao đổi khí. 
- Xoay cổ - tăng máu lên não. 
- Tâm tĩnh - sóng não chuyển sang Alpha - Theta. 
. Kết quả:
Tuyến tùng hoạt động tối ưu - giấc ngủ sâu - trẻ hóa tế bào - tinh thần sáng suốt.

C . VI TUẦN HOÀN - CƠ CHẾ TRẺ HÓA TẾ BÀO. Nền tảng sinh học của khí lực dưỡng sinh.
. Khi cổ xoay - ngực mở. 
- Các động mạch cảnh được "mở khóa"
- Máu giàu oxy lên não tăng 15 - 20%. 
- Vi mạch vùng mặt - não - tuyến tùng được nuôi dưỡng. 
. Tác động lên hệ bạch huyết.
- Vùng cổ là trung tâm của hạch bạch huyết. 
- Xoay cổ giúp dẫn lưu độc tố. 
- Giảm viêm, giảm phù nề, tăng miễn dịch. 
. Tác động lên tim - phổi
- Ngực mở - dung tích phổi tăng. 
- Nhịp thở sâu - tăng trao đổi khí. 
- Tim giảm gánh nặng - nhịp ổn định. 
. Kết luận:
Phương Pháp VI là bài tập trẻ hóa tế bào toàn thân thông qua vi tuần hoàn.
D . KHÍ HỌC NỘI ĐAN - TAM TIÊU - BÁCH HUYỆT
Giải thích theo khí công cổ truyền kết hợp sinh lý học.
. Thượng Tiêu - Não - Tim - Phổi
Động tác mở ngực - xoay cổ kích hoạt: 
- Đản Trung (CV17) - trung tâm khí phổi. 
- Bách Hội (GV20) - hội của trăm mạch. 
- Phong Trì - Phong Phủ - vùng cổ gáy. 
. Trung Tiêu - Tỳ - Vị. 
Hơi thở sâu kích hoạt nhu động dạ dày, điều hòa tiêu hóa.
. Hạ Tiêu - Thận - Bàng Quang. 
Khí từ Đản Trung dẫn xuống Khí Hải (CV6), rồi xuống Dũng Tuyền (KD1) - gốc của Thận khí.
. Chu trình khí: 
Bách Hội - Đản Trung - Khí Hải - Dũng Tuyền - trở lại Bách Hội, tạo thành vòng khí trường sinh.

E . ỨNG DỤNG CHO TUỔI 17 - VÀ MỌI LỨA TUỔI 
. Tuổi 17. 
- Tăng IQ (tư duy logic). 
- Tăng EQ (quản trị cảm xúc). 
- Tăng khả năng tập trung học tập. 
- Giảm stress thi cử. 
- Phát triển hệ thần kinh tối ưu.
. Người trưởng thành. 
- Giảm đau cổ vai gáy. 
- Giảm stress công việc. 
- Tăng sức bền tinh thần. 
- Ngủ sâu - phục hồi nhanh.
. Người cao tuổi. 
- Chống thoái hóa đốt sống cổ. 
- Tăng lưu thông máu não. 
- Giảm nguy cơ đột quỵ. 
- Tăng trí nhớ - giảm sa sút trí tuệ.
F . TRIẾT LÝ NHÂN SINH - ẨN DỤ.
. "Quàng tay sau lưng".
Biểu tượng của tự chủ - khiêm cung - thu nhiếp bản ngã.
. "Xoay đầu nhìn qua vai".
Biểu tượng của quán chiếu quá khứ - tương lai, học cách buông bỏ.
. "Khí Thanh Không".
Biểu tượng của ánh sáng nội tâm, sự tinh khiết của tâm hồn.
. "Nê Hoàn Cung". 
Biểu tượng của trí tuệ tối thượng, nơi con người kết nối với vũ trụ.
G . Kết Luận.
Phương Pháp VI không chỉ là một bài tập thể dục. 
Nó là: 
- Một khoa học thần kinh ứng dụng. 
- Một triết học nhân sinh sâu sắc. 
- Một phương pháp trẻ hóa toàn diện. 
- Một con đường mở trí tuệ - khai tâm -ỡng thân. 
Nó xứng đáng trở thành một chương kinh điển trong bộ "Trường Sinh Kinh" mà PEN đang kiến tạo.

H . HỆ TRỤC NÃO - CỔ - NGỰC: "TRỤC TRỜI" CỦA CON NGƯỜI. 
* Nền tảng để hiểu Phương Pháp VI ở tầng cao nhất.
. Trục Não - Cổ - Ngực là gì? 
Đây là trục sinh mệnh của con người, gồm: 
- Não bộ - trung tâm ý thức, trí tuệ, linh giác. 
- Cổ - nơi tập trung các dây thần kinh quan trọng nhất. 
- Ngực - trung tâm tim - phổi, nguồn sống của khí huyết. 
Phương Pháp VI tác động trực tiếp vào trục trời này, giúp: 
- Khai thông thần kinh. 
- Điều hòa khí huyết. 
- Tăng cường oxy não. 
- Mở rộng dung tích phổi. 
- Giảm áp lực tim. 
- Tăng độ linh hoạt của cột sống cổ. 
. Vì sao trục này quyết định tuổi thọ? 
Vì não - tim - phổi là ba cơ quan quyết định sự sống. 
Khi trục này thông suốt: 
- Tế bào não trẻ hóa. 
- Tim đập nhịp nhàng. 
- Phổi trao đổi khí tối ưu. 
- Nội tiết cân bằng. 
- Tinh thần an định. 
Đây chính là nền tảng của trường sinh.

TẦNG SÂU CỦA KHÍ HỌC: "KHÍ THANH KHÔNG" VÀ SỰ TÁI SINH NỘI TÂM 
. Khí Thanh Không là gì? 
Không phải là không khí bình thường. 
Không phải là khí công phái nào. 
. Khí Thanh Không là: 
- Dòng khí tinh tế nhất của vũ trụ. 
- Năng lượng vi tế mà cơ thể hấp thu khi tâm - thân - khí hợp nhất. 
- Trạng thái "khí vô hình" chỉ xuất hiện khi người tập đạt tâm tĩnh - thân mềm - khí thông. 
. Khi nào Khí Thanh Không đi vào Nê Hoàn Cung? 
Khi: 
- Cổ xoay mềm mại. 
- Ngực mở rộng. 
- Hơi thở sâu và đều. 
- Tâm không vọng tưởng. 
- Ý niệm hướng lên đỉnh đầu.
Lúc đó, khí thanh khiết đi vào "Nê Hoàn Cung", tác động tuyến tùng, tạo cảm giác: 
- Nhẹ đầu. 
- Sáng trí. 
- Tâm an. 
- Ý tĩnh. 
- Như "thai nhi trong bào thai M"
Đây là trạng thái tái sinh nội tâm, nền tảng của thiền định cao cấp.

CƠ CHẾ THẦN KINH - NỘI TIẾT Ở TẦNG SÂU.
. Sóng não chuyển từ Beta - Alpha - Theta. 
- Khi xoay cổ - mở ngực, hơi thở sâu, sóng não giảm tần số. 
- Trạng thái Alpha - Theta giúp: 
- Tăng sáng tạo. 
- Tăng trí nhớ. 
- Tăng khả năng học tập. 
- Tăng khả năng chữa lành. 
. Tuyến tùng tiết melatonin. 
Melatonin là hormone:  
- Chống oxy hóa mạnh. 
- Chống lão hóa tế bào. 
- Điều hòa giấc ngủ sâu. 
- Tăng tái tạo mô. 
. Tăng hoạt động của hệ phó giao cảm
- Nhịp tim giảm. 
- Huyết áp ổn định. 
- Tâm an định. 
- Cơ thể bước vào trạng thái phục hồi. 
Đây là cơ chế trẻ hóa tự nhiên mà không cần thuốc.

GIẢI PHẪU KHÍ HỌC: HUYỆT - KINH - MẠCH TRONG PHƯƠNG PHÁP VI.
. Huyệt Đản Trung (CV17) - "Hải của Khí".
- Điều hòa khí phổi. 
- Tăng dung tích phổi. 
- Giảm lo âu. 
- Tăng oxy máu. 
. Huyệt Lao Cung (PC8) - "Tâm Hỏa". 
- Dẫn khí ra ngoại giới. 
- Giảm nhiệt tâm. 
- Giảm hồi hộp. 
. Huyệt Bách Hội (GV20) - "Hội của Trăm Mạch". 
- Tăng máu lên não. 
- Tăng trí tuệ. 
- Giảm đau đầu. 
. Huyệt Khí Hải (CV6) - "Biển Khí".
- Tăng nội lực. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng sinh lực. 
. Huyệt Dũng Tuyền (KD1) - "Gốc của Thận Khí". 
- Nối đất - trời. 
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng ổn định tâm lý. 

ỨNG DỤNG THỰC TẾ - HIỆU QUẢ SAU 49 NGÀY. 
1 . Tuần 1 – 2. 
- Giảm đau cổ vai gáy. 
- Ngủ sâu hơn. 
- Tâm an hơn. 
3 . Tuần 3 - 4. 
- Tăng trí nhớ. 
- Tăng tập trung. 
- Tăng sức bền. 
4 . Tuần 5 - 7. 
- Khí lực mạnh. 
- Tinh thần sáng suốt. 
- Cảm nhận khí lưu thông. 
- Tâm linh nhạy bén. 
5 . Sau 49 ngày. 
- Hiểu nội đan. 
- Cảm nhận bách huyệt. 
- Khí tự động vận hành. 
- Thân - tâm - khí hợp nhất.
Đây là cửa ngõ của Đạo Trường Sinh.

TRIẾT LÝ NHÂN SINH Ở TẦNG CAO.
Phương Pháp VI dạy con người: 
- Quay đầu nhìn lại - hiểu mình. 
- Giữ tay sau lưng - khiêm cung. 
- Mở ngực - mở lòng. 
- Xoay cổ - linh hoạt tư duy. 
- Hít thở sâu - sống chậm, sống tỉnh thức. 
Đây là đạo sống, không chỉ là bài tập.

* Kết Luận.
Phương Pháp VI là: 
- Một khoa học thần kinh ứng dụng. 
- Một triết học nhân sinh sâu sắc. 
- Một phương pháp trẻ hóa toàn diện. 
- Một con đường mở trí tuệ - khai tâm -ỡng thân. 
- Một cửa ngõ của Đạo Trường Sinh. 
 
KHẨU QUYẾT THƠ & KINH VĂN.
1 . Khẩu Quyết Thơ: Khí Thông.
Ngực khai - cổ chuyển thong dong, 
Khí dâng thượng mạch, tịnh lòng an nhiên. 
Vai mềm - mắt ngó đôi miền, 
Qua vai tả hữu, nối liền khí thông.
Hơi đưa nhịp thở vào trong, 
Thanh không nhập đỉnh, mở dòng Nê Hoàn. 
Thân hòa nhật nguyệt tuần hoàn, 
Một vòng xoay cổ - đạo tràn muôn phương. 

2 . Khẩu Quyết Kinh Văn - Nội Đan.
"Thủ hậu liên hoàn, thủ khí quy tâm.
Ngực khai thiên môn, cổ chuyển địa trục. 
Hô hấp điều hòa, khí nhập tam tiêu.
Tâm tĩnh vô niệm, thần quy Nê Hoàn. 
Nhất chuyển - thông kinh.
Nhị chuyển - hoạt huyết.
Tam chuyển - khai thần.
Tứ chuyển - trường sinh."

PHÂN TÍCH CÔNG DỤNG KHÍ LỰC DƯỠNG SINH.
. Áp dụng cho tuổi 17 và mọi lứa tuổi.
1 . Tuổi 17 - Giai đoạn vàng của não bộ.
- Tăng IQ nhờ tăng lưu lượng máu não. 
- Tăng EQ nhờ kích hoạt dây phế vị - giảm stress học đường. 
- Tăng AQ (chỉ số vượt khó) nhờ ổn định hệ thần kinh. 
- Tăng khả năng sáng tạo nhờ sóng não Alpha - Theta. 
2 . Người trưởng thành.
- Giảm đau cổ vai gáy do làm việc văn phòng. 
- Tăng hiệu suất tư duy. 
- Giảm stress, trầm cảm nhẹ. 
- Tăng sức bền tinh thần.
3 . Người cao tuổi.
- Giảm nguy cơ thoái hóa đốt sống cổ. 
- Tăng máu lên não - giảm nguy cơ đột quỵ. 
- Tăng trí nhớ, giảm sa sút trí tuệ. 
- Tăng chất lượng giấc ngủ.
4 . Công dụng tổng hợp. 
- Điều hòa khí huyết. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng miễn dịch. 
- Trẻ hóa tế bào. 
- Tạo an sinh xã hội nội tâm - tự chữa lành.

KHÍ LỰC DƯỠNG SINH CHỐNG LÃO HÓA.
* Nội sinh - Ngoại sinh - Khí lực.
1 . Nội sinh.
- Hơi thở sâu - tăng oxy - trẻ hóa tế bào. 
- Sóng não Alpha - giảm stress oxy hóa. 
- Tuyến tùng tiết melatonin - chống lão hóa mạnh.
2 . Ngoại sinh.
- Khí thanh không từ môi trường - hấp thu qua phổi. 
- Ánh sáng tự nhiên - kích hoạt tuyến tùng. 
- Từ trường đất - hấp thu qua huyệt Dũng Tuyền.
3 . Khí lực tổng hợp.
- Nội khí + ngoại khí - tạo -trường khí dưỡng sinh-. 
- Trường khí này giúp: 
- Tăng sức đề kháng. 
- Tăng năng lượng sống. 
- Tăng tuổi thọ sinh học.
 
SAU 49 NGÀY: THÔNG HIỂU NỘI ĐAN - BÁCH HUYỆT.
1 . Tuần 1 - 2.
- Khai thông cổ - vai - ngực. 
- Giảm đau - giảm căng thẳng.
2 . Tuần 3 - 4.
- Cảm nhận khí vận hành. 
- Tăng hơi thở sâu tự nhiên.
3 . Tuần 5 - 7. 
- Khí tự động dẫn theo ý niệm. 
- Cảm nhận bách huyệt mở. 
- Thân - tâm - khí hợp nhất.
4 . Sau 49 ngày.
- Bước vào Đạo Trường Sinh. 
- Khí vận hành theo chu trình tam tiêu. 
- Tâm linh sáng tỏ - trí tuệ khai mở.

KHÍ THANH KHÔNG & NÊ HOÀN CUNG - TUYẾN TÙNG.
1 . Khí Thanh Không. 
- Là khí tinh tế nhất của vũ trụ. 
- Chỉ xuất hiện khi tâm tĩnh - thân mềm - khí thông.
2 . Nê Hoàn Cung.
- Trung tâm thần - khí - trí tuệ. 
- Tương ứng tuyến tùng trong y học.
3 . Trạng thái "Thai nhi trong bào thai M". 
- Sóng não Theta. 
- Tâm vô niệm. 
- Thân vô lực - khí tự vận hành. 
- Trạng thái tái sinh nội tâm.
 
CÔNG DỤNG & GIÁ TRỊ PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
1 . Giá trị tổng quát của Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI không chỉ là một bài tập vận động đơn thuần. 
Nó là một cơ chế điều hòa toàn thân, tác động đồng thời lên:
- Hệ thần kinh trung ương. 
- Hệ thần kinh thực vật (giao cảm - phó giao cảm) 
- Hệ tuần hoàn - hô hấp 
- Hệ cơ - xương - khớp vùng cổ - vai - ngực. 
- Hệ nội tiết (đặc biệt tuyến tùng - tuyến yên - tuyến giáp) 
- Hệ khí học nội đan (Thượng Tiêu - Trung Tiêu - Hạ Tiêu) 
- Hệ tâm lý - cảm xúc - tinh thần.
Giá trị của Phương Pháp VI nằm ở tính đa tầng, đa hệ, đa chiều, kết hợp khoa học hiện đại và khí học cổ truyền.
2 . Công dụng trên Hệ Thần Kinh "Trục điều khiển sự sống".
. Kích hoạt dây thần kinh phế vị (Vagus nerve).
Đây là dây thần kinh quan trọng nhất của hệ phó giao cảm. 
Khi xoay cổ - mở ngực:
- Nhịp tim giảm nhẹ. 
- Huyết áp ổn định. 
- Tâm an định
- Giảm stress tức thời. 
- Tăng serotonin - tăng hạnh phúc. 
- Tăng acetylcholine - tăng trí nhớ
. Kết luận:
Phương Pháp VI là một trong những bài tập kích hoạt phế vị tự nhiên mạnh nhất, giúp ổn định toàn bộ hệ thần kinh.
. Công dụng trên Hệ Tuần Hoàn - Hô Hấp.
Mở rộng lồng ngực - tăng dung tích phổi
Khi hai tay quàng sau lưng, ngực mở rộng tối đa - phổi nở đều - tăng trao đổi khí.
. Tăng lưu lượng máu lên não. 
Xoay cổ nhẹ nhàng giúp:
- Giãn động mạch cảnh 
- Tăng máu lên não 10 - 20%. 
- Giảm nguy cơ thiếu máu não. 
- Tăng tỉnh táo - sáng suốt
. Điều hòa nhịp thở.
Hơi thở sâu - dài - đều - tăng oxy - giảm CO₂ - giảm mệt mỏi.
. Công dụng trên Hệ Cơ - Xương - Khớp.
. Giảm thoái hóa đốt sống cổ. 
Động tác xoay cổ đúng kỹ thuật:
- Giảm chèn ép rễ thần kinh. 
- Giảm đau vai gáy. 
- Giảm tê tay. 
- Tăng linh hoạt cột sống cổ. 
. Giãn cơ vùng vai - gáy - ngực
Giảm co cứng cơ thang, cơ ức đòn chũm, cơ ngực lớn.
. Tăng tư thế đúng. 
Ngực mở - cổ thẳng - giảm gù lưng - giảm lệch trục cơ thể.
. Công dụng trên Hệ Nội Tiết - "Trung tâm trẻ hóa".
1 . Tuyến tùng (Pineal gland).
Khi khí thanh không đi vào Nê Hoàn Cung:
- Tăng melatonin. 
- Chống oxy hóa mạnh
- Trẻ hóa tế bào. 
- Tăng giấc ngủ sâu. 
2 . Tuyến giáp (Thyroid).
Xoay cổ nhẹ nhàng - tăng máu nuôi tuyến giáp - điều hòa chuyển hóa.
3 . Tuyến yên (Pituitary). 
Tuyến yên là "nhạc trưởng nội tiết"
Khi tâm an  khí thông  tuyến yên hoạt động ổn định - hormone cân bằng.
. Công dụng trên Khí Học - Nội Đan.
1 . Khai mở Thượng Tiêu.
Đản Trung (CV17) mở - khí phổi mạnh - tâm hỏa điều hòa.
2 . Khí dẫn lên Bách Hội (GV20).
Xoay cổ - mở ngực - khí dâng lên đỉnh đầu - khai trí tuệ.
3 . Khí dẫn xuống Khí Hải (CV6).
Hơi thở sâu - khí tụ về Hạ Tiêu - tăng nội lực.
4 . Chu trình khí tam tiêu. 
Bách Hội - Đản Trung - Khí Hải - Dũng Tuyền - trở lại Bách Hội
Tạo thành vòng khí trường sinh.
. Công dụng trên Tâm Lý - Tinh Thần - EQ.
1 . Giảm lo âu - giảm căng thẳng.
Kích hoạt phế vị - tâm an.
2 . Tăng EQ - tăng khả năng kiểm soát cảm xúc.
Hơi thở sâu - ổn định hệ limbic.
3 . Tăng sáng tạo - tăng trực giác.
Sóng não Alpha - Theta xuất hiện - trí tuệ mở rộng.
. Giá trị Triết Học - Nhân Sinh.
1 . "Quàng tay sau lưng". 
Biểu tượng của khiêm cung - tự chủ - thu nhiếp bản ngã.
2 . "Xoay đầu nhìn qua vai".
Biểu tượng của quán chiếu quá khứ - tương lai, học cách buông bỏ.
3 . "Ngực mở - cổ mềm". 
Biểu tượng của mở lòng - mở trí - mở đạo.
4 . "Khí thanh không - Nê Hoàn Cung".
Biểu tượng của ánh sáng nội tâm - trí tuệ tối thượng.
. Giá trị Trường Sinh - Chống Lão Hóa.
Phương Pháp VI giúp:
- Giảm tốc độ lão hóa tế bào. 
- Tăng tuổi thọ sinh học. 
- Tăng chất lượng sống. 
- Tăng khả năng phục hồi. 
- Tăng năng lượng sống. 
Đây là một trong những phương pháp trẻ hóa tự nhiên mạnh nhất, không dùng thuốc, không dùng lực mạnh, không gây chấn thương.
. Kết luận.
Phương Pháp VI là một viên ngọc quý trong kho tàng Khí Lực Dưỡng Sinh. 
Nó kết hợp:
- Khoa học thần kinh.
- Sinh lý học - nội tiết học.
- Khí học nội đan.
- Triết học nhân sinh.
- Đạo học cổ truyền. 
Tạo thành một phương pháp toàn diện, giúp con người:
- Khỏe thân. 
- Sáng trí. 
- An tâm. 
- Trẻ hóa. 
- Tăng tuổi thọ. 
- Mở trí tuệ
- Khai tâm linh.

PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ. 
CÔNG DỤNG KHÍ LỰC DƯỠNG SINH & CHỐNG LÃO HÓA. 
1 . Tổng hợp công dụng trên Hệ Thần Kinh.
Phương Pháp VI tác động trực tiếp lên trục thần kinh cổ - não - tim, tạo ra hiệu ứng điều hòa sâu:
. Kích hoạt dây thần kinh phế vị.
- Giảm nhịp tim. 
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng serotonin. 
- Tăng acetylcholine - tăng trí nhớ. 
- Tăng HRV - tăng tuổi thọ. 
. Tăng lưu lượng máu não. 
- Giảm nguy cơ thiếu máu não. 
- Tăng tỉnh táo. 
- Tăng khả năng tập trung. 
- Tăng sáng tạo
. Ổn định hệ thần kinh thực vật.
- Giảm giao cảm (stress). 
- Tăng phó giao cảm (an định). 
* Kết luận:
Phương Pháp VI là một trong những bài tập điều hòa thần kinh mạnh nhất, giúp trẻ hóa não bộ và ổn định cảm xúc.
* Tổng hợp công dụng trên Hệ Tim - Phổi - Tuần Hoàn.
. Mở rộng lồng ngực.
- Tăng dung tích phổi
- Tăng trao đổi khí. 
- Tăng oxy máu. 
. Điều hòa nhịp tim.
- Giảm áp lực tim. 
- Tăng hiệu suất bơm máu. 
- Giảm nguy cơ rối loạn nhịp. 
. Tăng vi tuần hoàn.
- Nuôi dưỡng tế bào. 
- Giảm viêm. 
- Tăng phục hồi mô. 
* Kết luận:
Phương Pháp VI giúp trẻ hóa hệ tim - phổi, tăng sức bền và tăng tuổi thọ sinh học.
* Tổng hợp công dụng trên Hệ Cơ - Xương – Khớp.
. Giảm thoái hóa đốt sống cổ.
- Giảm chèn ép rễ thần kinh. 
- Giảm đau vai gáy. 
- Giảm tê tay. 
. Tăng linh hoạt cột sống.
- Giảm gù lưng. 
- Giảm lệch trục cơ thể. 
- Tăng tư thế đúng. 
. Giãn cơ vùng cổ - vai - ngực.
- Giảm co cứng cơ. 
- Giảm đau mỏi mãn tính. 
* Kết luận: 
Phương Pháp VI là liệu pháp cơ học tự nhiên, giúp duy trì sự trẻ trung của hệ vận động.
. Tổng hợp công dụng trên Hệ Nội Tiết - Trẻ Hóa Tế Bào.
. Tuyến tùng (Pineal gland).
- Tăng melatonin - chống oxy hóa mạnh
- Tăng giấc ngủ sâu - phục hồi tế bào. 
- Tăng DMT nội sinh - an lạc nội tâm. 
. Tuyến giáp.
- Tăng máu nuôi tuyến giáp. 
- Điều hòa chuyển hóa. 
- Tăng năng lượng sống. 
. Tuyến yên.
- Điều hòa hormone toàn thân. 
- Tăng cân bằng nội tiết. 
* Kết luận:
Phương Pháp VI là phương pháp trẻ hóa nội tiết tự nhiên, không dùng thuốc, không xâm lấn.
* Tổng hợp công dụng trên Khí Học - Nội Đan.
. Khai mở Thượng Tiêu.
- Đản Trung (CV17) mở - khí phổi mạnh. 
- Tâm hỏa điều hòa. 
. Khí dẫn lên Bách Hội (GV20).
- Tăng trí tuệ
- Tăng minh mẫn. 
. Khí tụ về Khí Hải (CV6).
- Tăng nội lực. 
- Tăng sức bền.
. Chu trình khí tam tiêu. 
Bách Hội - Đản Trung - Khí Hải - Dũng Tuyền - Bách Hội.
Tạo thành vòng khí trường sinh.
* Kết luận: 
Phương Pháp VI là một bài nội đan động, giúp khí vận hành tự nhiên, không gượng ép.
* Tổng hợp công dụng trên Tâm Lý - Tinh Thần - EQ.
. Giảm lo âu - giảm căng thẳng. 
- Kích hoạt phế vị. 
- Ổn định hệ limbic. 
. Tăng EQ - tăng khả năng kiểm soát cảm xúc.
- Tâm an - trí sang. 
- Giảm phản ứng cảm xúc tiêu cực
. Tăng sáng tạo - tăng trực giác.
- Sóng não Alpha - Theta. 
- Tâm tĩnh - trí tuệ mở. 
* Kết luận: 
Phương Pháp VI là liệu pháp tâm lý tự nhiên, giúp con người sống an nhiên, sáng suốt.
* Tổng hợp công dụng Triết Học - Nhân Sinh.
. "Quàng tay sau lưng".
Khiêm cung - tự chủ - thu nhiếp bản ngã.
""Xoay đầu nhìn qua vai". 
Quán chiếu quá khứ - tương lai - buông bỏ.
. "Ngực mở - cổ mềm".
Mở lòng - mở trí - mở đạo.
. "Khí thanh không - Nê Hoàn Cung".
Ánh sáng nội tâm - trí tuệ tối thượng.
* Kết luận: 
Phương Pháp VI là một triết học sống, không chỉ là bài tập.
* Tổng hợp công dụng Trường Sinh - Chống Lão Hóa.
- Giảm tốc độ lão hóa tế bào. 
- Tăng tuổi thọ sinh học. 
- Tăng khả năng phục hồi. 
- Tăng năng lượng sống. 
- Tăng chất lượng giấc ngủ. 
- Tăng sức đề kháng. 
- Tăng sự minh mẫn. 
* Kết luận:
Phương Pháp VI là một phương pháp trẻ hóa toàn diện, kết hợp khoa học - khí học - triết học.
* Kết Luận.
Phương Pháp VI là một hệ thống dưỡng sinh hoàn chỉnh, tác động lên:
- Thần kinh. 
- Tuần hoàn. 
- Hô hấp
- Nội tiết. 
- Cơ - xương - khớp. 
- Khí học
- Tâm lý. 
- Triết học nhân sinh. 
Nó là một viên ngọc quý trong kho tàng Khí Lực Dưỡng Sinh, xứng đáng trở thành một chương kinh điển trong bộ Trường Sinh Kinh Điển của anh.
 
TÂM PHÁP DƯỠNG SINH DƯỚI GÓC NHÌN SINH LÝ - KHÍ HỌC - CƠ HỌC.
PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
* Khái niệm "Tâm Pháp Dưỡng Sinh". 
Tâm Pháp Dưỡng Sinh là nguyên lý vận hành bên trong, là "đạo" đứng sau mọi động tác. 
Nếu động tác là hình, thì Tâm Pháp là khí - ý - thần.
Tâm Pháp Dưỡng Sinh gồm ba tầng:
1. Tâm - trạng thái tinh thần
2 . Khí - dòng năng lượng nội sinh. 
3 . Thần - sự sáng suốt, minh triết, trực giác. 
Phương Pháp VI là một bài tập động công, nhưng cốt lõi của nó là tĩnh trong động, tức là Tâm Pháp.
. Góc nhìn Sinh Lý Học - Cơ chế khoa học của Tâm Pháp.
. Tâm an - Thần kinh ổn định.
Khi tâm tĩnh, hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt. 
Điều này dẫn đến:
- Nhịp tim giảm. 
- Huyết áp ổn định. 
- Hơi thở sâu. 
- Giảm cortisol. 
- Tăng serotonin. 
Đây là nền tảng sinh lý của sự trẻ hóa.
. Tâm tĩnh - Hơi thở sâu - Oxy hóa tế bào.
Hơi thở sâu làm:
- Tăng oxy máu. 
- Tăng trao đổi khí. 
- Tăng ATP (năng lượng tế bào). 
- Giảm stress oxy hóa.
Tế bào được nuôi dưỡng - trẻ hóa.
. Tâm sáng - Sóng não Alpha - Theta. 
Khi xoay cổ - mở ngực - thở sâu, sóng não chuyển từ:
- Beta (căng thẳng)
- Alpha (thư giãn) 
- Theta (thiền định - sáng tạo - trực giác)
Đây là trạng thái vàng của não bộ.
. Góc nhìn Khí Học - Cơ chế vận hành khí trong Phương Pháp VI.
. Khí theo ý - ý theo tâm.
Trong khí học cổ truyền:
"Tâm tĩnh thì ý định. 
Ý định thì khí hành. 
Khí hành thì huyết thông."
Phương Pháp VI vận hành đúng nguyên lý này.
. Khí vận hành theo Tam Tiêu.
- Thượng Tiêu: Não - tim - phổi 
- Trung Tiêu: Tỳ - vị. 
- Hạ Tiêu: Thận - bàng quang. 
Khi xoay cổ - mở ngực:
- Khí dâng lên Bách Hội (GV20). 
- Khí tụ về Đản Trung (CV17).
- Khí dẫn xuống Khí Hải (CV6).
- Khí thoát qua Dũng Tuyền (KD1).
Tạo thành chu trình khí trường sinh.
. Khí Thanh Không - tầng khí vi tế.
Khi tâm tĩnh - hơi thở sâu - cổ mềm - ngực mở:
- Khí thanh khiết từ môi trường được hấp thu. 
- Khí nội sinh được tinh luyện. 
- Hai dòng khí hợp nhất tại Nê Hoàn Cung. 
Đây là bí mật của nội đan động công.
* Góc nhìn Cơ Học - Cơ chế vận động của Phương Pháp VI.
. Xoay cổ - tác động cơ học lên mạch cảnh.
- Giãn động mạch cảnh. 
- Tăng máu lên não.  
- Giảm chèn ép thần kinh. 
- Giảm đau vai gáy. 
. Quàng tay sau lưng - mở rộng lồng ngực.
- Tăng dung tích phổi
- Giãn cơ ngực lớn - cơ ngực bé. 
- Giảm gù lưng. 
- Tăng tư thế đúng. 
* Dao động cơ học - dao động khí học.
Khi cổ xoay:
- Cơ - gân - mạch - dao động. 
- Dao động - kích hoạt huyệt đạo. 
- Huyệt đạo - dẫn khí. 
- Khí - điều hòa nội tạng. 
Đây là cơ chế chuyển hóa từ cơ học - khí học.
* Tâm Pháp Dưỡng Sinh trong Phương Pháp VI.
. Tâm phải tĩnh.
Không tĩnh - khí loạn
Khí loạn - động tác vô ích. 
. Ý phải nhu. 
Ý nhu - khí mềm
Khí mềm - kinh mạch mở. 
. Thần phải sáng. 
Thần sáng - hơi thở sâu. 
Hơi thở sâu - nội lực mạnh. 
. Ba yếu tố hợp nhất.
Tâm - Ý - Thần hợp nhất. 
Khí - Huyết - Mạch thông suốt . 
Thân - Tâm - Khí - Đạo hòa đồng.
* Tâm Pháp Dưỡng Sinh - Nền tảng của Trường Sinh.
Phương Pháp VI không chỉ là bài tập thể chất. 
Nó là một pháp môn dưỡng sinh toàn diện, giúp:
- Khai mở trí tuệ
- Điều hòa cảm xúc. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng tuổi thọ. 
- Tăng sự an lạc nội tâm. 
- Tăng khả năng tự chữa lành.
Đây là cửa ngõ của Đạo Trường Sinh.
* Kết Luận.
. Nền tảng cho toàn bộ chương:
- Về sinh lý học: Ổn định thần kinh - tăng oxy - trẻ hóa tế bào. 
- Về khí học: Khai mở tam tiêu - vận hành nội đan. 
- Về cơ học: Mở ngực - xoay cổ - điều chỉnh trục cơ thể 
- Về tâm pháp: Tĩnh tâm - nhu ý - sáng thần
Phương Pháp VI là một hệ thống dưỡng sinh hoàn chỉnh, nơi khoa học hiện đại và khí học cổ truyền hòa làm một.

KÍCH HOẠT HUYỆT ĐẠO PHƯƠNG PHÁP VI.
TRUNG TÂM KHÍ THƯỢNG TIÊU - HẠ TIÊU.
ĐẢN TRUNG (CV17) VÀ HỆ THỐNG HUYỆT ĐẠO LIÊN ĐỚI.
. Khái niệm "Kích Hoạt Huyệt Đạo" trong Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI không chỉ là xoay cổ - mở ngực. 
Nó là một cơ chế kích hoạt huyệt đạo đa tầng, tác động lên:
- Thượng Tiêu (não - tim - phổi) 
- Trung Tiêu (tỳ - vị) 
- Hạ Tiêu (thận - bàng quang) 
Trong đó, Đản Trung (CV17) là trung tâm của toàn bộ hệ thống.
Khi xoay cổ - mở ngực - quàng tay sau lưng, các huyệt đạo được kích hoạt theo chu trình khí học tự nhiên, không gượng ép, không cưỡng cầu.
. Huyệt Đản Trung (CV17) - "Hải của Khí" Trung tâm Thượng Tiêu.
. Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Đản Trung nằm ở:
- Giữa ngực. 
- Trên đường Nhâm Mạch
- Tương ứng với vùng tuyến ức (thymus). 
. Vai trò sinh lý - miễn dịch.
Tuyến ức là trung tâm:
- Tạo tế bào miễn dịch T. (Tế bào T hỗ trợ (hay tế bào T CD4+) là các tế bào dòng lympho có nguồn gốc từ tủy xương).
- Điều hòa hệ miễn dịch. 
- Chống lão hóa miễn dịch.
Khi ngực mở - tuyến ức được kích hoạt - miễn dịch tăng mạnh.
. Vai trò khí học.
Đản Trung là:
- Trung tâm khí của Thượng Tiêu. 
- Nơi hội tụ khí phổi
- Nơi điều hòa tâm hỏa - phế khí. 
. Khi xoay cổ - mở ngực:
- Khí phổi mạnh .
- Tâm hỏa điều hòa. 
- Khí dâng lên Bách Hội 
Đây là cửa ngõ của khí thanh không.
. Hệ thống huyệt đạo liên đới trong Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI kích hoạt một chuỗi huyệt đạo quan trọng:
. Huyệt Đản Trung (CV17).
- Điều hòa khí phổi
- Tăng dung tích phổi
- Giảm lo âu. 
- Tăng oxy máu. 
. Huyệt Trung Phủ (LU1).
- Nằm hai bên ngực
- Khai thông phế khí .
- Giảm tức ngực .
- Tăng hơi thở sâu. 
Khi ngực mở, Trung Phủ được kích hoạt tự nhiên.
. Huyệt Thiên Đột (CV22).
- Nằm ở hõm cổ
- Điều hòa khí quản - thanh quản. 
- Giảm nghẹn - khó thở
- Tăng lưu thông khí cổ.
Động tác xoay cổ tác động trực tiếp lên huyệt này.
. Huyệt Phong Trì (GB20).
- Nằm sau gáy. 
- Giảm đau đầu. 
- Tăng máu lên não. 
- Giảm chóng mặt
Xoay cổ đúng kỹ thuật - Phong Trì được mở.
. Huyệt Bách Hội (GV20).
- Đỉnh đầu. 
- Hội của trăm mạch. 
- Tăng trí tuệ.  
- Tăng minh mẫn. 
Khi khí dâng lên - Bách Hội sáng.
. Huyệt Khí Hải (CV6).
- Trung tâm Hạ Tiêu. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng sinh lực. 
- Tăng sức bền. 
Hơi thở sâu - khí tụ về Khí Hải.
. Huyệt Dũng Tuyền (KD1).
- Gan bàn chân. 
- Gốc của Thận khí. 
- Nối đất - trời. 
- Giảm căng thẳng.
Khi khí dẫn xuống - Dũng Tuyền mở.
. Chu trình kích hoạt huyệt đạo trong Phương Pháp VI.
Khi thực hành đúng khẩu quyết:
1 . Ngực mở - Đản Trung khai.
2 . Cổ xoay - Phong Trì - Thiên Đột mở. 
3 . Khí dâng lên - Bách Hội sáng.
4 . Hơi thở sâu - Khí Hải tụ.
5 . Khí dẫn xuống - Dũng Tuyền mở.
6 . Chu trình khí hoàn chỉnh - Tam Tiêu thông suốt.
Đây là chu trình khí học hoàn chỉnh, tạo ra:
- Nội lực mạnh. 
- Tâm an. 
- Trí sang. 
- Thân khỏe
- Khí thông. 
- Đạo khai. 
* Cơ chế sinh lý - khí học của chu trình huyệt đạo.
. Tác động lên hệ thần kinh.
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng phó giao cảm
- Tăng serotonin. 
. Tác động lên hệ tuần hoàn.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy máu. 
- Tăng vi tuần hoàn. 
. Tác động lên hệ nội tiết.
- Kích hoạt tuyến tùng. 
- Điều hòa tuyến giáp. 
- Tăng melatonin. 
. Tác động lên khí học.
- Khai mở Thượng Tiêu. 
- Điều hòa Trung Tiêu. 
- Tăng nội lực Hạ Tiêu. 
. Ý nghĩa triết học - nhân sinh của Mục 9.
1 . Đản Trung - "Trung tâm của lòng người" 
Trong triết học Đông phương:
- Đản Trung = Trung tâm của lòng nhân. 
- Ngực mở = Mở lòng. 
- Hơi thở sâu = Mở trí. 
- Cổ mềm = Mở đạo. 
2 . Bách Hội - "Cửa trời". 
Khi khí dâng lên Bách Hội - trí tuệ mở - tâm sáng.
3 . Khí Hải - "Biển của sinh mệnh".
Khí tụ về Khí Hải - nội lực mạnh - thân khỏe.
4 . Dũng Tuyền - "Gốc của sự sống". 
Khí dẫn xuống Dũng Tuyền - con người nối đất - trời - sống hài hòa.
* Kết Luận.
Cho thấy rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ là bài tập xoay cổ. 
- Không chỉ là mở ngực. 
- Không chỉ là vận động cơ học.
Mà là một hệ thống kích hoạt huyệt đạo toàn thân, tạo ra:
- Chu trình khí học hoàn chỉnh
- Sự hòa hợp Thượng - Trung - Hạ Tiêu. 
- Sự khai mở trí tuệ
- Sự trẻ hóa nội tạng. 
- Sự an định nội tâm. 
- Sự tăng trưởng nội lực. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, xứng đáng đứng trong hàng Trường Sinh Kinh Điển.

KÍCH HOẠT HUYỆT ĐẠO LAO CUNG (PC8), KIÊN TỈNH (GB21) VÀ HỆ HUYỆT TÂM HỎA - TÂM BÀO LẠC, TRONG PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
1 . Tổng quan về hệ huyệt đạo được kích hoạt trong Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI không chỉ tác động lên Đản Trung - Bách Hội - Khí Hải, mà còn kích hoạt hệ huyệt đạo vùng tay - vai - ngực, đặc biệt:
- Lao Cung (PC8) - trung tâm Tâm Bào Lạc
- Kiên Tỉnh (GB21) - huyệt then chốt vùng vai. 
- Hệ huyệt Tâm Hỏa - Tâm Bào - Can Đởm.
Đây là những huyệt đạo quyết định sự thông suốt của khí vùng ngực - cổ - vai, và là nền tảng cho:
- Điều hòa cảm xúc. 
- Giảm stress. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng sức bền tinh thần. 
- Trẻ hóa hệ tim - phổi - thần kinh. 
. Huyệt Lao Cung (PC8) - Trung tâm Tâm Hỏa - Tâm Bào Lạc.
. Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Lao Cung nằm:
- Giữa lòng bàn tay. 
- Trên đường kinh Tâm Bào Lạc
- Tương ứng với vùng thần kinh cảm giác - vận động bàn tay. 
. Vai trò khí học.
Lao Cung là:
- Cửa thoát khí của Tâm Hỏa
- Trung tâm điều hòa cảm xúc. 
- Huyệt giải nhiệt tâm. 
- Huyệt dẫn khí ra ngoại giới. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Lao Cung?.
Khi quàng hai tay sau lưng, bàn tay nắm lại:
- Lao Cung bị ép nhẹ - kích hoạt. 
- Tâm Hỏa được điều hòa. 
- Khí từ ngực dẫn xuống tay. 
- Tâm Bào Lạc được khai mở. 
. Hiệu quả sinh lý - tâm lý.
- Giảm hồi hộp. 
- Giảm lo âu. 
- Giảm nóng nảy
- Tăng sự bình tĩnh. 
- Tăng khả năng tập trung. 
* Kết luận:
Lao Cung là huyệt đạo quan trọng nhất để điều hòa cảm xúc trong Phương Pháp VI.
. Huyệt Kiên Tỉnh (GB21) - Huyệt then chốt vùng vai.
Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Kiên Tỉnh nằm:
- Trên đỉnh vai. 
- Nơi giao nhau của cơ thang - cơ delta. 
- Gần đám rối thần kinh vai. 
. Vai trò khí học.
Kiên Tỉnh là:
- Huyệt hội của khí vùng vai. 
- Cửa ngõ của kinh Đởm. 
- Trung tâm giải uất khí. 
- Huyệt thông khí cổ - vai - ngực. 
* Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Kiên Tỉnh?
. Khi xoay cổ:
- Cơ vai chuyển động. 
- Kiên Tỉnh được kéo giãn. 
- Khí uất vùng vai được giải phóng. 
- Đường khí lên Bách Hội thông suốt
. Hiệu quả sinh lý.
- Giảm đau vai gáy. 
- Giảm tê tay. 
- Giảm chèn ép thần kinh cổ. 
- Tăng máu lên não. 
* Kết luận: 
Kiên Tỉnh là huyệt then chốt để mở đường khí từ ngực lên đầu.
. Hệ huyệt Tâm Hỏa - Tâm Bào Lạc - Vai - Cổ trong Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI kích hoạt một chuỗi huyệt đạo liên hoàn:
. Lao Cung (PC8).
Điều hòa Tâm Hỏa
Giảm stress. 
. Nội Quan (PC6).
Điều hòa tim - phổi
Giảm hồi hộp. 
. Kiên Tỉnh (GB21). 
Giải uất khí vùng vai. 
Tăng máu lên não. 
. Phong Trì (GB20).
Giảm đau đầu. 
Khai thông cổ gáy. 
. Thiên Đột (CV22).
Điều hòa khí quản
Tăng hơi thở sâu. 
. Đản Trung (CV17)
Trung tâm khí phổi .
Tăng dung tích phổi. 
Chuỗi huyệt này tạo thành "mạch khí thượng tiêu", quyết định sự thông suốt của:
- Hơi thở. 
- Trí tuệ
- Cảm xúc. 
- Nội lực. 
. Cơ chế sinh lý - khí học của hệ huyệt này.
. Điều hòa hệ thần kinh thực vật.
- Giảm giao cảm. 
- Tăng phó giao cảm
- Tâm an - trí sang. 
. Tăng lưu lượng máu lên não.
- Giảm nguy cơ thiếu máu não. 
- Tăng tỉnh táo. 
- Tăng khả năng tập trung. 
. Giảm căng cơ vùng cổ - vai - ngực.
- Giảm đau mỏi. 
- Giảm thoái hóa đốt sống cổ. 
- Giảm chèn ép thần kinh. 
. Điều hòa Tâm Hỏa - Tâm Bào Lạc.
- Giảm hồi hộp. 
- Giảm lo âu. 
- Giảm stress. 
. Ý nghĩa triết học - nhân sinh của Phương Pháp VI.
. Lao Cung - "Cửa tâm".
Lòng bàn tay là nơi con người:
- Cho đi 
- Nhận lại 
- Chạm vào thế giới.
Khi Lao Cung mở - tâm mở.
. Kiên Tỉnh - "Gánh nặng cuộc đời".
Vai là nơi con người:
- Gánh trách nhiệm
- Gánh lo toan. 
- Gánh áp lực
* Khi Kiên Tỉnh mở - gánh nặng nhẹ đi.
. Đản Trung - "Trung tâm lòng nhân".
Ngực mở - lòng mở - trí mở - đạo mở.
* Kết Luận.
Mục 10 cho thấy rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ tác động lên cổ - ngực. 
- Mà còn kích hoạt hệ huyệt đạo Tâm Hỏa - Tâm - Bào  Vai - Cổ
- Giúp điều hòa cảm xúc. 
- Giảm stress. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng trí tuệ
- Tăng sự an lạc nội tâm. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, nơi hơi thở - khí - huyệt - tâm - thần hòa làm một.

KÍCH HOẠT HUYỆT BÁCH HỘI (GV20) & DŨNG TUYỀN (KD1). TRỤC TRỜI - ĐẤT CỦA CON NGƯỜI - TRONG PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ. 
1 . Khái niệm "Trục Trời - Đất" trong Khí Học Nội Đan.
Trong nội đan học, con người được xem là tiểu vũ trụ, đứng giữa:
- Thiên khí (khí trời). 
- Địa khí (khí đất).
Hai dòng khí này đi vào cơ thể qua hai huyệt đạo tối quan trọng:
- Bách Hội (GV20) - cửa trời. 
- Dũng Tuyền (KD1) - cửa đất. 
Phương Pháp VI kích hoạt đồng thời hai huyệt này, tạo thành trục khí sinh mệnh, giúp:
- Khai mở trí tuệ
- Tăng nội lực. 
- Điều hòa cảm xúc. 
- Trẻ hóa toàn thân. 
. Huyệt Bách Hội (GV20) - "Hội của Trăm Mạch" - Cửa Trời.
. Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Bách Hội nằm:
- Trên đỉnh đầu. 
- Giao điểm của 6 đường kinh dương. 
- Gần vùng xoang tĩnh mạch dọc trên. 
- Gần tuyến tùng - tuyến yên. 
. Vai trò sinh lý.
Khi Bách Hội được kích hoạt:
- Tăng lưu lượng máu lên não. 
- Tăng oxy não. 
- Tăng hoạt động của tuyến tùng. 
- Tăng melatonin. 
- Tăng serotonin. 
. Vai trò khí học.
Bách Hội là:
- Cửa ngõ tiếp nhận thiên khí. 
- Trung tâm khai mở trí tuệ
- Huyệt điều hòa thần - khí - ý. 
- Điểm hội tụ của trăm mạch. 
* Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Bách Hội?
Khi xoay cổ - mở ngực:
- Khí dâng lên đỉnh đầu. 
- Đường khí từ Đản Trung - Bách Hội thông suốt
- Tâm tỉnh - thần sáng - Bách Hội mở. 
* Kết quả: 
Trí tuệ sáng suốt - tinh thần minh mẫn - cảm xúc ổn định.
. Huyệt Dũng Tuyền (KD1) - "Gốc của Thận Khí" - Cửa Đất.
. Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Dũng Tuyền nằm:
- Ở gan bàn chân. 
- Trên đường kinh Thận. 
- Gần đám rối thần kinh gan bàn chân. 
. Vai trò sinh lý.
Khi Dũng Tuyền được kích hoạt:
- Giảm căng thẳng. 
- Giảm nhịp tim. 
- Tăng ổn định thần kinh. 
- Tăng tuần hoàn ngoại biên. 
. Vai trò khí học.
Dũng Tuyền là:
- Cửa ngõ hấp thu địa khí. 
- Gốc của Thận khí. 
- Nền tảng của nội lực. 
- Trung tâm ổn định tâm lý. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Dũng Tuyền?
Khi khí tụ về Khí Hải (CV6), sau đó:
- Khí dẫn xuống chân. 
- Dũng Tuyền mở. 
- Địa khí đi vào cơ thể
- Tâm an - thân vững
* Kết quả: 
Con người đứng vững trên đất - tâm không dao động.
. Trục Bách Hội - Dũng Tuyền: Trục Sinh Mệnh.
Phương Pháp VI kích hoạt trục khí quan trọng nhất của con người:
. Khí từ Đất - Dũng Tuyền - Khí Hải. 
Tăng nội lực. 
Tăng sức bền. 
Tăng sinh lực. 
. Khí từ Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội.
Tăng trí tuệ. 
Tăng minh mẫn. 
Tăng sáng tạo. 
. Chu trình hoàn chỉnh.
Đất - Chân - Khí Hải - Ngực - Đỉnh đầu - Trời. 
Trời - Đỉnh đầu - Ngực - Bụng - Chân - Đất.
Đây là chu trình khí trời - đất - người, nền tảng của:
- Trường sinh. 
- Nội đan. 
- Thiền định. 
- Trí tuệ
- Sức khỏe toàn diện
. Cơ chế sinh lý - thần kinh của trục Bách Hội - Dũng Tuyền.
. Tác động lên hệ thần kinh trung ương.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy não. 
- Tăng hoạt động tuyến tùng. 
- Giảm stress. 
- Tăng tập trung. 
. Tác động lên hệ thần kinh thực vật.
- Tăng phó giao cảm
- Giảm giao cảm. 
- Tâm an - trí sang. 
. Tác động lên hệ nội tiết.
- Tăng melatonin. 
- Điều hòa hormone. 
- Trẻ hóa tế bào. 
. Tác động lên hệ vận động.
- Tăng thăng bằng. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng ổn định trục cơ thể. 
* Ý nghĩa triết học - nhân sinh của Mục 11.
. Bách Hội - "Trời trong ta". 
Khi Bách Hội mở:
- Trí tuệ mở. 
- Tâm sang. 
- Đạo khai. 
. Dũng Tuyền - "Đất trong ta".
Khi Dũng Tuyền mở:
- Tâm vững
- Thân vững
- Ý định
. Con người đứng giữa Trời - Đất.
Phương Pháp VI giúp con người:
- Hòa với trời. 
- Hợp với đất. 
- Sống đúng bản thể. 
- Sống an nhiên. 
* Kết Luận.
Mục 11 cho thấy rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ tác động lên cổ - ngực. 
- Mà còn kích hoạt trục khí trời - đất.
- Giúp con người hòa hợp với vũ trụ. 
- Tăng trí tuệ - tăng nội lực - tăng tuổi thọ. 
- Tạo nền tảng cho nội đan - thiền định - trường sinh. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, nơi thiên khí - địa khí - nhân khí hòa làm một.

KÍCH HOẠT HỢP CỐC (LI4) & KHÍ HẢI (CV6).   TRUNG TÂM NGUYÊN KHÍ - HẠ TIÊU - NỘI LỰC 
TRONG PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ. 
. Tổng quan về vai trò của Hợp Cốc & Khí Hải trong Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI không chỉ tác động lên:
- Thượng Tiêu (Đản Trung - Bách Hội). 
- Trung Tiêu (Tỳ - Vị - Tâm Bào).
Mà còn kích hoạt mạnh mẽ Hạ Tiêu, nơi chứa:
- Nguyên khí. 
- Nội lực. 
- Sức bền. 
- Sự sống căn bản.
Hai huyệt đạo quan trọng nhất của Hạ Tiêu là:
- Hợp Cốc (LI4) - huyệt Nguyên của Đại Trường. 
- Khí Hải (CV6) - trung tâm nguyên khí của cơ thể. 
Phương Pháp VI kích hoạt hai huyệt này một cách tự nhiên, không cưỡng cầu, thông qua:
- Hơi thở sâu. 
- Mở ngực. 
- Xoay cổ. 
- Quàng tay sau lưng. 
. Huyệt Hợp Cốc (LI4) - Huyệt Nguyên của Đại Trường.
"Hổ khẩu" cửa ngõ của nguyên khí ngoại vi.
. Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Hợp Cốc nằm:
- Giữa ngón cái và ngón trỏ
- Trên đường kinh Đại Trường. 
- Gần đám rối thần kinh mu bàn tay. 
. Vai trò khí học.
Hợp Cốc là:
- Huyệt Nguyên của Đại Trường. 
- Huyệt chủ khí toàn thân. 
- Huyệt "thông tam tiêu". 
- Huyệt điều hòa khí ngoại vi. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Hợp Cốc?
Khi hai tay quàng sau lưng và nắm chặt, lực ép tự nhiên:
- Kích hoạt Hợp Cốc. 
- Tăng lưu thông khí ở tay. 
- Dẫn khí từ ngực xuống bụng. 
- Tăng nội lực Hạ Tiêu. 
. Hiệu quả sinh lý - tâm lý.
- Giảm đau đầu .
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng tuần hoàn ngoại biên .
- Tăng sức mạnh bàn tay. 
- Tăng sự tỉnh táo .
* Kết luận: 
Hợp Cốc là huyệt đạo kích hoạt nguyên khí ngoại vi, giúp khí lưu thông toàn thân.
. Huyệt Khí Hải (CV6) "Biển của Khí" Trung tâm Hạ Tiêu. 
* Nơi chứa nguyên khí  nội lực  sức sống.
. Vị trí - cấu trúc sinh lý.
Khí Hải nằm:
- Dưới rốn 1.5 thốn .
- Trên đường Nhâm Mạch
- Gần vùng cơ bụng dưới. 
- Gần đám rối thần kinh hạ vị. 
* Vai trò sinh lý.
Khí Hải là trung tâm:
- Điều hòa hơi thở
- Điều hòa nhu động ruột. 
- Tăng tuần hoàn bụng
- Tăng sức bền cơ thể. 
. Vai trò khí học.
Khí Hải là:
- Trung tâm nguyên khí. 
- Nơi tích trữ nội lực. 
- Nơi sinh ra khí Hạ Tiêu. 
- Nền tảng của nội đan. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Khí Hải
Khi xoay cổ - mở ngực - thở sâu:
- Khí từ phổi dẫn xuống bụng.
- Hơi thở sâu kích hoạt cơ hoành. 
- Áp lực bụng tăng Khí Hải mở .
- Nội lực được tích tụ
* Kết quả:
Cơ thể mạnh - hơi thở sâu - tâm an - trí sáng.
. Sự phối hợp giữa Hợp Cốc & Khí Hải trong Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI tạo ra một chu trình khí độc đáo:
. Hợp Cốc - dẫn khí ngoại vi vào trung tâm. 
- Khi tay nắm chặt. 
- Hợp Cốc mở .
- Khí từ tay dẫn về ngực. 
2 . Đản Trung - điều hòa khí phổi.
- Ngực mở .
- Khí phổi mạnh. 
- Tâm hỏa điều hòa .
. Khí Hải - tích trữ nguyên khí.
- Hơi thở sâu .
- Khí tụ về bụng  .
- Nội lực tăng .
4 . Chu trình hoàn chỉnh.
Hợp Cốc - Đản Trung - Khí Hải - Dũng Tuyền -Hợp Cốc.
Đây là chu trình khí ngoại  nội - hạ tiêu, nền tảng của:
- Nội lực. 
- Sức bền. 
- Trường sinh. 
- Tự chữa lành. 
. Cơ chế sinh lý - thần kinh của Hợp Cốc & Khí Hải,
tác động lên hệ thần kinh ngoại biên.
- Giảm đau, 
- Giảm căng thẳng.
- Tăng cảm giác ổn định. 
. Tác động lên hệ thần kinh trung ương.
- Tăng oxy não. 
- Tăng serotonin. 
- Tăng acetylcholine. 
. Tác động lên hệ tiêu hóa - Hạ Tiêu.
- Tăng nhu động ruột. 
- Tăng tuần hoàn bụng
- Tăng hấp thu dinh dưỡng. 
. Tác động lên nội lực.
- Tăng sức bền. 
- Tăng năng lượng sống. 
- Tăng khả năng chịu đựng. 
. Ý nghĩa triết học - nhân sinh của Mục 12.
. Hợp Cốc "Cửa giao tiếp với thế giới"
Bàn tay là nơi:
- Cho đi. 
- Nhận lại .
- Tạo ra. 
- Xây dựng.
Khi Hợp Cốc mở - con người mở lòng với thế giới.
. Khí Hải "Biển của sự sống". 
Bụng dưới là nơi:
- Thai nhi hình thành. 
- Nguyên khí tích tụ
- Sự sống bắt đầu. 
Khi Khí Hải mở con người trở về gốc rễ của sự sống.
. Sự kết hợp của hai huyệt.
Hợp Cốc (ngoại khí). 
Khí Hải (nội khí).
Con người hòa hợp ngoại giới - nội giới, sống cân bằng, an nhiên.
* Kết Luận.
Mục 12 cho thấy rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ tác động lên cổ - ngực - vai. 
- Mà còn kích hoạt Hạ Tiêu - Nguyên khí - Nội lực.
- Thông qua hai huyệt đạo tối quan trọng: 
- Hợp Cốc (LI4) - khí ngoại vi. 
- Khí Hải (CV6) - khí nội sinh. 
. Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, nơi:
- Khí ngoại - dẫn vào trong. 
- Khí trong - tích về Hạ Tiêu. 
- Nội lực - tăng trưởng. 
- Tâm - an định
- Thân - khỏe mạnh. 
- Trí - sáng suốt

CƠ CHẾ CHỐNG LÃO HÓA THEO Y HỌC ĐƯƠNG ĐẠI (SINH HỌC - CƠ HỌC - THẦN KINH - NỘI TIẾT - VI TUẦN HOÀN)
TRONG PHƯƠNG PHÁP VI VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
1 . Tổng quan: Lão hóa là gì theo y học hiện đại?
Lão hóa không chỉ là "già đi"
Theo khoa học hiện đại, lão hóa là sự suy giảm đồng thời của 5 hệ thống:
1 . Sinh học tế bào - tổn thương DNA, giảm tái tạo tế bào. 
2 . Thần kinh - giảm dẫn truyền, tăng stress. 
3 . Nội tiết - giảm hormone trẻ hóa. 
4 . Vi tuần hoàn - giảm lưu lượng máu đến mô. 
5 . Cơ học cơ thể - thoái hóa khớp, giảm linh hoạt. 
. Phương Pháp VI tác động, đồng thời lên cả 5 hệ thống này, khiến nó trở thành một trong những phương pháp chống lão hóa tự nhiên mạnh nhất.
* Cơ chế chống lão hóa theo Sinh Học Tế Bào.
. Tăng oxy hóa tế bào 
Khi xoay cổ - mở ngực:
- Dung tích phổi tăng. 
- Oxy máu tăng. 
- Tế bào nhận nhiều oxy hơn. 
Oxy là "nhiên liệu" của ty thể - tăng ATP - tăng năng lượng sống.
. Giảm stress oxy hóa. 
Hơi thở sâu - giảm CO₂ - giảm acid máu - giảm tổn thương tế bào.
. Tăng tái tạo tế bào. 
Khi máu lên não tăng - tế bào thần kinh được nuôi dưỡng - tăng neurogenesis (tái tạo tế bào thần kinh).
* Kết luận: 
Phương Pháp VI làm chậm lão hóa tế bào, tăng tuổi thọ sinh học.
. Cơ chế chống lão hóa theo Thần Kinh Học.
. Kích hoạt dây thần kinh phế vị (Vagus nerve).
- Giảm stress. 
- Giảm cortisol. 
- Tăng serotonin. 
- Tăng acetylcholine. 
Cortisol cao = lão hóa nhanh. 
Cortisol thấp = trẻ hóa.
. Tăng sóng não Alpha - Theta.
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng sáng tạo. 
- Tăng trí nhớ. 
- Tăng khả năng học tập. 
. Tăng lưu lượng máu lên não.
- Giảm nguy cơ đột quỵ .
- Giảm thoái hóa thần kinh. 
- Giảm nguy cơ Alzheimer. 
* Kết luận: 
Phương Pháp VI trẻ hóa não bộ, tăng trí tuệ, tăng sự minh mẫn.
. Cơ chế chống lão hóa theo Nội Tiết Học.
. Tuyến tùng (Pineal gland).
Khi khí dâng lên Bách Hội - tuyến tùng hoạt động mạnh - tăng melatonin.
Melatonin:
- Chống oxy hóa mạnh
- Chống ung thư. 
- Điều hòa giấc ngủ sâu. 
- Tăng tái tạo tế bào. 
. Tuyến yên (Pituitary). 
Tâm an - tuyến yên ổn định - hormone cân bằng.
. Tuyến giáp (Thyroid).
Xoay cổ - tăng máu nuôi tuyến giáp - tăng chuyển hóa - tăng năng lượng sống.
* Kết luận: 
Phương Pháp VI tái lập cân bằng nội tiết, nền tảng của trẻ hóa toàn thân.
. Cơ chế chống lão hóa theo Vi Tuần Hoàn.
. Tăng lưu lượng máu lên não.
- Tăng oxy. 
- Tăng dinh dưỡng
- Tăng tỉnh táo. 
. Tăng tuần hoàn vùng cổ - vai - ngực.
- Giảm viêm. 
- Giảm đau. 
- Giảm thoái hóa. 
. Tăng tuần hoàn ngoại biên.
- Tay - chân ấm. 
- Giảm tê bì. 
- Tăng sức bền. 
. Tăng tuần hoàn nội tạng. 
- Tăng chức năng gan - thận - ruột .
- Tăng thải độc. 
- Tăng hấp thu dinh dưỡng. 
* Kết luận:
Phương Pháp VI tối ưu hóa vi tuần hoàn, giúp cơ thể trẻ trung từ bên trong.
. Cơ chế chống lão hóa theo Cơ Học Cơ Thể.
. Giảm thoái hóa đốt sống cổ.
Xoay cổ nhẹ nhàng - giảm chèn ép thần kinh - giảm đau.
. Mở rộng lồng ngực.
- Tăng dung tích phổi. 
- Tăng hơi thở sâu. 
- Tăng oxy. 
. Điều chỉnh trục cơ thể.
- Giảm gù lưng. 
- Giảm lệch trục .
- Tăng tư thế đúng. 
. Giảm căng cơ mãn tính.
- Giảm đau vai gáy. 
- Giảm đau đầu. 
- Giảm stress. 
* Kết luận: 
Phương Pháp VI trẻ hóa hệ cơ - xương - khớp, giúp cơ thể linh hoạt và bền bỉ.
. Sự tổng hợp của 5 cơ chế chống lão hóa.
* Phương Pháp VI tác động đồng thời lên:

Hệ thống

Tác dụng

Hiệu quả trẻ hóa

Sinh học tế bào

Tăng oxy – giảm stress oxy hóa

Trẻ hóa tế bào

Thần kinh

Giảm cortisol – tăng serotonin

Trẻ hóa não bộ

Nội tiết

Tăng melatonin – cân bằng hormone

Trẻ hóa toàn thân

Vi tuần hoàn

Tăng máu – tăng dinh dưỡng

Tăng năng lượng sống

Cơ học

Giảm thoái hóa – tăng linh hoạt

Trẻ hóa cơ thể


* Tổng hợp:
Phương Pháp VI là một hệ thống chống lão hóa toàn diện, kết hợp:
- Khoa học hiện đại. 
- Khí học nội đan. 
- Triết học nhân sinh. 
- Cơ học cơ thể.
Nó không chỉ làm chậm lão hóa, mà còn đảo ngược một phần tiến trình lão hóa, giúp con người:
- Khỏe hơn. 
- Trẻ hơn.
- Minh mẫn hơn. 
- An nhiên hơn. 
* Kết Luận.
Mục 13 chứng minh rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ là bài tập dưỡng sinh. 
- Không chỉ là bài tập khí công. 
- Không chỉ là bài tập thiền động.
Mà là một phương pháp chống lão hóa toàn diện, dựa trên:
- Sinh học tế bào .
- Thần kinh học .
- Nội tiết học. 
- Vi tuần hoàn .
- Cơ học cơ thể.
Phương Pháp VI xứng đáng được xem là một pháp môn trường sinh hiện đại, kết hợp tinh hoa Đông - Tây.

ÁP DỤNG PHƯƠNG PHÁP KÍCH HOẠT TỪNG HUYỆT ĐẠO. TRÊN TOÀN CƠ THỂ SẼ ĐEM LẠI NHỮNG HỮU ÍCH NÀO?. 
. Khái niệm "Kích Hoạt Huyệt Đạo" trong Dưỡng Sinh Nội Đan.
Trong khí học cổ truyền, huyệt đạo là:
- Cửa ngõ của khí. 
- Điểm giao nhau của kinh mạch. 
- Trạm điều phối năng lượng. 
- Nơi thần - khí - huyết hội tụ.
Khi huyệt đạo được kích hoạt đúng cách:
- Khí thông. 
- Huyết hành. 
- Thần sáng. 
- Tâm an. 
- Thân mạnh.
Phương Pháp VI là một trong những bài tập kích hoạt huyệt đạo tự nhiên nhất, không cần ấn - day - châm - cứu, mà dùng:
- Hơi thở
- Vận động. 
- Tư thế. 
- Ý niệm.
Để mở từng huyệt đạo theo chu trình khí học tự nhiên.
. Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo Thượng Tiêu.
Thượng Tiêu gồm:
- Não. 
- Tim. 
- Phổi
- Hệ thần kinh cổ - vai - gáy. 
* Các huyệt quan trọng: 
Bách Hội (GV20), Đản Trung (CV17), Phong Trì (GB20), Thiên Đột (CV22).
. Lợi ích sinh lý.
- Tăng oxy não. 
- Tăng máu lên não. 
- Giảm đau đầu. 
- Giảm chóng mặt
- Tăng dung tích phổi
- Điều hòa nhịp tim. 
. Lợi ích khí học.
- Khai mở thiên môn. 
- Tăng minh mẫn
- Tăng sáng suốt
- Tăng trực giác. 
. Lợi ích tinh thần.
- Giảm stress. 
- Giảm lo âu. 
- Tăng EQ. 
- Tăng khả năng tập trung. 
. Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo Trung Tiêu.
Trung Tiêu gồm:
- Tỳ. 
- Vị. 
- Gan. 
- Mật. 
* Các huyệt quan trọng: 
Trung Quản (CV12), Kỳ Môn (LR14), Nhật Nguyệt (GB24).
. Lợi ích sinh lý.
- Tăng tiêu hóa. 
- Tăng hấp thu dinh dưỡng. 
- Giảm đầy hơi. 
- Giảm trào ngược
. Lợi ích khí học.
- Điều hòa tỳ vị. 
- Tăng khí trung tiêu. 
- Tăng năng lượng sống. 
. Lợi ích tinh thần.
- Giảm lo lắng. 
- Tăng cảm giác ổn định. 
- Tăng sự hài hòa nội tâm. 
Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo Hạ Tiêu.
. Hạ Tiêu gồm:
- Thận.
- Bàng quang. 
- Ruột non. 
- Cơ quan sinh dục. 
Các huyệt quan trọng: 
* Khí Hải (CV6), Quan Nguyên (CV4), Dũng Tuyền (KD1).
. Lợi ích sinh lý.
- Tăng nội lực. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng sinh lực. 
- Tăng chức năng thận. 
. Lợi ích khí học.
- Tăng nguyên khí. 
- Tăng khí Hạ Tiêu. 
- Tăng khả năng tích trữ năng lượng. 
. Lợi ích tinh thần.
- Tăng sự vững vàng. 
- Tăng ý chí. 
- Tăng khả năng chịu đựng. 
. Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo ngoại vi (tay - chân).
Các huyệt quan trọng: 
* Hợp Cốc (LI4), Lao Cung (PC8), Thái Xung (LR3), Dũng Tuyền (KD1).
. Lợi ích sinh lý.
- Tăng tuần hoàn ngoại biên. 
- Giảm tê bì. 
- Giảm lạnh tay chân. 
- Tăng sức mạnh cơ bắp. 
. Lợi ích khí học.
- Khí ngoại vi dẫn vào trung tâm. 
- Tăng sự lưu thông khí toàn thân. 
- Tăng sự cân bằng âm - dương. 
. Lợi ích tinh thần.
- Tăng cảm giác kết nối với cơ thể. 
- Tăng sự hiện diện (mindfulness). 
. Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo vùng cổ - vai - gáy.
Các huyệt quan trọng: 
* Kiên Tỉnh (GB21), Phong Trì (GB20), Đại Chùy (GV14).
. Lợi ích sinh lý.
- Giảm đau vai gáy. 
- Giảm thoái hóa đốt sống cổ. 
- Giảm chèn ép thần kinh. 
- Tăng máu lên não. 
. Lợi ích khí học.
- Giải uất khí. 
- Thông đường khí lên Bách Hội
- Tăng sự linh hoạt của khí. 
. Lợi ích tinh thần.
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng sự thư giãn. 
- Tăng sự minh mẫn. 
. Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo vùng ngực - tim - phổi.
Các huyệt quan trọng: 
Đản Trung (CV17), Trung Phủ (LU1), Thiên Trì (PC1)
. Lợi ích sinh lý.
- Tăng dung tích phổi
- Tăng oxy máu. 
- Điều hòa nhịp tim. 
- Giảm hồi hộp. 
. Lợi ích khí học.
- Khai mở hải của khí. 
- Điều hòa tâm hỏa
- Tăng khí phổi
. Lợi ích tinh thần.
- Giảm lo âu. 
- Tăng sự bình an. 
- Tăng lòng từ bi. 
. Lợi ích khi kích hoạt huyệt đạo vùng đầu – não – tuyến tùng.
Các huyệt quan trọng: 
* Bách Hội (GV20), Ấn Đường (EX-HN3), Thần Đình (GV24).
. Lợi ích sinh lý.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy não. 
- Tăng hoạt động tuyến tùng. 
- Tăng melatonin. 
. Lợi ích khí học.
- Khai mở thiên môn. 
- Tăng trực giác. 
- Tăng minh triết
. Lợi ích tinh thần.
- Tăng sáng tạo
- Tăng sự tỉnh thức. 
- Tăng khả năng thiền định. 
* Tổng hợp lợi ích khi kích hoạt toàn bộ huyệt đạo.
Khi tất cả huyệt đạo được kích hoạt theo Phương Pháp VI:
. Thân thể.
- Khỏe mạnh. 
- Linh hoạt. 
- Bền bỉ. 
- Trẻ hóa. 
. Tâm trí.
- Minh mẫn
- Sáng suốt
- Tập trung. 
- Sáng tạo
. Tinh thần.
- An nhiên. 
- Từ bi. 
- Tĩnh lặng. 
- Hài hòa. 
. Khí lực.
- Mạnh mẽ. 
- Thông suốt .
- Ổn định. 
- Tự vận hành. 
. Đạo sống.
- Hài hòa với thiên nhiên. 
- Hòa hợp với vũ trụ .
- Sống đúng bản thể. 
- Sống an lạc. 
* Kết Luận.
. Chứng minh rằng:
- Kích hoạt huyệt đạo không phải là kỹ thuật riêng lẻ
- Mà là một hệ thống dưỡng sinh toàn diện.
- Phương Pháp VI kích hoạt huyệt đạo tự nhiên - nhẹ nhàng - sâu sắc.
- Tạo ra sự chuyển hóa toàn thân: 
- Thân khỏe
- Tâm an. 
- Trí sang. 
- Khí mạnh
- Đạo khai. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, nơi hơi thở - khí - huyệt - tâm - thần hòa làm một.

Home   [ 1 ]  [ 2 ]  [ 3 ]  [ 4 ]  [ 5 ]  [ 6 ] [ 7 [ 8 ]   [ 9 ]  [ 10 ] [ 11 [ 12

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét