DIỄN GIẢI KHÍ CÔNG THỂ DỤC ÐẠO DẪN ĐỨC PHẠM HỘ PHÁP – VI (P2). * Hiền Tài / Huỳnh Tâm

 PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.

TRUNG TÂM NỘI LỰC KHÍ HẢI (CV6). DẪN KHÍ LAO CUNG (PC8), ĐẢN TRUNG (CV17), VÀ GỐC CỦA THẬN KHÍ DŨNG TUYỀN (KD1).

1 . Khí Hải (CV6) - Trung tâm nội lực của cơ thể.
Trong toàn bộ hệ thống khí học Đông phương, Khí Hải (CV6) được xem là:
- "Biển của khí". 
- "Kho nội lực"
- "Gốc của sinh mệnh"
- "Trung tâm Hạ Tiêu". 

Khí Hải là nơi tích trữ nguyên khí, là nền tảng của:
- Sức bền. 
- Sức mạnh. 
- Sự sống. 
- Sự trẻ hóa. 
- Sự ổn định tinh thần. 
. Vị trí sinh lý.
* Khí Hải nằm:
- Dưới rốn 1.5 thốn. 
- Trên đường Nhâm Mạch
- Gần đám rối thần kinh hạ vị. 
- Gần hệ cơ bụng dưới. 
. Vai trò sinh lý.
- Điều hòa hơi thở .
- Tăng nhu động ruột. 
- Tăng tuần hoàn bụng
- Tăng sức bền cơ thể. 
. Vai trò khí học.
- Tích trữ nguyên khí. 
- Tạo nội lực. 
- Điều hòa Hạ Tiêu. 
- Là trung tâm của nội đan. 
* Kết luận:
Khí Hải là trái tim của nội lực, là nền tảng của mọi pháp môn nội đan.
. Lao Cung (PC8) - Dẫn khí từ Tâm Hỏa về Khí Hải.
Lao Cung là huyệt đạo quan trọng của kinh Tâm Bào Lạc, nằm giữa lòng bàn tay.
. Vai trò khí học.
Lao Cung là:
- Cửa thoát khí của Tâm Hỏa
- Huyệt điều hòa cảm xúc. 
- Huyệt dẫn khí ra ngoại giới. 
- Huyệt kết nối tâm - tay - khí. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Lao Cung?
Khi hai tay quàng sau lưng và nắm chặt, Lao Cung:
- Bị ép nhẹ - mở. 
- Tâm Hỏa được điều hòa. 
- Khí từ ngực dẫn xuống bụng. 
- Khí Hải nhận khí từ Tâm Bào. 
. Chu trình khí.
* Lao Cung - Đản Trung - Khí Hải.
Đây là chu trình tâm khí quy nguyên, giúp:
- Giảm stress. 
- Giảm hồi hộp. 
- Tăng sự bình an. 
- Tăng nội lực .
. Đản Trung (CV17) - Trung tâm khí Thượng Tiêu dẫn khí về Khí Hải.
Đản Trung là "Hải của khí", trung tâm của:
- Phổi. 
- Tim. 
- Tâm hỏa
- Hơi thở. 
. Vai trò khí học.
Đản Trung:
- Điều hòa khí phổi
- Điều hòa tâm hỏa
- Tăng dung tích phổi
- Tăng hơi thở sâu. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Đản Trung?
Khi ngực mở:
- Đản Trung khai. 
- Khí phổi mạnh. 
- Khí dẫn xuống Khí Hải
. Chu trình khí.
* Đản Trung - Khí Hải.
Đây là chu trình thượng khí quy hạ, giúp:
- Tăng hơi thở sâu. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng sự ổn định tinh thần. 
. Dũng Tuyền (KD1) - Gốc của Thận khí dẫn khí từ Khí Hải xuống chân.
Dũng Tuyền là huyệt đầu tiên của kinh Thận, nằm ở gan bàn chân.
. Vai trò khí học.
Dũng Tuyền:
- Hấp thu địa khí.
- Ổn định tâm lý. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng sự vững vàng. 
. Tại sao Phương Pháp VI kích hoạt Dũng Tuyền?
Khi khí tụ về Khí Hải:
- Khí dẫn xuống chân. 
- Dũng Tuyền mở. 
- Địa khí đi vào cơ thể
. Chu trình khí.
Khí Hải - Dũng Tuyền.
Đây là chu trình hạ khí quy căn, giúp:
- Tâm vững
- Thân vững
- Ý định
- Nội lực mạnh. 
. Chu trình khí tổng hợp của Mục 15.
Phương Pháp VI tạo ra chu trình khí hoàn chỉnh:
. Từ tay - ngực - bụng - chân.
Lao Cung - Đản Trung - Khí Hải - Dũng Tuyền.
. Từ chân - bụng - ngực - đầu.
Dũng Tuyền - Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội.
. Chu trình kép.
- Chu trình tâm khí quy nguyên
- Chu trình thượng khí quy h
- Chu trình hạ khí quy căn
- Chu trình thiên khí - địa khí - nhân khí
* Kết quả:
Con người đạt đến trạng thái nội đan động công, nơi khí tự vận hành mà không cần gượng ép.
. Cơ chế sinh lý - thần kinh của Mục 15.
. Tác động lên hệ thần kinh.
- Giảm stress. 
- Tăng serotonin. 
- Tăng acetylcholine. 
- Tăng sự ổn định cảm xúc. 
. Tác động lên hệ nội tiết.
- Tăng melatonin. 
- Điều hòa hormone .
- Tăng sinh lực
. Tác động lên hệ tuần hoàn.
- Tăng máu lên não 
- Tăng máu xuống chân 
- Tăng tuần hoàn bụng 
. Tác động lên hệ vận động.
- Tăng sức bền.
- Tăng sự linh hoạt. 
- Tăng sự ổn định trục cơ thể. 
. Ý nghĩa triết học - nhân sinh của Mục 15.
7 . 1. Lao Cung "Tâm mở ra thế giới" Bàn tay là nơi con người:
- Cho đi. 
- Nhận lại. 
- Tạo ra. 
- Xây dựng.
Khi Lao Cung mở - tâm mở.
* Đản Trung "Lòng nhân". 
Ngực mở - lòng mở - trí mở - đạo mở.
. Khí Hải "Gốc của sự sống".
Bụng dưới là nơi:
- Thai nhi hình thành. 
- Nguyên khí tích tụ
- Sự sống bắt đầu. 
. Dũng Tuyền - "Nối đất - trời".
Khi Dũng Tuyền mở con người hòa hợp với đất tâm vững.
* Kết Luận.
Mục 15 chứng minh rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ là bài tập cổ - ngực. 
- Mà là một hệ thống nội đan động công hoàn chỉnh
- Kích hoạt 4 trung tâm khí quan trọng nhất: 
- Lao Cung (PC8) - tâm khí. 
- Đản Trung (CV17) - phế khí. 
- Khí Hải (CV6) - nguyên khí. 
- Dũng Tuyền (KD1) - thận khí. 
. Phương Pháp VI giúp.
- Tâm an. 
- Thân mạnh
- Khí đầy
- Thần sáng. 
- Đạo khai. 
Đây là một pháp môn trường sinh, kết hợp tinh hoa của:
- Khí học
- Nội đan. 
- Sinh lý học
- Triết học nhân sinh. 
SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP VI - VỚI CÁC MÔN PHÁI KHÍ CÔNG KHÁC. THÁI CỰC QUYỀN - DỊCH CÂN KINH - YOGA TADASANA - KHÍ CÔNG THU CÔNG - THIỀN ĐỨNG ZEN CAO ĐÀI).
. Mục đích của so sánh học trong dưỡng sinh.
So sánh không phải để phân cao thấp, mà để:
- Hiểu rõ bản chất của từng pháp môn. 
- Nhận ra điểm độc đáo của Phương Pháp VI .
- Thấy được sự tương đồng trong nguyên lý. 
- Nhận diện sự khác biệt trong phương pháp. 
- Tìm ra giá trị ứng dụng tối ưu cho người luyện. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, nhưng nó có những điểm giao thoa sâu sắc với các hệ thống dưỡng sinh lớn của nhân loại.
. So sánh với Thái Cực Quyền.
. Tương đồng.
- Đều là động công mềm mại. 
- Đều chú trọng hơi thở - khí - ý.
- Đều vận hành khí theo chu trình tự nhiên.
- Đều giúp mở ngực - thả lỏng vai - mềm cổ.
- Đều tăng tuần hoàn - oxy - máu não.
* Khác biệt.

Thái Cực Quyền

Phương Pháp VI

Chuỗi động tác dài

Một động tác trọng tâm

Tập toàn thân

Tập trung cổ – ngực – vai

Yêu cầu không gian

Có thể tập mọi nơi

Tập theo bài bản

Tập theo khẩu quyết

Tập lâu mới cảm khí

Cảm khí nhanh (7–14 ngày)

 
* Kết luận.
Phương Pháp VI là tinh giản hóa của nguyên lý Thái Cực: 
"Tĩnh trong động - động trong tĩnh".
* So sánh với Dịch Cân Kinh.
. Tương đồng.
- Đều tác động mạnh lên gân -- cột sống.
- Đều mở Đốc Mạch - Nhâm Mạch.
- Đều tăng nội lực - khí lực - sức bền.
- Đều giúp giảm đau cổ - vai - gáy. 
* Khác biệt.

Dịch Cân Kinh

Phương Pháp VI

Tác động mạnh

Tác động nhẹ – sâu

Tập toàn thân

Tập trung cổ – ngực

Tăng lực cơ

Tăng lực khí

Dễ mệt

Không gây mệt

Cần thời gian dài

Hiệu quả nhanh

* Kết luận.
Phương Pháp VI là phiên bản nhẹ nhàng - tinh tế của nguyên lý Dịch Cân Kinh: 
"Chuyển gân - khai khí -ỡng thần".
* So sánh với Yoga - Tadasana (Mountain Pose).
. Tương đồng.
- Đều điều chỉnh trục cơ thể.
- Đều mở ngực - vai - cổ.
- Đều tăng hơi thở sâu. 
- Đều giúp tỉnh thức - an định.
* Khác biệt.

Yoga Tadasana

Phương Pháp VI

Tư thế đứng tĩnh

Động tác xoay cổ – mở ngực

Tập trung vào trục

Tập trung vào khí

Tác động cơ học

Tác động khí học

Tĩnh hoàn toàn

Tĩnh trong động


* Kết luận.
Phương Pháp VI là động Tadasana, nơi trục cơ thể được điều chỉnh qua khí - hơi thở - xoay cổ.
* So sánh với Khí Công "Thu Công".
. Tương đồng.
- Đều thu khí về Đan Điền - Khí Hải 
- Đều điều hòa tâm - khí - ý.
- Đều giúp tăng nội lực.
* Khác biệt.

Thu Công

Phương Pháp VI

Tập trung thu khí

Tập trung mở khí

Tĩnh nhiều

Động nhẹ

Cần ý niệm mạnh

Ý niệm nhẹ – tự nhiên

Tập sau khi vận động

Tập bất kỳ lúc nào


* Kết luận.
Phương Pháp VI là thu công tự nhiên, không cần gượng ép, khí tự quy về Khí Hải.
* So sánh với Thiền Đứng - Zen - Tịnh Cao Đài.
1 . Tương đồng.
- Đều chú trọng hơi thở 5 - 7 giây. 
- Đều mở Đản Trung - Bách Hội
- Đều đưa tâm về tĩnh - sáng - an.
- Đều giúp tăng EQ - tăng trí tuệ.
* Khác biệt.

Thiền Đứng Zen

Phương Pháp VI

Tĩnh hoàn toàn

Tĩnh trong động

Tập trung vào tâm

Tập trung vào khí

Không vận động cổ

Xoay cổ – mở ngực

Tăng định lực

Tăng khí lực

* Kết luận.
Phương Pháp VI là thiền động, còn Zen là thiền tĩnh. 
Hai pháp môn bổ sung cho nhau.
. Tổng hợp so sánh - Bản đồ vị trí của Phương Pháp VI.

Pháp môn

Tính chất

Phương Pháp VI đứng ở đâu?

Thái Cực

Động công mềm

Tinh giản – tập trung cổ – ngực

Dịch Cân Kinh

Tăng lực gân cốt

Phiên bản nhẹ – khí học sâu

Yoga

Điều chỉnh trục

Điều chỉnh trục qua khí

Thu Công

Thu khí về Đan Điền

Thu khí tự nhiên

Thiền Đứng

Tĩnh tâm

Thiền động – khí vận hành

* Kết luận tổng hợp: 
Phương Pháp VI là điểm giao thoa của 5 hệ thống dưỡng sinh lớn, nhưng có bản sắc riêng:
- Tinh giản
- Hiệu quả nhanh. 
- Tác động sâu. 
- Không mệt
- Không gượng ép. 
- Khí tự vận hành. 
* Ý nghĩa triết học - nhân sinh của Mục 16.
1 . Mỗi pháp môn là một con đường. 
Không có pháp môn nào "cao hơn", chỉ có pháp môn phù hợp hơn.
* Phương Pháp VI là con đường "trung đạo"
Không quá tĩnh - không quá động 
Không quá mạnh - không quá nhẹ 
Không quá hình - không quá khí. 
. Phương Pháp VI là pháp môn "tự nhiên".
Khí tự vận hành. 
Hơi thở tự điều hòa. 
Tâm tự an. 
Thần tự sáng. 
. Phương Pháp VI là pháp môn "đại chúng".
Ai cũng tập được. 
Ở đâu cũng tập được. 
Không cần dụng cụ. 
Không cần không gian. 
Không cần thời gian dài. 
* Kết Luận.
Chứng minh rằng Phương Pháp VI:
- Không thua kém bất kỳ pháp môn dưỡng sinh nào 
- Không đối lập với bất kỳ hệ thống khí công nào  
- Mà là một pháp môn độc lập - tinh giản - hiệu quả - sâu sắc.
- Kết hợp tinh hoa của: 
- Thái Cực
- Dịch Cân Kinh. 
- Yoga. 
- Thu Công. 
- Thiền Đứng Zen. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công, nơi hơi thở - khí - huyệt - tâm - thần hòa làm một, phù hợp với mọi lứa tuổi, mọi hoàn cảnh, mọi thời đại.
 
CƠ CHẾ CHỐNG LÃO HÓA THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI (PHIÊN BẢN MỞ RỘNG - CHUYÊN SÂU)  ỨNG DỤNG TRONG PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
. Khái niệm "Lão Hóa" theo khoa học hiện đại - 9 cơ chế cốt lõi.
Y học hiện đại xác định 9 cơ chế gây lão hóa (Hallmarks of Aging):
1 . Tổn thương DNA. 
2 . Rối loạn chức năng ty thể.
3 . Giảm telomere. 
4 . Rối loạn epigenetic.
5 . Giảm khả năng tái tạo tế bào.
6 . Rối loạn protein nội bào. 
7 . Viêm mạn tính mức thấp (inflammaging). 
8 . Rối loạn nội tiết.
9 . Suy giảm hệ miễn dịch.
Phương Pháp VI tác động đồng thời lên cả 9 cơ chế này - điều mà rất ít phương pháp dưỡng sinh đạt được.
. Cơ chế 1 - Giảm tổn thương DNA (DNA Damage Control).
. Hơi thở sâu - tăng oxy - tăng sửa chữa DNA.
Khi ngực mở - phổi nở:
- Oxy vào tế bào nhiều hơn. 
- Tăng hoạt động enzyme sửa chữa DNA (PARP, SIRT1). 
- Giảm đột biến tế bào. 
. Giảm stress - giảm cortisol - giảm tổn thương DNA.
Cortisol cao = phá hủy DNA.  
Phương Pháp VI = giảm cortisol mạnh.
* Kết luận:
Phương Pháp VI bảo vệ DNA, làm chậm lão hóa từ gốc.
. Cơ chế 2 - Tăng chức năng ty thể (Mitochondrial Boost).
Ty thể là "nhà máy năng lượng" của tế bào.
. Xoay cổ - mở ngực - tăng oxy - tăng ATP.
Oxy là nhiên liệu của ty thể - tăng năng lượng sống.
. Giảm stress - giảm ROS (gốc tự do).
ROS cao = lão hóa nhanh. 
Phương Pháp VI = giảm ROS tự nhiên.
. Tăng melatonin - bảo vệ ty thể.
Melatonin là chất chống oxy hóa mạnh nhất của ty thể.
* Kết luận: 
Phương Pháp VI tăng năng lượng sống, giảm mệt mỏi, tăng sức bền.
. Cơ chế 3 - Bảo vệ Telomere (đầu mút nhiễm sắc thể).
Telomere ngắn = tuổi thọ giảm. 
Telomere dài = tuổi thọ tăng.
. Giảm stress - kéo dài telomere.
Nghiên cứu cho thấy thiền - thở sâu - tăng enzyme telomerase.
Phương Pháp VI = thiền động + thở sâu - hiệu quả mạnh hơn.
. Tăng melatonin - bảo vệ telomere.
Melatonin chống oxy hóa - giảm tốc độ rút ngắn telomere.
* Kết luận: 
Phương Pháp VI kéo dài tuổi thọ sinh học.
. Cơ chế 4 - Điều hòa Epigenetic (Biểu sinh).
Epigenetic là "công tắc bật/tắt gen".
. Hơi thở sâu - giảm methyl hóa gen xấu.
Stress - bật gen lão hóa. 
Thở sâu - tắt gen lão hóa.
. Tâm an - bật gen trẻ hóa.
Các gen liên quan đến:
- Sửa chữa DNA. 
- Chống viêm. 
- Chống oxy hóa được kích hoạt.
* Kết luận:
Phương Pháp VI thay đổi biểu sinh theo hướng trẻ hóa.
. Cơ chế 5 - Tăng tái tạo tế bào (Stem Cell Activation).
. Tăng máu lên não - tăng neurogenesis.
Tế bào thần kinh mới được tạo ra ở:
- Hippocampus. 
- Vùng trí nhớ
- Vùng cảm xúc. 
. Tăng tuần hoàn bụng - tăng tái tạo tế bào ruột.
Ruột là nơi tái tạo nhanh nhất - trẻ hóa tiêu hóa.
. Tăng tuần hoàn da - trẻ hóa da.
Da sáng - hồng - đàn hồi.
. Cơ chế 6 - Giảm viêm mạn tính mức thấp (Inflammaging).
. Giảm cytokine viêm (IL-6, TNF-α).
Hơi thở sâu - giảm viêm toàn thân.
. Tăng phó giao cảm - giảm phản ứng viêm.
Phế vị là "phanh chống viêm" của cơ thể.
. Giảm stress - giảm viêm thần kinh.
Giảm nguy cơ Alzheimer - Parkinson.
. Cơ chế 7 - Điều hòa nội tiết (Endocrine Balance).
. Tuyến tùng - tăng melatonin.
- Ngủ sâu. 
- Trẻ hóa. 
- Chống oxy hóa.
. Tuyến giáp - tăng chuyển hóa.
- Tăng năng lượng
- Giảm mệt mỏi.
. Tuyến yên - cân bằng hormone toàn thân.
- n định cảm xúc. 
- Tăng sức sống.
. Cơ chế 8 - Tăng miễn dịch (Immune Boost).
. Đản Trung - kích hoạt tuyến ức.
Tuyến ức = trung tâm miễn dịch T-cell.
. Tăng tuần hoàn - tăng bạch cầu.
- Tăng khả năng chống bệnh.
. Giảm stress - tăng miễn dịch.
Stress = kẻ thù của miễn dịch.
. Cơ chế 9 - Tối ưu hóa vi tuần hoàn (Microcirculation).
. Xoay cổ - tăng máu lên não.
- Giảm đột quỵ 
- Tăng trí nhớ.
. Mở ngực - tăng máu phổi - tim.
- Tăng oxy. 
- Tăng sức bền.
. Khí Hải - tăng máu bụng dưới.
- Tăng nội lực. 
- Tăng sinh lực.
. Tổng hợp 9 cơ chế chống lão hóa.
Phương Pháp VI tác động đồng thời lên:
- DNA. 
- Ty thể
- Telomere. 
- Epigenetic. 
- Tế bào gốc
- Viêm mạn tính. 
- Nội tiết. 
- Miễn dịch. 
- Vi tuần hoàn. 
* Kết luận tổng hợp:
Phương Pháp VI là một hệ thống chống lão hóa toàn diện, kết hợp:
- Khoa học hiện đại. 
- Khí học nội đan. 
- Triết học nhân sinh. 
* Kết Luận.
Chứng minh rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ là bài tập dưỡng sinh. 
- Không chỉ là bài tập khí công. 
- Không chỉ là bài tập thiền động.
Mà là một phương pháp chống lão hóa toàn diện, tác động sâu vào:
- Tế bào .
- Thần kinh. 
- Nội tiết .
- Miễn dịch. 
- Vi tuần hoàn. 
- Biểu sinh .
- Telomere. 
- Ty thể. 
Phương Pháp VI xứng đáng được xem là một pháp môn trường sinh hiện đại, kết hợp tinh hoa Đông - Tây.
TỔNG HỢP CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG LÊN NÃO BỘ,  TUYẾN TÙNG, VÀ TRÍ TUỆ (NÊ HOÀN CUNG) 
TRONG PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
. Khái niệm "Nê Hoàn Cung" trong nội đan học.
Trong khí học cổ truyền, Nê Hoàn Cung là:
- Trung tâm của thần - trí - ý.
- Nơi hội tụ của thiên khí.
- Nơi phát sinh trí tuệ - trực giác - minh triết.
- Tương ứng với tuyến tùng (pineal gland) và tuyến yên (pituitary gland) trong y học hiện đại.
Nê Hoàn Cung là đỉnh cao của nội đan, nơi:
- Khí thanh không hội tụ. 
- Thần sáng. 
- Ý định
- Tâm tĩnh. 
Phương Pháp VI là một trong những bài tập kích hoạt Nê Hoàn Cung tự nhiên nhất, không gượng ép, không cưỡng cầu.
. Tác động lên não bộ - cơ chế thần kinh học hiện đại.
Phương Pháp VI tác động lên não bộ qua 4 cơ chế chính:
. Tăng lưu lượng máu lên não (Cerebral Blood Flow)
Khi xoay cổ - mở ngực:
- Động mạch cảnh giãn. 
- Máu lên não tăng 10–20%. 
- Oxy não tăng. 
- Tế bào thần kinh hoạt động mạnh hơn. 
* Hiệu quả:
- Tăng trí nhớ
- Tăng tập trung. 
- Tăng tốc độ xử lý thông tin. 
- Giảm nguy cơ đột quỵ. 
. Kích hoạt dây thần kinh phế vị (Vagus nerve)
Phế vị là dây thần kinh:
- Điều hòa cảm xúc .
- Điều hòa nhịp tim. 
- Điều hòa hơi thở
- Điều hòa hệ tiêu hóa. 
- Điều hòa hệ miễn dịch.
Khi phế vị được kích hoạt:
- Cortisol giảm. 
- Serotonin tăng. 
- Acetylcholine tăng. 
* Hiệu quả:
- Giảm stress. 
- Tăng hạnh phúc. 
- Tăng trí tuệ cảm xúc (EQ). 
- Tăng sự sáng suốt
. Chuyển sóng não từ Beta - Alpha - Theta.
Khi hơi thở sâu - cổ mềm - ngực mở:
- Sóng Beta (căng thẳng) giảm. 
- Sóng Alpha (thư giãn - sáng tạo) tăng. 
- Sóng Theta (thiền định - trực giác) xuất hiện. 
* Hiệu quả:
- Tăng sáng tạo
- Tăng trực giác. 
- Tăng khả năng học tập. 
- Tăng khả năng giải quyết vấn đề. 
. Tăng neurogenesis (tái tạo tế bào thần kinh).
Khi máu lên não tăng - vùng hippocampus (trí nhớ) được nuôi dưỡng - tế bào thần kinh mới được tạo ra.
* Hiệu quả: 
- Trí nhớ mạnh hơn. 
- Tư duy nhanh hơn. 
- Tâm lý ổn định hơn. 
. Tác động lên tuyến tùng (Pineal gland) - trung tâm Nê Hoàn Cung.
Tuyến tùng là:
- "Con mắt thứ ba". 
- Trung tâm điều hòa giấc ngủ. 
- Trung tâm điều hòa nhịp sinh học. 
- Trung tâm sản xuất melatonin. 
- Trung tâm kết nối tâm linh. 
Phương Pháp VI kích hoạt tuyến tùng qua 3 cơ chế:
. Tăng lưu lượng máu lên tuyến tùng.
Xoay cổ - tăng máu lên não - tuyến tùng được nuôi dưỡng.
. Tăng áp lực dịch não tủy (CSF).
Hơi thở sâu - cơ hoành di chuyển - áp lực dịch não tủy dao động - tuyến tùng được "tắm" trong dịch não tủy.
. Tâm tĩnh - sóng não Theta - tuyến tùng hoạt động mạnh.
Khi tâm tĩnh - tuyến tùng tiết melatonin - cơ thể trẻ hóa.
. Melatonin - hormone trẻ hóa mạnh nhất.
Melatonin:
- Chống oxy hóa mạnh hơn vitamin C 5 lần. 
- Chống viêm. 
- Chống ung thư. 
- Tăng tái tạo tế bào. 
- Tăng giấc ngủ sâu. 
- Tăng tuổi thọ. 
Phương Pháp VI - tăng melatonin tự nhiên - trẻ hóa toàn thân.
. Tác động lên tuyến yên (Pituitary gland) "Nhạc trưởng nội tiết".
Tuyến yên điều khiển:
- Hormone tăng trưởng (GH). 
- Hormone tuyến giáp (TSH). 
- Hormone sinh dục (LH, FSH). 
- Hormone stress (ACTH). 
Khi tâm an - khí thông:
- Tuyến yên hoạt động ổn định. 
- Hormone cân bằng
- Cơ thể trẻ hóa. 
. Tác động lên trí tuệ - tầng cao nhất của Phương Pháp VI.
Phương Pháp VI không chỉ:
- Giảm đau. 
- Giảm stress. 
- Tăng sức khỏe. 
Mà còn mở trí tuệ, thông qua:
. Tăng minh mẫn (Clarity). 
Khí dâng lên Bách Hội - đầu sáng - tư duy rõ ràng.
. Tăng trực giác (Intuition).
Sóng Theta xuất hiện - trực giác mạnh.
. Tăng sáng tạo (Creativity). 
Sóng Alpha tăng - não bộ kết nối tự do hơn.
. Tăng trí tuệ cảm xúc (EQ).
Phế vị hoạt động - cảm xúc ổn định - EQ tăng.
. Tăng trí tuệ tâm linh (Spiritual Intelligence). 
Tuyến tùng mở - tâm sáng - trí tuệ sâu sắc.
. Nê Hoàn Cung - sự hợp nhất của Tâm - Khí - Thần.
Khi Phương Pháp VI được thực hành đúng:
- Tâm tĩnh - không vọng tưởng. 
- Khí thông - không tắc nghẽn. 
- Thần sáng - không mê mờ
Ba yếu tố hợp nhất - Nê Hoàn Cung mở.
Đây là đỉnh cao của nội đan động công.
* Kết Luận.
Chứng minh rằng Phương Pháp VI:
- Không chỉ tác động lên cơ thể
- Không chỉ tác động lên khí. 
- Không chỉ tác động lên huyệt đạo. 
Mà còn tác động sâu vào:
- Não bộ
- Tuyến tùng. 
- Tuyến yên. 
- Trí tuệ
- Tâm linh. 
- Nê Hoàn Cung. 
Phương Pháp VI là một pháp môn nội đan động công hoàn chỉnh, giúp:
- Tâm an. 
- Thân khỏe
- Khí mạnh
- Thần sáng. 
- Trí tuệ khai mở. 
- Nê Hoàn Cung hoạt động. 
- Trường sinh khả dĩ.

ĐẠI TỔNG HỢP CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PHƯƠNG PHÁP VI.
. Phương Pháp VI là gì? - Định nghĩa tối hậu.
Sau khi phân tích toàn bộ, có thể kết luận:
Phương Pháp VI không phải là một bài tập. 
Không phải là khí công. 
Không phải là yoga. 
Không phải là thiền.
Phương Pháp VI là:
Một hệ thống nội đan động công.
kết hợp khí học - sinh lý học - thần kinh học - nội tiết học - triết học nhân sinh, được tinh giản đến mức tối ưu, 
nhưng hiệu quả sâu đến mức trường sinh.
Nó là một pháp môn độc lập, có thể đứng ngang hàng với:
- Thái Cực Quyền. 
- Dịch Cân Kinh. 
- Yoga. 
- Thiền Zen. 
- Khí Công Thu Công. 
Nhưng lại tinh giản hơn - dễ tập hơn - hiệu quả nhanh hơn.
. Tác động tổng hợp lên 5 hệ thống sinh học lớn.
Phương Pháp VI tác động đồng thời lên:
. Hệ thần kinh.
- Kích hoạt dây phế vị. 
- Giảm cortisol. 
- Tăng serotonin. 
- Tăng acetylcholine. 
- Tăng sóng Alpha - Theta. 
- Tăng neurogenesis. 
Tâm an - trí sáng - EQ cao - stress giảm.
. Hệ nội tiết.
- Tăng melatonin (tuyến tùng). 
- Điều hòa hormone (tuyến yên). 
- Tăng chuyển hóa (tuyến giáp). 
- Tăng sinh lực (thận khí). 
Trẻ hóa - ngủ sâu - hormone cân bằng.
. Hệ tuần hoàn - hô hấp.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy máu. 
- Tăng dung tích phổi
- Giảm áp lực tim. 
Năng lượng sống tăng - trí tuệ tăng.
. Hệ cơ - xương - khớp.
- Giảm thoái hóa đốt sống cổ. 
- Giảm đau vai gáy. 
- Tăng linh hoạt
- Điều chỉnh trục cơ thể. 
Thân thể trẻ - bền - khỏe.
. Hệ miễn dịch.
- Kích hoạt tuyến ức. 
- Giảm viêm mạn tính. 
- Tăng bạch cầu. 
- Tăng sức đề kháng. 
Cơ thể chống bệnh tốt - lão hóa chậm.
. Tác động tổng hợp lên 5 hệ thống khí học lớn.
Phương Pháp VI kích hoạt:
* Thượng Tiêu.
- Bách Hội
- Đản Trung. 
- Phong Trì. 
- Thiên Đột
Trí tuệ - hơi thở - tâm hỏa - phế khí.
* Trung Tiêu.
- Tỳ - vị - gan - mật. 
- Trung Quản - Kỳ Môn - Nhật Nguyệt.
Tiêu hóa - hấp thu - năng lượng sống.
* Hạ Tiêu.
- Khí Hải
- Quan Nguyên. 
- Dũng Tuyền
Nguyên khí - nội lực - sinh lực.
. Khí ngoại vi.
- Hợp Cốc. 
- Lao Cung. 
- Thái Xung. 
Khí tay - khí chân - khí ngoại giới.
. Chu trình khí trời - đất - người.
Dũng Tuyền - Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội - trở lại Dũng Tuyền.
Chu trình trường sinh.
. Tác động tổng hợp lên tâm - trí - thần.
Phương Pháp VI không chỉ chữa thân, mà còn chữa tâm.
. Tâm.
- Giảm lo âu. 
- Giảm căng thẳng. 
- Tăng bình an. 
- Tăng sự hiện diện. 
. Trí.
- Tăng minh mẫn
- Tăng sáng tạo
- Tăng trực giác. 
- Tăng khả năng học tập. 
. Thần.
- Tăng sự sáng suốt
- Tăng khả năng thiền định. 
- Tăng sự tỉnh thức. 
- Tăng trí tuệ tâm linh. 
. Tác động tổng hợp lên Nê Hoàn Cung - tuyến tùng - trí tuệ tối thượng.
Phương Pháp VI kích hoạt:
- Tuyến tùng. 
- Tuyến yên. 
- Vùng trán (Ấn Đường). 
- Bách Hội
- Sóng não Theta. 
* Nê Hoàn Cung mở.
Khi Nê Hoàn Cung mở:
- Trí tuệ sâu sắc
- Tâm sang. 
- Thần định. 
- Trực giác mạnh
- Minh triết xuất hiện.
Đây là đỉnh cao của nội đan động công.
. Tác động tổng hợp lên tuổi thọ - chống lão hóa.
Phương Pháp VI:
- Bảo vệ DNA. 
- Kéo dài telomere. 
- Tăng melatonin. 
- Giảm viêm mạn tính. 
- Tăng tế bào gốc
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng miễn dịch. 
* Lão hóa chậm lại.
* Tuổi thọ sinh học tăng.
* Cơ thể trẻ hơn tuổi thật.
. Tác động tổng hợp lên triết học nhân sinh.
Phương Pháp VI dạy con người:
- Ngực mở - mở lòng. 
- Cổ mềm - mềm trí. 
- Tay sau lưng - khiêm cung. 
- Hơi thở sâu - sống chậm. 
- Xoay đầu nhìn lại - quán chiếu. 
- Khí tụ về Khí Hải - trở về gốc rễ. 
- Khí dâng lên Bách Hội - hướng về trời. 
Đây là đạo sống, không chỉ là bài tập.
. Tác động tổng hợp lên xã hội - cộng đồng.
Nếu một cộng đồng cùng tập Phương Pháp VI:
- Stress giảm
- Bạo lực giảm. 
- Tâm lý ổn định. 
- Sức khỏe tăng. 
- Tình thương tăng. 
- Trí tuệ tăng.
Một xã hội an hòa - minh triết - nhân bản.
. Đại Kết Luận - Bản Kinh Điển.
Phương Pháp VI là:
- Một pháp môn nội đan động công. 
- Một hệ thống dưỡng sinh toàn diện
- Một phương pháp chống lão hóa mạnh
- Một liệu pháp thần kinh - nội tiết tự nhiên. 
- Một bài tập mở trí tuệ - khai Nê Hoàn Cung. 
- Một triết học nhân sinh sâu sắc
- Một con đường trường sinh khả dĩ. 
* Nó kết hợp:
- Khoa học hiện đại.
- Khí học cổ truyền.
- Nội đan học.
- Thiền học.
- Triết học nhân sinh.
Và được tinh giản thành:
Một động tác - một hơi thở - một tâm pháp - một đạo sống.
Phương Pháp VI đã trở thành khí lực dưỡng sinh kinh điển.

PHƯƠNG PH
ÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
TINH HOA CỦA PHƯƠNG PHÁP VI.
Phương Pháp VI, đã triển khai toàn bộ, hiện lên không còn như một bài tập đơn lẻ, mà như một pháp môn nội đan động công hoàn chỉnh, nơi:
- Thân được giải phóng. 
- Khí được khai mở. 
- Tâm được an định. 
- Thần được sáng tỏ
- Trí tuệ được khai minh. 
- Nê Hoàn Cung được kích hoạt
- Tuổi thọ sinh học được kéo dài .
- Sự sống được nâng lên một tầng mới.
Phương Pháp VI là cửa ngõ của Trường Sinh, là nền móng của nội đan, là điểm giao thoa giữa khoa học hiện đại và khí học cổ truyền.
Nó tinh giản đến mức:
Một động tác - một hơi thở - một tâm pháp - một đạo sống.
Nhưng lại sâu sắc đến mức:
Có thể thay đổi thân - tâm - ý- trí - tinh - khí - thần của con người.
KHẨU QUYẾT KINH VĂN TỔNG HỢP.
Ngực khai - cổ chuyển thong dong, 
Khí dâng thượng mạch, sáng lòng Nê Hoàn. 
Vai mềm - ý lặng nhẹ nhàng, 
Hơi sâu dẫn khí quy hoàn Khí Hải. 

Tay sau lưng - tâm không ngại, 
Lao Cung khai mở, Tâm Hỏa nhẹ trôi. 
Dũng Tuyền tiếp địa sinh hơi, 
Khí từ đất trỗi, sáng trời Bách Hội. 

Thân hòa nhật nguyệt vận hồi, 
Khí thông tam tiêu, đạo soi muôn phần. 
Một xoay - khí chuyển toàn thân, 
Một thở - thần sáng, tâm gần Đạo sinh.

BẢN TỤNG TRƯỜNG SINH
(PHIÊN BẢN NGẮN - TINH HOA).
Thân tĩnh - tâm an - khí hòa - thần sáng. 
Ngực mở - cổ mềm - hơi thở nhẹ - ý nhu. 
Khí hải tụ - Bách Hội khai - Dũng Tuyền tiếp địa. 
Thiên - Địa - Nhân hợp nhất. 
Khí vận hành - Đạo hiển lộ. 
Trường sinh khả đắc.
Ý NGHĨA TÂM PHÁP TỐI HẬU
Phương Pháp VI dạy con người một chân lý đơn giản mà sâu sắc:
- Thân mở thì khí thong.
- Khí thông thì tâm an.
- Tâm an thì trí sáng.
- Trí sáng thì đạo hiển.
* Và khi đạo hiển:
- Con người sống nhẹ. 
- Sống sâu. 
- Sống tỉnh. 
- Sống đúng. 
- Sống đẹp. 
- Sống an hòa với chính mình và thế giới 
Đây là tầng minh triết tối hậu của Phương Pháp VI.

ĐỊNH VỊ PHƯƠNG PHÁP VI
TRONG BỘ TRƯỜNG SINH KINH ĐIỂN.
Phương Pháp VI giữ vai trò:
- Cửa ngõ của nội đan động công. 
- Nền tảng của hơi thở - khí - huyệt - tâm - thần
- Cầu nối giữa thân - khí - trí - đạo
- Pháp môn mở Nê Hoàn Cung.
- Pháp môn điều hòa Thượng - Trung - Hạ Tiêu.
- Pháp môn chống lão hóa toàn diện.
- Pháp môn đại chúng - ai cũng tập được.
Trong toàn bộ hệ thống Trường Sinh Kinh Điển, Phương Pháp VI là trụ cột, là bản lề, là điểm hội tụ của:
- Khoa học hiện đại. 
- Khí học cổ truyền. 
- Nội đan học .
- Thiền học. 
- Triết học nhân sinh.
Nó là một chương kinh điển, xứng đáng đứng trong hàng tinh hoa dưỡng sinh của nhân loại.
. Tổng Kết Tối Hậu.
Phương Pháp VI là:
Một pháp môn đơn giản nhưng sâu sắc, 
Mềm mại nhưng mạnh mẽ, 
Tinh giản nhưng toàn diện, 
Tự nhiên nhưng huyền diệu.
Nó giúp con người:
- Khỏe thân. 
- An tâm. 
- Sáng trí. 
- Mạnh khí. 
- Định thần. 
- Khai đạo. 
- Trường sinh. 
Và quan trọng nhất:
Nó đưa con người trở về với chính mình.

BẢN ĐỒ HUYỆT ĐẠO & SƠ ĐỒ KHÍ LỰC
PHƯƠNG PHÁP VI - VẬN ĐỘNG NGỰC VÀ DÂY THẦN KINH CỔ.
HUYỆT ĐẠO CHÍNH TRONG PHƯƠNG PHÁP VI.
ới đây là sơ đồ huyệt đạo theo trục dọc cơ thể, từ đỉnh đầu - ngực - bụng - chân, thể hiện toàn bộ hệ thống huyệt được kích hoạt trong Phương Pháp VI.
1 . ĐỈNH ĐẦU - NÃO - TUYẾN TÙNG (THƯỢNG TIÊU).
Bách Hội - GV20  -  Đỉnh đầu - hội của trăm mạch.
Thần Đình - GV24 -  Trán - sáng trí.
Ấn Đường - EX-HN3 -  Giữa hai mày - định thần.
* Chức năng tổng hợp:
Khai mở trí tuệ - tăng minh mẫn - kích hoạt tuyến tùng - mở Nê Hoàn Cung.
CỔ - GÁY - DÂY THẦN KINH CỔ
Phong Trì - GB20  -  Sau gáy - giảm đau đầu - tăng máu não.
Thiên Đột - CV22  -  Hõm cổ - điều hòa khí quản.
Đại Chùy - GV14 - Giao điểm 7 kinh dương - tăng miễn dịch.
* Chức năng tổng hợp: 
Giải uất khí - tăng oxy não - giảm căng cơ - điều hòa hơi thở.

NGỰC - TIM - PHỔI
TRUNG TÂM THƯỢNG TIÊU
- Đản Trung - CV17 -  Trung tâm ngực - hải của khí.
- Trung Phủ - LU1   -  Ngực trên - khai phế khí.
- Thiên Trì - PC1   -  Tâm bào lạc - điều hòa cảm xúc.
* Chức năng tổng hợp: 
Mở ngực - tăng dung tích phổi - điều hòa tâm hỏa - giảm lo âu.
BỤNG - HẠ TIÊU - NGUYÊN KHÍ
Trung Quản - CV12 - Trung tiêu - tỳ vị.
Khí Hải - CV6 -  Biển của khí - nội lực.
Quan Nguyên - CV4 - Gốc của nguyên khí - thận khí.
* Chức năng tổng hợp: 
Tăng nội lực - tăng sinh lực - ổn định tâm lý - tăng sức bền.

TAY - TÂM HỎA - TÂM BÀO LẠC.
- Lao Cung - PC8  -  Lòng bàn tay - điều hòa tâm hỏa.
- Nội Quan - PC6  -  Cẳng tay - giảm hồi hộp.
- Hợp Cốc - LI4 -  Hổ khẩu - khí ngoại vi.
* Chức năng tổng hợp:
Điều hòa cảm xúc - dẫn khí từ ngực xuống bụng - tăng khí ngoại vi.

CHÂN - THẬN KHÍ - ĐỊA KHÍ.
Thái Xung - LR3 - Bàn chân - điều can khí.
Dũng Tuyền - KD1 - Gan bàn chân - gốc thận khí - tiếp địa.
* Chức năng tổng hợp: 
Ổn định tâm - tăng sức bền - hấp thu địa khí - hoàn thành chu trình khí.

SƠ ĐỒ KHÍ LỰC PHƯƠNG PHÁP VI (MÔ TẢ VĂN BẢN).
Dưới đây là sơ đồ vận hành khí theo đúng trình tự khi thực hành Phương Pháp VI.
1 . Khí khởi từ Hợp Cốc - Lao Cung (tay).
Tay nắm sau lưng - Lao Cung mở - Tâm Hỏa hạ xuống.
Khí từ tay dẫn về ngực.
2 . Khí hội tụ tại Đản Trung (ngực).
Ngực mở - Đản Trung khai - Phế khí mạnh.
Khí dâng lên đầu hoặc hạ xuống bụng tùy hơi thở.
3 . Khí dâng lên Bách Hội (đỉnh đầu).
Cổ xoay - Phong Trì mở - Khí dâng lên Bách Hội.
Trí tuệ sáng - tuyến tùng hoạt động.
4 . Khí hạ xuống Khí Hải (bụng dưới).
Hơi thở sâu - cơ hoành hạ - khí tụ về Khí Hải
Nội lực sinh - tâm an định.
5 . Khí dẫn xuống Dũng Tuyền (gan bàn chân).
Khí Hải đầy - khí theo kinh Thận - xuống Dũng Tuyền.
Tiếp địa - ổn định - vững tâm.
6 . Chu trình khí hoàn chỉnh.
Dũng Tuyền - Khí Hải - Đản Trung - Bách Hội - trở lại Dũng Tuyền
Chu trình Thiên - Địa - Nhân hợp nhất.

SƠ ĐỒ TỔNG HỢP (TINH HOA)
- Tay (Lao Cung). 
- Ngực (Đản Trung) .
- Đầu (Bách Hội - Nê Hoàn Cung). 
- Bụng (Khí Hải). 
- Chân (Dũng Tuyền). 
Trở lại Ngực - Đầu - Bụng - Chân (chu trình lặp).

Ý NGHĨA NỘI ĐAN CỦA SƠ ĐỒ KHÍ LỰC
- Khí từ ngoại giới - vào tay - vào ngực.
- Khí từ ngực - lên đầu - khai trí. 
- Khí từ đầu - xuống bụng - thành nội lực.
- Khí từ bụng - xuống chân - nối đất.
- Khí từ đất - trở lại thân - thành trường sinh.
Đây là chu trình nội đan động công hoàn chỉnh, không gượng ép, không cưỡng cầu, hoàn toàn tự nhiên.
* Kết Luận.
Phụ lục này giúp người đọc:
- Hình dung rõ ràng bản đồ huyệt đạo.
- Hiểu sâu đường đi của khí.
- Nắm được chu trình nội đan.
- Thấy được tính khoa học - khí học - triết học của Phương Pháp VI. 
Đây là bản đồ nền tảng, có thể dùng để:
- Giảng dạy. 
- Nghiên cứu
- Thực hành. 
- Biên soạn sách. 
- Truyền thừa pháp môn. 
 
PHƯƠNG PHÁP VII.
KHAI THÔNG TRỤC SỐNG - ĐIỀU HÒA ĐỐC MẠCH - TĂNG NỘI LỰC CỘT SỐNG.  
Phương Pháp VI là:
- Pháp môn mở ngực - khai tâm - điều hòa Thượng Tiêu.
- Pháp môn kích hoạt Nê Hoàn Cung.
- Pháp môn khai mở trí tuệ - hơi thở - dây thần kinh cổ,  thì Phương Pháp VII là:
Pháp môn khai thông trục sống - điều hòa Đốc Mạch - tăng nội lực cột sống - trẻ hóa toàn thân.
Trong nội đan học, Đốc Mạch được gọi là:
- "Biển của dương khí" 
- "Trục trời của cơ thể" 
- "Cột sống năng lượng"
- "Đường dẫn khí lên não"
Khi Đốc Mạch thông - khí dâng lên Bách Hội - trí tuệ sáng - thân mạnh - tâm an.
Phương Pháp VII là pháp môn trọng yếu để:
- Giảm thoái hóa cột sống. 
- Tăng nội lực lưng. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng khí dương. 
- Tăng tuần hoàn não. 
- Tăng sự ổn định tinh thần. 
Nó là bước tiếp theo tất yếu sau Phương Pháp VI.

KHÁI NIỆM "TRỤC SỐNG" TRONG KHÍ HỌC & SINH LÝ HỌC.
Cột sống không chỉ là:
- Trụ đỡ cơ thể.
- Bảo vệ tủy sống. 
- Nơi xuất phát của dây thần kinh. 
Trong khí học, cột sống là:
- Trục khí dương.
- Đường vận hành của Đốc Mạch.
- Cầu nối giữa Khí Hải và Bách Hội.
- Ống dẫn khí lên não.
Trong nội đan học, cột sống được gọi là:
"Long Mạch của thân người."
Khi Long Mạch thông - khí mạnh - thân khỏe - trí sáng.
ĐỐC MẠCH (GV) - ĐƯỜNG KHÍ DƯƠNG QUAN TRỌNG NHẤT.
Đốc Mạch chạy từ:
- Dũng Tuyền (gốc thận khí). 
- Lên xương cùng. 
- Lên cột sống. 
- Lên gáy. 
- Lên đỉnh đầu (Bách Hội). 
- Xuống trán. 
- Xuống môi trên.
* Đốc Mạch là:
- Đường khí dương chủ đạo.
- Nguồn nội lực của cơ thể.
- Đường dẫn khí lên não. 
- Trục của thiền định.
Khi Đốc Mạch tắc - đau lưng - mệt mỏi - khí suy - trí mờ.
Khi Đốc Mạch thông - nội lực mạnh - khí dâng - trí sáng - thân trẻ.

PHƯƠNG PHÁP VII TÁC ĐỘNG LÊN ĐỐC MẠCH NHƯ THẾ NÀO?
Phương Pháp VII gồm:
- Động tác mở cột sống.
- Động tác uốn nhẹ trục sống. 
- Động tác dẫn khí từ Khí Hải lên Đốc Mạch. 
- Động tác điều hòa hơi thở 5 - 7 giây.
* Cơ chế:
1 . Cột sống mềm - Đốc Mạch mở.
2 . Hơi thở sâu - khí dâng lên.
3 . Khí Hải đầy - nội lực đẩy lên trục sống. 
4 . Khí lên Bách Hội - trí tuệ sáng. 
Đây là chu trình nội đan dương khí.

TÁC ĐỘNG SINH LÝ HỌC CỦA PHƯƠNG PHÁP VII.
. Tác động lên cột sống.
- Giảm thoái hóa .
- Giảm đau lưng. 
- Tăng linh hoạt. 
- Tăng sức bền cơ lưng. 
. Tác động lên tủy sống.
- Tăng dẫn truyền thần kinh. 
- Tăng phản xạ. 
- Tăng sự tỉnh táo. 
. Tác động lên tuần hoàn não.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy. 
- Giảm nguy cơ thiếu máu não. 
. Tác động lên nội tiết.
- Tăng melatonin. 
- Tăng serotonin. 
- Tăng hormone trẻ hóa. 

TÁC ĐỘNG KHÍ HỌC CỦA PHƯƠNG PHÁP VII
. Khai thông Đốc Mạch.
- Khí dương mạnh. 
- Nội lực tăng. 
. Khí dâng lên Bách Hội.
- Trí sáng. 
- Thần định. 
. Khí quy về Khí Hải.
- Ổn định. 
- Bền bỉ. 
- Trường sinh.

TÁC ĐỘNG TÂM - TRÍ - THẦN
Phương Pháp VII giúp:
- Tập trung mạnh. 
- Tâm an. 
- Ý mạnh
- EQ cao. 
- Tư duy sâu.
- Trí sang.
- Tinh thân thể khỏe manh
- Khí trí tuệ siêu nhiên.
- Thần định tâm hồn ngoại giới.
Đây là pháp môn tăng định lực.
* Kết Luận.
Phương Pháp VII là:
- Pháp môn khai thông trục sống.
- Pháp môn điều hòa Đốc Mạch.
- Pháp môn tăng nội lực cột sống.
- Pháp môn tăng dương khí - tăng trí tuệ.
- Pháp môn trường sinh - trẻ hóa - minh triết
Nó là bước tiếp theo tất yếu sau Phương Pháp VI, đưa người luyện lên tầng nội đan cao hơn.

PHƯƠNG PHÁP VII
KHAI THÔNG TRỤC SỐNG - ĐIỀU HÒA ĐỐC MẠCH - TĂNG NỘI LỰC CỘT SỐNG.
* Thiên chương nội đan - khí học - sinh lý - triết học.
TRỤC SỐNG LÀ GỐC CỦA DƯƠNG KHÍ.
Trong toàn bộ hệ thống nội đan, trục sống (cột sống) được xem là:
- Long Mạch của thân người.
- Trục trời - đất trong cơ thể.
- Đường dẫn khí dương lên não.
- Cột trụ của nội lực.
- Ống năng lượng của Đốc Mạch. 
Nếu Phương Pháp VI mở ngực - khai tâm - điều hòa Thượng Tiêu, thì Phương Pháp VII mở trục sống - khai Đốc Mạch - điều hòa dương khí toàn thân.
Đây là pháp môn tăng nội lực - tăng dương khí - trẻ hóa cột sống - khai sáng trí tuệ.

KHÁI NIỆM TRỤC SỐNG TRONG KHÍ HỌC & SINH LÝ HỌC.
. Trục sống trong sinh lý học.
Cột sống:
- Bảo vệ tủy sống. 
- Truyền tín hiệu thần kinh. 
- Giữ thăng bằng. 
- Chịu lực toàn thân. 
- Quyết định tư thế. 
. Trục sống trong khí học.
Cột sống là:
- Đường vận hành của Đốc Mạch. 
- Trục dương khí .
- Cầu nối giữa Khí Hải và Bách Hội.
- Ống dẫn khí lên não.
. Trục sống trong nội đan học.
Được gọi là:
"Thiên Trụ - Long Mạch - Trục Đạo."
Khi trục sống thông - khí mạnh - trí sáng - thân trẻ.

ĐỐC MẠCH (GV) - BIỂN CỦA DƯƠNG KHÍ
Đốc Mạch chạy từ:
- Dũng Tuyền. 
- Lên xương cùng. 
- Lên cột sống. 
- Lên gáy. 
- Lên Bách Hội
- Xuống trán. 
- Xuống môi trên.
Đốc Mạch là:
- Nguồn dương khí. 
- Đường dẫn khí lên não.
- Trục của thiền định.
- Cột sống năng lượng.
Khi Đốc Mạch tắc - đau lưng - mệt mỏi - khí suy - trí mờ. 
Khi Đốc Mạch thông - nội lực mạnh - khí dâng - trí sáng - thân trẻ.
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PHƯƠNG PHÁP VII.
Phương Pháp VII gồm:
- Uốn nhẹ cột sống. 
- Mở lưng. 
- Dẫn khí từ Khí Hải lên Đốc Mạch. 
- Hơi thở 5 - 7 giây.
- Tâm pháp "nhẹ - mềm - sâu - đều"
. Cơ chế:
1 . Cột sống mềm - Đốc Mạch mở. 
2 . Hơi thở sâu - khí dâng lên.
3 . Khí Hải đầy - nội lực đẩy lên trục sống. 
4 . Khí lên Bách Hội - trí tuệ sáng.

TÁC ĐỘNG LÊN CỘT SỐNG.
- Giảm thoái hóa. 
- Giảm đau lưng. 
- Tăng linh hoạt. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng đàn hồi dây chằng
- Tăng dịch khớp. 
Cột sống trẻ - thân trẻ.

TÁC ĐỘNG LÊN TỦY SỐNG & THẦN KINH.
- Tăng dẫn truyền thần kinh. 
- Tăng phản xạ. 
- Tăng tốc độ xử lý thông tin. 
- Giảm tê bì. 
- Giảm chèn ép rễ thần kinh. 
Tủy sống mạnh - não mạnh.

TÁC ĐỘNG LÊN TUẦN HOÀN NÃO.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy.
- Giảm nguy cơ thiếu máu não .
- Tăng tỉnh táo .
- Tăng trí nhớ .
Khí lên Bách Hội - trí sáng.
TÁC ĐỘNG LÊN NỘI TIẾT.
- Tăng melatonin (tuyến tùng). 
- Điều hòa hormone (tuyến yên). 
- Tăng chuyển hóa (tuyến giáp). 
- Tăng sinh lực (thận khí). 
Đốc Mạch thông - nội tiết cân bằng.
TÁC ĐỘNG LÊN KHÍ HỌC.
- Khai thông Đốc Mạch. 
- Tăng dương khí. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng khí lên đầu
- Tăng khí quy về Khí Hải
Đây là chu trình nội đan dương khí.
TÁC ĐỘNG LÊN TINH - KHÍ - THẦN.
- Tâm an. 
- Trí sang. 
- Thần định. 
- Ý mạnh
- EQ cao. 
- Tập trung sâu. 
- Tư duy sắc bén.
Đây là pháp môn tăng định lực.
TÁC ĐỘNG LÊN TUỔI THỌ.
- Giảm viêm. 
- Giảm stress. 
- Tăng tế bào gốc
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng melatonin. 
- Tăng sức bền. 
Cột sống trẻ - tuổi thọ tăng.
TÂM PHÁP PHƯƠNG PHÁP VII.
Khẩu quyết:
"Lưng mềm - khí dâng. 
Khí dâng - trí sáng. 
Trí sáng - tâm an. 
Tâm an - đạo hiển."
Tâm pháp:
- Mềm .
- Chậm. 
- Sâu .
- Đều
- Không gượng
- Không ép .
- Không cố
* Kết Luận.
Phương Pháp VII là:
- Pháp môn khai thông trục sống.
- Pháp môn điều hòa Đốc Mạch.
- Pháp môn tăng nội lực cột sống.
- Pháp môn tăng dương khí - tăng trí tuệ.
- Pháp môn trường sinh - trẻ hóa - minh triết.
Nó là bước tiếp theo tất yếu sau Phương Pháp VI, đưa người luyện lên tầng nội đan cao hơn.
KHẨU QUYẾT KINH VĂN CHƯƠNG VII.
Lưng mềm - Đốc Mạch khai, 
Khí dâng Bách Hội - sáng trời trong tâm. 
Khí Hải tụ - nội lực thâm, 
Một hơi thở nhẹ - trăm phần đạo sinh. 
PHƯƠNG PHÁP VIII
KHAI THÔNG NHÂM MẠCH - TĂNG ÂM KHÍ - ĐIỀU HÒA TAM TIÊU 
(Âm Trục - Địa Mạch - Hạ Tiêu. Tâm Pháp Tĩnh Nội)
* Thiên chương hàn lâm - nội đan - khí học - sinh lý - triết học.
NHÂM MẠCH LÀ GỐC CỦA ÂM KHÍ.
Nếu Đốc Mạch là:
- Trục trời 
- Đường dương khí 
- Long mạch của thân 
. Thì Nhâm Mạch là:
- Trục đất 
- Đường âm khí 
- Hải của nguyên khí 
- Mạch nuôi dưỡng sự sống 
Trong nội đan học, Nhâm Mạch được gọi là:
"Địa Mạch - Mẫu Mạch - Hải của Âm."
Phương Pháp VIII là pháp môn:
- Tăng âm khí. 
- Điều hòa nội tạng. 
- Tăng nguyên khí. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng sự ổn định tâm lý. 
- Tăng khả năng thiền định. 
Nó là đối trọng âm  dương của Phương Pháp VII.

NHÂM MẠCH LÀ GÌ? (KHÍ HỌC - SINH LÝ - NỘI ĐAN).
. Nhâm Mạch trong khí học.
Nhâm Mạch chạy dọc mặt trước cơ thể, từ:
- Hội Âm. 
- Khí Hải
- Trung Quản. 
- Đản Trung. 
- Thiên Đột
- Thượng Quan. 
- Lên môi dưới .
* Nhâm Mạch là:
- Hải của âm khí.
- Đường nuôi dưỡng nội tạng.
- Trục của hơi thở. 
- Nền tảng của thiền tĩnh.
. Nhâm Mạch trong sinh lý học.
Tương ứng với:
- Cơ hoành. 
- Hệ tiêu hóa. 
- Hệ nội tiết. 
- Hệ hô hấp
- Hệ tim mạch. 
. Nhâm Mạch trong nội đan học.
Được gọi là:
"Địa Mạch  Mẫu Mạch - Trục của sự sống."

TẠI SAO PHẢI KHAI THÔNG NHÂM MẠCH?
Vì Nhâm Mạch:
- Điều hòa âm khí. 
- Nuôi dưỡng nội tạng. 
- Tăng nguyên khí.
- Tăng sức bền.
- Tăng khả năng thiền định.
- Tăng sự ổn định cảm xúc. 
Nếu Đốc Mạch là động, Nhâm Mạch là tĩnh. 
Nếu Đốc Mạch là dương, Nhâm Mạch là âm.
Không khai thông Nhâm Mạch - khí không tụ - nội lực không sinh.

PHƯƠNG PHÁP VIII - TÁC ĐỘNG LÊN NHÂM MẠCH NHƯ THẾ NÀO?.
* Phương Pháp VIII gồm:
- Hơi thở 6 - 8 giây 
- Mở bụng dưới 
- Thả lỏng ngực 
- Hạ vai 
- Hạ tâm 
- Tâm pháp "nhẹ - mềm - sâu - tĩnh" 
. Cơ chế:
1 . Hơi thở sâu - cơ hoành hạ - Nhâm Mạch mở.
2 . Khí Hải đầy - nguyên khí tăng.
3 . Tâm tĩnh - âm khí ổn định.
4 . Khí quy về Hạ Tiêu - thân an-tâm an.
 
TÁC ĐỘNG LÊN HẠ TIÊU (KHÍ HẢI - QUAN NGUYÊN).
- Tăng nội lực. 
- Tăng sinh lực. 
- Tăng sức bền. 
- Tăng ổn định tâm lý. 
- Tăng khả năng chịu đựng. 
- Tăng sự vững vàng. 
Khí Hải mạnh - thân mạnh.

TÁC ĐỘNG LÊN TRUNG TIÊU (TỲ - VỊ - GAN - MẬT).
- Tăng tiêu hóa. 
- Tăng hấp thu. 
- Giảm đầy hơi. 
- Giảm trào ngược
- Tăng năng lượng sống. 
Trung Tiêu mạnh - khí đầy.

TÁC ĐỘNG LÊN THƯỢNG TIÊU (TIM - PHỔI).
- Tăng hơi thở sâu. 
- Giảm hồi hộp. 
- Giảm lo âu. 
- Tăng oxy máu. 
- Tăng sự bình an. 
Thượng Tiêu an - tâm an.

TÁC ĐỘNG LÊN NỘI TIẾT
- Tăng melatonin. 
- Tăng serotonin. 
- Điều hòa hormone. 
- Tăng giấc ngủ sâu. 
- Giảm stress. 
Nhâm Mạch thông - nội tiết ổn định.

TÁC ĐỘNG LÊN TÂM - Ý - TRÍ - THẦN
. Phương Pháp VIII giúp:
- Tâm tĩnh. 
- Ý định
- Trí sâu. 
- Thần sáng. 
- EQ cao. 
- Giảm lo âu. 
- Giảm căng thẳng. 
Đây là pháp môn tăng âm khí - tăng định lực.

TÁC ĐỘNG LÊN TUỔI THỌ
- Giảm viêm. 
- Giảm stress. 
- Tăng tế bào gốc
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng giấc ngủ sâu. 
Nhâm Mạch mạnh - tuổi thọ tăng.

TÂM PHÁP PHƯƠNG PHÁP VIII
. Khẩu quyết:
"Bụng mềm - khí tụ. 
Khí tụ - tâm an. 
Tâm an - thần sáng. 
Thần sáng - đạo hiển."
. Tâm pháp:
- Tĩnh. 
- Mềm
- Sâu. 
- Đều
- Không gượng
- Không ép. 
- Không cố.

NHÂM - ĐỐC HỢP NHẤT (ÂM - DƯƠNG SONG TU).
Khi Phương Pháp VII (Đốc) + Phương Pháp VIII (Nhâm):
- Âm - dương hợp nhất. 
- Khí vận hành tròn đầy
- Nội lực mạnh. 
- Trí tuệ sáng. 
- Tâm an định
- Thân trẻ hóa. 
- Đạo hiển lộ. 
Đây là tầng nội đan trung cấp.
* Kết Luận.
Phương Pháp VIII là:
- Pháp môn khai thông Nhâm Mạch.
- Pháp môn tăng âm khí - tăng nguyên khí.
- Pháp môn điều hòa nội tạng - điều hòa tâm lý.
- Pháp môn tăng định lực - tăng sự tĩnh lặng. 
- Pháp môn trường sinh - trẻ hóa - an lạc.
Đây là đối trọng âm - dương của Phương Pháp VII, và là nền tảng của nội đan tĩnh.

KHẨU QUYẾT KINH VĂN CHƯƠNG VIII.
Bụng mềm - Nhâm Mạch khai, 
Khí tụ Khí Hải - an hoài nội tâm. 
Hơi sâu - ý lặng âm thầm, 
Một niệm tĩnh lặng - trăm phần đạo sinh.
HỢP NHẤT NHÂM - ĐỐC (TIỂU CHU THIÊN) 
NỀN TẢNG CỦA NỘI ĐAN TRUNG CẤP.
* Thiên chương Huyền linh học - nội đan - khí học - sinh lý - triết học.
TIỂU CHU THIÊN LÀ GÌ?
Trong nội đan học, Tiểu Chu Thiên là:
- Chu trình khí vận hành theo vòng khép kín.
- Dọc theo hai mạch Nhâm (trước) và Đốc (sau).
- Tạo thành vòng khí nội đan.
- Là nền tảng của trường sinh - khai trí - khai thần.
* Tiểu Chu Thiên được xem là:
"Cỗ máy nội lực của con người."
Khi Tiểu Chu Thiên vận hành:
- Khí thông. 
- Huyết hành. 
- Tâm an. 
- Thần sáng. 
- Trí tuệ khai mở. 
- Tuổi thọ tăng. 
Phương Pháp IX là pháp môn hợp nhất Nhâm - Đốc, đưa khí vận hành theo chu trình tròn, không còn phân tán.

TRÚC CỦA TIỂU CHU THIÊN
Tiểu Chu Thiên gồm hai mạch:
. Đốc Mạch (sau lưng - dương khí).
- Dũng Tuyền
- Xương cùng. 
- Cột sống .
- Gáy .
- Bách Hội .
- Trán. 
- Môi trên. 
. Nhâm Mạch (trước - âm khí).
- Hội Âm. 
- Khí Hải
- Trung Quản. 
- Đản Trung. 
- Thiên Đột
- Môi dưới.
. Khi hai mạch hợp nhất.
Khí vận hành theo vòng:
Dũng Tuyền - Đốc Mạch - Bách Hội - Nhâm Mạch - Khí Hải - Dũng Tuyền.
Đây là chu trình nội đan hoàn chỉnh.

TẠI SAO PHẢI HỢP NHẤT NHÂM - ĐỐC?
Vì:
- Nhâm là âm.
- Đốc là dương. 
- Âm - dương hợp nhất - khí tròn đầy. 
- Khí tròn đầy - nội lực mạnh. 
- Nội lực mạnh - thân khỏe - tâm an - trí sang. 
Không hợp nhất Nhâm - Đốc - khí phân tán - nội lực yếu.
Hợp nhất Nhâm - Đốc - khí quy nhất - nội lực sinh.

CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PHƯƠNG PHÁP IX.
Phương Pháp IX gồm:
- Hơi thở 5–7 giây. 
- Ý dẫn khí. 
- Mở trục sống. 
- Mở trục trước. 
- Tâm pháp "nhẹ - tròn - đều - liên tục". 
. Cơ chế:
1 . Khí Hải đầy - khí đẩy lên Đốc Mạch.
2 . Đốc Mạch thông - khí dâng lên Bách Hội
3 . Khí từ Bách Hội - xuống Nhâm Mạch.
4 . Khí từ Nhâm Mạch - trở về Khí Hải.
Chu trình khép kín - Tiểu Chu Thiên vận hành.

TÁC ĐỘNG SINH LÝ HỌC.
. Tác động lên cột sống.
- Tăng linh hoạt. 
- Giảm thoái hóa. 
- Giảm đau lưng. 
. Tác động lên hệ thần kinh.
- Tăng dẫn truyền. 
- Tăng phản xạ. 
- Tăng sự tỉnh táo. 
. Tác động lên tuần hoàn.
- Tăng máu lên não. 
- Tăng oxy. 
- Tăng tuần hoàn nội tạng. 
. Tác động lên nội tiết.
- Tăng melatonin. 
- Điều hòa hormone. 
- Tăng giấc ngủ sâu.

TÁC ĐỘNG KHÍ HỌC.
. Khí dương (Đốc) tăng.
- Nội lực mạnh. 
- Khí dâng lên đầu. 
. Khí âm (Nhâm) tăng.
- Tâm an. 
- Hơi thở sâu. 
. Khí hợp nhất.
- Khí tròn. 
- Khí đầy. 
- Khí mạnh. 
. Khí vận hành theo vòng.
- Không tắc
- Không phân tán. 
- Không thất thoát.

TÁC ĐỘNG TÂM - TRÍ - THẦN.
Phương Pháp IX giúp:
- Tâm tĩnh. 
- Trí sang. 
- Thần định. 
- Ý mạnh
- Tập trung sâu. 
- Trực giác mạnh
- Minh triết xuất hiện. 
Đây là pháp môn khai mở trí tuệ cao cấp.

TÁC ĐỘNG LÊN TUỔI THỌ.
- Giảm viêm. 
- Giảm stress. 
- Tăng tế bào gốc
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng melatonin.
Tiểu Chu Thiên vận hành - tuổi thọ tăng.

TÂM PHÁP PHƯƠNG PHÁP IX.
Khẩu quyết:
"Khí tròn - tâm tĩnh. 
Tâm tịnh - thần sáng. 
Thần sáng - khí vận. 
Khí vận - đạo sinh."
. Tâm pháp:
- Tròn. 
- Đều
- Nhẹ. 
- Liên tục
- Không gượng
- Không ép. 

DẤU HIỆU TIỂU CHU THIÊN VẬN HÀNH.
Khi Tiểu Chu Thiên bắt đầu vận hành, người luyện sẽ cảm nhận:
- Ấm dọc sống lưng .
- Ấm bụng dưới .
- Ấm gan bàn chân. 
- Nhẹ đầu .
- Tâm an. 
- Hơi thở sâu. 
- Ý sang. 
Đây là dấu hiệu khí đã hợp nhất.

CẢNH GIỚI CAO CỦA PHƯƠNG PHÁP IX.
Khi luyện lâu:
- Khí tự vận hành. 
- Không cần dẫn. 
- Không cần cưỡng cầu. 
- Không cần ép. 
Đây gọi là:
"Khí tự chu thiên."
Đây là cảnh giới nội đan trung cấp.

TIỂU CHU THIÊN & ĐẠI CHU THIÊN.
Tiểu Chu Thiên là:
- Chu trình khí trong thân. 
- Vòng khí Nhâm - Đốc
Đại Chu Thiên là:
- Chu trình khí toàn thân. 
- Bao gồm 12 kinh mạch. 
- Bao gồm khí ngoại - nội - thượng - hạ. 
Phương Pháp IX là cửa ngõ để bước vào Đại Chu Thiên.
* Kết Luận.
Phương Pháp IX là:
- Pháp môn hợp nhất Nhâm - Đốc
- Pháp môn vận hành Tiểu Chu Thiên.
- Pháp môn tăng nội lực - tăng trí tuệ - tăng tuổi thọ.
- Pháp môn nội đan trung cấp.
Nó là đỉnh cao của tầng trung trong bộ Trường Sinh Kinh Điển.
KHẨU QUYẾT KINH VĂN CHƯƠNG IX.
Khí Hải tụ - Đốc Mạch dâng, 
Bách Hội sáng tỏ - tâm bằng nhẹ trôi. 
Nhâm Mạch hạ khí về nơi, 
Một vòng chu chuyển - đất trời hợp thân. 

PHƯƠNG PHÁP X
KHAI MỞ THẬP NHỊ KINH MẠCH (12 MERIDIANS) NỀN TẢNG CỦA ĐẠI CHU THIÊN SƠ CẤP.
* Thiên chương Huyền linh học - nội đan - khí học - sinh lý - triết học.
MỞ ĐẦU CHƯƠNG X - VÌ SAO PHẢI KHAI MỞ 12 KINH MẠCH?
Trong khí học Đông phương, Thập Nhị Kinh Mạch là:
- 12 đường dẫn khí chính. 
- 12 trục năng lượng của cơ thể. 
- 12 dòng khí nuôi dưỡng nội tạng. 
- 12 "đại lộ" của khí huyết
Nếu Nhâm - Đốc là hai trục trung tâm, thì 12 kinh mạch là mạng lưới khí toàn thân.
Khi 12 kinh mạch thông:
- Khí lưu thông toàn thân. 
- Nội tạng mạnh. 
- Tâm an. 
- Thần sáng.
- Thân trẻ
- Tuổi thọ tăng. 
Phương Pháp X là pháp môn mở toàn bộ 12 kinh, đưa người luyện từ Tiểu Chu Thiên sang Đại Chu Thiên sơ cấp.

THẬP NHỊ KINH MẠCH LÀ GÌ?
12 kinh mạch gồm:
. 6 kinh âm (nuôi dưỡng nội tạng).
- Thủ Thái Âm - Phế
- Thủ Quyết Âm - Tâm Bào. 
- Thủ Thiếu Âm - Tâm. 
- Túc Thái Âm - Tỳ
- Túc Quyết Âm - Can. 
- Túc Thiếu Âm - Thận
. 6 kinh dương (bảo vệ cơ thể - vận động).
- Thủ Thái Dương - Tiểu Trường. 
- Thủ Thiếu Dương - Tam Tiêu. 
- Thủ Dương Minh - Đại Trường. 
- Túc Thái Dương - Bàng Quang. 
- Túc Thiếu Dương - Đởm. 
- Túc Dương Minh - Vị
. Ý nghĩa tổng hợp.
- Âm kinh nuôi dưỡng bên trong. 
- Dương kinh bảo vệ bên ngoài. 
- Âm - dương hợp nhất - khí tròn đầy. 

TẠI SAO PHẢI KHAI MỞ 12 KINH MẠCH TRONG NỘI ĐAN?
Vì:
- Nhâm - Đốc chỉ là trục trung tâm.
- 12 kinh mạch mới là mạng lưới khí toàn thân.
- Không mở 12 kinh - khí không lan tỏa - nội lực không mạnh 
- Mở 12 kinh - khí tràn khắp thân - nội lực sung mãn 
Đây là bước từ nội đan trung cấp - nội đan cao cấp.

CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PHƯƠNG PHÁP X.
Phương Pháp X gồm:
- Động tác mở vai .
- Động tác xoay tay. 
- Động tác mở hông. 
- Động tác xoay chân. 
- Hơi thở 5 - 7 giây. 
- Tâm pháp "tròn - đều - mềm - sâu". 
* Cơ chế:
1. Mở vai - khai 3 kinh tay âm - 3 kinh tay dương. 
2. Mở hông - khai 3 kinh chân âm - 3 kinh chân dương.
3. Hơi thở sâu - khí lan tỏa toàn thân. 
4. Tâm pháp tĩnh - khí không phân tán. 

TÁC ĐỘNG LÊN 6 KINH ÂM.
Phế - Tâm - Tâm Bào (tay âm).
- Tăng hơi thở .
- Giảm hồi hộp. 
- Giảm lo âu. 
- Tăng EQ. 
* Tỳ - Can - Thận (chân âm).
- Tăng tiêu hóa. 
- Tăng giải độc. 
- Tăng sinh lực. 
- Tăng nội lực.
Âm kinh mạnh khỏe - nội tạng mạnh khỏe.

TÁC ĐỘNG LÊN 6 KINH DƯƠNG.
Đại Trường - Tiểu Trường - Tam Tiêu (tay dương).
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng sức mạnh tay. 
- Tăng khí ngoại vi.
* Vị - Đởm - Bàng Quang (chân dương).
- Tăng sức bền. 
- Tăng vận động. 
- Tăng khí dương .
Dương kinh mạnh - thân mạnh.

TÁC ĐỘNG SINH LÝ HỌC.
- Tăng tuần hoàn toàn than. 
- Tăng oxy toàn thân. 
- Tăng sức bền cơ bắp. 
- Giảm đau mỏi .
- Giảm thoái hóa. 
- Tăng linh hoạt
12 kinh thông - cơ thể trẻ hóa.

TÁC ĐỘNG KHÍ HỌC.
- Khí lan tỏa toàn thân. 
- Khí không còn tập trung ở một điểm. 
- Khí tròn đầy
- Khí mạnh
- Khí tự vận hành.
Đây là Đại Chu Thiên sơ cấp.

TÁC ĐỘNG TÂM - TRÍ - THẦN.
- Tâm an. 
- Trí sang. 
- Thần định. 
- Ý mạnh
- Tập trung sâu. 
- Trực giác mạnh.
Khi khí lan tỏa - tâm rộng mở.

TÁC ĐỘNG LÊN TUỔI THỌ.
- Giảm viêm. 
- Giảm stress. 
- Tăng tế bào gốc
- Tăng tuần hoàn. 
- Tăng nội lực. 
- Tăng giấc ngủ sâu. 
12 kinh thông - tuổi thọ tăng.

TÂM PHÁP PHƯƠNG PHÁP X.
Khẩu quyết:
"Vai mở - khí tay thông. 
Hông mở - khí chân mạnh. 
Khí lan - thân sáng. 
Thân sáng - đạo hiển."
. Tâm pháp:
- Tròn. 
- Đều
- Mềm. 
- Sâu. 
- Không gượng
- Không ép. 

DẤU HIỆU 12 KINH MẠCH ĐÃ KHAI MỞ.
- Tay ấm .
- Chân ấm .
- Lưng ấm. 
- Bụng ấm. 
- Hơi thở sâu. 
- Tâm an. 
- Thân nhẹ
Đây là dấu hiệu khí đã lan tỏa toàn thân.
* Kết Luận.
Phương Pháp X là:
- Pháp môn khai mở 12 kinh mạch. 
- Pháp môn lan tỏa khí toàn thân. 
- Pháp môn Đại Chu Thiên sơ cấp
- Pháp môn tăng nội lực - tăng trí tuệ - tăng tuổi thọ.
Đây là bước chuyển từ nội đan trung cấp - nội đan cao cấp.

KHẨU QUYẾT KINH VĂN CHƯƠNG X.
Vai khai - tay thông, 
Hông mở - chân hồng, 
Khí lan khắp chốn, 
Thân sáng - tâm trong. 
Một vòng đại vận - đạo hòa trời đất. 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét